Tổng quan luận án

Công trình khoa học "Hợp đồng xây dựng - kinh doanh - chuyển giao trong các dự án về giao thông đường bộ theo pháp luật Việt Nam" được thực hiện bởi nghiên cứu sinh Đinh Văn Tuấn dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Dương Đức Chính tại Học viện Khoa học Xã hội thuộc Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam. Luận án thuộc chuyên ngành Luật Kinh tế, mã số 9380107, bảo vệ năm 2022 tại Hà Nội.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Kết cấu hạ tầng giao thông có vai trò quan trọng, được coi là huyết mạch của nền kinh tế quốc dân. Trong bối cảnh nguồn thu ngân sách nhà nước còn hạn hẹp, việc huy động vốn từ khu vực tư nhân thông qua mô hình đối tác công tư (PPP), đặc biệt là hợp đồng Xây dựng - Kinh doanh - Chuyển giao (BOT), là giải pháp cần thiết nhằm giảm áp lực đầu tư công và tăng cường kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ.

Tại Việt Nam, hợp đồng BOT bắt đầu được áp dụng từ năm 1997 thông qua Nghị định số 77/1997/NĐ-CP. Giai đoạn 2011–2020, ngành giao thông vận tải đã huy động nguồn vốn tư nhân vào 62 dự án giao thông đường bộ theo hình thức hợp đồng BOT và BT với tổng số vốn 196.549 tỷ đồng (chiếm 48% tổng vốn đầu tư xây dựng kết cấu hạ tầng giao thông). Riêng lĩnh vực đường bộ có 60 dự án với tổng mức đầu tư 185 ngàn tỷ đồng, trong đó hợp đồng BOT chiếm 91% và BT chiếm 9%.

Tuy nhiên, thực tiễn áp dụng cơ chế đầu tư theo hợp đồng BOT đường bộ trong hơn 20 năm qua đã phát sinh nhiều hạn chế và vướng mắc. Khung pháp luật điều chỉnh quan hệ này chưa đồng bộ, thiếu tính ổn định qua các thời kỳ, chậm được pháp điển hóa chuyên biệt cho lĩnh vực giao thông đường bộ, và chưa thiết lập được cơ chế phân bổ rủi ro công bằng giữa Nhà nước và nhà đầu tư. Bên cạnh đó, các vấn đề về lựa chọn nhà đầu tư, minh bạch trong thu phí và xác định thời gian hoàn vốn tạo ra nhiều xung đột lợi ích. Do đó, việc nghiên cứu chuyên sâu về mặt pháp lý đối với hợp đồng BOT trong các dự án giao thông đường bộ là yêu cầu cấp thiết.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục đích nghiên cứu của luận án là làm rõ những vấn đề lý luận, đánh giá thực trạng pháp luật và thực tiễn thực thi pháp luật, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả áp dụng hợp đồng BOT trong xây dựng kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ tại Việt Nam.

Nhiệm vụ nghiên cứu của luận án gồm 05 nội dung cụ thể:

  1. Tổng quan tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến hợp đồng BOT trong xây dựng kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ.
  2. Xác định khoảng trống nghiên cứu, làm rõ các kết quả có thể kế thừa và những vấn đề trọng tâm cần tiếp tục làm sáng tỏ.
  3. Luận giải các vấn đề lý luận cơ bản về hợp đồng BOT và pháp luật về hợp đồng BOT trong xây dựng kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ.
  4. Phân tích, đánh giá thực trạng các quy định pháp luật hiện hành và thực tiễn thực hiện pháp luật về hợp đồng BOT giao thông đường bộ tại Việt Nam.
  5. Đề xuất các quan điểm, nguyên tắc, phương hướng và nhóm giải pháp hoàn thiện pháp luật cùng các biện pháp nâng cao hiệu quả thi hành pháp luật về hợp đồng BOT đường bộ.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Hợp đồng BOT xây dựng kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ theo nghĩa khách quan (chế định pháp lý về hợp đồng BOT giao thông đường bộ) và phương diện thực tiễn áp dụng chế định này tại một số dự án ở Việt Nam.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung nghiên cứu hợp đồng chính ký kết giữa cơ quan nhà nước có thẩm quyền và nhà đầu tư trong các dự án giao thông đường bộ; kinh nghiệm quốc tế; nhận diện các nhân tố tác động và đánh giá thể chế pháp lý điều chỉnh hợp đồng BOT.
  • Phạm vi không gian: Hệ thống pháp luật Việt Nam và thực trạng các dự án BOT trong lĩnh vực giao thông đường bộ (tập trung vào các dự án xây dựng đường và cầu) trên phạm vi cả nước.
  • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu quy định pháp luật và số liệu thực tiễn các dự án đầu tư giao thông đường bộ theo hình thức hợp đồng BOT tại Việt Nam từ năm 2011 đến năm 2022.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án đã phân loại, tổng thuật và đánh giá các công trình nghiên cứu khoa học trong và ngoài nước theo hai nhóm chính:

Nhóm công trình nghiên cứu về đầu tư PPP và hợp đồng BOT

  • Nghiên cứu trong nước:
    • Nguyễn Hữu Hiểu (Kiểm toán nhà nước) phân tích công tác quản lý dự án BOT giao thông đường bộ, chỉ ra 6 bất cập: đánh giá sự cần thiết chưa chuẩn xác, vi phạm nguyên tắc thị trường, thiếu minh bạch trong lựa chọn nhà đầu tư, buông lỏng quản lý thu phí, tính toán thời gian hoàn vốn thiếu cơ sở khoa học và quan ngại về kiểm toán.
    • Thân Thanh Sơn (2015) với luận án tiến sĩ nghiên cứu về nhận diện và phân bổ các yếu tố rủi ro trong các dự án phát triển kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ theo hình thức PPP tại Việt Nam.
    • Huỳnh Thị Thúy Giang (2012) với luận án tiến sĩ tiếp cận dưới góc độ kinh tế về mô hình PPP trong phát triển hạ tầng đường bộ, nhấn mạnh sự tương tác giữa khu vực công và tư.
    • Ngô Thế Vinh (2015) với luận án tiến sĩ về ứng dụng hình thức PPP trong quản lý đầu tư xây dựng công trình giao thông đô thị trên địa bàn thành phố Hà Nội.
    • Các bài viết phân tích thực trạng của Viện Chiến lược và Chính sách tài chính (Bộ Tài chính, 2017), cùng các phản ánh thực tế về sai phạm, trạm thu phí và hợp đồng BOT của các tác giả Hà Duy (2016), Sỹ Lực (2016), Tuấn Dũng (2016), Bảo Như (2016).
  • Nghiên cứu quốc tế:
    • Sách hướng dẫn của Ủy ban Kinh tế Liên Hợp Quốc về Châu Âu (UNECE, 2008) về quản trị hiệu quả trong PPP.
    • Rui Cunha Marques và Sanford V. (2010) phân tích các thỏa thuận hợp đồng PPP và bài học từ Bồ Đào Nha.
    • Roberto Ridolfi (2004) của Liên minh Châu Âu nghiên cứu về cơ chế chia sẻ rủi ro và giá trị đồng tiền (Value for Money - VfM).
    • Yongjian K. (2010) nghiên cứu thực nghiệm về phân bổ rủi ro trong các dự án BOT tại Trung Quốc (phân chia 12 rủi ro thuộc khu vực công, 14 rủi ro chia đều, 10 rủi ro cấp dự án thuộc khu vực tư).
    • Các công trình của Young và cộng sự (2009), Cuttaree (2008), Banks (2008), Pascual (2008), Werner Rugermer, Finlayson (2008), UNESCAP (2011), Ward (2005), Yescombe (2007), Maluleke (2008), Miranda Sarmento (2014).
Nhóm nghiên cứu Tác giả tiêu biểu Trọng tâm nội dung
Quản lý rủi ro và tài chính PPP/BOT Yongjian K. (2010), Thân Thanh Sơn (2015), Miranda Sarmento (2014) Cơ chế chia sẻ rủi ro, định giá, giá trị đồng tiền (VfM) và cấu trúc tài chính dự án.
Quản trị và điều kiện thành công PPP UNECE (2008), Cuttaree (2008), Banks (2008), Yescombe (2007) Khung thể chế, cam kết chính trị, tính minh bạch trong đấu thầu và năng lực quản lý công.
Thực trạng và quản lý BOT tại Việt Nam Nguyễn Hữu Hiểu, Huỳnh Thị Thúy Giang (2012), Ngô Thế Vinh (2015) Bất cập trong thu phí, thời gian hoàn vốn, lựa chọn nhà đầu tư và quản lý giao thông đô thị.
Pháp luật điều chỉnh hợp đồng BOT Nguyễn Thị Láng (2008), Hoàng Thị Ngọc Lan (2013), Trần Mai Hương (2015), Vũ Trường Thọ (2011) Chế định pháp lý về hợp đồng BOT, BTO, BT, bảo đảm đầu tư và hoàn thiện pháp luật Việt Nam.

Nhóm công trình nghiên cứu về pháp luật điều chỉnh hợp đồng BOT

Bao gồm các luận văn, luận án và báo cáo chuyên đề của Hoàng Thị Ngọc Lan (2013), Trần Mai Hương (2015), Vũ Trường Thọ (2011), Báo cáo giám sát của Ủy ban Thường vụ Quốc hội (2017), nghiên cứu của Ủy ban Kinh tế của Quốc hội (2013), Đặng Hoàng Mai (2014) và luận án tiến sĩ của Nguyễn Thị Láng (2008).

Khoảng trống nghiên cứu được luận án giải quyết

Phần lớn các công trình trước đây tập trung vào khía cạnh kinh tế, tài chính, kỹ thuật phân bổ rủi ro hoặc xem xét hợp đồng BOT nói chung trong mối liên hệ với các loại hợp đồng PPP khác (BTO, BT, BOO). Chưa có công trình khoa học luật học nào nghiên cứu một cách có hệ thống, toàn diện và chuyên sâu về chế định hợp đồng BOT riêng biệt trong lĩnh vực giao thông đường bộ tại Việt Nam sau khi Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư năm 2020 được ban hành. Luận án tập trung giải quyết khoảng trống về bản chất pháp lý bất cân xứng giữa các chủ thể, tính chất đặc thù của quan hệ hợp đồng BOT đường bộ và xây dựng cơ sở khoa học cho việc hoàn thiện thể chế pháp lý điều chỉnh loại hợp đồng này.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý luận và tiếp cận nghiên cứu

  • Phương pháp luận: Luận án dựa trên cơ sở phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh, cùng hệ thống quan điểm, chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước Việt Nam về xây dựng thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và hội nhập kinh tế quốc tế.
  • Cách tiếp cận: Luận án áp dụng cách tiếp cận tổng hợp, hệ thống, liên ngành và đa ngành kết hợp giữa luật học, kinh tế học, chính trị học và khoa học quản lý nhà nước.

Phương pháp nghiên cứu cụ thể

  • Phương pháp phân tích: Sử dụng xuyên suốt để làm rõ cơ sở lý luận về hợp đồng BOT đường bộ, phân tích các quy phạm pháp luật hiện hành và đánh giá thực tiễn áp dụng.
  • Phương pháp hệ thống hóa và tổng hợp: Sử dụng để khái quát hóa các công trình nghiên cứu, xây dựng hệ thống luận điểm lý luận và tổng hợp các nhóm kiến nghị giải pháp.
  • Phương pháp so sánh: Đối chiếu giữa quy định pháp luật với thực tế thực hiện; so sánh kinh nghiệm pháp luật và thực tiễn dự án BOT của các nước trên thế giới (Anh, Pháp, Úc, Trung Quốc, Hàn Quốc, Malaysia, Bồ Đào Nha...) với Việt Nam; so sánh hợp đồng BOT với các hợp đồng thương mại, dân sự và hợp đồng PPP khác.
  • Phương pháp logic: Xem xét tính đồng bộ, tính thống nhất nội tại, phát hiện các điểm mâu thuẫn, chồng chéo giữa pháp luật về BOT với hệ thống luật liên quan.
  • Phương pháp chuyên gia: Trao đổi, phỏng vấn, tham vấn ý kiến trực tiếp của các nhà nghiên cứu, cán bộ quản lý, nhà hoạch định chính sách và đại diện doanh nghiệp dự án.

Nguồn dữ liệu và kỹ thuật xử lý

  • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ các văn kiện pháp lý (từ Nghị định số 77/1997/NĐ-CP đến Luật PPP năm 2020), niên giám thống kê, báo cáo tổng kết và tài liệu thanh tra/giám sát của Quốc hội, Ủy ban Thường vụ Quốc hội, Bộ Giao thông vận tải, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Tài chính.
  • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông qua làm việc, trao đổi và lấy ý kiến chuyên gia.
  • Xử lý dữ liệu: Áp dụng kỹ thuật mô tả, thống kê, phân loại và tổng hợp định tính nhằm đưa ra các đánh giá khoa học về thực trạng thể chế và thực tiễn thi hành.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế về PPP và hợp đồng BOT. Tác giả phân tích các kết quả đã đạt được về mặt lý thuyết quản trị, cơ chế chia sẻ rủi ro, tính khả thi tài chính và các quy định pháp luật điều chỉnh.

Trên cơ sở đó, chương này xác định các vấn đề còn tồn tại chưa được giải quyết thấu đáo, bao gồm: thiếu định nghĩa pháp lý chuyên biệt cho hợp đồng BOT giao thông đường bộ; cơ chế xử lý tính chất bất cân xứng trong quan hệ đối tác công - tư; và sự thiếu đồng bộ giữa pháp luật PPP với các đạo luật chuyên ngành (đất đai, đầu tư công, xây dựng, ngân sách). Từ khoảng trống nghiên cứu, tác giả xây dựng câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu làm định hướng cho toàn bộ luận án.

Chương 2: Những vấn đề lý luận về hợp đồng BOT và pháp luật về hợp đồng BOT trong các dự án về giao thông đường bộ

Chương 2 tập trung luận giải bản chất pháp lý, đặc điểm, vai trò của hợp đồng BOT và các nguyên tắc điều chỉnh pháp luật:

  • Khái niệm và đặc điểm của hợp đồng BOT đường bộ: Là sự thỏa thuận giữa cơ quan nhà nước có thẩm quyền và nhà đầu tư nhằm xây dựng, vận hành kinh doanh công trình đường bộ trong một thời hạn nhất định, sau đó chuyển giao không bồi hoàn cho Nhà nước. Hợp đồng có các đặc trưng cơ bản:
    • Đối tượng hợp đồng: Là bất động sản đặc thù (công trình đường bộ, cầu, hầm) có vốn đầu tư lớn, gắn liền với trách nhiệm cung cấp hạ tầng công cộng của Nhà nước.
    • Mục đích hợp đồng: Kết hợp mục đích kinh tế (lợi nhuận của nhà đầu tư) với mục đích kinh tế - xã hội, chính trị (phục vụ lợi ích công cộng, giảm áp lực ngân sách nhà nước).
    • Chủ thể hợp đồng: Mang tính chất bất cân xứng. Một bên là cơ quan nhà nước có thẩm quyền (vừa là chủ thể quyền lực công, vừa tham gia với tư cách đối tác hợp đồng bình đẳng), một bên là nhà đầu tư tư nhân (sở hữu lợi thế về vốn, công nghệ, năng lực quản trị dự án).
    • Cấu trúc tài trợ dự án (Project Finance): Dựa chủ yếu vào nguồn doanh thu thu phí hình thành trong tương lai của dự án để hoàn trả vốn vay, thay vì các biện pháp thế chấp tài sản truyền thống.
    • Hình thức thực hiện: Bắt buộc gắn liền với việc thành lập Doanh nghiệp dự án (DNDA) để trực tiếp quản lý, vận hành.
    • Thời hạn hợp đồng: Kéo dài (thường từ 20 đến 30 năm), làm gia tăng các nguy cơ rủi ro pháp lý và kinh tế vĩ mô.
  • Bản chất và nguyên tắc điều chỉnh pháp luật: Pháp luật điều chỉnh hợp đồng BOT phải tuân thủ 3 nguyên tắc: (1) Bảo đảm cân bằng lợi ích hợp pháp giữa Nhà nước, nhà đầu tư và người sử dụng dịch vụ; (2) Tôn trọng quyền tự định đoạt và cơ chế thỏa thuận bình đẳng, hạn chế mệnh lệnh hành chính tùy tiện; (3) Ngăn ngừa nguy cơ trục lợi chính sách và kiểm soát chặt chẽ chất lượng dịch vụ công.
  • Kinh nghiệm quốc tế: Phân tích các dự án quy mô lớn trên thế giới như dự án Đường hầm eo biển Anh - Pháp (tổng mức đầu tư 9,2 tỷ USD, vốn vay ngân hàng hơn 7,4 tỷ USD), dự án Đường hầm Sydney tại Úc (dài 2,3 km, vốn đầu tư 550 triệu USD), dự án Cao tốc Bắc - Nam tại Malaysia (1,8 tỷ USD), cùng kinh nghiệm quản trị từ Trung Quốc, Bồ Đào Nha, Philippines. Từ đó rút ra bài học cho Việt Nam về tính minh bạch của quy trình đấu thầu, thiết kế hợp đồng chặt chẽ và thiết lập khung pháp lý ổn định.

Chương 3: Thực trạng pháp luật và thực tiễn thực hiện pháp luật về hợp đồng BOT trong các dự án giao thông đường bộ ở Việt Nam

Chương 3 phân tích quá trình hình thành, phát triển của pháp luật BOT tại Việt Nam từ năm 1997 đến Luật PPP năm 2020 và đánh giá thực tiễn triển khai:

  • Thực trạng quy định pháp luật: Phân tích hệ thống văn bản điều chỉnh hợp đồng BOT qua các thời kỳ (Nghị định 77/1997/NĐ-CP, Nghị định 108/2009/NĐ-CP, Nghị định 15/2015/NĐ-CP, Nghị định 63/2018/NĐ-CP và Luật PPP 2020 có hiệu lực từ 01/01/2021). Luận án chỉ ra rằng các quy định thường xuyên thay đổi, thiếu ổn định dài hạn, chưa có văn bản quy định riêng cho hợp đồng BOT giao thông đường bộ. Quy định về chia sẻ rủi ro giảm doanh thu, bảo lãnh tỷ giá và cơ chế chấm dứt hợp đồng trước thời hạn còn nhiều vướng mắc.
  • Thực tiễn thực hiện pháp luật: Thống kê kết quả huy động vốn với 60 dự án BOT đường bộ trong giai đoạn 2011–2020. Luận án phân tích các tồn tại, hạn chế cụ thể:
    • Công tác lập, thẩm định và phê duyệt dự án còn lỏng lẻo.
    • Tỷ lệ chỉ định thầu cao, hạn chế tính cạnh tranh và minh bạch trong khâu lựa chọn nhà đầu tư.
    • Vị trí đặt trạm thu phí và mức giá vé tại một số dự án chưa hợp lý, gây bức xúc xã hội.
    • Việc xác định tổng mức đầu tư và thời gian hoàn vốn chưa chính xác, dẫn đến kéo dài thời gian thu phí so với thực tế.
    • Tiến độ triển khai hệ thống thu phí tự động không dừng (ETC) và công tác kiểm toán dự án BOT còn gặp trở ngại.
  • Nguyên nhân của hạn chế: Xuất phát từ sự thiếu đồng bộ giữa Luật PPP với các Luật Đất đai, Luật Xây dựng, Luật Đầu tư công, Luật Ngân sách nhà nước; năng lực quản lý và giám sát của cơ quan nhà nước có thẩm quyền còn hạn chế; thiếu cơ quan chuyên trách quản lý hợp đồng BOT.

Chương 4: Một số kiến nghị hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thực hiện pháp luật hợp đồng BOT trong các dự án về giao thông đường bộ ở Việt Nam

Chương 4 đề xuất các định hướng và giải pháp cụ thể:

  • Quan điểm, nguyên tắc hoàn thiện: Quán triệt đường lối của Đảng về hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường; bảo đảm tính thống nhất, đồng bộ và ổn định của hệ thống pháp luật; bảo đảm nguyên tắc cân bằng lợi ích và phân bổ rủi ro công bằng.
  • Nhóm giải pháp hoàn thiện quy định pháp luật:
    • Pháp điển hóa và xây dựng các quy định cụ thể, riêng biệt điều chỉnh hợp đồng BOT trong lĩnh vực giao thông đường bộ.
    • Chuẩn hóa mẫu hợp đồng BOT đường bộ, quy định rõ ràng các điều khoản về quyền, nghĩa vụ, sự kiện bất khả kháng và cơ chế đền bù khi chấm dứt hợp đồng sớm.
    • Hoàn thiện quy định về cơ chế chia sẻ phần giảm doanh thu và cơ chế bảo lãnh chuyển đổi ngoại tệ cho các dự án quy mô lớn.
    • Hoàn thiện quy trình đấu thầu lựa chọn nhà đầu tư theo hướng công khai, minh bạch, hạn chế tối đa chỉ định thầu.
  • Nhóm giải pháp nâng cao hiệu quả thi hành pháp luật:
    • Nâng cao năng lực chuyên môn, đạo đức công vụ của cán bộ, công chức tham gia đàm phán, ký kết và giám sát hợp đồng BOT.
    • Tăng cường tính công khai, minh bạch thông qua việc công bố đầy đủ thông tin hợp đồng BOT trên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia.
    • Đẩy mạnh vận hành hệ thống thu phí tự động không dừng (ETC) để kiểm soát chính xác lưu lượng xe và doanh thu thực tế.
    • Tăng cường hoạt động thanh tra, kiểm toán nhà nước độc lập định kỳ đối với các dự án BOT.
    • Thiết lập cơ quan chuyên trách cấp quốc gia về quản lý và giám sát dự án PPP/BOT.

Kết quả và những đóng góp mới

Luận án tự xác định 07 đóng góp mới về mặt lý luận và thực tiễn:

  1. Hệ thống hóa lý luận: Phân tích toàn diện và có hệ thống các vấn đề lý luận về hợp đồng BOT và pháp luật điều chỉnh hợp đồng BOT trong các dự án giao thông đường bộ; làm rõ bản chất pháp lý của quan hệ đối tác công - tư.
  2. Làm rõ bản chất quan hệ bất cân xứng: Luận giải quan hệ đầu tư BOT là quan hệ có tính chất bất cân xứng giữa Nhà nước (nắm quyền lực công, định đoạt chính sách) và nhà đầu tư tư nhân (sở hữu vốn, công nghệ và năng lực vận hành), từ đó nhấn mạnh yêu cầu điều chỉnh pháp luật nhằm cân bằng lợi ích.
  3. Chỉ ra các nét đặc thù pháp lý: Làm rõ các đặc điểm riêng biệt về đối tượng (bất động sản công cộng), mục đích (kết hợp lợi ích công - tư), chủ thể, cơ chế tài trợ dự án và việc bắt buộc thành lập doanh nghiệp dự án so với các hợp đồng thương mại, dân sự thông thường.
  4. Đánh giá thực trạng và nguyên nhân: Phân tích sâu sắc thực trạng pháp luật và thực tiễn áp dụng hợp đồng BOT đường bộ tại Việt Nam giai đoạn 2011–2020, nhận diện các hạn chế và nguyên nhân cốt lõi làm tiền đề cho việc đề xuất giải pháp.
  5. Tổng kết kinh nghiệm quốc tế: Nghiên cứu bài học thực tiễn từ các quốc gia (Anh, Pháp, Úc, Trung Quốc, Malaysia, Bồ Đào Nha) và đúc rút các kinh nghiệm phù hợp với điều kiện thể chế của Việt Nam.
  6. Đề xuất định nghĩa khoa học: Đưa ra định nghĩa cụ thể về hợp đồng BOT trong lĩnh vực giao thông đường bộ, góp phần bổ sung lý luận cho khoa học luật kinh tế.
  7. Hệ thống hóa giải pháp: Đề xuất hệ thống các nhóm giải pháp đồng bộ về hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu lực, hiệu quả thi hành pháp luật đối với hợp đồng BOT giao thông đường bộ ở Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế nghiên cứu: Do giới hạn về nguồn lực và thời gian, luận án tập trung chủ yếu vào hợp đồng chính ký kết giữa cơ quan nhà nước có thẩm quyền và nhà đầu tư trong lĩnh vực đường bộ (chủ yếu là đường và cầu), chưa đi sâu phân tích toàn diện mạng lưới các hợp đồng phụ trợ (hợp đồng EPC, hợp đồng bảo hiểm, hợp đồng O&M, hợp đồng vay vốn).
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các lĩnh vực kết cấu hạ tầng giao thông khác như đường sắt, đường thủy nội địa, cảng biển và hàng không theo phương thức BOT.
    • Nghiên cứu sâu về các tranh chấp quốc tế phát sinh từ hợp đồng BOT và cơ chế giải quyết tranh chấp thông qua trọng tài thương mại quốc tế.
    • Tiếp tục theo dõi, đánh giá hiệu quả thực thi thực tế của Luật PPP năm 2020 sau một thời gian áp dụng dài hạn trong thực tiễn.

