Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ luật học với đề tài "Thực hiện các cam kết quốc tế của Việt Nam về bảo vệ môi trường biển do nguồn ô nhiễm từ đất liền" do nghiên cứu sinh Phạm Thị Gắm thực hiện tại Đại học Luật Hà Nội, thuộc chuyên ngành Luật quốc tế (mã số: 938.01.08), dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Đoàn Năng và TS. Hoàng Ly Anh vào năm 2022.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Ô nhiễm môi trường biển xuất phát từ các hoạt động trên đất liền (ONTĐL) chiếm tỷ trọng khoảng 80% tổng lượng ô nhiễm đổ vào đại dương. Tại Việt Nam, áp lực ô nhiễm biển từ đất liền diễn biến phức tạp: khoảng 89% tổng lượng nước thải chưa qua xử lý xả thẳng vào các thủy vực và biển ven bờ, tỷ lệ xử lý nước thải sinh hoạt đô thị chỉ đạt 12–13%, đồng thời Việt Nam thuộc nhóm các quốc gia có lượng rác thải nhựa phát sinh ra biển lớn. Mặc dù Việt Nam đã gia nhập nhiều điều ước quốc tế và cam kết thực hiện các văn kiện quốc tế không ràng buộc, việc tổ chức thực thi trên thực tế còn bộc lộ nhiều bất cập về thể chế, nguồn lực, thanh tra và chế tài xử lý. Khoảng trống nghiên cứu lớn được xác định là trước thời điểm công trình này hoàn thành, chưa có một luận án tiến sĩ nào nghiên cứu toàn diện, có hệ thống dưới góc độ luật học về việc thực hiện các cam kết quốc tế (bao gồm cả điều ước quốc tế và luật mềm quốc tế) của Việt Nam đối với việc kiểm soát ô nhiễm môi trường biển do nguồn từ đất liền.
Mục tiêu, câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu
- Mục tiêu nghiên cứu: Làm sáng tỏ những vấn đề lý luận và thực tiễn về việc thực hiện các cam kết quốc tế (CKQT) về bảo vệ môi trường (BVMT) biển do nguồn ONTĐL; phân tích nội dung các CKQT và thực trạng thực hiện của Việt Nam đối với ba nguồn ô nhiễm trọng tâm (rác thải, nước thải, chất dinh dưỡng); từ đó đánh giá khó khăn, thách thức và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả thực hiện.
- Câu hỏi nghiên cứu (03 câu hỏi):
- Thứ nhất: Việt Nam đã cam kết thực hiện những CKQT về BVMT biển do nguồn ONTĐL nào và nội dung cụ thể của các cam kết đó là gì?
- Thứ hai: Việt Nam đã tổ chức thực hiện như thế nào và thực trạng thực hiện các CKQT về BVMT biển do nguồn ONTĐL diễn ra ra sao?
- Thứ ba: Những giải pháp nào cần được áp dụng để đảm bảo việc thực hiện hiệu quả các CKQT về BVMT biển do nguồn ONTĐL trong điều kiện nước ta hiện nay?
- Giả thuyết nghiên cứu (03 giả thuyết):
- Thứ nhất: Hệ thống CKQT về BVMT biển do nguồn ONTĐL tồn tại ở hai dạng: điều ước quốc tế (ràng buộc pháp lý) và luật mềm quốc tế (không ràng buộc pháp lý). Các văn kiện này quy định quyền, nghĩa vụ và các khuyến nghị kỹ thuật điều chỉnh hành vi của các quốc gia.
- Thứ hai: Mặc dù Việt Nam đã đạt được một số kết quả trong thể chế hóa và tổ chức bộ máy, việc thực thi các cam kết vẫn gặp nhiều hạn chế do thiếu hụt nguồn lực tài chính, công nghệ, hạn chế trong thanh tra, kiểm tra và xử lý vi phạm, khiến ô nhiễm biển từ đất liền chưa được kiểm soát hiệu quả.
- Thứ ba: Việc xây dựng và thực thi một hệ thống giải pháp đồng bộ về chính sách, pháp luật, cơ chế điều phối đa ngành, bảo đảm nguồn lực và mở rộng hợp tác quốc tế sẽ nâng cao hiệu quả thực hiện các CKQT của Việt Nam.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Các quan điểm, lý luận về CKQT và thực hiện CKQT về BVMT biển do nguồn ONTĐL; lịch sử hình thành, vai trò và các biện pháp bảo đảm thực hiện; nội dung các CKQT về ba nguồn ô nhiễm (rác thải, nước thải, chất dinh dưỡng); cùng toàn bộ hệ thống chính sách, pháp luật, công cụ quản lý và thực tiễn thực hiện của Việt Nam.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Về nội dung: Tập trung vào 03 nhóm nguồn ô nhiễm chính từ đất liền gồm rác thải biển, nước thải và chất dinh dưỡng (nitơ, phốt pho).
- Về không gian: Nghiên cứu ở cấp độ toàn cầu, khu vực Biển Đông và thực tiễn tại Việt Nam.
- Về thời gian: Thu thập, phân tích các số liệu, tài liệu, điều ước quốc tế và văn bản pháp luật ban hành hoặc công bố đến tháng 3 năm 2022.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Tác giả đã điểm luận và phân loại các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước thành bốn nhóm chủ đề chính:
| Nhóm chủ đề nghiên cứu |
Các tác giả, công trình tiêu biểu trong nước và quốc tế |
Nội dung và giá trị học thuật kế thừa |
| Định nghĩa, đặc điểm CKQT và BVMT biển do nguồn ONTĐL |
Daud Hassan (2002), Malcolm N. Shaw (2009), Andrew T. Guzman & Timothy L. Meyer (2010), Pierre-Marie Dupuy (1991), Marianna Naicker (2013), Lê Mai Anh (2019), Lê Thị Anh Đào (2018), Lê Hồng Hanh & Vũ Thu Hạnh (2017), Nguyễn Hồng Thao & Nguyễn Thị Xuân Sơn (2020), Nguyễn Thị Kim Ngân & Nguyễn Toàn Thắng (2019). |
Làm rõ khái niệm ô nhiễm biển theo UNCLOS 1982; phân tích bản chất pháp lý của điều ước quốc tế theo Công ước Viên (1969, 1986); nhận diện đặc điểm của luật mềm quốc tế trong việc tạo khuôn khổ hợp tác linh hoạt. |
| Lý luận và kinh nghiệm thực hiện CKQT về môi trường biển |
Daud Hassan (2003, 2004, 2012), Kenneth Hanf (1994, 2000), Mary Schumacher & Porter Hoagland (2002), UNEP (2014, 2015, 2016), Hoàng Ly Anh (2019), Lưu Ngọc Tố Tâm (2012). |
Phân tích cơ chế thực thi, nội luật hóa, thanh tra, chế tài xử lý vi phạm; khảo cứu kinh nghiệm thực thi hiệp định khu vực tại Đông Bắc Đại Tây Dương, Biển Baltic, Vùng biển Caribe và khu vực Biển Đông. |
| Nội dung cam kết quốc tế về kiểm soát nguồn ô nhiễm đất liền |
David VanderZwaag & Ann Powers (2008), Yoshifumi Tanaka (2006, 2009), Ljubomir Jeftic, Seba Sheavly & Ellie Adler (2009), Jambeck et al. (2015), Sutton et al. (2013), Nguyễn Hồng Thao (2001, 2003). |
Tổng hợp các nghĩa vụ trong UNCLOS 1982, Công ước Stockholm 2001, Công ước Minamata 2013; nội dung Chương trình hành động toàn cầu GPA 1995, Chiến lược Honolulu 2011, các Nghị quyết của UNEA và Mục tiêu phát triển bền vững SDG 14. |
| Thực trạng pháp luật và quản lý môi trường biển tại Việt Nam |
Vũ Thị Duyên Thủy (2009, 2018), Nguyễn Ngọc Lý (2018), World Bank (2018), AusAID & World Bank (2013), Ngô Kim Định (2014), Trần Ngọc Ngoan (2017), Nguyễn Thị Thơm (2010), Đỗ Thị Hường (2020), Hà Văn Hòa (2019), Bộ TN&MT (2015, 2020). |
Đánh giá hiện trạng kiểm soát chất thải nguy hại, ô nhiễm nguồn nước mặt, chất thải rắn sinh hoạt nông thôn - đô thị, xử lý nước thải đô thị và năng lực bộ máy quản lý nhà nước về môi trường biển. |
Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết
Các công trình trước đây chỉ phân tích riêng rẽ từng khía cạnh như lý luận chung về điều ước quốc tế, pháp luật kiểm soát chất thải hoặc đánh giá hiện trạng ô nhiễm từng địa phương. Chưa có công trình nào tích hợp khung lý thuyết toàn diện về "cam kết quốc tế" (bao gồm điều ước quốc tế và luật mềm) áp dụng chuyên biệt cho nguồn ô nhiễm từ đất liền, đồng thời đánh giá có hệ thống mức độ tương thích của hệ thống pháp luật Việt Nam đối với ba nguồn phát sinh chủ yếu (rác thải, nước thải, chất dinh dưỡng) gắn liền với nghĩa vụ quốc tế.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết, khái niệm và khung phân tích
- Khái niệm môi trường biển và bảo vệ môi trường biển: Luận án vận dụng định nghĩa ô nhiễm môi trường biển tại Điều 1.4 của UNCLOS 1982; tích hợp mở rộng không gian theo Hướng dẫn Montreal 1985 (bao gồm vùng nước mặn, cửa sông, đầm lầy nước mặn, vùng nước lợ) và định nghĩa môi trường tại Luật Bảo vệ môi trường Việt Nam năm 2020.
- Khái niệm đất liền và nguồn ô nhiễm từ đất liền (ONTĐL): Xác định không gian đất liền bao gồm lục địa và các đảo tính từ đường mép nước biển thấp nhất trung bình trong nhiều năm trở vào đất liền. Nguồn ONTĐL được xác định theo GPA 1995, bao gồm nguồn điểm, nguồn diện và sự lắng đọng từ khí quyển. Ba nguồn ô nhiễm trọng tâm được xác định gồm:
- Rác thải biển: Các chất thải rắn nhân tạo đi vào biển, chiếm đa số là rác thải nhựa.
- Nước thải: Nước thải đô thị, sinh hoạt, công nghiệp chưa qua xử lý đạt quy chuẩn.
- Chất dinh dưỡng: Sự dư thừa nitơ (N) và phốt pho (P) phát sinh từ phân bón nông nghiệp, chăn nuôi, dẫn đến hiện tượng phú dưỡng (nồng độ N > 500 µg/l và P > 20 µg/l).
- Khái niệm và cấu trúc cam kết quốc tế về BVMT biển do nguồn ONTĐL: Khung phân tích phân định thành hai nhóm:
- Điều ước quốc tế (Hard Law): UNCLOS 1982 (Điều 207, Điều 213), Công ước Stockholm 2001, Công ước Minamata 2013 mang tính bắt buộc pháp lý.
- Luật mềm quốc tế (Soft Law): Tuyên bố Stockholm 1972, Chương trình Nghị sự 21 (1992), Hướng dẫn Montreal 1985, Tuyên bố Washington và Chương trình hành động toàn cầu GPA 1995, Chương trình Nghị sự 2030 (SDG 14, chỉ tiêu 14.1), Chiến lược Honolulu 2011, Tuyên bố Manila 2012, Tuyên bố Bali 2018, các Nghị quyết UNEA (1/6, 2/11, 3/7, 4/6) mang tính cam kết chính trị và định hướng hành động.
Phương pháp nghiên cứu
Luận án tiếp cận trên nền tảng phương pháp luận của chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh về Nhà nước và pháp luật, quan điểm của Đảng tại Nghị quyết số 36-NQ/TW năm 2018 về Chiến lược phát triển bền vững kinh tế biển Việt Nam. Các phương pháp nghiên cứu định tính và phân tích pháp lý cụ thể gồm:
- Phương pháp phân tích, thống kê, kết hợp lý luận với thực tiễn: Sử dụng xuyên suốt các chương để bóc tách quy định trong điều ước quốc tế, văn bản luật và phân tích dữ liệu thực tế.
- Phương pháp tổng hợp: Tập hợp, xử lý tài liệu, quan điểm từ các tổ chức quốc tế (UNEP, IWA, WB) và cơ quan quản lý Việt Nam.
- Phương pháp lịch sử - cụ thể: Theo dõi tiến trình hình thành các cam kết quốc tế từ Tuyên bố Stockholm 1972 đến các diễn đàn toàn cầu hiện nay và quá trình hoàn thiện pháp luật Việt Nam.
- Phương pháp hệ thống: Kết nối các yếu tố pháp lý, bộ máy thực thi, nguồn lực và cơ chế thanh tra thành một chỉnh thể logic.
- Phương pháp so sánh luật học: Đối chiếu các chuẩn mực quốc tế với văn bản quy phạm pháp luật Việt Nam; so sánh cơ chế thực thi của một số quốc gia.
- Phương pháp khái quát hóa: Rút ra các kết luận, nhận định mang tính bản chất và định hình hệ thống giải pháp hoàn thiện.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến Luận án
Chương 1 tổng thuật các công trình nghiên cứu khoa học trong nước và quốc tế liên quan đến bốn nhóm vấn đề: định nghĩa cam kết quốc tế về BVMT biển do nguồn ONTĐL; lý luận về thực thi cam kết; quyền và nghĩa vụ của các quốc gia trong các văn kiện quốc tế; và thực tiễn thi hành tại Việt Nam. Trên cơ sở phân tích khoảng trống học thuật, tác giả xác định phương hướng nghiên cứu, xây dựng 03 câu hỏi và 03 giả thuyết nghiên cứu trọng tâm nhằm làm sáng tỏ trách nhiệm và năng lực thực thi của Việt Nam.
Chương 2: Lý luận cơ bản về cam kết quốc tế và thực hiện cam kết quốc tế về bảo vệ môi trường biển do nguồn ô nhiễm từ đất liền
Chương 2 xây dựng hệ thống cơ sở lý luận về quản lý ô nhiễm biển từ đất liền. Tác giả phân tích các khái niệm cơ bản: môi trường biển, đất liền, nguồn ONTĐL, cam kết quốc tế và phân loại CKQT thành điều ước quốc tế và luật mềm quốc tế. Luận án chỉ rõ đặc thù của lĩnh vực này là đa số các cam kết tồn tại dưới dạng "luật mềm" do các hoạt động phát sinh chất thải diễn ra trong phạm vi lãnh thổ thuộc chủ quyền quốc gia. Chương này cũng phân tích tiến trình lịch sử hình thành các văn kiện quốc tế và xác lập 05 biện pháp cơ bản bảo đảm thực hiện:
- Xây dựng kế hoạch, chiến lược và hoàn thiện hệ thống pháp luật (nội luật hóa).
- Thiết lập bộ máy tổ chức và phân công đầu mối quốc gia.
- Đảm bảo các nguồn lực (tài chính, cơ sở hạ tầng, nhân lực, khoa học - kỹ thuật).
- Quy định chế tài, tổ chức thanh tra, kiểm tra và xử lý vi phạm.
- Thúc đẩy hợp tác quốc tế và phối hợp hành động khu vực.
Chương 3: Nội dung các cam kết quốc tế về bảo vệ môi trường biển do nguồn ô nhiễm từ đất liền và thực trạng thực hiện ở Việt Nam
Chương 3 đi sâu phân tích nội dung các cam kết quốc tế và đối chiếu với thực tiễn thực thi tại Việt Nam trên ba nhóm nguồn ô nhiễm:
- Cam kết chung và thực trạng: Phân tích quy định tại UNCLOS 1982, Chương trình GPA 1995 và Nghị sự 2030. Tại Việt Nam, công tác thể chế hóa được ghi nhận qua Luật Bảo vệ môi trường (2014, 2020), Luật Tài nguyên, môi trường biển và hải đảo 2015, Luật Điều ước quốc tế 2016, Nghị quyết số 36-NQ/TW. Tuy nhiên, việc bố trí nguồn lực tài chính còn thấp, bộ máy quản lý còn chồng chéo giữa các bộ ngành, công tác thanh tra môi trường biển còn phân tán.
- Rác thải biển từ đất liền: Phân tích Chiến lược Honolulu 2011, các Nghị quyết UNEA. Luận án đối chiếu với quy định quản lý chất thải rắn trong nước, đánh giá việc thực hiện Kế hoạch hành động quốc gia về quản lý rác thải nhựa đại dương đến năm 2030. Thực trạng chỉ ra năng lực thu gom, phân loại rác tại nguồn ở các địa phương ven biển còn rất yếu; tỷ lệ tái chế thấp; các mô hình thu gom rác trôi nổi trên biển chưa đồng bộ.
- Nước thải từ đất liền: Rà soát các mục tiêu của GPA và Sáng kiến nước thải toàn cầu (GWSI). Đánh giá thực trạng tại Việt Nam: khoảng 89% lượng nước thải xả ra môi trường chưa đạt quy chuẩn hoặc chưa xử lý; tỷ lệ thu gom, xử lý nước thải đô thị mới đạt 12–13%; hệ thống thoát nước chung chưa tách riêng nước mưa và nước thải; chế tài xử phạt hành chính chưa đủ sức răn đe.
- Chất dinh dưỡng từ đất liền: Phân tích cam kết theo GPA và Đối tác toàn cầu về quản lý chất dinh dưỡng (GPNM). Tại Việt Nam, hiệu suất sử dụng phân bón hóa học thấp (đạm đạt 45–50%, lân đạt 25–35%), dẫn đến lượng lớn hóa chất nông nghiệp và chất thải chăn nuôi thất thoát ra sông ngòi rồi đổ ra biển, gây nguy cơ phú dưỡng cục bộ tại các vịnh và đầm phá ven biển.
Chương 4: Xu hướng, định hướng và giải pháp nâng cao hiệu quả thực hiện các cam kết quốc tế về bảo vệ môi trường biển do nguồn ô nhiễm từ đất liền ở Việt Nam
Chương 4 phân tích xu hướng quốc tế chuyển dịch từ các thỏa thuận tự nguyện sang xây dựng các điều ước quốc tế mang tính ràng buộc pháp lý (tiêu biểu là tiến trình đàm phán thỏa thuận toàn cầu về chấm dứt ô nhiễm nhựa). Trên cơ sở định hướng phát triển bền vững kinh tế biển của Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn 2045, tác giả đề xuất bốn nhóm giải pháp cụ thể:
- Giải pháp thực hiện cam kết chung: Rà soát, sửa đổi các văn bản quy phạm pháp luật bảo đảm tương thích hoàn toàn với UNCLOS 1982 và các cam kết quốc tế; hoàn thiện quy chế phối hợp liên ngành giữa Bộ Tài nguyên và Môi trường, Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, Bộ Xây dựng, Bộ Giao thông vận tải; tăng cường đầu tư ngân sách và đẩy mạnh thanh tra, kiểm tra liên ngành tại các lưu vực sông và vùng ven biển.
- Giải pháp kiểm soát rác thải biển: Hoàn thiện quy định về trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR); áp dụng các công cụ kinh tế (thuế, phí) đối với sản phẩm nhựa dùng một lần; nâng cấp mạng lưới thu gom, phân loại chất thải rắn tại các dải ven biển và hải đảo.
- Giải pháp quản lý nước thải: Tách bạch hệ thống thu gom nước mưa và nước thải đô thị; đẩy mạnh cơ chế đầu tư đối tác công tư (PPP) trong xây dựng các nhà máy xử lý nước thải tập trung; ban hành quy chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt đối với nước thải công nghiệp và du lịch ven biển.
- Giải pháp kiểm soát chất dinh dưỡng: Thúc đẩy nông nghiệp sinh thái, tối ưu hóa quy trình bón phân hạn chế thất thoát nitơ và phốt pho; kiểm soát chặt chẽ nước thải từ các cơ sở nuôi trồng thủy sản ven biển; mở rộng quan trắc hiện tượng phú dưỡng tại các vùng cửa sông.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp mới về mặt lý luận
- Luận án đã hệ thống hóa và làm sáng tỏ khái niệm "cam kết quốc tế về BVMT biển do nguồn ONTĐL", khẳng định cấu trúc bao gồm cả điều ước quốc tế (ràng buộc pháp lý) và luật mềm quốc tế (không ràng buộc pháp lý).
- Phân tích sâu sắc vị trí, vai trò của "luật mềm quốc tế" như một cơ chế chuyển tiếp linh hoạt, tạo tiền đề để các quốc gia đạt được sự đồng thuận nhanh chóng trước khi tiến tới các cam kết ràng buộc cứng.
- Xác lập khung lý thuyết hoàn chỉnh về các biện pháp bảo đảm thực hiện cam kết quốc tế về môi trường biển ở cấp độ quốc gia, bao gồm 05 trụ cột: pháp luật, thể chế, nguồn lực, thanh tra - chế tài, và hợp tác quốc tế.
Đóng góp mới về mặt thực tiễn
- Cung cấp bức tranh toàn diện và có hệ thống về mức độ nội luật hóa cũng như thực trạng thi hành các cam kết quốc tế của Việt Nam đối với ba nhóm nguồn ô nhiễm: rác thải biển, nước thải và chất dinh dưỡng.
- Nhận diện chính xác các "điểm nghẽn" thực tế: tỷ lệ thu gom và xử lý nước thải sinh hoạt đô thị ven biển rất thấp (12–13%), thất thoát phân bón nông nghiệp cao, cơ chế phối hợp đa ngành còn rời rạc, nguồn lực tài chính đầu tư cho hạ tầng xử lý chất thải chưa đáp ứng yêu cầu.
- Đề xuất hệ thống các kiến nghị và giải pháp có tính khả thi, gắn liền với việc thi hành Luật Bảo vệ môi trường 2020 và triển khai Nghị quyết số 36-NQ/TW về Chiến lược phát triển bền vững kinh tế biển Việt Nam.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Các dữ liệu, số liệu thống kê và văn bản chính sách, pháp luật trong luận án được giới hạn thu thập và phân tích đến mốc thời gian tháng 3 năm 2022. Do đó, luận án chưa cập nhật đầy đủ các diễn biến pháp lý quốc tế mới phát sinh sau thời điểm này (như Nghị quyết 5/14 của UNEA tháng 3/2022 về việc khởi động đàm phán thỏa thuận ràng buộc pháp lý toàn cầu về ô nhiễm nhựa) cũng như các văn bản hướng dẫn chi tiết thi hành Luật Bảo vệ môi trường 2020 được ban hành sau tháng 3/2022.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Tiếp tục theo dõi, phân tích tiến trình đàm phán và phê chuẩn Thỏa thuận toàn cầu về ô nhiễm nhựa; nghiên cứu chuyên sâu cơ chế tài chính công - tư cho hạ tầng xử lý chất thải ven biển; và đánh giá tác động thực tế của công cụ EPR (trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất) đối với việc giảm thiểu rác thải nhựa từ đất liền ra biển tại Việt Nam.
Giá trị tham khảo
Luận án là nguồn tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn đối với:
- Cơ quan quản lý nhà nước và hoạch định chính sách: Các đơn vị trực thuộc Bộ Tài nguyên và Môi trường (Tổng cục Biển và Hải đảo Việt Nam, Cục Kiểm soát ô nhiễm môi trường), Bộ Tư pháp, Bộ Ngoại giao trong việc rà soát nội luật hóa điều ước quốc tế, xây dựng báo cáo quốc gia thực hiện nghĩa vụ thành viên và chuẩn bị phương án tham gia đàm phán các văn kiện quốc tế mới.
- Giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên luật học: Tham khảo khung lý thuyết về luật mềm quốc tế, luật biển quốc tế, luật môi trường quốc tế và phương pháp so sánh luật học.
- Các tổ chức phi chính phủ và chuyên gia môi trường: Sử dụng số liệu thực trạng và các khuyến nghị chính sách để xây dựng các chương trình can thiệp giảm thiểu rác thải nhựa và bảo vệ hệ sinh thái biển ven bờ.
Câu hỏi thường gặp
1. Khái niệm "nguồn ô nhiễm từ đất liền" được xác định trong luận án dựa trên cơ sở pháp lý và kỹ thuật nào?
Trả lời: Luận án căn cứ vào Điều 207 của UNCLOS 1982, Hướng dẫn Montreal 1985 và Chương trình hành động toàn cầu GPA 1995. Không gian "đất liền" bao gồm toàn bộ phần đất lục địa và các đảo tính từ đường mép nước biển thấp nhất trung bình trong nhiều năm trở vào trong lục địa. Nguồn ONTĐL bao gồm nguồn điểm (các cống xả, nhà máy, cơ sở công nghiệp), nguồn diện (dòng chảy tràn bề mặt từ đất nông nghiệp, đô thị, lâm nghiệp) và sự lắng đọng từ khí quyển dẫn truyền qua các dòng sông, cửa sông xả ra biển.
