Tổng quan luận án

Hoạt động giải thích văn bản quy phạm pháp luật (GTVBQPPL) giữ vai trò then chốt trong quá trình áp dụng pháp luật và thực thi công lý. Trong hệ thống các nguồn luật, văn bản quy phạm pháp luật (VBQPPL) là hình thức phổ biến nhất. Tuy nhiên, do tính khái quát hóa cao của ngôn ngữ pháp lý, các điều khoản trong văn bản thành văn thường phát sinh tình trạng tối nghĩa, đa nghĩa hoặc xuất hiện lỗ hổng lập pháp khi đối chiếu với các vụ việc phát sinh trong đời sống xã hội. Nhằm bảo đảm tính minh bạch, sự thống nhất và khả thi của hệ thống pháp luật, hoạt động giải thích luật trở thành một đòi hỏi khách quan.

Tại Việt Nam, cơ chế giải thích pháp luật chính thức theo Điều 74 Hiến pháp năm 2013 và Luật Ban hành VBQPPL thuộc thẩm quyền của Ủy ban Thường vụ Quốc hội (UBTVQH). Dù vậy, thẩm quyền này chỉ giới hạn ở việc giải thích mang tính quy phạm đối với Hiến pháp, luật, pháp lệnh và trên thực tế rất hiếm khi được thực hiện. Các văn bản quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành của nhánh hành pháp thường mang tính chất lập pháp bổ sung hơn là giải thích theo đúng nghĩa. Trong khi đó, Tòa án nhân dân – cơ quan trực tiếp áp dụng pháp luật để xét xử – lại chưa được chính thức thừa nhận thẩm quyền giải thích theo vụ việc. Sự thiếu hụt về cơ sở lý luận, sự mập mờ về thẩm quyền lập hiến/lập pháp và sự vắng bóng của một bộ quy tắc giải thích chuẩn mực đã làm giảm tính minh bạch, hạn chế năng lực lập luận của thẩm phán và làm chậm tiến trình phát triển án lệ theo yêu cầu cải cách tư pháp.

Tiêu chí Nội dung xác định trong luận án
Tên đề tài Hoạt động giải thích văn bản quy phạm pháp luật của Tòa án
NCS & Người HDKH Huỳnh Thị Sinh Hiền; HDKH: 1. TS. Phan Nhật Thanh, 2. TS. Đỗ Minh Khôi
Chuyên ngành & Mã số Luật hiến pháp và luật hành chính; Mã số: 9380102
Cơ sở đào tạo Trường Đại học Luật Thành phố Hồ Chí Minh (Năm 2022)

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu tổng quát: Nghiên cứu cơ sở lý luận về GTVBQPPL, tìm ra quy luật chung thông qua việc phân tích thẩm quyền, căn cứ, quy tắc và phương pháp GTVBQPPL của tòa án các nước thuộc hệ thống Thông luật (Common Law) và Dân luật (Civil Law) trong mối quan hệ so sánh với Việt Nam; từ đó đề xuất các giải pháp hoàn thiện hoạt động này cho Tòa án Việt Nam.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
    1. Làm rõ những vấn đề lý luận về hoạt động GTVBQPPL của tòa án (khái niệm, phân loại, đặc điểm, tính tất yếu, thẩm quyền, căn cứ, quy tắc, phương pháp).
    2. Phân tích kinh nghiệm GTVBQPPL của tòa án các nước Thông luật và Dân luật ở bốn nội dung: thẩm quyền, căn cứ, quy tắc và phương pháp.
    3. Đánh giá thực trạng, xác định điểm tương đồng và khác biệt giữa Việt Nam và các nước, chỉ ra những hạn chế và nguyên nhân cốt lõi trong hoạt động GTVBQPPL của Tòa án Việt Nam.
    4. Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm nâng cao chất lượng hoạt động GTVBQPPL của Tòa án Việt Nam.

Câu hỏi nghiên cứu và Giả thuyết nghiên cứu:

  • Câu hỏi tổng quát: GTVBQPPL của tòa án trên thế giới diễn ra như thế nào và bài học kinh nghiệm nào dành cho Việt Nam?
  • Các câu hỏi nghiên cứu cụ thể:
    1. Bản chất của hoạt động GTVBQPPL của tòa án là gì và tại sao tòa án phải GTVBQPPL?
    2. Hoạt động GTVBQPPL của tòa án các nước thuộc hệ thống Thông luật và Dân luật được thực hiện như thế nào?
    3. Hoạt động GTVBQPPL của tòa án Việt Nam được thực hiện như thế nào?
    4. Cần làm gì để nâng cao hiệu quả hoạt động GTVBQPPL của tòa án Việt Nam dựa trên kinh nghiệm từ hệ thống Thông luật và Dân luật?
  • Các giả thuyết nghiên cứu:
    • Giả thuyết 1: GTVBQPPL của tòa án là hoạt động nhằm làm sáng rõ nội dung, ý nghĩa của các quy định trong VBQPPL để hiểu và áp dụng thống nhất, gắn liền với chức năng xét xử và bảo vệ công lý, quyền con người.
    • Giả thuyết 2: Tòa án ở các nước Thông luật và Dân luật là chủ thể GTVBQPPL; dù có đặc thù riêng nhưng hai hệ thống đều chia sẻ những quy luật chung có giá trị tham khảo cho Việt Nam.
    • Giả thuyết 3: Tòa án Việt Nam thực tế không thể bỏ qua hoạt động GTVBQPPL, song hoạt động này diễn ra ngầm định, xen lẫn với việc ban hành nghị quyết, công văn giải đáp vướng mắc của Tòa án nhân dân tối cao (TANDTC) hơn là thể hiện minh thị qua bản án.
    • Giả thuyết 4: Việc công khai thừa nhận thẩm quyền giải thích theo vụ việc và ban hành Bộ quy tắc giải thích sẽ giúp thẩm phán Việt Nam giải thích pháp luật thống nhất, khách quan.

Đối tượng và Phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng: Hoạt động GTVBQPPL của tòa án trên phương diện lý luận, quy định pháp luật và thực tiễn xét xử.
  • Phạm vi nội dung: Giới hạn ở việc giải thích văn bản luật của cơ quan lập pháp; không bao gồm giải thích tập quán pháp, tiền lệ pháp, điều ước quốc tế hay văn bản pháp luật nước ngoài. Tập trung vào 4 yếu tố: thẩm quyền, căn cứ, quy tắc và phương pháp.
  • Phạm vi không gian: Hệ thống Thông luật (Anh, Mỹ, Úc), hệ thống Dân luật (Pháp, Đức, Ý) và Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Đánh giá thực tiễn xét xử tại Việt Nam từ năm 2015 đến năm 2022 (gắn với hiệu lực của Hiến pháp 2013, Luật Tổ chức TAND 2014, Luật Ban hành VBQPPL 2015, Bộ luật Dân sự 2015 và các nghị quyết về án lệ).

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án đã phân loại và điểm luận một khối lượng lớn các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước:

1. Các hướng nghiên cứu ở nước ngoài:

  • Về khái niệm và bản chất giải thích: Ronald Dworkin (1986, Law’s Empire) nhìn nhận giải thích là quá trình nhận thức để hiểu. Dennis Patterson (2005, Interpretation in Law) phân biệt giữa nhận thức và giải thích, coi giải thích là hoạt động khắc phục trở ngại nhận thức. Neil MacCormick, Robert S. Summers và Jerzy Wroblewski (1991, On Method and Methodology) phân định giải thích theo 3 cấp độ (rộng nhất, rộng và hẹp nhất). Aharon Barak (2005, Purposive Interpretation in Law) xác định giải thích là hoạt động mang tính hợp lý (rational activity) đối với văn bản pháp lý. Jerzy Wroblewski (1992, The Judicial Application of the Court of Law) tiếp cận giải thích theo nghĩa hẹp, chỉ xuất hiện khi quy định tối nghĩa. Michelle Sanson, David Worswick, Thalia Anthony (2009, Connecting with Law) và Kath Hall, Claire Macken (2009, Legislation and Statutory Interpretation) khẳng định giải thích luật thành văn là việc xác định nghĩa của các điều luật gắn với tòa án.
  • Về mối quan hệ giữa tòa án và thẩm quyền giải thích: Gerard Carney (2015) dẫn chứng quan điểm của Aristotle về giải thích gắn với tình huống xét xử cụ thể. Morigiwa, Stolleis và Halparin (2001) trích dẫn Jean Domat (thế kỷ XVIII) về hai công đoạn giải thích (xác định nghĩa ẩn và xác định phạm vi áp dụng). William N. Eskridge (2001) phân tích tư tưởng lập hiến Hoa Kỳ (Elbridge Gerry, Rufus King, John Dickinson), xác định quyền giải thích luật là nội hàm cốt lõi của quyền tư pháp. Pierre-André Côté, Stéphane Beaulac, Mathieu Devinat (2001) và Ruth Sullivan (2007) nhấn mạnh giải thích luật không thể tách rời việc xác định phạm vi áp dụng trong vụ việc thực tế.
  • Về căn cứ giải thích: D. Neil MacCormick và Robert S. Summers (1991, Interpreting Statutes – A Comparative Study) phân loại căn cứ giải thích thành hai nhóm: có giá trị pháp lý (câu chữ, ngữ cảnh, án lệ...) và không có giá trị pháp lý (lịch sử lập pháp, từ điển, yếu tố kinh tế - xã hội...). Stefan Vogenauer (2005) tổng kết 5 căn cứ cơ bản được sử dụng tại Anh, Pháp, Đức gồm: ngôn ngữ, nguồn gốc lịch sử (genetis), ngữ cảnh hệ thống, mục đích và các giá trị ngoài pháp luật. Perry Herzfeld, Thomas Prince, Stephen Tully (2013) nghiên cứu việc sử dụng các nguồn pháp luật tại Úc. Holger Fleischer (2012) và Claire M. Germain (2003) phân tích mức độ giá trị của lịch sử lập pháp tại Đức, Anh, Mỹ và Pháp.
  • Về quy tắc giải thích: Francis Bennion (1984, 2001, 2013, 2017, 2020) xây dựng hệ thống quy tắc gồm: quy tắc thông luật/luật thành văn, nguyên tắc chính sách pháp lý, các suy luận (presumptions) và quy ước giải thích (canons). Ruth Sullivan (2007) phân loại 8 nhóm quy tắc giải thích. Antonin Scalia và Bryan A. Garner (2012, Reading Law) tổng hợp 70 canons giải thích văn bản. Julien Bonnecase (1930), Robert Alexy và Ralf Dreier (1991), Massimo La Torre, Enrico Pattaro, Michele Taruffo (1991) chỉ ra đặc trưng quy tắc giải thích tại Pháp, Đức và Ý. Tranh luận về việc kiểm soát tư pháp thể hiện qua các nghiên cứu của Sydney Foster (2008), Nicholas Quinn Rosenkranz (2002) (ủng hộ kiểm soát) đối lập với Glen Staszewski (2015), Aaron-Andrew Bruhl (2012) (phản đối cứng nhắc hóa giải thích).
  • Về phương pháp giải thích: Phương pháp ý định lập pháp (Vaughan Hawkins 1860, Richard A. Posner 1983, Mailher de Chasat’s 1823, Bernhard Windscheid 1891); Phương pháp văn phạm và chủ nghĩa câu chữ khách quan (Oliver Wendell Holmes 1899, Reed Dickerson 1975, Antonin Scalia 1997, John F. Manning 2001, Karl Binding); Phương pháp nghiên cứu khoa học tự do và lịch sử tiến hóa (François Gény 1899, Raymond Saleilles 1890, 1902); Phương pháp mục đích luận (Henry Hart và Albert M. Sacks 1958); Phương pháp giải thích thực tế/năng động (William N. Eskridge 1994, Ronald Dworkin 1986).

2. Các hướng nghiên cứu trong nước: Các công trình của Nguyễn Như Phát (2009), Phạm Tuấn Khải (2009), Tô Văn Hòa (2009), Nguyễn Cửu Việt (2009), Hoàng Văn Tú (2009), Nguyễn Văn Động (2014), Hoàng Thị Kim Quế (2015), Võ Khánh Vinh (2019), Nguyễn Văn Quyền và Nguyễn Tất Viễn (2017), Nguyễn Minh Đoan và Nguyễn Minh Đức (2019), Đỗ Minh Khôi (2016), Phan Nhật Thanh (2016)... chủ yếu tập trung vào thẩm quyền giải thích chính thức của UBTVQH, vai trò giải thích của cơ quan hành chính hoặc tiếp cận quyền tư pháp dưới góc độ khái quát.

