Tổng quan luận án

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Diêm Liên Khoa (sinh năm 1958 tại tỉnh Hà Nam, Trung Quốc) là một trong những gương mặt nổi bật của văn học Trung Quốc đương đại. Từng phục vụ trong quân đội và tốt nghiệp khoa Văn học thuộc Học viện Nghệ thuật Giải phóng quân, ông hiện là giáo sư tại Viện Văn học, Đại học Nhân dân Trung Quốc. Trong giai đoạn từ năm 1979 đến năm 2019, Diêm Liên Khoa đã công bố hơn 11 tiểu thuyết, 10 tập truyện vừa và truyện ngắn, cùng 5 tập tản văn, tiểu luận; nhận gần 30 giải thưởng văn học trong và ngoài nước như Giải thưởng Lỗ Tấn (lần 1 và lần 2), Giải thưởng Lão Xá (lần 3), Giải thưởng văn học Hoa ngữ quốc tế và Giải thưởng Văn học Kafka (2014).

Mặc dù sáng tác trên nhiều thể loại, tiểu thuyết là thể loại định hình vị trí của Diêm Liên Khoa. Việc tiếp cận tiểu thuyết của ông mở ra khả năng nhận diện các quy luật vận động của văn học sử Trung Quốc đương đại, bản chất chiều sâu của đời sống xã hội và những biến chuyển về tư duy nghệ thuật. Trong nghiên cứu tác phẩm văn xuôi, phương diện tự sự giữ vai trò hạt nhân để giải mã cấu trúc văn bản và đặc trưng phong cách của nhà văn.

Khoảng trống nghiên cứu được luận án xác định xuất phát từ thực trạng tiếp nhận: Tại Trung Quốc, các công trình phần lớn tiếp cận tác phẩm dưới góc độ lịch sử - văn hóa hoặc phê bình xã hội học, chưa đi sâu giải mã hệ thống thi pháp tự sự và có xu hướng né tránh những chủ đề lịch sử nhạy cảm. Tại các quốc gia phương Tây, việc nghiên cứu diễn ra sôi nổi qua nhiều khung lý thuyết liên ngành nhưng còn mang tính phân mảnh. Tại Việt Nam, dù đã có một số tác phẩm được dịch thuật, các bài viết nghiên cứu về Diêm Liên Khoa còn ít ỏi, tản mạn. Do đó, nhu cầu thực hiện một công trình nghiên cứu hệ thống, chỉnh thể về nghệ thuật tiểu thuyết Diêm Liên Khoa từ góc độ thi pháp học và tự sự học văn hóa là vấn đề khoa học có tính cấp thiết.

Mục tiêu, câu hỏi và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục đích nghiên cứu của luận án là nhận diện các đặc trưng nghệ thuật tiểu thuyết Diêm Liên Khoa trên các bình diện tư tưởng nghệ thuật, kỹ thuật tự sự và ngôn ngữ nghệ thuật so với các tác giả trước và cùng thời; từ đó xác định đóng góp của nhà văn đối với tiến trình phát triển của văn học Trung Quốc hiện đại.

Các câu hỏi nghiên cứu chính được đặt ra:

  1. Nghệ thuật tiểu thuyết của Diêm Liên Khoa có những đặc trưng cơ bản nào?
  2. Những phương diện nào của nghệ thuật tiểu thuyết cần được lựa chọn khảo sát để làm nổi bật phong cách nghệ thuật của tác giả?
  3. Sự kết hợp giữa truyền thống văn học dân tộc và kỹ thuật hiện đại phương Tây được thể hiện như thế nào trong sáng tác của Diêm Liên Khoa?

Nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể bao gồm:

  1. Vận dụng lý thuyết tự sự học và thi pháp học để làm rõ quan niệm "chủ nghĩa thần thực" của Diêm Liên Khoa ở các bình diện tự sự;
  2. Hệ thống hóa, phân tích đặc trưng nghệ thuật tiểu thuyết của nhà văn qua các tác phẩm tiêu biểu;
  3. Chỉ ra sự tiếp thu truyền thống văn học Trung Quốc cũng như ảnh hưởng của kỹ thuật tiểu thuyết phương Tây hiện đại trong sáng tác của tác giả;
  4. Xây dựng lập luận dựa trên sự đối thoại học thuật với các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Nghệ thuật tiểu thuyết Diêm Liên Khoa, tập trung vào bốn phương diện: quan niệm sáng tác và tư duy nghệ thuật, kỹ thuật tự sự, diễn ngôn tự sự và đặc điểm ngôn ngữ tiểu thuyết.
  • Phạm vi khảo sát văn bản:
    • Tiểu thuyết khảo sát trọng tâm (nguyên tác tiếng Trung): Ngàn năm trôi mãi (Nhật quang lưu niên, 1998), Kiên ngạnh như thủy (2001), Làng Thụ Hoạt (Thụ Hoạt, 2004), Giấc mộng làng Đinh (Đinh trang mộng, 2006), Phong Nhã Tụng (2008), Tứ thư (2011).
    • Đối chiếu văn bản dịch tiếng Việt: Các bản dịch của Vũ Công Hoan (Người tình phu nhân sư trưởng, 2012; Phong Nhã Tụng, 2010), Nguyễn Thị Minh Thương (Kiên ngạnh như thủy, 2014; Nàng Kim Liên ở trấn Tây Môn, 2018; Đinh trang mộng, 2019), Châu Hải Đường (Tứ thư, 2019).
    • Tiểu thuyết khảo sát mở rộng: Ngục tình cảm (1991), Kim Liên, xin chào (1997), Bài hát Bá Lâu (2001), Ngày tháng năm (2002), Tạc Liệt chí (2013), Ngày tàn (2016)...
    • Tư liệu lý luận và phát biểu của tác giả: Chuyên luận Phát hiện tiểu thuyết (2011), tuyển tập phát biểu Lời phát biểu hàm hồ (Nhất phái hồ ngôn, 2012), tản văn Tôi và cha chú (Ngã dữ phụ bối, 2009) cùng các bài phỏng vấn liên quan.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu trước đây

Luận án tiến hành tổng thuật tư liệu nghiên cứu về Diêm Liên Khoa tại Trung Quốc và trên thế giới theo các khu vực địa lý và giai đoạn lịch sử:

Khu vực / Quốc gia Giai đoạn / Mốc thời gian Tác giả tiêu biểu Hướng tiếp cận và nội dung chính
Trung Quốc Giai đoạn 1991–1997 Lâm Châu, Dương Hoài Châu, Lục Tân, Đậu Bằng, Trương Đức Tường, Chu Hướng Tiền Nghiên cứu theo lý luận Mác-xít về chủ đề nông thôn, nỗi khổ nạn, hình tượng người lính - nông dân và "Hệ biểu tượng Dao Câu".
Giai đoạn 1998–2007 Cao Nguyên Bảo, Trần Tư Hòa, Cốc Nguyên Ngọc, Trương Chí Trung, Thiệu Yên Quân, Lô Tiêu Dao Khảo sát hệ biểu tượng Bá Lâu, tự sự không tưởng (Utopia), thi pháp và sự chuyển dịch sang hiện thực mở rộng.
Giai đoạn 2008–2013 Trịnh Anh Quân, Lâm Kiến Pháp, Vũ Diễm Vĩ, Vương Đan Đan, Thường Lệ Nạp, Lâm Linh Bùng nổ hướng tiếp cận tự sự học (tự sự thân thể, bệnh tật, cái chết, tính đối thoại đa tầng) và nghiên cứu phong cách "chủ nghĩa thần thực".
Giai đoạn 2014–2019 Dụ Sướng, Vương Vũ Đan, Trình Quang Vĩ, Lâm Bân Bân Văn học so sánh (so sánh với Giả Bình Ao, Mạc Ngôn); áp dụng lý thuyết hình thức Nga, tự sự học Genette.
Đức & Pháp 2007–nay Ulrich Kautz, Verena Mayer, Mark Siemons, Nils C. Ahl, Brigitte Guilbaud, Sylvie Gentil Tiếp nhận qua dịch thuật (Vì nhân dân phục vụ, Giấc mộng làng Đinh, Làng Thụ Hoạt); nhấn mạnh tính trào phúng, hiện thực huyền ảo và phản truyền thống.
Mỹ & Canada 2010–nay Laifong Leung, Thomas Chen, Chien-hsin Tsai, Rachel Leng, Xuenan Cao, Wang Yu Vận dụng lý thuyết mới: thuyết sinh - chính trị (Foucault), lý thuyết bá quyền (Gramsci), phân tích đám cưới ma (ma hôn), tự sự của người chết (ghosted narrator).
Nhật Bản 2007–nay Fukushima, Kyoko Nakajima, Điền Nguyên Đánh giá qua các giải thưởng văn học dịch; phân tích ý nghĩa ngụ ngôn vượt biên giới về sinh mệnh và tính phi lý của hiện thực.
Việt Nam 2015–2019 Lương Thị Bích, Nguyễn Thị Mai Chanh, Nguyễn Thị Tịnh Thy, Nguyễn Thị Thúy Hạnh Khảo sát vấn đề tính dục, hiện tượng liên văn bản, bước đầu giới thiệu "chủ nghĩa thần thực", cấu trúc điểm nhìn và diễn ngôn phản không tưởng.

Các tranh luận học thuật xoay quanh tiểu thuyết Diêm Liên Khoa

  1. Tranh luận về tiểu thuyết Phong Nhã Tụng (2008): Giới phê bình Trung Quốc chia thành hai luồng ý kiến. Các học giả như Triệu Yến Quân, Lý Vân Lôi (Đại học Bắc Kinh) cho rằng tác phẩm bôi nhọ môi trường đại học và trí thức. Ngược lại, Diêm Liên Khoa khẳng định tác phẩm thể hiện sự tự phản tỉnh cá nhân về những yếu đuối tâm hồn chứ không nhằm mục đích công kích thực tế thể chế.
  2. Tranh luận tại Hội thảo Đại học Phúc Đán (2014): Các nhà nghiên cứu như Trần Hiểu Minh, Dương Kiếm Long đánh giá cao tinh thần phê phán và bút lực của tác giả. Trong khi đó, Quách Băng Như phê bình nhân vật trong Tạc Liệt chí bị phẳng hóa; ý kiến này được Vương Hoằng phản biện rằng tính cách nhân vật mang đặc trưng phi truyền thống của nghệ thuật thế kỷ XX.
  3. Tranh luận về thực trạng văn học đương đại tại Hội thảo Hán học quốc tế (2009): Trần Hiểu Minh nhận định tiểu thuyết Hán ngữ có năng lực xử lý di sản lịch sử (lấy ví dụ Làng Thụ Hoạt). Ngược lại, Tiêu Ưng (Đại học Thanh Hoa) cho rằng tác phẩm mắc khuyết điểm "hình thức lớn hơn nội dung", thiếu chiều sâu giải quyết các mâu thuẫn lịch sử.
  4. Đánh giá của giới học giả phương Tây: Julia Lovell nhận xét lối viết của Diêm Liên Khoa trong Tứ thư đôi chỗ bị trạm trổ và mô phỏng Kinh Thánh làm chậm tiết tấu. Sebastian Veg phân tích Tứ thư như một ngụ ngôn về sự đồng lõa của giới trí thức với các biến cố lịch sử thời kỳ Đại nhảy vọt và nạn đói 1958–1961.

Vị trí và khoảng trống luận án giải quyết

Luận án định vị là công trình đầu tiên tại Việt Nam khảo sát một cách toàn diện và có hệ thống nghệ thuật tiểu thuyết Diêm Liên Khoa. Đề tài khắc phục tính cục bộ của các nghiên cứu trước bằng cách kết hợp khung lý thuyết tự sự học hiện đại phương Tây với tự sự học văn hóa Trung Quốc, bao quát toàn bộ các tác phẩm tiêu biểu từ nguyên tác tiếng Hán đến các bản dịch.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

Luận án kết hợp các nền tảng lý thuyết phương Tây và Trung Quốc:

  • Tự sự học phương Tây và thi pháp học: Vận dụng lý thuyết tự sự của Gérard Genette (cấu trúc trần thuật, người kể chuyện, điểm nhìn, thời gian), thi pháp đối thoại và tính đa thanh của Mikhail Bakhtin, cùng các lý thuyết về ngụ ngôn, nghịch dị và siêu tiểu thuyết (metafiction).
  • Tự sự học Trung Quốc: Tiếp thu công trình nghiên cứu của Dương Nghĩa (chuyển hóa khái niệm triết học cổ điển vào tự sự học), Andrew H. Plaks (thi pháp tự sự truyền thống Trung Quốc, khái niệm "khẩu vị của người trần thuật") và Triệu Nghị Hành (tự sự học văn hóa, tự sự giấc mơ, nguyên tự sự).
  • Khung phân tích trung tâm: Hệ thống quan niệm "Chủ nghĩa thần thực" (mythorealism / 神实主义) do Diêm Liên Khoa khởi xướng, tập trung vào bản chất "Thần là cây cầu, thực là bờ bên kia" và các mối quan hệ "vô nhân quả", "bán nhân quả", "nội nhân quả".

Phương pháp nghiên cứu

Luận án sử dụng các phương pháp nghiên cứu văn học định tính:

  • Phương pháp tiếp cận hệ thống: Khảo sát các thành tố thi pháp (bút pháp, kết cấu, ngôn ngữ) trong tính chỉnh thể của thế giới nghệ thuật Diêm Liên Khoa.
  • Phương pháp loại hình: Phân loại các dạng thức tự sự, mô hình kết cấu và phương thức biểu đạt để xác định đặc trưng thể loại và phong cách.
  • Phương pháp so sánh: Đối chiếu đặc điểm thi pháp tiểu thuyết của Diêm Liên Khoa với các tác gia văn học Trung Quốc (Lỗ Tấn, Triệu Thụ Lý, Thẩm Tòng Văn, Mạc Ngôn, Giả Bình Ao) và văn học phương Tây để chỉ ra sự kế thừa và cách tân.
  • Phương pháp phân tích - tổng hợp: Đọc sâu văn bản ngôn từ, phân tích dữ liệu tác phẩm và khái quát thành các luận điểm khoa học.

Nguồn tư liệu

Nguồn ngữ liệu chính gồm 6 tiểu thuyết trọng tâm và các tác phẩm mở rộng bằng nguyên tác tiếng Trung; các bản dịch tiếng Việt đối chiếu; các tập tiểu luận, tản văn, phát biểu của Diêm Liên Khoa; cùng 2206 tài liệu nghiên cứu học thuật trích xuất từ hệ thống dữ liệu CNKI (tính đến tháng 7/2019) và các bài viết trên các tạp chí quốc tế.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu và quan điểm, phương hướng tiếp cận của luận án

Chương 1 hệ thống hóa lịch sử nghiên cứu tiểu thuyết Diêm Liên Khoa qua 4 giai đoạn tại Trung Quốc (1991–1997, 1998–2007, 2008–2013, 2014–2019) cùng bức tranh dịch thuật và tiếp nhận tại Đức, Pháp, Mỹ, Canada, Nhật Bản và Việt Nam. Chương này phân tích chi tiết các cuộc tranh luận học thuật về các tác phẩm gây chú ý (Phong Nhã Tụng, Làng Thụ Hoạt, Tứ thư, Tạc Liệt chí), chỉ ra những giới hạn của các công trình đi trước, đồng thời xác lập hướng tiếp cận tự sự học văn hóa kết hợp Đông - Tây làm phương pháp luận nhất quán cho toàn bộ luận án.

