Luận án: Yếu tố ảnh hưởng sự sẵn lòng chi trả phí quản lý chung cư Hà Nội

Luận án tiến sĩ nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng tới sự sẵn lòng chi trả cho dịch vụ quản lý vận hành nhà chung cư trên địa bàn, phân tích chuyên sâu, xây dựng mô hình lý thuyết,

Chuyên ngành

Quản Lý

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án

2023

200
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh luận án về sự sẵn lòng chi trả cho dịch vụ chung cư

Luận án tiến sĩ "Các yếu tố ảnh hưởng tới sự sẵn lòng chi trả cho dịch vụ quản lý vận hành nhà chung cư trên địa bàn Hà Nội" là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, giải quyết vấn đề cấp thiết trong bối cảnh đô thị hóa nhanh chóng. Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định và kiểm định các nhân tố cốt lõi tác động đến willingness to pay (WTP) của cư dân đối với phí dịch vụ chung cư. Mục tiêu chính là xây dựng một mô hình nghiên cứu WTP toàn diện, đánh giá tác động của các nhóm yếu tố chính: chất lượng dịch vụ, niềm tin vào đơn vị cung cấp, và cảm nhận công bằng về giá. Bối cảnh nghiên cứu được đặt tại Hà Nội, một trong những thị trường chung cư sôi động và phức tạp nhất Việt Nam, nơi các mâu thuẫn giữa cư dân và đơn vị quản lý thường xuyên xảy ra. Luận án không chỉ dừng lại ở việc phân tích lý thuyết mà còn tiến hành khảo sát thực tế trên quy mô lớn, thu thập dữ liệu từ 327 hộ dân tại các phân khúc chung cư bình dân và trung cấp. Việc này giúp đảm bảo tính xác thực và khả dụng của kết quả. Các phương pháp thống kê hiện đại như phân tích nhân tố khám phá (EFA)mô hình hồi quy tuyến tính được áp dụng để xử lý dữ liệu, mang lại những phát hiện có giá trị cao. Công trình này đóng góp quan trọng cả về mặt lý luận và thực tiễn, cung cấp cơ sở khoa học cho các doanh nghiệp quản lý vận hành tòa nhà, ban quản trị nhà chung cư và cả cơ quan quản lý nhà nước trong việc cải thiện dịch vụ và xây dựng chính sách giá phù hợp, hướng tới sự phát triển bền vững của thị trường bất động sản.

1.1. Sự cần thiết của việc nghiên cứu willingness to pay WTP

Trong bối cảnh thị trường bất động sản phát triển mạnh, đặc biệt là tại các đô thị lớn như Hà Nội, số lượng các tòa nhà chung cư không ngừng gia tăng. Kéo theo đó là sự phát triển của dịch vụ quản lý vận hành. Tuy nhiên, thực trạng quản lý nhà chung cư hiện nay còn tồn tại nhiều bất cập, dẫn đến tranh chấp kéo dài liên quan đến phí quản lý chung cư Hà Nội. Các mâu thuẫn thường xoay quanh chất lượng dịch vụ không tương xứng với chi phí, sự thiếu minh bạch của đơn vị vận hành. Do đó, việc nghiên cứu về sự sẵn lòng chi trả (Willingness to pay - WTP) trở nên vô cùng cần thiết. Hiểu được các yếu tố tác động đến WTP giúp các đơn vị cung cấp dịch vụ xây dựng một chính sách giá hợp lý, vừa đảm bảo lợi nhuận, vừa đáp ứng kỳ vọng của cư dân, từ đó nâng cao sự hài lòng của cư dân và giảm thiểu xung đột.

1.2. Mục tiêu và phạm vi của luận án tiến sĩ

Luận án đặt ra mục tiêu tổng quát là đề xuất và kiểm định mô hình các yếu tố ảnh hưởng đến sự sẵn lòng chi trả cho dịch vụ quản lý vận hành nhà chung cư tại Hà Nội. Các mục tiêu cụ thể bao gồm: kiểm định mối quan hệ giữa các thành phần của chất lượng dịch vụ quản lý (độ tin cậy, sự đảm bảo, tính hữu hình, sự đồng cảm, tính đáp ứng), niềm tin của cư dân, và cảm nhận công bằng về giá với WTP. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các hộ dân đang sinh sống tại các chung cư thuộc phân khúc bình dân (dưới 25 triệu/m²) và trung cấp (25-40 triệu/m²) trên địa bàn Hà Nội. Dữ liệu được thu thập trong giai đoạn 2019-2021, phản ánh đúng thực trạng thị trường tại thời điểm đó.

II. Thách thức trong quản lý vận hành nhà chung cư tại Hà Nội

Thị trường chung cư Hà Nội, dù phát triển nhanh chóng, vẫn phải đối mặt với nhiều thách thức trong công tác quản lý vận hành tòa nhà. Vấn đề nổi cộm nhất là các mâu thuẫn và tranh chấp thường xuyên xảy ra giữa cư dân và đơn vị cung cấp dịch vụ, mà nguyên nhân sâu xa thường xuất phát từ sự không tương xứng giữa phí dịch vụ chung cưchất lượng dịch vụ quản lý mà cư dân nhận được. Nhiều cư dân phản ánh về tình trạng các tiện ích chung xuống cấp nhanh chóng, vệ sinh môi trường chung cư không được đảm bảo, và hệ thống an ninh tòa nhà chung cư còn lỏng lẻo. Trong khi đó, các đơn vị quản lý lại gặp khó khăn trong việc cân đối chi phí để duy trì chất lượng dịch vụ như cam kết, đặc biệt khi thắng thầu với mức giá thấp. Ban quản trị nhà chung cư, với vai trò là cầu nối, thường xuyên phải đứng giữa hai bên để giải quyết xung đột nhưng không phải lúc nào cũng hiệu quả. Tình trạng này tạo ra một vòng luẩn quẩn: chất lượng dịch vụ kém dẫn đến cư dân không muốn đóng phí, thiếu kinh phí lại càng làm dịch vụ đi xuống. Việc thiếu một khung tiêu chuẩn rõ ràng để đánh giá chất lượng và một cơ chế định giá minh bạch là những rào cản lớn. Giải quyết những thách thức này đòi hỏi một sự thấu hiểu sâu sắc về kỳ vọng và sự sẵn lòng chi trả của cư dân, từ đó đưa ra các giải pháp quản lý hiệu quả và bền vững.

2.1. Phân tích mâu thuẫn về phí và chất lượng dịch vụ

Mâu thuẫn cốt lõi trong thực trạng quản lý nhà chung cư bắt nguồn từ sự khác biệt trong kỳ vọng. Cư dân mong muốn nhận được dịch vụ chất lượng cao với mức phí thấp nhất, trong khi đơn vị cung cấp dịch vụ lại muốn tối đa hóa lợi nhuận. Sự thiếu minh bạch trong cách tính phí dịch vụ chung cư và việc không công khai các khoản chi thường xuyên làm gia tăng sự nghi ngờ từ phía người dân. Nhiều trường hợp, chất lượng dịch vụ thực tế thấp hơn nhiều so với quảng cáo ban đầu của chủ đầu tư, đặc biệt là các vấn đề liên quan đến vệ sinh môi trường chung cư và bảo trì tiện ích nội khu. Những tranh chấp này không chỉ ảnh hưởng đến đời sống hàng ngày mà còn làm giảm giá trị của bất động sản.

2.2. Vai trò của ban quản trị trong giải quyết xung đột

Ban quản trị nhà chung cư đóng vai trò trung tâm trong việc dung hòa lợi ích giữa cư dân và đơn vị quản lý. Tuy nhiên, năng lực và kinh nghiệm của nhiều ban quản trị còn hạn chế. Họ thường gặp khó khăn trong việc đàm phán hợp đồng, giám sát chất lượng dịch vụ và xử lý các khiếu nại. Một ban quản trị mạnh, minh bạch và có chuyên môn sẽ là chìa khóa để đảm bảo quyền lợi cho cư dân, yêu cầu đơn vị vận hành thực hiện đúng cam kết, từ đó nâng cao sự hài lòng của cư dân và tạo ra một môi trường sống văn minh, ổn định.

III. Phương pháp luận xác định yếu tố ảnh hưởng WTP dịch vụ

Để xác định các yếu tố ảnh hưởng đến sự sẵn lòng chi trả, luận án đã xây dựng một quy trình nghiên cứu khoa học và bài bản. Phương pháp nghiên cứu kết hợp cả định tính và định lượng. Giai đoạn đầu, nghiên cứu định tính được thực hiện thông qua phỏng vấn sâu với các chuyên gia trong ngành bất động sản và các đại diện cư dân. Mục đích là để khám phá, điều chỉnh và hoàn thiện các biến số trong mô hình nghiên cứu WTP sơ bộ. Giai đoạn tiếp theo, nghiên cứu định lượng được triển khai làm phương pháp chính. Một bảng hỏi chi tiết được xây dựng và khảo sát trên 327 hộ dân tại các quận có nhiều chung cư ở Hà Nội. Dữ liệu thu thập được sau đó được xử lý bằng phần mềm thống kê chuyên dụng. Các kỹ thuật phân tích tiên tiến đã được sử dụng. Phân tích nhân tố khám phá (EFA) được dùng để kiểm định tính đơn hướng và giá trị hội tụ của các thang đo, rút gọn các biến quan sát thành các nhóm nhân tố có ý nghĩa. Sau khi các thang đo đạt yêu cầu về độ tin cậy và giá trị, mô hình hồi quy tuyến tính được xây dựng để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu. Mô hình này cho phép xác định mức độ tác động của từng yếu tố độc lập (chất lượng dịch vụ, niềm tin, cảm nhận giá) lên biến phụ thuộc là willingness to pay (WTP). Cách tiếp cận này đảm bảo kết quả nghiên cứu không chỉ đáng tin cậy về mặt thống kê mà còn phản ánh chính xác thực tiễn phức tạp của dịch vụ quản lý vận hành tòa nhà.

3.1. Xây dựng mô hình nghiên cứu WTP từ lý thuyết và thực tiễn

Mô hình nghiên cứu WTP được xây dựng dựa trên việc tổng quan các lý thuyết nền tảng và các nghiên cứu trước đây trên thế giới. Các khái niệm chính như chất lượng dịch vụ quản lý (dựa trên mô hình SERVQUAL với 5 thành phần), niềm tin, và giá trị cảm nhận của khách hàng (cụ thể là cảm nhận công bằng về giá) được đưa vào mô hình với vai trò là các biến độc lập. Biến phụ thuộc là sự sẵn lòng chi trả (WTP). Mô hình này sau đó được điều chỉnh thông qua phỏng vấn định tính để phù hợp hơn với bối cảnh và đặc thù của dịch vụ quản lý chung cư tại Việt Nam.

3.2. Quy trình phân tích EFA và hồi quy tuyến tính

Sau khi thu thập dữ liệu, quy trình phân tích được tiến hành nghiêm ngặt. Đầu tiên, độ tin cậy của thang đo được kiểm tra bằng hệ số Cronbach’s Alpha. Tiếp theo, phân tích nhân tố khám phá (EFA) được thực hiện để xác định cấu trúc các nhân tố. Cuối cùng, mô hình hồi quy tuyến tính bội được sử dụng để đánh giá mối quan hệ giữa các nhân tố đã được xác định với WTP. Mô hình cũng kiểm soát ảnh hưởng của các đặc điểm nhân khẩu học như tuổi, thu nhập, trình độ học vấn để tăng tính chính xác của kết quả. Phân tích sâu hơn còn được thực hiện riêng cho hai phân khúc chung cư bình dân và trung cấp để tìm ra sự khác biệt.

IV. Top yếu tố then chốt tác động đến sự sẵn lòng chi trả

Kết quả phân tích từ luận án đã chỉ ra những yếu tố then chốt thực sự ảnh hưởng đến sự sẵn lòng chi trả của cư dân cho dịch vụ quản lý vận hành nhà chung cư. Đáng chú ý, không phải tất cả các thành phần của chất lượng dịch vụ đều có tác động như nhau. Cụ thể, bốn thành phần có ảnh hưởng tích cực và có ý nghĩa thống kê là: Tính đáp ứng (khả năng giải quyết vấn đề nhanh chóng), Sự đảm bảo (năng lực, sự chuyên nghiệp của nhân viên), Độ tin cậy (thực hiện đúng cam kết), và Tính hữu hình (cơ sở vật chất, trang thiết bị). Trong đó, "Tính đáp ứng" và "Sự đảm bảo" là hai yếu tố có tác động mạnh nhất. Yếu tố "Sự đồng cảm" không thể hiện mối quan hệ rõ ràng. Một phát hiện quan trọng khác là "Niềm tin" vào đơn vị cung cấp dịch vụ cũng là một nhân tố tác động thuận chiều đến WTP. Khi cư dân tin tưởng vào năng lực và sự minh bạch của đơn vị quản lý, họ sẽ sẵn sàng chi trả mức phí cao hơn. Ngược lại, một phát hiện bất ngờ là "Cảm nhận công bằng về giá" lại không có tác động đáng kể trong mô hình tổng thể. Điều này có thể được lý giải rằng cư dân quan tâm nhiều hơn đến chất lượng thực tế nhận được hơn là so sánh mức giá với các nơi khác. Ngoài ra, các đặc điểm nhân khẩu học như thu nhập và độ tuổi cũng được xác định là có ảnh hưởng mạnh, với nhóm có thu nhập cao hơn và lớn tuổi hơn thường có WTP cao hơn.

4.1. Vai trò của chất lượng dịch vụ quản lý và niềm tin

Kết quả nghiên cứu khẳng định mạnh mẽ rằng chất lượng dịch vụ quản lý là nền tảng của sự sẵn lòng chi trả. Cư dân đặc biệt coi trọng khả năng xử lý sự cố kịp thời và thái độ chuyên nghiệp của đội ngũ nhân viên. Các yếu tố hữu hình như sảnh sạch đẹp, thang máy hoạt động tốt, và an ninh tòa nhà chung cư được đảm bảo cũng góp phần quan trọng. Bên cạnh đó, "Niềm tin" đóng vai trò như chất xúc tác. Một khi niềm tin được xây dựng, cư dân sẽ có cái nhìn tích cực hơn về dịch vụ và sẵn sàng chấp nhận mức phí dịch vụ chung cư cao hơn để đổi lấy sự yên tâm và tiện nghi.

4.2. Sự khác biệt giữa các phân khúc chung cư và nhân khẩu học

Nghiên cứu cũng chỉ ra sự khác biệt thú vị giữa hai phân khúc. Đối với chung cư bình dân, yếu tố "Độ tin cậy" (thực hiện đúng cam kết) có tác động mạnh nhất. Trong khi đó, ở phân khúc trung cấp, "Sự đảm bảo" (sự chuyên nghiệp) và "Tính đáp ứng" lại được coi trọng hơn. Về đặc điểm nhân khẩu học, kết quả cho thấy những người có thu nhập cao hơn có xu hướng sẵn lòng chi trả nhiều hơn cho các dịch vụ cao cấp và tiện ích nội khu đa dạng. Yếu tố tuổi tác cũng có ảnh hưởng, nhóm cư dân lớn tuổi thường ưu tiên sự ổn định và an toàn, do đó cũng có WTP cao hơn cho một dịch vụ đáng tin cậy.

V. Bí quyết ứng dụng kết quả để tăng sự sẵn lòng chi trả

Từ những kết quả nghiên cứu của luận án, các bên liên quan có thể rút ra những bài học thực tiễn giá trị để nâng cao sự sẵn lòng chi trả cho dịch vụ quản lý vận hành nhà chung cư. Đối với các đơn vị cung cấp dịch vụ, bí quyết nằm ở việc tập trung nguồn lực vào các yếu tố có tác động mạnh nhất. Thay vì dàn trải, doanh nghiệp nên ưu tiên cải thiện "Tính đáp ứng" bằng cách xây dựng quy trình xử lý sự cố nhanh gọn, hiệu quả. Đồng thời, cần nâng cao "Sự đảm bảo" thông qua đào tạo đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp, am hiểu kỹ thuật và có thái độ lịch sự. Xây dựng lòng tin là một chiến lược dài hạn, đòi hỏi sự minh bạch trong quản lý tài chính và luôn thực hiện đúng cam kết. Đối với ban quản trị nhà chung cư, cần dựa vào các tiêu chí này để xây dựng hợp đồng và giám sát đơn vị vận hành, đảm bảo chất lượng dịch vụ tương xứng với phí quản lý chung cư Hà Nội. Về phía cơ quan quản lý nhà nước, cần ban hành các bộ tiêu chuẩn chất lượng dịch vụ rõ ràng và cơ chế giám sát hiệu quả. Việc áp dụng những kiến nghị này không chỉ giúp gia tăng WTP của cư dân mà còn góp phần làm lành mạnh hóa thị trường, giảm thiểu tranh chấp và nâng cao chất lượng sống tại các khu đô thị.

5.1. Kiến nghị cho đơn vị cung cấp dịch vụ vận hành

Các đơn vị quản lý vận hành tòa nhà nên xây dựng các chỉ số đo lường hiệu suất (KPIs) dựa trên các yếu tố như thời gian phản hồi khiếu nại, mức độ hài lòng của cư dân sau khi xử lý sự cố. Cần đầu tư vào công nghệ để tối ưu hóa quy trình vận hành và tăng cường tương tác với cư dân. Việc công khai, minh bạch các báo cáo tài chính định kỳ sẽ giúp củng cố niềm tin, một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến willingness to pay (WTP). Quảng cáo cần trung thực, chỉ cam kết những gì có thể thực hiện được để duy trì độ tin cậy.

5.2. Giải pháp cho ban quản trị và cộng đồng cư dân

Ban quản trị nhà chung cư nên chủ động đưa các tiêu chuẩn về "Tính đáp ứng" và "Sự đảm bảo" vào hợp đồng dịch vụ, kèm theo các điều khoản thưởng phạt rõ ràng. Cần tổ chức các buổi họp cư dân định kỳ để thu thập ý kiến phản hồi về chất lượng dịch vụ và thông báo công khai kết quả làm việc với đơn vị vận hành. Cộng đồng cư dân cần nâng cao nhận thức, hợp tác và đóng góp ý kiến một cách xây dựng để cùng nhau cải thiện môi trường sống, từ đó nâng cao sự hài lòng của cư dân.

5.3. Đề xuất chính sách cho cơ quan quản lý nhà nước

Cơ quan nhà nước, cụ thể là Sở Xây dựng, cần ban hành bộ tiêu chuẩn cơ sở về chất lượng dịch vụ quản lý cho từng phân khúc chung cư. Cần có cơ chế xếp hạng các đơn vị quản lý vận hành để tạo ra sự cạnh tranh lành mạnh. Ngoài ra, việc xây dựng một khung giá dịch vụ tham khảo, dựa trên các tiêu chuẩn chất lượng tương ứng, sẽ giúp thị trường minh bạch hơn, hạn chế tình trạng phá giá để thắng thầu rồi cắt giảm chất lượng, góp phần giải quyết thực trạng quản lý nhà chung cư hiện nay.

17/07/2025
Luận án tiến sĩ các yếu tố ảnh hưởng tới sự sẵn lòng chi trả cho dịch vụ quản lý vận hành nhà chung cư trên địa bàn hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1 là chương siới thiệu về luận án, chương 2 tác giả để cập đến cơ sở lý thuyết, tổng quan và mô hình nghiên cứu về cáo yếu tố ảnh hưởng tới sự sẵn lòng chỉ trả cho địch vụ quản lý vận hành nhà chung cư. Chương 3 trình bày Phương pháp nghiên cứu. Chương 4 là các kết quả nghiên cứu. Chương 5 để cập dến các bình luận, kiến nghị từ kết quả nghiên cứu 1.2 Sự cần thiết của nghiên cúu.

Chung cư là loại hình nhà ở thiết yếu trong sự phát triển thị trường bất động sân, nhất là tại các thành phố lớn đo những tru điểm như sự tiện lợi, tích hợp được nhiễu tiện ích trong một không gian, siá câ và diện tích da dang, đáp ứng được nhu cầu nhà ở của nhiều đối tượng khách hàng khác nhau. Chuns cư đáp ứng được nhu cầu nhà ở tại các đô thị, nơi đất chật, người đồng, dặc biệt là với phân khúc bình đân và trưng cấp. Dây là những phân khúc chiếm tỉ trọng cao trong nha & của các hộ gia dinh có con dang, di học tại Việt Nam. Hiện nay tại các thành phố lớn trong cả nước, và đặc biệt là tại thi dé TTA Tội, thị trường chuns eư vẫn dang tiếp tục phát triển mạnh, tạo điểu kiên cho sự hình thành và phát triển dịch vụ quân lý vận hành nhà chung cư.

Hà Nội là một trong hai đô thị lớn nhất của cả nước và là địa phương có tỷ lệ người dân sống tại chung cư cao nhất nước - đạt [2,99% (theo số liệu từ Tổng điển tra dân số và nhà ở năm 2019). TĨà nội có dia ban rong, da dạng về địa hình cũng như đặc điểm kinh tế xã hội. Theo Sở xây dựng Hà Nội. hiện nay Hả Nội có gắn 2600 toả chung cư, chiếm 58% số lượng chung cư của cả nước và đang có xu hướng tăng nhanh trong những năm tới.

Hơn nữa với tốc độ đồ thị hóa nhanh. các chung cư tại Hà Nội không những nhiều về số lượng mã con da dạng. về phân khúc do sự đa đạng trong đặc điểm của những người sử dụng chung cư. Có thể khẳng định Hà Nội là địa bản nghiên cứu hoàn toàn phù hợp cho lĩnh vực dịch vụ quán lý vận hành nhà chung cư.

Tối với người đân, việc sống và sinh hoạt trona nhà eliuns cư hoàn toàn khác với sống, và sinh hoạt trons một ngôi nhà ddc lap. Nha chung cư có hệ thống dich vu chung. mà mọi người đân trong mt khu chung cư phâi cùng nhau sử dụna, dó là các dịch vụ quản lý vận hành của tỏa nhà. Đây đều là các dịch vụ liên quan mật thiết với cuộc sống.

của người dân. vỉ vay moi cư dân trong các khu chung cư đều cân phải sử dụng ‹ dịch vu nay. Tuy nhiên hiện nay tại nhiều khu chung cư trên cả nước nói chung và Hà Nội nói riêng vẫn xảy ra tinh trạna mâu thuẫn, tranh chấp siữa cư dân với dơn vị cung cấp dịch vụ quân lý vận hành tòa nhà. Các tranh chấp này thường liền quan đến vấn để cung cấp dịch vụ của đơn vị cưng cấp dịch vụ và sự không phù hợp của mức giá địch vụ.

Các mâu thuẫn diễn ra từ quy mô nhỏ như tranh cãi, to tiếng, dưa sự việc lên các nhóm cộng đồng, yêu cầu ban quân trị làm việc với dơn vị cung cấp dịch vụ, tới quy mô lớn như việc cư dân phải siăng các biểu ngữ phản đối, thậm chí là đưa đơn lên cơ quan chức năng, để tố edo. Vi du nhu cudi nim 2020, chung cu 6 ” Eloment quan Tay IIồ người dan yêu cầu thống nhất lại giá địch vụ đo sau khi sử đụng nhận thấy nhiều tiện ích chưa có, hoặc chất lượng kém hơn so với cam kết ban đầu. Tuy nhiền đo không nhận được phân hồi từ đơn vị cung cấp địch vụ nên nhiều hộ đân không đóng phí địch vụ trong nhiều tháng. Kết qua la don vi cung cp dich vụ cắt nước để ép cư dân đóng phí, khiến mâu thuẫn kéo đài (theo tạp chí điện tử VnTeonomy).

Tình trạng tương tự cũng đã từng diỄn ra tại các khu chung cư khác như chung cu Moneity quận Nam Tir 1.iém, chung ew Smile Building quận Iloàng Mai, Inperia Garden Thanh Xuân. Dây chỉ là một số ví dụ điển hình, được dưa lên báo chí, phương tiện truyền thông, còn những mâu thuẫn tương tự khác tại cáo khu chuns cư mà thông tin đại chúna chưa để cập đến. Nguyên nhân của tình trạng này có thể lý giải là đo mâu thuẫn trong mong muốn của hai bên cung cấp và sử dựng. Người dân luôn mong muốn nhận dược dịch vụ có chất lượng tốt, nhưng với mức giá thấp nhất có thể.

Trong khi đó đơn vị cung cấp dịch vụ lại mons muốn dược trả giá cảng cao cảng tốt cho địch vụ của mình Khi đoanh nghiệp đặt giá dịch vụ cao, dễ dẫn tới người dân không đẳngý. Tuy nhiên khi đơn vi cung cấp dich vụ đặt giá thấp cho địch vụ của minh cũng gây ra các rắc i, Theo cae chuyên gia trong lĩnh vực quản lý vận hành tòa nhà. dé thắng thâu khi đầu thầu cung cấp dịch vụ, nhiều công ty cổý đặt giá thấp hơn đơn vị khác. Tuy nhiên sau khi thắng thẳu, giá địch vụ các đơn vị nảy thu được không đủ để cung cấp địch vụ có chất lượng đúng với cam kết với khách hàng, Vì vậy lnh trạng mâu thuẫn trong cung cấp địch vụ tai các khu chung cư tại nhiều nơi tới nay vẫn chưa giải quyết được, Thư vậy các đơn vị cung cấp dịch vụ quân lý vận hành nhà chung cư cần dat giá như thế nào để nhằm không những bù lắp chí phí mà còn tôi da hóa lợi nhuận? Vẻ mặt xã hội khi các doanh nghiệp cung cấp dich vụ có lợi nhuận tốt, họ cũng sẽ đồng góp nhiễu hơn cho xã hội thông qua việc tạo việc làm.

tham gia các hoạt động đóng góp cho cộng đồng. Mục tiêu hướng tới mức giá cao nhất có thể, đồng thời được khách hàng sẵn lỏng thanh toán lả điểu má các doanh nghiệp quản lý vận hành chung cư luôn mong muốn. Tuy nhiên mặc dủ người sử dụng địch vụ mong muốn. có chất lượng dịch vu tối.

liệu họ có sẵn lòng trả giá cao cho địch đỏ hay không. và lâm thể nào để họ sẵn lòng trả giả cao là điều ma các đơn vị cung cấp dịch vụ cần nắm được nhằm thỏa mãn nhu cầu của cả hai phía. Vì vậy về thực liễn, nghiên cứu cá yếu tổ ảnh hướng tới sự sẵn lỏng chỉ trả cho địch vụ quản lý vận hành nhả chung cư (với mức giá cao dựa trên lợi ích ma cu dân nhận được tử đơn vị cung cấp dịch vụ) lá vẫn để cần thiết và có ý nghĩa, Về mặt lý thuyết, “sự sẵn lòng chỉ trả” là chủ để đã được tiến hành nghiên cứu trên nhiều lĩnh vực khác nhau do khả năng vận dụng cao của nó. Trong nghiên cứu về các yếu tổ ảnh hưởng tới sự sẵn lòng chi trả, chất lượng địch vụ dược chứng minh là có mắt quan hệ thuận chiển tới sự sẵn lòng chỉ trả giá cao cho địch vụ đó Z.cithaml va céng sự, 1996, Riadh [.adhari cộng sự, 2009; Yuwcn Chen và cộng sự, 2015.

Tuy nhiên có sự không thống nhất về kết quả nghiền cứu về mối quan hệ giữa các thành phẩn của chất lượng địch vụ tới ý định hành vi trong đó có sự sẵn lòng chí trả. Nhiều nghiên cứu. cho thay, các mối quan hệ này là khác nhau tuỳ từng ngành địch vụ (Tlloemcr và cộng, sự, 1999). Trong các nghiên cứu khác, công bằng về giá cũng được chứng minh có mối quan hệ với sự s lòng chỉ trả (Bolton va cng sir, 2003: Sarah Maxwel, 2002; Tan Xia và cộng sự, 2004).

Tuy nhiên số lượng nghiên cứu vẫn còn ít, và có những trường hợp mi quan hệ này không được khẳng định (Tin Young Chung và cộng ụ, 2009). Vì vậy theo các tác giả, cẲn thêm các nghiên cứu trons tương lai để làm rõ hơn mốt quan hệ giữa cảm nhận công bằng về giá với ý định sẵn lòng chỉ trả ([.an Xia và công sự, 2004: Jin Yong Chuna, 2011). Niềm tin là yếu tố cho thấy có mối quan hệ với sự sẵn lòng chỉ trả trong các nghiên cứu của các tác gi như Luisa Augusto (2020), Hean Tat Keh (2009), Neve Isaeva và công sự (2020), Tuy nhiên. niêm tn có sự khác biệt giữa các nên văn hoá (†.D 8choorman vả công sự.

2007) vi vậy môi quan hệ giữa niễm tin với sự sẵn lòng chỉ trả không phải luôn được khẳng định trong các nghiên cứu taủ các ngành. các quốc gia khác nhau (Giuseppe Nocella và cộng sự, 2010). Như vậy đổi với các nghiên cứu về các yêu tế ảnh hướng tới sự sẵn lòng chi trả trên thể giới, mặc dủ mỗi quan hệ giữa các yêu tố chất lượng địch vụ, cảm nhận công bằng về giá và niềm tín tới sự sẵn lỏng chỉ trả đã được một số nghiên cứu chỉ ra. nhưng chưa có sự thống nhất về kết quả nghiên cứu.

đặc biệt là yếu tổ đặc thủ của ngành. quốc gia có thể ảnh hướng tới mổi quan hệ. Trong khi đỏ, dịch vụ quản lý vận hành chung cư là loại hình dịch vụ có những đặc điểm riêng. tuy nhiên chưa thấy có nghiên cứu về yếu tổ ảnh hướng tới sự sẵn lỏng chỉ trá cho địch vụ quản lý vận hành nhà chung cư, đặc biệt là tại Việt Nam do lĩnh vực nảy ở Việt Nam vẫn côn khá mới mẻ.

Như vậy, có thể thấy cá về lý luận và thực tiễn. đề tải “Các yếu tố dnh hướng tới sẵn lòng chỉ trả cho dịch vu quân lý vận hành nhà chúng cụ rên dia ban Ha! ôi trong đó xây dựng mô hình và kiểm định mỗi quan hệ giữa ba nhóm yếu tổ là chất lượng dịch vụ, niễm tin vào đơn vị cung cấp dịch vụ, vả cảm nhận công bằng về giá dịch vụ tới sự sẵn lỏng chỉ trả cho dịch vụ quản lý vận hành nhà chung cư là một để tải cần thiết được nghiên cứu. Để tải sẽ cô những đồng gop dang ké về mặt lý luận, lâm lăng cường. hiểu biết về các mỗi quan hệ giữa các yếu tổ trong mô hình nghiên cứu côn chưa được nghiên cửu nhiều, ĐỒng thời để tải sẽ mang lại những đóng góp về thực tiễn nhất là trong bối cảnh Việt Nam hiện nay, lĩnh vực quản lý vận hành chung cư là một lĩnh vực mới.

chưa có nhiều nghiên cứu bài bản. và côn nhiều mâu thuẫn tÔn tại cần phải được giải quyết.3 Mục tiêu và câu húi nghiên cứu 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