Luận án tiến sĩ ngữ văn vấn đề phái tính và âm hưởng nữ quyền trong văn xuôi việt nam đương đại qua sáng tác của một số nhà văn nữ tiêu biểu

Luận án tiến sĩ khám phá phái tính và âm hưởng nữ quyền trong văn xuôi Việt Nam đương đại qua tác phẩm của các nhà văn nữ tiêu biểu.

Trường đại học

Học viện Khoa học Xã hội

Chuyên ngành

Văn học Việt Nam

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2013

164
23
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

MỞ ĐẦU

0.1. Lý do chọn đề tài

0.2. Đối tượng, phạm vi và nhiệm vụ nghiên cứu

0.3. Phương pháp nghiên cứu

0.4. Đóng góp của luận án

0.5. Cấu trúc luận án

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU PHÁI TÍNH VÀ NỮ QUYỀN TRONG VĂN HỌC

1.1. Giới thuyết về phái tính và nữ quyền

1.1.1. Quan niệm truyền thống về phái tính

1.1.2. Ý thức phái tính và sự xuất hiện của Chủ nghĩa nữ quyền

1.1.2.1. Ý thức về bản sắc nữ - khởi đầu của việc xác lập nữ quyền luận

1.1.3. Tình hình nghiên cứu về phái tính và nữ quyền trên thế giới và Việt Nam

1.1.3.1. Vấn đề phái tính và nữ quyền ở nước ngoài
1.1.3.2. Vấn đề phái tính và nữ quyền ở Việt Nam

2. CHƯƠNG 2: VẤN ĐỀ PHÁI TÍNH VÀ NỮ QUYỀN TRONG VĂN HỌC TRUYỀN THỐNG

2.1. Sự xác lập ý thức phái tính và nữ quyền trong văn học Việt Nam truyền thống

2.1.1. Văn hoá Mẫu hệ - nền tảng của ý thức phái tính trong văn học truyền thống

2.1.2. Nho giáo và nữ quyền trong văn học

2.1.3. Cảm quan phái tính và thân phận người phụ nữ trong ca dao

2.2. Cảm quan phái tính và nữ quyền trong văn học Việt Nam trung đại

2.2.1. “Chuyện người con gái Nam Xương và người phụ nữ với nỗi buồn nhân thế”

2.2.2. Cảm quan tính dục trong thơ Hồ Xuân Hương

2.2.3. Cảm quan về tính dục và thân phận người phụ nữ trong văn học Việt Nam từ thế kỷ XVIII đến cuối thế kỷ XIX

2.3. Ý thức phái tính và âm hưởng nữ quyền trong văn học Việt Nam trước năm 1975

2.3.1. Từ đầu thế kỷ XX – 1945

2.3.1.1. Phan Khôi và Manh Manh nữ sĩ: Khúc dạo đầu của phê bình nữ quyền trong văn học đầu thế kỷ XX
2.3.1.2. Văn học Nam Bộ đầu thế kỷ XX: Từ người phụ nữ mù chữ đến người phụ nữ viết văn
2.3.1.3. “Gái mới” trong tiểu thuyết Tự lực văn đoàn - hình ảnh mới của ý thức phái tính và nữ quyền trong văn học Việt Nam

2.3.2. Ý thức phái tính và âm hưởng nữ quyền trong văn học Việt Nam từ năm 1945 đến năm 1975

2.3.2.1. Ý thức phái tính và nữ quyền trong văn học cách mạng
2.3.2.2. Vấn đề thân phận người phụ nữ trong văn xuôi đô thị miền Nam từ 1954 đến 1975

3. CHƯƠNG 3: Ý THỨC PHÁI TÍNH VÀ ÂM HƢỞNG NỮ QUYỀN TRONG VĂN XUÔI NỮ VIỆT NAM TỪ SAU NĂM 1975 DƢỚI GÓC ĐỘ NỘI DUNG

3.1. Bối cảnh lịch sử xã hội và tình hình văn học Việt Nam từ sau năm 1975

3.1.1. Xác lập một lối viết nữ

3.1.2. Hành trình tìm lại bản ngã

3.1.3. Nhân vật nữ trong sáng tác của các nhà văn nữ

3.1.4. Người phụ nữ và những cuộc chiến vẫn còn nhức nhối

3.1.5. Người phụ nữ và những khát khao hạnh phúc đời thường

3.2. Tính dục như một phương thức thể hiện bản ngã

3.2.1. “Xét lại” thế giới đàn ông bằng con mắt đàn bà

4. CHƯƠNG 4: Ý THỨC PHÁI TÍNH VÀ ÂM HƢỞNG NỮ QUYỀN TRONG VĂN XUÔI NỮ VIỆT NAM TỪ SAU NĂM 1975 DƢỚI GÓC ĐỘ NGHỆ THUẬT

4.1. Không/thời gian nghệ thuật – bức tranh thế giới qua con mắt người phụ nữ

4.2. Ngôn ngữ, giọng điệu – bước đột phá về diễn ngôn phái tính

4.2.1. Khuynh hướng tự truyện như một nét đặc thù của lối viết nữ

KẾT LUẬN

THƢ MỤC THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về tình hình nghiên cứu phái tính và nữ quyền trong văn học

Chương này cung cấp cái nhìn tổng quan về khái niệm phái tínhnữ quyền trong văn học, đặc biệt là trong văn xuôi Việt Nam. Phái tính được định nghĩa là sự liên kết giữa giới và những bản tính đặc trưng cho từng phái. Trong khi đó, nữ quyền là cuộc đấu tranh nhằm khẳng định vị trí và quyền lợi của phụ nữ trong xã hội. Tình hình nghiên cứu về phái tínhnữ quyền đã có những bước tiến đáng kể, từ những quan niệm truyền thống đến những lý thuyết hiện đại. Các nhà nghiên cứu đã chỉ ra rằng, trong văn học, hình ảnh người phụ nữ thường bị bóp méo và chịu nhiều bất công. Những tác phẩm văn học nữ quyền không chỉ phản ánh thực trạng xã hội mà còn là tiếng nói mạnh mẽ của phụ nữ trong việc khẳng định bản sắc và quyền lợi của mình. Đặc biệt, các tác giả nữ đã sử dụng ngôn ngữ và hình thức nghệ thuật độc đáo để thể hiện những khát khao và nỗi đau của phái yếu.

1.1. Giới thuyết về phái tính và nữ quyền

Khái niệm phái tínhnữ quyền đã được nghiên cứu từ nhiều góc độ khác nhau. Phái tính không chỉ đơn thuần là sự phân biệt giữa nam và nữ mà còn bao hàm những yếu tố văn hóa, xã hội và lịch sử. Nữ quyền được xem như một phong trào xã hội nhằm đấu tranh cho quyền lợi của phụ nữ, khẳng định giá trị và bản sắc của họ. Trong văn học, nữ quyền thể hiện qua những tác phẩm phản ánh cuộc sống, tâm tư và khát vọng của phụ nữ. Các nhà văn nữ đã khéo léo lồng ghép những thông điệp mạnh mẽ về bình đẳng giới và sự tự do trong sáng tác của mình. Những tác phẩm này không chỉ mang tính nghệ thuật mà còn có giá trị xã hội sâu sắc, góp phần thay đổi nhận thức về vai trò của phụ nữ trong xã hội hiện đại.

1.2. Tình hình nghiên cứu về phái tính và nữ quyền ở Việt Nam

Tại Việt Nam, nghiên cứu về phái tínhnữ quyền đã có những bước tiến đáng kể trong những năm gần đây. Các nhà nghiên cứu đã chỉ ra rằng, văn học Việt Nam truyền thống thường phản ánh những quan niệm cổ hủ về vai trò của phụ nữ. Tuy nhiên, từ sau năm 1975, với sự phát triển của văn học hiện đại, hình ảnh người phụ nữ đã được khắc họa đa dạng và phong phú hơn. Các tác giả nữ như Lê Minh Khuê, Trần Thùy Mai đã thể hiện rõ nét những khát khao, nỗi đau và sự đấu tranh của phụ nữ trong xã hội. Những tác phẩm này không chỉ mang tính nghệ thuật mà còn có giá trị xã hội sâu sắc, góp phần thay đổi nhận thức về vai trò của phụ nữ trong xã hội hiện đại.

II. Vấn đề phái tính và âm hưởng nữ quyền trong văn học truyền thống

Chương này phân tích sự xác lập ý thức phái tínhnữ quyền trong văn học Việt Nam truyền thống. Văn hóa Mẫu hệ đã tạo nền tảng cho ý thức phái tính trong văn học, trong khi Nho giáo lại củng cố những quan niệm về sự phụ thuộc của phụ nữ. Những tác phẩm văn học truyền thống thường thể hiện hình ảnh người phụ nữ trong vai trò phụ thuộc, chịu nhiều thiệt thòi và bất công. Tuy nhiên, cũng có những tác phẩm như 'Chuyện người con gái Nam Xương' đã khắc họa rõ nét nỗi đau và sự bất công mà phụ nữ phải chịu đựng. Những tác phẩm này không chỉ phản ánh thực trạng xã hội mà còn là tiếng nói mạnh mẽ của phụ nữ trong việc khẳng định bản sắc và quyền lợi của mình.

2.1. Sự xác lập ý thức phái tính trong văn học truyền thống

Trong văn học truyền thống, ý thức phái tính được xác lập qua những hình ảnh và mô típ quen thuộc. Phụ nữ thường được miêu tả trong những vai trò hạn chế, như người vợ, người mẹ, và thường phải chịu đựng sự áp bức từ xã hội. Những quan niệm như 'trọng nam khinh nữ' đã ăn sâu vào tâm thức người dân, khiến cho phụ nữ trở thành những kẻ phụ thuộc. Tuy nhiên, cũng có những tác phẩm thể hiện sự phản kháng và khát vọng tự do của phụ nữ, cho thấy rằng họ không chỉ là nạn nhân mà còn là những người có sức mạnh nội tại để đấu tranh cho quyền lợi của mình.

2.2. Cảm quan phái tính và nữ quyền trong văn học Việt Nam trung đại

Trong văn học Việt Nam trung đại, cảm quan phái tínhnữ quyền được thể hiện qua nhiều tác phẩm nổi bật. Những tác phẩm như 'Chuyện người con gái Nam Xương' không chỉ phản ánh nỗi đau của người phụ nữ mà còn thể hiện sự bất công trong xã hội. Hình ảnh người phụ nữ trong tác phẩm này là biểu tượng cho sự hy sinh và chịu đựng, nhưng đồng thời cũng là hình ảnh của sự phản kháng. Những tác phẩm này đã góp phần tạo nên một bức tranh đa dạng về vai trò của phụ nữ trong xã hội, từ đó mở ra những cuộc thảo luận về nữ quyền và bình đẳng giới trong văn học.

III. Ý thức phái tính và âm hưởng nữ quyền trong văn xuôi nữ Việt Nam từ sau năm 1975

Chương này tập trung vào việc phân tích ý thức phái tínhâm hưởng nữ quyền trong văn xuôi nữ Việt Nam từ sau năm 1975. Bối cảnh lịch sử xã hội đã tạo điều kiện cho các nhà văn nữ thể hiện tiếng nói của mình. Những tác phẩm văn xuôi nữ đã phản ánh chân thực cuộc sống, tâm tư và khát vọng của phụ nữ trong xã hội hiện đại. Các nhà văn như Lê Minh Khuê, Trần Thùy Mai đã khéo léo lồng ghép những thông điệp mạnh mẽ về bình đẳng giới và sự tự do trong sáng tác của mình. Những tác phẩm này không chỉ mang tính nghệ thuật mà còn có giá trị xã hội sâu sắc, góp phần thay đổi nhận thức về vai trò của phụ nữ trong xã hội hiện đại.

3.1. Bối cảnh lịch sử xã hội và tình hình văn học Việt Nam từ sau năm 1975

Sau năm 1975, bối cảnh lịch sử xã hội đã có nhiều thay đổi, tạo điều kiện cho văn học nữ phát triển. Các nhà văn nữ đã bắt đầu thể hiện rõ nét những khát khao, nỗi đau và sự đấu tranh của phụ nữ trong xã hội. Những tác phẩm văn xuôi nữ đã phản ánh chân thực cuộc sống, tâm tư và khát vọng của phụ nữ trong xã hội hiện đại. Các nhà văn như Lê Minh Khuê, Trần Thùy Mai đã khéo léo lồng ghép những thông điệp mạnh mẽ về bình đẳng giới và sự tự do trong sáng tác của mình.

3.2. Nhân vật nữ trong sáng tác của các nhà văn nữ

Nhân vật nữ trong sáng tác của các nhà văn nữ thường được khắc họa với những đặc điểm riêng biệt, thể hiện rõ nét những khát khao và nỗi đau của họ. Những nhân vật này không chỉ là hình ảnh của sự phụ thuộc mà còn là biểu tượng cho sự mạnh mẽ và khát vọng tự do. Các nhà văn đã khéo léo lồng ghép những thông điệp mạnh mẽ về bình đẳng giới và sự tự do trong sáng tác của mình. Những tác phẩm này không chỉ mang tính nghệ thuật mà còn có giá trị xã hội sâu sắc, góp phần thay đổi nhận thức về vai trò của phụ nữ trong xã hội hiện đại.

IV. Ý thức phái tính và âm hưởng nữ quyền trong văn xuôi nữ Việt Nam dưới góc độ nghệ thuật

Chương này phân tích các đặc điểm nghệ thuật trong văn xuôi nữ Việt Nam, đặc biệt là cách mà các nhà văn nữ thể hiện ý thức phái tínhâm hưởng nữ quyền qua ngôn ngữ và giọng điệu. Các tác phẩm văn xuôi nữ thường sử dụng ngôn ngữ giàu hình ảnh và cảm xúc, tạo nên những bức tranh sinh động về cuộc sống và tâm tư của phụ nữ. Những đặc điểm nghệ thuật này không chỉ làm nổi bật giá trị văn học mà còn góp phần khẳng định vị trí của phụ nữ trong xã hội. Các nhà văn nữ đã khéo léo lồng ghép những thông điệp mạnh mẽ về bình đẳng giới và sự tự do trong sáng tác của mình.

4.1. Ngôn ngữ giọng điệu bước đột phá về diễn ngôn phái tính

Ngôn ngữ và giọng điệu trong văn xuôi nữ Việt Nam thường mang đậm dấu ấn cá nhân và cảm xúc của tác giả. Các nhà văn nữ đã sử dụng ngôn ngữ một cách sáng tạo để thể hiện những khát khao và nỗi đau của phụ nữ. Những tác phẩm này không chỉ mang tính nghệ thuật mà còn có giá trị xã hội sâu sắc, góp phần thay đổi nhận thức về vai trò của phụ nữ trong xã hội hiện đại. Ngôn ngữ trong văn xuôi nữ thường thể hiện sự nhạy cảm và tinh tế, tạo nên những bức tranh sinh động về cuộc sống và tâm tư của phụ nữ.

4.2. Khuynh hướng tự truyện như một nét đặc thù của lối viết nữ

Khuynh hướng tự truyện trong văn xuôi nữ Việt Nam đã trở thành một nét đặc thù, thể hiện rõ nét những trải nghiệm và cảm xúc của tác giả. Những tác phẩm tự truyện không chỉ phản ánh cuộc sống cá nhân mà còn là tiếng nói mạnh mẽ của phụ nữ trong việc khẳng định bản sắc và quyền lợi của mình. Các nhà văn nữ đã khéo léo lồng ghép những thông điệp mạnh mẽ về bình đẳng giới và sự tự do trong sáng tác của mình. Những tác phẩm này không chỉ mang tính nghệ thuật mà còn có giá trị xã hội sâu sắc, góp phần thay đổi nhận thức về vai trò của phụ nữ trong xã hội hiện đại.

01/03/2025
Luận án tiến sĩ ngữ văn vấn đề phái tính và âm hưởng nữ quyền trong văn xuôi việt nam đương đại qua sáng tác của một số nhà văn nữ tiêu biểu

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu vấn đề phái tính và nữ quyền trong văn xuôi Việt Nam đương đại Chương 2: Vấn đề phái tính và âm hưởng nữ quyền trong văn học truyền thống 8 Chương 3: Ý thức phái tính và âm hưởng nữ quyền trong văn xuôi của một số tác giả nữ tiêu biểu từ sau năm 1975 dưới góc độ nội dung Chương 4: Ý thức phái tính và âm hưởng nữ quyền trong văn xuôi của một số tác giả nữ tiêu biểu từ sau năm 1975 dưới góc độ nghệ thuật 9 Chƣơng 1 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ PHÁI TÍNH VÀ NỮ QUYỀN TRONG VĂN HỌC 1. Giới thuyết về phái tính và nữ quyền Hẳn nhiên, khi loài người biết phân biệt đàn ông và đàn bà thì ý niệm về phái tính đã xuất hiện. Phái tính chỉ sự liên kết giữa giới và những bản tính đặc trưng cho từng phái riêng biệt và nó không ngừng được nhận diện trong đời sống cũng như trong tất cả các ngành khoa học. Trong hệ thuật ngữ liên quan đến phái tính, chúng tôi tạm đưa ra công thức dịch: Phái tính = phái (gender) + giống/giới/giới tính (sex).

Như vậy, phái nam = nam giới (the male sex) + masculinity (tính nam/bản tính nam); phái nữ = nữ giới (the fair sex) + femility (tính nữ/bản tính nữ). Đến nay, trong từ điển tiếng Việt cũng như một số từ điển ngoại ngữ khác không hề có một thuật ngữ nào với hàm nghĩa khái quát như thế. Mặc dù vậy, phái tính và ý thức phái tính đã, đang và vẫn sẽ luôn hiện hữu trong mọi lĩnh vực của đời sống con người. Quan niệm truyền thống về phái tính 1.

“Đàn bà được sinh ra từ chiếc xương sườn của đàn ông…” Theo Kinh thánh, Thượng Đế sáng tạo ra thế giới trong vòng 7 ngày với đủ biển cả, ao hồ, sông suối, chim muông. Trong ngày thứ 7, Người nghĩ thêm ra một loài động vật mà Người cho là “sẽ hoàn hảo nhất trong các loại động vật”. Và chàng Adam xuất hiện từ đó. Để tránh cho Adam khỏi buồn bã nơi vườn Địa Đàng, Thượng Đế đã dùng một “cái xương sườn thừa của ông Adam” (do thiếu nguyên liệu!) [1, tr.321] để tạo nên con người thứ hai là Eva làm bạn đồng hành.

Mắc lỗi lầm do ăn “trái cấm” ở vườn Địa Đàng, Adam và Eva bị Đấng tối cao đày xuống mặt đất, bắt sống cuộc sống như những sinh vật khác (sẽ phải tự kiếm ăn, sẽ già đi, sẽ bị bệnh tật rồi trở về với cát bụi). Và hình phạt lớn nhất mà Thượng đế đặt lên Eva là hàng tháng sẽ phải mất đi một lượng máu từ trong cơ thể, sẽ phái mang nặng, đẻ đau,… 10 Với những suy tư trên phương diện triết học, đại triết gia Aristote xác quyết rằng đàn bà tự bản chất đã thấp kém hơn đàn ông. Aristote cho rằng đàn bà chỉ là vật chất, phát triển một cách bừa bãi, hỗn loạn nếu không có đàn ông, nhờ có những hạt giống của họ, mang đến cho các vật chất này hình thái, mặt mũi: “Giống cái (female) là giống cái do thiếu thốn các đặc tính nào đó; chúng ta nên xem bản tính giống cái như bị đau buồn vì sự khiếm khuyết tự nhiên” [1, tr. Kể từ sau Aristote, có rất nhiều triết gia, thần học gia, trí thức, văn sĩ,… đã lặp đi lặp lại ý kiến trên như thể là một định đề toán học hay một định luật hóa học, vật lý.

Chính vì là “phần phụ”, “phần thừa ra” từ thân thể Adam nên các Eva luôn ở thế lệ thuộc, phải phục tùng đàn ông, trở thành “phái yếu” (the weaker sex). Trải qua bao thăng trầm của lịch sử, một nửa nhân loại tự mệnh danh là “phái mạnh” (the stronger sex) đã xây dựng một mô hình xã hội theo sở thích, nhu cầu và quyền lợi của riêng mình. Dĩ nhiên, trong cái trật tự và khuôn khổ của một xã hội theo “hình ảnh người đàn ông” này thì không có chuyện bình quyền về phái tính. Phụ nữ luôn là người chịu nhiều thiệt thòi, bị chèn ép, khinh miệt và bị bóc lột.

Ở phương Tây, tín đồ Do Thái không bao giờ khởi đầu một nghi lễ phụng tự khi xung quanh chưa hội đủ bảy người đàn ông mặc dù có sự hiện diện của cả trăm ngàn người phụ nữ tại đó; còn ở Pháp, chỉ cách đây vài thế kỷ, người phụ nữ thượng lưu vẫn còn bị cột chặt trong cái “vòng đai trinh tiết”; và thậm chí ở một nước dân chủ tiên phong như Hoa Kỳ thì quyền bầu cử của phụ nữ cũng chỉ được áp dụng từ đầu thể kỷ XX mà thôi. Sự phân biệt phái tính không chỉ tồn tại trong tư duy và trong đời sống xã hội mà còn được thể hiện ngay trong ngôn ngữ. Nền văn hóa phương Tây được nhiều nhà nghiên cứu đánh giá là nền văn hóa gia trưởng, trọng nam. Nền văn hóa ấy được thể hiện rất rõ qua cấu trúc ngôn ngữ thông qua các cặp đối lập.

Người ta có thể thấy ngay một sự thật hiện hữu là ngôn ngữ chỉ phụ nữ phái sinh ngay trên bề mặt, kết cấu ngôn ngữ chỉ nam giới. Trong tiếng Anh, chữ “man” vừa có nghĩa là 11 đàn ông vừa có nghĩa là nhân loại. “Man” là gốc, từ đó nảy sinh ra nhánh “woman” (đàn bà); Mr (ông) là gốc, từ đó nảy sinh ra Mrs (bà); và cuối cùng, “male” (nam) phái sinh “female” (nữ). Như vậy, khởi nguồn từ cặp nam – nữ, trong ngôn ngữ châu Âu hình thành những cặp đối lập tương ứng như trật tự - hỗn loạn, hiển ngôn – im lặng, hiện diện – vắng mặt, nói – viết, sáng – tối, lành mạnh – nguy hại, thuần lý – phi lý,… trong đó tất cả những mỹ từ đều thuộc về đàn ông, dành cho đàn ông.

“Đàn bà và tiểu nhân thật khó nuôi dạy…” Ở phương Đông, Khổng Tử và hàng ngàn lớp Nho gia kế tiếp vẫn một mực khẳng định “nữ nhân nan hóa”. Họ cho rằng “đàn bà thật khó dạy” bởi quan niệm người phụ nữ không có khả năng tiếp thu cái hay, cái mới và mặt khác rất khó bỏ tính nết xấu. Đạo Khổng khoác lên người phụ nữ một cái áo cố hữu của bản chất ngu dốt, thiếu năng lực và ý chí cầu tiến. “Nhất nam viết hữu, thập nữ viết vô” cũng xuất hiện từ đó.

Có lẽ vì vậy, trong hệ thống Nho giáo, người phụ nữ suốt đời bị lệ thuộc và phải phục tùng. Nho giáo kìm chân người phụ nữ bên chiếc cối xay, bên xó bếp sau những lũy tre làng bởi tam tòng tứ đức. Quan niệm trọng nam khinh nữ theo thời gian, dần ăn sâu vào tâm thức người dân phương Đông. Thực tế, Nho giáo không chỉ biến phụ nữ thành món đồ sở hữu của phái nam, trở thành những “con ở” không công mà còn hạ thấp phẩm giá, năng lực của người phụ nữ bằng những quy định hà khắc: không cho phép phụ nữ đi học, tham gia Khoa cử và đặc biệt là không thể làm quan.

Và như vậy, sự nông nổi, thấp kém, ngu muội, dốt nát của đàn bà không phải là do yếu tố cá nhân mà nằm sâu ở vấn đề “phái tính”. Sự phân biệt phái tính cũng được thể hiện rất rõ trong ngôn ngữ phương Đông. Nền văn hóa Âm – Dương này coi những gì thuộc Dương là đàn ông, còn những gì thuộc Âm là phụ nữ. Những cặp từ phái sinh tương ứng như mặt trời- mặt trăng, ngày – đêm, nóng – lạnh, lửa – nước, chủ động – bị động,… cũng chính là kết quả của lối tư duy thống trị bởi nam giới.

Ý thức phái tính và sự xuất hiện của Chủ nghĩa nữ quyền 1. Ý thức về bản sắc nữ - khởi đầu của việc xác lập nữ quyền luận 12 Như chúng tôi đã đề cập ở trên, những quan niệm mang tính truyền thống về phái tính ở cả phương Đông và phương Tây đã khiến cho người phụ nữ trở thành kẻ lệ thuộc. Tư tưởng phụ nữ là “phái yếu”, là “kẻ phụ thuộc”, là những kẻ dốt nát, ngu muội và “khó dạy” không phải chỉ là “cái tròng” mà chế độ nam quyền gắn vào cổ những người phụ nữ, mà đôi khi do chính người phụ nữ công nhận, tự đặt nó lên cổ mình. Không phải ngẫu nhiên mà ở trên tận thiên đàng, những người phụ nữ phương Tây vẫn không dứt ra khỏi “nghiệp chướng” của đời mình là trở thành kẻ phục vụ, phục tùng nam giới.

Ở phương Đông, cũng không phải ngẫu nhiên mà những luật lệ hà khắc của Nho giáo như những sợi dây vô hình siết chặt đời sống người phụ nữ cả về thể xác lẫn tinh thần (Trung Quốc, Việt Nam,…) và rồi để cả thế giới nhìn nhận và coi đức tính “tùng – thuận” là hình ảnh tiêu biểu, đặc trưng của người phụ nữ (Nhật Bản). Bước sang cuộc sống hiện đại, khi đa số phụ nữ đi làm, giá trị của người phụ nữ dần dần tỉ lệ thuận với những đóng góp của họ về kinh tế, văn hóa đối với gia đình và xã hội. Họ bắt đầu ý thức về bản thân mình, nhìn nhận lại mình và đi tìm lại bản sắc. Trong giới nghiên cứu hiện tồn tại nhiều cách hiểu khác nhau về thuật ngữ bản sắc.

Bản sắc (identity) là một khái niệm quan trọng trong các ngành khoa học xã hội nói chung. Tựu chung lại, người ta đưa ra hai cách hiểu phổ biến về bản sắc, quy về việc giản hóa luận khái niệm này trong lĩnh vực tâm lý học hoặc xã hội học. Trong cách hiểu thứ nhất, bản sắc được nhìn nhận như là một đặc tính cố định của con người, có thể đồng nhất con người quá khứ với con người hiện tại và tương lai. Ngược lại, bản sắc trong cách hiểu thứ hai là một khái niệm linh động, nó được nhìn nhận như là một thành quả con người đạt được trong quá trình xã hội hóa hoặc toàn cầu hóa những nguyên tắc xã hội được áp đặt lên họ.

Các nhà nữ quyền luận đã tìm cách dung hòa cách hiểu hai khái niệm này. Họ thừa nhận sự tương tác phức tạp giữa các quá trình tâm lý bên trong với những 13 tác động bên ngoài xã hội. Họ chú ý đến vấn đề phái tính, chủng tộc và đồng tính luyến ái. Công cuộc đi tìm bản sắc nữ kết thúc bằng lời khẳng định bất hủ của nữ văn sĩ người Pháp Simone de Beauvoir trong tác phẩm “Le Deuxième Sexe” (Giới thứ hai) được xuất bản vào năm 1949: “On ne nait pas femme, on le devient” (Người ta không bẩm sinh là đàn bà, mà trở thành đàn bà).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Luận án tiến sĩ "Phái tính và âm hưởng nữ quyền trong văn xuôi Việt Nam đương đại qua tác phẩm của các nhà văn nữ tiêu biểu" đi sâu vào phân tích sự thể hiện phái tính (femininity) và các yếu tố nữ quyền trong văn xuôi Việt Nam đương đại, tập trung vào các tác phẩm của những nhà văn nữ nổi bật. Luận án này khám phá cách các nhà văn nữ sử dụng ngôn ngữ và cốt truyện để phản ánh, thách thức và tái định nghĩa các chuẩn mực giới tính truyền thống, đồng thời làm nổi bật những trải nghiệm và tiếng nói của phụ nữ trong xã hội hiện đại. Đọc luận án này, bạn sẽ hiểu rõ hơn về sự phát triển của văn học nữ quyền ở Việt Nam, cũng như những đóng góp quan trọng của các nhà văn nữ trong việc định hình lại nhận thức về giới tính và quyền bình đẳng.

Để hiểu sâu hơn về các diễn ngôn giới trong văn học Việt Nam đương đại, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu: Diễn ngôn về giới trong thơ nữ việt nam đương đại khảo sát qua một số trường hợp tiêu biểu. Tài liệu này sẽ cung cấp một góc nhìn khác về vấn đề giới, tập trung vào thơ ca và các tác giả nữ tiêu biểu khác.