Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ thuộc chuyên ngành Luật học (chuyên sâu về Luật Hành chính và Luật Tố tụng Hành chính), tập trung nghiên cứu đề tài: "Thi hành bản án, quyết định của Tòa án về vụ án hành chính ở Việt Nam hiện nay". Hướng tiếp cận chủ đạo của công trình là nghiên cứu pháp lý định tính kết hợp phân tích, tổng hợp các dữ liệu báo cáo thống kê thực tiễn về công tác xét xử và thi hành án hành chính tại Việt Nam.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Bảo đảm thi hành bản án, quyết định của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật là một nguyên tắc hiến định và là yêu cầu trọng tâm trong tiến trình cải cách tư pháp tại Việt Nam. Cùng với thi hành án hình sự (THAHS) và thi hành án dân sự (THADS), thi hành án hành chính (THAHC) là một trong ba lĩnh vực thi hành án cơ bản. Điểm đặc thù của THAHC nằm ở đối tượng thi hành là các phán quyết liên quan đến cơ quan nhà nước, chủ yếu là cơ quan hành chính nhà nước.

Về tiến trình lập pháp, hoạt động THAHC được đặt ra lần đầu trong Pháp lệnh Thủ tục giải quyết các vụ án hành chính năm 1996, tiếp tục được quy định cụ thể hơn với cơ chế đôn đốc của Cơ quan THADS trong Luật Tố tụng hành chính (TTHC) năm 2010, và sau đó được thay đổi sang cơ chế Quyết định buộc thi hành án của Tòa án sơ thẩm theo Luật TTHC năm 2015. Tuy nhiên, tỷ lệ bản án, quyết định về vụ án hành chính (VAHC) được thi hành trên thực tế vẫn đạt thấp; ý thức chấp hành pháp luật của nhiều cơ quan, tổ chức còn hạn chế; người dân chưa mặn mà với việc khởi kiện VAHC dù khiếu kiện hành chính không ngừng gia tăng.

Tác giả xác định 6 nguyên nhân dẫn đến tình trạng này:

  1. Hành lang pháp lý về THAHC chưa đầy đủ, chưa thống nhất, còn rải rác ở nhiều văn bản và chưa được điều chỉnh bằng một đạo luật riêng biệt như THADS hay THAHS.
  2. Chất lượng xét xử VAHC ở nhiều địa phương chưa cao; phán quyết trong bản án, quyết định còn mâu thuẫn hoặc chung chung, gây khó khăn cho quá trình thi hành.
  3. Nhận thức và việc tổ chức thực thi pháp luật của các chủ thể còn hạn chế, đặc biệt khi bên phải thi hành án là cơ quan hành chính nhà nước hoặc người có thẩm quyền trong cơ quan hành chính nhà nước.
  4. Việc áp dụng cơ chế đặc thù trong THAHC chưa triệt để; việc ưu tiên "tinh thần tự giác" không mang lại hiệu quả thực tế cao.
  5. Công tác quản lý nhà nước về THAHC còn nhiều bất cập, thiếu sự phân công, phối hợp chặt chẽ giữa các nhánh quyền lực hành pháp, tư pháp, kiểm sát và giữa trung ương với địa phương.
  6. Hoạt động kiểm sát THAHC của Viện kiểm sát nhân dân (VKSND) các cấp chưa nhận được sự quan tâm đúng mức so với kiểm sát THADS và THAHS.

Ngoài ra, số lượng công trình khoa học nghiên cứu chuyên sâu về THAHC trong giai đoạn thi hành Luật TTHC năm 2015 còn ít, và nội dung này tại các cơ sở đào tạo luật chủ yếu được lồng ghép trong môn Luật TTHC mà chưa được giảng dạy thành môn học độc lập.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

  • Mục đích nghiên cứu: Xây dựng luận cứ khoa học nhằm bảo đảm hiệu quả thi hành bản án, quyết định của Tòa án về VAHC ở Việt Nam hiện nay.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Làm sáng tỏ những vấn đề lý luận về THAHC gồm bản chất, khái niệm, đặc điểm, vai trò và các yếu tố tác động đến THAHC.
    2. Đánh giá thực trạng pháp luật và thực tiễn hoạt động THAHC ở Việt Nam hiện nay.
    3. Xác định quan điểm và đề xuất những giải pháp bảo đảm hiệu quả THAHC tại Việt Nam trong thời gian tới.

Câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu

  • Câu hỏi 1: Bản chất của hoạt động THAHC là gì?
    • Giả thuyết: Hoạt động THAHC không phải là một giai đoạn tố tụng mà là giai đoạn tiếp sau khi quá trình TTHC kết thúc, mang tính chất hành chính – tư pháp, trong đó tính chất hành chính có phần nổi trội hơn.
  • Câu hỏi 2: THAHC có đối tượng, chủ thể và thủ tục thực hiện như thế nào? Có những yếu tố nào tác động đến hiệu quả hoạt động THAHC?
    • Giả thuyết: Do đặc thù về người bị kiện và đối tượng khởi kiện trong VAHC, chủ thể, đối tượng và thủ tục THAHC có nét đặc trưng riêng; chịu sự tác động đồng thời của các yếu tố trực tiếp, gián tiếp, chủ quan và khách quan.
  • Câu hỏi 3: Đảm bảo hiệu quả THAHC trong thời gian tới ở Việt Nam cần dựa trên những quan điểm nào?
    • Giả thuyết: Cần xác lập quan điểm bảo đảm kiểm soát quyền lực nhà nước giữa cơ quan tư pháp đối với cơ quan hành pháp và đồng bộ hóa với chủ trương cải cách tư pháp.
  • Câu hỏi 4: Trong bối cảnh hiện nay, cần những giải pháp nào để đảm bảo hiệu quả THAHC ở Việt Nam?
    • Giả thuyết: Cần áp dụng đồng bộ 4 nhóm giải pháp: nâng cao nhận thức, hoàn thiện pháp luật (xây dựng Luật THAHC), hoàn thiện quản lý nhà nước và triển khai các giải pháp bổ trợ tư pháp.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề lý luận, quy định pháp luật về THAHC tại Việt Nam (so sánh với THADS, THAHS); kinh nghiệm pháp luật và thực tiễn THAHC của một số quốc gia; số liệu, hiện trạng THAHC ở Việt Nam; các chủ trương của Đảng về cải cách tư pháp và công tác thi hành án.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Về nội dung: Tập trung vào các quy định về nội dung, tổ chức, thủ tục và biện pháp chế tài trong THAHC; trọng tâm là thi hành phần quyết định trong bản án của Tòa án đối với quyết định hành chính (QĐHC), hành vi hành chính (HVHC) bị khởi kiện. Phần trách nhiệm dân sự, bồi thường tài sản (nếu có) được thi hành theo thủ tục THADS nên không đi sâu.
    • Về thời gian và số liệu: Nghiên cứu các quy định pháp luật từ khi Pháp lệnh năm 1996 có hiệu lực (01/7/1996) đến nay. Số liệu thụ lý, xét xử VAHC của Tòa án thu thập từ năm 2010 đến hết năm 2018; số liệu đôn đốc, theo dõi THAHC thu thập trên phạm vi toàn quốc từ năm 2012 đến hết năm 2018 (qua các giai đoạn áp dụng Luật TTHC 2010 và Luật TTHC 2015). Số liệu về quyết định buộc THAHC của Tòa án và kiểm sát THAHC của Viện kiểm sát thu thập trong 02 năm 2017 và 2018.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án điểm lại hệ thống công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế theo các nhóm nội dung:

Các hướng nghiên cứu trước đây

  1. Nhóm nghiên cứu về bản chất của hoạt động thi hành án nói chung:
    • Quan điểm coi thi hành án là giai đoạn tố tụng mang tính tư pháp hoàn toàn: PGS. TS Trần Đình Hảo (2003), Nguyễn Công Bình (1998), Lê Vĩnh Châu (2016). Nhóm tác giả này xem xét xử và thi hành là hai mặt thống nhất trong quá trình tố tụng bảo vệ quyền lợi đương sự.
    • Quan điểm coi thi hành án vừa mang tính hành chính vừa mang tính tư pháp: GS. TS Võ Khánh Vinh (2013), Lê Minh Tâm (2001), Nguyễn Thanh Thủy (2008), Chu Thị Hoa (2016). Các tác giả phân định quá trình tố tụng kết thúc khi có phán quyết của Tòa án; thi hành án là hoạt động tổ chức đưa phán quyết vào đời sống, do đó mang tính hành chính kết hợp tư pháp.
  2. Nhóm nghiên cứu lý luận về THAHC:
    • Trương Hồng Quang (2015), Phạm Xuân Nam (2012) khẳng định THAHC không phải là giai đoạn tố tụng mà là tổng thể các hoạt động nhằm đưa bản án, quyết định của Tòa án vào thực tế.
    • Nguyễn Thị Thương Huyền (2012), Huỳnh Thị Khánh Ly (2015), Nguyễn Thị Hoàng Giang (2017) tiếp cận khái niệm THAHC dựa trên các đặc trưng phân biệt với THADS và THAHS.
  3. Nhóm nghiên cứu thực trạng giai đoạn Pháp lệnh 1996 và Luật TTHC 2010:
    • Nguyễn Văn Tân (2009), Vũ Thị Hằng (2012) phân tích các bất cập tại Điều 74 Pháp lệnh năm 1996 và hạn chế trong nhận thức về thẩm quyền THAHC.
    • Hà Minh Tuấn (2015), Trần Minh Giang (2015), Vũ Thị Hằng – Lý Thị Thúy Hoa (2015), Trần Văn Duy (2016), Hoàng Điệp (2014) chỉ rõ nguyên nhân án hành chính tồn đọng do hành lang pháp lý phân tán, thiếu chế tài xử lý và cơ chế đôn đốc của Cơ quan THADS thiếu hiệu lực.
    • Hồ Quân Chính phân tích thực trạng THAHC tại Thành phố Hồ Chí Minh; Thu Hằng (2008) chỉ ra sự thờ ơ của cơ quan hành chính trong cơ chế hỗ trợ tài chính để thi hành án.
  4. Nhóm nghiên cứu thực trạng giai đoạn Luật TTHC 2015 và Nghị định 71/2016/NĐ-CP:
    • Phan Trần Mai Phương (2016), Bùi Ngọc Hòa, Võ Công Hoàng (2016), Nguyễn Văn Thuận, Trương Khánh Hoàn, Thành Công (2018) phân tích điểm mới về quản lý nhà nước và việc chuyển từ cơ chế đôn đốc sang cơ chế theo dõi THAHC của Cơ quan THADS.
    • Hoàng Thị Thúy Vinh – Phan Thị Thu Hà (2017), Thân Quốc Hùng (2018) đánh giá chất lượng xét xử VAHC của TAND cấp tỉnh ảnh hưởng trực tiếp đến thi hành án.
    • Trần Phương Hồng (2017), Nguyễn Thị Kim Quy (2017), Cục THADS Thành phố Hồ Chí Minh (2017), Phạm Văn Dùng (2018) làm rõ những khó khăn, vướng mắc trong hoạt động theo dõi THAHC.
  5. Nhóm nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế:
    • Báo cáo tổng thuật Hội nghị lần thứ VIII của Hiệp hội quốc tế Tòa án hành chính tối cao (IASAJ) năm 2004 tại Madrid (Tây Ban Nha) với sự tham gia của 27 quốc gia về thực thi phán quyết của Tòa án hành chính.
    • Pháp: Martine Lombard, GS. Gilles Dumont, Trần Kim Liễu (2017), Hà Tú Cầu (2015) nghiên cứu mô hình Tham chính viện (Conseil d'Etat), cơ chế phạt tiền cưỡng chế của Tòa án hành chính, cơ quan trung gian giải quyết khiếu nại (TGGQKN) và biện pháp lập pháp.
    • Anh và xứ Wales: Cao Xuân Phong phân tích quy định coi không thi hành án là tội coi thường Tòa án, vai trò của người thi hành án (bailiffs, distrainors) và sự giám sát của Ủy ban Hành chính thuộc Hạ viện (thành lập năm 2005).
    • Hoa Kỳ và Úc: Trần Kim Liễu phân tích việc Tòa án trực tiếp bảo đảm thi hành phán quyết thông qua các chế tài hình sự và dân sự nghiêm khắc.
    • Thụy Điển: Trương Hồng Quang dẫn kỷ yếu hội thảo Đại học Lund (2011) về việc áp dụng thủ tục thi hành án thông thường bắt buộc cho cả cá nhân và cơ quan công quyền, áp dụng phạt tiền hành chính.
    • Nhật Bản: Phạm Hồng Quang (2012) phân tích Luật Kiện tụng hành chính Nhật Bản đề cao tinh thần tự giác của cơ quan hành chính, Tòa án không can thiệp sâu vào quản lý.
    • Trung Quốc: Lê Lan Chi, Đỗ Thị Thu Hằng, Mã Hoài Đức, Giải Chí Dũng chỉ ra mô hình Chấp hành viên do TAND quản lý và những khó khăn trong cưỡng chế thi hành án hành chính do bất cập thể chế tư pháp.
  6. Nhóm nghiên cứu về giải pháp và kiến nghị:
    • Đề xuất ban hành Luật THAHC riêng biệt: Trương Hồng Quang, Hồ Quân Chính, Nguyễn Thị Hoàng Giang.
    • Đề xuất nâng cao năng lực Chấp hành viên và cơ chế theo dõi: Nguyễn Văn Luyện (2010), Đặng Đình Quyền (2010), Cục THADS TP.HCM.
    • Đề xuất xử lý kỷ luật, trách nhiệm hình sự người đứng đầu: Lê Hồng (2017), Võ Hà (2017), Đức Minh (2017), Hồng Hà (2017).
    • Đề xuất tiếp thu mô hình bồi thường nhà nước của Anh và xứ Wales (Cao Xuân Phong), cơ quan TGGQKN và thẩm quyền cưỡng chế của Tòa án Pháp (Hà Tú Cầu, Trần Kim Liễu), mô hình cơ quan thi hành án thống nhất (Lê Lan Chi, Đỗ Thị Thu Hằng).

Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết

  • Về lý luận: Làm rõ bản chất hành chính – tư pháp của THAHC; phân định ranh giới và mối quan hệ giữa bản án hành chính với quyết định của Tòa án; xác lập vai trò của THAHC trong việc kiểm soát quyền lực nhà nước giữa nhánh tư pháp đối với nhánh hành pháp; xây dựng khung lý thuyết về các yếu tố tác động đến hiệu quả THAHC.
  • Về thực trạng: Đánh giá toàn diện thực tiễn áp dụng Luật TTHC năm 2015 và Nghị định số 71/2016/NĐ-CP trên cơ sở liên kết kết quả xét xử của TAND, kết quả theo dõi của Hệ thống THADS, kết quả quản lý nhà nước của Bộ Tư pháp và kết quả kiểm sát của VKSND.
  • Về giải pháp: Xây dựng hệ thống giải pháp mang tính tổng thể, kết hợp giải pháp nhận thức, giải pháp hoàn thiện pháp luật (trọng tâm là xây dựng Luật THAHC), giải pháp quản lý nhà nước và các giải pháp bổ trợ tư pháp.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và khái niệm nền tảng

  • Bản chất và khái niệm THAHC: Luận án tiếp cận THAHC là hoạt động tiếp sau khi bản án, quyết định giải quyết VAHC của Tòa án có hiệu lực pháp luật, mang tính chất hành chính – tư pháp (tính hành chính nổi trội hơn tính tư pháp), do các cơ quan, tổ chức, cá nhân có thẩm quyền tiến hành theo trình tự, thủ tục luật định.
  • Khung phân tích vai trò của THAHC:
    1. Bảo vệ và phát triển quyền con người, quyền công dân trong lĩnh vực quản lý hành chính.
    2. Nâng cao ý thức thượng tôn pháp luật của cơ quan nhà nước và công dân.
    3. Nâng cao hiệu lực, hiệu quả hoạt động quản lý hành chính nhà nước.
    4. Bảo đảm cơ chế kiểm soát quyền lực nhà nước giữa cơ quan tư pháp đối với cơ quan hành pháp.
  • Khung phân loại chủ thể trong THAHC:
    • Chủ thể trực tiếp thi hành án: Người được thi hành án và Người phải thi hành án (cơ quan hành chính nhà nước hoặc người có thẩm quyền trong cơ quan hành chính nhà nước).
    • Chủ thể bắt buộc thi hành án: Tòa án nhân dân (ban hành quyết định buộc THAHC) và Hệ thống Cơ quan THADS (tổ chức thi hành phần nghĩa vụ tài sản, bồi thường).
    • Chủ thể quản lý nhà nước về THAHC: Chính phủ và Bộ Tư pháp (cơ quan giúp Chính phủ thống nhất quản lý).
    • Chủ thể giám sát THAHC: Nhân dân, Quốc hội (thông qua Ủy ban Tư pháp và hoạt động chất vấn), Hội đồng nhân dân các cấp.
    • Chủ thể kiểm sát THAHC: Viện kiểm sát nhân dân các cấp (thực hiện chức năng kiểm sát hoạt động tư pháp trong THAHC).
  • Khung đối tượng THAHC: Phân biệt giữa Bản án hành chính (sơ thẩm, phúc thẩm - gồm phần mở đầu, phần nội dung/nhận định và phần quyết định) với Quyết định của Tòa án về VAHC.

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp luận: Luận án dựa trên học thuyết Mác – Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh, các quan điểm của Đảng về cải cách tư pháp và xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa; sử dụng phương pháp duy vật biện chứng và duy vật lịch sử để phân tích sự phát triển của pháp luật THAHC gắn với bối cảnh kinh tế – xã hội từng thời kỳ.
  • Phương pháp nghiên cứu cụ thể:
    • Phương pháp phân tích, tổng hợp: Áp dụng xuyên suốt 4 chương để làm rõ các khái niệm lý luận, mổ xẻ các quy định pháp luật thực định, tổng kết các báo cáo thực tiễn và xây dựng các nhóm giải pháp.
    • Phương pháp so sánh pháp luật: So sánh các quy định pháp luật THAHC của Việt Nam qua các thời kỳ (Pháp lệnh 1996, Luật TTHC 2010, Luật TTHC 2015); so sánh mô hình và cơ chế bảo đảm THAHC của Việt Nam với các quốc gia: Pháp, Anh và xứ Wales, Hoa Kỳ, Úc, Thụy Điển, Nhật Bản, Trung Quốc.
  • Cách tiếp cận nghiên cứu:
    • Tiếp cận hệ thống: Đặt hoạt động THAHC trong mối liên hệ hữu cơ giữa lý luận, pháp luật thực định, tổ chức bộ máy và thực tiễn thực thi.
    • Tiếp cận đa ngành, liên ngành: Xem xét THAHC trong mối liên hệ với luật hành chính, luật tố tụng, khoa học quản lý nhà nước và quyền con người.
    • Tiếp cận lịch sử: Đánh giá các quy định pháp luật gắn liền với điều kiện lịch sử cụ thể của từng giai đoạn phát triển lập pháp.

Nguồn tư liệu và dữ liệu

  • Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật của Việt Nam về TTHC và THAHC (từ năm 1996 đến nay).
  • Số liệu thống kê chính thức:
    • Dữ liệu thụ lý, giải quyết, xét xử VAHC của TAND các cấp giai đoạn 2010 – 2018.
    • Dữ liệu về công tác đôn đốc và theo dõi THAHC của Hệ thống THADS giai đoạn 2012 – 2018.
    • Dữ liệu về việc TAND ban hành quyết định buộc THAHC và dữ liệu công tác kiểm sát THAHC của VKSND các cấp trong 02 năm 2017 và 2018.
  • Các tài liệu hội thảo quốc tế, công trình nghiên cứu khoa học pháp lý trong và ngoài nước.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu

Chương 1 hệ thống hóa và phân loại các công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài theo 3 nhóm nội dung chính: lý luận về thi hành án và THAHC, thực trạng pháp luật và thực tiễn thi hành qua các giai đoạn, và các giải pháp bảo đảm hiệu quả THAHC.

Chương này chỉ rõ những kết quả nghiên cứu mà luận án kế thừa, đồng thời phân tích những nội dung chưa được giải quyết thấu đáo: tranh luận về bản chất hành chính – tư pháp; sự thiếu hụt các nghiên cứu đánh giá toàn diện sau khi Luật TTHC năm 2015 và Nghị định số 71/2016/NĐ-CP có hiệu lực; sự thiếu vắng các phân tích về vai trò kiểm sát của Viện kiểm sát và vai trò kiểm soát quyền lực nhà nước của THAHC. Từ đó, chương 1 xác lập 4 câu hỏi nghiên cứu, 4 giả thuyết nghiên cứu và định hình không gian nghiên cứu cho các chương tiếp theo.

Chương 2: Những vấn đề lý luận về thi hành bản án, quyết định của Toà án về vụ án hành chính

Chương 2 tập trung luận giải các vấn đề lý luận nền tảng của THAHC:

  • Bản chất và vai trò: Luận án chứng minh THAHC mang bản chất hành chính – tư pháp, trong đó tính chất hành chính nổi trội hơn do các chủ thể thi hành chủ yếu thực hiện các hoạt động quản lý, điều hành để sửa đổi, hủy bỏ hoặc ban hành quyết định hành chính mới. Luận án phân tích 4 vai trò của THAHC: bảo vệ quyền con người, nâng cao ý thức thượng tôn pháp luật, nâng cao hiệu quả quản lý hành chính nhà nước và kiểm soát quyền lực giữa cơ quan tư pháp đối với cơ quan hành pháp.
  • Chủ thể THAHC: Phân tích cơ chế vận hành không có cơ quan chuyên trách độc lập về THAHC mà dựa trên sự phân công giữa: chủ thể trực tiếp (người được thi hành, người phải thi hành); chủ thể bắt buộc (Tòa án nhân dân ban hành quyết định buộc thi hành, Cơ quan THADS thi hành phần tài sản); chủ thể quản lý nhà nước (Chính phủ, Bộ Tư pháp); chủ thể giám sát (Nhân dân, Quốc hội, Hội đồng nhân dân) và chủ thể kiểm sát (Viện kiểm sát nhân dân).
  • Đối tượng THAHC: Luận giải chi tiết các yêu cầu về hình thức và nội dung của Bản án hành chính (sơ thẩm, phúc thẩm) và phân biệt ranh giới giữa bản án với quyết định của Tòa án về VAHC.
  • Khung yếu tố tác động: Phân tích các nhóm yếu tố tác động trực tiếp và gián tiếp đến hiệu quả THAHC, bao gồm: chất lượng phán quyết của Tòa án, ý thức chấp hành của người phải thi hành án, mức độ hoàn thiện của hệ thống pháp luật, năng lực quản lý nhà nước và hiệu quả giám sát, kiểm sát tư pháp.

