Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ ngữ văn với đề tài "Tiếp nhận tiểu thuyết Thủy hử ở Trung Quốc từ đầu thế kỷ XX đến nay" do nghiên cứu sinh Nguyễn Phương Thảo thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Trần Đình Sử và PGS. Nguyễn Thị Mai Chanh, được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội (chuyên ngành Văn học nước ngoài, khóa 2013-2017, năm 2018).

  • Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu: Lý thuyết tiếp nhận văn học là một nhánh quan trọng của lý luận văn học, xác lập vị trí trung tâm của người đọc trong mối quan hệ ba chiều giữa tác giả, tác phẩm và độc giả. Trong lịch sử văn học Trung Quốc, Thủy hử là tác phẩm có quy mô lớn thuộc nhóm "tứ đại kỳ thư", phản ánh đề tài nội chiến và khởi nghĩa nông dân. Quá trình tiếp nhận tác phẩm này từ khi ra đời vào khoảng thế kỷ XIV đến nay trải qua nhiều biến chuyển phức tạp, có sự kết hợp giữa lý luận truyền thống Trung Quốc và lý luận phương Tây. Trước thế kỷ XX, việc tiếp nhận Thủy hử chủ yếu dừng lại ở hình thức bình điểm truyền thống của các văn nhân thời Minh - Thanh, chưa định hình hệ thống phương pháp luận nghiên cứu hiện đại. Từ đầu thế kỷ XX đến nay, tiếp nhận Thủy hử tại Trung Quốc mới hình thành các khuynh hướng học thuật cụ thể, rõ ràng. Việc nghiên cứu có hệ thống lịch sử và các khuynh hướng tiếp nhận Thủy hử tại Trung Quốc là đòi hỏi cấp thiết nhằm nhận diện tiến trình vận động học thuật, đồng thời tạo cơ sở tham chiếu cho hoạt động nghiên cứu, dịch thuật văn học Trung Quốc tại Việt Nam trong bối cảnh hội nhập.

  • Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu: Luận án xác định các nhiệm vụ cụ thể được đánh số như sau:

    1. Tìm hiểu một số vấn đề về lý thuyết tiếp nhận văn học.
    2. Tìm hiểu hoàn cảnh, cách thức, xu hướng tiếp nhận Thủy hử ở Trung Quốc qua các thời kỳ lịch sử.
    3. Nghiên cứu, đánh giá, phân tích, thống kê, tổng hợp, lý giải nhằm nhận diện một cách cơ bản, tổng quát và cụ thể về tình hình tiếp nhận Thủy hử ở Trung Quốc trên các phương diện: tác giả, văn bản, tác phẩm, nội dung, nghệ thuật, cùng các xu hướng và cách thức tiếp nhận.
    4. Tập trung làm sáng tỏ những ý kiến, nhận định, đánh giá, tiếp nhận Thủy hử ở Trung Quốc.
    5. Đưa ra một số so sánh, nhận định về tình hình tiếp nhận Thủy hử ở Trung Quốc và Việt Nam.
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

    • Đối tượng nghiên cứu: Lý thuyết tiếp nhận văn học và định hướng vận dụng; nghiên cứu "sự nghiên cứu" và quá trình tiếp nhận tiểu thuyết Thủy hử ở Trung Quốc qua các giai đoạn từ đầu thế kỷ XX đến nay.
    • Phạm vi nghiên cứu: Tập trung khảo sát văn bản tác phẩm Thủy hử (nguyên tác chữ Hán và các bản dịch), lịch sử nghiên cứu và tiếp nhận tác phẩm. Luận án giới hạn phạm vi nghiên cứu chủ yếu trong lĩnh vực phê bình - nghiên cứu văn học.
    • Phạm vi không gian và thời gian: Không gian học thuật Trung Quốc từ đầu thế kỷ XX đến những năm đầu thế kỷ XXI (có điểm lược giai đoạn thời Minh - Thanh và liên hệ với Việt Nam, khu vực Đông Á, phương Tây).

