Luận án tiến sĩ: Văn hóa kinh doanh Hoa Kỳ và bài học kinh nghiệm cho Việt Nam - Nguyễn Tuấn Minh

Phân tích sâu sắc văn hóa kinh doanh Hoa Kỳ, từ tư duy đổi mới đến cách thức quản lý. Bài viết rút ra những bài học kinh nghiệm giá trị giúp doanh nghiệp Việt

Trường đại học

Học viện Khoa học xã hội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2013

168
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về văn hóa kinh doanh Hoa Kỳ và ý nghĩa nghiên cứu

Văn hóa kinh doanh Hoa Kỳ là một lĩnh vực nghiên cứu quan trọng trong kinh tế học và quan hệ quốc tế. Nền kinh tế lớn nhất thế giới này sở hữu những đặc trưng văn hóa riêng biệt, ảnh hưởng sâu sắc đến cách thức vận hành doanh nghiệp. Nghiên cứu văn hóa kinh doanh Hoa Kỳ giúp hiểu rõ hơn về các giá trị cốt lõi như chủ nghĩa cá nhân, tính thực dụng và định hướng kết quả. Những yếu tố này hình thành từ lịch sử khai phá vùng đất mới, tinh thần tiên phong và hệ thống pháp luật minh bạch. Đối với Việt Nam, việc tìm hiểu văn hóa kinh doanh Hoa Kỳ mang ý nghĩa thực tiễn cao. Quan hệ thương mại Việt-Mỹ ngày càng phát triển, đòi hỏi doanh nhân Việt phải hiểu rõ đối tác. Luận án tiến sĩ của Nguyễn Tuấn Minh năm 2013 đã phân tích sâu sắc mối quan hệ này. Nghi cứu sử dụng các mô hình lý thuyết nổi tiếng của Edward T. Hall, Geert Hofstede và Fons Trompenaars. Kết quả nghiên cứu chỉ ra nhiều điểm tương đồng và khác biệt đáng chú ý giữa hai nền văn hóa. Từ đó, rút ra bài học kinh nghiệm quý báu cho doanh nhân Việt Nam trong hội nhập quốc tế.

1.1. Khái niệm và các lớp cấu thành văn hóa kinh doanh

Văn hóa kinh doanh được cấu thành từ ba lớp cơ bản. Lớp bên ngoài bao gồm các sản phẩm bề ngoài như biểu tượng, ngôn ngữ và phong cách giao tiếp. Lớp giữa chứa các chuẩn mực và giá trị cơ bản chi phối hành vi ứng xử trong kinh doanh. Lớp lõi là các giả định cơ bản, những giá trị mặc nhiên được công nhận trong mỗi dân tộc. Các lớp này tương tác chặt chẽ với nhau, tạo nên bản sắc riêng của từng nền văn hóa kinh doanh quốc gia. Việc phân tích từng lớp giúp hiểu sâu hơn về nguyên nhân dẫn đến sự khác biệt trong cách thức kinh doanh giữa các quốc gia.

1.2. Tầm quan trọng của nghiên cứu văn hóa kinh doanh quốc tế

Nghiên cứu văn hóa kinh doanh quốc tế đóng vai trò then chốt trong bối cảnh toàn cầu hóa. Hiểu biết về sự khác biệt văn hóa giúp doanh nghiệp tránh được xung đột và xây dựng mối quan hệ bền vững với đối tác. Nhiều thương vụ thất bại do thiếu hiểu biết văn hóa, không phải do năng lực kinh doanh kém. Các mô hình nghiên cứu của Hofstede, Trompenaars và Lewis cung cấp công cụ phân tích hữu ích. Nhờ đó, doanh nhân có thể dự đoán hành vi đối tác và điều chỉnh chiến lược phù hợp. Đây là nền tảng cho sự hợp tác kinh doanh quốc tế thành công.

II. Phân tích đặc trưng văn hóa kinh doanh Hoa Kỳ qua các mô hình

Văn hóa kinh doanh Hoa Kỳ thể hiện những đặc trưng nổi bật qua nhiều mô hình nghiên cứu uy tín. Theo Edward T. Hall, Hoa Kỳ thuộc nền văn hóa giao tiếp bối cảnh thấp, nghĩa là thông tin được truyền tải trực tiếp qua lời nói. Người Mỹ ưa thích giao tiếp rõ ràng, minh bạch và dựa trên hợp đồng văn bản. Về thời gian, Hoa Kỳ thuộc văn hóa đơn tuyến, coi trọng lịch trình và tiến độ công việc. Mô hình Hofstede cho thấy Hoa Kỳ có chỉ số cá nhân chủ nghĩa cao nhất thế giới. Điều này thể hiện qua tinh thần cạnh tranh, đề cao thành tích cá nhân và quyền tự do lựa chọn. Chỉ số né tránh bất định ở mức trung bình, cho thấy sự sẵn sàng chấp nhận rủi ro trong kinh doanh. Trompenaars xác nhận Hoa Kỳ thuộc chủ nghĩa phổ quát, áp dụng quy tắc chung cho mọi tình huống. Người Mỹ tách biệt công việc và đời tư, quản lý thời gian theo tính trình tự. Tất cả những đặc trưng này tạo nên phong cách kinh doanh hiệu quả, thực dụng và hướng đến kết quả.

2.1. Mô hình văn hóa giao tiếp và thời gian của Edward T. Hall

Edward T. Hall phân loại văn hóa theo hai trục chính: bối cảnh giao tiếp và định hướng thời gian. Hoa Kỳ thuộc nhóm văn hóa bối cảnh thấp, nơi thông tin được mã hóa bằng ngôn từ trực tiếp. Người Mỹ không dựa vào ngữ cảnh hay mối quan hệ để hiểu thông điệp. Về thời gian, Hoa Kỳ là nền văn hóa đơn tuyến điển hình. Công việc được tiến hành lần lượt theo kế hoạch, đúng giờ là biểu hiện của sự tôn trọng. Sự kết hợp này giải thích tại sao người Mỹ coi trọng hợp đồng chi tiết và deadline nghiêm ngặt.

2.2. Mô hình so sánh văn hóa của Geert Hofstede và Fons Trompenaars

Mô hình Hofstede đánh giá văn hóa qua sáu chiều kích thước. Hoa Kỳ nổi bật với chỉ số cá nhân chủ nghĩa cao (91/100), thể hiện tinh thần tự lập mạnh mẽ. Chỉ số khoảng cách quyền lực thấp (40/100) cho thấy xã hội bình đẳng tương đối. Mô hình Trompenaars bổ sung thêm góc nhìn với bảy chiều văn hóa. Hoa Kỳ thuộc chủ nghĩa phổ quát, áp dụng quy tắc thống nhất. Người Mỹ hướng đến tính trung lập trong cảm xúc và tự tạo lập vị thế bằng năng lực cá nhân. Hai mô hình này bổ sung cho nhau, tạo bức tranh toàn diện về văn hóa kinh doanh Mỹ.

III. So sánh văn hóa kinh doanh Việt Nam và Hoa Kỳ để rút bài học

So sánh văn hóa kinh doanh Việt Nam và Hoa Kỳ reveals ra nhiều điểm tương phản thú vị. Việt Nam thuộc nền văn hóa đa tuyến, trong khi Hoa Kỳ là văn hóa đơn tuyến. Người Việt coi trọng mối quan hệ cá nhân trong kinh doanh, người Mỹ đề cao hiệu quả và kết quả. Xã hội Việt Nam có khoảng cách quyền lực lớn hơn, thể hiện qua hệ thống phân cấp rõ ràng. Tính cộng đồng cao ở Việt Nam đối lập với chủ nghĩa cá nhân mạnh mẽ của Mỹ. Người Việt thường né tránh bất định cao, ưa thích sự ổn định và an toàn. Trong khi đó, người Mỹ sẵn sàng chấp nhận rủi ro để đạt mục tiêu lớn hơn. Văn hóa giao tiếp cũng khác biệt: Việt Nam thuộc bối cảnh cao, Hoa Kỳ thuộc bối cảnh thấp. Từ các doanh nghiệp Hoa Kỳ tại Việt Nam, nhiều bài học thực tiễn được rút ra. Sự kết hợp giữa hai nền văn hóa tạo ra mô hình kinh doanh linh hoạt và hiệu quả. Doanh nhân Việt cần học cách thích nghi mà không đánh mất bản sắc văn hóa dân tộc.

3.1. Điểm khác biệt cốt lõi giữa hai nền văn hóa kinh doanh

Điểm khác biệt lớn nhất nằm ở cách tiếp cận mối quan hệ trong kinh doanh. Việt Nam coi trọng xây dựng quan hệ cá nhân trước, giao dịch sau. Hoa Kỳ ưu tiên năng lực và kết quả, mối quan hệ phát triển trong quá trình hợp tác. Về thời gian, người Việt linh hoạt và đa tuyến, người Mỹ tuân thủ kế hoạch nghiêm ngặt. Xã hội Việt Nam đề cao tính hài hòa tập thể, trong khi Mỹ khuyến khích cạnh tranh cá nhân. Sự khác biệt về chỉ số né tránh bất định cũng ảnh hưởng lớn đến phong cách ra quyết định kinh doanh.

3.2. Bài học từ thực tiễn doanh nghiệp Hoa Kỳ tại Việt Nam

Các doanh nghiệp Hoa Kỳ đầu tư tại Việt Nam đã thích nghi thành công bằng nhiều cách. Họ duy trì nguyên tắc quản lý chuyên nghiệp nhưng điều chỉnh phong cách giao tiếp phù hợp văn hóa địa phương. Nhiều công ty Mỹ áp dụng mô hình kết hợp: quy trình chuẩn hóa quốc tế với cách tiếp cận quan hệ linh hoạt. Bài học quan trọng nhất là sự tôn trọng lẫn nhau và hiểu biết văn hóa đối tác. Doanh nghiệp Mỹ thành công tại Việt Nam thường đầu tư mạnh vào đào tạo nhân viên về văn hóa đa quốc gia. Đây là mô hình tốt để doanh nhân Việt học hỏi và áp dụng ngược lại.

IV. Kết luận và ứng dụng thực tiễn cho doanh nhân Việt Nam

Nghi cứu văn hóa kinh doanh Hoa Kỳ mang lại nhiều giá trị thực tiễn cho doanh nhân Việt Nam. Hội nhập quốc tế đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về văn hóa đối tác để hợp tác hiệu quả. Doanh nhân Việt cần nâng cao tố chất chuyên nghiệp, tuân thủ nguyên tắc và cam kết kinh doanh. Việc học hỏi tính thực dụng, tinh thần đổi mới sáng tạo từ doanh nhân Mỹ rất cần thiết. Đồng thời, giữ gìn những giá trị văn hóa tốt đẹp của dân tộc là nhiệm vụ quan trọng. Sự kết hợp hài hòa giữa hai nền văn hóa tạo nên lợi thế cạnh tranh bền vững. Doanh nhân Việt nên rèn luyện kỹ năng giao tiếp trực tiếp, rõ ràng theo phong cách quốc tế. Xây dựng thương hiệu cá nhân dựa trên năng lực thực tế, không chỉ dựa vào mối quan hệ. Quản lý thời gian chuyên nghiệp và tuân thủ cam kết là yếu tố then chốt. Cuối cùng, văn hóa kinh doanh không phải rào cản mà là cầu nối cho sự hợp tác thành công.

4.1. Thích nghi với văn hóa kinh doanh Hoa Kỳ trong hội nhập

Để thích nghi với văn hóa kinh doanh Hoa Kỳ, doanh nhân Việt cần thay đổi tư duy tiếp cận. Học cách giao tiếp trực tiếp, rõ ràng và dựa trên dữ liệu cụ thể. Tuân thủ nghiêm ngặt thời gian và tiến độ cam kết trong mọi giao dịch. Nâng cao kỹ năng đàm phán theo hướng win-win, đề cao tính minh bạch và công bằng. Sử dụng thành thạo tiếng Anh thương mại và hiểu biết luật pháp quốc tế. Những thay đổi này không làm mất đi bản sắc mà giúp mở rộng cơ hội hợp tác quốc tế.

4.2. Nâng cao tố chất doanh nhân Việt trong bối cảnh toàn cầu hóa

Tố chất doanh nhân thời hội nhập đòi hỏi nhiều yếu tố mới. Tinh thần khởi nghiệp sáng tạo và sẵn sàng chấp nhận rủi ro tính toán. Năng lực quản lý chuyên nghiệp với hệ thống quy trình rõ ràng, minh bạch. Tư duy chiến lược dài hạn kết với khả năng thích ứng linh hoạt trước thay đổi. Xây dựng văn hóa doanh nghiệp dựa trên giá trị cốt lõi và đạo đức kinh doanh. Đầu tư vào phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, có tầm nhìn quốc tế. Đây là nền tảng vững chắc để doanh nhân Việt thành công trên thị trường toàn cầu.

21/04/2026
Luận án tiến sĩ kinh tế văn hóa kinh doanh hoa kỳ và bài học kinh nghiệm đối với việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ VĂN HÓA KINH DOANH Với tiến trình toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế đang phát triển mạnh mẽ, các mối quan hệ kinh tế và kinh doanh quốc tế ngày một được mở rộng và đưa lại nhiều lợi ích to lớn cho các bên tham gia. Mặc dù vậy, thực tế phát triển kinh doanh và trao đổi thương mại quốc tế cũng cho thấy, nhiều cơ hội hợp tác kinh doanh còn bị hạn chế do các nước chưa vượt qua được những khác biệt về văn hóa dẫn đến những “cú sốc văn hóa”, những “va chạm giữa các nền văn minh” trong tiến trình hội nhập quốc tế của mình. Có thể cho rằng, mỗi một quốc gia với lịch sử hình thành và phát triển của mình đều có kinh nghiệm, tập quán kinh doanh riêng, do mỗi quốc gia đều có nền văn hóa, văn hóa kinh doanh với những đặc tính riêng biệt, không giống nhau. Nhưng các nền văn hóa đó cũng có những nét chung, phổ quát; sự dung hòa những đặc tính chung và riêng trong văn hóa và văn hóa kinh doanh của quốc gia dân tộc với thế giới, sẽ tạo nên những điều kiện, cơ hội cho các nước thu được lợi ích trong kinh doanh toàn cầu; ngược lại, nếu không có được sự dung hòa sẽ gây nên nhiều thách thức và cản trở to lớn.

Do vậy, càng hội nhập kinh doanh quôc tế, càng phải có nhiều tri thức hơn về văn hóa kinh doanh của những nơi chúng ta muốn mở rộng hợp tác kinh doanh. Chính vì vậy, việc nghiên cứu văn hóa kinh doanh và so sánh văn hóa kinh doanh, để có thể hội nhập thuận lợi có ý nghĩa hết sức quan trọng. Tìm được sự dung hợp văn hóa trong kinh doanh chính là tìm ra những hệ qui chiếu giúp cho các doanh 25 nhân, các tổ chức, các quốc gia, thấu hiểu hơn đối tác làm ăn của mình, từ đó có thể giảm thiểu những bất đồng, và gia tăng những tương đồng khi đàm phán, đối thoại, hay tiến hành kinh doanh với nhau. Chương này sẽ tập trung làm sáng tỏ một số vấn đề cơ sở lý luận và thực tiễn văn hóa kinh doanh quốc tế hiện nay.

Khái quát về văn hóa kinh doanh 1. Định nghĩa văn hóa kinh doanh Định nghĩa văn hóa Văn hóa là một phạm trù đã được nhiều nhà nghiên cứu trên thế giới và trong nước đề cập. Cùng với tiến trình phát triển của xã hội loài người, phạm trù này luôn được làm phong phú thêm bởi những nội dung mới, cũng như được nghiên cứu tiếp cận trên nhiều phương diện, nhiều lĩnh vực khác nhau của đời sống xã hội, do vậy phạm trù văn hóa có rất nhiều định nghĩa. Theo định nghĩa của từ điển bách khoa The New Webster’s Dictionary and Thesaurus of the English Language (1993): “Văn hóa là những cấu trúc về tôn giáo, xã hội, và những biểu hiện tri thức đặc trưng cho một xã hội”.

Có thể cho rằng, là đặc trưng hoạt động của xã hội loại người, văn hoá là một khái niệm rất rộng và phức tạp, có nội hàm rất phong phú. Trước đây, Kroeber và Kluckolm (1952) đã sưu tầm được khoảng trên 160 định nghĩa khác nhau về văn hoá [74]. Đến năm 2002, tại Hội nghị về văn hóa do UNESCO tổ chức tại Mêhicô, người ta đã thống kê được trên 200 định nghĩa và dến nay, con số đó vẫn tiếp tục tăng lên. Xét trên phương diện ngôn ngữ, thuật ngữ văn hóa bắt nguồn từ Châu Âu, tiếng Anh, tiếng Pháp gọi là “Culture”, tiếng Đức gọi “Kultur”…, và cùng có gốc từ tiếng La Tinh là “Cultus”, có nghĩa là trồng trọt.

Người ta dùng thuật ngữ “Cultus” để biểu đạt khái niệm văn hóa, nó thể hiện tri thức của loài người luôn luôn tăng lên, phong phú hơn, giống như nuôi trồng chăm bón cây trái, vật nuôi, nuôi nấng, giáo dục và đào luyện con người, từ bé lên lớn, từ thế hệ này sang thế hệ khác, và cứ thế liên tục phát triển đi lên. Trong khi đó, ở phương Đông, trong tiếng Hán cổ, từ văn hóa bào gồm hai từ “văn” và “hóa”. “Văn” để chỉ cái đẹp của con người về 26 mặt nhân cách, trí tuệ, tri thức. Còn “hóa” để chỉ việc cảm hóa, giáo dục con người trong đời sống xã hội thông qua cái “văn” (cái đẹp, cái tốt, cái đúng).

Như vậy, từ gốc văn hóa của cả phương Tây và phương Đông đều có nghĩa chung căn bản là sự vun trồng, giáo hóa nhân cách con người ngày càng phát triển và thích nghi với môi trường sống. Tuy nhiên, trong tiến trình phát triển của xã hội loài người, từ cái gốc chung quan niệm về văn hóa này, đã xuất hiện rất nhiều cách diễn giải và cách hiểu khác nhau. Đây chính là nguồn gốc của những khó khăn khi cần có một định nghĩa thống nhất về văn hóa, khi thuật ngữ là thống nhất (“Cultus”), nhưng định nghĩa (định rõ, chính xác, không khó hiểu về nội dung của thuật ngữ) lại rất khó thống nhất, do nội hàm phức tạp của bản thân “văn hóa”. Trong rất nhiều định nghĩa khác nhau về văn hóa, có một định nghĩa kinh điển được nhiều người chấp nhận và phát triển thêm, đó là của Edward Tylor (1871): "Văn hoá là tổng thể phức hợp bao gồm kiến thức, tín ngưỡng, nghệ thuật, đạo đức, luật pháp, thói quen và bất kỳ năng lực, hay hành vi nào khác mà mỗi một cá nhân với tư cách là thành viên của xã hội đạt được".

Chủ tịch Hồ Chí Minh (1943) cũng đã xem xét văn hóa với nghĩa rất rộng của nó. Người cho rằng, văn hóa là toàn bộ những giá trị vật chất và tinh thần do loài người tạo ra trong tiến trình lịch sử phát triển của mình: “Vì lẽ sinh tồn, cũng như mục đích cuộc sống, loài người mới sáng tạo và phát minh ra những ngôn ngữ, chữ viết, đạo đức, pháp luật, khoa học, tôn giáo, văn học nghệ thuật, những công cụ cho sinh hoạt hàng ngày về mặc, ăn, ở và các phương thức sử dụng. Toàn bộ những sáng tạo và phát minh đó tức là văn hóa. Văn hóa là sự tổng hợp của mọi phương thức sinh hoạt cùng với biểu hiện của nó, mà loài người đã sản sinh ra nhằm thích ứng với nhu cầu đời sống và đòi hỏi của sự sinh tồn” [27, tr.

Tổ chức UNESCO (2002) cũng đã bổ sung thêm vào định nghĩa về văn hóa của riêng mình. Theo Unesco: “Văn hóa được xem là một tập hợp của những đặc trưng về tinh thần, vật chất, tri thức và xúc cảm của một xã hội, hay một nhóm người trong xã hội. Nó không chỉ bao gồm văn học và nghệ thuật, mà cả các mô 27 thức sống, những quyền căn bản của loài người, các hệ thống giá trị, truyền thống và đức tin”. Từ những định nghĩa quan trọng về văn hóa nêu trên, để thuận tiện cho việc nghiên cứu, luận án khái quát lại: văn hóa là tất cả những thứ mà các thành viên trong một xã hội có, suy nghĩ và hành động.

Ba từ “có”, “suy nghĩ” và “hành động” trong khái quát về văn hóa nêu trên của chúng tôi, có thể giúp chúng ta xác định được 3 thành phần cốt lõi khi đề cập về văn hóa. Thứ nhất, để con người ta “có” một cái gì đó dưới giác độ văn hóa, thì chúng phải được xuất hiện như là các đối tượng vật chất cụ thể. Thứ hai, khi con người ta “suy nghĩ” thì các ý tưởng, các giá trị, các quan niệm và niềm tin sẽ xuất hiện. Thứ ba, khi con người ta “hành động”, thì thường hành động theo những cách thức nhất định mà xã hội qui định.

Như vậy, văn hóa được tạo ra bởi (1) các vật chất biểu trưng cụ thể, (2) các ý tưởng, các giá trị, và các quan niệm; và (3) các khuôn mẫu qui định cho các hành vi ứng xử được mong đợi của các thành viên trong xã hội. Cũng cần phải lưu ý rằng, văn hóa luôn là của một nhóm người trong một xã hội nào đó, chứ không phải của một cá nhân, như vậy văn hóa được chia sẻ giữa các thành viên trong xã hội. Khái quát trên chính là cách hiểu về văn hóa mà luận án dùng làm cơ sở để phân tích những vấn đề tiếp theo liên quan đến văn hóa kinh doanh của luận án. Định nghĩa văn hóa kinh doanh Cũng như văn hóa, văn hóa kinh doanh là một phạm trù rất rộng và mở, có rất nhiều cách hiểu khác nhau về văn hóa kinh doanh, và chưa có một định nghĩa thống nhất nào về văn hóa kinh doanh.

Từ đầu thập kỷ 70 của thế kỷ XX, đã bắt đầu xuất hiện các nghiên cứu về văn hóa kinh doanh, như của Harrison (1972), hay Handy (1978). Các nghiên cứu này gắn hoạt động kinh doanh với doanh nghiệp, và xem xét VHKD dưới lăng kính văn hóa doanh nghiệp hay văn hóa tổ chức, do vậy đã hình thành nên một xu hướng nghiên cứu VHKD đơn thuần dưới góc độ là văn hóa doanh nghiệp. Tuy nhiên từ cuối những năm 1980 trở lại đây, các nghiên cứu về VHKD, như của Geert 28 Hofstede (1980, 2001, 2005, 2010); Charles M. Hampden-Tuner and Fons Trompenaars (1997, 2000, 2004) và của Richard D.Lewis (1996, 1999, 2006)…, đã nhìn nhận kinh doanh không chỉ là hoạt động liên quan đến doanh nghiệp, mà còn liên quan tới mọi thành viên trong xã hội, do vậy VHKD đã được xem xét trên bình diện rộng hơn, mang tầm quốc gia, còn văn hóa doanh nghiệp chỉ là một bộ phận trong VHKD.

Xu hướng này đã trở thành xu hướng chủ đạo trong nghiên cứu VHKD hiện nay. Với cách tiếp cận về VHKD theo hướng nghiên cứu phổ biến hiện nay, cũng như dựa trên định nghĩa khái quát về văn hóa ở phần trước, chúng tôi cho rằng: Văn hoá kinh doanh là một hệ thống các biểu trưng cụ thể về vật chất, các giá trị, các chuẩn mực, các quan niệm và các khuôn mẫu qui định hành vi, hay cách ứng xử trong hoạt động kinh doanh của các thành viên trong một cộng đồng, hay một xã hội nhất định. Hệ thống này được chia sẻ và phổ biến rộng rãi giữa các thế hệ thành viên trong một quốc gia, một khu vực, hay một doanh nghiệp, như một chuẩn mực để nhận thức, tư duy, cảm nhận và hành động trong mối quan hệ với các vần đề sản xuất kinh doanh mà các thành viên phải đối mặt. Văn hoá kinh doanh không chỉ tạo ra tiêu chí cho cách thức kinh doanh hàng ngày, mà còn tạo ra những khuôn mẫu chung về quan điểm và động cơ trong kinh doanh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