Luận án tiến sĩ lộ trình áp dụng chỉ số đổi mới sii vào đánh giá hoạt động đổi mới ở việt nam trong xu thế hội nhập

Luận án tiến sĩ nghiên cứu lộ trình áp dụng chỉ số đổi mới SII đánh giá hoạt động đổi mới tại Việt Nam trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

2019

193
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh lộ trình áp dụng chỉ số đổi mới SII tại Việt Nam

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng và tác động mạnh mẽ từ cuộc cách mạng công nghiệp 4.0, đổi mới sáng tạo đã trở thành yếu tố quyết định đến năng lực cạnh tranh quốc gia. Đối với Việt Nam, việc đo lường và đánh giá chính xác hoạt động đổi mới không chỉ là yêu cầu cấp thiết để hoạch định chính sách mà còn là chìa khóa để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững. Luận án tiến sĩ của NCS. Phạm Thế Dũng (2019) đã chỉ ra rằng các phương pháp đánh giá hiện tại, chủ yếu dựa vào điều tra thống kê, chưa phản ánh đầy đủ và toàn diện bức tranh đổi mới, đặc biệt là ở cấp độ doanh nghiệp Việt Nam. Trước thực trạng đó, việc nghiên cứu và áp dụng một bộ chỉ số tổng hợp, có tính hệ thống và chuẩn hóa quốc tế là vô cùng cần thiết. Chỉ số đổi mới SII (Summary Innovation Index), do Ủy ban Châu Âu phát triển, nổi lên như một mô hình ưu việt. Với cấu trúc chặt chẽ gồm 3 trụ cột chính: “Đầu vào”, “Hoạt động doanh nghiệp” và “Đầu ra”, SII cho phép đánh giá sâu sắc các khía cạnh của hệ thống đổi mới quốc gia. Luận án này đề xuất một lộ trình bài bản để áp dụng chỉ số SII vào điều kiện thực tiễn của Việt Nam, gọi tắt là VN-SII, mở ra một phương pháp tiếp cận mới trong việc đo lường hiệu quả đổi mới, từ đó cung cấp những bằng chứng khoa học vững chắc cho các nhà hoạch định chính sách.

1.1. Tầm quan trọng của chỉ số đổi mới sáng tạo trong xu thế mới

Việc xây dựng và áp dụng chỉ số đổi mới sáng tạo có vai trò chiến lược. Nó không chỉ giúp nhận diện điểm mạnh, điểm yếu của nền kinh tế mà còn là cơ sở để so sánh, xếp hạng và học hỏi kinh nghiệm quốc tế. Trong xu thế hội nhập, khi Việt Nam tham gia các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như CPTPP và EVFTA, áp lực cạnh tranh ngày càng gia tăng. Một mô hình đo lường đổi mới hiệu quả sẽ giúp chính phủ và doanh nghiệp xác định đúng hướng đi, tập trung nguồn lực vào các lĩnh vực có tiềm năng, từ đó nâng cao năng suất và tạo ra giá trị gia tăng cao hơn. Chỉ số này còn là công cụ quan trọng để theo dõi tiến trình thực hiện các mục tiêu quốc gia về khoa học, công nghệ và đổi mới, đảm bảo các chính sách công được thực thi hiệu quả.

1.2. Giới thiệu chỉ số đổi mới SII và tiềm năng ứng dụng tại Việt Nam

Chỉ số Đổi mới Tổng hợp (SII) là một công cụ phân tích được thiết kế để cung cấp một cái nhìn so sánh về hiệu suất đổi mới của các quốc gia thành viên EU và các nước khác. Ưu điểm nổi bật của SII là khả năng phản ánh toàn diện các khía cạnh của hoạt động đổi mới theo mô hình tuyến tính, từ các yếu tố đầu vào (nhân lực, tài chính, hệ thống nghiên cứu) đến các hoạt động cốt lõi của doanh nghiệp (đầu tư, liên kết, sở hữu trí tuệ) và cuối cùng là kết quả đầu ra (tác động đến doanh thu, việc làm). Khả năng này giúp SII trở thành một công cụ chẩn đoán mạnh mẽ, phù hợp để áp dụng tại Việt Nam nhằm xây dựng một hệ thống đổi mới quốc gia năng động và hiệu quả, đặc biệt là trong việc thúc đẩy năng lực đổi mới của khối doanh nghiệp.

II. Thách thức trong việc đánh giá hoạt động đổi mới ở Việt Nam

Hiện trạng đánh giá năng lực đổi mới tại Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức đáng kể. Phương pháp chủ yếu vẫn dựa vào các cuộc điều tra, báo cáo thống kê định kỳ. Mặc dù cung cấp những dữ liệu quan trọng, phương pháp này còn nhiều hạn chế. Dữ liệu thường rời rạc, thiếu tính hệ thống và chưa bao quát hết các loại hình đổi mới theo chuẩn mực quốc tế như Sổ tay Oslo của OECD. Các chỉ số hiện có, ví dụ như chỉ số “Tốc độ đổi mới công nghệ, thiết bị”, tuy có giá trị nhất định nhưng chưa phản ánh đầy đủ các hoạt động đổi mới phi công nghệ như đổi mới quy trình, tổ chức hay marketing, vốn ngày càng đóng vai trò quan trọng. Hơn nữa, việc thiếu một khung đánh giá chung khiến cho việc so sánh hiệu quả đổi mới giữa các ngành, địa phương và với quốc tế trở nên khó khăn. Điều này tạo ra một “khoảng trống” trong việc hoạch định và điều chỉnh khung chính sách đổi mới sáng tạo. Mặc dù chỉ số GII (Global Innovation Index) được công bố hàng năm cho Việt Nam, chỉ số này tập trung nhiều hơn vào các yếu tố vĩ mô và chưa đi sâu vào các hoạt động đổi mới cụ thể tại doanh nghiệp, nơi diễn ra các hoạt động sáng tạo thực chất nhất. Những thách thức này đòi hỏi một giải pháp toàn diện hơn, và việc xây dựng lộ trình áp dụng chỉ số đổi mới SII được xem là hướng đi chiến lược để giải quyết các vấn đề tồn tại.

2.1. Hạn chế của thống kê truyền thống trong đo lường hiệu quả đổi mới

Các chỉ tiêu thống kê hiện hành tại Việt Nam chủ yếu tập trung vào các yếu tố đầu vào như chi tiêu cho nghiên cứu và phát triển (R&D), số lượng nhân lực khoa học công nghệ, hay số bằng sáng chế. Tuy nhiên, chúng chưa thể hiện được mức độ liên kết giữa viện-trường và doanh nghiệp, hiệu quả thương mại hóa các kết quả nghiên cứu, hay tác động thực tế của đổi mới đến hiệu quả kinh doanh. Việc đo lường hiệu quả đổi mới đòi hỏi một cách tiếp cận đa chiều, kết nối được đầu vào, quá trình và kết quả. Phương pháp thống kê truyền thống thường bỏ lỡ các hoạt động đổi mới tiệm tiến, đổi mới dịch vụ và các mô hình kinh doanh mới, làm cho bức tranh tổng thể trở nên thiếu sót.

2.2. So sánh GII và SII Lựa chọn tối ưu cho doanh nghiệp Việt Nam

Cả GII và SII đều là những công cụ uy tín để đánh giá đổi mới. Tuy nhiên, chúng có mục tiêu và cấu trúc khác nhau. Chỉ số GII cung cấp một bảng xếp hạng toàn cầu về năng lực cạnh tranh quốc gia, tập hợp nhiều yếu tố từ thể chế, hạ tầng đến môi trường kinh doanh. Ngược lại, chỉ số đổi mới SII được thiết kế chuyên biệt để phân tích sâu hơn về các hoạt động đổi mới, đặc biệt là vai trò trung tâm của doanh nghiệp. Cấu trúc của SII với các nhóm chỉ số về “Đầu tư của doanh nghiệp”, “Các mối liên kết và sở hữu trí tuệ”, và “Kết quả đổi mới” giúp nó trở thành công cụ chẩn đoán tốt hơn cho các nhà hoạch định chính sách muốn thúc đẩy trực tiếp hoạt động đổi mới trong doanh nghiệp Việt Nam. Vì vậy, áp dụng SII không thay thế GII mà bổ sung một góc nhìn chi tiết và thực tiễn hơn.

III. Phương pháp xây dựng khung chỉ số VN SII từ mô hình gốc

Việc áp dụng chỉ số đổi mới SII vào Việt Nam không phải là một quá trình sao chép máy móc mà đòi hỏi sự nghiên cứu, điều chỉnh và nội địa hóa một cách khoa học để tạo ra khung chỉ số VN-SII. Luận án đã tiếp cận theo hướng hệ thống và so sánh, bắt đầu từ việc phân tích sâu 25 chỉ số thành phần của SII gốc. Mỗi chỉ số được xem xét kỹ lưỡng về định nghĩa, phương pháp tính và khả năng thu thập dữ liệu trong điều kiện thực tế của Việt Nam. Quá trình này bao gồm việc rà soát hệ thống chỉ tiêu thống kê quốc gia, các cuộc điều tra doanh nghiệp hiện có và tham vấn ý kiến của 30 chuyên gia hàng đầu trong các lĩnh vực quản lý khoa học công nghệ, kinh tế, thống kê và doanh nghiệp. Cách tiếp cận này đảm bảo rằng khung VN-SII vừa giữ được tính chuẩn hóa để so sánh quốc tế, vừa phản ánh đúng đặc thù của hệ thống đổi mới quốc gia Việt Nam. Kết quả là một mô hình đo lường đổi mới khả thi, có cơ sở khoa học và phù hợp với định hướng phát triển kinh tế - xã hội của đất nước. Quá trình này là nền tảng vững chắc để xây dựng lộ trình áp dụng VN-SII một cách hiệu quả trong dài hạn, góp phần nâng cao chất lượng quản lý nhà nước về đổi mới sáng tạo.

3.1. Phân tích và lựa chọn các chỉ số thành phần SII phù hợp

Khung chỉ số SII gốc bao gồm 25 chỉ số thành phần, chia thành 8 nhóm và 3 trụ cột. Quá trình lựa chọn cho VN-SII dựa trên các tiêu chí: mức độ phù hợp với bối cảnh Việt Nam, tính sẵn có và độ tin cậy của dữ liệu. Luận án xác định rằng trong giai đoạn đầu, Việt Nam có khả năng thu thập dữ liệu cho 22/25 chỉ số thành phần. Các chỉ số này bao quát các lĩnh vực quan trọng như nguồn nhân lực trình độ cao, đầu tư cho R&D, hoạt động đổi mới sản phẩm và quy trình trong doanh nghiệp, hợp tác đổi mới, và tác động kinh tế của đổi mới. Ba chỉ số chưa thể áp dụng ngay lập tức do thiếu hụt dữ liệu sẽ được đưa vào lộ trình hoàn thiện trong tương lai.

3.2. Điều chỉnh mô hình đo lường đổi mới cho đặc thù Việt Nam

Việc điều chỉnh không chỉ dừng lại ở việc lựa chọn chỉ số. Một số chỉ số thành phần cần được hiệu chỉnh tên gọi hoặc phương pháp thu thập dữ liệu để tương thích với hệ thống thống kê Việt Nam. Ví dụ, dữ liệu về chi tiêu đổi mới của doanh nghiệp Việt Nam được tổng hợp từ các cuộc điều tra đổi mới công nghệ do Bộ Khoa học và Công nghệ thực hiện. Luận án cũng đề xuất điều chỉnh công thức tính toán chỉ số tổng hợp để phù hợp với bộ 22 chỉ số trong giai đoạn đầu. Những điều chỉnh này đảm bảo tính khả thi và thực tiễn của VN-SII khi triển khai, biến nó từ một mô hình lý thuyết thành một công cụ quản lý hữu hiệu.

IV. Lộ trình áp dụng chỉ số đổi mới SII tại Việt Nam đến 2035

Để đảm bảo việc áp dụng chỉ số đổi mới SII thành công và bền vững, luận án đã xây dựng một lộ trình chi tiết, có tầm nhìn dài hạn đến năm 2035, được chia thành ba giai đoạn chính. Lộ trình này được thiết kế dựa trên nguyên tắc tiệm tiến, từ thí điểm đến triển khai đồng bộ trên quy mô toàn quốc và hội nhập quốc tế. Cách tiếp cận này cho phép các cơ quan quản lý có thời gian để chuẩn bị về mặt thể chế, nguồn nhân lực và cơ sở hạ tầng dữ liệu. Mỗi giai đoạn đều có mục tiêu, nội dung và điều kiện thực hiện rõ ràng, đảm bảo tính khả thi và hiệu quả. Giai đoạn đầu tập trung vào việc hoàn thiện phương pháp luận và tính thử nghiệm để chứng minh tính đúng đắn của mô hình VN-SII. Giai đoạn tiếp theo mở rộng quy mô thu thập dữ liệu và áp dụng chỉ số ở cấp quốc gia. Giai đoạn cuối cùng hướng tới việc đồng bộ hóa chỉ số ở cả cấp địa phương và sử dụng nó như một công cụ benchmarking quốc tế. Lộ trình này không chỉ là một kế hoạch kỹ thuật mà còn là một định hướng chiến lược, giúp Việt Nam từng bước nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia thông qua việc quản lý hoạt động đổi mới dựa trên bằng chứng.

4.1. Giai đoạn 1 đến 2020 Thí điểm và hoàn thiện bộ chỉ số VN SII

Mục tiêu của giai đoạn này là xây dựng và kiểm nghiệm khung chỉ số VN-SII. Các hoạt động chính bao gồm: lựa chọn 22/25 chỉ số thành phần phù hợp, xác định nguồn dữ liệu và phương pháp thu thập, và tiến hành tính toán thử nghiệm cho giai đoạn 2014-2016. Giai đoạn này đóng vai trò quan trọng trong việc xác định các khó khăn, thách thức và đề xuất giải pháp hoàn thiện cơ sở pháp lý và kỹ thuật, chuẩn bị nền tảng vững chắc cho các giai đoạn sau. Kết quả phỏng vấn chuyên sâu cũng được sử dụng để tinh chỉnh bộ chỉ số và lộ trình.

4.2. Giai đoạn 2 2021 2025 Mở rộng áp dụng và xây dựng cơ sở dữ liệu

Trong giai đoạn này, chỉ số VN-SII sẽ được áp dụng chính thức ở quy mô quốc gia. Nhiệm vụ trọng tâm là hoàn thiện hệ thống đổi mới quốc gia về mặt thu thập dữ liệu, đưa các chỉ tiêu của VN-SII vào hệ thống chỉ tiêu thống kê quốc gia. Các bộ, ngành liên quan như Bộ Khoa học và Công nghệ, Tổng cục Thống kê sẽ phối hợp chặt chẽ để tổ chức các cuộc điều tra đổi mới định kỳ. Chỉ số VN-SII bắt đầu được sử dụng để phân tích, đánh giá và hỗ trợ xây dựng chính sách công liên quan đến khoa học, công nghệ và chuyển đổi số.

4.3. Giai đoạn 3 2026 2035 Đồng bộ hóa và hội nhập quốc tế

Mục tiêu cuối cùng là áp dụng đầy đủ 25 chỉ số thành phần của SII và triển khai đồng bộ VN-SII ở cả cấp quốc gia và địa phương. Chỉ số này sẽ trở thành một công cụ quản lý toàn diện, giúp so sánh năng lực đổi mới giữa các tỉnh, thành. Dữ liệu từ VN-SII sẽ đủ tin cậy để so sánh trực tiếp với các quốc gia khác, đặc biệt là các nước trong khu vực và các quốc gia áp dụng SII, phục vụ mục tiêu hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng. VN-SII sẽ góp phần quan trọng vào việc thực hiện thành công các chiến lược phát triển kinh tế - xã hội dài hạn của đất nước.

V. Kết quả áp dụng thử nghiệm VN SII và tác động thực tiễn

Một trong những đóng góp quan trọng của luận án là việc áp dụng tính thử chỉ số đổi mới SII phiên bản Việt Nam (VN-SII) cho giai đoạn 2014-2016. Đây là bước đi thực tiễn nhằm kiểm chứng tính khả thi của khung chỉ số đã đề xuất và cung cấp những phân tích ban đầu về thực trạng đổi mới của Việt Nam. Để thực hiện việc này, nghiên cứu đã tổng hợp dữ liệu từ nhiều nguồn đa dạng, bao gồm kết quả điều tra 800 và 8000 doanh nghiệp của Bộ Khoa học và Công nghệ, dữ liệu thống kê của Tổng cục Thống kê, Tổng cục Hải quan và các báo cáo quốc tế. Quá trình thu thập và chuẩn hóa dữ liệu cho 22 chỉ số thành phần đã cho thấy những thuận lợi và khó khăn trong thực tế, từ đó đưa ra các kiến nghị xác đáng để hoàn thiện cơ sở dữ liệu quốc gia. Kết quả tính toán không chỉ đưa ra một con số tổng hợp mà còn phân tích chi tiết điểm mạnh, điểm yếu của hệ thống đổi mới quốc gia Việt Nam qua từng nhóm chỉ số. Những phát hiện này cung cấp bằng chứng cụ thể, giúp các nhà hoạch định chính sách nhận diện các “nút thắt” cần tháo gỡ để nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia, đặc biệt là trong việc thúc đẩy hệ sinh thái khởi nghiệp và hoạt động nghiên cứu và phát triển (R&D).

5.1. Phân tích dữ liệu tính toán VN SII giai đoạn 2014 2016

Kết quả tính thử cho giai đoạn 2014-2016 đã phác họa một bức tranh sơ bộ về hoạt động đổi mới tại Việt Nam. Phân tích cho thấy một số điểm sáng ở các chỉ số đầu vào như nguồn nhân lực, nhưng cũng bộc lộ những hạn chế ở các chỉ số liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp như tỷ lệ doanh nghiệp có hoạt động đổi mới và chi tiêu cho đổi mới. Đặc biệt, các chỉ số về liên kết giữa doanh nghiệp và viện-trường còn ở mức thấp. Các số liệu này, dù chỉ là bước đầu, đã chứng minh được giá trị chẩn đoán của VN-SII trong việc chỉ ra các lĩnh vực cần ưu tiên can thiệp chính sách.

5.2. Đánh giá tác động của VN SII đến năng lực cạnh tranh quốc gia

Việc áp dụng thành công chỉ số VN-SII sẽ mang lại tác động tích cực và đa chiều. Trước hết, nó cung cấp một công cụ đo lường hiệu quả đổi mới minh bạch và khách quan, giúp nâng cao trách nhiệm giải trình trong việc sử dụng ngân sách nhà nước cho khoa học công nghệ. Về lâu dài, khi các chính sách công được điều chỉnh dựa trên dữ liệu từ VN-SII, năng lực cạnh tranh quốc gia sẽ được cải thiện một cách bền vững. Doanh nghiệp sẽ được khuyến khích đầu tư nhiều hơn vào đổi mới, hệ sinh thái khởi nghiệp sẽ phát triển mạnh mẽ hơn, và Việt Nam sẽ có cơ hội thăng hạng trong các bảng xếp hạng đổi mới toàn cầu như GII.

VI. Tương lai và giải pháp triển khai chỉ số đổi mới SII hiệu quả

Để lộ trình áp dụng chỉ số đổi mới SII tại Việt Nam đi vào thực tiễn và phát huy tối đa hiệu quả, việc xây dựng một hệ thống giải pháp đồng bộ là yêu cầu tiên quyết. Thành công của VN-SII không chỉ phụ thuộc vào tính đúng đắn của phương pháp luận mà còn dựa vào sự cam kết chính trị, sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ, ngành và sự tham gia tích cực của cộng đồng doanh nghiệp. Luận án đã đề xuất một nhóm các giải pháp toàn diện, tập trung vào việc hoàn thiện cơ sở pháp lý, phát triển nguồn lực, xây dựng cơ sở dữ liệu và tăng cường hội nhập quốc tế. Các giải pháp này nhằm tạo ra một môi trường thuận lợi cho việc thu thập dữ liệu một cách thường xuyên, chính xác và đáng tin cậy. Đồng thời, chúng cũng hướng tới việc nâng cao nhận thức và năng lực cho các bên liên quan, từ cán bộ quản lý đến chủ doanh nghiệp, về tầm quan trọng của việc đánh giá năng lực đổi mới. Về dài hạn, VN-SII sẽ không chỉ là một chỉ số để đo lường, mà còn là một công cụ định hướng chiến lược, góp phần kiến tạo một hệ thống đổi mới quốc gia mạnh mẽ, thích ứng nhanh với bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0 và thúc đẩy Việt Nam phát triển nhanh và bền vững.

6.1. Hoàn thiện khung chính sách đổi mới sáng tạo và cơ sở dữ liệu

Giải pháp cốt lõi là cần thể chế hóa việc thu thập và công bố chỉ số VN-SII. Điều này đòi hỏi phải bổ sung các chỉ tiêu của VN-SII vào Luật Thống kê và hệ thống chỉ tiêu thống kê quốc gia. Cần xây dựng một cơ sở dữ liệu quốc gia về đổi mới, tích hợp dữ liệu từ các cuộc điều tra doanh nghiệp, thống kê giáo dục, khoa học công nghệ và sở hữu trí tuệ. Việc hoàn thiện khung chính sách đổi mới sáng tạo này sẽ đảm bảo tính bền vững và đồng bộ trong việc triển khai chỉ số trên toàn quốc.

6.2. Vai trò VN SII trong thúc đẩy hệ sinh thái khởi nghiệp và R D

Khi được áp dụng rộng rãi, VN-SII sẽ cung cấp những thông tin quý giá để định hướng đầu tư và hỗ trợ cho hệ sinh thái khởi nghiệp. Các nhà đầu tư và quỹ mạo hiểm có thể dựa vào chỉ số này để đánh giá tiềm năng của thị trường. Chính phủ có thể sử dụng kết quả phân tích để thiết kế các chương trình hỗ trợ nghiên cứu và phát triển (R&D) và đổi mới sáng tạo trong doanh nghiệp Việt Nam một cách hiệu quả hơn, tập trung vào việc giải quyết các điểm nghẽn mà chỉ số đã chỉ ra, từ đó tạo ra một chu kỳ phát triển tích cực cho toàn bộ nền kinh tế.

03/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1 đề định hướng cho việc thiết kế nghiên cứu Luận án ở hai chương tiếp theo. Chương 3: Hiện trạng áp dụng chỉ số đổi mới vào đánh giả hoạt động đổi mới tại Việt Nam hiện nay Đây là chương trọng tâm của Luận án, chương này được trình bày theo các nội dung chính như sau: - Hiện trạng các yếu tố tác động đến điều kiện đánh giá hoạt động đối mới của Việt Nam - Hiện trạng triển khai đánh giá hoạt động đôi mới ở Việt Nam thông qua phương pháp điều tra, khảo sát và sử dụng chỉ số tổng hợp - Lựa chọn chỉ số đánh giá hoạt động đôi mới cho Việt Nam Chương 4: Lộ trình áp dụng chỉ số đổi mới - SII đánh giá hoạt động đổi mới ở Việt Nam Trên cơ sở kết quả nghiên cứu của ba chương trước, trong chương này Luận án trình bày cách tiếp cận, căn cứ, điều kiện và đề xuất xây dựng lộ trình áp dụng chỉ số SII đánh giá hoạt động đôi mới của Việt Nam, ngoài ra Luận án đề xuất các giải pháp triển khai lộ trình áp dụng VN-SI. 21 CHUONG 1 TONG QUAN NGHIEN CUU LO TRINH AP DUNG CHi SO DOI MOI - SH ĐÁNH GIÁ HOẠT ĐỘNG ĐỎI MỚI Ở VIỆT NAM Đánh giá liên quan đến hoạt động khoa học, công nghệ và đổi mới hiện tại thông thường bao gồm hai phương pháp chủ yếu là: Thống kê (thông qua kết quả tổng hợp, phân tích tính toán các số liệu điều tra, khảo sát, báo cáo thống kê) và sử dụng chỉ số tổng hợp (thông qua khung chỉ số, trên cơ sở tính các chỉ số thành phần). Luận án tập trung nghiên cứu tổng quan về đánh giá hoạt động đổi mới tại Việt Nam và nghiên cứu phương pháp sử dụng chỉ số tổng hợp đánh giá liên quan đến hoạt động đổi mới và lộ trình áp dụng các chỉ số này để lựa chọn một chỉ số đánh giá hoạt động đổi mới cho Việt Nam.

CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU VÈ ĐÁNH GIÁ HOẠT ĐỘNG DOI MOI TAI VIET NAM THONG QUA DIEU TRA THONG KE (1) Nghiên cứu của Tổng cục Thống kê liên quan đến đánh giá đổi mới với chỉ tiêu về đầu tư cho khoa học, công nghệ và đổi mới; trong năm 2002 và năm 2005 Tổng cục Thống kê tô chức hai cuộc điều tra mẫu doanh nghiệp đầu tư cho khoa học, công nghệ và đổi mới thuộc ngành sản xuất công nghiệp: trong đó, Năm 2002 điều tra 1227 doanh nghiệp trong đó có 181 doanh nghiệp đầu tư cho khoa học, công nghệ và đổi mới chiếm tỷ lệ là 6,14%.580 doanh nghiệp [1] trong đó có 293 doanh nghiệp đầu tư cho khoa học, công nghệ và đổi mới chiếm 3,86%; (2) Nghiên cứu của Hồ Đức Việt [48] liên quan đến đánh giá hoạt động đổi mới được thể hiện trong Đề tài Độc lập cấp Nhà nước năm 2003, mã số ĐTĐL 2003/22 “Nghiên cứu luận cứ khoa học cho các chính sách và giải pháp để xây dựng và phát triển thị trường công nghệ ở Việt Nam trong nên kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa”. Trong Đề tài nghiên cứu của tác giả có nội dung đánh giá hoạt động đổi mới công nghệ trong doanh nghiệp thông qua các chỉ tiêu: (1) Chiến lược đổi mới công nghệ có 40,8% doanh nghiệp thực hiện; (1) Doanh 22 nghiép thuc hién dau tu cho déi méi céng nghé chiém 57,1%; (iii) Xay dung dy án đầu tư đổi mới công nghệ có 55,1% doanh nghiệp; (iiii) Các biện pháp đổi mới công nghệ của doanh nghiệp như: Tự cải tiến công nghệ, thiết bị 18,4%, Liên kết đổi mới công nghệ 14,3%, Mua công nghệ nước ngoài 14,3%. Với kết quả đánh giá hoạt động đổi mới công nghệ trong doanh nghiệp điều tra là một trong những căn cứ để tác giả đề xuất chính sách và giải pháp phát triển thị trường công nghệ ở Việt Nam trong nên kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. (3) Nghiên cứu của Tổ chức Swiss Contact (Thụy Sỹ) và GTZ (Đức) năm 2006 về đánh giá hoạt động đổi mới trong doanh nghiệp thông qua các chỉ tiêu như: tỷ lệ kinh phí đầu tư cho đổi mới công nghệ, thiết bị so với doanh thu và những hoạt động về đôi mới công nghệ, thiết bị; đây là cuộc điều tra với quy mô mẫu 1.200 doanh nghiệp [102]; Kết quả của nghiên cứu cho biết kinh phí dành cho đổi mới công nghệ của doanh nghiệp là rất thấp chỉ bằng 0,1% doanh thu hàng năm của doanh nghiệp được dành cho đổi mới công nghệ, thiết bị.

(4 Nghiên cứu của Chương trình phát triển Liên hợp quốc - UNDP và Viện Nghiên cứu quản lý kinh tế Trung ương - CIEM năm 2003, trong khuôn khổ của Dự án VIE/01/025 do Viện Nghiên cứu Quản lý Kinh tế Trung ương chủ trì, Công ty Vision & Associates thực hiện nội dung “Khảo sát về đổi mới công nghệ tại các doanh nghiệp công nghiệp Việt Nam” trong hai ngành Hóa chất và Dệt may tại hai thành phố Hà Nội và Hồ Chí Minh [13] với các chỉ tiêu đánh giá đổi mới công nghệ như: nhu cầu và hình thức đổi mới công nghệ của doanh nghiệp, tỷ lệ doanh nghiệp tiễn hành đổi mới công nghệ, đầu tư tài chính cho đổi mới công nghệ. Kết quả khảo sát của Dự án đưa ra các phát hiện chính như: (i) Trinh độ công nghệ của các doanh nghiệp: Trình độ công nghệ, máy móc thiết bị của các doanh nghiệp đạt mức trung bình tiên tiến. (ï) Thái độ/hành vi đối với hoạt động đổi mới công nghệ của các doanh nghiệp: Hầu hết các doanh nghiệp được phỏng vấn đã nhận thức được vai trò quan trọng của công nghệ trong việc nâng cao năng suất, nâng cao sức cạnh tranh của doanh nghiệp trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế như hiện nay và có thái độ tương đối tích cực khi đánh giá sự cần 23 thiết phải đổi mới công nghệ. (ii¡) Các yếu tố tác động đến đổi mới công nghệ của doanh nghiệp: Quá trình đổi mới công nghệ trong các doanh nghiệp chịu tác động của nhiều nhân tố, tuy nhiên những nhân tố có tác động mang tính quyết định đến quá trình đổi mới công nghệ của doanh nghiệp chính là những nhân tố xuất phát từ nhu cầu của doanh nghiệp, từ thực tế sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp, nói một cách khác, đây chính là những sức ép trực tiếp đối với doanh nghiệp.

