Tổng quan về luận án

Bối cảnh kinh tế toàn cầu và công cuộc đổi mới tại Việt Nam đặt ra yêu cầu cấp thiết phải hoàn thiện thể chế hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV). Trong nền kinh tế hiện đại, DNNVV luôn chiếm tỷ trọng áp đảo về số lượng và giữ vai trò trụ cột đối với tăng trưởng, việc làm và an sinh xã hội. Thực tiễn cho thấy các tập đoàn đa quốc gia hàng đầu như Apple Inc. (khởi đầu năm 1976 từ một garage tại Los Altos với số vốn khiêm tốn trước khi đạt tổng tài sản hơn 365,725 tỷ USD và 132.000 nhân viên) hay Alibaba (thành lập năm 1999 với 60.000 USD trước khi vượt mốc vốn hóa 500 tỷ USD) đều xuất phát điểm từ mô hình doanh nghiệp nhỏ. Tại Việt Nam, theo số liệu thống kê được dẫn chứng trực tiếp trong luận án: "Khu vực doanh nghiệp quy mô siêu nhỏ và nhỏ có số lượng doanh nghiệp chiếm tỷ lệ cao nhất. Tại thời điểm 31/12/2018 có 382.444 doanh nghiệp quy mô siêu nhỏ, chiếm 63,6% số doanh nghiệp cả nước, tăng 7,4% so với cùng thời điểm năm 2017; có 189.879 doanh nghiệp quy mô nhỏ, chiếm 31,3%; 21.306 doanh nghiệp quy mô vừa, chiếm 3,5%; tăng 6,1%; có 17.008 doanh nghiệp quy mô lớn, chỉ chiếm 2,8%".

                    HỆ THỐNG DOANH NGHIỆP VIỆT NAM (GSO 2018)

Khoảng trống nghiên cứu (research gap) trọng tâm được xác định là: Mặc dù Luật Hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa năm 2017 đã có hiệu lực thi hành, các quy định pháp luật thực định vẫn mang nặng tính hình thức, thiếu cơ chế thực thi đồng bộ và tồn tại sự xung đột với các đạo luật chuyên ngành. Các nghiên cứu tiền nhiệm của Lê Quang Mạnh (2011), Nguyễn Cúc và cộng sự (1997), hay các báo cáo của VCCI/USAID (2015-2018) chủ yếu tiếp cận dưới góc độ kinh tế học hoặc phân tích chính sách đơn lẻ, chưa giải quyết căn bản bản chất pháp lý của "bà đỡ thể chế" trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.

Luận án xác lập 03 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và 03 giả thuyết khoa học (Hypotheses - H):

  • RQ1: Bản chất pháp lý và giới hạn can thiệp của Nhà nước đối với DNNVV trong nền kinh tế thị trường định hướng XHCN được xác lập trên cơ sở nào?
  • RQ2: Những rào cản, mâu thuẫn và bất cập cốt lõi trong hệ thống pháp luật thực định về hỗ trợ DNNVV tại Việt Nam giai đoạn 2001 - 2020 là gì?
  • RQ3: Khung giải pháp pháp lý nào mang tính đột phá nhằm chuyển hóa các quy định hỗ trợ từ "hình thức" sang "thực chất và hiệu quả"?
  • H1: Cơ chế hỗ trợ của Nhà nước không phải là sự bao cấp hay ưu đãi mang tính phân biệt đối xử, mà là việc tái lập sự bình đẳng thực tế về năng lực cạnh tranh cho DNNVV.
  • H2: Sự thiếu đồng bộ giữa Luật Hỗ trợ DNNVV năm 2017 với pháp luật đất đai, thuế, ngân sách và tín dụng là nguyên nhân chính khiến chính sách hỗ trợ bị vô hiệu hóa trên thực tế.
  • H3: Hoàn thiện thiết chế thực thi và chuẩn hóa tiêu chí tiếp cận nguồn lực theo cơ chế thị trường sẽ giải phóng tiềm năng đóng góp của khối kinh tế tư nhân.

