Luận án tiến sĩ: Chiến lược đa dạng hóa, rủi ro và hiệu quả ngân hàng tại Việt Nam

Luận án tiến sĩ phân tích chiến lược đa dạng hóa ngân hàng tại Việt Nam. Nghiên cứu bằng chứng thực nghiệm về mối liên hệ giữa đa dạng hóa, hiệu quả hoạt động

Chuyên ngành

Tài chính Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2021

186
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về chiến lược đa dạng hóa ngân hàng

Chiến lược đa dạng hóa ngân hàng là phương pháp mở rộng hoạt động kinh doanh nhằm giảm thiểu rủi ro và tối ưu hóa hiệu quả. Ngân hàng có thể đa dạng hóa theo ba hướng chính: đa dạng hóa tài sản, đa dạng hóa thu nhập và đa dạng hóa nguồn vốn. Đa dạng hóa tài sản liên quan đến phân bổ danh mục cho vay giữa các ngành kinh tế khác nhau. Đa dạng hóa thu nhập tập trung vào việc mở rộng nguồn thu ngoài lãi như phí dịch vụ, hoa hồng. Đa dạng hóa nguồn vốn bao gồm việc đa dạng hóa cơ cấu huy động từ nhiều kênh khác nhau. Các lý thuyết nền tảng bao gồm lý thuyết danh mục đầu tư hiện đại của Markowitz, lý thuyết nội hóa thị trường và lý thuyết chi phí đại diện. Tại Việt Nam, quá trình đa dạng hóa diễn ra mạnh mẽ trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế. Tuy nhiên, mối quan hệ giữa đa dạng hóa với rủi ro và hiệu quả ngân hàng vẫn chưa có kết luận thống nhất trong giới học thuật.

1.1. Phân loại chiến lược đa dạng hóa ngân hàng

Chiến lược đa dạng hóa ngân hàng được phân loại thành ba loại chính. Thứ nhất, đa dạng hóa tài sản thể hiện qua việc phân bổ danh mục tín dụng sang nhiều ngành kinh tế, giảm sự tập trung vào một lĩnh vực cụ thể. Thứ hai, đa dạng hóa thu nhập liên quan đến việc mở rộng các nguồn doanh thu phi lãi như dịch vụ thanh toán, bảo hiểm, tư vấn đầu tư. Thứ ba, đa dạng hóa nguồn vốn bao gồm việc huy động vốn từ nhiều kênh đa dạng như tiền gửi, phát hành trái phiếu, vay liên ngân hàng. Mỗi loại đa dạng hóa có tác động khác nhau đến rủi ro và hiệu quả hoạt động của ngân hàng.

1.2. Lý thuyết nền tảng về đa dạng hóa ngân hàng

Lý thuyết danh mục đầu tư hiện đại của Markowitz là nền tảng quan trọng nhất. Lý thuyết này cho rằng phân bổ tài sản vào nhiều khoản mục khác nhau giúp giảm thiểu rủi ro tổng thể. Lý thuyết nội hóa thị trường giải thích ngân hàng đa dạng hóa để tận dụng lợi thế chi phí giao dịch thấp. Lý thuyết chi phí đại diện cảnh báo rằng đa dạng hóa có thể gia tăng xung đột lợi ích giữa cổ đông và người quản lý. Các nghiên cứu thực nghiệm cho thấy kết quả đa dạng hóa phụ thuộc vào đặc điểm cụ thể của từng thị trường ngân hàng.

II. Phân tích mối quan hệ đa dạng hóa với rủi ro và hiệu quả

Mối quan hệ giữa đa dạng hóa với rủi ro và hiệu quả ngân hàng là chủ đề tranh luận rộng rãi trong giới học thuật. Một số nghiên cứu cho thấy đa dạng hóa giúp giảm rủi ro thông qua cơ chế phân bổ danh mục. Ngân hàng đa dạng hóa tài sản ít bị ảnh hưởng khi một ngành kinh tế gặp khó khăn. Đa dạng hóa thu nhập giúp giảm sự phụ thuộc vào nguồn thu từ lãi suất truyền thống. Tuy nhiên, nhiều nghiên cứu khác chỉ ra mặt trái của đa dạng hóa. Chi phí quản lý gia tăng khi ngân hàng mở rộng sang lĩnh vực không chuyên môn. Xung đột lợi ích giữa các bộ phận có thể làm giảm hiệu quả hoạt động. Tại thị trường Việt Nam, nghiên cứu của Phạm Khánh Duy sử dụng dữ liệu giai đoạn 2006-2019 cho thấy kết quả phức tạp. Mối quan hệ giữa đa dạng hóa và hiệu quả/rủi ro thay đổi tùy theo loại đa dạng hóa và giai đoạn kinh tế. Giai đoạn khủng hoảng tài chính 2011-2014 cho thấy đa dạng hóa có tác động khác biệt so với giai đoạn ổn định.

2.1. Tác động của đa dạng hóa tài sản đến rủi ro tín dụng

Đa dạng hóa tài sản có mối quan hệ phức tạp với rủi ro tín dụng ngân hàng. Khi ngân hàng phân bổ danh mục cho vay sang nhiều ngành kinh tế, rủi ro tập trung giảm đi đáng kể. Một khoản vay xấu trong ngành bất động sản không ảnh hưởng toàn bộ danh mục nếu ngân hàng đã đa dạng sang sản xuất và dịch vụ. Tuy nhiên, đa dạng hóa quá mức có thể dẫn đến thiếu chuyên môn hóa trong đánh giá rủi ro từng ngành. Ngân hàng có thể gặp khó khăn trong việc thẩm định khách hàng ở lĩnh vực mới. Kết quả nghiên cứu tại Việt Nam cho thấy mức độ đa dạng hóa tối ưu tồn tại, vượt quá ngưỡng này rủi ro có xu hướng tăng.

2.2. Mối quan hệ giữa đa dạng hóa thu nhập và hiệu quả ngân hàng

Đa dạng hóa thu nhập ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả hoạt động ngân hàng. Nguồn thu từ phí dịch vụ, hoa hồng và hoạt động kinh doanh chứng khoán giúp ổn định dòng tiền. Ngân hàng không còn phụ thuộc hoàn toàn vào chênh lệch lãi suất truyền thống. Tuy nhiên, một số nghiên cứu quốc tế chỉ ra rằng đa dạng hóa thu nhập có thể làm giảm hiệu quả do chi phí quản lý gia tăng. Tại Việt Nam, các ngân hàng thương mại đang mở rộng dịch vụ ngân hàng số, bancassurance và dịch vụ thanh toán. Kết quả cho thấy đa dạng hóa thu nhập có tác động tích cực đến hiệu quả ở các ngân hàng lớn, nhưng không rõ ràng ở ngân hàng nhỏ.

III. Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm đa dạng hóa tại Việt Nam

Nghiên cứu thực nghiệm về đa dạng hóa ngân hàng tại Việt Nam sử dụng phương pháp kinh tế lượng tiên tiến. Phạm Khánh Duy thu thập dữ liệu bảng từ các ngân hàng thương mại trong giai đoạn 2006-2019. Mẫu nghiên cứu bao gồm cả ngân hàng thương mại nhà nước và ngân hàng thương mại cổ phần. Phương pháp hồi quy dữ liệu bảng được áp dụng với các kỹ thuật kiểm soát nội sinh. Biến phụ thuộc đo lường rủi ro và hiệu quả ngân hàng thông qua nhiều chỉ số khác nhau. Rủi ro được đo bằng tỷ lệ nợ xấu, Z-score và độ biến động lợi nhuận. Hiệu quả được đo bằng ROA, ROE và biên lãi ròng. Biến giải thích chính là các chỉ số đo lường mức độ đa dạng hóa. Mô hình Herfindahl-Hirschman Index và chỉ số Shannon được sử dụng để đo lường. Các biến kiểm soát bao gồm quy mô ngân hàng, tỷ lệ vốn, tăng trưởng tín dụng và lạm phát. Phương pháp GMM hệ thống được áp dụng để xử lý vấn đề nội sinh và tự tương quan.

3.1. Thiết kế mẫu và nguồn dữ liệu nghiên cứu

Mẫu nghiên cứu bao gồm dữ liệu bảng từ các ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2006-2019. Tổng số quan sát đạt hơn 400 mẫu từ hơn 30 ngân hàng khác nhau. Dữ liệu được thu thập từ báo cáo tài chính hàng năm, báo cáo thường niên và cơ sở dữ liệu của Ngân hàng Nhà nước. Giai đoạn nghiên cứu bao gồm cả thời kỳ ổn định và khủng hoảng tài chính 2011-2014. Điều này cho phép phân tích tác động của đa dạng hóa trong các bối cảnh kinh tế khác nhau. Dữ liệu được xử lý và kiểm tra chất lượng trước khi đưa vào phân tích hồi quy.

3.2. Mô hình kinh tế lượng và kỹ thuật ước lượng

Mô hình hồi quy dữ liệu bảng được xây dựng với biến phụ thuộc là các chỉ số rủi ro và hiệu quả. Biến giải thích chính gồm chỉ số Herfindahl cho đa dạng hóa tài sản, thu nhập và nguồn vốn. Phương pháp GMM hệ thống của Arellano-Bover và Blundell-Bond được áp dụng để xử lý nội sinh. Kiểm tra Hansen J-test xác nhận tính hợp lệ của biến công cụ. Kiểm tra Arellano-Bond đảm bảo không có tự tương quan bậc hai trong phần dư. Robustness check được thực hiện bằng cách thay đổi biến đo lường và mẫu nghiên cứu. Kết quả kiểm tra cho thấy mô hình có độ tin cậy cao và phù hợp với dữ liệu Việt Nam.

IV. Kết luận và ứng dụng thực tiễn chiến lược đa dạng hóa ngân hàng

Kết luận từ nghiên cứu thực nghiệm tại Việt Nam cung cấp bằng chứng quan trọng về đa dạng hóa ngân hàng. Nghiên cứu cho thấy mối quan hệ giữa đa dạng hóa với rủi ro và hiệu quả không tuyến tính. Đa dạng hóa tài sản giúp giảm rủi ro tín dụng nhưng tác động giảm dần theo mức độ. Đa dạng hóa thu nhập mang lại hiệu quả tích cực cho các ngân hàng lớn có nền tảng công nghệ tốt. Đa dạng hóa nguồn vốn giúp ổn định cơ cấu huy động và giảm rủi ro thanh khoản. Tác động của đa dạng hóa thay đổi đáng kể trong giai đoạn khủng hoảng so với giai đoạn ổn định. Ngân hàng cần cân nhắc chi phí và lợi ích khi thực hiện chiến lược đa dạng hóa. Giới hạn nghiên cứu bao gồm mẫu thời gian chưa đủ dài và thiếu dữ liệu cấp độ chi nhánh. Nghiên cứu mở rộng có thể xem xét tác động của đa dạng hóa đến ổn định hệ thống tài chính.

4.1. Hàm ý chính sách cho ngân hàng thương mại

Ngân hàng thương mại Việt Nam cần xây dựng chiến lược đa dạng hóa phù hợp với năng lực nội tại. Đa dạng hóa tài sản nên tập trung vào các ngành kinh tế có tương quan thấp với nhau. Ngân hàng lớn có thể mở rộng dịch vụ phi lãi như bancassurance, quản lý tài sản. Ngân hàng nhỏ nên ưu tiên đa dạng hóa nguồn vốn để đảm bảo ổn định thanh khoản. Đầu tư vào công nghệ ngân hàng số là điều kiện tiên quyết cho đa dạng hóa thu nhập hiệu quả. Quản trị rủi ro cần được nâng cấp tương ứng với mức độ đa dạng hóa ngày càng cao.

4.2. Khuyến nghị cho cơ quan quản lý nhà nước

Ngân hàng Nhà nước cần xây dựng khung quy định khuyến khích đa dạng hóa có kiểm soát. Quy định về giới hạn tập trung tín dụng cần được thực thi nghiêm ngặt. Cơ quan quản lý nên yêu cầu ngân hàng công bố thông tin về mức độ đa dạng hóa. Giám sát đặc biệt cần được áp dụng cho các ngân hàng đa dạng hóa quá mức mà thiếu năng lực quản lý. Chính sách hỗ trợ phát triển thị trường trái phiếu doanh nghiệp giúp đa dạng hóa nguồn vốn ngân hàng. Đào tạo và nâng cao năng lực quản trị rủi ro là ưu tiên dài hạn cho hệ thống ngân hàng Việt Nam.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

21/04/2026
Luận án tiến sĩ chiến lược đa dạng hóa hiệu quả và rủi ro của ngân hàng bằng chứng thực nghiệm tại việt nam diversification strategies bank risk and performance

Trích đoạn nội dung tài liệu

MINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING UNIVERSITY OF ECONOMICS HO CHI MINH CITY --------------------------- PHAM KHANH DUY DIVERSIFICATION STRATEGIES, BANK RISK AND PERFORMANCE: EMPIRICAL EVIDENCE FROM VIETNAM Major: Finance and Banking Code: 9340201 DOCTORAL DISSERTATION ACADEMIC ADVISOR: Assoc. TRUONG THI HONG Ho Chi Minh City - 2021 ii ACKNOWLEDGEMENT In completing this dissertation, I would like to express my gratitude to the University of Economics Ho Chi Minh City (UEH), which provides an ideal environment and financial support for my research journey. At UEH, I have gained valuable academic knowledge and research skills as a lecturer and as a Ph. My utmost appreciation is to my academic supervisor, Assoc.

Truong Thi Hong, for dedicated, whole-heartedly coaching and guidance throughout the completion of my thesis. My gratitude also goes to my dearest colleagues at the School of Banking and the School of UEH Graduate for their continuously dedicated support, contributions, and guidance, for me in writing this dissertation. I want to thank Prof. Vo Xuan Vinh for the preliminary research ideas and suggestions.

My special thanks to Dr. Nguyen Huu Huan, Dr. Ngo Minh Vu, Dr. Phan Chung Thuy, Dr.

Hoang Hai Yen, and Dr. Ngo Minh Hai for their best efforts in helping me with various challenges during my Ph. Saying thank you is just simply not enough for what they have offered me. Finally and most importantly, my beloved family and best friends have always been by my sides, with unconditional love, encouragement, and endless support.

Without them, this dissertation would have never been written. Thank you all for the most profound appreciation. Ho Chi Minh City, October 2021 Pham Khanh Duy iii TABLE OF CONTENTS STATEMENT OF AUTHENTICATION. ii TABLE OF CONTENTS.

iii ABBREVIATION LIST. vii LIST OF TABLES. viii LIST OF FIGURES. xi CHAPTER 1 INTRODUCTION.

Research gap identification. The scope of research. Research procedure and methodology. Structure of the dissertation.

19 CHAPTER 2 LITERATURE REVIEW AND HYPOTHESES DEVELOPMENT. Bank diversification definition. Classification of bank diversification strategies. Asset diversification in the banking sector.

Income diversification in the banking sector. Funding diversification in the banking sector. Theories of bank diversification. Theories of diversification.

Theories of bank diversification. Concept and measurement of bank risk and performance. Concept and measurement of bank risk. Concept and measurement of bank performance.

Theoretical overview of banking crisis. The impact of diversification on bank risk and performance. 50 Although the concern on the impact of diversification on banks' risks and performance is discussed in various articles, the conclusion of this topic is still unclear. Asset diversification, bank risk, and performance.

Income diversification, bank risk, and performance. Funding diversification, bank risk, and performance. Combinations of diversification strategies. Bank diversification, risk and performance in the financial crisis.

Role of ownership structure in the nexus between diversification, risk and performance. 67 v CHAPTER 3 DATA AND METHODOLOGY. Construction of variables. Dependent variables – Bank risk and performance.

Key explanatory variables - Bank diversification measures. The role of financial distress and bank ownership. 86 CHAPTER 4 EMPIRICAL RESULTS AND DISCUSSION. Diversification strategies, bank’s risk and performance.

Diversification strategy combination, bank risk and performance. Diversification, bank risk and performance during the crisis. The role of bank ownership structure. Robustness check results.

Summary of research findings. 122 LIST OF PUBLICATION. xv x ABSTRACT Purpose – This dissertation investigates the impacts of asset, funding, and income diversification strategies and their combinations on the banking system’s performance and risk in Vietnam, especially during the financial crisis. The research also evaluates the role of ownership structure upon diversification-risk and performance nexus.

Methodology – Using panel data collected from 34 Vietnamese commercial banks from 2005 to 2019, with modern econometrics technique – two-step system GMM estimator method described by Arellano and Bover (1995), are employed to achieve research objectives. The data was collected manually from the bank's audited financial statements, obtained from reliable sources. Findings – The empirical results indicate that, in general, diversification practices in banking sectors are effective in improving banks’ risk-return profile, especially during the financial crisis. However, using them in combinations is only effective for income and funding diversifications.

These results are robust regarding the use of alternative measures of diversification level. The results also indicate that this impact varies across different types of bank ownership: State- owned banks, domestic private banks, and foreign banks. Contribution – This dissertation fills the gap in empirical literature by systematically examining the nexus between diversification strategies, bank risk, and performance, conditioned upon financial crisis and ownership structure. In this sense, the findings of this dissertation provide bank managers and regulators important information about the diversification strategy effectiveness to maintain the stability of the banking system and financial market.

Keywords: Diversification strategies, bank performance, bank risk, ownership structure, financial crisis, emerging market. xi TÓM TẮT Mục đích - Mục đích của luận án này là nghiên cứu tác động của các chiến lược đa dạng hóa tài sản, nguồn vốn, thu nhập và sự kết hợp của chúng đối với rủi ro và hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại Việt Nam, đặc biệt trong thời kỳ khủng hoảng ngân hàng Việt Nam. Nghiên cứu cũng đánh giá vai trò của cấu trúc sở hữu dựa trên mối quan hệ giữa đa dạng hóa-rủi ro và hiệu suất. Phương pháp luận - Sử dụng dữ liệu bảng thu thập từ 34 ngân hàng thương mại Việt Nam từ năm 2005 đến năm 2019, với kỹ thuật kinh tế lượng hiện đại - phương pháp ước lượng GMM hệ thống hai bước được mô tả bởi Arellano và Bover (1995), được sử dụng để đạt được các mục tiêu nghiên cứu.

Dữ liệu được thu thập theo cách thủ công từ báo cáo tài chính hàng năm của ngân hàng, lấy từ Bankscope. Kết quả - Kết quả thực nghiệm cho thấy, nhìn chung, thực tiễn đa dạng hóa trong các lĩnh vực ngân hàng có hiệu quả trong việc cải thiện hiệu quả và rủi ro của các ngân hàng, đặc biệt là trong cuộc khủng hoảng ngân hàng Việt Nam từ năm 2011 đến năm 2014. Tuy nhiên, sử dụng kết hợp các chiến lược chỉ có hiệu quả đối với đa dạng hóa thu nhập và đa dạng hóa nguồn vốn. Những kết quả này rất rõ ràng khi sử dụng các phương pháp đo lường mức độ đa dạng hóa khác nhau.

Kết quả cũng chỉ ra rằng tác động này khác nhau giữa các loại hình sở hữu ngân hàng: ngân hàng quốc doanh, ngân hàng tư nhân trong nước và ngân hàng nước ngoài. Đóng góp - Luận án này đóng góp thêm vào các nghiên cứu thực nghiệm bằng cách xem xét một cách có hệ thống mối quan hệ giữa đa dạng hóa, rủi ro và hiệu quả hoạt động ngân hàng, tùy thuộc vào cấu trúc sở hữu và trong từng thời kỳ. Kết quả nghiên cứu của luận án cung cấp cho các nhà quản lý ngân hàng những thông tin quan trọng về hiệu quả của chiến lược đa dạng hóa nhằm duy trì sự ổn định của hệ thống ngân hàng và thị trường tài chính. Research motivation “In 1952, Nobel Laureate Harry Markowitz demonstrated mathematically why putting all your eggs in one basket is an unacceptably risky strategy and why diversification is the nearest an investor or business manager can ever come to a free lunch.

That revelation touched off the intellectual movement that revolutionized Wall Street, corporate finance and business decisions around the world; its effects are still being felt today” Bernstein and Bernstein (1996) The practice of diversification has created conflicting arguments about its impact on the banking sector’s risk and performance. On the one hand, a diversification strategy is motivated by certain advantages that focused banks cannot have: (1) gaining from exploiting managerial skills and abilities across products and geographical areas (Iskandar-Datta & McLaughlin, 2007), (2) taking advantage of economies of scale by sharing fixed costs across various products and markets (Drucker & Puri, 2009), and (3) offering a wide range of financial services to clients who require multiple products. On the other hand, the ones that prefer the concentration strategy claim that diversified banks can reduce their comparative management advantage when investing in many areas they are not experts (Klein & Saidenberg, 1998). Furthermore, diversification increases competition (Winton, 1999) and creates higher agency costs resulting from diminishing value activities when managers reduce their risk (L.

The empirical literature on banking diversification first addresses developed markets, where banks have been fully mature, such as the US market and other 2 developed countries in Europe (Baele, De Jonghe, & Vander Vennet, 2007; Curi, Lozano-Vivas, & Zelenyuk, 2015; Elsas, Hackethal, & Holzhäuser, 2010; Mercieca, Schaeck, & Wolfe, 2007; Stiroh & Rumble, 2006). The research and discussion on this topic in emerging and transition economies are explored (N. Chen, Liang, & Yu, 2018; Moudud-Ul-Huq, Ashraf, Gupta, & Zheng, 2018). However, the literature provides different results for different countries and regions (T.

According to Doumpos, Gaganis, and Pasiouras (2016), diversification can be more beneficial for banks operating in less developed countries compared to banks in advanced and major advanced countries. Vietnam is one of the fastest-growing emerging markets with significant reforms in both politics and the economy. Nevertheless, Vietnam is still considered a special case study as the country still set itself as a market-driven economy under a socialist regime (Doan, Lin, & Doong, 2018). State-owned enterprises play an exclusive role in the economy, particularly the banking and financial system.

The banking sector is always one of the most important factors of all economic systems. In Vietnam, the role of banks is more critical. The Vietnamese financial system has been bank- based, in which the banking industry is considered the bloodstream of the economy (Luu, Nguyen, & Vu, 2019; Vo & Nguyen, 2018). Banks are the main source of short and long-term funding for almost all firms, especially private firms (Tran, Ong, & Weldon, 2015).

Typically, the banking system in Vietnam is primarily 1 dominated by State-owned commercial banks , of which the majority shareholder is the State bank of Vietnam, with over 70% of owner equity. Besides, State-owned commercial banks account for approximately 50% of the market shares, possessing a large customer base, make them less motivated to improve their profitability or efficiency. The core business of 1 There are four biggest State-owned commercial banks, including Vietnam Bank for Agriculture and Rural Development, Joint Stock Commercial Bank for Investment and Development of Vietnam, Vietnam Joint Stock Commercial Bank of Industry and Trade, and Joint Stock Commercial Bank for Foreign Trade of Vietnam. 3 Vietnamese banks was concentrated in traditional interest-bearing activities and interbank lending.

During the integration phase, especially in 2007, the participation of Vietnam in the World Trade Organization (WTO) and the penetration of 5 foreign banks’ wholly-owned subsidiaries resulted in fierce competition in lending and deposit markets. Consequently, Vietnamese banks are forced to step out of their traditional business models and gradually diversify towards non-traditional activities (Le, 2015; P. When the real estate bubble burst in the United States in 2008, the Global economy witnessed a subprime mortgage crisis followed by the global financial crisis (Y. Chen, Wei, Zhang, & Shi, 2013; Demyanyk & Van Hemert, 2009).

The world economic growth slowed down while inflationary pressure still increased considerably, challenging central banks' monetary policy. The degree of impact was different depending on the level of integration into the economy. Many economies, especially large economies like the US, Europe, and Japan, suffer severe consequences such as negative economic growth, production and business recall, bankruptcy, and unemployment. The financial market has continuously shown negative signals in this condition, creating negative sentiment for the market and the economy.

The underlying cause of this economic catastrophe lies in the credit crunch and the concentration risk in the bank’s credit portfolio. Vietnam was not out of this negative trend.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