(v) Nguồn gốc của ý tưởng đổi mới, phương thức thực hiện đổi mới công nghệ, cách thức nghiên cứu thị trường của doanh nghiệp: Hầu hết các doanh nghiệp hiện nay chủ yếu tiễn hành đổi mới là do nhu cầu nảy sinh trong quá trình sản xuất của doanh nghiệp khi đã trở nên quá cấp thiết và bức bách. Đây không những là nguồn gốc chính của các hoạt động đổi mới công nghệ của doanh nghiệp mà còn là động lực có tác động thúc đây doanh nghiệp đổi mới công nghệ lớn nhất. (5) Nghiên cứu của Sở Khoa học và Công nghệ thành phố Hồ Chí Minh, năm 2008, thông qua Đề án “Đổi mới công nghệ công nghiệp sản xuất phục vụ chuyển dịch cơ cấu công nghiệp trên địa bàn TP.HCM” nhằm đánh giá đổi mới công nghệ thuộc bốn ngành công nghiệp mũi nhọn của thành phố là: (1) Cơ khí — chế tạo máy; (ii) Điện tử —- công nghệ thông tin; (ii) Hóa chất; (iv) Chế biến lương thực - thực phâm [104], với các chỉ tiêu đánh giá đôi mới công nghệ: Tỷ lệ đầu tư cho đổi mới công nghệ trên tổng vốn đầu tư hằng năm của các doanh nghiệp thành phó, các chỉ tiêu về trình độ công nghệ các ngành công nghiệp chủ lực của thành phố. Kết quả của nghiên cứu này cho biết: (¡) Nhìn chung, doanh nghiệp đã nhận thức được tầm quan trọng của ĐMCN đến phát triển của doanh nghiệp, các doanh nghiệp đã có những hoạt động ĐMCN ở các mức độ khác nhau.

Nhưng do lúng túng về chiến lược dài hạn, thiếu chiến lược cạnh tranh lâu dài dựa trên cơ sở ĐMCN nên các hoạt động đối mới mang tính tự thân nhiều hơn. Doanh nghiệp khi nhận thấy năng suất thấp, chất lượng sản phẩm chưa đạt như mong muốn hoặc cần phải thay đổi nâng cấp thiết bị để đáp ứng mục tiêu trên. thì tiến hành DMCN. (ii) Su hé tro cua Nhà nước đối với quá trình ĐMCN của doanh nghiệp hiện nay còn chưa đem lại hiệu quả đột phá như mong 24 muốn.

Doanh nghiệp dường như còn đứng ngoài cuộc trong các cơ chế khuyến khích và ưu đãi của Nhà nước. (ii) Mối quan hệ giữa các tổ chức nghiên cứu R&D trong nước với các doanh nghiệp còn mờ nhạt. Các doanh nghiệp thường tự tổ chức lấy hoạt động ĐMCN và chỉ nhăm tới những cải tiến nhỏ vì họ không đủ năng lực thực hiện nghiên cứu lớn và dài hơi xét về mặt nhân lực cũng như chi phí cần thiết. (6) Nghiên cứu của Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam năm 2008, liên quan đến đổi mới công nghệ trong doanh nghiệp với các chỉ tiêu đánh giá như: Nhu cầu đổi mới công nghệ của doanh nghiệp trong sản xuất, đổi mới công nghệ trong quy trình sản xuất, tỷ lệ doanh nghiệp thực hiện các hoạt động đổi mới theo các phương thức khác nhau.Đây là nghiên cứu thông qua cuộc điều tra “7ăng cường năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam trong bối cảnh khủng hoảng kinh tế toàn câu” [33].

Cuộc điều tra thu thập được đữ liệu của 630 doanh nghiệp bao gồm các loại hình doanh nghiệp, đại diện cho các vùng kinh tế quan trọng và hoạt động trên mọi lĩnh vực của nền kinh tế Việt Nam. (7) Nghiên cứu của Bộ Khoa học và Công nghệ, năm 2010 với Đề tài cấp bộ “Đánh giá hiện trạng đổi mới công nghệ của các doanh nghiệp” với 06 chỉ tiêu đánh giá như: Nhu cầu đổi mới công nghệ của doanh nghiệp; Khả năng tiếp nhận công nghệ của doanh nghiệp; Hiệu quả của chính sách đổi mới công nghệ; Liên kết giữa cơ quan nghiên cứu với doanh nghiệp; Chuyển giao công nghệ và Phát minh sáng chế. Nghiên cứu này được thực hiện trong bốn ngành sản xuất công nghiệp: công nghiệp hỗ trợ, công nghiệp cơ điện tử, công nghệ sinh học trong nông nghiệp và công nghệ sinh học trong công nghiệp chế biến thực phẩm[ 16]. Kết quả nghiên cứu cho biết hiện trạng đổi mới công nghệ trong DN sản xuất của bốn tỉnh, Hà Nội, Bình Dương, Đồng Nai và Đà Nẵng.

(8) Nghiên cứu của Phùng Xuân Nhạ và Lê Quân, Đại học Quốc gia Hà Nội, năm 2012 với các chỉ tiêu đánh giá hoạt động đổi mới trong doanh nghiệp như: Nhận thức vê văn hóa đôi mới, Kêt quả đôi mới, Hình thức đôi mới và Năng 25 lực thực hiện đổi mới.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