Luận án tiến sĩ nghiên cứu đa dạng vi sinh vật trong mẫu đất nhiễm chất diệt cỏ dioxin ở biên hòa đồng nai và đánh giá khả năng phân hủy của một số chủng phân lập

Nghiên cứu đa dạng vi sinh vật trong đất nhiễm dioxin Biên Hòa, Đồng Nai. Đánh giá khả năng phân hủy của các chủng vi sinh vật phân lập.

Trường đại học

Viện Công nghệ sinh học

Chuyên ngành

Vi sinh vật học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2021

153
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Phân hủy sinh học chất diệt cỏ/dioxin

1.2. Đặc điểm và ảnh hưởng của chất diệt cỏ/dioxin tới môi trường và con người

1.3. Ô nhiễm chất diệt cỏ/dioxin ở sân bay Biên Hòa và Đà Nẵng

1.4. Phân hủy sinh học chất diệt cỏ/dioxin trong đất ô nhiễm

1.5. Đa dạng VSV và gene chức năng trong đất ô nhiễm chất diệt cỏ/dioxin

1.6. Đa dạng VSV hiếu khí nuôi cấy được trong đất ô nhiễm

1.7. Đa dạng vi khuẩn kị khí nuôi cấy được trong đất ô nhiễm dioxin

1.8. Đa dạng gene chức năng mã hóa cho enzyme tham gia phân hủy chất diệt cỏ/dioxin

1.9. Sử dụng công cụ metagenomic nghiên cứu đa dạng VSV ô nhiễm POPs

2. CHƯƠNG 2: VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Các hóa chất và thiết bị máy móc

2.3. Môi trường nuôi cấy

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.5. Thu thập và bảo quản mẫu đất để nghiên cứu metagenome

2.6. Phân tích thành phần cơ giới và nồng độ dioxin trong mẫu nghiên cứu

2.7. Phân lập, phân loại VSV từ nguồn đất nhiễm chất diệt cỏ/dioxin

2.8. Phương pháp xác định hoạt tính laccase và laccase-like

2.9. Đánh giá phân hủy 2,3,7,8-TCDD trong đất ô nhiễm bởi hỗn hợp VSV

2.10. Phương pháp tách chiết DNA metagenome

2.11. Phương pháp xác định hàm lượng và độ tinh sạch của DNA metagenome

2.12. Phân tích trình tự DNA metagenome của C và BHR

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Phân hủy sinh học chất diệt cỏ/dioxin bởi tổ hợp vi khuẩn, xạ khuẩn quy mô phòng thí nghiệm

3.2. Vi khuẩn từ đất nhiễm dioxin phân lập được, định danh và khả năng phân hủy dioxin bởi tổ hợp 5 chủng vi khuẩn có tiềm năng

3.3. Xạ khuẩn từ đất nhiễm dioxin đã được phân lập, định danh và khả năng phân hủy dioxin bởi tổ hợp 5 chủng xạ khuẩn tiềm năng

3.4. Đa dạng VSV và gene chức năng từ trình tự DNA metagenome C và BHR

3.5. Thu nhận DNA metagenome từ mẫu C và BHR

3.6. Trình tự, contig và gene chức năng từ metagenome của mẫu C và BHR

3.7. Đa dạng VSV của metagenome C và BHR

3.8. Mối liên hệ giữa một số chi vi khuẩn với tổng độ độc và các đặc tính lý hóa của đất

3.9. Đa dạng gene chức năng tham gia phân hủy xenobiotic của metagenome C và BHR

3.10. Nhóm gene mã hóa enzyme tham gia phân hủy, chuyển hóa chất diệt cỏ/dioxin

3.11. Gene tham gia vào phân hủy chuyển hóa xenobiotic từ metagenome đã được phát hiện

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Đa dạng VSV và gene chức năng từ trình tự DNA metagenome C và BHR thu được

4.2. Đa dạng gene chức năng tham gia phân hủy xenobiotic của metagenome C và BHR (một trong 4 con đường phân hủy và khoáng hóa dioxin)

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

NHỮNG CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI

TÓM TẮT LUẬN ÁN BẰNG TIẾNG ANH

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng quan luận án về vi sinh vật phân hủy dioxin ở Biên Hòa

Luận án tiến sĩ này cung cấp một cái nhìn sâu sắc và toàn diện về đa dạng vi sinh vật trong đất nhiễm dioxin tại sân bay Biên Hòa. Đây là một điểm nóng dioxin nghiêm trọng, tồn dư từ cuộc chiến tranh hóa học. Nghiên cứu tiên phong này lần đầu tiên tại Việt Nam áp dụng công cụ phân tích metagenomic hiện đại để khám phá toàn bộ quần xã vi sinh vật đất, bao gồm cả những loài không thể nuôi cấy theo phương pháp truyền thống. Mục tiêu cốt lõi của luận án là xác định và đánh giá đa dạng sinh học trong hai loại mẫu đất: mẫu ô nhiễm nặng và mẫu đã được xử lý thành công bằng công nghệ bioremediation (phân hủy sinh học). Bên cạnh đó, nghiên cứu còn tập trung vào việc phân lập vi sinh vật có khả năng chống chịu và phân hủy TCDD (2,3,7,8-tetrachlorodibenzodioxin), đồng phân độc nhất của dioxin. Kết quả từ luận án không chỉ bổ sung cơ sở dữ liệu khoa học quý giá về hệ vi sinh vật đất tại các khu vực ô nhiễm Agent Orange, mà còn mở ra hướng đi mới cho việc tối ưu hóa các công nghệ cải tạo đất ô nhiễmphục hồi hệ sinh thái đất một cách bền vững.

1.1. Bối cảnh cấp thiết của vấn đề ô nhiễm chất độc da cam

Di sản của chiến tranh hóa học để lại những hậu quả nặng nề, đặc biệt là tình trạng ô nhiễm chất độc da cam tại các sân bay quân sự cũ ở miền Nam Việt Nam. Sân bay Biên Hòa được xác định là một trong những điểm nóng dioxin ô nhiễm nhất thế giới. Theo tài liệu, nồng độ độc chất môi trường này, đặc biệt là TCDD, tồn lưu trong đất ở mức báo động, gây nguy hại nghiêm trọng đến sức khỏe con người và phá hủy hệ sinh thái. Luận án trích dẫn: "Hơn 100 triệu lít thuốc diệt cỏ chứa 2,3,7,8-tetrachlorodibenzo-p-dioxin (2,3,7,8-TCDD) ... hiện vẫn còn tồn lưu ở miền nam Việt Nam". Sự bền vững của dioxin trong môi trường, với thời gian bán hủy lên tới hàng chục năm, đòi hỏi các giải pháp xử lý triệt để và hiệu quả. Việc nghiên cứu vai trò của quần xã vi sinh vật bản địa trở thành một hướng đi cấp thiết, hứa hẹn mang lại các giải pháp xử lý sinh học an toàn và bền vững.

1.2. Mục tiêu chính Đánh giá hệ vi sinh vật đất và tiềm năng

Luận án đặt ra hai mục tiêu nghiên cứu trọng tâm. Thứ nhất, đánh giá chi tiết sự đa dạng của hệ vi sinh vật đất bằng công cụ phân tích metagenomic. Công cụ này cho phép phân tích trực tiếp DNA tổng số từ mẫu môi trường, khắc phục hạn chế của phương pháp nuôi cấy truyền thống vốn chỉ phát hiện được 0,001-0,1% tổng số vi sinh vật. Nghiên cứu so sánh quần xã vi sinh vật giữa mẫu đất ô nhiễm nặng (ký hiệu C, nồng độ 21.605 ng TEQ/kg) và mẫu đã xử lý sạch (ký hiệu BHR, nồng độ 13,2 ng TEQ/kg). Mục tiêu thứ hai là đánh giá khả năng phân hủy chất hữu cơ độc hại, cụ thể là dioxin, của các tổ hợp vi khuẩn và xạ khuẩn được phân lập từ chính vùng đất ô nhiễm. Việc này nhằm tìm kiếm các chủng vi khuẩn phân hủy tiềm năng, có thể ứng dụng để nâng cao hiệu quả công nghệ bioremediation.

II. Thách thức từ các điểm nóng dioxin tại sân bay Biên Hòa

Sự tồn lưu của dioxin tại sân bay Biên Hòa đặt ra những thách thức môi trường và công nghệ vô cùng lớn. Mức độ ô nhiễm tại đây không đồng nhất, với những khu vực có nồng độ TCDD cao đột biến, lên tới hàng trăm nghìn ppt. Hỗn hợp chất độc phức tạp, bao gồm nhiều đồng phân PCDD/PCDF và các chất diệt cỏ khác như 2,4-D, 2,4,5-T, tạo ra một môi trường cực kỳ khắc nghiệt, gây biến đổi sâu sắc cấu trúc quần xã vi sinh vật đất. Các phương pháp xử lý truyền thống như hóa-lý (ví dụ: giải hấp nhiệt) tuy hiệu quả nhanh nhưng tốn kém, tiêu tốn năng lượng và có thể phát sinh sản phẩm phụ không mong muốn. Trong khi đó, các phương pháp sinh học, đặc biệt là bioremediation, tuy bền vững hơn nhưng phải đối mặt với thách thức về hiệu suất và thời gian xử lý kéo dài. Một trong những rào cản lớn nhất là sự hiểu biết còn hạn chế về hệ vi sinh vật đất bản địa và cơ chế phân hủy sinh học dioxin trong điều kiện thực địa, điều mà luận án này tập trung giải quyết.

2.1. Mức độ tồn lưu TCDD và các độc chất môi trường khác

Tài liệu gốc chỉ rõ mức độ ô nhiễm nghiêm trọng tại sân bay Biên Hòa. Các cuộc khảo sát của USAID và Bộ Quốc phòng Việt Nam cho thấy ô nhiễm nặng nhất tập trung ở khu Tây Nam sân bay, nơi luận án lấy mẫu C. Độ độc tại một số điểm lên tới 110.000 ppt, với đồng phân TCDD (2,3,7,8-tetrachlorodibenzodioxin) chiếm tỷ lệ rất cao (90 - 99,63% tổng độ độc). Sự tồn tại của các độc chất môi trường này không chỉ giới hạn ở lớp đất mặt mà còn thấm sâu xuống các tầng đất dưới, gây ô nhiễm nguồn nước ngầm và lan rộng ra các khu vực xung quanh. Sự phức tạp của hỗn hợp chất độc đòi hỏi các giải pháp xử lý phải có khả năng tác động lên nhiều hợp chất khác nhau, thay vì chỉ một chất đơn lẻ. Đây là một thách thức lớn đối với bất kỳ công nghệ cải tạo đất ô nhiễm nào.

2.2. Hạn chế của phương pháp phân lập vi sinh vật truyền thống

Các nghiên cứu trước đây về phân hủy sinh học dioxin chủ yếu dựa vào phương pháp nuôi cấy để phân lập vi sinh vật. Tuy nhiên, phương pháp này có một hạn chế cố hữu: chỉ một phần rất nhỏ (0,001 - 0,1%) vi sinh vật trong tự nhiên có thể phát triển trong điều kiện phòng thí nghiệm. Điều này dẫn đến một bức tranh không đầy đủ và có phần sai lệch về cấu trúc và chức năng thực sự của quần xã vi sinh vật trong đất ô nhiễm. Nhiều chủng vi sinh vật quan trọng, đóng vai trò then chốt trong chu trình phân hủy, có thể đã bị bỏ qua. Việc thiếu hiểu biết về các vi sinh vật "vật chất tối" này cản trở việc thiết kế các quy trình bioremediation hiệu quả và tối ưu, khi không khai thác được toàn bộ tiềm năng của hệ vi sinh vật bản địa.

III. Phương pháp phân lập và đánh giá vi sinh vật chịu độc dioxin

Để vượt qua những thách thức về độc tính, luận án đã áp dụng một quy trình phân lập vi sinh vật nghiêm ngặt. Các chủng vi khuẩn và xạ khuẩn được sàng lọc từ mẫu đất ô nhiễm nặng (mẫu C) bằng cách nuôi cấy trên môi trường chuyên biệt có bổ sung dịch chiết đất chứa hỗn hợp dioxin và chất diệt cỏ. Quá trình này giúp chọn lọc ra những vi sinh vật chịu độc và có khả năng sử dụng các chất hữu cơ khó phân hủy làm nguồn dinh dưỡng. Sau khi thu được các chủng thuần khiết, nghiên cứu tiến hành định danh chúng dựa trên phương pháp sinh học phân tử, cụ thể là giải trình tự gen 16S rRNA. Bước tiếp theo và quan trọng nhất là đánh giá khả năng phân hủy chất hữu cơ, đặc biệt là TCDD, của các tổ hợp vi sinh vật tiềm năng. Các thí nghiệm được thiết kế trong quy mô phòng thí nghiệm, mô phỏng điều kiện đất ô nhiễm thực tế, nhằm xác định hiệu suất phân hủy và cung cấp dữ liệu khoa học tin cậy cho các ứng dụng cải tạo đất ô nhiễm trong tương lai.

3.1. Quy trình chọn lọc chủng vi khuẩn phân hủy từ mẫu đất C

Quy trình bắt đầu bằng việc làm giàu mẫu đất C trong môi trường lỏng, sau đó cấy trải trên môi trường thạch (Gost cho vi khuẩn, Gause M cho xạ khuẩn) có chứa dịch chiết đất (DCĐ). Nồng độ DCĐ được tăng dần qua các lần cấy chuyển để tăng áp lực chọn lọc, từ đó chỉ những chủng vi khuẩn phân hủy có khả năng chịu độc và chuyển hóa tốt nhất mới có thể tồn tại và phát triển. Các khuẩn lạc có hình thái riêng biệt và sinh trưởng tốt được phân lập và làm thuần. Luận án đã lựa chọn được 5 chủng vi khuẩn (BHBi1, BHBi4, BHBi5, BHBi7, BHO9) và 5 chủng xạ khuẩn tiềm năng. Các chủng này sau đó được định danh bằng cách phân tích trình tự gen 16S rRNA, một phương pháp tiêu chuẩn vàng trong phân loại vi sinh vật.

3.2. Thử nghiệm khả năng phân hủy TCDD của tổ hợp vi sinh vật

Các tổ hợp gồm 5 chủng vi khuẩn và 5 chủng xạ khuẩn đã được lựa chọn để thử nghiệm khả năng phân hủy TCDD (2,3,7,8-tetrachlorodibenzodioxin). Thí nghiệm được tiến hành trong bình nuôi cấy chứa 200g đất ô nhiễm nặng, bổ sung môi trường dinh dưỡng và chế phẩm vi sinh vật. Sau 30 ngày nuôi cấy trong điều kiện hiếu khí, các mẫu đất được thu lại và phân tích hàm lượng dioxin bằng hệ thống sắc ký khí khối phổ phân giải cao (HR-GC/MS). Kết quả được so sánh với mẫu đối chứng không bổ sung vi sinh vật để tính toán hiệu suất phân hủy. Phương pháp này cho phép đánh giá trực tiếp khả năng phân hủy chất hữu cơ của các chủng được phân lập trong một ma trận môi trường phức tạp, gần với điều kiện tự nhiên, cung cấp bằng chứng xác thực về tiềm năng ứng dụng của chúng trong công nghệ bioremediation.

IV. Cách phân tích metagenomic hé lộ hệ vi sinh vật đất bí ẩn

Đây là đóng góp đột phá và mới mẻ nhất của luận án. Bằng cách áp dụng phương pháp phân tích metagenomic, nghiên cứu đã mở ra một "hộp đen" về thế giới vi sinh vật đất tại sân bay Biên Hòa. Thay vì nuôi cấy, phương pháp này tách chiết trực tiếp toàn bộ DNA (metagenome) từ mẫu đất C (ô nhiễm) và BHR (đã xử lý), sau đó tiến hành giải trình tự hàng loạt bằng công nghệ thế hệ mới Illumina Hiseq 2500. Dữ liệu trình tự khổng lồ thu được được xử lý bằng các công cụ tin sinh học tiên tiến. Quá trình này cho phép xác định thành phần loài, cấu trúc quần xã vi sinh vật, đồng thời dự đoán các gen chức năng tiềm năng liên quan đến quá trình phân hủy sinh học dioxin và các hợp chất hữu cơ khác. Kết quả phân tích không chỉ cho thấy sự đa dạng đáng kinh ngạc của vi khuẩn, vi khuẩn cổ, nấm mà còn so sánh sự khác biệt trong cấu trúc quần xã giữa môi trường ô nhiễm và môi trường đã được phục hồi hệ sinh thái đất, cung cấp những hiểu biết sâu sắc chưa từng có.

4.1. Tách chiết DNA và giải trình tự gen 16S rRNA thế hệ mới

Thách thức lớn nhất khi làm việc với mẫu đất ô nhiễm nặng như mẫu C là sự hiện diện của các chất ức chế (axit humic, kim loại nặng) cản trở việc tách chiết DNA chất lượng cao. Luận án đã thử nghiệm và tối ưu hóa nhiều quy trình, kết hợp các phương pháp cơ học và hóa học để thu được DNA metagenome đủ tinh sạch và hàm lượng cho việc giải trình tự. Đối với mẫu BHR, các kit thương mại như PowerSoil® DNA Isolation Kit được sử dụng. Sau khi có DNA chất lượng, toàn bộ vật liệu di truyền được đưa vào máy giải trình tự Illumina Hiseq 2500. Công nghệ này cho phép đọc hàng triệu đoạn DNA ngắn cùng lúc, cung cấp một lượng dữ liệu khổng lồ về toàn bộ thông tin di truyền có trong mẫu, bao gồm cả giải trình tự gen 16S rRNA và các gen mã hóa chức năng khác.

4.2. Ứng dụng tin sinh học khám phá đa dạng và gen chức năng

Dữ liệu thô từ máy giải trình tự được xử lý bằng các phần mềm chuyên dụng như CLC Genomics Workbench. Các trình tự ngắn được lắp ráp thành các đoạn dài hơn (contigs) và được chú giải chức năng bằng cách so sánh với các cơ sở dữ liệu công cộng lớn như MG-RAST, KEGG, và RefSeq. Quá trình này giúp xác định các loài vi sinh vật có mặt (đa dạng phân loại) và dự đoán các con đường trao đổi chất, đặc biệt là các gen mã hóa enzyme tham gia vào quá trình phân hủy các hợp chất xenobiotic. Phân tích này là chìa khóa để hiểu được cơ chế phân hủy sinh học dioxin ở cấp độ phân tử, phát hiện các gen tiềm năng và khám phá mối liên hệ giữa cấu trúc quần xã vi sinh vật với tình trạng cải tạo đất ô nhiễm.

V. Kết quả đột phá về khả năng bioremediation của vi sinh vật

Luận án đã công bố những kết quả mang tính đột phá, khẳng định mạnh mẽ tiềm năng của công nghệ bioremediation trong việc xử lý các điểm nóng dioxin. Kết quả phân tích metagenomic cho thấy một sự khác biệt rõ rệt về cấu trúc quần xã vi sinh vật đất giữa mẫu ô nhiễm nặng (C) và mẫu đã xử lý (BHR). Mẫu C có sự thống trị của các vi sinh vật chịu độc, trong khi mẫu BHR cho thấy sự phục hồi đa dạng sinh học, với sự gia tăng của các nhóm vi khuẩn có lợi cho chu trình dinh dưỡng trong đất. Đáng chú ý, nghiên cứu đã phát hiện được sự hiện diện của nhiều gen chức năng liên quan đến con đường phân hủy sinh học dioxin và các hợp chất vòng thơm khác. Về thực nghiệm, các tổ hợp vi khuẩn và xạ khuẩn được phân lập đã chứng minh khả năng phân hủy chất hữu cơ độc hại một cách hiệu quả trong phòng thí nghiệm. Những phát hiện này không chỉ là một báo cáo khoa học về dioxin có giá trị mà còn cung cấp bằng chứng vững chắc cho việc ứng dụng và cải tiến công nghệ sinh học để phục hồi hệ sinh thái đất.

5.1. So sánh đa dạng sinh học giữa mẫu đất ô nhiễm và đã xử lý

Phân tích metagenome cho thấy ngành Proteobacteria và Actinobacteria chiếm ưu thế trong cả hai mẫu đất, tuy nhiên có sự khác biệt lớn ở cấp độ chi và loài. Mẫu đất ô nhiễm nặng (C) ghi nhận sự phong phú của các chi vi khuẩn có khả năng chống chịu với các độc chất môi trường, chẳng hạn như một số loài thuộc chi Pseudomonas và Rhodococcus. Ngược lại, mẫu đất đã xử lý sạch (BHR) thể hiện sự đa dạng cao hơn, với sự xuất hiện của nhiều nhóm vi sinh vật tham gia vào chu trình carbon và nitơ, cho thấy hệ sinh thái đang dần được phục hồi. Sự thay đổi này là một chỉ thị sinh học quan trọng, chứng minh sự thành công của quá trình bioremediation tại khu Z1, sân bay Biên Hòa, và cung cấp một bộ dữ liệu tham chiếu cho các dự án cải tạo đất ô nhiễm sau này.

5.2. Phát hiện các gen mới tham gia vào phân hủy sinh học dioxin

Một trong những đóng góp quan trọng nhất của luận án là việc xác định hàng loạt gen chức năng có khả năng tham gia vào quá trình phân hủy sinh học dioxin. Phân tích dữ liệu metagenome đã tìm thấy các gen mã hóa cho các enzyme dioxygenase, là nhóm enzyme then chốt trong bước đầu tiên của quá trình oxy hóa, phá vỡ vòng thơm của dioxin. Ngoài ra, các gen liên quan đến con đường phân hủy 2,4-D và polychlorinated biphenyl (PCB) cũng được phát hiện với số lượng đáng kể. Đặc biệt, nghiên cứu còn phát hiện các gen mới như laccase và laccase-like, những enzyme có tiềm năng oxy hóa mạnh mẽ. Việc khám phá ra kho tàng gen này mở ra cơ hội khai thác các enzyme mới, hiệu quả hơn cho các ứng dụng công nghệ sinh học môi trường.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Phân hủy sinh học chất diệt cỏ/dioxin 1. Đặc điểm và ảnh hưởng của chất diệt cỏ/dioxin tới môi trường và con người. Dioxin là gọi tắt của nhóm các chất hữu cơ khó phân huỷ với hai vòng thơm gắn từ 1 đến 8 nguyên tử clo có quan hệ gần gũi với nhau về cấu trúc và tính chất hóa học.

Khi đề cập tới ô nhiễm chất diệt cỏ/dioxin là chủ yếu nhắc tới các nhóm Policlodibenzo-p-dioxin (PCDD) có 75 chất và Polyclodibenzofuran (PCDF) có 135 chất, polyclobiphenyl (PCB) bởi chúng thường tồn tại dạng hỗn hợp của các chất hóa học bền vững trong môi trường (Schecter, 2013; Van den Berg và cs. Hai đồng phân của dioxin có độ độc cao nhất là 2,3,7,8-tetrachlorodibenzo-p-dioxin (2,3,7,8-TCDD) và 1,2,3,7,8-pentachlorodibenzo-p-dioxin (1,2,3,7,8-PeCDD) với tổng độ độc tương đương TEF (Toxic Equivalency Factor) là 1 (tổ chức Y tế thế giới - WHO). Cấu trúc hóa học của PCDD, PCDF và PCB (Nguồn: Kulkami và cs., 2008) Các PCDD, PCDF và PCB có tính không phân cực cao, độ hòa tan trong nước rất thấp, có xu hướng tích lũy vào đất mùn, trầm tích, các vật chất kị nước như mô mỡ động vật (Schreiner và cs., 1997) và rất bền vững trong tự nhiên. Dioxin có thể di chuyển trên bề mặt đất, theo dòng nước và theo không khí gây ra ô nhiễm môi trường trong phạm vi rộng và phức tạp.

Thời gian bán huỷ của dioxin là 10-100 năm tùy vị trí và điều kiện tự nhiên. Thời gian bán huỷ của dioxin trong đất là 4.720 ngày (~13 năm), hexaclobenze là 1.530 ngày (4,2 năm), PCBs là 940 ngày (2,6 năm), PAHs là 570 ngày (1,6 năm), pentaclophenol 100 ngày. Trong cặn đáy ao hồ hay còn gọi là trầm tích dioxin có thể tồn tại hàng trăm năm. Dioxin có nhiệt độ 5 o nóng chảy khá cao, ngay cả ở nhiệt độ 1.200 C quá trình phân huỷ dioxin vẫn là quá trình thuận nghịch, dioxin chỉ bị phân huỷ hoàn toàn ở nhiệt độ lớn hơn 1.

Cơ chế tạo ra 2,3,7,8-TCDD trong quá trình tổng hợp 2,4,5-T (Nguồn: Schmalenberger và Tebbe, 2003) Hàng trăm triệu lít chất diệt cỏ chứa dioxin do Mỹ phun rải nhằm phát quang các cánh rừng tại miền Trung và Nam Việt Nam làm hơn 4 triệu ha rừng đã bị phá hủy hoàn toàn, sự tồn lưu chất diệt cỏ/dioxin trong đất từ đó phân tán bởi lớp nước mặt, nước ngầm, tích tụ trong cơ thể sinh vật. Mặt khác, các sân bay đã từng được sử dụng làm điểm tập kết, súc rửa thùng đựng, máy bay sau khi phun rải nên lượng lớn chất độc còn tồn lưu làm biến đổi hệ sinh thái, giết chết rất nhiều động, thực vật cũng như phá hủy hệ VSV đất. EPA đã công nhận dioxin là một chất gây ung thư nhóm 1 cho con người ở tất cả các liều lượng khi đã phơi nhiễm (Van den Berg và cs. Theo Angelo và cộng sự, PCBs có thể ảnh hưởng đến gan, đường ruột, máu, hệ nội tiết, miễn dịch, hệ thần kinh và hệ sinh sản (D’Angelo và Nunez, 2010) nên có thể di truyền cho nhiều thế hệ sau.

Theo thời gian ô nhiễm, hệ VSV sẽ mất dần là nguyên nhân đất bị sói mòn vì thiếu dưỡng chất. Ô nhiễm chất diệt cỏ/dioxin ở sân bay Biên Hòa và Đà Nẵng Ô nhiễm chất diệt cỏ/dioxin ở Việt Nam phần lớn do tồn dư bởi chiến tranh hóa học do Mỹ gây ra từ 1961 và tập trung chủ yếu ở các sân bay quân sự cũ như Biên Hòa, Đà Nẵng với các mức độ khác nhau. 6 Gần đây, cơ quan phát triển quốc tế hoa kỳ (United States Agency for International Development – USAID) cùng Viện Khoa học và Công nghệ Quân sự thuộc Bộ Quốc phòng (BQP) lấy từ 76 vị trí theo phương pháp lấy mẫu đa điểm (MS) để điều tra mức độ ô nhiễm chất diệt cỏ/dioxin ở sân bay Biên Hòa. Tổng cộng thu thập hơn 1.400 mẫu và phân tích nồng độ dioxin đối chiếu với Tiêu chuẩn quốc gia Việt Nam (QCVN 45:2012/BTNMT) và ngưỡng dioxin của BQP đối với từng điểm lấy mẫu cho thấy ô nhiễm nặng nhất tập trung ở khu Tây Nam sân bay (độ độc lên tới 110.000 ppt ở độ sâu 30 – 60cm).

3 3 Thống kê cho thấy khoảng 315.600 m trầm tích ô nhiễm dioxin (42% ở khu Pacer Ivy, 24% ở khu Z1 (bao gồm cả Bãi 3 chôn lấp Z1 là khu vực có lô xử lý 3.384 m đất ô nhiễm bằng phương pháp phân hủy sinh học được thực hiện bởi PGS. Đặng Thị Cẩm Hà và cộng sự, Viện Công nghệ Sinh học – Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam), 15% ở khu Tây nam, 19% ở các khu ZT, Tây bắc và Đông bắc và khoảng 5% tổng khối lượng nhiễm dioxin nằm ở ngoài khu vực sân bay). Diện tích ô nhiễm ước tính là 2 2 2 khoảng 522.600 m diện tích đất và 152.800 m diện tích trầm tích. Tình trạng ô nhiễm dioxin ở sân bay Đà Nẵng được thể hiện trong Báo cáo tổng kết của Văn phòng 33 và công ty Hatfield cho thấy khu vực đầu bắc sân bay (khu pha trộn và đóng nạp) và khu Pacer Ivy (khu vực lưu trữ ở phía nam sân bay) nồng độ TCDD cao nhất đạt tương ứng 361.600 ppt ở độ sâu từ 0 – 10 cm với đồng phân 2,3,7,8-TCDD chiếm 99% và 65%.

Viện Công nghệ Sinh học đã tiến hành 3 3 xử lý thử nghiệm ở quy mô 10 m và 100 m bằng biện pháp chôn lấp tích cực với hiệu quả phân hủy dioxin từ 50-70% ở khu đầu bắc sân bay (Hà và cs. Đã tiến hành xử lý khử độc đất ô nhiễm có độ độc cao hơn 43.000 ng TEQ/kg ở 11 công thức khác 3 nhau ở qui mô pilot (2 m ) ngay tại sân bay Đà Nẵng, sau 6 tháng xử lý 30% tổng độ độc đã bị loại bỏ tính chung cả các công thức hiếu khí và kị khí. Đây là công trình hợp tác giữa viện công nghệ sinh học với Cục bảo vệ Môi trường Hoa Kỳ (United States Environmental Protection Agency – EPA) năm 2009 với kinh phí 7 từ quỹ Ford (Hà và cộng sự , 2010). Lần đầu tiên ở Việt Nam và cũng là lần đầu tiên trên thế giới công nghệ phân hủy sinh học khử dioxin (độ độc chủ yếu từ đồng phân 2,3,7,8 TCDD) sản xuất từ công nghệ cũ của những năm 50 của thế kỷ trước được 3 tiến hành ở qui mô lớn 3384 m.

Bằng sự kết hợp của thi công cơ giới, bán cơ giới (ở một số công đoạn nhỏ) do các cán bộ khoa học của 2 cơ quan Viện KH&CN Việt Nam và Bộ Quốc phòng đã cùng thực hiện công nghệ được gọi là: “Chôn lấp tích cực”. Tháng 3 và 4/2009, Viện Công nghệ Sinh học đã phối hợp với các đơn vị của 3 Bộ Tư lệnh Hóa học xử lý 3.384 m đất nhiễm chất diệt cỏ/dioxin tại khu Z1 của sân bay Biên Hòa. Trong các hố chôn lấp tích cực sự phân hủy sinh học xảy ra ở 3 điều kiện hiếu khí (có oxy), kỵ khí (không có oxy) và kỵ khí không bắt buộc (có ít oxy). Quá trình xử lý bao gồm thúc đẩy sự chuyển hóa, phân hủy và giai đoạn cuối cùng tốt nhất là khoáng hóa hoàn toàn các hỗn hợp chất độc bao gồm dioxin (độc nhất) là 2,3,7,8-TCDD (chiếm từ 90 - 99,63% tổng độ độc), 2,4,5-T, 2,4-D, TCP, DCP và các PAH có nhiều vòng thơm v.

Năm 2009 Bộ quốc phòng Việt Nam và cụ thể là Bộ Tư lệnh Hóa học đã chôn 3 3 lấp hơn 90.000 m trong khuôn khổ dự án ở khu vực Z1 và 3.384 m đất thuộc dự án này đã được làm sạch bằng công nghệ phân hủy sinh học như đã đề cập ở trên. Năm 2011, USAID và BQP Việt Nam cùng phối hợp thực hiện Dự án Xử lý Môi trường tại Sân bay Đà Nẵng sử dụng phương pháp khử hấp thu nhiệt và lưu chứa. Đất, bùn nhiễm dioxin được đưa vào mố kín trên mặt đất và nung nóng tới nhiệt độ tối thiểu 335ºC để 3 tiêu hủy dioxin.000 m đất, trầm tích ô nhiễm trầm tích nhiễm dioxin nồng độ thấp và đã bàn giao vào cuối năm 2018. Tuy nhiên, sản phẩm sau khi sử dụng phương pháp giải hấp phụ nhiệt vẫn gây nhiều tranh cãi về hiệu quả môi trường và sản phẩm cuối cùng vẫn còn phải xử lý tiếp.

Phân hủy sinh học chất diệt cỏ/dioxin trong đất ô nhiễm Do đất bị ô nhiễm ở mức rất nặng, phức tạp và kéo dài nên việc xử lý triệt để tuân thủ công ước Stockholm là rất cần thiết. Hiện có rất nhiều phương pháp hóa học, lý học, sinh học được đề xuất để xử lý nhưng cần có những nghiên cứu kỹ trước khi áp dụng. Quá trình phân hủy sinh học có thể xảy ra theo 4 con đường chủ 8 yếu (Báo cáo kết quả nhiệm vụ chôn lấp tích cực thuộc dự án “Xử lý khu đất nhiễm chất độc hóa học chứa Dioxin tại sân bay Biên Hòa, tỉnh Đồng Nai” do Bộ Tư lệnh Hóa học - Bộ Quốc phòng làm chủ đầu tư và thực hiện năm 2009). Ba con đường oxy hóa cắt vòng, loại clo các hợp chất hữu cơ thơm đã được mở vòng và xúc tác bởi các enzyme ngoại bào hay các chất xúc tác không có cấu trúc enzyme nhưng hoạt động như enzyme đều cần oxy và con đường thứ tư là loại khử clo đối với các chất hữu cơ đa vòng thơm (Hình 1.

Tất cả các quá trình nêu trên được thực hiện bởi tập đoàn vi sinh vật bản địa trong các tầng đất của lô “Chôn lấp tích cực”.3: Các con đường chuyển hóa, phân hủy, khoáng hóa hỗn hợp chất diệt cỏ/dioxin và các chất trao đổi chất bằng phương pháp sinh học. Sản phẩm trung gian của con đường khử loại clo là các hợp chất bớt độc hơn do loại khử bớt clo. Các sản phẩn tạo ra theo các con đường khác rất phong phú ở mỗi giai đoạn và điều kiện môi trường luôn biến động tạo cơ hội cho các quần xã vi sinh vật hoạt động phân hủy, chuyển hóa và sản phẩm cuối cùng của 4 con đường trao đổi chất nói trên là các chất đi vào chu trình Krebs trước khi được khoáng hóa tới các axit hữu cơ, nước, CO2 và sinh khối vi sinh vật. Phân hủy sinh học hiếu khí xenobiotic và chất diệt cỏ/dioxin Chất diệt cỏ/dioxin gồm 2 nhóm là chứa và không chứa clo với cơ chế phân hủy khác nhau bởi VSV trong các điều kiện khác nhau.

Phân hủy sinh học hợp chất dioxin không chứa clo Cấu trúc dạng vòng dễ bị quá trình oxy hóa (bởi hệ enzyme được sinh bởi các vi sinh vật) phá vỡ làm giảm độc tính của dioxin.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