Đóng góp mang tính định lượng của nghiên cứu gắn liền với mục tiêu chiến lược quốc gia: phát triển cộng đồng doanh nghiệp đạt 1 triệu DN (2020), 1,5 triệu DN (2025) và ít nhất 2 triệu DN vào năm 2030; nâng tỷ trọng đóng góp của khu vực kinh tế tư nhân vào GDP từ mức 50% lên 60 - 65% giai đoạn 2025 - 2030. Phạm vi nghiên cứu bao quát toàn bộ hệ thống văn bản quy phạm pháp luật từ Hiến pháp 2013, Luật Hỗ trợ DNNVV 2017, Luật Đầu tư, Luật Đất đai, Luật Chuyển giao công nghệ từ năm 2001 đến năm 2021 trên phạm vi cả nước.


Literature Review và Positioning

Tổng quan tình hình nghiên cứu được phân tích theo 03 luồng tư tưởng chính trong và ngoài nước:

Luồng nghiên cứu thứ nhất tập trung vào bản chất kinh tế và vai trò của DNNVV đối với tăng trưởng. Tác phẩm kinh điển "Small is Beautiful" của E.F. Schumacher (1973), báo cáo của UNIDO (2006) về "Productivity enhancement and equitable development" và cẩm nang "SME Guidebook Towards the AEC 2015" của Ban Thư ký ASEAN đều khẳng định vai trò cốt lõi của DNNVV trong tạo việc làm, đổi mới sáng tạo và xóa đói giảm nghèo. Tuy nhiên, các công trình này chưa giải mã được cơ chế lập pháp nhằm bảo đảm sự tương thích giữa công cụ hỗ trợ công và các cam kết tự do hóa thương mại quốc tế.

Luồng nghiên cứu thứ hai khai thác thực trạng chính sách và pháp luật hỗ trợ DNNVV. Tại châu Âu, báo cáo "Business demography in Europe" (Ủy ban Châu Âu - EC, 2008), các đánh giá thực thi "Small Business Act for Europe - SBA" (EC, 2009, 2011) và khảo sát "Small Business Act 2010 implementation survey" của EUROCHAMBRES (2011) chỉ ra rằng rào cản lớn nhất của DNNVV là gánh nặng thủ tục hành chính và khả năng tiếp cận tài chính. Tại Việt Nam, các công trình của Lê Quang Mạnh (2011), Hoàng Văn Hoan (2011), Phạm Thị Thủ Hằng và Nguyễn Minh Chí (2008), Dương Đăng Huệ, Nguyễn Thành Luân, Phạm Minh Nhật (2019, 2020) trên tạp chí European ResearcherRussian Journal of Legal Studies đã bước đầu phân tích quyền tự do kinh doanh và cơ chế phối hợp trợ giúp pháp lý cho doanh nghiệp.

                  KHUNG ĐỐI CHIẾU TRANH LUẬN HỌC THUẬT
                      [MÔ HÌNH NHÀ NƯỚC KIẾN TẠO]
            Hỗ trợ gián tiếp qua hoàn thiện thể chế & hạ tầng

Luận án định vị tại điểm giao thoa giữa luật học và kinh tế học thể chế, tiến hành so sánh đối chiếu với ít nhất 02 hệ thống pháp luật quốc tế tiêu biểu:

  1. Liên minh Châu Âu (EU): Khung pháp lý Small Business Act 2008 với nguyên tắc "Think Small First" (Ưu tiên quy mô nhỏ trước), nhấn mạnh giảm thiểu gánh nặng hành chính và tích hợp DNNVV vào chuỗi giá trị số.
  2. Hàn Quốc: Đạo luật về Hỗ trợ mua bán cho DNNVV - Hàng hóa sản xuất và hỗ trợ phát triển thị trường (2011), thiết lập quyền hạn đặc biệt của Cơ quan Quản lý Doanh nghiệp Nhỏ và Vừa (SMBA), bắt buộc các cơ quan công quyền ưu tiên mua sắm công nghệ từ DNNVV.

Công trình chứng minh bước tiến vượt bậc so với các nghiên cứu trước đây khi giải quyết triệt để vấn đề xung đột giữa pháp luật hỗ trợ đặc thù và pháp luật điều chỉnh thị trường cạnh tranh chung.


Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án phát triển và mở rộng Lý thuyết Nhà nước và Pháp luật Mác - Lênin kết hợp với Lý thuyết Thể chế Kinh tế Mới (New Institutional Economics - Douglass North) và Lý thuyết Can thiệp Nhà nước của J.M. Keynes. Luận án bác bỏ quan điểm tự do cực đoan dựa trên "bàn tay vô hình" của Adam Smith vốn đã bộc lộ sự bất lực qua cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008:

              TIẾN TRÌNH TÁI ĐỊNH HÌNH LÝ THUYẾT CAN THIỆP

Mô hình lý thuyết của luận án xác lập 03 mệnh đề cốt lõi:

  • Mệnh đề P1: Sự can thiệp hỗ trợ của Nhà nước đối với DNNVV là tất yếu khách quan nhằm khắc phục các khuyết tật cố hữu của thị trường (thông tin bất đối xứng, rào cản gia nhập ngành và chi phí giao dịch cao).
  • Mệnh đề P2: Pháp luật hỗ trợ DNNVV không mang bản chất phân phối đặc quyền hay bảo hộ bao cấp, mà là công cụ pháp lý điều chỉnh nhằm thiết lập trạng thái cân bằng cạnh tranh thực chất giữa các chủ thể có năng lực kinh tế không đồng đều.
  • Mệnh đề P3: Hiệu lực của chính sách hỗ trợ tỷ lệ nghịch với số lượng quy định mang tính trao quyền tùy nghi và tỷ lệ thuận với mức độ minh bạch của thủ tục hành chính tư pháp.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp đa tầng 03 lý thuyết nền tảng:

  1. Lý thuyết Lợi ích Công cộng (Public Interest Theory): Biện minh cho sự can thiệp của pháp luật nhằm bảo vệ nhóm chủ thể yếu thế trong nền kinh tế.
  2. Lý thuyết Chi phí Giao dịch (Transaction Cost Theory - Ronald Coase): Định hình các giải pháp cắt giảm chi phí tuân thủ pháp luật và tiếp cận đất đai, vốn tín dụng cho doanh nghiệp.
  3. Lý thuyết Lựa chọn Công cộng (Public Choice Theory): Cung cấp công cụ kiểm soát nguy cơ "chiếm dụng chính sách" (regulatory capture) và tham nhũng trong quá trình phân bổ nguồn lực hỗ trợ công.

Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được giới hạn trong nền kinh tế chuyển đổi định hướng XHCN, nơi Nhà nước vừa giữ vai trò định hướng vĩ mô, vừa tôn trọng quy luật giá trị và quy luật cạnh tranh bình đẳng.


Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu được xây dựng trên lập trường triết học duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lênin, kết hợp phương pháp nghiên cứu liên ngành giữa luật học thực định, luật học so sánh và xã hội học pháp luật. Thiết kế nghiên cứu đa tầng (multi-level design) bao gồm:

  • Tầng vĩ mô: Đánh giá đường lối, chủ trương của Đảng Cộng sản Việt Nam và hệ thống văn bản lập hiến, lập pháp từ năm 2001 đến 2021.
  • Tầng trung mô: Phân tích cơ chế điều phối của các bộ ngành (Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Tài chính, Ngân hàng Nhà nước) và chính quyền địa phương cấp tỉnh.
  • Tầng vi mô: Đánh giá mức độ thụ hưởng chính sách thực tế của cộng đồng hơn 700.000 DNNVV tại các vùng kinh tế trọng điểm.
                      MÔ HÌNH THIẾT KẾ ĐA TẦNG (MULTI-LEVEL)

Quy trình nghiên cứu và dữ liệu

Nghiên cứu sử dụng quy trình tam giác hóa dữ liệu (data triangulation) nghiêm ngặt nhằm bảo đảm độ tin cậy và giá trị khoa học:

Nguồn Dữ liệu Phương pháp Thu thập Chỉ số Phân tích Chính
Hệ thống Văn bản QPPL Thu thập toàn văn từ CSDL Quốc gia về Văn bản Pháp luật (2001-2021) Mức độ tương thích, xung đột pháp lý, tính khả thi của các điều khoản hỗ trợ
Dữ liệu Thống kê Doanh nghiệp Tổng cục Thống kê (GSO), Sách trắng Doanh nghiệp Việt Nam (2017, 2019) Số lượng, quy mô vốn, tốc độ tăng trưởng, tỷ trọng đóng góp GDP
Báo cáo Khảo sát Thực tiễn VCCI, USAID (Báo cáo PCI 2015-2019), UNU-WIDER, ILSSA, ĐH Copenhagen (2016) Chỉ số tiếp cận đất đai, chi phí không chính thức, rào cản tín dụng ngân hàng
Dữ liệu Pháp luật Quốc tế Báo cáo Ủy ban Châu Âu (EC 2002-2011), Luật SMBA Hàn Quốc, OECD (2009) Cơ chế mua sắm công, tiêu chuẩn hóa định nghĩa SME, Quỹ bảo lãnh tín dụng

Phương pháp xã hội học pháp luật được áp dụng nhằm đối chiếu giữa "luật trên văn bản" (law in books) và "luật trong thực tế" (law in action), làm sáng tỏ các điểm nghẽn thể chế ngăn cản DNNVV hấp thụ chính sách hỗ trợ.


Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án làm sáng tỏ 04 điểm nghẽn thể chế mang tính đột phá:

                 BỐN ĐIỂM NGHẼN THỂ CHẾ ĐỘT PHÁ CỦA LUẬN ÁN
  1. Rào cản tiếp cận mặt bằng sản xuất tại KCN - KCX: Mặc dù pháp luật quy định hỗ trợ giá thuê đất, thực tiễn áp dụng bộc lộ nghịch lý nghiêm trọng. Trích dẫn nguyên văn phát hiện trong bản giải trình chỉnh sửa luận án: "Hiện nay giá thuê mặt bằng tại các khu công nghiệp - khu chế xuất được tính dài hạn, kí hợp đồng nhiều năm, phải đặt cọc trước nhiều tiền, dẫn đến dù giá thuê đã được hỗ trợ, nhưng vẫn vượt quá năng lực tài chính của doanh nghiệp".
  2. Điểm nghẽn tiếp cận tín dụng và Quỹ bảo lãnh tín dụng: Mặc dù chiếm 97,2% tổng số doanh nghiệp, phần lớn DNNVV không thể tiếp cận vốn vay thương mại do thiếu tài sản bảo đảm, báo cáo tài chính thiếu kiểm toán độc lập. Mô hình Quỹ Bảo lãnh Tín dụng DNNVV tại các địa phương hoạt động kém hiệu quả do quy trình thẩm định phức tạp và tâm lý e ngại rủi ro trách nhiệm của cán bộ tín dụng.
  3. Sự xung đột giữa Luật Hỗ trợ DNNVV và các đạo luật chuyên ngành: Điều 35 Luật Hỗ trợ DNNVV năm 2017 quy định cơ chế ưu đãi nhưng khi triển khai lại bị vô hiệu hóa bởi các quy định cứng nhắc của Luật Đất đai, Luật Quản lý Thuế, Luật Ngân sách Nhà nước và Luật Đấu thầu.
  4. Tính hình thức và phân tán trong cơ chế hỗ trợ pháp lý và đào tạo nguồn nhân lực: Các chương trình trợ giúp pháp lý theo Nghị định 55/2019/NĐ-CP và đào tạo nguồn nhân lực theo Thông tư liên tịch 04/2014/TTLT-BKHĐT-BTC chủ yếu dừng lại ở việc phổ biến văn bản một chiều, thiếu tính tư vấn chuyên sâu theo chuỗi giá trị và đặc thù ngành.

Implications đa chiều

  • Về mặt học thuật: Bổ sung hệ thống lý luận hoàn chỉnh về bản chất pháp lý của "sự hỗ trợ của Nhà nước" trong nền kinh tế thị trường định hướng XHCN, tái khẳng định vai trò Nhà nước là "người tạo lập môi trường và bà đỡ thể chế" thay vì can thiệp trực tiếp bằng trợ cấp bao cấp.
  • Về mặt lập pháp: Cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp phục vụ sửa đổi, bổ sung Luật Hỗ trợ DNNVV, Luật Đất đai, Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp và các văn bản hướng dẫn thi hành (Nghị định 39/2018/NĐ-CP, Nghị định 34/2018/NĐ-CP về Quỹ bảo lãnh tín dụng).
  • Về mặt thực thi: Đề xuất mô hình quỹ đất dành riêng cho DNNVV trong các KCN-KCX với cơ chế chia nhỏ thời hạn thanh toán tiền thuê đất linh hoạt và áp dụng hợp đồng thuê đất chuẩn hóa.

Limitations và Future Research

Luận án thừa nhận một số giới hạn nghiên cứu khách quan:

  • Giới hạn về dữ liệu: Nghiên cứu được hoàn thành tại thời điểm năm 2021, do đó các tác động trung và dài hạn của đại dịch COVID-19 cũng như chuyển đổi số mạnh mẽ sau năm 2021 chưa được lượng hóa toàn diện trong mô hình dữ liệu.
  • Giới hạn về phạm vi so sánh quốc tế: Luận án tập trung sâu vào mô hình EU, Hoa Kỳ, Hàn Quốc, Trung Quốc, chưa đi sâu phân tích mô hình của các quốc gia đang phát triển có thu nhập trung bình thấp tương đồng với Việt Nam.

Hướng nghiên cứu tiếp nối trong tương lai:

  1. Pháp luật hỗ trợ doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo (Startups) và doanh nghiệp công nghệ cao trong kỷ nguyên trí tuệ nhân tạo (AI) và kinh tế dữ liệu.
  2. Hoàn thiện khung pháp lý về tài chính vi mô, công nghệ tài chính (Fintech) và cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (Sandbox) hỗ trợ vốn cho DNNVV.
  3. Cơ chế pháp lý thúc đẩy DNNVV chuyển đổi xanh và đáp ứng các tiêu chuẩn ESG (Môi trường - Xã hội - Quản trị) theo các cam kết thương mại tự do thế hệ mới (CPTPP, EVFTA).

Tác động và ảnh hưởng

  • Tác động học thuật: Luận án là tài liệu tham khảo nền tảng chuyên sâu phục vụ công tác giảng dạy, nghiên cứu sau đại học chuyên ngành Luật Kinh tế tại Trường Đại học Luật Hà Nội, Viện Nhà nước và Pháp luật và các cơ sở đào tạo luật học trên cả nước.
  • Chuyển đổi chính sách và khu vực công: Các kiến nghị của luận án cung cấp cơ sở trực tiếp cho Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Tư pháp trong việc rà soát, cắt giảm điều kiện kinh doanh, đơn giản hóa thủ tục hành chính thuế và xây dựng Cổng thông tin hỗ trợ DNNVV quốc gia.
  • Tác động xã hội và kinh tế: Thúc đẩy phong trào khởi nghiệp sáng tạo, giảm thiểu rủi ro pháp lý cho khu vực tư nhân, hiện thực hóa mục tiêu đưa khu vực kinh tế tư nhân thực sự trở thành một động lực quan trọng nhất của nền kinh tế quốc gia.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và học viên sau đại học: Tiếp cận nguồn tài liệu tham khảo toàn diện, khung lý thuyết vững chắc và phương pháp luận liên ngành trong nghiên cứu pháp luật kinh tế.
  • Giảng viên và chuyên gia nghiên cứu: Nguồn dữ liệu phong phú về pháp luật so sánh và thực tiễn thi hành chính sách hỗ trợ doanh nghiệp tại Việt Nam.
  • Cộng đồng DNNVV và các Hiệp hội Doanh nghiệp: Hiểu rõ quyền và lợi ích hợp pháp được pháp luật bảo hộ, từ đó chủ động tiếp cận các nguồn lực hỗ trợ công.
  • Nhà hoạch định chính sách và cơ quan lập pháp: Bộ công cụ giải pháp hoàn chỉnh có tính khả thi cao nhằm nâng cao hiệu lực thi hành pháp luật.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Luận án đã phân định ranh giới pháp lý giữa "hỗ trợ của Nhà nước""trợ cấp bóp méo thị trường". Luận án chứng minh rằng sự hỗ trợ của Nhà nước đối với DNNVV trong nền kinh tế thị trường định hướng XHCN không vi phạm nguyên tắc cạnh tranh bình đẳng mà là công cụ pháp lý bù đắp những bất lợi tự nhiên về quy mô, nhằm thiết lập một sân chơi công bằng thực chất.

  2. Đổi mới phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây? Khác với các nghiên cứu thuần túy diễn giải luật thực định (dogmatic jurisprudence) của giai đoạn trước, luận án kết hợp phương pháp luật học so sánh chuyên sâu (đối chiếu SBA của EU và Luật Hỗ trợ mua bán hàng hóa DNNVV của Hàn Quốc 2011) với phương pháp xã hội học pháp luật, lượng hóa mức độ bất cập thông qua dữ liệu thống kê của GSO và khảo sát PCI của VCCI.

  3. Phát hiện gây bất ngờ nhất được hỗ trợ bởi dữ liệu thực tiễn là gì? Đó là nghịch lý chính sách hỗ trợ mặt bằng sản xuất tại các KCN-KCX: Mặc dù quy hoạch dành đất hỗ trợ DNNVV được ban hành trên văn bản, nhưng quy định tính tiền thuê đất trọn gói dài hạn và yêu cầu đặt cọc lớn đã biến chính sách hỗ trợ thành rào cản tài chính vượt quá khả năng chi trả của 94,9% doanh nghiệp có quy mô nhỏ và siêu nhỏ.

  4. Nghiên cứu có cung cấp giao thức tái lập (Replication Protocol) không? Có. Toàn bộ quy trình rà soát văn bản quy phạm pháp luật, hệ thống tiêu chí phân loại DNNVV theo quy mô lao động, doanh thu và nguồn vốn, cùng phương pháp đánh giá xung đột quy phạm giữa Luật Hỗ trợ DNNVV và các luật chuyên ngành đều được mô hình hóa rõ ràng, cho phép kiểm chứng độc lập.

  5. Chương trình nghiên cứu 10 năm được vạch ra như thế nào? Tập trung nghiên cứu hoàn thiện thể chế hỗ trợ DNNVV thích ứng với 03 xu hướng lớn: Chuyển đổi số quốc gia; Chuyển đổi năng lượng xanh - kinh tế tuần hoàn theo cam kết Net-Zero; và Nâng cao năng lực tham gia vào chuỗi cung ứng toàn cầu thông qua các hiệp định FTA thế hệ mới.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Bùi Bảo Tuấn đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu với 05 đóng góp cốt lõi:

  1. Hệ thống hóa và phát triển toàn diện cơ sở lý luận về vai trò "bà đỡ thể chế" của Nhà nước đối với DNNVV trong nền kinh tế thị trường định hướng XHCN.
  2. Đánh giá toàn diện bức tranh thực trạng pháp luật thực định và thực tiễn thi hành các chính sách hỗ trợ tín dụng, mặt bằng, công nghệ, nhân lực và thông tin tư vấn giai đoạn 2001 - 2021.
  3. Phát hiện chính xác các xung đột pháp lý mang tính cốt lõi giữa Luật Hỗ trợ DNNVV năm 2017 với hệ thống pháp luật chuyên ngành về đất đai, ngân sách, thuế và đầu tư.
  4. Đúc kết các bài học kinh nghiệm quốc tế giá trị từ Liên minh Châu Âu (SBA 2008) và Hàn Quốc (Luật SMBA 2011) phù hợp với bối cảnh thể chế Việt Nam.
  5. Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ gồm sửa đổi 04 nhóm chính sách pháp luật chuyên ngành và 07 nhóm giải pháp nâng cao hiệu lực thi hành thực tế, tạo nền tảng vững chắc để khu vực DNNVV phát triển bền vững và đóng góp 60 - 65% GDP quốc gia.