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án tiến hành tổng thuật toàn diện các công trình nghiên cứu theo các trục nội dung chính:

  • Tình hình nghiên cứu lý thuyết tiếp nhận văn học:

    • Tại Âu - Mỹ: Khởi nguyên của khái niệm tiếp nhận được nhắc tới từ thời cổ đại qua khái niệm katharsis (thanh lọc) trong The Poetics của Aristotle. Mỹ học tiếp nhận chính thức định hình vào thập niên 1960 tại Đức với trường phái Konstanz, tiêu biểu là Hans Robert Jauss và Wolfgang Iser. Jauss công bố các công trình nền tảng như Lịch sử văn học như là sự khiêu khích đối với khoa học văn học (1970), Toward an Aesthetic of Reception (1982), Aesthetic Experience and Literary Hermeneutics (1982), phát triển khái niệm then chốt "Tầm đón nhận" (Erwahrtungshorizont). Iser tập trung vào hoạt động đọc với các công trình Tính bất định và sự hưởng ứng của người đọc trong văn xuôi hư cấu, The Act of Reading: A Theory of Aesthetic Response (1974), The current situation of literary theory: key concepts and the imaginary (1979). Ngoài ra còn có các nghiên cứu của Robert C. Holub (1984), Dan Shen và Xiaoyi Zhou (2006), Pascale Casanova (1999), Erich Auerbach (1996).
    • Tại Trung Quốc: Lý thuyết tiếp nhận được giới thiệu từ đầu thập niên 1980 qua các bài viết của Phùng Hán Tân (1983), Trương Lê (1983); sách dịch của Chu Ninh và Kim Nguyên Phố (1987); các công trình tuyển chọn của Khổng Dương (1988), Hồ Kinh Chi và Trương Thủ Ánh (1989); các chuyên luận của Chu Lập Nguyên (1989), Mã Dĩ Hâm (1995, 1998), Vương Vệ Bình (1994), Trần Văn Trung (1998), tập thể tác giả Học Phong - Thường Bảo - Quách Anh Đức (2000), Vương Triệu Bằng và Thượng Vĩnh Lượng (2006).
    • Tại Việt Nam: Lý thuyết được giới thiệu từ cuối thập niên 1970 qua bài dịch của Huỳnh Vân (1978) về nghiên cứu của Manfred Naumann; bài viết của Nguyễn Văn Hạnh (1971), Nguyễn Văn Dân (1985, 1991), Nguyễn Lai (1990), Nguyễn Thanh Hùng (1990), Trần Đình Sử (1991, 1999), Trương Đăng Dung (1999, 2001, 2002, 2004), Trần Thái Học (2014).
  • Nghiên cứu Thủy hử của giới học giả phương Tây: Các nhà Hán học Âu - Mỹ tiếp cận tác phẩm từ góc nhìn đạo đức và xã hội học. C.T. Hsia (Trung Quốc cổ điển tiểu thuyết đạo luận) phân tích mặt đen tối trong thế giới tinh thần nhân vật; Timothy C. Wong (1966) chỉ ra sự mâu thuẫn giữa hành vi bạo lực và khái niệm "Nghĩa"; Bill Jenner xem xét tính chất bạo lực trong tác phẩm; Andrew H. Plaks (1993) phân tích cấu trúc Tứ đại kỳ thư; Richard Wilhelm nhìn nhận tác phẩm phản ánh tinh thần phản kháng của nhân dân.

  • Tiếp nhận Thủy hử trước thế kỷ XX tại Trung Quốc: Tác phẩm ra đời thời Nguyên mạt Minh sơ, gắn với tác giả Thi Nại Am (hoặc các giả thuyết về La Quán Trung do Hồ Ứng Lân, Lang Anh, Lý Trác Ngô, Trần Văn Giáp khảo cứu). Lịch sử văn bản chia thành hai nhánh phồn bản và giản bản với các bản in tiêu biểu: bản 100 hồi thời Gia Tĩnh, bản Dung dữ Đường (1610), bản Viên Vô Nhai 120 hồi (1614), bản 70 hồi do Kim Thánh Thán san định tại Quý Hoa đường (1641). Lưu Thế Đức, Viên Thế Thạc, Trúc Thanh, Lý Vĩnh Hỗ đã khảo sát nguồn gốc "tổ bản", "kinh bản". Hai khuynh hướng bình điểm nổi bật thuộc về Lý Trác Ngô (đề cao thuyết "trung nghĩa", thuyết "đồng tâm", coi nhân vật là đại lực đại hiền) và Kim Thánh Thán (chủ trương "trừ khấu diệt đạo", coi tác giả "nhàn tâm phóng bút", xem các hảo hán là sài lang hổ báo). Đến giữa đời Thanh, tác phẩm từng bị chính quyền nhìn nhận là loại tiểu thuyết "hối đạo" (dạy trộm cướp).

  • Khoảng trống luận án giải quyết: Mặc dù các công trình đi trước đã nghiên cứu từng giai đoạn hoặc khía cạnh riêng lẻ, luận án này là công trình hệ thống hóa toàn diện toàn bộ lịch sử tiếp nhận Thủy hử tại Trung Quốc từ đầu thế kỷ XX đến nay, phân định các giai đoạn lịch sử và chỉ ra các quy luật chuyển dịch mô thức tiếp nhận từ đa nguyên sang nhất nguyên rồi đến khai phóng và liên văn bản.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

  • Cơ sở lý thuyết và khung phân tích: Luận án vận dụng hệ thống lý thuyết tiếp nhận văn học (trường phái mỹ học tiếp nhận Konstanz) làm cơ sở lý luận nền tảng. Khung phân tích tập trung vào các khái niệm công cụ:

    • Tầm đón nhận / Chân trời chờ đợi (Erwahrtungshorizont): Hệ thống kinh nghiệm đọc, hiểu biết thể loại và định kiến thẩm mỹ có sẵn của người tiếp nhận được hình thành trong một bối cảnh lịch sử nhất định.
    • Khoảng cách thẩm mỹ: Khoảng cách giữa tầm đón đợi có sẵn của người đọc và tác phẩm mới.
    • Kinh nghiệm thẩm mỹ và người tiếp nhận: Vai trò chủ động của độc giả trong việc chiếm lĩnh, cắt nghĩa và hoàn chỉnh văn bản nghệ thuật.
    • Hiện tượng phản tiếp nhận và ngưỡng tiếp nhận: Sự từ chối hoặc tiếp nhận lệch chuẩn dưới tác động của các định chế văn hóa, chính trị.
  • Phương pháp nghiên cứu: Luận án sử dụng các phương pháp định tính và nghiên cứu văn bản chuyên ngành:

    • Phương pháp tiếp cận hệ thống: Hệ thống hóa các nguồn tư liệu, sự kiện học thuật, các giai đoạn và khuynh hướng tiếp nhận tác phẩm qua lịch sử.
    • Phương pháp phân tích, tổng hợp: Đi sâu khảo sát các văn bản tiểu thuyết, công trình phê bình, luận giải về tác giả, cốt truyện, nhân vật, tư tưởng và kỹ thuật nghệ thuật.
    • Phương pháp so sánh, đối chiếu: Đối chiếu các dị bản Thủy hử, so sánh quan điểm giữa các nhà bình điểm (Lý Trác Ngô - Kim Thánh Thán), giữa các giai đoạn học thuật tại Trung Quốc và bước đầu liên hệ với tình hình nghiên cứu tại Việt Nam cùng các nước phương Tây.
    • Phương pháp liên ngành: Vận dụng loại hình học và tự sự học làm nền tảng phân tích tiểu thuyết chương hồi, kết hợp góc nhìn của xã hội học văn học, văn hóa học, ký hiệu học và lý thuyết liên văn bản.
  • Nguồn tư liệu nghiên cứu: Luận án khai thác 5 nhóm nguồn tư liệu thành văn chính:

    1. Các công trình nghiên cứu, chuyên khảo Thủy hử của học giả Trung Quốc.
    2. Các tài liệu nghiên cứu Thủy hử của Trung Quốc được dịch và giới thiệu tại Việt Nam.
    3. Các công trình nghiên cứu, giáo trình, chuyên luận của các học giả Việt Nam.
    4. Các công trình nghiên cứu chọn lọc của các học giả phương Tây.
    5. Nguồn tư liệu văn bản và bài báo học thuật trên mạng Internet.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan vấn đề nghiên cứu

Chương 1 làm rõ các tiền đề lý luận và lịch sử tiếp nhận tác phẩm trước thế kỷ XX. Về mặt lý thuyết, tác giả tổng thuật sự hình thành của mỹ học tiếp nhận tại Đức qua các quan điểm của Hans Robert Jauss và Wolfgang Iser, đồng thời theo dõi quá trình du nhập, chuyển dịch của lý thuyết này vào học giới Âu - Mỹ, Trung Quốc và Việt Nam. Về lịch sử văn bản và vị trí của Thủy hử, chương này phân tích địa vị của tác phẩm trong lịch sử văn hóa Trung Quốc, tính chất phức tạp của hệ thống truyền bản (các bản 70 hồi, 100 hồi, 102 hồi, 114 hồi, 120 hồi, 124 hồi), các tranh luận học thuật về "tổ bản", "kinh bản", "phồn bản" và "giản bản" của các học giả như Lưu Thế Đức, Viên Thế Thạc, Trúc Thanh, Lý Vĩnh Hỗ.

Chương 1 cũng đối chiếu hai hệ thống bình điểm kinh điển thời Minh - Thanh giữa Lý Trác Ngô và Kim Thánh Thán: Lý Trác Ngô khẳng định tác giả "phát phẫn tác thư", đề cao chủ đề "trung nghĩa", coi nghĩa quân Lương Sơn là "đại lực đại hiền"; trong khi Kim Thánh Thán cho rằng tác giả "nhàn tâm phóng bút", định vị chủ đề là "trừ khấu diệt đạo" và nhìn nhận nhân vật là "sài lang hổ báo". Qua đó, tác giả xác lập sự phân kỳ lịch sử tiếp nhận Thủy hử trong thế kỷ XX thành ba giai đoạn chính: 1900-1949, 1949-1980 và 1980 đến nay.

Chương 2: Tiếp nhận tiểu thuyết Thủy hử ở Trung Quốc từ đầu thế kỷ XX đến năm 1949

Chương 2 tập trung phân tích tiến trình tiếp nhận Thủy hử dưới tác động của cuộc vận động Ngũ Tứ (1919) và phong trào Tân văn hóa. Sự chuyển giao thời đại đã hình thành lớp người đọc mới là các trí thức Tây học, áp dụng các lý thuyết hiện đại (tiến hóa luận, thực chứng luận, nhân tính luận, chủ nghĩa Marx) vào giải mã tác phẩm.

  • Phương thức truyền bá văn bản: Kỹ thuật in thạch bản và in kẽm (in chữ chì) phát triển tại Thượng Hải đã đẩy mạnh việc xuất bản. Đến năm 1973, toàn Trung Quốc đã có 48 bản in Thủy hử 72 hồi được phát hành. Giai đoạn cuối thập niên 1920, Hồ Thích, Lỗ Tấn, Trịnh Chấn Đạc phê phán bản san định 72 hồi của Kim Thánh Thán vì cho rằng bản này bóp méo tư tưởng nguyên tác, từ đó thúc đẩy xuất bản và lưu hành các bản 100 hồi (bản Yên Kinh ấn thư cục 1925) và 120 hồi (bản Thương vụ ấn thư quán 1929).
  • Các công trình khảo cứu tiêu biểu: Hồ Thích công bố Thủy hử truyện khảo chứng (1920), Thủy hử truyện hậu khảo (1921), Bách nhị thập hồi bản trung nghĩa Thủy hử truyện tự (1929), sử dụng phương pháp thực chứng và tiến hóa luận để khảo cứu văn bản. Trần Độc Tú viết Thủy hử tân tự (1920), nhấn mạnh tính tả thực và ngôn ngữ bạch thoại. Tát Mạnh Vũ xuất bản Thủy hử và xã hội Trung Quốc (1934), tiếp cận tác phẩm dưới góc nhìn xã hội học, phân tích ý nghĩa của "thế thiên hành đạo", Sinh Thần Cương, và nhìn nhận mối quan hệ Phan Kim Liên - Tây Môn Khánh như vấn đề tự do hôn nhân trong xã hội cổ đại.
  • Tiếp nhận trong thời kỳ kháng Nhật (1937-1945): Tác phẩm phân hóa thành hai ngã rẽ:
    • Khu vực Quốc thống (Quốc Dân Đảng): Tiếp nhận qua các tiểu thuyết tục thư nhằm phục vụ kháng chiến, tiêu biểu là Thủy hử trung truyện của Khương Hồng Phi (1938).
    • Khu vực Giải phóng (Đảng Cộng sản): Tiếp nhận thông qua các vở kịch chuyển thể và cải biên mang cảm hứng cách mạng như Phan Kim Liên, Lâm Xung dạ bôn, Tam đả Chúc Gia Trang.

Chương 3: Tiếp nhận tiểu thuyết Thủy hử ở Trung Quốc từ năm 1949 đến năm 1980

Chương 3 chỉ ra sự chuyển dịch căn bản của học giới Trung Quốc từ mô thức tiếp nhận đa nguyên sang mô thức nhất nguyên, quy chiếu hoàn toàn về hệ thống lý luận Mác-xít với hai công cụ chính là lý thuyết phản ánh và phân tích giai cấp.

  • Hoạt động nghiên cứu giai đoạn 1949 - đầu thập niên 1960: Xuất hiện các công trình chuyên khảo đầu tiên sau khi thành lập nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa như Nghiên cứu Thủy hử của Hà Tâm (1954), các bài viết của Trương Chính Lãng (1953), Trần Trung Phàm (1956) và bộ Trung Quốc văn học sử của Viện Khoa học Xã hội Trung Quốc.
  • Hệ thống 5 luận thuyết về chủ đề tác phẩm: Giới học thuật chia tách thành nhiều quan điểm giải mã: thuyết "Khởi nghĩa nông dân", thuyết "Chủ nghĩa đầu hàng", thuyết "Thị dân" (do Y Vĩnh Văn, Âu Dương Kiện, Tiêu Tương Khải đề xướng, cho rằng tác phẩm phản ánh nguyện vọng tầng lớp thị dân và hào kiệt lục lâm), thuyết "Du dân", và thuyết "Đấu tranh trung nghĩa" (Lưu Liệt Mậu, Tôn Nhất Trân).
  • Hiện tượng "phản tiếp nhận" thời kỳ Cách mạng Văn hóa (1966-1976): Phương pháp nghiên cứu học thuật bị chính trị hóa sâu sắc. Mùa hè năm 1975, phong trào "Bình Thủy hử, phê Tống Giang" do Mao Trạch Đông khởi xướng đã biến việc nghiên cứu văn học thành công cụ đấu tranh tư tưởng, phê phán Tống Giang phạm tội đầu hàng, đi ngược lại đường lối đấu tranh giai cấp. Giai đoạn 1976-1980 đóng vai trò bước đệm chuyển tiếp sau khi Cách mạng Văn hóa kết thúc.

Chương 4: Tiếp nhận tiểu thuyết Thủy hử ở Trung Quốc từ năm 1980 đến nay

Chương 4 phân tích sự phục hồi và đổi mới của hoạt động nghiên cứu Thủy hử trong bầu không khí tư tưởng "phản tỉnh" và "khai phóng". Tháng 11/1987, "Hội Thủy hử Trung Quốc" chính thức thành lập tại Tương Phàn (Hồ Bắc), đánh dấu sự định hình của chuyên ngành "Thủy hử học". Các khuynh hướng tiếp nhận chính gồm:

  • Khuynh hướng mỹ học và văn hóa học truyền thống: Giải mã tác phẩm theo các giá trị Chân - Thiện - Mỹ. Vương Học Thái trong Từ Thủy hử truyện mà xem xét văn hóa giang hồ phân tích không gian sinh hoạt của tầng lớp "du dân", "giang hồ nhân" đối lập với "tông pháp nhân". Trương Đồng Thắng trong Thủy hử truyện thuyên thích sử luận khảo sát tác phẩm qua ba hệ ý thức Nho - Đạo - Phật, chỉ ra tinh thần "giải thiêng" Nho giáo khi mô hình tổ chức Lương Sơn Bạc và triều đình phong kiến đều bộc lộ tính chất bất toàn, không thể trở thành khuôn mẫu lý tưởng tuyệt đối.
  • Khuynh hướng liên văn bản và văn hóa đại chúng: Tiếp nhận tác phẩm qua các phương tiện truyền thông hiện đại:
    • Điện ảnh và truyền hình: Phát triển từ phim hý khúc câm đầu thế kỷ XX (Diễm Dương lâu 1906, Thu quan thắng 1907, Nhất tiễn thù 1927, Thạch Tú sát tẩu 1927, Võ Tòng đại náo lầu Sư Tử 1928, Đại náo Ngũ Đài sơn 1929), phim màu hý khúc (Võ Tòng 6 tập năm 1963 của Xưởng phim Phúc Đán), đến phim truyền hình Thủy hử (1980 của Đài truyền hình Sơn Đông) và phim điện ảnh Bản sắc anh hùng Thủy hử (1992).
    • Hội họa và truyện tranh: Tiếp nối truyền thống các bộ tranh cổ (Tống Giang tam thập lục nhân họa truyện của Lý Tung, Thủy hử diệp tử của Trần Hồng Thụ, Thủy hử nhân vật toàn đồ của Đỗ Cẩn, Lương Sơn điểm tướng lục của Đinh Vân Bằng) để hình thành các ấn phẩm truyện tranh và minh họa hiện đại.
Giai đoạn lịch sử Bối cảnh thời đại & Người đọc Khuynh hướng tiếp nhận chủ đạo Tác giả & Công trình tiêu biểu
1900 - 1949 Phong trào Ngũ Tứ (1919), Chiến tranh Kháng Nhật (1937-1945); xuất hiện tầng lớp trí thức Tây học. Đa dạng hóa; ứng dụng thực chứng luận, tiến hóa luận, xã hội học; tiếp nhận phục vụ kháng chiến (tục thư, kịch cải biên). Hồ Thích (1920, 1921, 1929), Trần Độc Tú (1920), Tát Mạnh Vũ (1934), Khương Hồng Phi (1938).
1949 - 1980 Thành lập nước CHND Trung Hoa, phong trào Cải tạo tư tưởng, Cách mạng Văn hóa (1966-1976). Nhất nguyên hóa; giai cấp luận, phản ánh luận; hiện tượng "phản tiếp nhận" qua phong trào chính trị "Bình Thủy hử, phê Tống Giang" (1975). Hà Tâm (1954), Trương Chính Lãng (1953), Y Vĩnh Văn, Âu Dương Kiện, Mao Trạch Đông.
1980 - nay Thời kỳ Đổi mới, tinh thần "phản tỉnh" và "khai phóng"; thành lập Hội Thủy hử Trung Quốc (1987). Mỹ học Chân - Thiện - Mỹ; văn hóa học truyền thống (văn hóa giang hồ, Nho - Đạo - Phật); tiếp nhận liên văn bản và văn hóa đại chúng (điện ảnh, hội họa). Vương Học Thái, Trương Đồng Thắng; phim truyền hình Đài Sơn Đông (1980), phim Bản sắc anh hùng (1992).

Kết quả và những đóng góp mới

Luận án tự xác định các kết quả nghiên cứu và đóng góp học thuật mới sau:

  • Đóng góp về lý luận và khoa học:

    • Giúp người đọc hình dung một cách đầy đủ, có hệ thống toàn bộ lịch sử tiếp nhận và những vấn đề học thuật đặt ra trong công tác nghiên cứu Thủy hử ở Trung Quốc từ đầu thế kỷ XX đến nay.
    • Xác định các ý nghĩa tiếp nhận mới, làm rõ quy luật vận động của các hệ hình tiếp nhận qua ba giai đoạn lịch sử (từ đa nguyên sang nhất nguyên, rồi tiến tới khai phóng, liên ngành).
    • Gợi mở hướng nghiên cứu mới về văn học so sánh, mở rộng phạm vi so sánh việc nghiên cứu tiếp nhận Thủy hử tại các nước thuộc cùng quỹ đạo văn hóa chữ Hán (Việt Nam, Nhật Bản, Hàn Quốc) và bước đầu đối sánh với giới nghiên cứu phương Tây.
  • Kiến nghị và đề xuất: Tác giả kiến nghị việc tiếp nhận văn học cổ điển cần kết hợp hài hòa giữa công tác văn bản học truyền thống với các khung lý thuyết hiện đại (mỹ học tiếp nhận, tự sự học, liên văn bản); cần nhìn nhận tác phẩm trong tính lịch sử - cụ thể của từng thời đại, tránh áp đặt định kiến chính trị thô thiển lên văn bản nghệ thuật.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của luận án: Luận án chỉ giới hạn phạm vi khảo sát việc tiếp nhận Thủy hử trong lĩnh vực phê bình - nghiên cứu văn học tại Trung Quốc, chưa thể bao quát toàn diện hoạt động tiếp nhận trong toàn bộ mảng sáng tác văn học và giảng dạy học đường.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng phạm vi nghiên cứu so sánh đối chiếu giữa tình hình tiếp nhận Thủy hử tại Trung Quốc với thực tiễn tiếp nhận và dịch thuật tác phẩm này tại Việt Nam qua các thời kỳ.
    • Khảo sát sâu hơn sự tiếp nhận Thủy hử tại các quốc gia Đông Á khác như Nhật Bản, Hàn Quốc và tại các nước Âu - Mỹ.
    • Tiếp tục cập nhật và nghiên cứu các hình thức chuyển thể Thủy hử trong kỷ nguyên truyền thông số và công nghiệp văn hóa đương đại.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn đối với:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên: Chuyên ngành Văn học nước ngoài, Văn học Trung Quốc, Lý luận văn học và Văn học so sánh; cung cấp khung phương pháp luận áp dụng mỹ học tiếp nhận vào việc nghiên cứu một tác phẩm văn xuôi cổ điển cụ thể.
  • Giảng viên đại học và cao đẳng: Phục vụ công tác giảng dạy các học phần Lịch sử văn học Trung Quốc, Tiểu thuyết cổ điển Đông Á, Lý luận tiếp nhận văn học và Tiến trình hiện đại hóa học thuật văn học phương Đông.
  • Các nhà nghiên cứu văn học và Hán học: Cung cấp nguồn thư mục tra cứu phong phú về các ấn bản Thủy hử, lịch sử phê bình thời Minh - Thanh và hệ thống các công trình nghiên cứu Thủy hử của học giới Trung Quốc suốt thế kỷ XX và đầu thế kỷ XXI.

Câu hỏi thường gặp

1. Khái niệm "Tầm đón nhận" (Erwahrtungshorizont) của Hans Robert Jauss được tác giả luận án trình bày như thế nào? Thuật ngữ Erwahrtungshorizont (tiếng Đức) được H. Jauss tiếp thu từ K. Mannheim năm 1958, dùng để chỉ hệ thống định kiến, kinh nghiệm đọc và hiểu biết thể loại có trước của độc giả khi tiếp cận tác phẩm. Trong luận án, tác giả dẫn thêm ý kiến của nhà nghiên cứu Phùng Kiên đề xuất dịch khái niệm này là "Giới hạn tiếp nhận" nhằm phản ánh chính xác phạm vi, phương thức và nội dung tiếp nhận của người đọc.

2. Điểm khác biệt căn bản trong cách bình luận Thủy hử giữa Lý Trác Ngô và Kim Thánh Thán thời Minh - Thanh là gì? Về động cơ sáng tác, Lý Trác Ngô cho rằng tác giả "phát phẫn tác thư", còn Kim Thánh Thán cho rằng tác giả "nhàn tâm phóng bút". Về chủ đề tư tưởng, Lý Trác Ngô khẳng định tác phẩm đề cao "trung nghĩa", còn Kim Thánh Thán coi chủ đề là "trừ khấu diệt đạo". Về nhân vật, Lý Trác Ngô ca ngợi các anh hùng Lương Sơn là "đại lực đại hiền", trong khi Kim Thánh Thán phê phán họ là "sài lang hổ báo" và gọi Tống Giang là "giả trung ngụy hiếu".

3. Hồ Thích đã có những thay đổi nhận thức học thuật nào về văn bản Thủy hử qua các công trình của mình? Trong Thủy hử truyện khảo chứng (1920), Hồ Thích khẳng định bản cổ của tác phẩm chỉ có 70 hồi. Đến Thủy hử truyện hậu khảo (1921), ông bắt đầu dao động về kết luận này. Đến năm 1929, trong lời tựa cuốn Bách nhị thập hồi bản trung nghĩa Thủy hử truyện tự, ông chính thức thừa nhận rằng các bản 100 hồi và 120 hồi ra đời sớm hơn bản 70 hồi của Kim Thánh Thán.

4. Phong trào "Bình Thủy hử, phê Tống Giang" (1975) phản ánh hiện tượng tiếp nhận gì trong giai đoạn 1949-1980? Phong trào này do Mao Trạch Đông khởi xướng vào mùa hè năm 1975 trong giai đoạn cuối của Cách mạng Văn hóa. Đây là biểu hiện điển hình của hiện tượng "phản tiếp nhận" và sự can thiệp trực tiếp của ý thức hệ chính trị vào học thuật, biến văn bản tiểu thuyết thành công cụ đấu tranh tư tưởng, tước bỏ tính độc lập khoa học của giới nghiên cứu.

5. Khuynh hướng nghiên cứu văn hóa học từ sau năm 1980 đã kiến giải khái niệm "văn hóa giang hồ" và tư tưởng Nho giáo trong Thủy hử như thế nào? Vương Học Thái đã phân tích "văn hóa giang hồ" như không gian sinh hoạt của tầng lớp "du dân", "giang hồ nhân" phi chính thống. Trương Đồng Thắng phân tích ba hình thái tôn giáo và chỉ ra tinh thần "giải thiêng" Nho giáo trong tác phẩm: khi triều đình mất đi tính "chính danh" thì mô hình Lương Sơn Bạc trỗi dậy nhưng bản thân Lương Sơn Bạc cũng mang tính lưỡng phân bất toàn, cho thấy tác phẩm phản ánh hiện thực xã hội loạn lạc hơn là xây dựng một hình mẫu tôn giáo lý tưởng.

Kết luận

Luận án của nghiên cứu sinh Nguyễn Phương Thảo là công trình chuyên khảo hệ thống hóa toàn diện lịch sử tiếp nhận tiểu thuyết Thủy hử tại Trung Quốc từ đầu thế kỷ XX đến nay dựa trên cơ sở vận dụng lý thuyết tiếp nhận văn học. Tác giả đã làm rõ các chặng đường biến chuyển của hệ hình nghiên cứu từ việc vận dụng các lý thuyết phương Tây đầu thế kỷ XX, bước chuyển sang mô thức phân tích giai cấp giai đoạn 1949-1980, cho đến sự khai phóng học thuật đa diện, liên văn bản từ sau năm 1980. Công trình cung cấp nguồn tư liệu học thuật xác thực, có giá trị tham khảo chuyên sâu cho công tác giảng dạy, nghiên cứu văn học Trung Quốc và lý luận tiếp nhận tại Việt Nam.