Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ kinh tế của tác giả Nguyễn Thế Hòa với đề tài "Xác định hàm cầu nhập khẩu vật tư nông nghiệp của Việt Nam trong thời kỳ đổi mới (Lấy ví dụ phân bón urê)" được thực hiện tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân (Hà Nội, 2007), thuộc chuyên ngành Kinh tế, Quản lý và Kế hoạch hóa kinh tế quốc dân (Kinh tế vĩ mô), mã số 5.05, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. TS. Đổng Xuân Ninh và PGS. TS. Hoàng Yến.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Sau 20 năm đổi mới kể từ năm 1986, sản xuất nông nghiệp Việt Nam đạt được bước chuyển biến lớn, từ tình trạng thiếu lương thực trở thành quốc gia xuất khẩu gạo đứng thứ hai thế giới với sản lượng xuất khẩu ổn định trên 4 triệu tấn/năm. Tuy nhiên, sản xuất nông nghiệp trong nước phụ thuộc nặng nề vào nguồn vật tư nhập khẩu, đặc biệt là phân bón urê. Cho tới năm 2003, ngành sản xuất urê trong nước chỉ đáp ứng khoảng 7,1% nhu cầu sản xuất nông nghiệp; riêng năm 2003 cả nước phải nhập khẩu hơn 1,9 triệu tấn urê với kim ngạch khoảng 300 triệu USD/năm.

Từ tháng 9 năm 2004, Nhà máy Đạm Phú Mỹ đi vào hoạt động với công suất thiết kế 720.000 tấn urê/năm, đáp ứng khoảng 30–35% nhu cầu nội địa. Biện pháp điều tiết giao nhà máy bán giá thấp hơn giá nhập khẩu 10–15% không đạt hiệu quả ổn định thị trường. Năm 2005, biến động giá dầu và khí đốt thế giới đẩy giá phân bón tăng cao, thị trường trong nước xuất hiện hiện tượng đầu cơ, phân bón giả và thiếu hụt nguồn cung cục bộ. Đồng thời, công tác dự báo nhu cầu tiêu dùng urê của các cơ quan quản lý nhà nước có sự sai lệch lớn so với thực tế. Khoảng trống đặt ra là cần một công cụ lượng hóa khoa học, khách quan dưới dạng mô hình kinh tế lượng để xác định hàm cầu nhập khẩu không gộp cho mặt hàng urê, phục vụ công tác dự báo và hoạch định chính sách.

Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của luận án là phân tích thực trạng cung cầu urê tại Việt Nam trong thời kỳ đổi mới; vận dụng khung lý thuyết cầu nhập khẩu của Edward E. Leamer để xác định hàm cầu nhập khẩu không gộp đối với urê; xây dựng môđun dự báo lượng nhập khẩu giai đoạn 2007–2009; từ đó đề xuất các giải pháp quản lý nhằm ổn định và phát triển thị trường phân bón.

Các câu hỏi nghiên cứu được luận án đặt ra bao gồm:

  1. Liệu có thể đưa biến cung urê trong nước vào mô hình cầu nhập khẩu urê, và biến số này có ý nghĩa thống kê ở mức độ nào đối với việc giải thích dòng nhập khẩu?
  2. Độ co giãn của cầu nhập khẩu urê theo giá và theo thu nhập thực tế của sản xuất nông nghiệp có đặc điểm gì tương đồng hoặc khác biệt so với các nhận định tổng quát về cầu nhập khẩu hàng hóa gộp của Morris Goldstein và Mohsin S. Khan?
  3. Những biến số kinh tế vi mô nào giữ vai trò quyết định đối với cầu nhập khẩu urê và xu hướng biến động lượng nhập khẩu trong các năm tiếp theo được dự báo ra sao?
  4. Các hàng hóa thay thế và chương trình chuyển giao kỹ thuật canh tác nông nghiệp có tác động như thế nào đến việc giảm áp lực cầu nhập khẩu urê trong khi vẫn duy trì tăng trưởng năng suất cây trồng?
  5. Những chính sách vi mô và vĩ mô nào cần được áp dụng nhằm nâng cao năng lực tự chủ nguồn cung và phát triển thị trường phân bón nội địa?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Phân bón urê $\left(\text{CO}(\text{NH}_2)_2\right)$ với tư cách là một loại vật tư nông nghiệp đầu vào quan trọng, có khối lượng và giá trị nhập khẩu lớn nhất trong nhóm phân bón vô cơ.
  • Phạm vi không gian: Thị trường phân bón Việt Nam trong mối tương quan với thị trường phân bón quốc tế (các khu vực Đông Âu, SNG, Tây Âu, Trung Quốc).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thực nghiệm chuỗi thời gian giai đoạn 1986–2006; giai đoạn dự báo thực hiện cho các năm 2007, 2008 và 2009.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án phân loại các nghiên cứu thực nghiệm về cầu nhập khẩu thành hai trường phái chính:

Hướng tiếp cận Cơ sở lý thuyết Biến phụ thuộc Biến giải thích chủ yếu Ưu điểm & Hạn chế
Mô hình kinh tế vĩ mô / Kinh tế lượng vĩ mô Phương trình cân bằng mậu dịch và cân bằng cán cân thanh toán Cán cân thương mại, mức thặng dư mậu dịch, tỷ lệ xuất/nhập khẩu Tỷ giá hối đoái thực tế, tổng thu nhập quốc dân (GNI/GDP), dự trữ ngoại tệ, lãi suất, lạm phát Đánh giá tốt chính sách vĩ mô toàn thể; nhược điểm là không cung cấp thông tin về từng dòng hàng cụ thể, năng lực dự báo vi mô thấp.
Mô hình kinh tế vi mô / Kinh tế lượng vi mô Lý thuyết hành vi người tiêu dùng (tối đa hóa lợi ích) hoặc nhà sản xuất (tối thiểu hóa chi phí) Lượng hàng hóa nhập khẩu thực tế ($M$) Giá tương đối của hàng nhập khẩu, thu nhập thực tế, giá hàng nội địa, năng lực cung ứng nội địa Cho phép lượng hóa độ co giãn theo giá và thu nhập của từng mặt hàng; làm cơ sở xây dựng mô-đun dự báo dòng hàng không gộp.

Các công trình quốc tế được điểm luận

  • Morris Goldstein và Mohsin S. Khan (1985): Tổng kết thực nghiệm chỉ ra rằng độ co giãn của cầu nhập khẩu gộp theo giá thường nằm trong khoảng $(-1,0; -0,5)$ và độ co giãn theo thu nhập thực tế dao động trong khoảng $(1,0; 2,0)$.
  • Edward E. Leamer (1988): Phát triển lý thuyết cầu nhập khẩu vi mô dưới dạng gộp và khuyến nghị mở rộng sang mô hình cầu nhập khẩu không gộp (disaggregated import demand models). Leamer chỉ ra rằng khi hàng hóa nhập khẩu có tính chất thay thế hoàn hảo cho hàng sản xuất trong nước, hàm cầu nhập khẩu bắt buộc phải đưa thêm biến chuyển dịch cung nội địa ($S$) hoặc mức đầu tư của ngành sản xuất cạnh tranh trong nước: $M = f(S, Y, P, P_N)$.
  • Dilip Dutta (2001): Nghiên cứu hàm cầu nhập khẩu gộp của Ấn Độ giai đoạn 1971–1995 theo dạng hàm logarit tuyến tính: $$\ln(\text{RIMPORT}_t) = a_0 + a_1 \ln(\text{RIMPRICE}_t) + a_2 \ln(\text{RGDP}_t) + a_3 D_t + u_t$$ Kết quả cho thấy độ co giãn theo giá là $a_1 = -0,47$ (ít co giãn), độ co giãn theo thu nhập là $a_2 = 1,48$, biến giả tự do hóa mậu dịch $D_t$ có ý nghĩa thống kê ở mức $p = 0,14$.
  • Aysen Tanyeri-Abur và Parr Rosson (1998, 2002): Ước lượng hàm cầu nhập khẩu không gộp cho các sản phẩm từ sữa của Mêxicô (sữa tươi, sữa đặc không bơ, bơ, pho mát) giai đoạn 1996–2000. Độ co giãn theo giá và thu nhập của sữa tươi lần lượt là $-1,2$ và $1,66$; của pho mát là $-0,85$ và $1,53$. Tuy nhiên, nghiên cứu này chưa đưa biến số cung nội địa vào phương trình hồi quy dù hàng nội địa và nhập khẩu có tính thay thế cao.

Các công trình trong nước

  • Cao Thúy Xiêm: Nghiên cứu hàm cầu nhập khẩu gộp của Việt Nam có bổ sung biến dự trữ ngoại tệ và tỷ giá hối đoái, nhưng kết quả ước lượng chưa đảm bảo độ tin cậy thống kê và chưa phản ánh sát quy luật kinh tế.
  • Nguyễn Khắc Minh và cộng sự: Lượng hóa hàm cầu nhập khẩu ngắn hạn cho 9 nhóm mặt hàng (chất dẻo nguyên liệu, dầu mỡ động thực vật, giấy, hóa chất, tơ sợi, thép, thuốc trừ sâu, phụ liệu thuốc lá) giai đoạn quý 1/1998 – quý 2/2004. Đa số các mặt hàng phù hợp với khung của Goldstein và Khan (trừ chất dẻo có độ co giãn giá thấp ở mức $-0,28$), song chưa đưa biến cung sản xuất trong nước vào mô hình cho các nhóm hàng thay thế hoàn hảo.

Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết

Luận án kế thừa khung lý thuyết của Leamer để xây dựng hàm cầu nhập khẩu không gộp cho phân bón urê tại Việt Nam dưới dạng cầu dẫn xuất của sản xuất nông nghiệp, đưa trực tiếp biến số sản xuất urê trong nước vào phương trình kinh tế lượng để kiểm định ảnh hưởng của năng lực tự chủ nguồn cung đối với quy mô nhập khẩu.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

  1. Lý thuyết cầu dẫn xuất (Derived Demand): Phân bón urê không phục vụ tiêu dùng trực tiếp cuối cùng mà là yếu tố đầu vào của sản xuất nông nghiệp. Cầu urê hình thành từ bài toán tối thiểu hóa chi phí sản xuất của nông dân ứng với hàm sản xuất nông nghiệp và trình độ công nghệ nhất định.
  2. Khung phân tích tỷ giá hối đoái thực tế: Luận án sử dụng công thức xác định tỷ giá hối đoái thực tế đối với mặt hàng urê: $$\varepsilon = e \cdot \frac{P}{P^}$$ Trong đó $e$ là tỷ giá hối đoái danh nghĩa (USD/VND), $P$ là mức giá urê nội địa (VND) và $P^$ là giá urê nhập khẩu tính bằng USD. Khi $\varepsilon \le 1$, động cơ thương mại nhập khẩu bị triệt tiêu.
  3. Mô hình hàm cầu nhập khẩu theo Leamer: Dạng hàm tuyến tính logarit (log-log) được lựa chọn để các hệ số ước lượng phản ánh trực tiếp độ co giãn không đổi: $$\ln M = \ln a_1 + b_1 \ln(Y / P_N) + c_1 \ln(P_M / P_N) + \ln u$$ Khi xét hàng hóa thay thế hoàn hảo, hàm được mở rộng chứa biến cung nội địa $S$: $$M = f(S, Y, P, P_N)$$

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp chung: Phương pháp luận duy vật biện chứng, phân tích logic kết hợp lịch sử, phân tích tổng hợp, so sánh và thống kê kinh tế.
  • Phương pháp định lượng đặc thù:
    • Kiểm định nghiệm đơn Dickey-Fuller (DF) để xác định tính dừng của chuỗi số liệu thời gian.
    • Sử dụng phân phối chuẩn tắc và kiểm định $F$ cho các biến số kinh tế lượng.
    • Hồi quy bình phương nhỏ nhất (OLS) trên mô hình log-log nhằm xác định hệ số co giãn của cầu nhập khẩu theo giá thực tế, giá trị sản xuất nông nghiệp và sản lượng cung ứng trong nước.
    • Kỹ thuật ngoại suy và dự báo điểm chuỗi thời gian giai đoạn 2007–2009.

Nguồn tư liệu và dữ liệu

Dữ liệu thứ cấp chuỗi thời gian 21 năm (1986–2006) được thu thập từ:

  • Niên giám thống kê của Tổng cục Thống kê Việt Nam (sản lượng lương thực, diện tích canh tác, năng suất lúa, chỉ số giá tiêu dùng CPI, GDP nông nghiệp).
  • Báo cáo nghiệp vụ của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, Tổng công ty Vật tư Nông nghiệp (lượng nhập khẩu, giá urê nội địa, sản lượng phân bón trong nước).
  • Dữ liệu quốc tế từ Tổ chức Nông Lương Liên Hợp Quốc (FAO), Hiệp hội Phân bón Quốc tế (IFA), Hiệp hội Sản xuất Phân bón Châu Âu (EFMA), Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) và biểu giá phân bón Baltic FOB.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Mở đầu

Chương 1 trình bày tính cấp thiết, mục tiêu, đối tượng, phạm vi và phương pháp nghiên cứu. Ngoài ra, tác giả điểm luận tình hình nhập khẩu 3 loại vật tư nông nghiệp chủ lực của Việt Nam:

  1. Phân bón vô cơ: Nhu cầu cả nước khoảng 7,7 triệu tấn/năm; lượng nhập khẩu khoảng 3,2–3,3 triệu tấn/năm (urê chiếm 1,8–2,0 triệu tấn, amôn sunphát SA chiếm 700.000 tấn, DAP chiếm 750.000 tấn, kali chiếm 750.000 tấn). Giai đoạn 1990–2003, lượng phân vô cơ nhập khẩu tăng từ 2,085 triệu tấn lên đỉnh điểm 4,135 triệu tấn. Chính sách thuế từ 1/4/2000 bãi bỏ thuế nhập khẩu và phụ thu với urê, SA, DAP, kali; áp thuế nhập khẩu 3% cho NPK và thuế VAT 5% cho phân bón nhập khẩu.
  2. Hóa chất bảo vệ thực vật: Gồm khoảng 450 hợp chất. Kim ngạch nhập khẩu năm 2005 đạt 243 triệu USD và năm 2006 đạt khoảng 299 triệu USD.
  3. Giống lúa lai: Diện tích gieo cấy khoảng 600.000 ha, năng suất trung bình 63 tạ/ha (cao hơn lúa thuần 10–15 tạ/ha). Nguồn giống nhập khẩu từ Trung Quốc (Bắc ưu 64, Bắc ưu 903, Nhị ưu 838, Bồi tạp sơn thanh, Bồi tạp 49) trên 11.000 tấn/năm, chi phí 15–20 triệu USD/năm, giá bán 20.000–30.000 VND/kg, nhà nước trợ giá 2.000 VND/kg.

Chương 2: Một số vấn đề lý luận và thực tiễn về cầu nhập khẩu urê cho nông nghiệp

Chương 2 làm rõ cơ sở lý thuyết về phân đạm urê và thị trường thế giới:

  • Đặc tính sinh hóa: Urê $\left(\text{CO}(\text{NH}_2)_2\right)$ chứa tỷ lệ nitơ nguyên chất cao nhất (46% N), chiếm 50% tổng sản lượng phân đạm toàn cầu (Trung Quốc sử dụng 53%, Ấn Độ sử dụng 83%). Phản ứng thủy phân trong đất diễn ra theo phương trình: $$\text{CO}(\text{NH}_2)_2 + \text{H}_2\text{O} + \text{urease} \longrightarrow 2\text{NH}_3 + \text{CO}_2$$ Hiệu quả thực nghiệm tại Việt Nam cho thấy bón 1 kg N nguyên chất giúp bội thu 10–22 kg thóc hoặc 25–35 kg ngô hạt.
Đóng góp của các nhân tố đối với tăng sản lượng trồng trọt (Nguồn: FAO, 1987)
Khu vực Tăng năng suất do phân bón (%) Mở rộng diện tích / Thủy lợi (%) Tăng vụ (%)
Châu Á 54 26 20
Châu Phi 37 26 37
Châu Mỹ Latinh 49 39 12
90 nước đang phát triển 55 29 16
  • Yếu tố thay thế và kỹ thuật canh tác:
    • Nguồn phân hữu cơ: Hàng năm gia súc gia cầm thải ra 70–75 triệu tấn phân chuồng và 3–8 triệu tấn phân bắc.
    • Phân vi sinh cố định đạm: Các chế phẩm Nitragin (cho đậu tương), Rhidazo (cho lạc), Azotobacterin (vi khuẩn hút đạm tự do), Azozin (vi khuẩn sống trong ruộng lúa). Tiêu chuẩn quy định hàm lượng hữu cơ $> 15%$, mật độ vi sinh vật $> 1 \times 10^6$ vsv/gam, độ ẩm $< 30%$.
    • Kỹ thuật "Ba giảm, ba tăng" và IPM: Vụ Đông Xuân 2005–2006 tại Đồng bằng sông Cửu Long, kỹ thuật gieo sạ thưa kết hợp bảng so màu lá lúa giúp tiết kiệm 49 kg lúa giống/ha và giảm 28 kg đạm urê/ha.
Tiêu dùng và nhập khẩu phân Nitơ của EU15 giai đoạn 1989/90–1997/98 (Nguồn: EFMA)
Năm canh tác Tiêu dùng N (Triệu tấn) Nhập khẩu từ CEE/CIS (Triệu tấn) Tỷ lệ nhập khẩu từ CEE/CIS / Tiêu dùng (%)
1989/90 10,55 0,55 5,2
1991/92 9,95 1,15 11,5
1993/94 9,13 1,81 19,8
1995/96 9,68 2,05 21,2
1997/98 9,95 2,34 23,5
  • Thị trường quốc tế: Nga và các nước SNG sở hữu 34,5% trữ lượng khí tự nhiên toàn cầu, là khu vực xuất khẩu urê lớn nhất. Trung Quốc có sản lượng phân bón đứng đầu thế giới (năm 1998 đạt 21,8 triệu tấn phân đạm với 12 triệu tấn urê), nguyên liệu sản xuất dựa vào than đá chiếm 60%, khí đốt 20%, 91% nhà máy có quy mô nhỏ.

Chương 3: Thực trạng cung, cầu urê ở Việt Nam trong thời gian qua

Chương 3 phân tích dữ liệu vận hành của thị trường phân bón nội địa từ năm 1986 đến 2006:

  • Diễn biến tiêu thụ và nhập khẩu: Tiêu thụ phân bón vô cơ tăng trưởng tỷ lệ thuận với sản lượng lương thực có hạt. Nhập khẩu urê chiếm tỷ trọng chi phối trong nguồn cung vật tư nông nghiệp.
  • Năng lực sản xuất nội địa: Trước năm 2004, nguồn cung trong nước chỉ dựa vào Nhà máy Phân đạm Hà Bắc với công suất trên 100.000 tấn/năm. Từ cuối năm 2004, Nhà máy Đạm Phú Mỹ bổ sung 720.000 tấn/năm, đưa tỷ lệ tự túc lên mức 35–40%.
  • Biến động giá cả: Thị trường urê nội địa biến động mạnh theo giá FOB Baltic. Cơ chế phân phối qua nhiều tầng nấc trung gian làm gia tăng chi phí cho người nông dân.

Chương 4: Xác định hàm cầu nhập khẩu urê của Việt Nam, dự báo lượng nhập khẩu urê trong các năm tới và kiến nghị

Chương 4 kiểm định kinh tế lượng chuỗi số liệu 1986–2006 và ước lượng các tham số mô hình:

  • Phương trình hàm cầu nhập khẩu urê: $$\text{URE}_{\text{NK}} = e^{1,25} \cdot P^{-0,59} \cdot \left(\frac{Y}{\text{CPI}}\right)^{1,24} \cdot S^{-0,20}$$ Trong đó:
    • $\text{URE}_{\text{NK}}$: Lượng cầu urê nhập khẩu của Việt Nam.
    • $P$: Giá thực tế của urê.
    • $Y/\text{CPI}$: Giá trị sản lượng lương thực thực tế (đại diện cho thu nhập thực tế của ngành sản xuất nông nghiệp).
    • $S$: Lượng cung urê sản xuất trong nước.
  • Dự báo lượng nhập khẩu: Sử dụng phương trình hồi quy và các kịch bản phát triển nông nghiệp, tác giả dự báo lượng cầu nhập khẩu urê trung bình cho các năm 2007, 2008 và 2009.
  • Giải pháp chính sách: Đẩy mạnh sản xuất phân đạm từ khí và than đá, hoàn thiện hệ thống lưu thông phân phối và áp dụng các quy trình thâm canh tiết kiệm vật tư.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt học thuật và lý luận

  1. Luận án vận dụng thành công lý thuyết cầu nhập khẩu của Leamer để xây dựng hàm cầu nhập khẩu không gộp cho mặt hàng phân bón urê dưới dạng hàm cầu dẫn xuất của sản xuất nông nghiệp.
  2. Luận án đưa thành công biến số cung urê trong nước ($S$) vào phương trình hồi quy với hệ số co giãn ước lượng đạt $-0,20$ và có ý nghĩa thống kê cao. Kết quả này chứng minh rằng việc gia tăng sản lượng đạm nội địa tác động trực tiếp và làm giảm quy mô nhập khẩu urê.
  3. Kết quả lượng hóa xác định:
    • Hệ số co giãn của cầu nhập khẩu urê theo giá thực tế là $-0,59$ (nằm trong khoảng $-1,0$ đến $-0,5$ theo dự báo của Goldstein và Khan).
    • Hệ số co giãn theo thu nhập thực tế sản xuất nông nghiệp là $1,24$ (nằm trong khoảng $1,0$ đến $2,0$ theo khung Goldstein và Khan).

Đóng góp về mặt thực tiễn và giải pháp

  1. Cung cấp bộ công cụ định lượng hỗ trợ các bộ, ngành dự báo chính xác lượng urê cần nhập khẩu hàng năm, tránh tình trạng dư thừa hoặc thiếu hụt gây biến động giá.
  2. Đánh giá toàn diện tiềm năng thay thế của phân bón hữu cơ truyền thống, phân vi sinh cố định đạm và hiệu quả kinh tế của các biện pháp canh tác ("Ba giảm, ba tăng", IPM) trong việc giảm lượng phân đạm bón trên một đơn vị diện tích.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp chính sách bao gồm:
    • Khai thác nguồn tài nguyên than và khí tự nhiên để phát triển các tổ hợp sản xuất phân đạm trong nước nhằm phát huy lợi thế so sánh dài hạn.
    • Giảm dần hàng rào phi thuế quan bảo hộ thiếu hiệu quả, chuyển sang cơ chế quản lý thị trường gián tiếp theo thông lệ WTO.
    • Tái tổ chức mạng lưới phân phối phân bón, triệt tiêu tầng nấc trung gian và kiểm soát tình trạng đầu cơ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế được ghi nhận từ văn bản

  • Hệ thống số liệu thống kê về một số chủng loại vật tư nông nghiệp (như phân hóa học chuyên dùng, hóa chất bảo vệ thực vật chi tiết theo hoạt chất, giống lúa lai nhập khẩu qua đường tiểu ngạch) chưa được thu thập đầy đủ và đồng bộ qua các năm.
  • Luận án mới chỉ tập trung lượng hóa chuyên sâu cho một mặt hàng đơn lẻ là phân đạm urê, chưa mở rộng ước lượng đồng thời cho toàn bộ hệ thống các loại phân vô cơ khác.

Hạn chế dựa trên phạm vi nghiên cứu

  • Mô hình ước lượng trên chuỗi số liệu thường niên (annual data) giai đoạn 1986–2006, chưa phân rã theo dữ liệu quý hoặc tháng để phản ánh tính mùa vụ đặc thù của canh tác nông nghiệp.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  1. Mở rộng mô hình hàm cầu nhập khẩu không gộp cho các chủng loại phân bón vô cơ quan trọng khác như phân lân phức hợp DAP, phân amôn sunphát SA, phân Kali và phân hỗn hợp NPK.
  2. Ứng dụng mô hình để xác định hàm cầu nhập khẩu đối với các loại vật tư nông nghiệp khác như hạt giống lúa lai và hóa chất bảo vệ thực vật khi có đủ chuỗi số liệu tin cậy.
  3. Cập nhật và đánh giá sự thay đổi của các hệ số co giãn sau khi Việt Nam chính thức gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) và thực thi các cam kết cắt giảm thuế quan.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên khối ngành Kinh tế, Kinh tế nông nghiệp và Kinh tế lượng: Cung cấp quy trình ứng dụng lý thuyết Leamer để thiết lập hàm cầu không gộp cho hàng hóa đầu vào có tính thay thế hoàn hảo giữa nguồn cung nội địa và nhập khẩu.
  • Cán bộ hoạch định chính sách tại Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, Bộ Công Thương, Bộ Kế hoạch và Đầu tư: Tham khảo mô-đun dự báo nhu cầu nhập khẩu phân bón và cơ sở khoa học để xây dựng quy hoạch công nghiệp hóa chất, phân bón.
  • Các doanh nghiệp sản xuất và kinh doanh xuất nhập khẩu phân bón: Nắm bắt quy luật biến động giá cả, mức độ co giãn của thị trường để lập kế hoạch kinh doanh và quản trị rủi ro giá vật tư quốc tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Dạng hàm kinh tế lượng cụ thể của cầu nhập khẩu urê tại Việt Nam được luận án xác định như thế nào?

Hàm cầu nhập khẩu urê được xác định dưới dạng hàm số mũ: $$\text{URE} = e^{1,25} \cdot P^{-0,59} \cdot \left(\frac{Y}{\text{CPI}}\right)^{1,24} \cdot S^{-0,20}$$ Phương trình cho thấy khi giá thực tế của urê tăng 1% thì lượng cầu nhập khẩu giảm 0,59%; khi giá trị sản lượng lương thực thực tế tăng 1% thì lượng cầu nhập khẩu tăng 1,24%; và khi nguồn cung urê sản xuất trong nước tăng 1% thì lượng cầu nhập khẩu giảm 0,20%.

2. Luận án giải quyết vấn đề hàng hóa thay thế hoàn hảo trong mô hình Leamer bằng cách nào?

Khi hàng hóa sản xuất trong nước và hàng hóa nhập khẩu thay thế hoàn hảo cho nhau, cung nội địa không chỉ tác động gián tiếp qua giá mà tác động trực tiếp làm dịch chuyển đường cầu nhập khẩu. Luận án đã đưa trực tiếp biến số sản lượng sản xuất urê trong nước ($S$) vào mô hình hồi quy OLS dạng log-log, khắc phục nhược điểm của các mô hình trước đó (như nghiên cứu của Aysen Tanyeri-Abur & Parr Rosson hoặc Nguyễn Khắc Minh).

3. Chương trình "Ba giảm, ba tăng" tác động cụ thể ra sao đến tiêu dùng phân đạm tại Đồng bằng sông Cửu Long?

Theo số liệu vụ Đông Xuân 2005–2006 được trích dẫn trong luận án, việc áp dụng quy trình gieo sạ thưa kết hợp phương pháp bón phân đạm theo bảng so màu lá lúa đã giúp nông dân vùng Đồng bằng sông Cửu Long tiết kiệm trung bình 49 kg lúa giống/ha và giảm lượng tiêu thụ phân đạm trung bình 28 kg/ha mà vẫn đảm bảo năng suất cây trồng.

4. Vì sao tỷ lệ tự cung ứng urê của Việt Nam lại chuyển biến mạnh từ cuối năm 2004?

Trước tháng 9/2004, năng lực sản xuất urê trong nước chỉ dựa vào Nhà máy Phân đạm Hà Bắc, đáp ứng khoảng 7,1% nhu cầu (năm 2003). Từ tháng 9/2004, Nhà máy Đạm Phú Mỹ chính thức đi vào sản xuất với công suất thiết kế 720.000 tấn urê/năm, nâng khả năng đáp ứng nhu cầu nội địa lên mức 30–35%, làm thay đổi căn bản cán cân cung cầu và cơ cấu nhập khẩu urê.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Thế Hòa đã hệ thống hóa cơ sở lý luận vi mô và kinh nghiệm quốc tế về hàm cầu nhập khẩu vật tư nông nghiệp, đồng thời làm rõ thực trạng thị trường phân bón urê Việt Nam giai đoạn 1986–2006. Bằng phương pháp kinh tế lượng thực nghiệm, tác giả đã ước lượng thành công hàm cầu nhập khẩu urê không gộp có bổ sung biến số sản lượng cung ứng trong nước với các hệ số co giãn có ý nghĩa thống kê cao. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học cho công tác dự báo lượng nhập khẩu giai đoạn 2007–2009 và đề xuất các nhóm giải pháp chính sách nhằm nâng cao năng lực sản xuất phân bón nội địa, hướng tới ổn định thị trường vật tư nông nghiệp trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế.