Tổng quan về luận án
Luận án tiến sĩ kinh tế "Giải pháp marketing địa phương nhằm phát triển du lịch của tỉnh Ninh Bình" của nghiên cứu sinh Dương Hồng Hạnh, chuyên ngành Quản lý kinh tế (Mã số: 9310110), được thực hiện tại Trường Đại học Thương mại dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Bùi Xuân Nhàn và TS. Trần Thị Bích Hằng (2022). Công trình đặt trong bối cảnh ngành du lịch toàn cầu và Việt Nam đứng trước yêu cầu tái cấu trúc toàn diện sau đại dịch COVID-19, đồng thời triển khai Chiến lược Marketing Du lịch ASEAN 2021–2025 và Chiến lược Phát triển Du lịch Việt Nam tầm nhìn 2030. Tính tiên phong của luận án thể hiện ở việc tiếp cận marketing địa phương (Place Marketing) dưới lăng kính quản lý kinh tế và quản trị công cấp tỉnh, thay vì giới hạn ở các kỹ thuật xúc tiến thương mại thuần túy của doanh nghiệp lữ hành.
+-------------------------------------------------------------------------------+
| KHUNG TỔNG QUAN HỆ THỐNG CỦA LUẬN ÁN |
+-------------------------------------------------------------------------------+
| Bối cảnh: Chuyển đổi số, phục hồi hậu COVID-19, Di sản kép Tràng An (UNESCO) |
| Khoảng trống: Thiếu khung quản trị marketing địa phương cấp tỉnh đa chủ thể |
| Tiếp cận lý thuyết: Mega-marketing (Kotler), Quản lý điểm đến 3 cấp |
| Khảo sát thực chứng: 8 huyện/thành phố tại Ninh Bình (N = 400+ mẫu) |
| Phương pháp: EFA, CFA, SEM (kiểm định Fornell-Larcker, HTMT, VIF) |
+-------------------------------------------------------------------------------+
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) được xác lập rõ nét: Các công trình tiền bối (Bartels et al., 1987; Ashworth & Voogd, 1990; Philip Kotler et al., 1993, 2002; Rainisto, 2003; Braun, 2008) chủ yếu tập trung vào marketing đô thị nhằm thu hút FDI tổng thể hoặc định vị thương hiệu điểm đến đơn lẻ. Khoa học kinh tế chưa có nhiều công trình chuẩn hóa quy trình marketing địa phương cấp tỉnh tích hợp vai trò của chính quyền địa phương như một chủ thể điều phối hệ sinh thái đa bên (cán bộ quản lý nhà nước, doanh nghiệp du lịch, cộng đồng dân cư và du khách).
Luận án giải quyết hệ thống 5 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ):
- RQ1: Cơ sở lý luận và khung khổ phân tích chuẩn về marketing địa phương nhằm phát triển du lịch cấp tỉnh là gì?
- RQ2: Những bài học kinh nghiệm quốc tế và trong nước nào về marketing địa phương có thể vận dụng cho Ninh Bình?
- RQ3: Thực trạng hoạch định, triển khai chính sách và tổ chức thực hiện marketing địa phương của tỉnh Ninh Bình giai đoạn 2016–2021 đạt kết quả và tồn tại những hạn chế gì?
- RQ4: Các công cụ marketing địa phương tác động như thế nào đến hình ảnh địa phương và kết quả phát triển du lịch của tỉnh Ninh Bình?
- RQ5: Hệ thống giải pháp và khuyến nghị quản lý kinh tế nào cần được thực thi để hoàn thiện hoạt động marketing địa phương của tỉnh Ninh Bình đến năm 2030?
Hệ thống giả thuyết nghiên cứu chính thức bao gồm 8 giả thuyết ($H_1$ đến $H_8$) kiểm định tác động trực tiếp của 7 công cụ marketing địa phương (Sản phẩm du lịch, Xúc tiến du lịch, Vai trò của chính quyền địa phương, Doanh nghiệp du lịch, Vị trí và khả năng tiếp cận, Cộng đồng dân cư, Giá cả) lên Hình ảnh địa phương, và tác động của Hình ảnh địa phương lên Phát triển du lịch tỉnh Ninh Bình.