Chương 2: “Chủ nghĩa thần thực”: Từ quan niệm đến thực hành

Chương 2 làm rõ sự hình thành và nội hàm của "chủ nghĩa thần thực" trong sáng tác Diêm Liên Khoa:

  • Bản chất của chủ nghĩa thần thực: Tác giả xác định "Thần là cây cầu, thực là bờ bên kia". Khác với chủ nghĩa hiện thực truyền thống chỉ mô tả quan hệ nhân quả bề mặt, chủ nghĩa thần thực sử dụng các liên kết "vô nhân quả", "bán nhân quả" và "nội nhân quả" nhằm khám phá hiện thực tâm linh sâu kín và bản chất tồn tại của con người.
  • Quá trình chuyển biến quan niệm: Đặt trong tiến trình lịch sử văn học Trung Quốc từ chủ nghĩa hiện thực xã hội chủ nghĩa (1930–1980), phương pháp "hai kết hợp" (1958), "sâu sắc hóa chủ nghĩa hiện thực" (1964), qua thời kỳ Cách mạng Văn hóa đến trào lưu "Tân chủ nghĩa tả thực" thập niên 90. Mốc chuyển biến của Diêm Liên Khoa diễn ra từ Ngày tháng năm (1997) và Ngàn năm trôi mãi (1998), chuyển từ hiện thực phản ánh sang hiện thực tưởng tượng bề sâu.
  • Quan hệ với truyền thống văn học Trung Quốc:
    1. Gia nhập dòng văn học hương thổ: Khắc họa không gian núi Bá Lâu, vạch trần sự tha hóa đạo đức, áp lực của cơ chế gia tộc và dục vọng quyền lực trong quá trình hiện đại hóa qua các tác phẩm Gia thi, Ngục tình cảm, Chuyện làng, Quê cũ Nhị Trình, Hoàng kim đồng, Chào Kim Liên.
    2. Nối tiếp dòng văn học "Phản tỉnh dân tộc": Kế thừa tinh thần phê phán quốc dân tính từ Lỗ Tấn, phơi bày chấn thương lịch sử và tính nhu nhược của con người (Phong Nhã Tụng, Tứ thư, Giấc mộng làng Đinh).
    3. Tiếp thu phương thức tự sự truyền thống: Giữ vững kết cấu cốt truyện chặt chẽ, chú trọng xung đột kịch tính chịu ảnh hưởng từ hý kịch Hà Nam (Dự kịch).
    4. Khúc xạ tư tưởng Đạo gia: Thể hiện qua tinh thần không tưởng và cái nhìn nhân sinh mang tính bản nguyên.
  • Tiếp thu văn học phương Tây: Vận dụng các kỹ thuật biểu hiện, thủ pháp phi lý, huyền ảo và chịu ảnh hưởng sâu sắc từ chủ nghĩa hiện sinh.

Chương 3: Kỹ thuật tự sự

Chương 3 đi sâu giải mã các phương diện kỹ thuật trong thi pháp tự sự của Diêm Liên Khoa:

  • Dụ ngôn hóa và phi lý hóa tự sự: Biến đổi cốt truyện thành các mô hình ngụ ngôn mang tầng nghĩa phổ quát về thân phận con người và lịch sử xã hội (Ngày tháng năm, Làng Thụ Hoạt).
  • Điểm nhìn và kết cấu tự sự: Đa dạng hóa điểm nhìn trần thuật, nổi bật là kỹ thuật "tác giả đã chết" và sử dụng điểm nhìn người chết (ghosted narrator) trong Giấc mộng làng Đinh; xây dựng cấu trúc đa tầng, phi tuyến tính.
  • Siêu tiểu thuyết và gián cách hóa tự sự: Đưa quá trình tạo tác văn bản vào chính tác phẩm, sử dụng các văn bản phái sinh và hệ thống chú thích để phá vỡ ảo giác chân thực thông thường.
  • Mộng như một tự sự: Vận dụng thế giới mộng ảo như một thủ pháp tự sự kết nối giữa cõi thực và cõi tâm linh vô thức.

Chương 4: Diễn ngôn tự sự và ngôn ngữ tiểu thuyết

Chương 4 phân tích cấu trúc ngôn ngữ và các chiến lược diễn ngôn:

  • Diễn ngôn tự sự:
    • Diễn ngôn song trùng: Sự đan bện các tầng giọng điệu khác nhau tạo nên tính đa thanh trong văn bản.
    • Viết chính trị trong bối cảnh hậu Mao: Giải thiêng các diễn ngôn chính trị lịch sử, phản tư giai đoạn Đại nhảy vọt và Cách mạng Văn hóa.
    • "Phản Utopia" như một bản sắc trần thuật: Kiến tạo và giải cấu trúc các mô hình xã hội không tưởng (Làng Thụ Hoạt, Kiên ngạnh như thủy).
  • Đặc sắc ngôn ngữ tiểu thuyết:
    • Ngôn ngữ nhại (parody): Giễu nhại các thể văn chính thống, ngôn ngữ khẩu hiệu chính trị và văn phong kinh điển.
    • Sử dụng và sáng tạo phương ngữ: Khai thác vốn từ vựng, ngữ điệu dân gian vùng trung nguyên và núi Bá Lâu (Hà Nam).
    • Ý thức tái xác lập địa vị phương ngữ: Đưa ngôn ngữ địa phương vào trung tâm của sáng tác văn học bác học nhằm tái tạo năng lượng biểu đạt.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận và khoa học

  1. Luận án là công trình chuyên khảo đầu tiên tại Việt Nam nghiên cứu một cách hệ thống, toàn diện về nghệ thuật tiểu thuyết của Diêm Liên Khoa từ góc độ thi pháp học và tự sự học.
  2. Vận dụng thành công mô hình tích hợp giữa lý thuyết tự sự học phương Tây (G. Genette, M. Bakhtin) và các nghiên cứu tự sự học văn hóa Trung Quốc (Dương Nghĩa, A. H. Plaks, Triệu Nghị Hành) vào việc phân tích một tác gia đương đại cụ thể.
  3. Làm sáng tỏ cơ sở lý luận và thực tiễn của "chủ nghĩa thần thực", chứng minh đây là một sáng tạo thi pháp dung hợp giữa di sản văn hóa bản địa và các thủ pháp hiện đại thế giới.

Ý nghĩa thực tiễn và giải pháp đề xuất

  1. Cung cấp bức tranh toàn cảnh về tiến trình chuyển biến của văn học Trung Quốc thời kỳ hậu Mao và cải cách mở cửa qua một trường hợp nghiên cứu cụ thể.
  2. Cung cấp tài liệu tham khảo phục vụ công tác giảng dạy, nghiên cứu văn học nước ngoài, văn học so sánh và lý luận văn học tại các trường đại học, viện nghiên cứu.
  3. Đề xuất phương hướng tiếp cận các hiện tượng văn học phi phương Tây hiện đại: cần kết hợp công cụ lý thuyết phương Tây với truyền thống văn hóa - thẩm mỹ bản địa để tránh việc áp đặt lý thuyết cơ học.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Luận án tập trung chuyên sâu vào thể loại tiểu thuyết và các tác phẩm tiêu biểu xuất bản đến giai đoạn 2016–2019, chưa mở rộng nghiên cứu sang các thể loại khác như tản văn, truyện vừa, truyện ngắn của tác giả.
  • Việc tiếp cận một số văn bản chưa được xuất bản chính thức tại Trung Quốc đại lục (như Tứ thư) phải dựa vào các ấn bản xuất bản ở nước ngoài hoặc bản dịch tiếng Việt, gây ra những khó khăn nhất định về nguồn tư liệu đối chiếu.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu so sánh liên văn hóa giữa Diêm Liên Khoa và các tác gia cùng thời kỳ thuộc khu vực Đông Á và Mỹ Latinh.
  • Khảo sát toàn diện hệ thống lý luận văn học và tản văn của Diêm Liên Khoa để xây dựng hệ thống chỉnh thể về tư tưởng thẩm mỹ của nhà văn.

Giá trị tham khảo

Đối tượng sử dụng

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên ngành Văn học nước ngoài, Văn học Trung Quốc, Văn học so sánh và Lý luận văn học.
  • Giảng viên đại học cần tài liệu chuyên sâu phục vụ giảng dạy các chuyên đề văn học đương đại thế giới và thi pháp học tự sự.
  • Dịch giả và nhà phê bình văn học quan tâm đến phương pháp giải mã cấu trúc tiểu thuyết hiện đại và các trào lưu tự sự mới.

Nội dung đáng tham khảo

  • Khung phân tích và hệ thống hóa khái niệm "chủ nghĩa thần thực" tại Chương 2.
  • Các mô hình phân tích kỹ thuật điểm nhìn người chết, siêu tiểu thuyết và cấu trúc phản không tưởng tại Chương 3 và Chương 4.
  • Bảng tổng lược lịch sử nghiên cứu quốc tế và hệ thống thư mục tham khảo phong phú tại Chương 1.

Câu hỏi thường gặp

1. Khái niệm "Chủ nghĩa thần thực" (mythorealism) của Diêm Liên Khoa được định nghĩa như thế nào?

Theo quan niệm của tác giả, "Thần là cây cầu, thực là bờ bên kia". Đây là phương pháp sáng tác vượt qua lối phản ánh hiện thực cơ học của chủ nghĩa hiện thực truyền thống; sử dụng các mối liên hệ "vô nhân quả", "bán nhân quả" và "nội nhân quả" thông qua tưởng tượng để đạt tới sự chân thực bề sâu trong linh hồn con người và đời sống xã hội.

2. Vì sao Diêm Liên Khoa tự nhận mình là "đứa con bất hiếu của chủ nghĩa hiện thực"?

Trong tiểu thuyết Tứ thư, Diêm Liên Khoa tự nhận là "đứa con bất hiếu của chủ nghĩa hiện thực" và "kẻ tội đồ của sáng tác" nhằm khẳng định thái độ phủ định dứt khoát đối với lối viết hiện thực máy móc, giáo điều, tô hồng hiện thực thời kỳ trước; đồng thời khẳng định quyền tự do sáng tạo nhằm khai thác hiện thực sâu kín của lịch sử.

3. Những tiểu thuyết nào là đối tượng khảo sát trọng tâm của luận án?

Luận án khảo sát chuyên sâu 6 bộ tiểu thuyết tiêu biểu: Ngàn năm trôi mãi (1998), Kiên ngạnh như thủy (2001), Làng Thụ Hoạt (2004), Giấc mộng làng Đinh (2006), Phong Nhã Tụng (2008) và Tứ thư (2011), kết hợp đối chiếu các bản dịch tiếng Việt tương ứng.

4. Bối cảnh hiện thực nào đã thúc đẩy sự ra đời của tiểu thuyết "Giấc mộng làng Đinh"?

Tiểu thuyết dựa trên sự kiện có thực vào đầu những năm 2000 tại tỉnh Hà Nam (Trung Quốc): phong trào vận động nông dân bán máu dẫn đến việc lây lan nhanh chóng của đại dịch AIDS do quy trình lấy máu sai quy định của các đầu nậu máu, tạo nên thảm kịch xã hội tại các làng quê.

5. Kỹ thuật "tác giả đã chết" và điểm nhìn người chết được ứng dụng ra sao trong sáng tác của Diêm Liên Khoa?

Trong Giấc mộng làng Đinh, nhà văn trao quyền trần thuật ngôi thứ nhất cho một đứa trẻ đã chết (ghosted narrator). Thủ pháp này tạo ra khoảng cách gián cách nghệ thuật, giúp việc trần thuật vượt qua giới hạn của người sống để quan sát, phơi bày tấn bi kịch xã hội và sự tha hóa của con người một cách khách quan, mang tính giải ảo huyền thoại huyết tộc.


Kết luận

Luận án đã phân tích và hệ thống hóa toàn diện các đặc trưng nghệ thuật tiểu thuyết của Diêm Liên Khoa trên các bình diện tư tưởng, kỹ thuật tự sự và ngôn ngữ nghệ thuật. Thông qua việc vận dụng kết hợp tự sự học phương Tây và tự sự học văn hóa Trung Quốc, công trình đã làm sáng tỏ bản chất của "chủ nghĩa thần thực" như một hiện tượng cách tân văn học độc đáo. Kết quả nghiên cứu góp phần bổ sung nguồn tư liệu học thuật giá trị cho việc tiếp nhận, nghiên cứu văn học Trung Quốc đương đại tại Việt Nam.