I. Tổng quan về nghiên cứu phân vùng chất lượng nước vùng biển ven bờ Hải Phòng
Nghiên cứu phân vùng chất lượng nước vùng biển ven bờ Hải Phòng bằng chỉ số chất lượng nước là luận án tiến sĩ thuộc chuyên ngành Quản lý tài nguyên và môi trường. Đề tài được thực hiện tại Học viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam năm 2021. Hải Phòng là thành phố cảng lớn nhất miền Bắc, có vùng biển ven bờ chịu nhiều tác động từ hoạt động công nghiệp, đô thị và nuôi trồng thủy sản. Việc đánh giá chất lượng nước đòi hỏi phương pháp định lượng khoa học, thay thế cách đánh giá định tính truyền thống. Chỉ số chất lượng nước (WQI) được sử dụng để tổng hợp nhiều thông số thành một giá trị duy nhất, phản ánh mức độ ô nhiễm tổng thể. Phương pháp này giúp cơ quan quản lý dễ dàng theo dõi, so sánh và ra quyết định. Nghiên cứu xây dựng chỉ số WQI riêng cho vùng biển ven bờ Hải Phòng, gọi là WQIHP, phù hợp với đặc điểm tự nhiên và nguồn thải khu vực.
1.1. Khái niệm chỉ số chất lượng nước WQI
Chỉ số chất lượng nước (Water Quality Index - WQI) là đại lượng số học tổng hợp nhiều thông số môi trường thành một giá trị duy nhất. WQI phản ánh mức độ chất lượng nước trên thang điểm xác định. Quy trình xây dựng WQI bao gồm lựa chọn thông số, tính chỉ số phụ để chuẩn hóa về cùng thang đo, xác định trọng số theo tầm quan trọng, và áp dụng công thức toán học để tính giá trị cuối cùng. WQI giúp so sánh chất lượng nước giữa các vị trí và thời điểm khác nhau một cách dễ dàng.
1.2. Tình hình nghiên cứu WQI trên thế giới và Việt Nam
Trên thế giới, nhiều quốc gia đã phát triển chỉ số WQI áp dụng cho vùng biển ven bờ như Mỹ, Ấn Độ, Nam Phi, Thái Lan, Ai Cập. Tại Việt Nam, năm 2010 Cục Kiểm soát ô nhiễm đề xuất SWQI với 6 thông số: TSS, COD, amoni, dầu mỡ, Pb và tổng Coliform. Tuy nhiên, phương pháp này chưa đủ tính đại diện. Các nghiên cứu của Hồ Công Hòa (2009) áp dụng WQI-CCME cho vùng biển Đà Nẵng và Phạm Ngọc Hồ (2011) cũng có hạn chế tương tự về trọng số và thông số.
II. Các vấn đề trong đánh giá chất lượng nước biển ven bờ hiện nay
Đánh giá chất lượng nước biển ven bờ tại Việt Nam gặp nhiều thách thức. Phương pháp truyền thống dựa trên so sánh nồng độ từng thông số với tiêu chuẩn QCVN 10-MT:2015/BTNMT chỉ cho kết quả cục bộ, không phản ánh bức tranh tổng thể. Chỉ số SWQI của Cục Kiểm soát ô nhiễm sử dụng phương pháp trung bình cộng không có trọng số, khiến các thông số có tầm quan trọng khác nhau bị đánh đồng. Số lượng thông số lựa chọn còn hạn chế, chưa đủ đại diện cho đặc trưng vùng biển. Vùng biển ven bờ Hải Phòng chịu tác động đa nguồn: nước thải công nghiệp từ các khu công nghiệp, nước thải sinh hoạt từ đô thị, hoạt động cảng biển và nuôi trồng thủy sản. Địa hình đáy biển phức tạp, chế độ thủy triều lớn làm quá trình pha trộn nước diễn ra mạnh. Do đó, cần phương pháp đánh giá tổng hợp, có trọng số phù hợp để phản ánh chính xác chất lượng nước khu vực.
2.1. Hạn chế của phương pháp đánh giá truyền thống
Phương pháp đánh giá chất lượng nước biển ven bờ hiện hành có nhiều hạn chế. Việc so sánh từng thông số riêng lẻ với tiêu chuẩn QCVN không cho phép tổng hợp thành đánh giá chung. SWQI của Cục Kiểm soát ô nhiễm áp dụng cách tính trung bình cộng đơn giản, không phân biệt tầm quan trọng giữa các thông số. Chẳng hạn, kim loại nặng có độc tính cao nhưng được đánh đồng với TSS. Số lượng thông số chỉ gồm 6 loại, thiếu các chỉ tiêu quan trọng như DO, pH, phosphat và kim loại nặng khác.
2.2. Tác động đa nguồn đến vùng biển ven bờ Hải Phòng
Vùng biển ven bờ Hải Phòng chịu áp lực từ nhiều nguồn ô nhiễm khác nhau. Nước thải công nghiệp từ các khu công nghiệp Đình Vũ, Nam Cầu Kiền chứa kim loại nặng và chất hữu cơ. Nước thải sinh hoạt từ nội thành Hải Phòng có hàm lượng chất dinh dưỡng cao. Hoạt động cảng biển gây ô nhiễm dầu mỡ và TSS. Nuôi trồng thủy sản tại Đồ Sơn và Bạch Long Vĩ thải ra lượng lớn chất hữu cơ và chất dinh dưỡng. Các nguồn thải này tích lũy, tạo áp lực lớn lên hệ sinh thái biển.
III. Phương pháp xây dựng chỉ số chất lượng nước WQIHP cho Hải Phòng
Luận án xây dựng chỉ số WQIHP qua 6 bước quy trình khoa học. Bước 1: Lựa chọn thông số tính WQI dựa trên đặc trưng chất lượng nước vùng biển ven bờ Hải Phòng. Bước 2: Tính chỉ số phụ để chuyển đổi các thông số về cùng thang đo. Bước 3: Xác định trọng số cho từng thông số theo tầm quan trọng. Bước 4: Áp dụng công thức toán học xác định để tính giá trị WQIHP cuối cùng. Bước 5: Xây dựng thang phân loại chất lượng nước. Bước 6: Kiểm nghiệm công thức. Phương pháp phân tích thành phần chính (PCA) được sử dụng để lựa chọn thông số đại diện. Các thông số quan trắc bao gồm: nhiệt độ, độ muối, pH, DO, TSS, amoni, phosphat, florua, kim loại nặng, tổng dầu mỡ khoáng và Coliform. Trạm quan trắc Đồ Sơn thuộc hệ thống mạng quan trắc quốc gia cung cấp dữ liệu nền cho nghiên cứu.
3.1. Lựa chọn thông số bằng phương pháp PCA
Phương pháp phân tích thành phần chính (PCA) giúp xác định các thông số có tương quan cao, giảm chiều dữ liệu và lựa chọn nhóm thông số đại diện. PCA phân tích ma trận tương quan giữa các biến môi trường, từ đó xác định các thành phần chính giải thích phần lớn phương sai dữ liệu. Thông số có hệ số tải trọng cao trên cùng thành phần chính được ưu tiên lựa chọn. Phương pháp này đảm bảo tính khoa học và giảm thiểu trùng lặp thông tin khi xây dựng WQIHP cho vùng biển ven bờ Hải Phòng.
3.2. Xây dựng thang phân loại và kiểm nghiệm WQIHP
Thang phân loại chất lượng nước theo WQIHP được xây dựng dựa trên phân tích thống kê dữ liệu quan trắc thực tế. Giá trị WQIHP được chia thành các bậc chất lượng từ rất tốt đến rất xấu, tương ứng với mức độ ô nhiễm tăng dần. Kiểm nghiệm công thức WQIHP được thực hiện bằng cách so sánh kết quả đánh giá với thực tế chất lượng nước tại các trạm quan trắc. Độ tin cậy của WQIHP được xác minh qua phân tích tương quan giữa giá trị WQIHP và nồng độ các thông số riêng lẻ.
IV. Kết luận và ứng dụng của chỉ số WQIHP trong quản lý môi trường biển
Nghiên cứu đã xây dựng thành công chỉ số chất lượng nước WQIHP áp dụng cho vùng biển ven bờ Hải Phòng. Chỉ số này tổng hợp nhiều thông số môi trường thành giá trị duy nhất, phản ánh mức độ chất lượng nước tổng thể. WQIHP khắc phục hạn chế của phương pháp truyền thống bằng cách áp dụng trọng số cho từng thông số theo tầm quan trọng. Kết quả phân vùng chất lượng nước cho thấy sự khác biệt rõ rệt giữa các khu vực ven bờ. Khu vực gần cảng và khu công nghiệp có WQIHP thấp hơn so với khu vực ngoài khơi. Ứng dụng thực tiễn của WQIHP bao gồm: theo dõi diễn biến chất lượng nước theo thời gian, phân vùng ô nhiễm phục vụ quy hoạch sử dụng biển, đánh giá hiệu quả các biện pháp xử lý ô nhiễm. Kết quả nghiên cứu cung cấp công cụ khoa học cho cơ quan quản lý môi trường trong việc ra quyết định bảo vệ vùng biển ven bờ Hải Phòng.
4.1. Kết quả phân vùng chất lượng nước ven bờ Hải Phòng
Kết quả tính toán WQIHP cho thấy chất lượng nước vùng biển ven bờ Hải Phòng có sự phân hóa rõ rệt theo không gian. Khu vực cửa sông, gần cảng và khu công nghiệp có giá trị WQIHP thấp, phản ánh mức ô nhiễm cao. Khu vực xa bờ và khu vực Đồ Sơn có WQIHP cao hơn, chất lượng nước tốt hơn. Sự phân vùng này phù hợp với đặc điểm nguồn thải và điều kiện tự nhiên khu vực. Kết quả là cơ sở khoa học để quy hoạch bảo vệ môi trường biển.
4.2. Ứng dụng WQIHP trong quản lý tài nguyên biển
Chỉ số WQIHP có nhiều ứng dụng thực tiễn trong quản lý tài nguyên và môi trường biển. Cơ quan quản lý sử dụng WQIHP để theo dõi diễn biến chất lượng nước theo thời gian, phát hiện sớm xu hướng ô nhiễm. Kết quả phân vùng giúp quy hoạch không gian biển, xác định khu vực ưu tiên bảo vệ. WQIHP cũng được dùng để đánh giá hiệu quả các dự án xử lý ô nhiễm và đề xuất giải pháp cải thiện chất lượng nước phù hợp cho từng vùng.