Nghiên cứu thành phần hóa học & hoạt tính ức chế enzyme của Dây thìa canh - Gymnema sylvestre

Luận án tiến sĩ nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính ức chế enzyme a glucosidase, a amylase của Dây thìa canh Gymnema sylvestre và Dây thìa canh lá to

Chuyên ngành

Hóa Hữu Cơ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2021

243
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan nghiên cứu thành phần hóa học dây thìa canh

Dây thìa canh Gymnema sylvestre (Retz.) R.Br. ex Sm. và dây thìa canh lá to Gymnema latifolium Wall. ex Wight thuộc họ Apocynaceae. Hai loài này phân bố rộng rãi tại vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới châu Á, trong đó có Việt Nam. Từ lâu, dây thìa canh được sử dụng trong y học dân gian để điều trị bệnh tiểu đường, giảm cân và kiểm soát đường huyết. Các nghiên cứu trước đây đã xác định nhiều nhóm hợp chất có hoạt tính sinh học trong chi Gymnema, bao gồm triterpenoid saponin (gymnemic acid), flavonoid, steroid, lignan và các hợp chất phenolic. Hoạt tính ức chế enzym α-glucosidase và α-amylase của chi này đã được nhiều công trình quốc tế ghi nhận. Tuy nhiên, tại Việt Nam, nghiên cứu hóa học chuyên sâu về hai loài G. sylvestre và G. latifolium còn hạn chế. Luận án tiến sĩ của Dương Thị Hải Yến (2021) thuộc Viện Hóa sinh biển, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã hệ thống hóa thành phần hóa học và đánh giá hoạt tính ức chế enzym của hai loài này. Đây là công trình đầu tiên so sánh toàn diện giữa G. sylvestre và G. latifolium về mặt hóa học và sinh học tại Việt Nam. Kết quả nghiên cứu mở ra triển vọng ứng dụng trong phát triển thuốc điều trị bệnh đái tháo đường type 2.

1.1. Phân loại thực vật và đặc điểm phân bố

Gymnema sylvestre là loài cây dây leo, lá hình trứng thuôn, mọc đối, hoa nhỏ màu vàng lục. Loài này phân bố rộng ở Ấn Độ, Sri Lanka, Trung Quốc và Việt Nam. Gymnema latifolium có đặc điểm tương tự nhưng lá to hơn rõ rệt, thường mọc ở vùng rừng ẩm nhiệt đới. Cả hai loài thuộc chi Gymnema, họ Apocynaceae. Tại Việt Nam, chúng phân bố rải rác ở các tỉnh miền núi phía Bắc và miền Trung. Việc nhận dạng chính xác loài dựa trên hình thái học kết hợp phân tích phân tử là cần thiết để đảm bảo chất lượng nguyên liệu nghiên cứu dược học.

1.2. Truyền thống sử dụng trong y học dân gian

Dây thìa canh có lịch sử sử dụng lâu đời trong y học Ayurveda của Ấn Độ, được gọi là 'Gurmar' nghĩa là 'kẻ hủy diệt đường'. Tại Việt Nam, lá và thân cây được dùng phổ biến trong các bài thuốc dân gian để trị bệnh tiểu đường, viêm loét dạ dày và lợi tiểu. Y học cổ truyền sử dụng dạng sắc nước hoặc pha trà từ lá khô. Các nghiên cứu dược lý hiện đại đã chứng minh hoạt tính hạ đường huyết, kháng khuẩn và chống oxy hóa của chi Gymnema. Truyền thống sử dụng này là cơ sở khoa học quan trọng để tiến hành nghiên cứu chuyên sâu về thành phần hóa học và cơ chế tác dụng.

