Sức khỏe răng miệng sinh viên ĐH Sài Gòn: Thực trạng, yếu tố và giải pháp

Luận án tiến sĩ y học phân tích tình trạng sức khỏe răng miệng sinh viên Đại học Sài Gòn, các yếu tố liên quan và hiệu quả của chương trình can thiệp.

Chuyên ngành

Răng Hàm Mặt

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2020

204
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh luận án sức khỏe răng miệng sinh viên ĐH Sài Gòn

Luận án tiến sĩ y học của tác giả Trịnh Thị Tố Quyên là một nghiên cứu khoa học sinh viên chuyên sâu, cung cấp cái nhìn toàn diện về thực trạng sức khỏe răng miệng (SKRM) của sinh viên năm nhất tại trường Đại học Sài Gòn. Công trình này không chỉ dừng lại ở việc mô tả tình hình bệnh lý mà còn đi sâu phân tích các yếu tố liên quan và đánh giá hiệu quả của một chương trình can thiệp bài bản. Đây được xem là một đề tài tốt nghiệp y khoa có giá trị thực tiễn cao, đóng góp những bằng chứng khoa học quan trọng cho lĩnh vực nha khoa phòng ngừa tại Việt Nam. Nghiên cứu được thực hiện qua hai giai đoạn chính. Giai đoạn một là một nghiên cứu cắt ngang phân tích trên 3.333 sinh viên để xác định các chỉ số lâm sàng và các yếu tố sociodemographic. Giai đoạn hai là một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có nhóm chứng, nhằm đánh giá hiệu quả của chương trình nâng cao SKRM. Cách tiếp cận đa phương pháp này cho phép luận án không chỉ vẽ nên bức tranh tổng thể mà còn đưa ra các giải pháp khả thi, có thể nhân rộng. Mục tiêu của luận án rất rõ ràng: xác định tỷ lệ bệnh sâu răng ở sinh viên, tình trạng bệnh nha chu, và các yếu tố liên quan như kiến thức thái độ thực hành (KAP). Dựa trên những phát hiện này, nghiên cứu đề xuất và thử nghiệm một mô hình can thiệp nhằm cải thiện thói quen vệ sinh răng miệng, hướng tới mục tiêu phòng bệnh răng miệng một cách chủ động và bền vững trong môi trường học đường. Đây là một hướng đi quan trọng khi đối tượng sinh viên đang trong giai đoạn chuyển tiếp quan trọng, hình thành các thói quen sức khỏe lâu dài.

1.1. Tầm quan trọng của khóa luận tốt nghiệp nha khoa này

Trong bối cảnh các bệnh răng miệng không lây nhiễm đang là gánh nặng toàn cầu, các khóa luận tốt nghiệp nha khoa như của TS. Trịnh Thị Tố Quyên có vai trò tiên phong. Luận án này giải quyết một khoảng trống lớn trong y văn Việt Nam, nơi các nghiên cứu về SKRM ở lứa tuổi thanh niên, đặc biệt là sinh viên ngoài ngành y, còn rất hạn chế. Việc tập trung vào sinh viên năm nhất là một lựa chọn chiến lược, bởi đây là thời điểm các cá nhân bắt đầu cuộc sống tự lập, tự chịu trách nhiệm về sức khỏe bản thân, bao gồm cả việc chăm sóc răng miệng đúng cách.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu và câu hỏi khoa học đặt ra

Mục tiêu tổng quát của luận án là đánh giá thực trạng, xác định yếu tố liên quan và hiệu quả chương trình can thiệp SKRM. Cụ thể, nghiên cứu trả lời các câu hỏi: (1) Tình trạng SKRM của sinh viên ĐH Sài Gòn như thế nào, thể hiện qua chỉ số DMFT/smmt và chỉ số nha chu cộng đồng (CPI)? (2) Những yếu tố nào liên quan đến tình trạng này? (3) Chương trình can thiệp dựa trên lý thuyết hành vi có thực sự hiệu quả trong việc thay đổi thói quen và cải thiện chỉ số lâm sàng hay không? Những câu hỏi này định hướng toàn bộ quá trình nghiên cứu, từ thiết kế đến phân tích dữ liệu.

II. Thực trạng sức khỏe răng miệng đáng báo động ở sinh viên

Luận án đã chỉ ra một thực trạng sức khỏe răng miệng đáng lo ngại trong nhóm sinh viên năm nhất. Các số liệu thu thập được cho thấy tỷ lệ mắc bệnh răng miệng rất cao, phản ánh sự thiếu hụt trong cả kiến thức và thực hành chăm sóc cá nhân. Cụ thể, nghiên cứu tiền đề năm 2011 được trích dẫn trong luận án cho thấy có tới 71,9% sinh viên bị sâu răng và 91,2% có vấn đề về nha chu. Đây là những con số biết nói, cho thấy gánh nặng bệnh tật lớn và nhu cầu can thiệp cấp thiết. Vấn đề không chỉ nằm ở tỷ lệ mắc bệnh cao mà còn ở mức độ trầm trọng và sự thiếu hụt trong điều trị. Chỉ số SMT-R (Sâu - Mất - Trám răng) trung bình là 2,8, trong đó số răng sâu chưa được điều trị chiếm phần lớn (2,29). Điều này chứng tỏ sinh viên ít tiếp cận hoặc chưa chủ động với các dịch vụ nha khoa. Tình trạng viêm nướu và nha chu cũng rất phổ biến, chủ yếu ở dạng có vôi răng (CPI=2), phản ánh thói quen vệ sinh răng miệng chưa hiệu quả. Những phát hiện này nhấn mạnh sự cần thiết của các chương trình giáo dục nha khoa học đường không chỉ cung cấp kiến thức mà còn phải thúc đẩy thay đổi hành vi thực tế. Các yếu tố ảnh hưởng sức khỏe răng miệng như thói quen ăn uống, tần suất chải răng, và việc đi khám răng định kỳ đều được xem xét kỹ lưỡng để tìm ra nguyên nhân gốc rễ của vấn đề.

2.1. Phân tích tỷ lệ bệnh sâu răng ở sinh viên và chỉ số DMFT

Sâu răng là bệnh lý phổ biến nhất được ghi nhận. Luận án sử dụng chỉ số DMFT/smmt (Decayed, Missing, Filled Teeth) làm công cụ đo lường chính. Kết quả cho thấy tỷ lệ sinh viên có ít nhất một răng sâu, mất hoặc trám là rất cao. Đáng chú ý, thành phần "Sâu" (Decayed) chiếm tỷ trọng lớn nhất trong chỉ số này, cho thấy nhu cầu điều trị chưa được đáp ứng. Tình trạng này không chỉ gây đau đớn, ảnh hưởng đến chất lượng sống mà còn là nguy cơ dẫn đến các biến chứng phức tạp hơn nếu không được can thiệp kịp thời. Phân tích sâu hơn còn chỉ ra mối liên quan giữa sâu răng với các hành vi nguy cơ.

2.2. Tình hình viêm nướu và nha chu trong cộng đồng sinh viên

Bên cạnh sâu răng, bệnh viêm nướu và nha chu cũng là một vấn đề nghiêm trọng. Luận án sử dụng Chỉ số Nha chu Cộng đồng (CPI) để đánh giá. Kết quả cho thấy phần lớn sinh viên có mã số CPI=2, tức là có vôi răng và chảy máu nướu khi thăm dò. Rất ít sinh viên có mô nha chu hoàn toàn khỏe mạnh (CPI=0). Tình trạng này trực tiếp phản ánh chất lượng vệ sinh răng miệng hàng ngày. Mảng bám và vôi răng là nguyên nhân chính gây viêm nướu, nếu không được kiểm soát sẽ tiến triển thành viêm nha chu, gây mất răng. Điều này một lần nữa khẳng định tầm quan trọng của việc phòng bệnh răng miệng từ sớm.

III. Phương pháp khảo sát KAP trong luận án sức khỏe răng miệng

Để có được những dữ liệu xác thực, luận án đã áp dụng một phương pháp nghiên cứu khoa học và chặt chẽ. Giai đoạn đầu tiên là một nghiên cứu cắt ngang phân tích, thực hiện khảo sát KAP (Knowledge - Attitude - Practice), tức là kiến thức thái độ thực hành của sinh viên. Thiết kế này cho phép thu thập dữ liệu tại một thời điểm để mô tả thực trạng và tìm kiếm các mối liên quan. Cỡ mẫu lớn (3.333 sinh viên) đảm bảo tính đại diện và độ tin cậy của kết quả. Công cụ thu thập dữ liệu bao gồm bộ câu hỏi tự điền và phiếu khám lâm sàng. Bộ câu hỏi được thiết kế để thu thập thông tin về nhân khẩu học, kinh tế-xã hội, kiến thức về SKRM, thái độ đối với việc chăm sóc răng miệng và các hành vi liên quan (tần suất chải răng, sử dụng chỉ nha khoa, thói quen ăn uống, khám răng định kỳ). Phiếu khám lâm sàng được các điều tra viên đã qua tập huấn sử dụng để ghi nhận các chỉ số khách quan như chỉ số DMFT/smmt, chỉ số CPI và chỉ số vệ sinh răng miệng đơn giản (OHI-S). Quá trình thu thập dữ liệu được kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt để giảm thiểu sai số. Cách tiếp cận này giúp luận án không chỉ xác định được "cái gì" (tình trạng bệnh) mà còn lý giải được "tại sao" (các yếu tố liên quan đến kiến thức và hành vi).

3.1. Thiết kế nghiên cứu và quy trình chọn mẫu khoa học

Nghiên cứu giai đoạn 1 có thiết kế cắt ngang phân tích. Đối tượng là toàn bộ sinh viên năm thứ nhất của trường Đại học Sài Gòn năm học 2015-2016. Kỹ thuật chọn mẫu toàn bộ được áp dụng để tối đa hóa số lượng người tham gia, giúp tăng cường sức mạnh thống kê của nghiên cứu. Tiêu chí lựa chọn rõ ràng và tiêu chí loại trừ được áp dụng để đảm bảo tính đồng nhất của mẫu. Quy trình này cho thấy sự nghiêm túc và bài bản trong việc thực hiện một nghiên cứu khoa học sinh viên quy mô lớn.

3.2. Công cụ đo lường Chỉ số DMFT smmt CPI và OHI S

Luận án sử dụng các chỉ số chuẩn hóa quốc tế của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) để đảm bảo tính so sánh và khoa học. Chỉ số DMFT/smmt được dùng để lượng giá gánh nặng bệnh sâu răng. Chỉ số CPI được dùng để đánh giá tình trạng nha chu. Chỉ số Vệ sinh răng miệng Đơn giản (OHI-S), bao gồm chỉ số mảng bám (DI-S) và vôi răng (CI-S), được dùng để đánh giá mức độ sạch của răng. Việc sử dụng đồng bộ các công cụ này giúp tạo ra một bộ dữ liệu toàn diện và khách quan về thực trạng sức khỏe răng miệng.

IV. Bí quyết can thiệp nâng cao sức khỏe răng miệng sinh viên

Điểm đột phá của luận án nằm ở giai đoạn hai: một chương trình can thiệp có cấu trúc dựa trên các lý thuyết tâm lý học hành vi. Thay vì chỉ cung cấp thông tin một chiều theo kiểu giáo dục nha khoa học đường truyền thống, chương trình này tập trung vào việc thay đổi nhận thức và tạo động lực từ bên trong. Mô hình can thiệp được xây dựng dựa trên sự kết hợp của Lý thuyết Nhận thức Xã hội (Social Cognitive Theory - SCT) và phương pháp Tư vấn tạo động lực (Motivational Interviewing - MI). Cách tiếp cận này giúp cá nhân hóa chương trình cho từng sinh viên, xác định các rào cản và cùng họ xây dựng kế hoạch hành động cụ thể. Nhóm can thiệp (n=118 sinh viên) được tham gia các buổi tư vấn riêng, được hướng dẫn cách đặt mục tiêu nhỏ, tự theo dõi tiến trình và cam kết thay đổi thói quen vệ sinh răng miệng. Các kỹ thuật như lắng nghe phản hồi, đặt câu hỏi mở và khơi gợi sự tự chủ được áp dụng để giúp sinh viên tự nhận ra tầm quan trọng của việc chăm sóc răng miệng đúng cách. Hiệu quả của chương trình được so sánh với một nhóm chứng chỉ nhận các tài liệu giáo dục sức khỏe thông thường. Việc đánh giá sau 3 tháng can thiệp cho phép xác định những thay đổi thực sự cả về hành vi (tự báo cáo) và các chỉ số lâm sàng (mảng bám, viêm nướu), cung cấp bằng chứng vững chắc cho hiệu quả của phương pháp phòng bệnh răng miệng này.

4.1. Vận dụng Lý thuyết Nhận thức Xã hội và Hành vi Kế hoạch

Chương trình can thiệp chú trọng vào việc nâng cao "sự tự chủ" (self-efficacy) - niềm tin của sinh viên vào khả năng thực hiện thành công hành vi chăm sóc răng miệng. Các yếu tố như đặt mục tiêu cụ thể, lập kế hoạch hành động ("khi nào", "ở đâu", "như thế nào") và tự giám sát qua nhật ký được áp dụng. Đây là những cấu phần cốt lõi của Lý thuyết Nhận thức Xã hội và Lý thuyết Hành vi có Kế hoạch (Theory of Planned Behaviour), giúp biến ý định thành hành động cụ thể và duy trì lâu dài.

4.2. Vai trò của Tư vấn tạo động lực MI trong can thiệp

Tư vấn tạo động lực (MI) được sử dụng như một công cụ giao tiếp chính. Thay vì ra lệnh hay chỉ trích, tư vấn viên đóng vai trò là người đồng hành, giúp sinh viên khám phá mâu thuẫn nội tại giữa hành vi hiện tại và mục tiêu sức khỏe mong muốn. Phương pháp này tôn trọng quyền tự quyết của sinh viên, từ đó tăng cường động lực nội tại để họ chủ động thay đổi vì lợi ích của chính mình, tạo ra sự thay đổi bền vững hơn so với việc tuân thủ thụ động.

V. Top kết quả nổi bật từ luận án sức khỏe răng miệng này

Luận án đã mang lại những kết quả và phát hiện vô cùng giá trị, không chỉ xác nhận các giả thuyết ban đầu mà còn mở ra nhiều hướng đi mới. Một trong những kết quả quan trọng nhất là việc xác định rõ các yếu tố ảnh hưởng sức khỏe răng miệng trong nhóm sinh viên. Các yếu tố như nơi ở trước khi nhập học, kiến thức về SKRM, và hành vi vệ sinh cá nhân đều cho thấy mối liên quan có ý nghĩa thống kê với tình trạng sâu răng và bệnh nha chu. Điều này cung cấp cơ sở để xây dựng các chương trình can thiệp nhắm trúng đích hơn. Kết quả nổi bật thứ hai chính là minh chứng cho hiệu quả vượt trội của chương trình can thiệp dựa trên lý thuyết hành vi. Sau 3 tháng, nhóm được can thiệp cho thấy sự cải thiện rõ rệt so với nhóm chứng. Cụ thể, có sự gia tăng đáng kể về tần suất chải răng đúng cách và sử dụng chỉ nha khoa. Về mặt lâm sàng, các chỉ số mảng bám, chỉ số nướu và tỷ lệ vị trí có viêm nướu và nha chu ở nhóm can thiệp giảm một cách có ý nghĩa. Kết quả này khẳng định rằng, để thay đổi hành vi sức khỏe, việc cung cấp kiến thức đơn thuần là không đủ; cần có một phương pháp tiếp cận tâm lý, cá nhân hóa để tạo ra động lực và kỹ năng thực hành bền vững. Những phát hiện này là nguồn dữ liệu quý giá cho các nhà hoạch định chính sách y tế và giáo dục.

5.1. Các yếu tố nguy cơ chính liên quan đến bệnh răng miệng

Phân tích hồi quy đa biến đã chỉ ra các yếu tố nguy cơ độc lập. Sinh viên có kiến thức SKRM kém, chải răng không thường xuyên, ít đi khám răng và có thói quen ăn nhiều đồ ngọt có nguy cơ mắc bệnh sâu răng ở sinh viên cao hơn. Tương tự, tình trạng vệ sinh răng miệng kém (chỉ số OHI-S cao) là yếu tố dự báo mạnh mẽ nhất cho bệnh viêm nướu. Các phát hiện này giúp xác định nhóm đối tượng cần ưu tiên can thiệp.

5.2. So sánh hiệu quả trước và sau chương trình can thiệp

Sự khác biệt giữa nhóm can thiệp và nhóm chứng là bằng chứng thuyết phục nhất. Luận án đã trình bày các số liệu so sánh chi tiết về sự thay đổi của các chỉ số. Ví dụ, điểm trung bình chỉ số mảng bám và chỉ số nướu ở nhóm can thiệp giảm mạnh, trong khi ở nhóm chứng thay đổi không đáng kể. Tỷ lệ sinh viên thành công trong việc thay đổi hành vi (đạt mục tiêu đã đề ra) ở nhóm can thiệp cũng cao hơn hẳn. Điều này chứng minh tính ưu việt của mô hình can thiệp tâm lý-hành vi.

VI. Hướng đi tương lai từ luận án sức khỏe răng miệng đột phá

Từ những kết quả đạt được, luận án không chỉ kết luận về mặt khoa học mà còn đưa ra những kiến nghị mang tính định hướng chiến lược. Công trình này đã mở ra một hướng đi đầy hứa hẹn cho công tác phòng bệnh răng miệng tại Việt Nam, đặc biệt là trong môi trường đại học. Tương lai của việc chăm sóc răng miệng đúng cách không chỉ nằm ở các kỹ thuật điều trị tiên tiến mà còn phụ thuộc rất nhiều vào các chiến lược phòng ngừa chủ động, dựa trên sự thấu hiểu và thay đổi hành vi con người. Luận án đã chứng minh rằng việc tích hợp các lý thuyết tâm lý học vào giáo dục nha khoa học đường là hoàn toàn khả thi và mang lại hiệu quả cao. Hướng đi tiếp theo là cần nhân rộng mô hình can thiệp này. Các trường đại học, cao đẳng khác có thể áp dụng và điều chỉnh mô hình cho phù hợp với bối cảnh cụ thể của mình. Cần có thêm các nghiên cứu khoa học sinh viên theo dõi dài hạn hơn (trên 1 năm) để đánh giá tính bền vững của sự thay đổi hành vi. Ngoài ra, việc phát triển các công cụ can thiệp kỹ thuật số (ứng dụng di động, nền tảng trực tuyến) dựa trên nguyên tắc của Lý thuyết Nhận thức Xã hội và Tư vấn tạo động lực cũng là một lĩnh vực tiềm năng, giúp tiếp cận được nhiều sinh viên hơn với chi phí thấp hơn. Cuối cùng, kết quả của đề tài tốt nghiệp y khoa này cần được phổ biến rộng rãi đến các nhà quản lý giáo dục, y tế để nâng cao nhận thức và thúc đẩy việc tích hợp các chương trình SKRM vào hoạt động ngoại khóa bắt buộc cho sinh viên.

6.1. Kiến nghị chính sách từ khóa luận tốt nghiệp nha khoa

Luận án đề xuất các trường đại học nên xây dựng các chương trình sàng lọc và giáo dục SKRM bắt buộc cho sinh viên năm nhất. Cần thành lập các phòng tư vấn sức khỏe trong trường, nơi có các chuyên gia được đào tạo về kỹ năng tư vấn thay đổi hành vi. Bên cạnh đó, cần đẩy mạnh truyền thông về tầm quan trọng của việc khám răng định kỳ và tạo điều kiện để sinh viên tiếp cận các dịch vụ nha khoa dự phòng với chi phí hợp lý.

6.2. Triển vọng nghiên cứu và ứng dụng mô hình trong tương lai

Mô hình can thiệp đã được chứng minh hiệu quả có thể được điều chỉnh để áp dụng cho các nhóm đối tượng khác như học sinh trung học phổ thông hoặc nhân viên văn phòng. Các nghiên cứu trong tương lai có thể khám phá hiệu quả của các hình thức can thiệp nhóm, hoặc so sánh hiệu quả giữa tư vấn trực tiếp và tư vấn từ xa. Đây là một lĩnh vực nghiên cứu phong phú, hứa hẹn mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe cộng đồng.

04/10/2025
Luận án tiến sĩ y học tình trạng sức khỏa răng miệng các yếu tố liên quan và hiệu quả chương trình nâng cao sức khỏe răng miệng trên sinh viên năm thứ nhất trường đại học sài

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Bệnh sâu răng và bệnh nha chu đã từ lâu được xem là gánh nặng của ngành y tế và ảnh hưởng trong suốt đời người bệnh. Theo nghiên cứu về Gánh nặng bệnh tật toàn cầu năm 2015, khoảng 3- 5 tỷ người trên toàn thế giới có vấn đề về răng miệng, chủ yếu là sâu răng không được điều trị ở hệ răng sữa và răng vĩnh viễn, bệnh nha chu nặng, mất răng toàn bộ và mất răng nặng (còn từ 1 đến 9 răng trên cung hàm)[82]. Việt Nam là một nước đang phát triển, đang đối mặt với tỷ lệ sâu răng cao. Theo kết quả điều tra sức khỏe răng miệng (SKRM) toàn quốc năm 2001 [14], tỷ lệ bệnh sâu răng chiếm hơn 50% người Việt Nam, trong đó ở người từ 18 đến 34 tuổi, tỷ lệ bệnh sâu răng chiếm 75,2%.

Đa số người dân vùng nông thôn bị sâu răng đều không được điều trị. Đồng thời, theo phân tích gộp các nghiên cứu của tác giả Nguyễn Cẩn và cộng sự (cs) [2] trên lứa tuổi 35 – 44 ở Việt Nam cho thấy tỷ lệ vôi răng rất cao (97% -100%), có 7% - 25% những người sống thành thị và khoảng 2% những người sống ở nông thôn có túi nha chu sâu [2]. Một số nguyên nhân gây bệnh sâu răng và bệnh nha chu đã được biết đến, như (i) mảng bám vi khuẩn và (ii) các yếu tố nguy cơ do lối sống cá nhân: vệ sinh răng miệng (VSRM) chưa đúng, sử dụng thuốc lá, chế độ ăn uống không lành mạnh, hành vi có hại sức khỏe và căng thẳng tinh thần. Các yếu tố nguy cơ liên quan đến hành vi sức khỏe có thể dự phòng và thay đổi được [44].

Do đó, bệnh sâu răng và bệnh nha chu có thể ngăn ngừa bằng các can thiệp thay đổi hành vi ở cấp độ cá nhân. Các chương trình giáo dục SKRM truyền thống bằng cách cung cấp kiến thức qua lời khuyên cho đến nay chỉ cải thiện được kiến thức, vẫn còn hạn chế trong việc cải thiện hành vi và kết quả lâm sàng [55],[161]. Vì vậy, thực hành chăm sóc răng miệng cần có phương pháp hiệu quả để giúp những người có SKRM kém thay đổi hành vi. Theo tác giả Glanz và cộng sự [61] cho rằng một chương trình giáo dục sức khỏe (GDSK) được thiết kế dựa trên lý thuyết hành vi sức khỏe có nhiều khả năng thành công hơn.

Ngày càng có nhiều bằng chứng cho thấy hành vi sức khỏe có thể thay đổi dựa trên 2 các chương trình can thiệp tác động lên nhận thức như niềm tin, mong đợi kết quả và có mục tiêu [83],[113] ,[152]. Ví dụ như một số chương trình can thiệp trong cộng đồng và trường học được thực hiện nhằm cải thiện kiến thức, thái độ và hành vi liên quan với SKRM [26],[153]. Trong đó, chương trình giáo dục SKRM thiết kế phù hợp từng cá nhân đã được chứng minh là có hiệu quả lâu dài trong việc cải thiện hành vi VSRM [79]. Tuổi vị thành niên là một giai đoạn quan trọng của quá trình trưởng thành.

Trách nhiệm của bản thân trong việc phòng ngừa bệnh răng miệng bắt đầu hình thành ở độ tuổi này và quyết định tình trạng SKRM trong tương lai [125]. Sinh viên (SV) đại học là đối tượng đích quan trọng đối với các can thiệp trong nha khoa phòng ngừa. Nhiều SV rời khỏi gia đình khi bước vào các trường đại học và có cuộc sống độc lập và tự chăm sóc bản thân mình [56]. Đây là một điểm quan trọng cho các can thiệp trong nha khoa phòng ngừa.

Tuy nhiên, hầu như các chương trình đều thực hiện ở trẻ em [4], [10],[13] [26],[27] rất ít các nghiên cứu của lứa tuổi thanh niên, đặc biệt là nhóm đối tượng SV các trường cao đẳng, đại học tại Việt Nam. Kết quả từ một nghiên cứu trên 3.575 SV năm nhất trường Đại học Sài Gòn năm 2011 cho thấy có 71,9% bị sâu răng, trung bình Sâu Mất Trám (SMT-R) là 2,8 (trong đó trung bình răng sâu là 2,29; trung bình răng trám là 0,43 và trung bình răng mất là 0,17) và 91,2% có vấn đề về nha chu [7]. Kết quả này không những nói lên mức độ trầm trọng của bệnh sâu răng và bệnh nha chu mà còn cho thấy sự hạn chế trong hành vi VSRM, ít tiếp cận với các dịch vụ chăm sóc răng miệng của đối tượng được nghiên cứu. Tuy nhiên, kết quả nghiên cứu này còn rất hạn chế, các thông tin về kiến thức, hành vi về SKRM và các yếu tố liên quan với tình trạng sức khỏe răng vẫn chưa được khai thác.

Do đó, vấn đề được đặt ra là (1) tình trạng SKRM của SV Đại học Sài Gòn năm 2015 như thế nào? (2) Các yếu tố nào liên quan đến tình trạng SKRM ở đối tượng này? (3) Và liệu chương trình can thiệp nâng cao SKRM tác động lên hành vi chăm sóc răng miệng của SV ở trường đại học có hiệu quả không? Để trả lời các câu hỏi trên, chúng tôi tiến hành thực hiện nghiên cứu đề tài này. 3 MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU Mục tiêu tổng quát Đánh giá thực trạng sức khỏe răng miệng, xác định các yếu tố liên quan và hiệu quả chương trình nâng cao sức khỏe răng miệng trên sinh viên năm thứ nhất trường Đại học Sài Gòn năm 2015. Mục tiêu chuyên biệt 1. Xác định tình trạng sức khỏe răng miệng và các yếu tố liên quan trên sinh viên năm thứ nhất trường Đại học Sài Gòn năm 2015.

Xác định số trung bình Sâu Mất Trám về tình trạng bệnh sâu răng (chỉ số SMT-R và chỉ số nha chu trong cộng đồng). Xác định các yếu tố liên quan đến chỉ số sâu mất trám, chỉ số nha chu trong cộng đồng: (i) tình trạng kinh tế - xã hội, (ii) kiến thức và hành vi liên quan sức khỏe răng miệng. Đánh giá hiệu quả chương trình can thiệp nâng cao sức khỏe răng miệng trên sinh viên năm thứ nhất giữa nhóm can thiệp và nhóm chứng sau 3 tháng can thiệp.1 Hiệu quả trực tiếp: sự thay đổi hành vi tự chăm sóc răng miệng (thói quen chải răng, sử dụng chỉ nha khoa và đi điều trị răng).2 Hiệu quả gián tiếp: sự thay đổi chỉ số lâm sàng (chỉ số SMT-R, chỉ số mảng bám và chỉ số nướu). Khái quát về sức khỏe răng miệng Hiện nay, vấn đề SKRM phổ biến trên thế giới là hai bệnh sâu răng và bệnh nha chu.

Các bệnh này có các đặc tính sau: - Liên quan chặt chẽ với tuổi tác: tỷ lệ bệnh và mức độ trầm trọng của bệnh gia tăng theo tuổi tác. - Hiện diện ở tất cả các dân tộc và các vùng địa lý. - Sâu răng là bệnh không hoàn nguyên khi đã hình thành xoang sâu. - Mức độ bệnh có thể thay đổi theo tình hình kinh tế - xã hội (KT-XH) và điều kiện môi trường.1 Bệnh sâu răng 1.1 Khái quát về bệnh sâu răng Sâu răng là bệnh phổ biến nhất trong các bệnh răng miệng, là bệnh phá hủy mô răng.

Ban đầu, bệnh không có triệu chứng nhưng sau đó bệnh sẽ gây đau khi tiến triển đến tủy răng. Sâu răng là bệnh đa yếu tố, các yếu tố tương hỗ nhau theo thời gian. Các yếu tố liên quan đến quá trình sâu răng được tác giả Keyes giới thiệu vào những năm 1960 [84]. Sau đó, mô hình được sửa đổi, nhưng vẫn dựa trên cơ sở ý tưởng của tác giả Keyes.

Nguyên nhân sâu răng liên quan một số yếu tố như sự nhạy cảm của răng, vi khuẩn trong mảng bám và chất nền (độ pH). Tất cả các yếu tố này phải giao nhau trong một khoảng thời gian nhất định, diễn ra liên tục thì sâu răng mới tiến triển. Sâu răng là một quá trình năng động của sự mất khoáng và tái khoáng cấu trúc của răng từ các mảng bám trưởng thành và tồn tại trên răng trong một khoảng thời gian dài [141]. Sự cân bằng sâu răng (Sơ đồ 1.1) cho thấy quá trình mất khoáng và tái khoáng xảy ra một cách năng động giữa các yếu tố bệnh lý và yếu tố bảo vệ.

Trong trạng thái cân bằng, các yếu tố này cân bằng. Quá trình mất khoáng xảy ra chủ yếu khi các yếu tố bệnh lý vượt trội hơn các yếu tố phòng ngừa. Nếu quá trình này liên tục không được kiểm soát, tổn thương sâu răng có thể hình thành. Tương tự, các yếu 5 tố tái khoáng chiếm ưu thế khi các yếu tố phòng ngừa thay thế các yếu tố bệnh lý.

Các yếu tố bệnh lý được điều chỉnh từ khái niệm Keyes ban đầu và gồm tiếp xúc với carbohydrate lên men, giảm lưu lượng nước bọt và sự gia tăng các tác nhân gây bệnh trong miệng. Sự suy giảm và sự tiến triển của sâu răng có liên quan đến sự tiếp xúc với đường và các loại carbohydrate khác lên men. Lưu lượng nước bọt là điều quan trọng để duy trì việc làm sạch cơ học, là chất đệm trung hòa các axit sinh ra từ vi khuẩn trong mảng bám và tạo thuận lợi cho phản ứng của vật chủ đối với các vi khuẩn gây bệnh trong mảng bám. Các vi khuẩn sinh axit gây bệnh đã được xem như là một yếu tố hình thành sâu răng [49].

Sự cân bằng giữa các yếu tố bệnh lý và yếu tố phòng ngừa là một quá trình liên tục giữa mất khoáng và tái khoáng. Sâu răng là một quá trình hay hiện tượng diễn ra liên tục theo thời gian. Chu kỳ mất khoáng và tái khoáng chịu ảnh hưởng của các yếu tố tác động, các vi khuẩn sinh sâu răng, carbohydrate lên men và sự cân bằng với các yếu tố bảo vệ, bao gồm lưu lượng nước bọt, fluor, kiểm soát mảng bám và chế độ ăn uống lành mạnh. Theo thời gian, hiện tượng mất khoáng - tái khoáng này có thể dẫn đến hiện tượng hình thành xoang sâu hoặc tổn thương hoàn nguyên hoặc trạng thái không hoạt động [49].

Mối liên quan giữa yếu tố bệnh lý và yếu tố bảo vệ trong sâu răng “Nguồn Featherstone,2006”[49] 6 1.2 Các yếu tố liên quan đến sâu răng Sâu răng là một bệnh đa yếu tố bắt nguồn từ vi khuẩn tăng sinh trong mảng bám, có thể thay đổi được nhờ vào nước bọt (lưu lượng và thành phần), chế độ ăn uống, tiếp xúc fluor và các chiến lược phòng ngừa [141]. Sâu răng là kết quả từ sự tương tác của bốn yếu tố nguy cơ chính: chế độ ăn uống, sự nhạy cảm của răng, vi khuẩn và thời gian. Do đó, về mặt lý thuyết, can thiệp để thay đổi sự cân bằng của bất kỳ yếu tố nào trong bốn yếu tố này có thể dẫn đến giảm hoặc tăng bệnh sâu răng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