Phạm vi không gian nghiên cứu bao phủ toàn bộ 8 đơn vị hành chính cấp huyện/thành phố của tỉnh Ninh Bình: TP. Ninh Bình, TP. Tam Điệp, Huyện Hoa Lư, Gia Viễn, Nho Quan, Yên Mô, Yên Khánh và Kim Sơn. Khảo sát thực nghiệm được thu thập trong giai đoạn 2016–2021, xác lập định hướng giải pháp chiến lược có giá trị khoa học và thực tiễn đến năm 2030.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế cho thấy sự tiến hóa rõ rệt của trường phái lý thuyết marketing địa phương qua bốn thập kỷ:
- Giai đoạn khởi mầm (Thập niên 1980–1990): Bartels et al. (1987), Ashworth và Voogd (1990), Meer (1990), Gren (1992) tiếp cận marketing địa phương từ góc độ quy hoạch đô thị và xúc tiến bán địa hạt hành chính.
- Giai đoạn định hình trường phái hành vi và thương hiệu (1993–2008): Philip Kotler et al. (1993, 1999, 2002) định nghĩa: "Marketing địa phương là thiết kế hình ảnh của địa phương để thỏa mãn nhu cầu của những thị trường mục tiêu". Các nghiên cứu của Van den Berg và Braun (1999), Rainisto (2003), Baker và Cameron (2008), Kavaratzis và Ashworth (2008) nhấn mạnh place marketing là công cụ chiến lược nâng cao năng lực cạnh tranh điểm đến.
- Giai đoạn quản trị tích hợp và chuyển đổi số (2012–nay): Jasper Eshuis et al. (2014), Anna Vanová et al. (2017), Martin Boisen et al. (2018) tái định nghĩa marketing địa phương là năng lực thích ứng quản trị công nhằm cân bằng giữa cung - cầu lãnh thổ.
TIẾN TRÌNH TIẾP CẬN LÝ THUYẾT MARKETING ĐỊA PHƯƠNG
=============================================================================
[1987-1992] Xúc tiến đô thị & Bán địa hạt (Ashworth & Voogd, Meer, Gren)
[1993-2008] Mega-Marketing & Định vị thương hiệu (Kotler, Rainisto, Braun)
[2012-Nay] Quản trị công tích hợp & Hệ sinh thái số (Eshuis, Boisen, Vanová)
[Luận án] Khung Quản lý kinh tế cấp tỉnh 3 cấp: Chiến lược - Chính sách - Thực thi
=============================================================================
Trong y văn tồn tại hai luồng quan điểm tranh luận sâu sắc:
- Trường phái định hướng khách hàng thuần túy (Market-driven / Promotion focus) do Baker & Cameron (2008) và Rainisto (2003) đại diện, coi marketing địa phương là việc tạo lập nhận thức thương hiệu để thỏa mãn tối đa nhu cầu của du khách và nhà đầu tư.
- Trường phái quản trị tích hợp lãnh thổ (Territorial Governance focus) do Boisen et al. (2018) và Eshuis et al. (2014) dẫn dắt, lập luận rằng marketing địa phương là một phần của quy hoạch phát triển bền vững, nếu tách rời sự cân bằng kinh tế - xã hội - sinh thái của cư dân bản địa thì việc quảng bá sẽ dẫn đến quá tải du lịch (overtourism) và phá hủy tài nguyên.
Tại Việt Nam, các công trình của Phạm Công Toàn (2010), Nguyễn Duy Mậu (2011), Nguyễn Đức Hải (2013), Lê Mai Hải (2017), Dương Hoàng Hương (2017), Đặng Thanh Liêm (2018), Nguyễn Anh Dũng (2018), Nguyễn Thị Minh Nghĩa (2019), Phan Văn Phùng (2021) đã bước đầu khám phá marketing địa phương tại các tỉnh thành cụ thể. Tuy nhiên, các nghiên cứu này còn nặng về mô tả định tính hoặc chỉ ứng dụng mô hình hỗn hợp 4P/7P kinh điển của doanh nghiệp vào địa phương.
Luận án của Dương Hồng Hạnh đã định vị chính xác khoảng trống bằng việc đối sánh với hai trường hợp quốc tế điển hình:
- Tỉnh Tứ Xuyên (Trung Quốc): Chiến lược marketing đồng bộ đa điểm đến, kết hợp di sản thiên nhiên (Cửu Trại Câu) với văn hóa bản địa và số hóa thông tin du lịch toàn diện.
- Thành phố Kyoto (Nhật Bản): Phân vùng trải nghiệm du lịch, gắn thương hiệu địa phương với sự tham gia sâu của cộng đồng dân cư và kiểm soát nghiêm ngặt sức chứa di sản.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng lý thuyết Mega-marketing do Philip Kotler khởi xướng bằng cách tích hợp sâu hai yếu tố quyền lực công (Power) và quan hệ công chúng (Public Relations) vào cấu trúc quản lý nhà nước cấp tỉnh. Công trình khẳng định: Marketing địa phương không đồng nhất với marketing doanh nghiệp. Điểm cốt lõi được tác giả chỉ rõ: "Marketing địa phương (MKTĐP) giữ vị trí quan trọng trong chiến lược phát triển kinh tế - xã hội của các địa phương nói riêng và của quốc gia nói chung, trong đó có lĩnh vực du lịch".
MÔ HÌNH CẤU TRÚC TUYẾN TÍNH (SEM) CỦA LUẬN ÁN
+-------------------------------------------------------------+
| 7 CÔNG CỤ MARKETING ĐỊA PHƯƠNG |
+-------------------------------------------------------------+ PHÁT TRIỂN DU LỊCH (PTDL) |
+-----------------------------+
Khung lý thuyết của luận án chuyển đổi căn bản mô hình phân tích: từ tiếp cận tiếp thị sản phẩm dịch vụ đơn tuyến sang mô hình quản trị kinh tế đa cấp độ:
- Cấp chiến lược (Strategic Level): Hoạch định tầm nhìn, phân tích ma trận SWOT địa phương, phân đoạn và xác định thị trường khách mục tiêu.
- Cấp chiến thuật/chính sách (Tactical Level): Tối ưu hóa 7 công cụ marketing hỗn hợp địa phương gắn với phát triển du lịch.
- Cấp vận hành/tổ chức thực hiện (Operational Level): Cơ chế phân cấp quản trị, phân công trách nhiệm và cơ chế phối hợp công - tư (PPP).
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp nhuần nhuyễn 3 trụ cột lý thuyết:
- Lý thuyết Mega-marketing (Philip Kotler): Bổ sung vai trò thể chế và chính quyền.
- Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory - Freeman): Điều hòa lợi ích giữa 4 nhóm chủ thể (Chính quyền - Doanh nghiệp - Cư dân - Du khách).
- Lý thuyết Hình ảnh Điểm đến (Destination Image Theory): Đóng vai trò biến trung gian truyền dẫn tác động từ các chính sách marketing đến kết quả tăng trưởng du lịch bền vững.
Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được xác lập chặt chẽ: Áp dụng tối ưu cho các địa phương cấp tỉnh sở hữu tài nguyên di sản hỗn hợp tự nhiên - văn hóa, đang trong giai đoạn chuyển đổi mô hình tăng trưởng từ diện rộng sang chiều sâu tại các nền kinh tế mới nổi.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận dụng thế giới quan thực chứng (Positivism) kết hợp thực chứng hậu hiện đại, triển khai thiết kế nghiên cứu hỗn hợp tuần tự (Sequential Mixed Methods):
- Giai đoạn định tính: Rà soát y văn, tổ chức thảo luận nhóm chuyên gia và phỏng vấn sâu 15 cán bộ quản lý nhà nước về du lịch, đại diện 20 doanh nghiệp du lịch và đại diện cộng đồng cư dân tại các khu điểm du lịch trọng điểm của Ninh Bình nhằm hiệu chỉnh thang đo.
- Giai đoạn định lượng: Triển khai qua 2 bước: nghiên cứu sơ bộ ($N = 80$ du khách) để đánh giá sơ bộ độ tin cậy thang đo, và nghiên cứu chính thức ($N > 400$ mẫu hợp lệ) để kiểm định mô hình cấu trúc tuyến tính.
QUY TRÌNH PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU TOÀN DIỆN
+-------------------------------------------------------------------------------+
| BƯỚC 1: KHỞI TẠO VÀ ĐỊNH TÍNH |
| - Tổng quan y văn quốc tế & trong nước (Kotler, Ashworth, Rainisto, Boisen) |
| - Phỏng vấn sâu chuyên gia (Cán bộ QLNN, DNDL, Cư dân bản địa) |
| - Thảo luận nhóm -> Hiệu chỉnh bảng hỏi & hệ thống 7 biến độc lập |
+-------------------------------------------------------------------------------+
+-------------------------------------------------------------------------------+
| BƯỚC 2: ĐỊNH LƯỢNG SƠ BỘ |
| - Thử nghiệm thang đo (N = 80 du khách nội địa) |
| - Kiểm tra sơ bộ độ tin cậy Cronbach's Alpha (loại biến rác Citc < 0.3) |
+-------------------------------------------------------------------------------+
+-------------------------------------------------------------------------------+
| BƯỚC 3: ĐỊNH LƯỢNG CHÍNH THỨC VÀ KIỂM ĐỊNH MÔ HÌNH |
| - Điều tra diện rộng 8 địa bàn cấp huyện tại Ninh Bình (N > 400) |
| - Phân tích nhân tố khám phá EFA (KMO & Bartlett test, trích phương sai) |
| - Kiểm định độ giá trị phân biệt: Tiêu chí Fornell-Larcker & Tỷ số HTMT |
| - Kiểm định đa cộng tuyến: Hệ số VIF < 3.0 |
| - Phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính SEM: Xác nhận trọng số β và P-value |
+-------------------------------------------------------------------------------+
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược chọn mẫu phi xác suất kết hợp phân tầng theo địa bàn du lịch được thực hiện tại 8 huyện/thành phố của tỉnh Ninh Bình. Bảng hỏi khảo sát du khách nội địa được chuẩn hóa theo thang đo Likert 5 điểm (1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý).
Tính nghiêm cẩn (rigour) của phương pháp thể hiện qua tam giác hóa dữ liệu (Data Triangulation): Luận án kết hợp đồng thời số liệu thống kê thứ cấp giai đoạn 2015–2020 của Sở Du lịch Ninh Bình, UBND tỉnh Ninh Bình, Tổng cục Du lịch với dữ liệu điều tra sơ cấp đa bên (du khách, cán bộ quản lý, doanh nghiệp lữ hành - lưu trú, cộng đồng dân cư).
Quy trình đánh giá độ tin cậy và độ giá trị:
- Độ tin cậy nhất quán nội tại: Kiểm định qua hệ số Cronbach’s Alpha ($> 0.70$) và Độ tin cậy tổng hợp (Composite Reliability - $CR > 0.70$).
- Độ giá trị hội tụ (Convergent Validity): Hệ số tải nhân tố (Factor Loading) chuẩn hóa đều $> 0.50$, Phương sai trích trung bình ($AVE > 0.50$).
- Độ giá trị phân biệt (Discriminant Validity): Được kiểm soát nghiêm ngặt bằng cả hai kỹ thuật tiên tiến: Tiêu chí Fornell-Larcker (căn bậc hai AVE lớn hơn các tương quan liên nhân tố) và Hệ số Heterotrait-Monotrait Ratio ($HTMT < 0.85$).
Data và phân tích
Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm SPSS và phần mềm mô hình hóa cấu trúc tuyến tính AMOS.
- Kiểm định EFA thỏa mãn điều kiện với hệ số KMO đạt giá trị cao, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê ($p < 0.001$), tổng phương sai trích xuất $> 50%$.
- Kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến: Hệ số phóng đại phương sai (Variance Inflation Factor - $VIF$) của tất cả các biến độc lập đều nằm trong ngưỡng an toàn ($VIF < 3.0$, nhiều biến $< 2.0$), chứng minh không xảy ra hiện tượng cộng tuyến nghiêm trọng.
- Độ phù hợp của mô hình (Model Fit): Các chỉ số $CMIN/df$, $GFI$, $CFI$, $TLI$, $RMSEA$ đều đạt các ngưỡng chuẩn mực theo khuyến nghị quốc tế.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Kết quả ước lượng mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) và phân tích thực trạng mang lại 5 phát hiện cốt lõi:
BẢNG TỔNG HỢP KẾT QUẢ KIỂM ĐỊNH CÁC CÔNG CỤ MARKETING ĐỊA PHƯƠNG
+------------------------------------+----------------+-----------+---------------------+
| Công cụ Marketing Địa phương | Tác động (SEM) | Mức ý nghĩa| Đánh giá thực trạng |
+------------------------------------+----------------+-----------+---------------------+
| 1. Sản phẩm du lịch (SPDL) | β cực đại (+) | p < 0.001 | Hấp dẫn, còn đơn điệu|
| 2. Xúc tiến du lịch (XTDL) | β dương (+) | p < 0.001 | Thiếu số hóa dài hạn|
| 3. Vai trò Chính quyền (CQĐP) | β dương (+) | p < 0.01 | Chưa rõ phân cấp PPP|
| 4. Cộng đồng Doanh nghiệp (DNDL) | β dương (+) | p < 0.01 | Quy mô vừa & nhỏ |
| 5. Vị trí & Tiếp cận (VTTC) | β dương (+) | p < 0.05 | Giao thông thuận lợi|
| 6. Cộng đồng Dân cư (CĐDC) | β dương (+) | p < 0.05 | Thân thiện, thiếu kỹ năng|
| 7. Giá cả dịch vụ (GC) | β dương (+) | p < 0.05 | Tương đối hợp lý |
+------------------------------------+----------------+-----------+---------------------+
| HÌNH ẢNH ĐỊA PHƯƠNG (HAĐP) | β -> PTDL (+) | p < 0.001 | Đòn bẩy phát triển |
+------------------------------------+----------------+-----------+---------------------+
- Sản phẩm du lịch là nhân tố quyết định mạnh nhất: Biến Sản phẩm du lịch địa phương (SPDL) có trọng số hồi quy chuẩn hóa cao nhất tác động đến Hình ảnh địa phương ($p < 0.001$). Dù Quần thể danh thắng Tràng An tạo dấu ấn toàn cầu, sản phẩm du lịch toàn tỉnh vẫn bộc lộ sự mất cân đối: thiếu các dịch vụ kinh tế ban đêm, sản phẩm du lịch nghỉ dưỡng cao cấp, vui chơi giải trí và trải nghiệm văn hóa chuyên sâu.
- Hình ảnh địa phương là biến truyền dẫn then chốt: Giả thuyết $H_8$ được xác nhận với độ tin cậy $99.9%$ ($p < 0.001$), chứng minh Hình ảnh địa phương tác động thuận chiều trực tiếp đến sự phát triển du lịch bền vững của tỉnh Ninh Bình.
- Nút thắt về thời gian lưu trú và mức chi tiêu: Dữ liệu giai đoạn 2015–2020 chỉ ra sự tương phản sâu sắc: Số lượt khách đến Ninh Bình tăng trưởng nhanh nhưng số ngày lưu trú bình quân còn thấp (chủ yếu đi về trong ngày hoặc lưu trú $1.2 - 1.4$ ngày), tổng thu từ khách du lịch chưa tương xứng với tiềm năng tài nguyên.
- Hạn chế trong hoạch định chiến lược và phân bổ ngân sách: Tỉnh Ninh Bình mới chỉ xây dựng kế hoạch xúc tiến quảng bá từng năm, hoàn toàn thiếu vắng Chiến lược Marketing Địa phương dài hạn đến năm 2030. Nguồn lực tài chính dành cho marketing còn phụ thuộc nặng nề vào ngân sách nhà nước, công tác xã hội hóa gặp khó khăn khi đại dịch COVID-19 làm suy yếu năng lực tài chính của các doanh nghiệp du lịch.
- Sự phối hợp đa bên chưa được thể chế hóa: Khảo sát cán bộ quản lý nhà nước và doanh nghiệp chỉ rõ cơ chế phân công, phân cấp và liên kết giữa Sở Du lịch, Trung tâm Thông tin Xúc tiến Du lịch với UBND 8 huyện/thành phố và Hiệp hội Du lịch Ninh Bình còn mang tính sự vụ, thiếu nhạc trưởng điều phối.
Implications đa chiều
- Hàm ý lý thuyết (Theoretical Advances): Chứng minh tính tương thích của lý thuyết Mega-marketing trong quản trị công cấp tỉnh tại các nền kinh tế đang chuyển đổi; bổ sung cấu trúc 3 cấp quản lý kinh tế vào y văn marketing địa phương.
- Đổi mới phương pháp luận (Methodological Innovations): Xây dựng bộ công cụ đo lường tích hợp 7 công cụ marketing địa phương có thể chuẩn hóa và nhân rộng cho các tỉnh/thành phố khác tại Việt Nam.
- Hàm ý quản trị thực tiễn (Practical Applications): Định hình 4 nhóm giải pháp đột phá cho tỉnh Ninh Bình:
- Hoàn thiện hoạch định chiến lược: Xây dựng Chiến lược Marketing Địa phương tỉnh Ninh Bình tầm nhìn 2030 gắn với định vị thương hiệu "Ninh Bình - Trung tâm Du lịch Di sản Văn hóa & Sinh thái Quốc tế".
- Đổi mới chính sách marketing hỗn hợp: Phát triển dòng sản phẩm du lịch sinh thái nông nghiệp, du lịch MICE, công nghiệp văn hóa; chuẩn hóa chính sách định giá minh bạch; đẩy mạnh marketing số (Digital Marketing), thực tế ảo (VR/AR) và mạng xã hội.
- Tái cấu trúc tổ chức thực thi: Nâng cao năng lực Trung tâm Thông tin Xúc tiến Du lịch Ninh Bình; thể chế hóa mô hình hợp tác công - tư (PPP) trong xúc tiến điểm đến.
- Phát triển nguồn nhân lực và cộng đồng: Đào tạo kỹ năng làm du lịch chuyên nghiệp và văn hóa giao tiếp hiếu khách cho cộng đồng dân cư tại 8 địa bàn trọng điểm.
- Khuyến nghị chính sách (Policy Recommendations): Đề xuất Chính phủ và Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, Tổng cục Du lịch hoàn thiện thể chế phân cấp ngân sách xúc tiến du lịch địa phương, đồng thời hỗ trợ Ninh Bình đăng cai các sự kiện văn hóa - du lịch tầm cỡ quốc tế.
Limitations và Future Research
Luận án thừa nhận một số giới hạn nghiên cứu khách quan:
- Giới hạn mẫu điều tra: Do thời điểm khảo sát trùng với giai đoạn Việt Nam triển khai các biện pháp phòng chống dịch COVID-19 và đóng cửa biên giới quốc tế, luận án chỉ tiến hành khảo sát thực chứng trên đối tượng khách du lịch nội địa, chưa thể thu thập mẫu trực tiếp từ khách du lịch quốc tế.
- Giới hạn không gian thời gian: Dữ liệu chuỗi thời gian phản ánh giai đoạn 2016–2021 có biến động bất thường do dịch bệnh, có thể ảnh hưởng đến một số chỉ tiêu tài chính du lịch ngắn hạn.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Mở rộng kiểm định mô hình trên tập mẫu du khách quốc tế đa quốc gia (Âu, Mỹ, Đông Bắc Á, ASEAN) khi thị trường du lịch phục hồi hoàn toàn.
- Ứng dụng phương pháp nghiên cứu theo chiều dọc (Longitudinal Study) để đánh giá sự biến đổi hình ảnh địa phương theo các chu kỳ chiến lược marketing 5 năm.
- Nghiên cứu sâu về Marketing Địa phương số (Smart Place Marketing / Meta-Tourism Marketing) và tác động của trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data) đến hành vi lựa chọn điểm đến.
- Mở rộng nghiên cứu liên kết marketing địa phương cấp vùng (Vùng Đồng bằng sông Hồng và Duyên hải Bắc Bộ).
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật (Academic Impact): Công trình là tài liệu tham khảo mẫu mực về ứng dụng phương pháp nghiên cứu định lượng nâng cao (EFA, CFA, SEM) trong chuyên ngành Quản lý kinh tế tại Việt Nam; cung cấp bộ thang đo chuẩn hóa cho các nghiên cứu sinh và học viên cao học.
- Chuyển đổi ngành công nghiệp du lịch: Cung cấp luận cứ khoa học để các doanh nghiệp lữ hành, khách sạn tại Ninh Bình cấu trúc lại gói sản phẩm, chuyển từ cạnh tranh giảm giá đơn thuần sang cạnh tranh bằng giá trị trải nghiệm văn hóa và chất lượng dịch vụ.
- Ảnh hưởng chính sách công: Kết quả nghiên cứu là căn cứ thực tiễn trực tiếp giúp Tỉnh ủy, HĐND, UBND tỉnh Ninh Bình, Sở Du lịch Ninh Bình xây dựng các nghị quyết chuyên đề, đề án phát triển du lịch trở thành ngành kinh tế mũi nhọn giai đoạn 2022–2030.
- Lợi ích xã hội: Thúc đẩy sự tham gia bình đẳng của cộng đồng dân cư bản địa vào chuỗi giá trị du lịch, tạo sinh kế bền vững, bảo tồn nguyên vẹn giá trị Di sản Văn hóa và Thiên nhiên Thế giới Quần thể danh thắng Tràng An.
Đối tượng hưởng lợi
ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI VÀ GIÁ TRỊ THỰC TIỄN
+-----------------------------+---------------------------------------------------------+
| Nhóm đối tượng | Giá trị thụ hưởng cụ thể |
+-----------------------------+---------------------------------------------------------+
| 1. Nghiên cứu sinh & | Hệ thống hóa lý thuyết Mega-marketing cấp tỉnh; |
| Giảng viên kinh tế | Bộ thang đo và dữ liệu kiểm định thực chứng tin cậy. |
+-----------------------------+---------------------------------------------------------+
| 2. Cơ quan QLNN & | Khung hoạch định chiến lược marketing bài bản; |
| Chính quyền địa phương | Mô hình điều phối liên ngành và cơ chế phân cấp rõ ràng.|
+-----------------------------+---------------------------------------------------------+
| 3. Doanh nghiệp Lữ hành, | Định hướng phân đoạn thị trường khách mục tiêu; |
| Lưu trú & Vận tải | Cơ hội liên kết chuỗi sản phẩm du lịch đặc thù. |
+-----------------------------+---------------------------------------------------------+
| 4. Cộng đồng Dân cư | Nâng cao nhận thức văn hóa du lịch bản địa; |
| tại 8 huyện/thành phố | Tạo việc làm, tăng thu nhập từ dịch vụ du lịch cộng đồng.|
+-----------------------------+---------------------------------------------------------+
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã mở rộng thành công lý thuyết Mega-marketing của Philip Kotler vào khoa học Quản lý kinh tế cấp tỉnh, chuẩn hóa khung phân tích 3 tầng quản trị: Hoạch định chiến lược - Triển khai chính sách (7 công cụ) - Tổ chức thực hiện (Cơ chế đa chủ thể).
2. Điểm đổi mới phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây?
So với mô hình định tính của Marc Dupuis (2003) hoặc mô hình hồi quy tuyến tính cổ điển của Phan Văn Phùng (2021), luận án sử dụng quy trình phương pháp hỗn hợp nghiêm cẩn, kiểm định mô hình SEM với các tiêu chí sàng lọc chặt chẽ hiện đại nhất: kiểm tra đa cộng tuyến ($VIF$), kiểm định giá trị phân biệt bằng đồng thời Tiêu chí Fornell-Larcker và Hệ số $HTMT$.
3. Phát hiện thực nghiệm nào bất ngờ và có ý nghĩa quản lý nhất?
Phát hiện về sự đứt gãy giữa nhận thức thương hiệu di sản và kết quả kinh tế: Mặc dù du khách đánh giá rất cao giá trị cảnh quan Tràng An, nhưng biến Vai trò chính quyền và Sự phối hợp của doanh nghiệp nếu không được nâng cấp sẽ triệt tiêu khả năng kéo dài thời gian lưu trú và mức chi tiêu của du khách, khiến du lịch không thể bứt phá về doanh thu.
4. Luận án có cung cấp quy trình nhân rộng (Replication Protocol) không?
Có. Luận án mô tả chi tiết bảng câu hỏi, quy trình chọn mẫu phân tầng 8 huyện thị, các bước làm sạch dữ liệu, mã hóa biến số và cú pháp xử lý EFA/SEM, cho phép các nhà nghiên cứu dễ dàng lặp lại quy trình tại 62 tỉnh/thành phố khác.
5. Định hướng chương trình nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo ra sao?
Luận án vạch ra lộ trình nghiên cứu chuyển dịch marketing địa phương sang kỷ nguyên số: Xây dựng hệ sinh thái điểm đến thông minh (Smart Destination), ứng dụng kinh tế tuần hoàn trong du lịch di sản, và đo lường giá trị thương hiệu địa phương (Place Brand Equity) hậu khủng hoảng toàn cầu.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của NCS. Dương Hồng Hạnh đã hoàn thành xuất sắc mục tiêu nghiên cứu với 5 đóng góp cốt lõi:
- Hệ thống hóa và hoàn thiện cơ sở lý luận: Xác lập định nghĩa chuẩn xác và khung nội hàm quản lý kinh tế đối với marketing địa phương nhằm phát triển du lịch cấp tỉnh.
- Xây dựng và kiểm định thành công mô hình định lượng: Đo lường chính xác tác động của 7 công cụ marketing địa phương đến Hình ảnh địa phương và Phát triển du lịch tỉnh Ninh Bình bằng mô hình cấu trúc tuyến tính SEM.
- Đánh giá toàn diện thực trạng Ninh Bình giai đoạn 2016–2021: Chỉ rõ các điểm nghẽn về tính mùa vụ, thời gian lưu trú ngắn, thiếu chiến lược marketing dài hạn và cơ chế phối hợp công - tư chưa hiệu quả.
- Rút ra 6 bài học kinh nghiệm quốc tế và trong nước: Chuyển hóa bài học từ Tứ Xuyên, Kyoto, Đà Nẵng, Thừa Thiên - Huế thành các giải pháp phù hợp với đặc thù của Ninh Bình.
- Đề xuất hệ thống giải pháp và khuyến nghị đồng bộ đến năm 2030: Bao gồm giải pháp hoạch định chiến lược, hoàn thiện chính sách marketing-mix, đổi mới tổ chức thực thi và các khuyến nghị gửi Chính phủ, Bộ VHTTDL và Tổng cục Du lịch.
Công trình tạo ra bước tiến quan trọng về phương pháp luận quản trị điểm đến, mở ra các dòng nghiên cứu mới về marketing lãnh thổ số và khẳng định vai trò quyết định của quản lý nhà nước trong phát triển du lịch bền vững tại Việt Nam.