Chương 3: Thực trạng thi hành bản án, quyết định của Toà án về vụ án hành chính ở Việt Nam hiện nay

Chương 3 đánh giá thực trạng quy định pháp luật và thực tiễn tổ chức thi hành án hành chính tại Việt Nam:

  • Thực trạng quy định pháp luật: Phân tích các quy định của Luật TTHC năm 2015 và Nghị định số 71/2016/NĐ-CP về thẩm quyền, thủ tục theo dõi THAHC, thủ tục ra quyết định buộc THAHC của Tòa án, thời hạn tự nguyện thi hành và các biện pháp xử lý trách nhiệm đối với người không thi hành án.
  • Thực trạng hoạt động THAHC qua số liệu thống kê:
    • Đánh giá số lượng VAHC thụ lý, giải quyết và xét xử của TAND các cấp giai đoạn 2010 – 2018.
    • So sánh tình hình khởi kiện QĐHC, HVHC của Chủ tịch UBND và UBND các cấp tại Tòa án với tình hình khiếu nại tại cơ quan hành chính nhà nước.
    • Đánh giá kết quả đôn đốc THAHC của cơ quan THADS giai đoạn 2012 – 2016 và chuyển sang kết quả theo dõi THAHC năm 2017 – 2018.
    • Đánh giá kết quả Tòa án ban hành Quyết định buộc THAHC và kết quả kiểm sát THAHC của VKSND các cấp trong 2 năm 2017 và 2018.
  • Đánh giá chung và nguyên nhân: Làm rõ những tồn tại như tỷ lệ án thi hành xong còn thấp, tình trạng chậm thi hành án hành chính kéo dài chủ yếu rơi vào các vụ việc mà bên phải thi hành là cơ quan hành chính nhà nước. Phân tích nguyên nhân chủ quan (nhận thức pháp luật, tính nể nang, né tránh, thiếu chế tài cưỡng chế trực tiếp) và nguyên nhân khách quan (hệ thống pháp luật chưa đồng bộ, chất lượng bản án chưa rõ ràng).
Bảng tổng hợp: Khung dữ liệu thực chứng và phân loại chủ thể theo luận án
Nhóm nội dung Chi tiết danh mục và phạm vi dữ liệu trong văn bản
Dữ liệu xét xử TAND Thống kê số lượng VAHC thụ lý, giải quyết, xét xử của TAND các cấp (2010 – 2018).
Dữ liệu so sánh khiếu kiện So sánh tình hình khởi kiện QĐHC, HVHC của UBND/Chủ tịch UBND tại Tòa án với tình hình khiếu nại tại cơ quan hành chính.
Dữ liệu THAHC giai đoạn 1 Kết quả đôn đốc THAHC của Hệ thống Cơ quan THADS (2012 – 2016).
Dữ liệu THAHC giai đoạn 2 Kết quả theo dõi THAHC và kết quả TAND ban hành Quyết định buộc THAHC (2017 – 2018).
Dữ liệu kiểm sát tư pháp Kết quả kiểm sát THAHC của Viện kiểm sát nhân dân các cấp (2017 – 2018).
Chủ thể trực tiếp Người được thi hành án; Người phải thi hành án (Cơ quan hành chính nhà nước, người có thẩm quyền trong CQHC).
Chủ thể bắt buộc & Quản lý Bắt buộc: TAND (ra QĐ buộc THAHC), Cơ quan THADS (phần tài sản); Quản lý: Chính phủ, Bộ Tư pháp.
Chủ thể giám sát & Kiểm sát Giám sát: Nhân dân, Quốc hội (Ủy ban Tư pháp), Hội đồng nhân dân; Kiểm sát: Viện kiểm sát nhân dân.

Chương 4: Quan điểm và giải pháp bảo đảm hiệu quả thi hành bản án, quyết định của Toà án về vụ án hành chính ở Việt Nam

Chương 4 xây dựng hệ thống quan điểm và đề xuất các nhóm giải pháp:

  • Hệ thống quan điểm:
    1. Bảo đảm nguyên tắc hiến định về tính bắt buộc thi hành của bản án, quyết định của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật.
    2. Bảo đảm cơ chế kiểm soát quyền lực nhà nước giữa cơ quan tư pháp đối với cơ quan hành pháp.
    3. Gắn liền với yêu cầu cải cách tư pháp và xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa.
    4. Bảo đảm tính khả thi, đồng bộ và phù hợp với thực tiễn quản lý hành chính tại Việt Nam.
  • Hệ thống giải pháp:
    1. Nhóm giải pháp nâng cao nhận thức: Tuyên truyền, phổ biến, giáo dục pháp luật; nâng cao ý thức chấp hành án của đội ngũ cán bộ, công chức trong cơ quan hành chính nhà nước; đề cao trách nhiệm người đứng đầu.
    2. Nhóm giải pháp hoàn thiện pháp luật THAHC: Xây dựng và ban hành Luật THAHC riêng biệt; hoàn thiện cơ chế cưỡng chế THAHC; quy định rõ ràng thẩm quyền của Tòa án và trách nhiệm của cơ quan hành chính; quy định cụ thể chế tài kỷ luật, hành chính và hình sự đối với hành vi không chấp hành án.
    3. Nhóm giải pháp quản lý nhà nước về THAHC: Hoàn thiện cơ chế phân công, phối hợp giữa Bộ Tư pháp với các Bộ, ngành và Ủy ban nhân dân các cấp; nâng cao năng lực và trách nhiệm theo dõi THAHC của Hệ thống Cơ quan THADS; chuẩn hóa quy trình báo cáo, thanh tra, kiểm tra.
    4. Nhóm giải pháp bổ trợ THAHC: Nâng cao chất lượng xét xử VAHC của TAND các cấp để bảo đảm bản án rõ ràng, có tính khả thi cao; tăng cường hiệu quả công tác kiểm sát THAHC của VKSND các cấp.

Kết quả và những đóng góp mới

Luận án tự nêu 4 đóng góp mới về khoa học và thực tiễn:

  1. Đóng góp về mặt lý luận: Phân tích toàn diện khái niệm, bản chất, đặc điểm của THAHC; khẳng định THAHC là dạng hoạt động hành chính – tư pháp với tính chất hành chính nổi bật hơn so với tính chất tư pháp. Xác lập vai trò của THAHC trong kiểm soát quyền lực nhà nước giữa cơ quan tư pháp đối với cơ quan hành pháp. Làm rõ khung lý luận về cơ chế THAHC và các yếu tố tác động đến hiệu quả THAHC.
  2. Đóng góp về phân tích pháp luật thực định: Trình bày có hệ thống các quy định của Luật TTHC năm 2015 và văn bản hướng dẫn thi hành về chủ thể, đối tượng, thủ tục và biện pháp bảo đảm THAHC. Đánh giá ưu điểm và hạn chế của pháp luật hiện hành trên cơ sở so sánh với Luật TTHC năm 2010 và kinh nghiệm pháp luật quốc tế.
  3. Đóng góp về đánh giá thực tiễn: Đánh giá thực tiễn hoạt động THAHC giai đoạn thi hành Luật TTHC năm 2015 thông qua việc đối chiếu kết quả xét xử VAHC tại TAND với kết quả THAHC; so sánh giữa khiếu nại hành chính và khởi kiện hành chính; so sánh kết quả đôn đốc và theo dõi THAHC của Cơ quan THADS; đánh giá kết quả quản lý nhà nước và hoạt động kiểm sát THAHC của Viện kiểm sát (2017 – 2018). Phân tích cụ thể các nguyên nhân khách quan và chủ quan dẫn đến các tồn tại, khó khăn.
  4. Đóng góp về hệ thống giải pháp: Xác lập hệ thống quan điểm bảo đảm hiệu quả THAHC và đề xuất 4 nhóm giải pháp toàn diện: nâng cao nhận thức, hoàn thiện pháp luật (trọng tâm là xây dựng Luật THAHC riêng biệt), nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước và triển khai các giải pháp bổ trợ tư pháp (nâng cao chất lượng xét xử của TAND và kiểm sát của VKSND).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế theo phạm vi và dữ liệu:
    • Về nội dung, luận án chỉ tập trung vào việc thi hành phần phán quyết của Tòa án đối với QĐHC, HVHC bị khởi kiện; phần nghĩa vụ dân sự, bồi thường thiệt hại về tài sản (nếu có) thuộc phạm vi điều chỉnh của pháp luật THADS nên chưa được đi sâu phân tích chi tiết.
    • Về dữ liệu thực chứng, các số liệu liên quan đến việc TAND ban hành Quyết định buộc THAHC và số liệu kiểm sát THAHC của VKSND các cấp mới chỉ thu thập được trong 02 năm (2017 và 2018) do giai đoạn triển khai Luật TTHC năm 2015 và Nghị định số 71/2016/NĐ-CP tính đến thời điểm nghiên cứu còn tương đối mới.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cần tiếp tục theo dõi, thu thập chuỗi dữ liệu thống kê dài hạn hơn về hoạt động ra quyết định buộc THAHC của Tòa án và công tác kiểm sát THAHC của Viện kiểm sát; đồng thời mở rộng nghiên cứu sâu về cơ chế bồi thường nhà nước phát sinh từ các bản án hành chính khi hệ thống pháp luật tiếp tục được sửa đổi.

Giá trị tham khảo

  • Đối với nghiên cứu và đào tạo: Luận án cung cấp hệ thống luận cứ lý luận và tài liệu tham khảo cho giảng viên, nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên ngành Luật học trong các môn học Luật Hành chính, Luật Tố tụng Hành chính và Tư pháp.
  • Đối với cơ quan lập pháp và quản lý nhà nước: Các luận điểm và giải pháp trong luận án cung cấp căn cứ khoa học cho Quốc hội, Chính phủ và Bộ Tư pháp trong việc nghiên cứu xây dựng Luật THAHC riêng biệt, cũng như hoàn thiện các cơ chế quản lý nhà nước và chế tài xử lý vi phạm trong THAHC.
  • Đối với cơ quan áp dụng pháp luật:
    • Hệ thống Tòa án nhân dân và Thẩm phán hành chính có thể tham khảo các phân tích về yêu cầu nội dung, hình thức của bản án để nâng cao tính khả thi khi thi hành.
    • Hệ thống Cơ quan THADS và Chấp hành viên có thêm cơ sở lý luận và thực tiễn để nâng cao chất lượng công tác theo dõi THAHC.
    • Hệ thống Viện kiểm sát nhân dân và Kiểm sát viên có tài liệu tham khảo để tăng cường hiệu quả công tác kiểm sát thi hành án hành chính.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án xác định bản chất của hoạt động thi hành án hành chính là gì?

Luận án xác định THAHC không phải là một giai đoạn của TTHC mà là hoạt động tiếp sau khi bản án, quyết định của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật. Về bản chất, đây là hoạt động mang tính chất hành chính – tư pháp, trong đó tính chất hành chính có phần nổi trội hơn tính chất tư pháp vì việc tổ chức thi hành chủ yếu do các cơ quan hành chính thực hiện nhằm khôi phục trật tự quản lý nhà nước.

2. Sự khác nhau giữa bản án hành chính và quyết định của Tòa án về vụ án hành chính theo luận án là gì?

Theo luận án, bản án ghi nhận phán quyết của Tòa án sau khi xét xử vụ án, được Hội đồng xét xử thảo luận và thông qua tại phòng nghị án nhân danh Nhà nước nhằm giải quyết toàn diện nội dung vụ án. Trong khi đó, quyết định của Tòa án được ban hành trước, trong hoặc sau khi xét xử nhằm công bố một sự kiện hoặc giải quyết một yêu cầu, vấn đề tố tụng cụ thể (như Quyết định đưa vụ án ra xét xử, Quyết định đình chỉ vụ án, Quyết định buộc THAHC).

3. Khung chủ thể tham gia vào hoạt động thi hành án hành chính gồm những nhóm nào?

Luận án phân loại chủ thể thành 5 nhóm:

  • Chủ thể trực tiếp thi hành án (Người được thi hành án và Người phải thi hành án).
  • Chủ thể bắt buộc thi hành án (Tòa án nhân dân và Hệ thống Cơ quan THADS).
  • Chủ thể quản lý nhà nước về THAHC (Chính phủ và Bộ Tư pháp).
  • Chủ thể giám sát THAHC (Nhân dân, Quốc hội và Hội đồng nhân dân các cấp).
  • Chủ thể kiểm sát THAHC (Viện kiểm sát nhân dân các cấp).

4. Tại sao luận án đề xuất ban hành một đạo luật riêng biệt về thi hành án hành chính?

Luận án chỉ ra rằng hiện nay quy định về THAHC còn nằm rải rác trong Luật TTHC và các văn bản dưới luật, thiếu cơ chế cưỡng chế và chế tài cụ thể. Việc ban hành Luật THAHC độc lập (tương tự như Luật THADS và Luật THAHS) sẽ tạo hành lang pháp lý thống nhất, quy định rõ ràng quyền hạn, trách nhiệm của các cơ quan liên quan và bảo đảm hiệu lực thực thi các phán quyết của Tòa án.


Kết luận

Luận án "Thi hành bản án, quyết định của Tòa án về vụ án hành chính ở Việt Nam hiện nay" đã làm sáng tỏ các vấn đề lý luận về bản chất hành chính – tư pháp, vai trò kiểm soát quyền lực và khung chủ thể của THAHC. Thông qua việc phân tích dữ liệu thực tiễn xét xử, theo dõi và kiểm sát giai đoạn 2010 – 2018, tác giả đã chỉ rõ các hạn chế của cơ chế hiện hành cùng nguyên nhân của tình trạng chậm thi hành án. Trên cơ sở đó, công trình đề xuất hệ thống 4 nhóm giải pháp đồng bộ, trọng tâm là xây dựng Luật THAHC riêng biệt nhằm nâng cao hiệu quả thi hành án, đáp ứng yêu cầu cải cách tư pháp và xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam.