Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ ngữ văn của tác giả Nguyễn Thị Thanh Xuân với đề tài "Vấn đề phái tính và âm hưởng nữ quyền trong văn xuôi Việt Nam đương đại (Qua sáng tác của một số nhà văn nữ tiêu biểu)" thuộc chuyên ngành Văn học Việt Nam (Mã số: 62 22 34 01), được thực hiện tại Học viện Khoa học Xã hội thuộc Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Nguyễn Đăng Điệp vào năm 2013.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Lịch sử xã hội truyền thống chịu sự chi phối của tư tưởng phụ quyền cùng các quan niệm Nho giáo như "nhất nam viết hữu, thập nữ viết vô", "nữ sinh ngoại tộc", "nữ nhi thường tình" đã đẩy người phụ nữ vào vị thế lệ thuộc. Phong trào Nữ quyền luận (Feminism) xuất hiện nhằm đòi lại quyền bình đẳng cho nữ giới trên mọi phương diện xã hội, trong đó có văn học nghệ thuật. Ở Việt Nam, sau năm 1986, trào lưu văn học nữ và sáng tác của các cây bút nữ xuất hiện ngày càng nhiều với những cách biểu đạt riêng về giới, hình thành một hiện tượng thẩm mỹ được giới nghiên cứu định danh là "lối viết nữ" (écriture féminine) hay "văn học mang âm hưởng nữ quyền". Tuy nhiên, các công trình nghiên cứu trước đó tại Việt Nam phần lớn tiếp cận vấn đề một cách rời rạc, hoặc đồng nhất phái tính với dục tính thuần túy, hoặc quy giản phái tính về thiên tính nữ truyền thống. Luận án được triển khai nhằm lấp đầy khoảng trống này thông qua việc xây dựng một hệ thống lý luận và khảo sát thực tiễn toàn diện về ý thức phái tính và âm hưởng nữ quyền trong văn xuôi nữ đương đại.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Luận án xác định hai nhiệm vụ nghiên cứu cơ bản được phân định cụ thể trong văn bản:

  1. Nhiệm vụ thứ nhất: Tổng hợp tư liệu để tái hiện khái niệm phái tính và sự vận động của ý thức phái tính theo tiến trình lịch sử trên các phương diện văn hóa, xã hội, văn học; từ đó phác thảo các nét cơ bản của tiến trình phát triển ý thức phái tính và âm hưởng nữ quyền trong văn học Việt Nam từ truyền thống đến hiện đại.
  2. Nhiệm vụ thứ hai: Thông qua việc khảo sát tác phẩm của một số tác giả nữ tiêu biểu, thực hiện năm nội dung nghiên cứu cụ thể:
    • Làm rõ cơ sở lý luận - triết học của việc phân tích nữ quyền luận và tường giải tác phẩm văn học;
    • Xác định loại hình văn xuôi nữ trên cơ sở bản sắc giới và đặc điểm cá tính sáng tạo của một số nhà văn nữ tiêu biểu;
    • Lý giải cốt truyện và xung đột tâm lý xã hội trong tác phẩm như sự phản ánh nghệ thuật cấu trúc giới của xã hội hiện đại;
    • Khám phá đặc trưng thế giới nội tâm nhân vật và các mô-típ ứng xử thể hiện phương diện giới của văn xuôi nữ hiện đại;
    • Khám phá đặc trưng về ngôn ngữ, giọng điệu của văn xuôi nữ cùng vai trò của các yếu tố này trong việc kiến tạo bức tranh thế giới dưới cái nhìn về giới.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Ý thức phái tính và âm hưởng nữ quyền trong văn xuôi của các tác giả nữ.
  • Phạm vi khảo sát: Tập trung chủ yếu vào thể loại truyện ngắn của các nhà văn nữ tiêu biểu xuất hiện từ cuối thập niên 80 của thế kỷ XX đến năm 2013, bao gồm: Lê Minh Khuê, Phạm Thị Hoài, Trần Thùy Mai, Thuận, Lý Lan, Dạ Ngân, Y Ban, Nguyễn Thị Thu Huệ, Võ Thị Hảo, Võ Thị Xuân Hà, Phan Thị Vàng Anh, Đỗ Hoàng Diệu, Phong Điệp, Nguyễn Ngọc Tư. Ngoài ra, luận án mở rộng phạm vi khảo cứu đến các hiện tượng văn học dân gian (ca dao), văn học trung đại và văn học trước năm 1975 nhằm tạo cơ sở đối sánh lịch sử.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tác giả luận án tiến hành tổng thuật lịch sử nghiên cứu vấn đề phái tính và nữ quyền theo hai khu vực không gian chính: quốc tế và Việt Nam.

Tình hình nghiên cứu trên thế giới

  1. Khu vực Âu - Mỹ:
    • Phân tâm học: Luận án điểm lại lý thuyết phân tâm học của Sigmund Freud (về vô thức, giai đoạn Oedip và tính thụ động của nữ giới) cùng sự phê phán của các nhà nữ quyền; lý thuyết phân tâm học cấu trúc của Jacques Lacan với sự thay thế bộ ba Id - Ego - Superego bằng Cái tưởng tượng (Imaginary), Cái biểu trưng (Symbolic), Cái thực tồn (Real), trong đó phân định Trật tự tưởng tượng (gắn với mẫu hệ) và Trật tự biểu trưng (gắn với phụ hệ).
    • Lý thuyết phê bình nữ quyền: M. Abrams trong A Glossary of Literary Terms phân chia phê bình nữ quyền thành hai giai đoạn lấy mốc năm 1970. Luận án trích dẫn các công trình nền tảng: A Room of One's Own (1929) của Virginia Woolf; Le Deuxième Sexe (1949) của Simone de Beauvoir với mệnh đề "On ne naît pas femme, on le devient" (Người ta không bẩm sinh là đàn bà, mà trở thành đàn bà); quan niệm "vấn đề giới tính thực chất là vấn đề ngôn ngữ" của Barbara Johnson; khái niệm "Écriture féminine" (lối viết nữ) của Hélène Cixous và Luce Irigaray; A Handbook of Critical Approaches to Literature (1979) của Wilfred L. Guerin, Earle Labor, Lee Morgan; The New Feminist Criticism (1985) của Elaine Showalter tập hợp hơn 300 bài tiểu luận; Contemporary Literary Criticism (1986) của Robert Con Davis; The Bedford Glossary of Critical and Literary Terms (1990, tái bản 2003); công trình nghiên cứu tự truyện nữ Feminism and Autobiography (2000) do Tess Cosslett, Celia Lury và Penny Summerfield biên soạn.
  2. Khu vực châu Á:
    • Trung Quốc: Trào lưu phê phán Nho giáo đàn áp nữ quyền đầu thế kỷ XX của Lỗ Tấn, Lâm Ngữ Đường (dẫn lại câu của Trình Di: "chết đói là chuyện rất nhỏ, thất tiết là chuyện rất lớn"); làn sóng sáng tác của các cây bút nữ sau Đại hội Phụ nữ Thế giới tại Bắc Kinh năm 1995 (Thiết Ngưng, Vệ Tuệ, Miên Miên).
    • Nhật Bản: Nhà nghiên cứu Nguyễn Nam Trân trong Tổng quan Lịch sử Văn học Nhật Bản ghi nhận trào lưu văn học nữ quyền từ năm Showa 50 (1975) với các tác giả Kono Taeko ("từ chối mẫu tính"), Tsushima Yuko ("người đàn bà đơn độc nuôi con").

Tình hình nghiên cứu tại Việt Nam

Tiến trình nghiên cứu về phái tính và nữ quyền trong nước được luận án phân kỳ thành 3 giai đoạn:

Giai đoạn Tác giả, công trình, diễn đàn tiêu biểu Nội dung và xu hướng tiếp cận chính
Giai đoạn 1
(Đầu TK XX - 1998)
• Phan Khôi (1929, 1930 trên Phụ nữ tân văn)
• Các nữ sĩ: Hằng Phương, Sương Nguyệt Anh, Phan Thị Bạch Vân
• Trương Chính (1990)
• Diễn đàn Tạp chí Văn học số 6/1996 (Lại Nguyên Ân, Đặng Anh Đào, Phạm Xuân Nguyên, Vương Trí Nhàn...)
• Võ Phiến (1988, Tổng quan văn học miền Nam)
• Phương Lựu (1998)
Khởi xướng bàn luận về "văn học với nữ tánh", phân biệt "nữ tánh" (sexe féminin) và "cái tánh của đàn bà" (caractère de femmes); nhận diện sự xuất hiện của văn xuôi nữ miền Nam 1954-1975; nhìn nhận đặc điểm nữ văn sĩ qua tính chất tự truyện và đề tài tình yêu.
Giai đoạn 2
(1999 - 2005)
• Chuyên đề trên Tạp chí Việt, DaMau.org
• Châm Khanh (2000), Hoàng Ngọc Tuấn, Nguyễn Hoàng Đức, Nguyễn Hữu Lê, Đỗ Minh Tuấn
• Tú Ân (dẫn Leonard Shlain về bán cầu não và chữ viết)
• Phan Việt Thủy, Nguyễn Hưng Quốc, Đặng Phùng Quân, Đinh Từ Bích Thúy, Mary Klages
Đặt vấn đề giải phóng dục tính và giải phóng ngôn ngữ phái tính; nhận diện sự bất bình đẳng trong tiếp nhận văn học (hiện tượng người đọc bị "nam hóa"); giới thiệu các khung lý thuyết nữ quyền từ Simone de Beauvoir đến Judith Butler.
Giai đoạn 3
(2006 - 2013)
• Nhóm nghiên cứu tính dục: Nguyễn Huy Thiệp, Vương Trí Nhàn, Nguyễn Hòa, Lê Đạt, Võ Thị Hảo... trên Vietnamnet (2006)
• Nhóm nghiên cứu thiên tính nữ: Nguyễn Đăng Điệp (2008), Nguyễn Thị Bình, Phan Tuấn Anh (2012), Hoàng Thùy Linh, Nguyễn Ngọc Thùy Anh
• Nhóm nghiên cứu phê bình nữ quyền: Inrasara, Bùi Thị Thủy, Lý Lan
Phân hóa thành 3 khuynh hướng rõ rệt: (1) Khai thác khía cạnh tính dục/sex; (2) Đi sâu vào thiên tính nữ và tâm lý sáng tạo; (3) Vận dụng lý thuyết phê bình nữ quyền để xác định các đặc trưng diễn ngôn, ngôn ngữ và ý thức giải phóng giới.

Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết

Tác giả chỉ ra rằng các nghiên cứu trước đây thường mắc phải hai khuynh hướng lệch chuẩn: hoặc đánh đồng phái tính với dục tính đơn thuần, hoặc quy giản phái tính về phạm trù thiên tính nữ/mẫu tính. Đồng thời, các hướng tiếp cận thi pháp học hay phân tâm học thuần túy dễ rơi vào tình trạng áp đặt mô hình lý thuyết có sẵn ("đẽo chân cho vừa giày"). Luận án lựa chọn giải quyết khoảng trống về một công trình chuyên khảo có tính hệ thống, gắn kết giữa cội nguồn văn hóa - lịch sử với việc phân tích cấu trúc diễn ngôn nghệ thuật của văn xuôi nữ đương đại.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và hệ thống khái niệm

  • Hệ khái niệm phái tính: Tác giả xác lập công thức quy ước thuật ngữ: $$\text{Phái tính} = \text{phái (gender)} + \text{giống/giới/giới tính (sex)}$$ Trong đó, phái nam bao gồm nam giới (the male sex) và tính nam (masculinity); phái nữ bao gồm nữ giới (the fair sex) và tính nữ (feminity). Khái niệm bản sắc (identity) được tiếp cận dưới góc nhìn dung hòa giữa yếu tố tâm lý nội tại và quá trình cấu tạo xã hội.
  • Khung lý thuyết phân tích: Kết hợp Phân tâm học (Freud, Lacan), Lý thuyết phê bình nữ quyền (Simone de Beauvoir, Elaine Showalter, M. Abrams), quan niệm về "lối viết nữ" (Écriture féminine) và lý thuyết về diễn ngôn giới.

Phương pháp nghiên cứu thực tế

Luận án sử dụng hướng tiếp cận định tính kết hợp liên ngành với hệ thống phương pháp cụ thể:

Phương pháp nghiên cứu Mục đích và phạm vi ứng dụng trong luận án
Phương pháp lịch sử - phái sinh Nhìn nhận quá trình hình thành và biến đổi của ý thức phái tính, âm hưởng nữ quyền qua các thời kỳ lịch sử văn học.
Phương pháp hệ thống Hệ thống hóa các quan điểm lý thuyết về giới và các biểu hiện nghệ thuật trong văn xuôi nữ đương đại thành một chỉnh thể.
Phương pháp so sánh, đối chiếu Đối chiếu tác phẩm văn học với các tài liệu nhân chủng học, văn hóa học, tôn giáo, triết học; so sánh tác phẩm của nhà văn nam và nhà văn nữ.
Phương pháp thi pháp học Làm sáng tỏ các đặc điểm về không/thời gian nghệ thuật, nhân vật, ngôn ngữ, giọng điệu mang dấu ấn phái tính.
Phương pháp tiểu sử Soi sáng mối liên hệ giữa trải nghiệm cá nhân của tác giả nữ với khuynh hướng tự truyện trong sáng tác.
Phương pháp liên ngành Kết hợp tri thức của Giới học (Gender Studies), Tâm lý học và Ngôn ngữ học để giải mã văn bản nghệ thuật.

Nguồn tư liệu nghiên cứu

  1. Nguồn văn bản văn học truyền thống: Ca dao dân gian; Truyền kỳ mạn lục của Nguyễn Dữ; Chinh phụ ngâm của Đặng Trần Côn; Cung oán ngâm khúc của Nguyễn Gia Thiều; Truyện Kiều của Nguyễn Du; thơ Nôm truyền tụng của Hồ Xuân Hương.
  2. Nguồn văn bản văn học đương đại: Các tập truyện ngắn và tiểu thuyết của 14 nhà văn nữ tiêu biểu (Lê Minh Khuê, Phạm Thị Hoài, Trần Thùy Mai, Thuận, Lý Lan, Dạ Ngân, Y Ban, Nguyễn Thị Thu Huệ, Võ Thị Hảo, Võ Thị Xuân Hà, Phan Thị Vàng Anh, Đỗ Hoàng Diệu, Phong Điệp, Nguyễn Ngọc Tư).
  3. Nguồn tài liệu lý luận, văn hóa, tôn giáo: Các công trình triết học, mỹ học, từ điển thuật ngữ văn học quốc tế và các chuyên luận nghiên cứu văn hóa, Đạo Mẫu tại Việt Nam.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về tình hình nghiên cứu phái tính và nữ quyền trong văn học

Chương 1 tập trung xác lập hệ thống cơ sở lý luận và tổng thuật lịch sử vấn đề:

  • Đối chiếu quan niệm truyền thống về phái tính: Phân tích nguồn gốc tư tưởng phụ quyền phương Tây từ thần thoại Kinh thánh (Eva tạo ra từ xương sườn của Adam), quan niệm của Aristote (coi phụ nữ là sự khiếm khuyết tự nhiên) và cấu trúc ngôn ngữ nhị nguyên đối lập (man/woman, male/female); đối chiếu với tư tưởng Nho giáo phương Đông ("nữ nhân nan hóa", "nhất nam viết hữu, thập nữ viết vô", tam tòng tứ đức, cấu trúc âm/dương).
  • Sự hình thành Chủ nghĩa nữ quyền: Khảo cứu 3 giai đoạn của phong trào nữ quyền thế giới từ năm 1789 đến nay; phân tích đóng góp của Simone de Beauvoir và sự hình thành của khái niệm "lối viết nữ" (Écriture féminine) trong phê bình nữ quyền Pháp.
  • Tổng thuật tình hình nghiên cứu: Phân tích chi tiết các xu hướng nghiên cứu lý thuyết tại Âu - Mỹ, châu Á và 3 giai đoạn tiếp nhận, ứng dụng tại Việt Nam (như đã trình bày ở phần tổng quan tài liệu).

Chương 2: Vấn đề phái tính và nữ quyền trong văn học truyền thống

Chương 2 khảo cứu các biểu hiện của ý thức phái tính từ cội nguồn văn hóa đến văn học trung đại và cận hiện đại:

  • Văn hóa Mẫu hệ và tín ngưỡng thờ Mẫu: Chứng minh văn hóa nông nghiệp lúa nước và tín ngưỡng phồn thực là nền tảng hình thành ý thức tôn trọng tính nữ ("sản sinh, bảo trữ và che chở"). Chỉ ra sự phân công không gian giao tiếp mang tính giới ở làng xã: Đình là trung tâm chính trị của nam giới; Chùa, Đền, Phủ thờ Mẫu là trung tâm sinh hoạt tâm linh của phụ nữ.
  • Cảm quan phái tính trong ca dao: Phân tích hình ảnh người phụ nữ qua các biểu tượng thẩm mỹ thuần Việt; tiếng nói than thân trách phận trước hủ tục ép duyên, chế độ đa thê; đồng thời ghi nhận sự manh nha của ý thức giải phóng tính dục qua ca dao trào phúng ("Không chồng mà chửa mới ngoan", "Chơi cho thủng trống long bồng").
  • Cảm quan phái tính và nữ quyền trong văn học trung đại:
    • Chuyện người con gái Nam Xương (Nguyễn Dữ): Luận giải bi kịch của Vũ Nương dưới góc độ sự áp chế của thói gia trưởng, lòng ghen tuông vô căn cứ của Trương Sinh và sự trói buộc của quan niệm tiết hạnh phong kiến.
    • Thơ Nôm Hồ Xuân Hương: Khẳng định vị trí khởi đầu của Hồ Xuân Hương trong việc xác lập mỹ học tính dục và ngôn ngữ thân thể. Phân tích các bài thơ Vịnh cái quạt, Thiếu nữ ngủ ngày, Đánh đu cùng hệ thống danh từ, từ tượng hình biểu đạt cơ thể nữ giới; chỉ ra thái độ phản kháng chế độ đa thê và phê phán thói đạo đức giả của tầng lớp quân tử Nho học.
    • Hình tượng người phụ nữ thế kỷ XVIII - XIX: Phân tích nỗi sầu muộn của người chinh phụ trong Chinh phụ ngâm (Đặng Trần Côn), bi kịch nhục thể của người cung nữ trong Cung oán ngâm khúc (Nguyễn Gia Thiều) và thân phận kỹ nữ của Thúy Kiều trong Truyện Kiều (Nguyễn Du) như những biểu hiện của tinh thần bênh vực nữ quyền từ phía các nhà Nho tiến bộ.
  • Ý thức phái tính trước năm 1975: Khảo sát các bước chuyển qua hoạt động báo chí của Phan Khôi, phong trào thơ văn Nam Bộ, hình tượng "Gái mới" trong tiểu thuyết Tự lực văn đoàn, văn học cách mạng 1945-1975 và văn xuôi đô thị miền Nam 1954-1975.

Chương 3: Ý thức phái tính và âm hưởng nữ quyền trong văn xuôi nữ Việt Nam từ sau năm 1975 dưới góc độ nội dung

Chương 3 đi sâu phân tích các bình diện nội dung phản ánh trong văn xuôi nữ đương đại:

  • Hành trình tìm lại bản ngã: Bối cảnh Đổi mới sau năm 1986 tạo tiền đề giải phóng tư duy cá nhân, thúc đẩy các nhà văn nữ tự ý thức về bản sắc giới và xác lập một "lối viết nữ" độc lập.
  • Thế giới nhân vật nữ đa chiều:
    • Khắc họa người phụ nữ bước ra từ chiến tranh với những chấn thương tinh thần, nỗi đau mất mát và sự cô đơn thời hậu chiến.
    • Phản ánh những khát khao hạnh phúc đời thường, những xung đột gia đình và bi kịch của người phụ nữ trong xã hội hiện đại.
  • Tính dục như một phương thức thể hiện bản ngã: Khảo sát việc miêu tả đời sống bản năng, nhu cầu thể xác không phải như hành vi khiêu dâm ngoại tại mà như một "nội động từ" nhằm khẳng định quyền tự do thân thể và giải tỏa ẩn ức tâm lý.
  • Xu hướng "xét lại" thế giới đàn ông: Các tác giả nữ sử dụng điểm nhìn của giới mình để soi chiếu, giải thiêng các chuẩn mực nam quyền, bộc lộ sự yếu đuối, bất toàn và những khiếm khuyết của nam giới trong đời sống đương đại.

Chương 4: Ý thức phái tính và âm hưởng nữ quyền trong văn xuôi nữ Việt Nam từ sau năm 1975 dưới góc độ nghệ thuật

Chương 4 phân tích các phương diện thi pháp hình thức tạo nên diện mạo riêng của văn xuôi nữ:

  • Không gian và thời gian nghệ thuật: Không gian nghệ thuật dịch chuyển từ không gian sử thi, cộng đồng sang không gian đời tư, không gian nội tâm, phòng kín và những góc khuất sinh hoạt thường nhật. Thời gian nghệ thuật mang tính tâm lý, phi tuyến tính, gắn liền với dòng hồi ức và chiêm nghiệm cá nhân.
  • Ngôn ngữ và giọng điệu nghệ thuật: Ghi nhận sự thay đổi trong diễn ngôn phái tính. Giọng điệu không còn đơn thuần là nỉ non, than thở mà chuyển sang trạng thái đối thoại, tranh biện, giễu nhại, quyết liệt và thẳng thắn. Ngôn ngữ thân thể và cảm giác giác quan được khai thác triệt để.
  • Khuynh hướng tự truyện: Xác định phương thức tự thuật (autobiography) như một đặc trưng loại hình của lối viết nữ. Hiện tượng "tự ăn mình" giúp các nhà văn nữ chuyển hóa trải nghiệm cá nhân thành điểm nhìn nghệ thuật để khái quát hóa hiện thực đời sống của giới nữ.

Kết quả và những đóng góp mới

Dựa trên công bố của tác giả ở phần mở đầu và kết luận, luận án đạt được các đóng góp khoa học sau:

Đóng góp về mặt lý luận

  1. Hệ thống hóa và làm sáng tỏ các vấn đề lý luận về phái tính, bản sắc giới và nữ quyền trong văn hóa cũng như trong diễn ngôn văn học; phân định rõ ranh giới giữa các khái niệm phái tính (gender/sex), nữ tính (feminity) và lối viết nữ (écriture féminine).
  2. Xây dựng khung phân tích liên ngành kết hợp giữa Phê bình nữ quyền luận, Phân tâm học cấu trúc và Thi pháp học để giải mã văn xuôi tự sự của các tác giả nữ.

Đóng góp về mặt thực tiễn

  1. Phác thảo một cách có hệ thống tiến trình vận động của ý thức phái tính và âm hưởng nữ quyền trong văn học Việt Nam từ nền tảng văn hóa Mẫu hệ, văn học dân gian, văn học trung đại cho đến giai đoạn đương đại.
  2. Chứng minh ý thức phái tính và âm hưởng nữ quyền trong văn học Việt Nam sau năm 1986 là một bước tiến gắn liền với tiến trình dân chủ hóa xã hội và đổi mới tư duy nghệ thuật.
  3. Nhận diện và phân tích toàn diện diện mạo văn xuôi nữ đương đại trên cả hai bình diện nội dung tư tưởng (bản ngã, tính dục, giải thiêng nam quyền) và thi pháp nghệ thuật (không/thời gian nội cảm, ngôn ngữ giễu nhại, khuynh hướng tự truyện).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Do xác định phạm vi khảo sát trọng tâm là thể loại truyện ngắn của một số nhà văn nữ tiêu biểu từ thời kỳ Đổi mới đến năm 2013, luận án chưa thể bao quát toàn bộ các thể loại tự sự khác như tiểu thuyết trường thiên, ký hoặc phóng sự. Ngoài ra, việc đối sánh giữa sáng tác của nhà văn nữ và nhà văn nam mới chỉ dừng lại ở mức độ bổ trợ, chưa khảo sát thành một hệ thống độc lập.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang thể loại tiểu thuyết đương đại của các tác giả nữ thuộc thế hệ trẻ; khảo sát sâu hơn sự tương tác giữa diễn ngôn nữ quyền với các lý thuyết hậu hiện đại; triển khai nghiên cứu so sánh văn học nữ quyền Việt Nam với các nền văn học khu vực Đông Nam Á và Đông Á.

Giá trị tham khảo

Luận án mang lại giá trị sử dụng cụ thể cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên: Là tài liệu tham khảo chuyên sâu thuộc các chuyên ngành Văn học Việt Nam, Lý luận văn học, Văn hóa học và Giới học (Gender Studies). Đặc biệt, hệ thống tổng thuật lý thuyết ở Chương 1 cung cấp nguồn tư liệu trích dẫn phong phú về các trường phái nữ quyền thế giới.
  • Giảng viên đại học: Sử dụng làm tài liệu giảng dạy các học phần Văn học Việt Nam đương đại, Chuyên đề phê bình nữ quyền, Thi pháp học thể loại tự sự.
  • Các nhà nghiên cứu văn hóa và xã hội: Cung cấp cứ liệu văn học phục vụ việc nghiên cứu sự chuyển biến về nhận thức giới, vai trò của người phụ nữ và tiến trình dân chủ hóa văn hóa trong xã hội Việt Nam thời kỳ Đổi mới.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án định nghĩa và phân biệt các khái niệm "phái tính", "giới" và "giới tính" như thế nào?

Luận án xác lập công thức: $\text{Phái tính} = \text{phái (gender)} + \text{giống/giới/giới tính (sex)}$. Trong đó, "sex" chỉ sự khác biệt sinh học tự nhiên, còn "gender" chỉ cấu trúc xã hội và văn hóa gán cho mỗi giới. Phái nam gắn với nam giới và bản tính nam (masculinity); phái nữ gắn với nữ giới và bản tính nữ (feminity). Luận án nhấn mạnh không đồng nhất phái tính với dục tính đơn thuần hay với thiên tính nữ truyền thống.

2. Bốn phương diện biểu hiện của "âm hưởng nữ quyền" trong văn học Việt Nam đương đại theo Nguyễn Đăng Điệp mà luận án kế thừa là gì?

Theo trích dẫn của luận án từ nghiên cứu của Nguyễn Đăng Điệp (2008), âm hưởng nữ quyền tại Việt Nam thể hiện qua bốn phương diện:

  1. Ngôn ngữ nghệ thuật quyết liệt, bình đẳng và không kém phần mạnh mẽ so với nam giới;
  2. Công khai xét lại lịch sử và các điển phạm nghệ thuật bằng cái nhìn riêng của cá nhân và giới nữ;
  3. Công khai bày tỏ thái độ chống lại sự lệ thuộc vào thế giới đàn ông và trực diện đề cập đến các đề tài tính dục;
  4. Dù thể hiện thái độ quyết liệt nhưng "hơi ấm nữ tính" vẫn được bảo lưu một cách vô thức trong tác phẩm.

3. Cảm quan tính dục trong thơ Hồ Xuân Hương được luận án luận giải dưới góc độ nữ quyền như thế nào?

Luận án xem Hồ Xuân Hương là người đặt nền móng cho ý thức nữ quyền trong văn học trung đại. Cảm quan tính dục trong thơ bà được thể hiện qua:

  • Việc sử dụng ngôn ngữ thân thể và hệ thống ẩn dụ giải phẫu học cơ thể nữ giới (các danh từ như đôi gò bồng đảo, lạch đào nguyên, nương long; các từ tượng hình như lún phún, hỏm hòm hom, phau phau);
  • Khẳng định vẻ đẹp thân xác và nhu cầu bản năng tự nhiên của người phụ nữ, phá vỡ mỹ học phong kiến né tránh nhục thể;
  • Lên án chế độ đa thê ("chém cha cái kiếp lấy chồng chung") và giễu nhại các chuẩn mực đạo đức giả của tầng lớp quân tử Nho gia.

4. Lịch sử nghiên cứu vấn đề phái tính và nữ quyền tại Việt Nam được phân chia như thế nào?

Luận án phân chia thành 3 giai đoạn:

  • Giai đoạn 1 (Đầu TK XX - 1998): Khởi phát từ các bài viết của Phan Khôi trên báo Phụ nữ tân văn (1929, 1930), các ý kiến của Trương Chính (1990), Võ Phiến (1988) và Phương Lựu (1998).
  • Giai đoạn 2 (1999 - 2005): Bùng nổ trên các diễn đàn văn học và tạp chí chuyên đề với sự tham gia của Châm Khanh, Hoàng Ngọc Tuấn, Nguyễn Hưng Quốc, Đặng Phùng Quân.
  • Giai đoạn 3 (2006 - 2013): Phát triển mạnh mẽ với ba xu hướng nghiên cứu rõ nét: xu hướng nghiên cứu tính dục/sex, xu hướng nghiên cứu thiên tính nữ và xu hướng ứng dụng phê bình nữ quyền học thuật.

5. Văn hóa Mẫu hệ đóng vai trò gì đối với sự hình thành ý thức phái tính trong văn học truyền thống Việt Nam?

Luận án chỉ ra rằng xuất phát điểm văn hóa Mẫu hệ gắn liền với nền nông nghiệp lúa nước và tín ngưỡng phồn thực là cội nguồn đề cao vai trò của người phụ nữ với chức năng "sản sinh, bảo trữ và che chở". Tục thờ Mẫu tạo ra một không gian sinh hoạt tâm linh riêng biệt (Chùa, Đền, Phủ) cho phụ nữ đối lập với không gian quyền lực phụ quyền ở Đình làng. Đây chính là nền tảng văn hóa giúp hình ảnh người phụ nữ trong ca dao và văn học dân gian duy trì được vẻ đẹp tự nhiên và sự phản kháng ngầm trước sự áp chế của Nho giáo phong kiến.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Thị Thanh Xuân là một công trình nghiên cứu chuyên sâu về vấn đề phái tính và âm hưởng nữ quyền trong văn xuôi Việt Nam đương đại từ góc nhìn phê bình nữ quyền học thuật. Bằng việc kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính, thi pháp học và tiếp cận liên ngành, tác giả đã hệ thống hóa tiến trình vận động của ý thức phái tính từ văn hóa Mẫu hệ, văn học truyền thống đến các chuyển biến trong văn xuôi thời kỳ Đổi mới. Công trình làm rõ những đóng góp của các cây bút nữ tiêu biểu trong việc xác lập "lối viết nữ", giải thiêng trật tự phụ quyền và đổi mới ngôn ngữ nghệ thuật, cung cấp nguồn tư liệu học thuật có giá trị cho nghiên cứu và giảng dạy văn học Việt Nam.