Luận án Tiến sĩ: So sánh trong thành ngữ, tục ngữ, ca dao dân tộc Tày

Luận án tiến sĩ phân tích so sánh ngôn ngữ, văn hóa Việt và Tày qua thành ngữ, tục ngữ, ca dao, chỉ ra nét tương đồng và dị biệt đặc sắc.

Chuyên ngành

Ngôn ngữ Việt Nam

Tác giả

Hà Thị Chuyên

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2020

240
16
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Khám phá luận án so sánh thành ngữ tục ngữ ca dao Tày

Luận án tiến sĩ "So sánh trong thành ngữ, tục ngữ, ca dao dân tộc Tày" của tác giả Hà Thị Chuyên là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, có hệ thống về một phương diện đặc sắc trong văn học dân gian của dân tộc Tày. Công trình này không chỉ dừng lại ở việc sưu tầm, thống kê mà còn đi sâu vào phân tích đặc điểm hình thức, ngữ nghĩa và các giá trị văn hóa ẩn sau phép so sánh. Đây là một đóng góp quan trọng cho ngành ngữ văn, đặc biệt trong lĩnh vực ngôn ngữ học đối chiếunghiên cứu văn hóa các dân tộc thiểu số. Luận án đặt ra mục tiêu làm rõ cách người Tày sử dụng phép so sánh để phản ánh thế giới quan, nhân sinh quan và tri thức bản địa của mình. Qua đó, công trình góp phần khẳng định bản sắc văn hóa Tày trong sự đa dạng của văn hóa Việt Nam. Việc nghiên cứu so sánh trong ba thể loại này giúp nhận diện những quy luật tư duy, những liên tưởng độc đáo bắt nguồn từ môi trường sống, hoạt động sản xuất và phong tục tập quán người Tày. Công trình sử dụng các phương pháp nghiên cứu chính như điền dã, miêu tả, thống kê, phân loại để xây dựng một cơ sở dữ liệu đáng tin cậy. Ý nghĩa của luận án không chỉ nằm ở giá trị học thuật mà còn có giá trị thực tiễn to lớn, cung cấp nguồn tư liệu tham khảo quý giá cho việc giảng dạy, biên soạn từ điển và đặc biệt là công tác bảo tồn, phát huy di sản văn hóa các dân tộc thiểu số trước nguy cơ mai một.

1.1. Tổng quan về đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận án

Đối tượng nghiên cứu chính của luận án là phép so sánh được sử dụng trong ba thể loại tiêu biểu của văn hóa dân gian Tày: thành ngữ, tục ngữ và ca dao. Phạm vi nghiên cứu không chỉ giới hạn ở việc miêu tả cấu trúc bề mặt mà còn khai thác sâu các đặc điểm về hình thức, ngữ nghĩa, và đặc biệt là những giá trị văn hóa, tư duy tộc người được phản ánh qua đó. Nguồn tư liệu được tác giả sử dụng rất đa dạng, bao gồm các công trình sưu tầm đã được xuất bản như "Từ điển thành ngữ, tục ngữ dân tộc Tày" (Triều Ân, Hoàng Quyết), "Tục ngữ các dân tộc thiểu số Việt Nam" (Trần Thị An) và một nguồn ngữ liệu điền dã quý giá do chính tác giả thu thập tại các tỉnh có đông người Tày sinh sống như Cao Bằng, Lạng Sơn, Bắc Kạn. Cách tiếp cận này đảm bảo tính xác thực và phong phú cho dữ liệu phân tích.

1.2. Mục đích và ý nghĩa khoa học của đề tài so sánh văn học

Luận án đặt ra ba mục đích chính: làm rõ đặc điểm hình thức và ngữ nghĩa của phép so sánh; khám phá những nét bản sắc văn hóa Tày và tư duy tộc người; và góp phần bảo tồn, phát huy giá trị văn hóa của dân tộc Tày. Về mặt lý luận, kết quả nghiên cứu làm sáng tỏ thêm lý thuyết về phép so sánh trong ngôn ngữ và mối quan hệ mật thiết giữa ngôn ngữ, văn hóa và tư duy. Về mặt thực tiễn, đây là tài liệu tham khảo hữu ích cho các hoạt động nghiên cứu, giảng dạy về ngôn ngữ và văn hóa Tày, hỗ trợ công tác dịch thuật và biên soạn giáo trình. Quan trọng hơn, công trình là một tiếng nói khoa học mạnh mẽ, khẳng định sự cần thiết phải bảo tồn kho tàng văn học dân gian của các dân tộc, làm giàu thêm cho nền văn hóa Việt Nam.

II. Thách thức bảo tồn văn hóa Tày qua thành ngữ tục ngữ ca dao

Một trong những lý do cấp thiết thúc đẩy việc thực hiện luận án về so sánh thành ngữ, tục ngữ, ca dao Tày là thực trạng mai một ngôn ngữ và văn hóa của các dân tộc thiểu số. Dân tộc Tày, dù có số dân đông thứ hai tại Việt Nam, cũng không nằm ngoài xu hướng này. Sự phát triển của xã hội hiện đại, quá trình giao lưu văn hóa mạnh mẽ và sự phổ biến của tiếng Việt khiến cho tiếng mẹ đẻ và các giá trị văn hóa truyền thống, bao gồm cả kho tàng văn học dân gian, ngày càng ít được sử dụng trong thế hệ trẻ. Luận án chỉ ra rằng, "ngôn ngữ và văn hóa dân tộc Tày đang đứng trước một thách thức không hề nhỏ". Nhiều người trẻ không còn hiểu hoặc sử dụng thành thạo thành ngữ, tục ngữ trong giao tiếp hàng ngày. Điều này dẫn đến nguy cơ đứt gãy trong việc chuyển giao tri thức bản địa và kinh nghiệm sống được cha ông đúc kết. Việc nghiên cứu và hệ thống hóa các giá trị này không chỉ là một nhiệm vụ khoa học mà còn là một hành động cấp bách để bảo tồn di sản. Thách thức đặt ra không chỉ là sưu tầm mà còn phải phân tích, giải mã để thế hệ sau có thể hiểu và trân trọng bản sắc văn hóa Tày.

2.1. Nguy cơ mai một ngôn ngữ và tri thức bản địa của người Tày

Thực trạng song ngữ Tày - Việt, dù mang lại nhiều lợi ích trong hội nhập, cũng tạo ra áp lực lớn lên việc duy trì tiếng mẹ đẻ. Trong nhiều gia đình, đặc biệt là ở các khu vực đô thị hóa, tiếng Việt dần trở thành ngôn ngữ giao tiếp chính. Khi ngôn ngữ mất đi, kho tàng thành ngữ, tục ngữ, ca dao – vốn được xem là "linh hồn" của văn hóa dân gian Tày – cũng dần bị lãng quên. Những câu nói ví von, những bài học kinh nghiệm về sản xuất, ứng xử với tự nhiên và xã hội được thể hiện qua phép so sánh độc đáo có nguy cơ chỉ còn nằm lại trên giấy tờ. Đây là sự mất mát không chỉ của riêng cộng đồng Tày mà của cả nền văn hóa các dân tộc thiểu số Việt Nam.

2.2. Vai trò của nghiên cứu văn hóa trong việc lưu giữ di sản

Trước những thách thức đó, các công trình nghiên cứu văn hóa như luận án này đóng một vai trò vô cùng quan trọng. Việc ghi chép, phân tích và hệ thống hóa các cấu trúc so sánh trong thành ngữ, tục ngữ, ca dao Tày không chỉ là lưu trữ dữ liệu. Nó còn là một nỗ lực "giải mã" các lớp nghĩa văn hóa, giúp người đọc hiểu được tư duy, tâm hồn và cách nhìn nhận thế giới của người Tày. Các nghiên cứu này tạo ra nguồn tài liệu học thuật tin cậy để đưa vào giảng dạy trong nhà trường, quảng bá trên các phương tiện truyền thông, từ đó nâng cao nhận thức và niềm tự hào về di sản văn hóa của chính cộng đồng. Đây là một giải pháp nền tảng, góp phần vào sự nghiệp bảo tồn và phát huy bản sắc văn hóa Tày một cách bền vững.

III. Phương pháp phân tích đặc điểm hình thức so sánh tục ngữ Tày

Chương 2 của luận án tập trung làm rõ đặc điểm hình thức của phép so sánh trong thành ngữ, tục ngữ, ca dao Tày. Phương pháp chủ đạo được sử dụng là thống kê, phân loại và miêu tả chi tiết. Dựa trên nguồn ngữ liệu khảo sát gồm 2251 đơn vị, tác giả đã chỉ ra rằng cấu trúc so sánh xuất hiện với tần suất đáng kể, chứng tỏ đây là một phương thức tư duy và biểu đạt nghệ thuật quan trọng của người Tày. Luận án xác định một cấu trúc so sánh đầy đủ gồm bốn yếu tố: cái so sánh (A), cơ sở so sánh (x), từ so sánh (y), và cái được so sánh (B). Mô hình này được ký hiệu là A-x-y-B. Tuy nhiên, điểm đặc sắc trong văn học dân gian Tày là sự linh hoạt trong việc sử dụng các cấu trúc biến thể, được tạo ra bằng cách lược bỏ một hoặc nhiều yếu tố. Việc phân tích định lượng cho thấy, các dạng so sánh không đầy đủ lại chiếm tỷ lệ cao hơn, phản ánh xu hướng tinh gọn, hàm súc nhưng vẫn giàu hình ảnh trong lời ăn tiếng nói của người Tày. Cách tiếp cận này giúp hệ thống hóa một cách khoa học các dạng thức biểu đạt, làm nền tảng cho việc phân tích sâu hơn về cấu trúc và ý nghĩa ở các chương sau.

3.1. Phân loại các dạng so sánh đầy đủ và không đầy đủ biến thể

Luận án chia các cấu trúc so sánh thành hai nhóm chính: dạng đầy đủ và dạng không đầy đủ (biến thể). Dạng đầy đủ (A-x-y-B) có sự hiện diện của cả bốn thành tố, ví dụ: "Pác van pện thương ỏi" (Miệng nói ngọt như đường mía). Tuy nhiên, dạng này chỉ chiếm 15,1% tổng số khảo sát. Các dạng biến thể do lược bỏ yếu tố lại phổ biến hơn nhiều. Tiêu biểu là dạng khuyết cơ sở so sánh (A-y-B) như "Nả bặng nả vài" (Mặt bằng mặt trâu), dạng khuyết cái so sánh (x-y-B) như "Kho ngống bặng éc" (Cong như vai cày), và đặc biệt là dạng ẩn cả từ và cơ sở so sánh (A-B) như "Slim slẩy ma nuầy" (Lòng dạ lang sói). Sự đa dạng của các cấu trúc này cho thấy sự tinh tế trong việc sử dụng ngôn ngữ của dân tộc Tày.

3.2. Đặc điểm cấu tạo của các yếu tố trong cấu trúc so sánh

Mỗi yếu tố trong cấu trúc so sánh (A, x, y, B) đều được phân tích kỹ lưỡng về mặt cấu tạo. Yếu tố cái so sánh (A) và cái được so sánh (B) có thể là một từ đơn hoặc một cụm từ, phản ánh thế giới sự vật, hiện tượng vô cùng phong phú, từ con người, động vật, thực vật đến các vật dụng trong đời sống. Cơ sở so sánh (x) thường là các tính từ chỉ đặc điểm, tính chất. Từ so sánh (y) trong tiếng Tày cũng rất đa dạng, với các từ phổ biến như "bặng" (bằng), "pện" (như), "tồng" (giống). Việc phân tích chi tiết cấu tạo các yếu tố này không chỉ là một thao tác của ngôn ngữ học đối chiếu mà còn hé lộ những đối tượng được người Tày quan tâm và sử dụng làm "chuẩn" để liên tưởng, so sánh, làm nổi bật đặc điểm thi pháp của thể loại.

IV. Bí quyết giải mã cấu trúc và ý nghĩa so sánh trong văn hóa Tày

Việc phân tích không chỉ dừng lại ở hình thức mà đi sâu vào giải mã các tầng nghĩa ngữ nghĩa và văn hóa. Luận án chỉ ra rằng, mỗi phép so sánh trong thành ngữ, tục ngữ, ca dao Tày là một "cửa sổ" mở ra thế giới quan và bản sắc văn hóa Tày. Các yếu tố được lựa chọn để so sánh (vế A và vế B) thường là những hình ảnh gần gũi, quen thuộc, gắn liền với môi trường sống, hoạt động sản xuất nông nghiệp lúa nước và phong tục tập quán người Tày. Chẳng hạn, hình ảnh con trâu, cái cày, cây lúa, dòng suối, ngọn núi xuất hiện với tần suất cao, trở thành hệ quy chiếu để miêu tả, đánh giá về con người và xã hội. Mối quan hệ ngữ nghĩa giữa các yếu tố trong cấu trúc so sánh cũng phản ánh rõ nét tư duy của người Tày. Đó là lối tư duy cụ thể, trực quan, lấy tự nhiên làm thước đo cho các giá trị của con người và ngược lại. Việc khám phá các lớp nghĩa này giúp hiểu sâu sắc hơn về giá trị nội dunggiá trị nghệ thuật của văn hóa dân gian Tày, vượt ra ngoài ý nghĩa bề mặt của câu chữ.

4.1. Mối quan hệ ngữ nghĩa và tư duy tộc người qua phép so sánh

Luận án đã phân tích sâu mối tương quan ngữ nghĩa giữa yếu tố cái so sánh (A) và cái được so sánh (B). Các mối quan hệ này được chia thành bốn nhóm chính: người - ngoài người, ngoài người - người, ngoài người - ngoài người, và người - người. Trong đó, mô hình lấy các sự vật, hiện tượng của thế giới tự nhiên (ngoài người) để nói về con người chiếm tỷ lệ cao nhất. Điều này cho thấy sự gắn bó mật thiết giữa con người và thiên nhiên trong tư duy của dân tộc Tày. Cách so sánh này không chỉ làm cho lời nói trở nên hình ảnh, sinh động mà còn thể hiện một phương thức tư duy đặc trưng: tư duy dựa trên sự tương đồng, liên tưởng từ những gì gần gũi, quen thuộc nhất để lý giải những điều phức tạp hơn trong đời sống xã hội.

4.2. Phản ánh môi trường sống và hoạt động sản xuất của người Tày

Các hình ảnh được dùng làm "chuẩn" so sánh (vế B) đã vẽ nên một bức tranh sinh động về không gian văn hóa Tày. Đó là không gian của những thung lũng, ruộng bậc thang, của những con suối, cánh rừng. Các hoạt động sản xuất nông nghiệp như cày bừa, cấy hái, các dụng cụ lao động như cái cày, cái bừa, liềm, hái... đều trở thành nguồn cảm hứng vô tận cho các phép so sánh. Ví dụ, so sánh "cong như vai cày" hay "chắc như con dao trán" cho thấy sự quan sát tinh tế và sự gắn bó của người Tày với công việc đồng áng. Thông qua đó, các tri thức bản địa về nông nghiệp, về thời tiết cũng được lồng ghép và lưu truyền một cách tự nhiên, hiệu quả.

V. Hướng dẫn ứng dụng kết quả luận án vào thực tiễn và giáo dục

Kết quả nghiên cứu của luận án "So sánh trong thành ngữ, tục ngữ, ca dao dân tộc Tày" mang ý nghĩa thực tiễn sâu sắc, có khả năng ứng dụng trong nhiều lĩnh vực. Trước hết, đây là một nguồn tài liệu tham khảo khoa học, hệ thống và đáng tin cậy cho các nhà nghiên cứu, sinh viên chuyên ngành ngữ văn, văn hóa học, dân tộc học khi tìm hiểu về văn hóa các dân tộc thiểu số. Các kết quả phân tích về cấu trúc và ý nghĩa có thể được sử dụng để biên soạn giáo trình, tài liệu giảng dạy về ngôn ngữ và văn hóa Tày, giúp việc dạy và học trở nên sinh động, cụ thể hơn. Đặc biệt, công trình cung cấp cơ sở khoa học cho việc xây dựng các từ điển thành ngữ, tục ngữ Tày - Việt song ngữ, góp phần chuẩn hóa và phổ biến ngôn ngữ Tày. Trong lĩnh vực giáo dục phổ thông tại các vùng có đông đồng bào Tày sinh sống, giáo viên có thể vận dụng các ví dụ và phân tích từ luận án để thiết kế các hoạt động ngoại khóa, các bài học về văn hóa địa phương, qua đó bồi dưỡng tình yêu tiếng mẹ đẻ và niềm tự hào về bản sắc văn hóa Tày cho thế hệ trẻ. Đây là cách thiết thực nhất để đưa kết quả của một luận văn thạc sĩ hay tiến sĩ vào đời sống.

5.1. Xây dựng tài liệu giảng dạy ngôn ngữ và văn hóa dân tộc Tày

Từ những phân tích chi tiết về hình thức và ngữ nghĩa của phép so sánh, có thể xây dựng các chuyên đề, bài giảng cụ thể. Ví dụ, một bài học có thể tập trung vào chủ đề "Hình ảnh thiên nhiên trong tục ngữ Tày" hoặc "Quan niệm về gia đình, xã hội qua các phép so sánh". Việc đưa các ví dụ chân thực, gần gũi từ chính kho tàng văn học dân gian của dân tộc mình sẽ giúp học sinh dễ dàng tiếp thu, ghi nhớ và cảm nhận được giá trị nghệ thuật cũng như giá trị nội dung của di sản văn hóa. Các bảng biểu thống kê trong luận án cũng là nguồn dữ liệu quý để giáo viên minh họa cho bài giảng của mình.

5.2. Góp phần bảo tồn và phát huy di sản văn hóa phi vật thể

Kết quả nghiên cứu không chỉ phục vụ cho học thuật mà còn là nền tảng cho các hoạt động bảo tồn văn hóa rộng lớn hơn. Dựa trên cơ sở dữ liệu và các phân tích của luận án, các nhà quản lý văn hóa, các nghệ nhân có thể xây dựng các chương trình giới thiệu, quảng bá văn hóa dân gian Tày. Ví dụ, tổ chức các cuộc thi tìm hiểu thành ngữ, tục ngữ; sân khấu hóa các câu chuyện, bài ca dao; hay tích hợp vào các sản phẩm du lịch văn hóa cộng đồng. Bằng cách này, kho tàng tri thức quý báu này sẽ không chỉ nằm im trong các thư viện mà sẽ thực sự sống lại trong đời sống đương đại, góp phần làm giàu thêm đời sống tinh thần của cộng đồng và quảng bá bản sắc văn hóa Tày đến với bạn bè trong và ngoài nước.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

15/10/2025
Luận án tiến sĩ ngôn ngữ và văn hóa việt nam so sánh trong thành ngữ tục ngữ ca dao dân tộc tày

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận, tài liệu tham khảo, phụ lục luận án gồm 4 chƣơng: Chƣơng 1: Tổng quan về tình hình nghiên cứu và cơ sở lí thuyết. Chƣơng 2: Đặc điểm hình thức của so sánh trong thành ngữ, tục ngữ, ca dao Tày. Chƣơng 3: Đặc điểm ngữ nghĩa của so sánh trong thành ngữ, tục ngữ, ca dao Tày. Chƣơng 4: Đặc trƣng văn hóa và tƣ duy đƣợc phản ánh qua so sánh trong thành ngữ, tục ngữ, ca dao dân tộc Tày.

6 Chƣơng 1 TỔNG QUAN VỀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÍ THUYẾT 1. Tổng quan về tình hình nghiên cứu 1. Tình hình nghiên cứu về so sánh 1. Ở nước ngoài Lịch sử nghiên cứu so sánh ghi nhận tên tuổi của nhà triết học lỗi lạc ngƣời Hi Lạp Arisstotle (384 - 322 TCN).

Trong cuốn Thi học, khi trình bày về những cách tu từ chủ yếu và phổ dụng, Arisstotle đã chú ý đến so sánh. Ông xem đây là một trong những biện pháp đƣợc sử dụng phổ biến trong văn chƣơng, đặc biệt đắc dụng trong thơ ca nhằm tăng hiệu quả biểu cảm và giá trị thẩm mĩ. Sau này, vấn đề tu từ học và biện pháp tu từ so sánh đƣợc phát triển và nâng cao thành hệ thống lí luận bởi các tác giả Ciceron, Horace, Vigile. Những điều cơ bản mang tính hệ thống của các biện pháp tu từ trong đó có so sánh đƣợc biên soạn thành sách từ thời cổ đại Hy Lạp.

Ở nền văn học Trung Quốc cổ đại, so sánh đƣợc đề cập thông qua những lời bình giải về hai thể: tỉ và hứng trong thi ca dân gian. Các học giả thƣờng dùng khái niệm tỉ và hứng khi nói về phƣơng thức nghệ thuật có liên quan đến cách ví von, bóng gió. Nhìn từ góc độ phong cách học, so sánh đƣợc các tác giả thuộc nhiều quốc gia nhắc đến trong những công trình nghiên cứu: A.Xtêpanov với Phong cách học tiếng Pháp (1965), Vinôgradov với Phong cách học tiếng Nga (1969), Môren với Phong cách học tiếng Pháp (1970). Những công trình này đƣợc giới thiệu ở Việt Nam đã góp phần làm sáng tỏ các vấn đề về lí thuyết và ứng dụng của so sánh.

Đồng thời nó cũng khẳng định giá trị của so sánh trong sáng tạo hình tƣợng nghệ thuật. Ở Việt Nam Ở Việt Nam, so sánh cũng trở thành đối tƣợng đƣợc quan tâm của nhiều nhà nghiên cứu. Từ xu hƣớng nghiên cứu của mình, chúng tôi đã tổng hợp đƣợc các hƣớng nghiên cứu chính về so sánh nhƣ sau: Thứ nhất, nghiên cứu lí thuyết so sánh Nghiên cứu so sánh ở nƣớc ta kế thừa và phát triển từ truyền thống bình giảng tác phẩm văn học Trung Quốc. Do đó, so sánh chủ yếu đƣợc nghiên cứu theo khuynh hƣớng thuộc mĩ từ pháp và nó đƣợc coi là một trong những “phép làm văn”.

Cho đến nay, ở Việt Nam đã có khá nhiều công trình nghiên cứu về lí thuyết của so sánh. Các công trình này đã đƣợc tập hợp và in thành sách tiêu biểu nhƣ: 99 phương tiện và biện pháp tu từ tiếng Việt [43] của Đinh Trọng Lạc; Phong cách học tiếng Việt [44] của Đinh Trọng Lạc, Nguyễn Thái Hoà; Phong cách học và đặc điểm tu từ tiếng Việt [91] của Cù Đình Tú; Phong cách học tiếng Việt hiện đại [20] của Hữu Đạt; Các yếu tố và cấu trúc so sánh nghệ thuật [46] của Nguyễn Thế Lịch; Từ ngôn ngữ chung đến ngôn ngữ nghệ thuật [77] của Đào Thản. Trong các công trình này, so sánh đƣợc xem xét chủ yếu trên các phƣơng diện: khái niệm, cấu trúc, các kiểu so sánh và hiệu quả sử dụng. Thứ hai, nghiên cứu ứng dụng của so sánh trong các trường hợp cụ thể Nghiên cứu ứng dụng của so sánh trong sáng tác văn học dân gian tiêu biểu với các tác giả nhƣ: Trƣơng Đông San với Thành ngữ so sánh trong tiếng Việt [72]; Hoàng Văn Hành với Về bản chất của thành ngữ so sánh trong tiếng Việt [28]; Hà Quang Năng với Đặc điểm vế so sánh trong thành ngữ so sánh tiếng Việt [55]; Hoàng Kim Ngọc với So sánh và ẩn dụ trong ca dao trữ tình của người Việt (dưới góc nhìn ngôn ngữ, văn hóa học) [58]; Đỗ Kim Liên với Các phương tiện biểu thị quan hệ so sánh trong các phát ngôn tục ngữ Việt có nhóm từ chỉ quan hệ thân tộc [49],… Thông qua các công trình này, so sánh đƣợc nhìn nhận bằng việc chỉ ra sự chi phối của từng thể loại và những nét văn hóa đƣợc lƣu giữ qua sáng tác dân gian.

8 Nghiên cứu so sánh qua đó thấy đƣợc dấu ấn cá nhân của các tác giả. Triển khai theo hƣớng này chủ yếu là các luận án tiến sĩ, luận văn thạc sĩ, khóa luận tốt nghiệp đại học. Trong đó có thể kể đến các tác giả tiêu biểu sau: Hàn Thị Thu Hƣờng với Phương thức so sánh trong ca từ của Trịnh Công Sơn [38]; Bùi Văn Huấn với Phương thức so sánh nghệ thuật trong thơ Chế Lan Viên [33]; Đào Thị Mai Sen với So sánh nghệ thuật của tiểu thuyết Tố Tâm (Hoàng Ngọc Phách) và tiểu thuyết Nửa chừng xuân (Khải Hưng) [73]; Trịnh Thị Khánh Phƣơng với Các biện pháp tu từ trong truyện ngắn Ma Văn Kháng sau 1980: So sánh và ẩn dụ [65];… v.v So sánh đƣợc soi chiếu dƣới góc độ lí thuyết giao tiếp. Đây là hƣớng tiếp cận rất mới với các tác giả tiêu biểu nhƣ: Nguyễn Đức Tồn với Chiến lược liên tưởng - so sánh có định hướng [88]; Trần Thị Oanh Biểu thức ngôn ngữ so sánh trong tiếng Việt [61]… Thứ ba, nghiên cứu đối chiếu so sánh trong tiếng Việt với các ngôn ngữ khác Hƣớng nghiên cứu đối chiếu so sánh trong tiếng Việt với các ngôn ngữ khác có thể kể đến tác giả tiêu biểu nhƣ: Phạm Minh Tiến với Đặc điểm thành ngữ so sánh tiếng Hán (có đối chiếu với tiếng Việt) [84].

Công trình nghiên cứu đã đối chiếu, so sánh để chỉ ra điểm tƣơng đồng và khác biệt về thành ngữ so sánh trong tiếng Việt với tiếng Hán, qua đó thấy đƣợc sự khác biệt về ngôn ngữ, văn hóa giữa các ngôn ngữ của các dân tộc. Nhƣ vậy, so sánh đã đƣợc nghiên cứu trên rất nhiều phƣơng diện và đã thu đƣợc khá nhiều thành tựu. Tuy nhiên, những nghiên cứu này chủ yếu tập trung trên cơ sở ngữ liệu ngôn ngữ của dân tộc Kinh còn ngôn ngữ các dân tộc thiểu số rất hạn chế. Tình hình sưu tầm và nghiên cứu về thành ngữ, tục ngữ, ca dao Tày Thành ngữ, tục ngữ, ca dao là nguồn tri thức vô cùng phong phú của ngƣời Việt Nam nói chung và đồng bào dân tộc Tày nói riêng.

Do vậy, nó đã trở thành đối tƣợng quan tâm của nhiều nhà nghiên cứu. Sự quan tâm này đƣợc thể hiện qua hai phƣơng diện: sƣu tầm và nghiên cứu. Sưu tầm thành ngữ, tục ngữ, ca dao Tày Tƣ liệu công bố những sƣu tầm đầu tiên về thành ngữ, tục ngữ, ca dao Tày có thể đến cuốn Tục ngữ Tày - Nùng của Hoàng Súy, Lạc Dƣơng, Nông Viết Toại, Nông Minh Châu [75] xuất bản năm 1972. Năm 1984, nhóm tác giả Hà Văn Thƣ, Lã Văn Lô xuất bản cuốn Văn hoá Tày - Nùng [83].

Trong công trình này, các tác giả đã sƣu tầm, tổng hợp và giới thiệu 34 câu tục ngữ ứng xử của ngƣời Tày với môi trƣờng tự nhiên và xã hội. Năm 1996, tác giả Triều Ân, Hoàng Quyết viết cuốn Từ điển thành ngữ - tục ngữ dân tộc Tày [5]. Vì là cuốn từ điển nên tác giả chủ yếu thu thập các câu thành ngữ, tục ngữ Tày và đƣa ra cách giải nghĩa. Năm 1997, Mã Thế Vinh đã sƣu tầm thành ngữ, tục ngữ của hai dân tộc Tày và Nùng in thành cuốn Tục ngữ, thành ngữ Tày Nùng vùng Long Thịnh, Thất Khê [98].

Công trình chủ yếu mang tính chất sƣu tầm, giới thiệu thành ngữ, tục ngữ của hai dân tộc Tày và Nùng giới hạn trong một khu vực hẹp. Tài liệu tổng hợp nhất sƣu tầm về thành ngữ, tục ngữ, ca dao dân tộc Tày có thể kể tới cuốn Thành ngữ, tục ngữ, ca dao dân tộc Tày của Hoàng Quyết, Hoàng Triều Ân [68]. Trong công trình này, nhóm tác giả đã giải thích nghĩa đối với thành ngữ, tục ngữ và dịch nghĩa sang tiếng Việt đối với những bài ca dao. 10 Thành ngữ, tục ngữ, ca dao dân tộc Tày không chỉ đƣợc sƣu tầm một cách riêng lẻ mà nó luôn đƣợc đặt trong quan hệ với các dân tộc khác.

Năm 2007, viện Nghiên cứu văn hóa xuất bản cuốn Tổng tập văn học dân gian các dân tộc thiểu số Việt Nam [95], [96]. Cuốn sách đã tổng hợp đƣợc một số lƣợng lớn tác phẩm văn học dân gian trong đó có thành ngữ, tục ngữ, ca dao dân tộc Tày nói riêng và các dân tộc thiểu số khác nói chung. Năm 2013, Trần Thị An viết Tục ngữ các dân tộc thiểu số Việt Nam" [1], [2], [3], cuốn sách tập hợp đƣợc một số lƣợng khá lớn tục ngữ các dân tộc thiểu số trong đó có dân tộc Tày. Trong cuốn tài liệu này tác giả đã tổng hợp tục ngữ theo năm chủ điểm chính: quan niệm về các giá trị, nhận định về các tƣơng quan và kinh nghiệm ứng xử; con ngƣời - quê hƣơng đất nƣớc, các hiện tƣợng tự nhiên, thời tiết và kinh nghiệm lao động, làm ăn; đời sống vật chất; quan hệ gia đình, xã hội và các hiện tƣợng xã hội.

Cuốn sách chủ yếu dừng lại ở việc sƣu tầm và dịch nghĩa những câu tục ngữ các dân tộc thiểu số Việt Nam trong đó có tục ngữ dân tộc Tày. Nghiên cứu về thành ngữ, tục ngữ, ca dao Tày Thành ngữ, tục ngữ, ca dao dân tộc Tày không chỉ đƣợc sƣu tầm mà còn đƣợc nghiên cứu sâu trên các khía cạnh khác nhau. Đầu tiên có thể kể đến các công trình nghiên cứu thành ngữ, tục ngữ, ca dao dân tộc Tày trong mối tƣơng quan với các thành ngữ, tục ngữ, ca dao dân tộc khác. Tiêu biểu cho hƣớng nghiên cứu này là tác giả Nguyễn Nghĩa Dân với cuốn Tục ngữ so sánh dân tộc Kinh và các dân tộc thiểu số Việt Nam [14].

Trong cuốn sách này, tác giả đã liệt kê và phân tích điểm tƣơng đồng và khác biệt về mặt nội dung giữa tục ngữ dân tộc Kinh và tục ngữ dân tộc thiểu số trong đó có dân tộc Tày. Tiếp đến là công trình Đối chiếu thành ngữ Tày - Việt [27], tác giả Trịnh Thị Hà đã đối chiếu để chỉ ra điểm tƣơng đồng, khác biệt về đặc trƣng ngữ nghĩa của nhóm thành ngữ có thành tố chỉ con ngƣời, chỉ động vật trong tiếng Tày và tiếng Việt. 11 Thành ngữ, tục ngữ, ca dao dân tộc Tày còn đƣợc nghiên cứu dƣới góc độ của văn hóa.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