2. Tại sao đa số cam kết quốc tế về bảo vệ môi trường biển do nguồn ONTĐL lại tồn tại dưới dạng "luật mềm"?
Trả lời: Do các hoạt động phát sinh chất thải diễn ra hoàn toàn trên đất liền, thuộc chủ quyền tuyệt đối của các quốc gia ven biển. Việc đàm phán một điều ước quốc tế ràng buộc cứng can thiệp vào các hoạt động sản xuất, kinh tế nội địa thường gặp nhiều rào cản và mất nhiều thời gian. Do đó, các văn kiện luật mềm (tuyên bố, chương trình hành động, hướng dẫn kỹ thuật) được ưu tiên lựa chọn để tạo sự đồng thuận nhanh chóng, khuyến khích các quốc gia tự nguyện hành động mà không tạo ra trách nhiệm pháp lý quốc tế ngay lập tức.
3. Thực trạng thất thoát phân bón và chất dinh dưỡng từ đất liền ra biển tại Việt Nam được tác giả nêu ra như thế nào?
Trả lời: Theo số liệu trích dẫn trong luận án, hiệu suất sử dụng phân bón tại Việt Nam chỉ đạt trung bình 45–50% đối với phân đạm (N), 25–35% đối với phân lân (P) và 60% đối với phân kali (K). Phần dư thừa còn lại bị thất thoát vào môi trường nước và không khí. Khi hàm lượng N vượt quá 500 µg/l và P vượt quá 20 µg/l, hiện tượng phú dưỡng sẽ xảy ra, dẫn đến bùng phát tảo độc, suy giảm oxy hòa tan và gây ngạt cho các loài thủy sinh vật ven biển.
4. Luận án chỉ ra những tồn tại lớn nhất trong công tác xử lý nước thải từ đất liền tại Việt Nam là gì?
Trả lời: Luận án chỉ rõ hai tồn tại lớn nhất: thứ nhất, tỷ lệ nước thải chưa qua xử lý xả thẳng ra môi trường còn rất cao (khoảng 89% theo các báo cáo tổng kết của tổ chức quốc tế đối với các nguồn xả), riêng nước thải sinh hoạt đô thị tỷ lệ xử lý chỉ đạt 12–13%; thứ hai, hệ thống thoát nước tại hầu hết các đô thị ven biển vẫn là hệ thống chung (kết hợp gom nước mưa và nước thải), thiếu hạ tầng trạm xử lý nước thải tập trung đạt chuẩn trước khi xả ra biển.
5. Luận án đề xuất những giải pháp trọng tâm nào để kiểm soát rác thải nhựa biển từ đất liền ở Việt Nam?
Trả lời: Tác giả đề xuất hoàn thiện cơ chế trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR) buộc các doanh nghiệp sản xuất bao bì nhựa phải đóng góp kinh phí thu gom và tái chế; áp dụng thuế và phí bảo vệ môi trường đối với các sản phẩm nhựa dùng một lần; đầu tư đồng bộ hệ thống phân loại rác tại nguồn ở các địa phương ven bờ và khu du lịch biển; đồng thời nâng cao hiệu lực thanh tra, kiểm tra và xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực quản lý chất thải rắn.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Phạm Thị Gắm là công trình nghiên cứu toàn diện và có hệ thống về việc thực hiện các cam kết quốc tế của Việt Nam nhằm bảo vệ môi trường biển trước các nguồn gây ô nhiễm từ đất liền. Bằng việc kết hợp nhuần nhuyễn giữa lý luận luật quốc tế với thực tiễn quản lý rác thải, nước thải và chất dinh dưỡng tại Việt Nam, luận án đã làm rõ cấu trúc pháp lý của các cam kết quốc tế cũng như các rào cản thực thi trong nước. Các giải pháp do tác giả đề xuất mang tính đồng bộ và khả thi, đóng góp thiết thực vào việc hoàn thiện thể chế pháp luật, nâng cao năng lực thực thi và củng cố uy tín quốc tế của Việt Nam trong quản trị đại dương bền vững.