II. Phân tích thành phần hóa học của hai loài dây thìa canh

Quá trình phân lập và xác định cấu trúc hợp chất từ hai loài dây thìa canh sử dụng nhiều kỹ thuật sắc ký hiện đại. Chiết xuất nguyên liệu được thực hiện bằng dung môi ethanol và methanol, sau đó phân chia theo cực tính tăng dần bằng hexan, ethyl acetate và n-butanol. Các phân đoạn được tinh chế bằng sắc ký cột silica gel, cột RP-18, sắc ký gel Sephadex LH-20 và sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC). Cấu trúc các hợp chất được xác định bằng phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR: 1H, 13C, HSQC, HMBC, COSY, NOESY), phổ khối lượng phân giải cao (HR-ESI-MS) và so sánh với dữ liệu tài liệu. Từ G. sylvestre, nhiều hợp chất triterpenoid saponin nhóm oleanane được phân lập, trong đó gymnemic acid là nhóm hoạt chất chủ đạo. Ngoài ra còn có các hợp chất flavonoid, steroid glycosid và lignan. Từ G. latifolium, thành phần hóa học cũng đa dạng với sự hiện diện của saponin triterpenoid, flavonoid và các hợp chất phenolic. So sánh hai loài cho thấy sự khác biệt về tỷ lệ và loại hợp chất, phản ánh đặc trưng hóa học riêng của từng loài.

2.1. Nhóm hợp chất triterpenoid saponin

2.2. Nhóm flavonoid và hợp chất phenolic

Flavonoid và hợp chất phenolic được phân lập từ phân đoạn ethyl acetate và n-butanol của hai loài. Các flavonoid chính bao gồm kaempferol, quercetin và các glycosid tương ứng. Hợp chất phenolic gồm axit gallic, axit caffeic và các dẫn xuất. Nhóm lignan cũng được xác định trong G. tingens, loài họ hàng gần với hai loài nghiên cứu. Các hợp chất này đóng vai trò quan trọng trong hoạt tính chống oxy hóa và kháng viêm. Hàm lượng flavonoid thay đổi tùy theo bộ phận cây, mùa thu hái và phương pháp chiết xuất. Kết quả phân tích cho thấy G. sylvestre giàu flavonoid hơn so với G. latifolium trong điều kiện thu hái tại Việt Nam.

III. Phương pháp đánh giá hoạt tính ức chế enzym α glucosidase và α amylase

Hoạt tính ức chế enzym α-glucosidase và α-amylase được đánh giá trên mô hình in vitro theo phương pháp chuẩn quốc tế. Enzym α-glucosidase từ Saccharomyces cerevisiae được sử dụng với substrat p-nitrophenyl-α-D-glucopyranoside (pNPG). Enzym α-amylase từ tuyến tụy lợn được sử dụng với substrat starch. Acarbose được dùng làm thuốc đối chiếu dương tính. Nồng độ ức chế 50% (IC50) được tính bằng phần mềm GraphPad Prism. Kết quả cho thấy nhiều hợp chất phân lập từ hai loài có hoạt tính ức chế enzym mạnh hơn acarbose. Cụ thể, một số triterpenoid saponin từ G. sylvestre thể hiện IC50 ở mức micromolar đối với α-glucosidase. Cơ chế ức chế được nghiên cứu qua phép đo động học enzym, xác định loại ức chế cạnh tranh hoặc không cạnh tranh. Phương pháp phân tử docking cũng được áp dụng để giải thích tương tác giữa hợp chất và vị trí hoạt động của enzym. Các phép đo phổ NMR và HR-ESI-MS thực hiện tại Khoa Dược, Đại học Yonsei, Hàn Quốc đảm bảo độ chính xác cao cho kết quả xác định cấu trúc.

3.1. Kỹ thuật sắc ký phân lập hợp chất

Quy trình phân lập áp dụng chiến lược sắc ký đa bước kết hợp nhiều hệ thống khác nhau. Sắc ký cột silica gel với hệ dung môi gradient phân chia các phân đoạn theo cực tính. Sắc ký cột RP-18 sử dụng hệ methanol: nước hoặc acetonitrile: nước tinh chế các phân đoạn giàu saponin. Cột Diaion HP-20 được dùng để loại bỏ đường và chất màu. Sắc ký HPLC chuẩn bị với cột J-sphere H-80 là bước cuối cùng để thu các hợp chất độ tinh cao trên 95%. Điều kiện sắc ký được tối ưu hóa cho từng nhóm hợp chất, đảm bảo hiệu suất tách tốt nhất.

3.2. Phép thử hoạt tính ức chế enzym sinh học

Phép thử ức chế α-glucosidase đo sự giải phóng p-nitrophenol từ substrat pNPG ở bước sóng 405 nm. Phép thử ức chế α-amylase dựa trên phản ứng iod-starch, đo hấp thụ ở 580 nm. Mẫu thử được hòa trong DMSO, pha loãng loạt nồng độ để xây dựng đường cong liều-đáp ứng. Mỗi phép thử lặp lại ba lần độc lập. Giá trị IC50 được tính toán bằng hồi phi tuyến. Acarbose (IC50 500-600 μM với α-glucosidase) đóng vai trò chuẩn so sánh. Kết quả chỉ ra rằng một số hợp chất tinh khiết có hoạt tính mạnh gấp nhiều lần acarbose, chứng minh tiềm năng phát triển thuốc trị tiểu đường từ nguyên liệu thiên nhiên Việt Nam.

IV. Kết luận và ứng dụng tiềm năng trong y học hiện đại

Luận án tiến sĩ đã phân lập và xác định cấu trúc tổng cộng hàng chục hợp chất từ hai loài G. sylvestre và G. latifolium thu hái tại Việt Nam. Các nhóm hợp chất chính bao gồm triterpenoid saponin, flavonoid, steroid glycosid và hợp chất phenolic. Kết quả đánh giá hoạt tính sinh học cho thấy nhiều hợp chất có khả năng ức chế enzym α-glucosidase và α-amylase mạnh hơn acarbose. Đặc biệt, một số gymnemic acid và saponin triterpenoid thể hiện hoạt tính ức chế chọn lọc đối với α-glucosidase. Nghiên cứu cũng chỉ ra sự khác biệt về thành phần hóa học giữa hai loài, trong đó G. sylvestre có thành phần saponin phong phú hơn. Kết quả này cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho việc ứng dụng dây thìa canh trong sản xuất thực phẩm chức năng và thuốc điều trị đái tháo đường type 2. Nghiên cứu mở ra hướng phát triển cây dược liệu bản địa Việt Nam, đồng thời nâng cao giá trị kinh tế cho người trồng cây thuốc. Các hợp chất hoạt tính mạnh được phân lập là ứng viên tiềm năng cho nghiên cứu thuốc mới trong tương lai.

4.1. Triển vọng phát triển thuốc trị tiểu đường

Các hợp chất triterpenoid saponin từ dây thìa canh thể hiện cơ chế ức chế enzym carbohydrate thủy phân tương tự acarbose nhưng với hiệu lực cao hơn. Cơ chế này giúp làm chậm quá trình hấp thu glucose sau ăn, giảm đỉnh đường huyết. Điểm mạnh của hợp chất thiên nhiên là độc tính thấp và khả năng dung nạp tốt. Nghiên cứu lâm sàng trên trà dây thìa canh tại Ấn Độ cho thấy giảm HbA1c đáng kể. Tại Việt Nam, kết quả luận án tạo tiền đề cho việc phát triển dạng bào chế viên nang chiết xuất chuẩn hóa từ G. sylvestre. Cần thêm nghiên cứu dược động học và thử nghiệm lâm sàng giai đoạn I-II trước khi thương mại hóa.

4.2. Giá trị kinh tế và bảo tồn nguồn gen

Việt Nam sở hữu nguồn tài nguyên cây thuốc phong phú với nhiều loài chi Gymnema phân bố tự nhiên. Kết quả nghiên cứu cho thấy cả hai loài G. sylvestre và G. latifolium đều có giá trị dược liệu cao, mở ra cơ hội phát triển vùng trồng dược liệu quy mô lớn. Người dân vùng núi phía Bắc có thể tăng thu nhập từ trồng và thu hái dây thìa canh. Đồng thời, việc nghiên cứu sâu thành phần hóa học giúp xây dựng tiêu chuẩn chất lượng cho dược liệu xuất khẩu. Bảo tồn nguồn gen loài hoang dại kết hợp phát triển giống trồng là chiến lược bền vững. Giá trị xuất khẩu dược liệu Việt Nam có thể tăng đáng kể khi sản phẩm đạt tiêu chuẩn quốc tế về chất lượng và an toàn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

21/04/2026
Luận án tiến sĩ nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính ức chế enzym a glucosidase và a amylase của loài dây thìa canh gymnema sylvestre retz r br ex sm và dây thìa canh lá to gymnema latifolium wall ex wight

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Tiểu đường là một nhóm bệnh rối loạn chuyển hóa cacbohydrat, mỡ và protein khi hormone insulin của tuyến tụy bị thiếu hay giảm tác động trong cơ thể, biểu hiện bằng mức đường trong máu luôn cao. Trong giai đoạn mới phát bệnh bệnh nhân thường đi tiểu nhiều, tiểu ban đêm và do đó làm khát nước, về lâu dài gây phá hủy các hệ thống trên cơ thể, đặc biệt là các mạch máu và dây thần kinh. Theo thời gian, bệnh tiểu đường có thể dẫn đến mù, suy thận và tổn thương thần kinh. Tiểu đường cũng là một trong những yếu tố quan trọng thúc đẩy quá trình hình thành xơ vữa động mạch, dẫn đến đột quỵ, bệnh tim mạch.

Các biến chứng mãn tính xảy ra sớm hay muộn, nặng hay nhẹ rất khác biệt ở từng bệnh nhân. Nhưng nói chung, nếu kiểm soát tốt đường huyết, chúng ta có thể ngăn ngừa hoặc làm chậm hay nhẹ đi các biến chứng mãn tính của bệnh tiểu đường [1]. Xu hướng sử dụng nguồn dược liệu tự nhiên nói chung, đặc biệt là các hợp chất thiên nhiên có nguồn gốc từ thực vật để chữa trị một số bệnh nhiệt đới và những bệnh hiểm nghèo đã và đang là mối quan tâm không chỉ của ngành dược ở nước ta mà còn của các nước trong khu vực cũng như các nước trên thế giới. Nhiều cây thuốc bản địa đã được phát hiện có tác dụng làm hạ đường huyết.

Đây là một lợi thế vì khả năng cung cấp nguyên liệu để điều trị cũng như ít tác dụng phụ. Theo thống kê, trên thế giới có khoảng 800 loài được cho là có khả năng điều trị bệnh tiểu đường [2]. Tiêu biểu trong số đó là các loài: dây thìa canh (G. sylvestre), mướp đắng (Momordica charantia), cải bẹ xanh (Brassica Juncea), bồ công anh (Elephantopus scaber), cỏ tóc tiên (Liriope spicata), thầu dầu (Ricinus communis), khoai sâm (Smallanthus sonchifolius), trạch lan (Vernonia anthelmintica), … Các loài thuộc chi Gymnema thuộc họ Trúc đào (Apocynaceae) đã nhận được rất nhiều quan tâm của các nhà khoa học trên thế giới.

Các loài thuộc chi Gymnema được coi như là nguồn cung cấp các hoạt chất và thể hiện các hoạt tính sinh học (hạ đường huyết, kháng tế bào ung thư, chống oxi hóa, kháng viêm, …). Đặc biệt, loài G. sylvestre được sử dụng rộng rãi như là một loại thảo dược chuyên trị bệnh tiểu đường từ trên 2000 năm ở Ấn Độ. Loài này còn được dùng để điều trị hen suyễn, đau mắt, viêm và rắn cắn.

sylvestre có tính kháng khuẩn và bảo vệ tế bào gan. Tuy nhiên ở Việt Nam chỉ mới có một vài nghiên cứu về thành phần hóa học và dược học của loài Gymnema sp. Xuất phát từ điểm đó, 2 chúng tôi đề xuất đề tài “Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính ức chế enzym α-glucosidase và α-amylase của loài dây thìa canh - Gymnema sylvestre (Retz. và dây thìa canh lá to - Gymnema latifolium Wall.

Mục tiêu của luận án: Mục tiêu của luận án là xác định được thành phần hóa học chủ yếu của thân và lá của hai loài Gymnema sylvestre và Gymnema latifolium ở Việt Nam và đánh giá được tác dụng ức chế enzyme α-glucosidase và α-amylase in vitro của các hợp chất phân lập được. Nội dung luận án bao gồm: 1. Phân lập các hợp chất từ thân và lá loài G. latifolium ở Việt Nam.

Xác định cấu trúc hóa học của các hợp chất phân lập được bằng các phương pháp vật lý, hóa học. Đánh giá tác dụng ức chế enzyme α-glucosidase và α-amylase của các hợp chất phân lập được từ loài G. Giới thiệu về chi Gymnema 1. Đặc điểm thực vật của chi Gymnema Chi Gymnema (chi Lõa ti) thuộc họ Trúc đào (Apocynaceae), bộ Long đởm (Gentianales), phân lớp Bạc hà (Lamiidae), lớp Ngọc lan (Magnoliopsida), ngành Ngọc lan (Magnoliophyta).

Các cây thuộc chi này là cây leo, không có rễ phụ trên thân, lá mọc đối, không nạc, cụm hoa xim, tán hoặc chùm, hoa nhỏ, có thùy đài nhỏ, hình trứng, đầu tù, gốc đài có tuyến, tràng hình bánh xe, thùy tràng không gập trong nụ, tiền khai hoa vặn phải. Tràng phụ đơn, vảy tràng phụ đính ở tràng, thường có các hàng lông xếp dọc theo tràng. Chỉ nhị dính nhau, bao phấn 2 ô, thường có phần phụ ở đỉnh, hạt phấn dính thành khối phấn và có sáp bao bên ngoài vách khối phấn, khối phấn không có mỏm ở đỉnh, cơ quan truyền phấn có gót dính và 2 chuôi, khối phấn hướng lên, chỉ có một khối phấn trong mỗi ô phấn. Đầu nhụy phình lên hình trứng, đỉnh bầu không thót lại thành dạng vòi nhụy.

Cột nhị- nhụy hình ống nhọn đầu. Gymnema sylvestre [3] Gymnema reticulatum[3] Gymnema foetidum [3] Gymnema inodorum[4] Hình 1. Hình ảnh một số loài thuộc chi Gymnema Theo thống kê của hiệp hội các nhà thực vật học thế giới “http://www.org”, thư viện trực tuyến về danh mục các loài thực vật học trên thế giới, chi Gymnema hiện nay có 52 loài được công nhận (xem Bảng 1. Danh sách và nơi phân bố các loài thuộc chi Gymnema TT Tên khoa học Phân bố TT Tên khoa học Phân bố 1 G.

Trung Quốc Malaysia longiretinaculatum Tsian g 2 G.Rahm Assam an & Wilcock 3 G. albiflorum Costantin Việt Nam 29 G. ex Wight Myanmar 8 G. cuspidatum Ấn Độ, Sri 34 G.

decaisneasum Tamil Nadu 35 G. beddo mei Hook. elegans Wight & Tamil Nadu 38 G. foetidum Tsiang Việt Nam, 40 G.

recurvifolium Blume New Guinea Trung Quốc 15 G. glabrum Wight Myanmar 41 G. rotundatum Thwaites Sri Lanka 16 G. griffithii Craib Thái Lan, Việt 42 G.

hainanense Tsiang Trung Quốc 43 G. Philippin schlechterianum Warb. spirei Costantin Lào 19 G. New Guinea Decne.

Ấn Độ, Đông suborbiculare K. Việt Nam, ex Sm. Trung Quốc, Ấn Độ 21 G. syringaefolium Việt Nam, khandalense Santapau (Decne.

thorelii Costantin Lào kollimalayanum A. lacei Craib Myanma, 49 G. New Guinea Bangladesh 24 G. ex Trung Quốc, 51 G.

Luzon Wight Việt Nam 26 G. littorale Blume Java 52 G. yunnanense Tsiang Trung Quốc 5 Theo danh lục các loài thực vật Việt Nam [2], chi Gymnema tại Việt Nam hiện có 8 loài là G. latifolium Wall ex Wight, G.

reticulatum (Moon) Alston và G. Danh sách các loài thuộc chi Gymnema ở Việt Nam TT Tên khoa học Tên thường dùng Phân bố 1 G. albiflorum Cost Lõa ti hoa trắng Hà Tây 2 G.) Lõa ti xen Ninh Thuận Merr 3 G. foetidum Tsiang Lõa ti thối Đắc Lắc, các tỉnh phía bắc 4 G.

griffithii Craib Kon Tum 5 G.) Rau mỏ Bắc Kạn, Thái Nguyên, Decne Hòa Bình, Ninh Bình, 6 G. latifolium Wall ex Thìa canh lá to Hòa Bình, Ninh Bình, Wight Kon Tum 7 G. reticulatum (Moon) Lõa ti mạng, Dây Bà Rịa-Vũng Tàu Alston thìa canh gân mạng 8 G. Lõa ti rừng, Dây Bắc Giang, Hải Phòng, ex Sm thìa canh, Dây Hải Dương, Ninh Bình, muôi.

Thanh Hóa, Kon Tum 1. Giới thiệu về loài Gymnema sylvestre và Gymnema latifolium 1. Loài Gymnema sylvestre Tên khoa học: Gymnema sylvestre (Retz) R. Sm Tên thường gọi: Dây thìa canh, Dây muôi Chi: Gymnema Họ: Apocynaceae Mô tả về thực vật: Loài G.

sylvestre, tên tiếng Việt là Dây thìa canh, Dây muôi, là loại dây leo cao 6-10m, nhựa mủ màu vàng, thân có lông dài 8-12 cm, to 3 mm, có lỗ bì thưa. Lá có phiến bầu dục thon ngược xoan dài 6-7 cm, rộng 2.5-5 cm, đầu nhọn, có mũi, gân bên 4-6 đôi, rõ ở mặt dưới, nhăn lúc khô, cuống dài 5-8 mm. Hoa nhỏ màu vàng, xếp thành xim dạng tán ở nách lá, cao 8 mm, rộng 12-15 mm, đài có lông mịn và rìa lông, tràng không lông ở mặt ngoài, tràng phụ là 5 răng. Quả đại dài 5.5 cm, rộng ở nửa dưới, hạt dẹt, lông mào dài 3 cm [3].

Sinh thái : mọc leo lên các bờ bụi, hàng rào. 6 Công dụng trong y học cổ truyền: trị tiểu đường, rắn cắn. Ngoài ra, phần trên mặt đất còn có thể dùng để trị phong thấp tê bại, chữa các vết thương do dao, đạn [3]. Phân bố: Bắc Giang, Hải Phòng, Hải Dương, Ninh Bình, Thanh Hóa, Kon Tum.

Loài Gymnema latifolium Tên khoa học: G. ex Wight Tên thường gọi: Lõa ty lá rộng, Thìa canh lá to Chi: Gymnema Họ: Apocynaceae Mô tả về thực vật: Loài G. latifolium có tên tiếng Việt là Lõa ti lá rộng, Thìa canh lá to, là loại cây thân leo, có thể dài tới 6 m. Thân có lỗ vỏ, các nhánh có nhiều lông tơ.

Lông dày đặc, gốc tròn, ngọn nhọn, gân bên 6-7 cặp. Cụm hoa xim dạng đầu thành từng đôi ở mấu, có lông dày đặc. Một cụm mang rất nhiều hoa, mùi thơm, cuống cụm hoa 1-1.5 cm, cuống hoa 3-8 mm. Đài hình trứng, phủ lông măng.

Tràng hoa vàng, hình chuông, nhẵn ở mặt ngoài. Ống hoa có 5 cặp gờ mang lông ở họng tràng, các thùy hình trứng, phủ lông dày đặc hướng trục, ngắn hơn so với ống tràng [5]. Phân bố: Hòa Bình, Ninh Bình, Kon Tum. Tình hình nghiên cứu về thành phần hóa học của chi Gymnema Các loài thuộc chi Gymnema đã được nhiều nhà khoa học trên thế giới tập trung nghiên cứu.

Đặc biệt, các nhà khoa học chủ yếu tập trung vào loài G. Số còn lại ít được nghiên cứu về hóa học (chủ yếu là G. Các nghiên cứu về thành phần hóa học của loài này đã chỉ ra sự có mặt của các hợp chất steroid, terpenoid, phenolic, flavonoid. Các hợp chất này thể hiện hoạt tính hạ đường huyết, chống béo phì, kháng khuẩn, bảo vệ gan và chống oxy hóa.

Các hợp chất steroid Steroid là một nhóm chất đặc trưng của chi Gymnema, các hợp chất steroid xuất hiện chủ yếu dưới dạng khung pregnane với các chuỗi phần tử giả đường, bao gồm cymarose (cym), 6-deoxy-3-oxymethylallopyranose (all), D-thevetopyranose (thv), oleandropyranose (ole) và canaropyranose (can) và digitoxose (dig). Các hợp chất pregnane glycoside từ chi Gymnema TT Tên chất Bộ phận Loài TLTK 1 Gymnepregoside A Rễ G. alternifolium [6] 2 Gymnepregoside B Rễ G. alternifolium [6] 3 Gymnepregoside C Rễ G.

alternifolium [6] 4 Gymnepregoside D Rễ G. alternifolium [6] 5 Gymnepregoside E Rễ G. alternifolium [6] 6 Gymnepregoside F Rễ G. alternifolium [6] 7 Stephanoside O Rễ G.

alternifolium [6] 8 Stephanoside J Rễ G. alternifolium [6] 9 Gymnepregoside G Rễ G. alternifolium [7] 10 Gymnepregoside H Rễ G. alternifolium [7] 11 Gymnepregoside I Rễ G.

alternifolium [7] 12 Gymnepregoside J Rễ G. alternifolium [7] 13 Gymnepregoside K Rễ G. alternifolium [7] 14 Gymnepregoside L Rễ G. alternifolium [7] 15 Gymnepregoside M Rễ G.

alternifolium [7] 16 Gymnepregoside N Rễ G. alternifolium [7] 17 Gymnepregoside O Rễ G. alternifolium [7] 18 Gymnepregoside P Rễ G. alternifolium [7] 19 Gymnepregoside Q Rễ G.

alternifolium [7] 20 Stephanoside J Rễ G. alternifolium [7] 21 Gymsylvestrosides A Thân G. sylvestre [8] 22 Gymsylvestrosides B Thân G. sylvestre [8] 23 Gymsylvestrosides C Thân G.

sylvestre [8] 24 Gymsylvestrosides D Thân G. sylvestre [8] 25 Gymnemogriffithoside A Quả G. griffithii [5] 26 Gymnemogriffithoside B Quả G. griffithii [5] 27 Gymnemogriffithoside C Quả G.

griffithii [5] 28 Gymnemogriffithoside D Quả G. griffithii [5] 29 Gymnemogriffithoside E Quả G.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