Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ kinh tế với đề tài "Tác động của Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam – EU đến hàng nông sản xuất khẩu của Việt Nam" do nghiên cứu sinh Trịnh Văn Thảo thực hiện tại Viện Nghiên cứu Chiến lược, Chính sách Công Thương (Bộ Công Thương) dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Nguyễn Trường Giang và PGS. Nguyễn Văn Lịch, thuộc chuyên ngành Kinh doanh Thương mại (mã số: 9.21). Luận án được hoàn thành vào năm 2023 tại Hà Nội.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Quá trình hội nhập kinh tế quốc tế và tự do hoá thương mại đang diễn ra mạnh mẽ thông qua việc ký kết các hiệp định thương mại tự do (FTA) song phương và đa phương. Hiệp định Thương mại Tự do giữa Việt Nam và Liên minh châu Âu (EVFTA) chính thức có hiệu lực từ ngày 01/8/2020, là một FTA thế hệ mới với mức cam kết sâu rộng nhất mà một đối tác dành cho Việt Nam, trong đó cam kết xoá bỏ tới 99% số dòng thuế nhập khẩu trong lộ trình từ 7 đến 10 năm.

Trước khi EVFTA có hiệu lực, nông sản Việt Nam xuất khẩu sang thị trường EU tăng trưởng bình quân khoảng 6,7%/năm. Mặc dù EU là thị trường nhập khẩu lớn thứ hai thế giới, thị phần nông sản Việt Nam tại khu vực này chỉ chiếm khoảng 2%. Việt Nam có thế mạnh về nông nghiệp nhiệt đới với khoảng 800 sản phẩm đặc trưng tại các địa phương và sở hữu nhiều mặt hàng xuất khẩu có kim ngạch cao như cà phê, gạo, rau quả, hạt điều, hạt tiêu, thuỷ sản. Tuy nhiên, các lợi thế cắt giảm thuế quan từ FTA chỉ đóng vai trò là "điều kiện cần". Để hiện thực hóa các lợi ích và gia tăng giá trị thương mại, hàng hóa nông sản bắt buộc phải đáp ứng các "điều kiện đủ", bao gồm việc vượt qua các hàng rào kỹ thuật khắt khe của EU về quy tắc xuất xứ, kiểm dịch động thực vật (SPS), rào cản kỹ thuật (TBT), tiêu chuẩn an toàn thực phẩm, chống khai thác bất hợp pháp (IUU), phát triển bền vững và trách nhiệm xã hội.

Trong bối cảnh các công trình nghiên cứu trước đây chủ yếu tập trung đánh giá tác động tổng thể của FTA ở cấp độ vĩ mô nền kinh tế hoặc hoạt động xuất khẩu chung, chưa có nhiều công trình tiếp cận chuyên sâu và hệ thống về mặt hàng nông sản xuất khẩu cụ thể dưới các góc độ chuỗi cung ứng và cấu trúc mặt hàng sau khi EVFTA đi vào thực thi, việc thực hiện đề tài nghiên cứu này là cấp thiết cả về mặt lý luận lẫn thực tiễn.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của luận án là làm rõ cơ sở khoa học trên cả phương diện lý luận và thực tiễn nhằm đánh giá tác động của EVFTA đến hàng nông sản xuất khẩu của Việt Nam sang thị trường EU; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm tận dụng tác động tích cực, hạn chế tác động tiêu cực để thúc đẩy xuất khẩu bền vững.

Để đạt được mục tiêu tổng quát, luận án xác định 3 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Nhiệm vụ 1: Hệ thống hóa các vấn đề lý luận có liên quan đến tác động của hiệp định thương mại tự do đến hàng nông sản xuất khẩu của một quốc gia.
  2. Nhiệm vụ 2: Đánh giá thực trạng tác động của EVFTA đến hàng nông sản xuất khẩu của Việt Nam, tập trung vào 03 mặt hàng cụ thể: cà phê, rau quả và gạo.
  3. Nhiệm vụ 3: Đề xuất các nhóm giải pháp và kiến nghị nhằm phát huy tác động tích cực và hạn chế tác động không tích cực từ EVFTA đối với mặt hàng nông sản Việt Nam vào thị trường EU giai đoạn đến năm 2030.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Những vấn đề lý luận và thực tiễn về tác động của Hiệp định thương mại tự do Việt Nam – EU (EVFTA) đến hàng nông sản xuất khẩu của Việt Nam sang thị trường EU.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung phân tích, đánh giá tác động của EVFTA đến 03 mặt hàng nông sản chủ lực là cà phê, rau quả và gạo.
    • Mặt hàng cà phê: Là nông sản xuất khẩu chủ lực, chiếm tỷ trọng lớn trong tổng kim ngạch xuất khẩu nông sản; EU là thị trường tiêu thụ cà phê lớn nhất của Việt Nam (chiếm khoảng 38% kim ngạch xuất khẩu cà phê). EVFTA giúp đưa mức thuế từ 7,5% – 11,5% đối với cà phê chế biến về 0%.
    • Mặt hàng rau quả: EU chiếm 43% tổng giá trị nhập khẩu rau quả toàn cầu, nhưng thị phần của Việt Nam tại EU mới đạt khoảng 0,94%. Việt Nam có lợi thế bổ trợ về rau quả nhiệt đới do EU nằm trong vùng ôn đới.
    • Mặt hàng gạo: EVFTA dành cho Việt Nam hạn ngạch thuế quan 80.000 tấn gạo mỗi năm với mức thuế suất 0% theo lộ trình 3-5 năm.
  • Phạm vi không gian: Xem xét thị trường EU như một khối thị trường chung thống nhất, không đi sâu vào từng quốc gia thành viên riêng lẻ.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp thu thập trong giai đoạn 2015–2021; dữ liệu sơ cấp điều tra khảo sát giai đoạn 2021–2022. Quá trình đánh giá thực hiện so sánh giữa giai đoạn trước khi EVFTA có hiệu lực (2016 – tháng 7/2020) và giai đoạn sau khi EVFTA có hiệu lực (tháng 8/2020 – tháng 8/2022). Các giải pháp và kiến nghị có tầm nhìn định hướng đến năm 2030.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tác giả đã tổng hợp và phân loại các công trình nghiên cứu đã công bố trong và ngoài nước theo 3 nhóm chủ đề chính:

Nhóm nghiên cứu đánh giá tác động của các hiệp định thương mại tự do đến nền kinh tế Việt Nam

  • Mutrap (2010): Đánh giá tác động của các FTA đối với kinh tế Việt Nam (ASEAN - Hàn Quốc, ASEAN - Ấn Độ, ASEAN - Úc - New Zealand, AFTA), rút ra bài học kinh nghiệm cho đàm phán thương mại.
  • Stefano Inama và cộng sự (2011): Phân tích quy tắc xuất xứ trong các FTA của Việt Nam, chỉ ra việc không đáp ứng quy tắc xuất xứ và chi phí vận hành hệ thống kế toán - chứng từ tuân thủ có thể làm giảm hiệu quả tận dụng ưu đãi thuế quan.
  • Mutrap (2011a, 2011b): Dự báo tác động của EVFTA đến tăng trưởng GDP, cán cân thương mại và dòng vốn FDI; sử dụng mô hình cân bằng tổng thể (CGE) và phân tích định tính trên các ngành trọng điểm.
  • Mutrap (2014): Đánh giá tác động dài hạn của EVFTA đến năm 2025 bằng mô hình CGE kết hợp cân bằng từng phần, dự báo xuất khẩu sang EU tăng thêm khoảng 10%.
  • Vũ Thanh Hương và Nguyễn Thị Minh Phương (2016): Đánh giá tác động theo ngành của EVFTA bằng các chỉ số thương mại, khẳng định thương mại Việt Nam - EU mang tính liên ngành cao dựa trên lợi thế so sánh.
  • Nguyễn Đình Cung và Trần Toàn Thắng (2017): Phân tích tác động thể chế và điều chỉnh chính sách tại Việt Nam trước các cam kết tiêu chuẩn cao của EVFTA.
  • Báo cáo số 193/BC-CP của Chính phủ (2020): Dự báo EVFTA thúc đẩy tăng trưởng GDP từ 2,18% - 3,25% trong 5 năm đầu và 4,57% - 5,3% trong 5 năm tiếp theo; xuất khẩu sang EU dự kiến tăng 42,7% vào năm 2025 và 44,37% vào năm 2030.
  • Bùi Quý Thuấn (2020): Hệ thống hóa phương pháp đánh giá tác động của FTA qua các chỉ số lợi thế so sánh biểu lộ (RCA), định hướng khu vực (RO), cường độ thương mại (TII) và mô hình trọng lực.
  • Phan Thế Công và Nguyễn Đoan Trang (2020): Nghiên cứu ứng dụng mô hình GTAP để lượng hóa tác động của cắt giảm thuế quan đến xuất nhập khẩu theo ngành.

Nhóm nghiên cứu về xuất khẩu hàng nông sản và nhân tố tác động

  • Roger và cộng sự (2006): Khẳng định chiến lược thích ứng sản phẩm và đổi mới tổ chức tác động tích cực đến hiệu quả xuất khẩu dựa trên khảo sát tại Mỹ, Hàn Quốc và Nhật Bản.
  • Ngô Thị Tuyết Mai (2007): Phân tích năng lực cạnh tranh nông sản xuất khẩu của Việt Nam (gạo, cà phê, chè, cao su) và đề xuất 8 nhóm giải pháp cải thiện chất lượng và chủng loại.
  • Đinh Văn Thành (2010): Xây dựng khung phân tích và đánh giá năng lực tham gia chuỗi giá trị toàn cầu của 09 mặt hàng nông sản Việt Nam.
  • Nguyễn Minh Sơn (2010): Đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp kinh tế đẩy mạnh xuất khẩu nông sản giai đoạn đến năm 2020.
  • Atici và cộng sự (2011): Sử dụng mô hình trọng lực mở rộng với kỹ thuật TSP đánh giá tác động hội nhập EU đến xuất khẩu nông sản Thổ Nhĩ Kỳ.
  • Trần Thanh Hải (2013): Đề xuất các nhóm giải pháp đa dạng hóa thị trường xuất khẩu nông sản của Việt Nam.
  • Nguyễn Thu Quỳnh (2013): Nghiên cứu phát triển chiến lược định vị và cung ứng giá trị trên thị trường xuất khẩu của các doanh nghiệp nông sản Việt Nam giai đoạn 2011 - 2020.
  • Hà Văn Sự (2016): Nghiên cứu giải pháp nâng cao hiệu quả tham gia các khâu có giá trị gia tăng cao trong chuỗi giá trị toàn cầu đối với gạo, điều, cà phê.
  • Ngô Thị Mỹ (2016): Ứng dụng mô hình trọng lực xác định 11 nhân tố tác động đến kim ngạch xuất khẩu nông sản (gạo, cà phê) giai đoạn 1997-2013.
  • Trần Tuấn Anh (2018): Phân tích luận cứ khoa học phát triển thị trường xuất nhập khẩu hàng hóa Việt Nam trong bối cảnh thực thi các FTA thế hệ mới đến năm 2025, tầm nhìn 2030.
  • Lê Việt Nga và Phạm Minh Đạt (2019): Nghiên cứu giải pháp thúc đẩy xuất khẩu bền vững nông sản trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0.
  • Bộ Công Thương (2020a, 2020b): Ấn phẩm Báo cáo Xuất nhập khẩu Việt Nam 2020 và sách chuyên khảo về xuất nhập khẩu trong bối cảnh tự do hóa và bảo hộ thương mại.
  • Trần Thị Hoàng Hà (2022): Nghiên cứu điển hình về tính bền vững trong xuất khẩu cà phê Việt Nam giai đoạn đến năm 2030.

Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết

Tổng quan tài liệu cho thấy phần lớn các nghiên cứu trước đây phân tích tác động của FTA ở mức độ tổng quát nền kinh tế hoặc đánh giá tiềm năng lý thuyết trước khi EVFTA được ký kết. Chưa có công trình phân tích chuyên sâu thực tế sau 02 năm thực thi EVFTA đối với từng nhóm mặt hàng nông sản cụ thể (gạo, cà phê, rau quả) theo cấu trúc mặt hàng thương mại và chuỗi giá trị, đặc biệt trong bối cảnh chuỗi cung ứng nông sản toàn cầu chịu tác động từ đại dịch Covid-19.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

Luận án kết hợp hai hệ thống lý thuyết nền tảng:

  1. Lý thuyết về tự do hoá thương mại và hiệp định thương mại tự do:
    • Các cấp độ hội nhập kinh tế quốc tế: Thỏa thuận thương mại ưu đãi (PTA), Khu vực thương mại tự do (FTA), Thị trường chung (CM), Liên minh thuế quan (CU), Liên minh kinh tế và tiền tệ (EU).
    • Phân loại FTA: Phân loại theo địa lý/chủ thể (FTA song phương, FTA khu vực/đa phương, FTA hỗn hợp); phân loại theo nội dung (FTA truyền thống tập trung cắt giảm thuế quan hàng hóa và FTA thế hệ mới với phạm vi toàn diện bao gồm đầu tư, mua sắm công, dịch vụ, sở hữu trí tuệ, lao động, môi trường, phát triển bền vững).
    • Nội hàm cam kết FTA: Thuế quan (5 nhóm lộ trình), hàng rào phi thuế quan (TBT, SPS, hạn ngạch thuế quan), quy tắc xuất xứ (hàm lượng giá trị khu vực, chuyển đổi mã số hàng hóa, quy tắc cộng gộp), thuận lợi hóa thương mại và phòng vệ thương mại.
  2. Lý thuyết về mặt hàng nông sản xuất khẩu và chuỗi cung ứng:
    • Cấu trúc 5 mức độ của mặt hàng và các kích thước danh mục mặt hàng: chiều rộng, chiều dài, chiều sâu và độ đặc.
    • Chuỗi cung ứng nông sản và các khâu hình thành giá trị gia tăng từ sản xuất, thu mua, chế biến đến logistics và marketing.
    • Cơ chế tác động: Tự do hóa thuế quan và quy định FTA đóng vai trò là "điều kiện cần", trong khi năng lực đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật, quy tắc xuất xứ và khả năng tạo giá trị gia tăng là "điều kiện đủ".
Tiêu chí so sánh FTA truyền thống FTA thế hệ mới
Mức độ tự do hóa Xóa bỏ phần lớn hàng rào thuế quan thương mại Xóa bỏ gần như toàn bộ thuế quan, mức độ mở cửa thị trường sâu rộng
Phạm vi cam kết Thương mại hàng hóa và đầu tư cơ bản Toàn diện (đấu thầu, môi trường, sở hữu trí tuệ, lao động, cạnh tranh)
Lộ trình cắt giảm thuế Kéo dài, thường không quá 10 năm Đẩy nhanh hơn (5 - 10 năm, trừ một số mặt hàng nhạy cảm)
Cơ chế giám sát Mức độ cơ bản Yêu cầu cao, cơ chế giám sát thực thi chặt chẽ
Cơ chế giải quyết tranh chấp Nhà nước kiện Nhà nước Quy định rõ ràng: Nhà nước kiện Nhà nước và Nhà đầu tư kiện Nhà nước

Phương pháp nghiên cứu

Luận án kết hợp đồng bộ các phương pháp nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng mô tả:

  1. Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu thứ cấp:

    • Nguồn dữ liệu: Thu thập số liệu thống kê xuất nhập khẩu giai đoạn 2015–2022 từ Cục Xuất nhập khẩu, Vụ Thị trường Châu Âu – Châu Mỹ (Bộ Công Thương); Cục Chế biến và Phát triển thị trường nông sản (Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn); Tổng cục Hải quan (Bộ Tài chính).
    • Xử lý dữ liệu: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, so sánh đối chiếu số liệu kim ngạch, khối lượng, cơ cấu thị trường và mã số HS của 3 mặt hàng trước và sau khi EVFTA có hiệu lực.
  2. Phương pháp điều tra khảo sát bằng bảng hỏi (Dữ liệu sơ cấp):

    • Kỹ thuật chọn mẫu: Chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện) tại các diễn đàn, hội thảo kết nối cung cầu, hội nghị phổ biến EVFTA do Bộ Công Thương, Bộ NN&PTNT tổ chức và khảo sát trực tuyến qua thư điện tử.
    • Thời gian điều tra: 10 tháng (từ tháng 8/2021 đến tháng 5/2022).
    • Đối tượng khảo sát: Lãnh đạo doanh nghiệp (Giám đốc, Trưởng phòng kinh doanh/xuất nhập khẩu).
Nhóm đối tượng doanh nghiệp Số phiếu phát ra Số phiếu thu về (Tỷ lệ thu hồi) Số phiếu hợp lệ sử dụng (Tỷ lệ sử dụng) Thu tại hội thảo Thu qua Email
DN thu mua, chế biến nông sản 100 62 (62,0%) 56 (90,3%) 35 (62,5%) 21 (37,5%)
DN xuất khẩu nông sản sang EU 100 67 (67,0%) 50 (74,6%) 27 (54,0%) 23 (46,0%)
  1. Phương pháp nghiên cứu tình huống (Case study): Phân tích sâu các trường hợp thực tiễn điển hình:
    • Cà phê: Câu chuyện gia tăng giá trị xuất khẩu cà phê chế biến vào EU của Nestlé (xét theo độ đặc của mặt hàng).
    • Rau quả: Chuỗi cung ứng hàng rau quả xuất khẩu sang EU tại tỉnh Gia Lai và mặt hàng vải thiều tươi xuất khẩu.
    • Gạo: Chuỗi cung ứng gạo xuất khẩu bền vững và trường hợp xuất khẩu gạo thơm giống Jasmine 85 sang EU hưởng ưu đãi hạn ngạch thuế quan.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan các công trình nghiên cứu đã công bố ở trong và ngoài nước liên quan đến chủ đề nghiên cứu của luận án

Chương 1 hệ thống hóa các tài liệu khoa học liên quan trực tiếp đến đề tài. Tác giả phân tích các nghiên cứu trong và ngoài nước về tác động của các FTA nói chung và EVFTA nói riêng đến kinh tế Việt Nam; các nghiên cứu về chuỗi giá trị và năng lực cạnh tranh của nông sản xuất khẩu. Chương này chỉ rõ khoảng trống nghiên cứu: phần lớn các nghiên cứu hiện hành chưa đi sâu phân tích mặt hàng nông sản xuất khẩu theo góc độ thương mại học và chuỗi giá trị trong bối cảnh thực thi EVFTA 2 năm đầu tiên kèm theo tác động kép từ dịch bệnh Covid-19.

Chương 2: Cơ sở lý luận về tác động của hiệp định thương mại tự do đến hàng nông sản xuất khẩu của quốc gia

Chương 2 xây dựng khung lý thuyết toàn diện phục vụ phân tích thực nghiệm:

  • Làm rõ bản chất của tự do hóa thương mại, các hình thức liên kết kinh tế quốc tế và đặc điểm của các FTA thế hệ mới so với FTA truyền thống.
  • Phân tích cấu trúc mặt hàng nông sản xuất khẩu theo 4 chiều: chiều rộng (danh mục ngành hàng), chiều dài (số lượng chủng loại sản phẩm theo phân loại mã HS), chiều sâu (mức độ chế biến và quy cách phẩm cấp), độ đặc (tính đồng nhất và gắn kết trong chuỗi cung ứng).
  • Hệ thống hóa các nội dung cam kết chính trong FTA: lộ trình cắt giảm thuế quan, hạn ngạch thuế quan, các biện pháp phi thuế quan (TBT, SPS), quy tắc xuất xứ và cơ chế chứng nhận xuất xứ.
  • Xác lập khung phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến tác động của FTA đối với xuất khẩu nông sản: các yếu tố môi trường kinh tế vĩ mô, chính sách thương mại, năng lực chế biến của doanh nghiệp và tính liên kết trong chuỗi giá trị.

Chương 3: Thực trạng tác động của hiệp định thương mại tự do Việt Nam - EU đến hàng nông sản xuất khẩu của Việt Nam

Chương 3 là chương thực nghiệm trọng tâm của luận án, trình bày bức tranh toàn diện về tác động của EVFTA:

  • Tổng quan thương mại nông sản Việt Nam - EU: Phân tích quy mô kim ngạch, tốc độ tăng trưởng và cơ cấu thị trường xuất khẩu nông sản giai đoạn 2015–2022.
  • Đánh giá tác động đến 03 mặt hàng nông sản cụ thể:
    • Mặt hàng cà phê: EU là thị trường tiêu thụ cà phê lớn nhất của Việt Nam. Luận án phân tích chi tiết khối lượng, giá trị xuất khẩu theo mã HS, tỷ trọng cà phê nhân thô so với cà phê chế biến sâu giai đoạn 2015–2020 và 2 năm đầu thực thi EVFTA (8/2020 – 7/2022). Tác động thuế quan 0% tạo lợi thế cạnh tranh rõ rệt cho cà phê chế biến.
    • Mặt hàng rau quả: Đánh giá kim ngạch và thị phần rau quả Việt Nam tại EU. Mặc dù dung lượng thị trường EU rất lớn, rau quả Việt Nam vẫn gặp rào cản lớn về kiểm dịch thực vật và dư lượng thuốc bảo vệ thực vật.
    • Mặt hàng gạo: Phân tích tình hình khai thác hạn ngạch 80.000 tấn gạo thơm, gạo trắng, gạo japonica; sự dịch chuyển cơ cấu xuất khẩu sang các dòng gạo chất lượng cao có giá trị gia tăng lớn.
  • Phân tích kết quả khảo sát thực tế: Đánh giá nhận thức của doanh nghiệp thu mua, chế biến và xuất khẩu về các rào cản bảo hộ phi thuế quan (SPS, TBT), mức độ đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật và quy tắc xuất xứ tại EU.
  • Đánh giá thành công và hạn chế:
    • Kết quả đạt được: Kim ngạch xuất khẩu sang EU tăng trưởng tích cực, một số mặt hàng bước đầu tận dụng tốt ưu đãi thuế quan và chuyển dịch sang chế biến sâu.
    • Tồn tại, hạn chế: Nông sản thô vẫn chiếm tỷ trọng lớn; tỷ lệ đáp ứng các chứng chỉ an toàn, truy xuất nguồn gốc chưa đồng đều; liên kết chuỗi cung ứng còn lỏng lẻo.

Chương 4: Giải pháp tận dụng cơ hội, hạn chế thách thức từ hiệp định thương mại tự do Việt Nam – EU đến hàng nông sản xuất khẩu của Việt Nam vào thị trường EU giai đoạn đến năm 2030

Chương 4 dự báo bối cảnh quốc tế và nhu cầu tiêu thụ nông sản tại thị trường EU đến năm 2030, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp:

  • Giải pháp đối với doanh nghiệp:
    • Đổi mới công nghệ chế biến, nâng cao chất lượng sản phẩm nhằm đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật SPS, TBT và quy tắc xuất xứ của EVFTA.
    • Tái cấu trúc chuỗi cung ứng nông sản xuất khẩu, tăng cường tính liên kết dọc giữa vùng trồng nguyên liệu, doanh nghiệp thu mua chế biến và doanh nghiệp xuất khẩu.
    • Đa dạng hóa danh mục mặt hàng theo chiều sâu (tăng tỷ trọng hàng chế biến) và mở rộng chiều dài (phát triển các chủng loại sản phẩm mới).
    • Xây dựng chiến lược marketing, đăng ký bảo hộ chỉ dẫn địa lý và phát triển thương hiệu nông sản Việt Nam tại EU.
  • Kiến nghị đối với cơ quan quản lý nhà nước:
    • Đối với Chính phủ: Hoàn thiện thể chế, chính sách hỗ trợ phát triển vùng nguyên liệu tập trung đạt chuẩn quốc tế; thúc đẩy logistics phục vụ xuất khẩu nông sản.
    • Đối với Bộ Công Thương và các Bộ, ban ngành: Nâng cao hiệu quả công tác thông tin cảnh báo sớm về các rào cản kỹ thuật tại thị trường EU; đẩy mạnh hoạt động xúc tiến thương mại chuyên đề; hỗ trợ doanh nghiệp thực thi và chứng nhận quy tắc xuất xứ hàng hóa.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt lý luận

  1. Luận án đã tổng hợp và hệ thống hóa cơ sở lý luận về tác động của hiệp định thương mại tự do đến hàng nông sản xuất khẩu dựa trên sự kết hợp giữa lý thuyết thương mại quốc tế và lý thuyết marketing về cấu trúc mặt hàng và chuỗi cung ứng.
  2. Luận án làm rõ mối quan hệ biện chứng giữa "điều kiện cần" (các ưu đãi cắt giảm thuế quan, mở cửa thị trường từ FTA) và "điều kiện đủ" (năng lực của mặt hàng trong việc thỏa mãn tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe và cung ứng giá trị gia tăng cho thị trường nhập khẩu).

Đóng góp mới về mặt thực tiễn

  1. Cung cấp bức tranh thực nghiệm toàn diện về thực trạng sản xuất và xuất khẩu nông sản Việt Nam sang EU trong giai đoạn chuyển tiếp trước và sau khi EVFTA có hiệu lực (2015–2022).
  2. Phân tích chi tiết tác động đa chiều của EVFTA trên 03 mặt hàng cụ thể (gạo, cà phê, rau quả) thông qua việc kết hợp dữ liệu thống kê hải quan với kết quả khảo sát thực tế từ 106 phiếu điều tra hợp lệ tại các doanh nghiệp thu mua, chế biến và xuất khẩu.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị chính sách mang tính đồng bộ, phân định rõ trách nhiệm giữa khu vực doanh nghiệp và cơ quan quản lý nhà nước nhằm tối ưu hóa việc tận dụng EVFTA giai đoạn đến năm 2030.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Về không gian: Luận án tiếp cận thị trường EU như một khối thị trường chung thống nhất, chưa đi sâu phân tích đặc thù hành vi tiêu dùng và quy định riêng biệt tại từng quốc gia thành viên cụ thể trong khối EU-27.
    • Về mặt hàng: Luận án chỉ tập trung vào 03 mặt hàng đại diện là gạo, cà phê và rau quả, chưa bao quát toàn bộ các nhóm nông sản xuất khẩu khác (như hồ tiêu, hạt điều, chè, cao su).
    • Về thời gian: Khung thời gian đánh giá thực thi sau khi EVFTA có hiệu lực mới chỉ dừng lại ở 02 năm đầu (8/2020 – 8/2022), trùng với giai đoạn gián đoạn chuỗi cung ứng do đại dịch Covid-19.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu đánh giá tác động trung và dài hạn của EVFTA khi các dòng thuế nhạy cảm hoàn thành lộ trình giảm về 0%; mở rộng nghiên cứu sang từng thị trường ngách cụ thể tại Bắc Âu, Tây Âu, Đông Âu; và nghiên cứu thêm các nhóm nông sản xuất khẩu khác.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo chuyên khảo có giá trị đối với nhiều đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên: Phục vụ nghiên cứu và giảng dạy các chuyên ngành Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế, Kinh tế nông nghiệp; đặc biệt là phương pháp tiếp cận phân tích mặt hàng theo 4 chiều kích thước kết hợp chuỗi giá trị.
  • Cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Công Thương, Bộ NN&PTNT): Cung cấp cơ sở thực tiễn để rà soát, điều chỉnh chính sách thương mại nông nghiệp, xây dựng chương trình hỗ trợ doanh nghiệp vượt rào cản kỹ thuật.
  • Doanh nghiệp xuất khẩu nông sản: Cung cấp thông tin thực tế về rào cản kỹ thuật, yêu cầu thị trường EU và định hướng chiến lược chuyển dịch cơ cấu sản phẩm sang chế biến sâu.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án lựa chọn 03 mặt hàng nông sản nào để phân tích chuyên sâu? Vì sao?
Luận án lựa chọn gạo, cà phê và rau quả. Cà phê là mặt hàng chủ lực mà EU chiếm 38% kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam, hưởng lợi lớn khi thuế cà phê chế biến giảm từ 7,5%–11,5% về 0%. Rau quả có tính bổ trợ cao do Việt Nam có lợi thế khí hậu nhiệt đới, trong khi EU chiếm 43% nhập khẩu rau quả toàn cầu nhưng Việt Nam mới chiếm 0,94%. Gạo được EU cấp hạn ngạch 80.000 tấn/năm với thuế suất 0% theo lộ trình 3-5 năm.

2. Khung thời gian thu thập dữ liệu thứ cấp và sơ cấp trong luận án được xác định như thế nào?
Dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 2015–2021 nhằm so sánh giữa hai giai đoạn trước khi EVFTA có hiệu lực (2016 – tháng 7/2020) và sau khi có hiệu lực (tháng 8/2020 – tháng 8/2022). Dữ liệu sơ cấp được điều tra khảo sát trong 10 tháng (từ tháng 8/2021 đến tháng 5/2022).

3. Quy mô mẫu điều tra khảo sát sơ cấp của luận án đạt bao nhiêu phiếu hợp lệ?
Luận án thu thập được 106 phiếu khảo sát hợp lệ, bao gồm: 56 phiếu từ các doanh nghiệp thu mua, chế biến nông sản (trên tổng số 62 phiếu thu về / 100 phiếu phát ra) và 50 phiếu từ các doanh nghiệp xuất khẩu nông sản sang EU (trên tổng số 67 phiếu thu về / 100 phiếu phát ra).

4. Luận án phân định "điều kiện cần" và "điều kiện đủ" trong tận dụng FTA như thế nào?
Việc cắt giảm thuế quan và mở cửa thị trường theo cam kết EVFTA chỉ là "điều kiện cần". "Điều kiện đủ" đòi hỏi mặt hàng nông sản phải thỏa mãn các tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt (SPS, TBT, quy tắc xuất xứ, tiêu chuẩn môi trường và lao động) và tạo ra giá trị gia tăng thực tế thông qua chế biến sâu và liên kết chuỗi cung ứng.


Kết luận

Luận án của nghiên cứu sinh Trịnh Văn Thảo đã giải quyết một cách có hệ thống những vấn đề lý luận và thực tiễn về tác động của Hiệp định EVFTA đến hàng nông sản xuất khẩu của Việt Nam giai đoạn 2015–2022. Bằng việc kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và khảo sát thực chứng trên 03 mặt hàng chủ lực (cà phê, rau quả, gạo), luận án đã làm rõ bức tranh thực trạng, chỉ ra các cơ hội và rào cản kỹ thuật tại thị trường EU. Các giải pháp đề xuất có tính ứng dụng thực tiễn cao, đóng góp cơ sở khoa học quan trọng cho việc tái cơ cấu ngành nông sản xuất khẩu của Việt Nam theo hướng nâng cao giá trị gia tăng và phát triển bền vững đến năm 2030.