Khoảng trống nghiên cứu luận án giải quyết: Chưa có công trình nghiên cứu tiến sĩ nào tại Việt Nam phân tích có hệ thống, toàn diện về hoạt động GTVBQPPL của tòa án dưới góc độ luật so sánh giữa hai truyền thống Thông luật và Dân luật, từ đó đối chiếu thực tiễn xét xử của Tòa án Việt Nam để đề xuất mô hình giải thích theo vụ việc và thiết lập Bộ quy tắc giải thích cụ thể cho thẩm phán.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Luận án dựa trên 6 khung lý thuyết nền tảng và kết hợp hệ phương pháp nghiên cứu định tính đa dạng:

1. Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng:

  • Học thuyết phân chia quyền lực (Separation of Powers): Nhấn mạnh việc phân định chức năng giữa lập pháp, hành pháp và tư pháp; xác lập quyền giải thích luật trong áp dụng xét xử là thuộc tính tự nhiên của nhánh tư pháp.
  • Lý thuyết giao tiếp (Communication Theory): Nhìn nhận VBQPPL là thông điệp giao tiếp bằng văn bản giữa nhà lập pháp và xã hội; giải thích luật là quá trình giải mã thông điệp khi phát sinh rào cản ngôn ngữ.
  • Lý thuyết về giải thích ngôn ngữ học: Phân tích ngữ nghĩa học, cú pháp học và ngữ cảnh văn bản để tìm kiếm nghĩa đen và nghĩa cấu trúc của điều luật.
  • Học thuyết nhà nước pháp quyền (Rule of Law): Đòi hỏi tính độc lập tư pháp, tính minh bạch, nhất quán, ổn định, không hồi tố và bảo vệ quyền con người trong quá trình tòa án ra phán quyết.
  • Học thuyết luật tự nhiên (Natural Law): Cung cấp cơ sở đối chiếu giữa luật thực định và các chuẩn mực đạo đức, công bằng xã hội (tìm kiếm "đạo lý tiềm ẩn" của quy định).
  • Các học thuyết về mô hình giải thích tư pháp: Lý thuyết chủ quan (tìm ý định thực tế của nhà lập pháp), lý thuyết khách quan (dựa trên câu chữ được công bố), lý thuyết người đại diện trung thành (faithful agent - tòa án tuyệt đối phục tùng văn bản) và lý thuyết đối tác hợp tác/giải thích thực tế (cooperative partner - tòa án chủ động làm rõ nghĩa để phù hợp thực tiễn).

2. Phương pháp nghiên cứu thực tế:

  • Phương pháp tổng hợp: Tập hợp, phân loại tài liệu lý luận và thực tiễn trong nước và quốc tế.
  • Phương pháp phân tích văn bản và phân tích bản án: Nghiên cứu các quy định lập hiến, lập pháp; phân tích trực tiếp các phán quyết, án lệ của tòa án các nước (Anh, Mỹ, Úc, Pháp, Đức, Ý) và các bản án, quyết định giám đốc thẩm, án lệ của Tòa án Việt Nam từ năm 2015.
  • Phương pháp so sánh luật học: Đối chiếu sự tương đồng và khác biệt về thẩm quyền, căn cứ, quy tắc, phương pháp giải thích giữa hệ thống Thông luật, Dân luật và Việt Nam.
  • Phương pháp phỏng vấn chuyên gia: Thu thập ý kiến qua trao đổi, tọa đàm khoa học và phỏng vấn sâu các chuyên gia pháp luật, luật sư, chánh án, thẩm phán có kinh nghiệm xét xử tại Việt Nam.
  • Phương pháp lịch sử: Đặt các quy định và học thuyết giải thích vào bối cảnh kinh tế - xã hội, trình độ lập pháp của từng giai đoạn lịch sử.

3. Nguồn tư liệu và dữ liệu: Văn bản pháp luật thành văn (Hiến pháp 2013, Luật Ban hành VBQPPL 2015/2020, Bộ luật Dân sự 2015, Luật Tổ chức TAND 2014, Luật Tố tụng hành chính 2015, Bộ luật Tố tụng dân sự 2015); các nghị quyết lựa chọn và công bố án lệ của Hội đồng Thẩm phán TANDTC (Nghị quyết 03/2015/NQ-HĐTP, Nghị quyết 04/2019/NQ-HĐTP); hệ thống án lệ Việt Nam; các phán quyết kinh điển của Tòa án Tối cao Hoa Kỳ, Tòa án Anh, Úc, Pháp, Đức, Ý; hệ thống sách chuyên khảo, bài báo khoa học quốc tế và trong nước.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về vấn đề nghiên cứu của luận án

Chương 1 hệ thống hóa tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước về hoạt động GTVBQPPL của tòa án. Tác giả chỉ ra rằng giới học thuật quốc tế đã nghiên cứu sâu sắc về khái niệm, thẩm quyền, căn cứ, quy tắc và phương pháp giải thích, trong khi các công trình trong nước chủ yếu tập trung vào thẩm quyền của UBTVQH hoặc bàn về áp dụng pháp luật nói chung. Trên cơ sở đó, chương này xác định 6 khung lý thuyết tiếp cận, 5 phương pháp nghiên cứu chuyên ngành, cùng hệ thống 4 câu hỏi nghiên cứu và 4 giả thuyết nghiên cứu làm kim chỉ nam cho toàn bộ luận án.

Chương 2: Những vấn đề lý luận về hoạt động giải thích văn bản quy phạm pháp luật của tòa án

Chương 2 tập trung xây dựng hệ thống khái niệm và khung lý luận nền tảng cho đề tài:

  • Khái niệm và phân loại: Giải thích được tiếp cận ở 3 cấp độ; GTVBQPPL là hoạt động làm rõ nội dung, ý nghĩa của quy định trong VBQPPL để nhận thức và áp dụng đúng đắn. Luận án phân loại GTVBQPPL theo 2 tiêu chí: (1) Căn cứ vào cách thức triển khai và phạm vi tác động: giải thích mang tính quy phạm (diễn dịch từ trên xuống, hiệu lực chung) và giải thích theo vụ việc (quy nạp từ dưới lên, hiệu lực trong vụ án cụ thể); (2) Căn cứ vào giá trị pháp lý: giải thích không chính thức (học thuật, tuyên truyền) và giải thích chính thức (của nhánh lập pháp, hành pháp và tư pháp).
  • Tính tất yếu: Xuất phát từ tính khái quát, sự đa nghĩa, tối nghĩa của câu chữ trong luật thành văn, sự bất khả thi của việc dự liệu mọi tình huống xã hội và nghĩa vụ của tòa án là không được từ chối xét xử khi chưa có điều luật cụ thể.
  • Bốn đặc điểm cơ bản: (1) Giải thích của tòa án có giá trị pháp lý ràng buộc gắn với phán quyết; (2) Gắn liền trực tiếp với tình huống thực tế của vụ án; (3) Mang tính sáng tạo trong khuôn khổ pháp lý; (4) Mang tính kỹ thuật và chuyên môn nghiệp vụ cao.
  • Thẩm quyền, căn cứ, quy tắc, phương pháp: Phân định thẩm quyền theo vụ việc; hệ thống hóa các căn cứ giải thích bên trong (văn bản) và bên ngoài (lịch sử lập pháp, từ điển, án lệ, chính sách); xác lập các quy tắc ưu tiên và các phương pháp giải thích chuẩn mực (văn phạm, hệ thống, ý định, thực tế, so sánh).

Chương 3: Hoạt động giải thích văn bản quy phạm pháp luật của tòa án các nước thuộc hệ thống Thông luật và Dân luật

Chương 3 đi sâu nghiên cứu so sánh thực tiễn tại các nước đại diện: Thông luật (Anh, Mỹ, Úc) và Dân luật (Pháp, Đức, Ý):

Nội dung so sánh Hệ thống Thông luật (Anh, Mỹ, Úc) Hệ thống Dân luật (Pháp, Đức, Ý)
Thẩm quyền giải thích Mặc nhiên và hiển nhiên thuộc về Tòa án; là nội hàm cốt lõi của quyền tư pháp; thẩm phán chủ động tạo tiền lệ. Từng bị hạn chế thời phong kiến; hiện nay thừa nhận trên thực tế thông qua xét xử dù án lệ không chính thức là nguồn luật tối cao.
Căn cứ giải thích Sử dụng căn cứ bên trong (văn bản) và bên ngoài (từ điển, lịch sử lập pháp - Hansard, án lệ, chính sách công). Tương tự; kết hợp chặt chẽ cấu trúc bộ luật, các nguyên tắc chung và học thuyết pháp lý (doctrine).
Quy tắc giải thích Hệ thống quy tắc phong phú: Literal rule (nghĩa đen), Golden rule (tránh vô lý), Mischief rule (khắc phục khiếm khuyết) và các canons. Quy tắc ít được luật hóa; dựa vào tính hệ thống của bộ luật, quy tắc loại trừ, ưu tiên luật chuyên ngành, trật tự xem xét (như BLDS Ý).
Phương pháp giải thích Phương pháp văn phạm (Textualism), ý định lập pháp nguyên thủy, phương pháp giải thích thực tế/năng động (Dynamic interpretation). Phương pháp văn phạm, giải thích hệ thống (Systematic), giải thích lịch sử, giải thích mục đích luận (Teleological interpretation).

Chương này rút ra bài học kinh nghiệm: Dù xuất phát từ truyền thống pháp lý khác nhau, hoạt động giải thích của tòa án hai hệ thống đang có xu hướng hội tụ; giải thích theo vụ việc của tòa án là giải pháp tối ưu để khắc phục khoảng trống lập pháp; quy tắc giải thích giữ vai trò định hướng chứ không mang tính mệnh lệnh cứng nhắc.

Chương 4: Hoạt động giải thích văn bản quy phạm pháp luật của tòa án Việt Nam và giải pháp hoàn thiện

Chương 4 phân tích thực trạng và đưa ra hệ thống giải pháp hoàn thiện tại Việt Nam:

  • Thực trạng: Cơ chế GTVBQPPL chính thức của UBTVQH chưa đáp ứng yêu cầu thực tiễn do tính thụ động và mang tính quy phạm chung. TANDTC thực hiện việc giải thích qua ban hành nghị quyết của Hội đồng Thẩm phán, công văn giải đáp vướng mắc và phát triển án lệ, nhưng còn thiếu tính minh bạch và chưa đồng bộ về phương pháp. Các thẩm phán cấp dưới khi xét xử phải tự giải thích điều luật nhưng lập luận chưa được công khai rõ nét trong bản án do e ngại vượt quá thẩm quyền.
  • Bốn nhóm giải pháp hoàn thiện:
    1. Thừa nhận thẩm quyền GTVBQPPL theo vụ việc của Tòa án: Làm rõ nội hàm quyền tư pháp tại Điều 102 Hiến pháp 2013 và sửa đổi Luật Tổ chức TAND, khẳng định tòa án có quyền giải thích luật trong quá trình giải quyết vụ án cụ thể.
    2. Thiết lập Bộ quy tắc GTVBQPPL cho Tòa án: Xây dựng khung hướng dẫn chuẩn mực gồm quy tắc sử dụng căn cứ (bên trong, bên ngoài), quy tắc áp dụng các phương pháp giải thích, quy tắc ưu tiên nghĩa thông thường, quy tắc xử lý xung đột quy phạm và các suy luận logic.
    3. Công khai các lập luận giải thích: Nâng cao chất lượng bản án bằng cách buộc thẩm phán trình bày rõ lý lẽ, căn cứ và phương pháp giải thích trong phần nhận định của bản án, quyết định và án lệ.
    4. Tăng cường đào tạo, tập huấn: Đưa học phần kỹ năng giải thích pháp luật và lập luận tư pháp vào chương trình đào tạo tại các cơ sở đào tạo luật và Học viện Tòa án.

Kết quả và những đóng góp mới

1. Đóng góp mới về mặt lý luận:

  • Luận án là công trình khoa học cấp tiến sĩ đầu tiên tại Việt Nam nghiên cứu chuyên sâu, có hệ thống về hoạt động GTVBQPPL của tòa án.
  • Bổ sung, làm sâu sắc thêm lý luận về quyền tư pháp và GTVBQPPL: xác định rõ khái niệm, phân loại (quy phạm vs. theo vụ việc; chính thức vs. không chính thức), tính tất yếu khách quan và 4 đặc điểm đặc thù của hoạt động giải thích bởi tòa án.
  • Chứng minh luận điểm khoa học: dù có sự khác biệt về lịch sử và mô hình tổ chức quyền lực, hoạt động giải thích luật của tòa án thuộc hệ thống Thông luật và Dân luật không có sự xung đột bản chất mà đang có xu hướng hội tụ về căn cứ, phương pháp và quy tắc áp dụng.

2. Đóng góp mới về mặt thực tiễn và giải pháp:

  • Chỉ rõ thực trạng thiếu minh bạch về thẩm quyền GTVBQPPL tại Việt Nam giai đoạn từ 2015 đến 2022; làm rõ sự bất cập khi tập trung quyền giải thích chính thức ở cơ quan lập pháp/thường trực lập pháp.
  • Đề xuất giải pháp mang tính khả thi cao: minh thị hóa thẩm quyền giải thích luật theo vụ việc của Tòa án trong văn bản pháp luật về tổ chức tòa án và tố tụng tư pháp.
  • Đề xuất khung nội dung cụ thể để xây dựng "Bộ quy tắc giải thích văn bản quy phạm pháp luật cho Tòa án", tạo công cụ nghiệp vụ giúp thẩm phán thực hiện giải thích thống nhất, hạn chế sự tùy tiện và nâng cao chất lượng lập luận trong phán quyết tư pháp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

1. Hạn chế của luận án:

  • Phạm vi đối tượng: Luận án chủ yếu tập trung nghiên cứu hoạt động giải thích đối với các văn bản luật do cơ quan lập pháp ban hành; chưa đi sâu nghiên cứu hoạt động giải thích đối với các văn bản dưới luật (nghị định, thông tư), giải thích điều ước quốc tế hoặc giải thích tập quán pháp.
  • Mẫu nghiên cứu so sánh: Giới hạn ở 6 quốc gia tiêu biểu thuộc hai hệ thống Thông luật (Anh, Mỹ, Úc) và Dân luật (Pháp, Đức, Ý); chưa bao quát các mô hình thuộc hệ thống pháp luật Hồi giáo hoặc các quốc gia Bắc Âu.
  • Phạm vi thời gian thực tiễn Việt Nam: Dữ liệu thực tiễn xét xử và án lệ tại Việt Nam tập trung chủ yếu từ mốc cải cách pháp luật năm 2015 đến thời điểm bảo vệ đề tài (năm 2022).

2. Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Mở rộng nghiên cứu hoạt động giải thích của tòa án đối với các nguồn luật khác như án lệ, tập quán pháp, các nguyên tắc chung của pháp luật và điều ước quốc tế trong bối cảnh hội nhập.
  • Nghiên cứu cơ chế giải thích Hiến pháp chuyên biệt của cơ quan tài phán hiến pháp hoặc tòa án tối cao trong mô hình bảo hiến hiện đại.
  • Soạn thảo và thử nghiệm chi tiết từng điều khoản của dự thảo "Bộ quy tắc giải thích văn bản quy phạm pháp luật dành cho Thẩm phán Việt Nam".

Giá trị tham khảo

Luận án mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Cơ quan lập pháp và các cơ quan soạn thảo văn bản: Hiểu rõ cơ chế tiếp nhận và giải mã văn bản của người áp dụng pháp luật; từ đó cải tiến kỹ thuật lập pháp, chuẩn hóa các điều khoản giải thích từ ngữ trong dự thảo luật, tạo lập mối quan hệ giao tiếp hiệu quả giữa người làm luật và người giải thích luật.
  • Thẩm phán, Hội thẩm, Thẩm tra viên, Thư ký Tòa án: Tham khảo các quy tắc, phương pháp giải thích chuẩn mực quốc tế (văn phạm, hệ thống, mục đích luận, suy luận logic) để áp dụng trực tiếp vào việc viết phần nhận định của bản án, nâng cao tính thuyết phục và hỗ trợ phát triển án lệ mới.
  • Luật sư, Kiểm sát viên: Nắm vững các kỹ thuật lập luận, căn cứ giải thích bên trong và bên ngoài văn bản để xây dựng luận cứ tranh tụng, nâng cao chất lượng tranh luận tại phiên tòa.
  • Giảng viên, Nghiên cứu sinh, Học viên cao học ngành Luật: Sử dụng làm tài liệu tham khảo chuyên sâu trong các môn học Luật So sánh, Lý luận chung về Nhà nước và Pháp luật, Luật Hiến pháp, Luật Hành chính và Kỹ năng hành nghề luật.

Câu hỏi thường gặp

1. Vì sao hoạt động giải thích VBQPPL của tòa án là tất yếu khách quan trong nhà nước pháp quyền?
Trả lời: Do ngôn ngữ lập pháp mang tính khái quát, có thể phát sinh yếu tố tối nghĩa hoặc đa nghĩa và nhà làm luật không thể dự liệu hết mọi tình huống thực tế. Đồng thời, tòa án có nghĩa vụ bảo vệ công lý và không được từ chối xét xử khi chưa có điều luật rõ ràng (Điều 14 Bộ luật Dân sự 2015), do đó thẩm phán bắt buộc phải giải thích quy định để áp dụng vào vụ việc cụ thể.

2. Luận án phân loại hoạt động giải thích VBQPPL dựa trên những tiêu chí nào?
Trả lời: Luận án dựa trên 2 tiêu chí chính: (1) Căn cứ vào cách thức triển khai và phạm vi tác động: chia thành giải thích mang tính quy phạm (diễn dịch từ trên xuống, hiệu lực bắt buộc chung) và giải thích theo vụ việc (quy nạp từ dưới lên, hiệu lực trong vụ án cụ thể); (2) Căn cứ vào giá trị pháp lý: chia thành giải thích không chính thức (học thuật, tuyên truyền) và giải thích chính thức (của nhánh lập pháp, hành pháp và tư pháp).

3. Hoạt động GTVBQPPL của tòa án có những đặc điểm cơ bản nào theo phân tích của luận án?
Trả lời: Luận án xác định 4 đặc điểm cốt lõi: (1) Có giá trị pháp lý ràng buộc gắn với phán quyết của tòa án; (2) Gắn liền trực tiếp với tình huống thực tế của vụ việc; (3) Có tính sáng tạo trong việc làm rõ nghĩa và lấp lỗ hổng pháp luật; (4) Mang tính kỹ thuật và chuyên môn pháp lý cao.

4. Sự khác biệt cơ bản về thẩm quyền GTVBQPPL giữa tòa án các nước Thông luật/Dân luật và Tòa án Việt Nam là gì?
Trả lời: Ở các nước Thông luật và Dân luật, quyền giải thích theo vụ việc mặc nhiên hoặc thực tế được thừa nhận là thuộc tính của tòa án khi xét xử. Tại Việt Nam, Hiến pháp trao quyền giải thích chính thức duy nhất cho UBTVQH; Tòa án chưa được luật hóa minh thị quyền giải thích theo vụ việc mà thực hiện gián tiếp thông qua nghị quyết của Hội đồng Thẩm phán, án lệ và công văn giải đáp vướng mắc.

5. Luận án đề xuất giải pháp trọng tâm nào để hoàn thiện hoạt động GTVBQPPL của Tòa án Việt Nam?
Trả lời: Luận án đề xuất 4 giải pháp đồng bộ: (1) Công khai thừa nhận thẩm quyền giải thích VBQPPL theo vụ việc của tòa án trong luật; (2) Thiết lập Bộ quy tắc GTVBQPPL cho tòa án; (3) Công khai và minh bạch hóa các lập luận giải thích trong bản án; (4) Tăng cường giảng dạy, tập huấn kiến thức và kỹ năng giải thích pháp luật cho đội ngũ cán bộ tư pháp.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Huỳnh Thị Sinh Hiền là công trình nghiên cứu chuyên sâu, có hệ thống về hoạt động giải thích văn bản quy phạm pháp luật của tòa án dưới góc độ luật học so sánh. Bằng việc phân tích kinh nghiệm của các nước thuộc hệ thống Thông luật và Dân luật, luận án đã làm sáng tỏ các quy luật chung về thẩm quyền, căn cứ, quy tắc và phương pháp giải thích pháp luật tư pháp. Trên cơ sở đánh giá thực trạng xét xử tại Việt Nam từ năm 2015 đến năm 2022, tác giả đã đề xuất các luận cứ khoa học và giải pháp thực tiễn nhằm thừa nhận thẩm quyền giải thích theo vụ việc của tòa án và xây dựng Bộ quy tắc giải thích chuẩn mực, đóng góp thiết thực cho tiến trình cải cách tư pháp và xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam.