LỜI CHỈNH SỬA (REPAIR) TRONG GIAO TIẾP HỘI THOẠI TIẾNG VIỆT

Chuyên khảo phân tích Lời chỉnh sửa repair trong giao tiếp hội thoại tiếng việt, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Ngôn Ngữ Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2023

192
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÍ THUYẾT

1.1. Tổng quan tình hình nghiên cứu

1.2. Tình hình nghiên cứu lời chỉnh sửa trong giao tiếp hội thoại ở nước ngoài

1.3. Tình hình nghiên cứu lời chỉnh sửa trong giao tiếp hội thoại ở trong nước

1.4. Phân tích hội thoại

1.5. Vận động hội thoại

1.6. Cấu trúc của hội thoại

1.7. Lời chỉnh sửa trong hội thoại

2. CHƯƠNG 2: LỜI CHỈNH SỬA DO NGƯỜI NÓI KHỞI XƯỚNG

2.1. Lời chỉnh sửa do người nói khởi xướng - người nói chỉnh sửa

2.2. Nguồn sự cố

2.3. Khởi xướng chỉnh sửa

2.4. Hành động chỉnh sửa

2.5. Lời chỉnh sửa do người nói khởi xướng - người nghe chỉnh sửa

2.6. Nguồn sự cố

2.7. Khởi xướng chỉnh sửa

2.8. Hành động chỉnh sửa

2.9. Khẳng định chỉnh sửa

2.10. Chức năng của lời chỉnh sửa do người nói khởi xướng

2.11. Chức năng điều chỉnh, giải thích, làm rõ

2.12. Chức năng ngữ dụng khác của lời chỉnh sửa do người nói khởi xướng

3. CHƯƠNG 3: LỜI CHỈNH SỬA DO NGƯỜI NGHE KHỞI XƯỚNG

3.1. Lời chỉnh sửa do người nghe khởi xướng - người nói chỉnh sửa

3.2. Nguồn sự cố

3.3. Khởi xướng chỉnh sửa

3.4. Hành động chỉnh sửa

3.5. Lời chỉnh sửa do người nghe khởi xướng - người nghe chỉnh sửa

3.6. Nguồn sự cố

3.7. Khởi xướng chỉnh sửa

3.8. Hành động chỉnh sửa

3.9. Chức năng của lời chỉnh sửa do người nghe khởi xướng

3.10. Chức năng điều chỉnh, giải thích, làm rõ

3.11. Chức năng ngữ dụng khác của lời chỉnh sửa do người nghe khởi xướng

DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Luận Án Tiến Sĩ Về Lời Chỉnh Sửa Tổng Quan Nghiên Cứu

Luận án tiến sĩ này đi sâu vào nghiên cứu lời chỉnh sửa (repair) trong giao tiếp hội thoại tiếng Việt. Phân tích hội thoại (Conversation Analysis - CA) là nền tảng lý thuyết chính, bắt nguồn từ phương pháp dân tộc học và quan điểm về tương tác xã hội. CA, với Harvey Sacks là cha đẻ, xem hội thoại là một hệ thống có trật tự, mặc dù sự cố là không thể tránh khỏi. Lời chỉnh sửa đóng vai trò quan trọng trong việc xử lý các sự cố này, giúp duy trì sự thông hiểu và diễn tiến của cuộc hội thoại. Luận án hướng đến việc hệ thống hóa các nghiên cứu tản mát về lời chỉnh sửa trong tiếng Việt, góp phần làm sáng tỏ cấu trúc và chức năng của nó. Việc nghiên cứu được thực hiện tại Khoa Ngôn ngữ học, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội.

1.1. Phân Tích Hội Thoại Nền Tảng Nghiên Cứu Lời Chỉnh Sửa

Phân tích hội thoại (CA) ra đời từ những năm 1960-1970, dựa trên phương pháp dân tộc học của Harold Garfinkel và quan điểm về tương tác xã hội của Erving Goffman. Harvey Sacks, Emanuel Schegloff và Gail Jefferson là những người đặt nền móng cho CA. CA cho rằng hội thoại được xây dựng trên giả định về "trật tự ở mọi điểm". Điều này có nghĩa là tương tác nói được tổ chức một cách hệ thống và có trật tự rất chặt chẽ. Sự cố trong hội thoại có thể là bất cứ "lỗi" nào liên quan đến việc nói, nghe và hiểu. Lời chỉnh sửa là một cơ chế để xử lý các sự cố này. Theo [Sacks, 1984, tr. Điều đó có nghĩa là tương tác nói được tổ chức một cách hệ thống và có trật tự rất chặt chẽ.

1.2. Tình Hình Nghiên Cứu Lời Chỉnh Sửa Trong Giao Tiếp Hội Thoại

Lời chỉnh sửa đã thu hút được sự quan tâm của nhiều nhà nghiên cứu phương Tây. Những năm gần đây, lời chỉnh sửa trong giao tiếp hội thoại tiếng Việt cũng bắt đầu được quan tâm. Tuy nhiên, các nghiên cứu còn khá tản mát và chưa mang tính hệ thống. Luận án này hướng đến việc lấp đầy khoảng trống này, cung cấp một nghiên cứu có hệ thống và toàn diện về lời chỉnh sửa trong tiếng Việt. Xuất phát từ thực tế nêu trên, chúng tôi chọn “Lời chỉnh sửa (repair) trong giao tiếp hội thoại tiếng Việt" làm đề tài nghiên cứu của luận án.

II. Cách Xác Định Mục Tiêu Nhiệm Vụ Nghiên Cứu Lời Chỉnh Sửa

Mục đích chính của luận án là làm rõ đặc điểm cấu trúc và chức năng của lời chỉnh sửa trong giao tiếp hội thoại tiếng Việt. Luận án tập trung trả lời hai câu hỏi then chốt: cấu trúc của lời chỉnh sửa như thế nào và chức năng của nó là gì? Để đạt được mục tiêu này, luận án tập trung vào phân tích đặc điểm cấu trúc và chức năng của lời chỉnh sửa do người nói và người nghe khởi xướng. Nhiệm vụ nghiên cứu bao gồm tổng quan tình hình nghiên cứu, thu thập tư liệu hội thoại tự nhiên và phân tích, tổng hợp để chỉ ra cấu trúc và chức năng của lời chỉnh sửa.

2.1. Nghiên Cứu Cấu Trúc và Chức Năng của Lời Chỉnh Sửa

Mục tiêu nghiên cứu của luận án là làm rõ các đặc điểm về cấu trúc và chức năng của lời chỉnh sửa trong giao tiếp hội thoại tiếng Việt để trả lời cho hai câu hỏi: 1. Lời chỉnh sửa trong giao tiếp hội thoại tiếng Việt có cấu trúc như thế nào? và 2. Chức năng của lời chỉnh sửa trong giao tiếp hội thoại tiếng Việt là gì? Mục đích nghiên cứu này được cụ thể hoá thành hai mục tiêu nhỏ hơn bao gồm: Phân tích và chỉ ra đặc điểm về cấu trúc và chức năng của lời chỉnh sửa do người nói khởi xướng; Phân tích và chỉ ra đặc điểm về cấu trúc và chức năng của lời chỉnh sửa do người nghe khởi xướng.

2.2. Ba Nhiệm Vụ Nghiên Cứu Chính Của Luận Án

Để đạt được mục đích nghiên cứu, luận án đề ra ba nhiệm vụ chính: Thứ nhất, tổng quan tình hình nghiên cứu về lời chỉnh sửa hội thoại trên thế giới và ở trong nước; hệ thống lại một số vấn đề lí thuyết có liên quan để từ đó xác lập cơ sở lí luận cho việc triển khai các nội dung nghiên cứu của luận án. Thứ hai, thu thập tư liệu các cuộc hội thoại tự nhiên của người Việt; Gỡ băng chi tiết các cuộc hội thoại và tiến hành khảo sát tư liệu. Thứ ba, phân tích, tổng hợp để chỉ ra cấu trúc và chức năng của lời chỉnh sửa trong giao tiếp hội thoại tiếng Việt.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Lời Chỉnh Sửa Trong Hội Thoại

Luận án sử dụng phương pháp miêu tả định tính, phân tích hội thoại và thống kê định lượng để nghiên cứu lời chỉnh sửa. Tư liệu được thu thập từ Dự án Nghiên cứu về tương tác trong hội thoại tiếng Việt, bao gồm mười cuộc trò chuyện tự nhiên của người Việt. Quá trình nghiên cứu bao gồm nhận diện lời chỉnh sửa, phân loại theo người nói/người nghe khởi xướng, mô tả cấu trúc và chức năng, đồng thời sử dụng thống kê để đưa ra xu hướng hành vi. Các yếu tố giao tiếp cả bằng lời và phi lời đều được quan tâm.

3.1. Thu Thập và Xử Lý Tư Liệu Nghiên Cứu

Luận án sử dụng tư liệu của Dự án Nghiên cứu về tương tác trong hội thoại tiếng Việt hợp tác giữa GS. Jack Sidnell, Trường Đại học Toronto, Canada và Viện Ngôn ngữ học Việt Nam. Với tư cách là thành viên của dự án tại Việt Nam, tác giả luận án đã thu thập tư liệu mười cuộc trò chuyện tự nhiên của người Việt và được cho phép sử dụng tư liệu này cho luận án. Các cuộc trò chuyện được thu thập bằng cách ghi âm và quay video trong thời gian từ 2012 - 2013 với những cộng tác viên hiện đang sống tại Hà Nội và đều sử dụng phương ngữ Bắc khi giao tiếp.

3.2. Các Phương Pháp Phân Tích Chính Được Sử Dụng

Phương pháp miêu tả định tính, phân tích hội thoại và thủ pháp thống kê định lượng là các phương pháp và thủ pháp chính được sử dụng trong luận án. Các bước nghiên cứu được thực hiện như sau: Bước 1: Các văn bản giải băng được đọc lại một cách kĩ lưỡng, kết hợp với việc nghe và xem lại băng ghi âm và ghi hình các cuộc hội thoại để nhận diện lời chỉnh sửa trong giao tiếp hội thoại tiếng Việt. Khảo sát tư liệu mười cuộc hội thoại, mỗi cuộc hội thoại có thời lượng trên dưới một tiếng, chúng tôi nhận diện được 400 lời chỉnh sửa trong giao tiếp hội thoại tiếng Việt.

IV. Đóng Góp Của Luận Án Về Lý Luận và Thực Tiễn Ngôn Ngữ

Luận án này đóng góp vào việc nghiên cứu lý thuyết phân tích hội thoại ở Việt Nam, giúp hiểu sâu hơn về ngôn ngữ trong giao tiếp thực tế và xây dựng các mô hình chuẩn mực cho giao tiếp hội thoại. Về thực tiễn, nghiên cứu cung cấp cơ sở lý thuyết trong việc tiếp nhận lời nói, giải mã các phát ngôn, và có ý nghĩa trong giảng dạy ngôn ngữ. Việc phân tích cấu trúc và chức năng của lời chỉnh sửa sẽ cung cấp cho người dạy và người học các chiến lược phù hợp khi phát sinh "sự cố" cần điều chỉnh.

4.1. Đóng Góp về mặt lý luận cho Phân Tích Hội Thoại

Những năm gần đây, phân tích hội thoại đã trở thành một khuynh hướng nghiên cứu có ảnh hưởng lớn trong việc phân tích lời nói trong tương tác xã hội. Thuộc chuyên ngành ngôn ngữ Việt Nam, luận án tìm hiểu về cấu trúc cũng như một số chức năng của lời chỉnh sửa trong hội thoại tự nhiên của người Việt dựa trên lập trường phân tích hội thoại. Với tư cách là một trong những tổ chức tương tác quan trọng được trường phái phân tích hội thoại quan tâm nghiên cứu, kết quả của luận án sẽ đóng góp thiết thực vào việc nghiên cứu lí thuyết phân tích hội thoại ở Việt Nam.

4.2. Ứng Dụng Thực Tế Trong Giao Tiếp và Giảng Dạy

Việc nghiên cứu lời chỉnh sửa trong giao tiếp hội thoại tiếng Việt sẽ cung cấp cơ sở lí thuyết trong việc tiếp nhận lời nói, giải mã các phát ngôn của người đối thoại cho những người tham gia giao tiếp để quá trình tương tác diễn ra một cách hiệu quả và không bị gián đoạn. Đề tài luận án cũng có ý nghĩa thực tiễn trong việc giảng dạy ngôn ngữ (dạy tiếng mẹ đẻ và dạy ngoại ngữ). Việc phân tích và mô tả cặn kẽ về cấu trúc cũng như chức năng của lời chỉnh sửa trong giao tiếp hội thoại tiếng Việt sẽ cung cấp cho người dạy và người học những chiến lược phù hợp khi phát sinh "sự cố" cần phải có sự điều chỉnh, làm rõ.

V. Lời Chỉnh Sửa Do Người Nói Khởi Xướng Cách Phân Tích Chi Tiết

Chương 2 của luận án tập trung vào phân tích cấu trúc và chức năng của lời chỉnh sửa do người nói (S) khởi xướng. Nghiên cứu chia nhỏ thành hai loại: lời chỉnh sửa do S khởi xướng - S chỉnh sửa và lời chỉnh sửa do S khởi xướng - người nghe (O) chỉnh sửa. Cấu trúc được phân tích theo ba bộ phận: nguồn sự cố, khởi xướng chỉnh sửa và hành động chỉnh sửa. Chức năng của lời chỉnh sửa do S khởi xướng được minh họa qua các ví dụ cụ thể, từ đó đưa ra nhận xét về vai trò của nó trong giao tiếp hội thoại.

5.1. Cấu Trúc Ba Bộ Phận Của Lời Chỉnh Sửa Do Người Nói Khởi Xướng

Nội dung chương này sẽ tập trung phân tích cấu trúc và chức năng của lời chỉnh sửa do S khởi xướng. Cấu trúc của lời chỉnh sửa do S khởi xướng được phân tích theo hai tiểu loại bao gồm: Lời chỉnh sửa do S khởi xướng - S chỉnh sửa và lời chỉnh sửa do S khởi xướng - O chỉnh sửa. Mỗi loại chỉnh sửa sẽ được khảo sát và phân tích theo cấu trúc ba bộ phận: nguồn sự cố cần chỉnh sửa, khởi xướng chỉnh sửa và hành động chỉnh sửa. Chức năng của lời chỉnh sửa do S khởi xướng sẽ được phân tích qua các ví dụ minh hoạ.

5.2. Chức Năng Điều Chỉnh Giải Thích và Làm Rõ

Nhiều khi, người nói tự nhận ra sai sót và thực hiện chỉnh sửa ngay lập tức để đảm bảo thông điệp được truyền tải chính xác và dễ hiểu. Trong các trường hợp này, lời chỉnh sửa đóng vai trò như một công cụ hữu ích giúp người nói điều chỉnh và làm rõ ý của mình. Việc này góp phần rất quan trọng vào việc duy trì sự liền mạch và hiệu quả trong giao tiếp.

VI. Nghiên Cứu Chuyên Sâu Lời Chỉnh Sửa Do Người Nghe Khởi Xướng

Chương 3 tập trung phân tích lời chỉnh sửa do người nghe (O) khởi xướng, chia thành lời chỉnh sửa do O khởi xướng - S chỉnh sửa và lời chỉnh sửa do O khởi xướng - O chỉnh sửa. Tương tự, cấu trúc được phân tích theo nguồn sự cố, khởi xướng và hành động chỉnh sửa. Chức năng của lời chỉnh sửa do O khởi xướng được minh họa bằng ví dụ, giúp làm rõ vai trò của người nghe trong việc duy trì sự thông suốt của cuộc hội thoại. Luận án đánh giá cao việc nghiên cứu và tìm hiểu chi tiết vai trò này.

6.1. Phân Loại Lời Chỉnh Sửa Theo Khởi Xướng Từ Người Nghe

Nội dung chương này sẽ tập trung phân tích cấu trúc và chức năng của lời chỉnh sửa do O khởi xướng. Cấu trúc của lời chỉnh sửa do O khởi xướng được phân tích theo hai tiểu loại bao gồm: Lời chỉnh sửa do O khởi xướng - S chỉnh sửa và lời chỉnh sửa do O khởi xướng - O chỉnh sửa. Tương tự như lời chỉnh sửa do S khởi xướng, mỗi loại chỉnh sửa cũng được khảo sát và phân tích theo cấu trúc ba bộ phận: nguồn sự cố cần chỉnh sửa, khởi xướng chỉnh sửa và hành động chỉnh sửa.

6.2. Chức Năng và Tầm Quan Trọng của Người Nghe Trong Chỉnh Sửa

Không chỉ người nói mà người nghe cũng đóng vai trò quan trọng trong việc chỉnh sửa lỗi. Khi người nghe nhận thấy có sự cố, họ có thể chủ động khởi xướng chỉnh sửa để làm rõ thông tin hoặc yêu cầu người nói điều chỉnh. Việc người nghe tích cực tham gia vào quá trình chỉnh sửa giúp đảm bảo rằng giao tiếp diễn ra một cách chính xác và hiệu quả.Điều này có ý nghĩa quan trọng trong việc thúc đẩy sự hợp tác và hiểu biết lẫn nhau.

14/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÍ THUYẾT 1. Dẫn nhập Chương này bao gồm hai nội dung chính: tổng quan tình hình nghiên cứu và cơ sở lí thuyết. Tổng quan tình hình nghiên cứu về lời chỉnh sửa (ở nước ngoài và trong nước) nhằm phân tích, đánh giá kết quả nghiên cứu đã có của các tác giả trong và ngoài nước có liên quan mật thiết đến luận án, nêu lên những vấn đề còn tồn tại và chỉ ra những vấn đề luận án sẽ tập trung nghiên cứu và giải quyết. Phần cơ sở lí thuyết nhằm hệ thống lại một số vấn đề lí thuyết, từ đó xác lập cơ sở lí luận cho việc triển khai các nội dung nghiên cứu của luận án.

Tổng quan tình hình nghiên cứu 1. Tình hình nghiên cứu lời chỉnh sửa trong giao tiếp hội thoại ở nước ngoài Lời chỉnh sửa hội thoại lần đầu tiên được nghiên cứu một cách hệ thống trong công trình “The preference for self-correction in the organization of repair in conversation” (Sự ưa thích của hành động tự chỉnh sửa trong tổ chức của lời chỉnh sửa hội thoại) của Schegloff và cộng sự (1977). Từ công trình có tính chất tiên phong này, hàng loạt nghiên cứu về lời chỉnh sửa đã ra đời tập trung vào một số vấn đề như khái niệm lời chỉnh sửa, cấu trúc và các chiến lược chỉnh sửa trong các bối cảnh tương tác khác nhau và trong các ngôn ngữ khác nhau. Đáng chú ý là có những bài viết bước đầu chỉ ra sự tác động của các nhân tố văn hoá - xã hội lên việc thực hiện lời chỉnh sửa.

Nghiên cứu lời chỉnh sửa trong các bối cảnh giao tiếp khác nhau Kể từ nghiên cứu kinh điển của Schegloff và cộng sự (1977) về lời chỉnh sửa trong tiếng Anh, lời chỉnh sửa đã được mở rộng phạm vi nghiên cứu trong nhiều bối cảnh và góc độ khác nhau. Từ những nghiên cứu về lời chỉnh sửa trong các cuộc hội thoại tự nhiên như là một cách sửa chữa 16 những hiểu lầm trong hội thoại [Hirst, McRoy, Heeman, Edmonds, Horton, 1994] hay với những phân tích chỉnh sửa ngôn ngữ trong hội thoại của trẻ em [Konefal & Fokes, 1984]., lời chỉnh sửa được tìm hiểu ở các bối cảnh mang tính đặc thù như lời chỉnh sửa trong tương tác trên lớp học; lời chỉnh sửa trong các buổi khám bệnh giữa bác sĩ và bệnh nhân; lời chỉnh sửa trong giao tiếp hội thoại ở góc độ bệnh học. Nghiên cứu về chỉnh sửa trong tương tác trên lớp học với các nghiên cứu của nhiều tác giả như McHoul (1990); Egbert (1998); Liebsher & Dailey- O’cain (2003); Macbeth (2004); Seedhouse (2004), Seong (2004), Seo (2008), Cho (2008), Cho & Larke (2010); Fotovatnia và các cộng sự (2013). Trong bối cảnh lớp học, Seedhouse (2004) định nghĩa lời chỉnh sửa là việc xử lí những sự cố xảy ra trong diễn ngôn lớp học.

Sự cố ở đây có thể là bất cứ điều gì mà cả giáo viên và học sinh đều nhìn nhận là ảnh hưởng đến giao tiếp. Chỉnh sửa trong diễn ngôn sư phạm là một cơ chế hội thoại quan trọng cho phép giáo viên và học sinh hiểu được những "sự cố" trong giao tiếp ngôn ngữ có thể được sửa chữa như thế nào. Về nguyên tắc cả giáo viên và học sinh đều có thể là người khởi xướng chỉnh sửa hoặc là người thực hiện hành động chỉnh sửa. Ngoài 5 chiến lược khởi xướng chỉnh sửa được gợi ý trong công trình nghiên cứu hội thoại đời thường của Schegloff và cộng sự (1977, tr 367- 368) (bao gồm: 1.

chiến lược khởi xướng không chỉ rõ nguồn vấn đề; 2. chiến lược khởi xướng bằng câu hỏi có từ để hỏi; 3. chiến lược khởi xướng bằng cách nhắc lại một phần lượt nói chứa nguồn sự cố trong một câu hỏi; 4. chiến lược khởi xướng bằng cách nhắc lại một phần lượt nói chứa nguồn sự cố; và 5.

chiến lược khởi xướng bằng gợi ý một cách hiểu lượt nói chứa nguồn sự cố), khi mở rộng phạm vi nghiên cứu trong bối cảnh lớp học, một số chiến lược khởi xướng khác đã được nhiều tác giả bổ sung. Chẳng hạn, khi nghiên cứu các chiến lược chỉnh sửa do người học khởi xướng Egbert (1998) bổ sung 17 vào danh sách 5 chiến lược của Schegloff và cộng sự chiến lược gợi ý nhắc lại; Liebscher & Daley-O’Cain (2003) phát hiện thêm chiến lược yêu cầu định nghĩa, giải thích, dịch. Xem xét lớp học ngoại ngữ của học sinh tiểu học ở Hàn Quốc, Cho & Larke (2010) nhận thấy học sinh sử dụng 9 chiến lược khởi xướng chỉnh sửa, trong đó ngoài 7 chiến lược đã nhắc ở trên còn thêm hai chiến lược nữa là sửa lỗi và sử dụng hành động phi ngôn từ. Nghiên cứu này đã hướng sự chú ý của giáo viên đến các loại sự cố thường xảy ra trên lớp học ở cấp tiểu học và cách xử lí những sự cố này để có tương tác thành công.

Trong lớp học ngoại ngữ, Drew (2005) nhận thấy rằng các chiến lược chỉnh sửa do giáo viên khởi xướng thường xuất hiện nhiều ở các tiết học tập trung vào sự chính xác, còn các chiến lược chỉnh sửa do học sinh khởi xướng lại xuất hiện nhiều hơn ở các tiết học tập trung vào các hoạt động thực hành. Nghiên cứu của Yue Jian-Ying (2015) ở một lớp học ngoại ngữ ở Trung Quốc cho thấy giáo viên sử dụng chiến lược tự khởi xướng và tự chỉnh sửa nhiều hơn các chiến lược chỉnh sửa khác đã được thông báo trong các công trình nghiên cứu trước đây, và ba chiến lược tự chỉnh sửa được giáo viên sử dụng là lặp lại, mở rộng và thay thế. Seo (2008) cũng nghiên cứu mối quan hệ giữa lời chỉnh sửa trong hội thoại và những hành động phi ngôn từ trong việc thực hiện lời chỉnh sửa nhằm hỗ trợ việc dạy và học tiếng Anh như một ngôn ngữ thứ hai. Không chỉ được mở rộng nghiên cứu trong bối cảnh lớp học, lời chỉnh sửa còn được tìm hiểu trong các buổi khám bệnh giữa bác sĩ và bệnh nhân với công trình "Conversation Repair: Case Studies in Doctor-Patient Communication" của Frederic (1995).

Trên cơ sở tư liệu là các cuộc hội thoại thực tế, công trình đầu tiên đã đi vào mô tả chi tiết hội thoại giữa bác sĩ và bệnh nhân. Sau đó tìm hiểu cách đặt câu hỏi phù hợp với từng tình huống cụ thể. Cuối cùng đưa ra đề xuất về các chiến lược và kĩ thuật chỉnh sửa nhằm 18 nâng cao kĩ năng giao tiếp của bác sĩ với bệnh nhân theo hướng lấy bệnh nhân làm trung tâm. Ngoài ra, lời chỉnh sửa còn được nghiên cứu trong giao tiếp hội thoại dưới góc độ bệnh học với các công trình của nhiều tác giả.

Brady, Steeples, Fleming (2005) nghiên cứu về tác động của các mức độ biểu đạt và tiếp thu ngôn ngữ đối với các hành vi giao tiếp được khởi xướng và chỉnh sửa ở trẻ chậm phát triển ngôn ngữ. Đối tượng nghiên cứu là 45 trẻ em ở độ tuổi từ 3 đến 6 tuổi bị chậm phát triển ngôn ngữ nghiêm trọng (bao gồm cả khả năng biểu đạt cũng như khả năng tiếp thu ngôn ngữ), trong đó có 41/ 45 trẻ có IQ dưới mức trung bình. Nghiên cứu sử dụng tư liệu là những tương tác theo kịch bản của trẻ với giám khảo được ghi hình. Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng, mức độ giao tiếp biểu cảm đã góp phần tạo nên sự khác biệt trong việc sửa chữa của trẻ em sau những sự cố giao tiếp; tuy nhiên, đóng góp này không đáng kể.

Caplan, Guthrie Komo (1996) tìm hiểu về chỉnh sửa hội thoại ở trẻ em bị tâm thần phân liệt với trẻ em bình thường. Nghiên cứu này đã so sánh các chiến lược tự chỉnh sửa mà trẻ tâm thần phân liệt và trẻ bình thường sử dụng cũng như mối quan hệ của chúng với chứng rối loạn tư duy hình thức, khiếm khuyết diễn ngôn và khả năng phân tâm. Kết quả cho thấy, một số chiến lược chỉnh sửa (bắt đầu sai, bổ sung, sửa đổi tham chiếu) được trẻ bị tâm thần phân liệt sử dụng ít hơn so với những đứa trẻ bình thường. Bên cạnh rối loạn tư duy hình thức và khiếm khuyết trong diễn ngôn, trẻ em tâm thần phân liệt sử dụng không đúng mức các chiến lược tự chỉnh sửa khi trình bày suy nghĩ của mình với người nghe, đặc biệt nếu chúng đang được điều trị bằng thuốc an thần.

Từ đó, nhóm tác giả cho rằng, kỹ năng giao tiếp kém có thể phản ánh các dấu hiệu tiêu cực trong bệnh tâm thần phân liệt khởi phát ở trẻ em. 19 Orange, Lubinski, Higginbotham (1996) nghiên cứu về chỉnh sửa trong hội thoại của những người mắc chứng mất trí nhớ của bệnh Alzheimer. Chỉnh sửa hội thoại đã được tìm hiểu trêm cơ sở tư liệu là băng ghi hình các cuộc nói chuyện tự phát trong giờ ăn của 6 người lớn tuổi bình thường, 5 đối tượng mắc chứng mất trí nhớ giai đoạn đầu (EDAT) và 5 đối tượng mắc chứng mất trí nhớ giai đoạn giữa của bệnh Alzheimer (MDAT) với một thành viên gia đình đóng vai trò là đối tác trò chuyện. Kết quả đã chỉ ra những khác biệt về sự cố cần chỉnh sửa, tín hiệu xác định sự cố và cách thức chỉnh sửa giữa các hai nhóm EDAT và MDAT.

Những phát hiện này có ý nghĩa quan trọng trong việc phát triển các chiến lược nâng cao giao tiếp của người chăm sóc gia đình dành riêng cho giai đoạn lâm sàng của DAT. Tiếp cận lời chỉnh sửa từ góc độ bệnh học, trình tự chỉnh sửa trong hội thoại của các cặp vợ chồng mất ngôn ngữ với các nhà trị liệu ngôn ngữ cũng được quan tâm tìm hiểu [Lindsay & Wilkinson, 1999]. Ở góc độ bệnh học, lời chỉnh sửa còn được nghiên cứu trong giao tiếp của người tự kỉ với nghiên cứu của Volden (2004); Philip (2008). Bài viết vì thế đã đi vào tìm hiểu và đánh giá khả năng chỉnh sửa của trẻ mắc ASD khi liên tục đối mặt với sự cố được biểu thị thông qua một loạt phản hồi bằng các yêu cầu làm rõ (RQCL) xếp chồng lên nhau (như "Cái gì?", "Tôi không hiểu", "Hãy nói với tôi bằng cách khác").

Kết quả về khả năng chỉnh sửa thành công các sự cố trong giao tiếp đã đặt ra câu hỏi về một số lý thuyết hiện có về nguồn gốc và bản chất của những khiếm khuyết trong giao tiếp xã hội ở bệnh tự kỷ. Đối tượng trong nghiên cứu của Philip (2008) là lời chỉnh sửa trong giao tiếp tự nhiên của 3 thanh thiếu niên mắc chứng rối loạn phổ tự kỉ (ASD) khi giao tiếp với nhà nghiên cứu và 20 khi giao tiếp với thanh thiếu niên tự kỉ khác.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