Giá trị tham khảo

  • Đối với cơ quan quản lý nhà nước và lập pháp: Cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn phục vụ việc rà soát, sửa đổi, bổ sung các văn bản quy phạm pháp luật liên quan đến đầu tư PPP, hợp đồng BOT ngành giao thông vận tải; hỗ trợ xây dựng quy chế đàm phán hợp đồng và cơ chế quản lý thu phí minh bạch.
  • Đối với các cơ sở đào tạo và nghiên cứu: Làm tài liệu tham khảo chuyên khảo trong giảng dạy, học tập và nghiên cứu khoa học chuyên ngành Luật Kinh tế, Luật Dân sự, Luật Đầu tư và Quản lý công.
  • Đối với nhà đầu tư và tổ chức tài chính: Giúp các nhà đầu tư tư nhân và các bên cho vay nhận diện đầy đủ khung pháp lý, cấu trúc rủi ro và các cam kết pháp lý khi tham gia vào các dự án BOT giao thông đường bộ tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Hợp đồng BOT giao thông đường bộ có những đặc điểm pháp lý cơ bản nào khác biệt so với hợp đồng thương mại thông thường?

Hợp đồng BOT giao thông đường bộ có các đặc trưng cơ bản: (1) Đối tượng luôn là bất động sản đặc thù (đường, cầu, hầm) phục vụ lợi ích công cộng; (2) Mục đích hợp đồng mang tính kép, vừa phục vụ phát triển hạ tầng quốc gia của Nhà nước vừa tìm kiếm lợi nhuận hợp pháp của nhà đầu tư; (3) Chủ thể có tính bất cân xứng giữa một bên là cơ quan nhà nước có thẩm quyền và một bên là nhà đầu tư tư nhân; (4) Cấu trúc tài chính dự án dựa trên nguồn thu phí tương lai thay vì thế chấp tài sản thông thường; (5) Bắt buộc phải thành lập Doanh nghiệp dự án (DNDA) để thực hiện cam kết hợp đồng; (6) Thời hạn hợp đồng kéo dài (20–30 năm).

2. Luận giải của luận án về tính chất bất cân xứng giữa các bên trong hợp đồng BOT là gì?

Tính chất bất cân xứng thể hiện ở chỗ: Nhà nước là chủ thể duy nhất nắm quyền lực chính trị, ban hành pháp luật và quy hoạch, có khả năng áp đặt các biện pháp hành chính tác động trực tiếp đến dự án; trong khi đó, nhà đầu tư tư nhân lại nắm giữ các ưu thế thực tế mà Nhà nước thiếu hụt như khả năng huy động vốn đa dạng, trình độ công nghệ thi công, kỹ năng quản trị và sự linh hoạt theo cơ chế thị trường. Hai bên vừa có sự chênh lệch về vị thế công quyền, vừa có sự bổ trợ lẫn nhau để hoàn thành dự án.

3. Quy mô huy động vốn đầu tư qua hình thức BOT giao thông đường bộ giai đoạn 2011–2020 tại Việt Nam đạt được kết quả như thế nào?

Theo số liệu từ Bộ Giao thông vận tải được trích dẫn trong luận án, trong giai đoạn 2011–2020, ngành giao thông đã huy động được 196.549 tỷ đồng vốn tư nhân vào 62 dự án theo hình thức BOT và BT (chiếm 48% tổng vốn đầu tư xây dựng kết cấu hạ tầng giao thông). Trong đó, riêng lĩnh vực đường bộ chiếm 60 dự án với tổng mức đầu tư 185 ngàn tỷ đồng; các dự án BOT chiếm áp đảo với 91%, trong khi hình thức BT chỉ chiếm 9%.

4. Luận án chỉ ra những bất cập pháp lý chủ yếu nào trong việc triển khai hợp đồng BOT đường bộ tại Việt Nam?

Các bất cập pháp lý chủ yếu gồm: (1) Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật điều chỉnh PPP/BOT chưa đồng bộ, hay thay đổi qua các thời kỳ và chưa có quy định chuyên biệt cho BOT đường bộ; (2) Mâu thuẫn, chồng chéo giữa pháp luật PPP với các luật chuyên ngành như Luật Đất đai, Luật Xây dựng, Luật Ngân sách nhà nước; (3) Cơ chế chia sẻ rủi ro (giảm doanh thu, bảo lãnh tỷ giá) và cơ chế chấm dứt hợp đồng sớm chưa cụ thể; (4) Quy trình đấu thầu còn kẽ hở dẫn đến tỷ lệ chỉ định thầu cao; (5) Cơ chế xác định thời gian hoàn vốn và giám sát hoạt động thu phí chưa chặt chẽ.

5. Luận án đề xuất các nhóm giải pháp trọng tâm nào để hoàn thiện thể chế BOT giao thông đường bộ?

Luận án đề xuất 2 nhóm giải pháp chính:

  • Nhóm giải pháp hoàn thiện quy định pháp luật: Pháp điển hóa các quy định chuyên biệt cho hợp đồng BOT đường bộ; chuẩn hóa mẫu hợp đồng dự án; hoàn thiện cơ chế chia sẻ rủi ro doanh thu và bảo lãnh ngoại tệ; hoàn thiện quy chế đấu thầu cạnh tranh công khai.
  • Nhóm giải pháp nâng cao hiệu quả thi hành: Nâng cao năng lực cán bộ cơ quan nhà nước có thẩm quyền; công khai thông tin dự án trên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia; đẩy mạnh thu phí tự động không dừng (ETC); tăng cường kiểm toán độc lập định kỳ và thành lập cơ quan chuyên trách giám sát PPP/BOT.

Kết luận

Luận án tiến sĩ "Hợp đồng xây dựng - kinh doanh - chuyển giao trong các dự án về giao thông đường bộ theo pháp luật Việt Nam" của tác giả Đinh Văn Tuấn là công trình nghiên cứu chuyên sâu về mặt luật học đối với chế định hợp đồng BOT trong lĩnh vực hạ tầng đường bộ. Công trình đã làm rõ cơ sở lý luận về bản chất pháp lý bất cân xứng, phân tích toàn diện thực trạng quy định pháp luật và thực tiễn áp dụng tại Việt Nam giai đoạn 2011–2020, đồng thời đúc kết kinh nghiệm quốc tế liên quan. Hệ thống các giải pháp do luận án đề xuất có giá trị tham khảo thiết thực cho công tác lập pháp, hoạch định chính sách và nâng cao hiệu quả quản trị các dự án đầu tư đối tác công tư tại Việt Nam.