Luận án TS. Nguyễn Hữu Lê: Can thiệp phòng chống tật khúc xạ học đường

Luận án tiến sĩ y học về giải pháp can thiệp truyền thông giúp cha mẹ nâng cao kiến thức, thực hành phòng chống tật khúc xạ cho học sinh tiểu học.

Chuyên ngành

Y tế công cộng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2020

221
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận án phòng chống tật khúc xạ học đường hiệu quả

Luận án tiến sĩ của Nghiên cứu sinh Nguyễn Hữu Lê, thực hiện tại Trường Đại học Y tế Công cộng, là một công trình nghiên cứu chuyên sâu về sức khỏe học đường, tập trung vào vấn đề tật khúc xạ ở học sinh tiểu học. Đây không chỉ là một tài liệu học thuật mà còn là một sáng kiến kinh nghiệm quý báu, đề xuất mô hình can thiệp thực tiễn nhằm cải thiện thị lực học sinh. Luận án đặt ra mục tiêu cốt lõi là đánh giá hiệu quả của một chương trình hành động dựa trên truyền thông giáo dục sức khỏe, hướng đến đối tượng trung tâm là cha mẹ học sinh. Bối cảnh nghiên cứu được đặt tại Thành phố Vinh, Nghệ An, với việc so sánh giữa một trường can thiệp (Trường Tiểu học Hà Huy Tập II) và một trường đối chứng (Trường Tiểu học Lê Lợi). Nghiên cứu này có ý nghĩa to lớn trong bối cảnh tỷ lệ cận thị học đường đang gia tăng ở mức báo động tại Việt Nam. Nó cung cấp một khung logic khoa học để thay đổi kiến thức, thái độ, thực hành của phụ huynh – những người có ảnh hưởng trực tiếp đến thói quen sinh hoạt và học tập của trẻ. Bằng cách tập trung vào việc nâng cao nhận thức và kỹ năng chăm sóc mắt cho trẻ của gia đình, luận án mở ra một hướng đi mới, bền vững và có khả năng nhân rộng trong hệ thống y tế học đường trên cả nước.

1.1. Mục tiêu và ý nghĩa của nghiên cứu về thị lực học sinh

Nghiên cứu đặt ra ba mục tiêu chính. Thứ nhất, mô tả thực trạng kiến thức và thực hành của cha mẹ về phòng chống tật khúc xạ tại hai trường tiểu học. Thứ hai, xác định các yếu tố nguy cơ và các yếu tố liên quan đến kiến thức, thực hành của phụ huynh. Thứ ba, đánh giá sự thay đổi về kiến thức và thực hành sau khi triển khai can thiệp truyền thông. Ý nghĩa của luận án vượt ra ngoài khuôn khổ một công trình khoa học. Nó cung cấp bằng chứng thực tiễn về hiệu quả của các giải pháp can thiệp cộng đồng, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc trao quyền cho phụ huynh trong việc bảo vệ thị lực cho con em. Kết quả nghiên cứu là cơ sở để các nhà quản lý giáo dục và y tế xây dựng các chiến lược phòng chống cận thị học đường hiệu quả hơn, phù hợp với điều kiện thực tế của Việt Nam.

1.2. Bối cảnh nghiên cứu và mô hình can thiệp được áp dụng

Nghiên cứu được tiến hành tại hai trường tiểu học có nhiều điểm tương đồng về kinh tế-xã hội ở Thành phố Vinh, Nghệ An. Việc lựa chọn này đảm bảo tính khách quan khi so sánh hiệu quả giữa nhóm can thiệp và nhóm đối chứng. Mô hình can thiệp được xây dựng dựa trên lý thuyết thay đổi hành vi, tác động vào nhận thức để dẫn đến thay đổi thực hành. Các hoạt động chính bao gồm: gửi tin nhắn SMS chứa thông điệp ngắn gọn, phát tờ rơi và sách nhỏ với nội dung chi tiết, và tổ chức các buổi nói chuyện trực tiếp với chuyên gia nhãn khoa. Cách tiếp cận đa dạng này nhằm đảm bảo thông điệp về chăm sóc mắt cho trẻ đến được với phụ huynh một cách hiệu quả nhất, củng cố vai trò của gia đình trong việc hình thành thói quen tốt cho học sinh.

II. Thực trạng đáng báo động về tật khúc xạ học sinh tiểu học

Luận án đã khắc họa một bức tranh toàn cảnh về thực trạng tật khúc xạ tại Việt Nam, đặc biệt là ở lứa tuổi tiểu học. Theo các số liệu được trích dẫn, tỷ lệ học sinh mắc tật khúc xạ ở khu vực thành thị có thể lên tới 40-50%, một con số đáng báo động đối với sức khỏe học đường. Tình trạng này không chỉ ảnh hưởng đến kết quả học tập mà còn là gánh nặng lâu dài cho cá nhân, gia đình và xã hội. Nghiên cứu chỉ ra một trong những thách thức lớn nhất đến từ chính nhận thức và hành động của phụ huynh. Trước can thiệp, một tỷ lệ không nhỏ cha mẹ còn thiếu kiến thức cơ bản về nguyên nhân tật khúc xạ, nhầm lẫn giữa các khái niệm, và chưa thực hành đúng các biện pháp phòng ngừa. Nhiều người chưa nhận thức được tầm quan trọng của việc điều chỉnh tư thế ngồi học, đảm bảo ánh sáng học tập tiêu chuẩn, hay quản lý thời gian sử dụng thiết bị điện tử của con. Sự thiếu hụt về kiến thức, thái độ, thực hành này chính là rào cản lớn nhất, tạo ra một khoảng trống cần được lấp đầy bằng các chương trình truyền thông giáo dục sức khỏe bài bản và hiệu quả, như mô hình mà luận án đã triển khai.

2.1. Phân tích nguyên nhân tật khúc xạ và các yếu tố nguy cơ

Luận án tổng hợp và phân tích nhiều yếu tố nguy cơ dẫn đến tật khúc xạ ở trẻ. Các yếu tố này bao gồm di truyền, khi cha mẹ có tiền sử mắc tật khúc xạ. Tuy nhiên, các yếu tố hành vi và môi trường đóng vai trò ngày càng quan trọng. Cụ thể, thói quen sử dụng thiết bị điện tử (điện thoại, máy tính bảng) với tần suất cao và khoảng cách gần là nguyên nhân hàng đầu. Bên cạnh đó, điều kiện học tập không đảm bảo như ánh sáng học tập không đủ, bàn ghế sai quy cách dẫn đến tư thế ngồi học không đúng cũng là những tác nhân chính. Luận án cũng nhấn mạnh việc thiếu các hoạt động ngoài trời làm giảm khả năng điều tiết của mắt, gia tăng nguy cơ cận thị học đường. Việc xác định rõ các nguyên nhân này là tiền đề để xây dựng nội dung can thiệp trúng đích.

2.2. Thách thức từ kiến thức và thực hành của phụ huynh

Kết quả khảo sát ban đầu của luận án cho thấy một thực trạng đáng lo ngại. Mặc dù đa số phụ huynh biết đến thuật ngữ tật khúc xạ, nhưng kiến thức chuyên sâu còn rất hạn chế. Ví dụ, nhiều người không phân biệt được cận thị, viễn thị, loạn thị hoặc không biết rằng tật khúc xạ có thể gây ra các biến chứng nguy hiểm như nhược thị. Về thực hành, nhiều gia đình vẫn để trẻ học trong điều kiện ánh sáng yếu, nằm đọc sách, hoặc không giám sát thời gian xem TV, chơi game. Việc khám sàng lọc mắt định kỳ cũng chưa được quan tâm đúng mức. Những tồn tại này cho thấy nhu cầu cấp thiết về một giải pháp can thiệp toàn diện, không chỉ cung cấp thông tin mà còn phải hướng dẫn thực hành và tạo động lực thay đổi cho cha mẹ.

III. Phương pháp can thiệp truyền thông phòng chống tật khúc xạ

Để giải quyết các thách thức đã nêu, luận án đã thiết kế và triển khai một chương trình hành động can thiệp truyền thông đa kênh, lấy phụ huynh làm đối tượng trung tâm. Phương pháp này được xây dựng trên nguyên tắc kết hợp giữa cung cấp kiến thức và thúc đẩy thực hành, tạo ra một môi trường hỗ trợ toàn diện cho việc phòng chống tật khúc xạ. Nội dung truyền thông được chắt lọc từ các tài liệu y khoa uy tín, trình bày một cách đơn giản, dễ hiểu và tập trung vào các hành động cụ thể. Các kênh truyền thông được lựa chọn đa dạng để tối đa hóa khả năng tiếp cận, bao gồm tin nhắn SMS, tài liệu in (tờ rơi, sách nhỏ) và các buổi nói chuyện chuyên đề. Sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà nghiên cứu, ban giám hiệu nhà trường và cán bộ y tế học đường là yếu tố then chốt đảm bảo sự thành công của chương trình. Mô hình này không chỉ là một giải pháp can thiệp đơn lẻ mà còn là một sáng kiến kinh nghiệm về cách huy động sự tham gia của cộng đồng, đặc biệt là đề cao vai trò của gia đìnhvai trò của nhà trường trong việc bảo vệ sức khỏe học đường.

3.1. Xây dựng nội dung và hình thức truyền thông giáo dục sức khỏe

Nội dung truyền thông được chia thành các chủ đề rõ ràng: định nghĩa và nguyên nhân tật khúc xạ, cách nhận biết dấu hiệu sớm ở trẻ, hướng dẫn chi tiết về tư thế ngồi họcánh sáng học tập, quy tắc về thời gian sử dụng thiết bị điện tử, và tầm quan trọng của dinh dưỡng cho mắt. Các hình thức truyền thông được cá nhân hóa: Tin nhắn SMS gửi định kỳ để nhắc nhở những thông điệp cốt lõi. Tờ rơi và sách nhỏ được thiết kế trực quan, sinh động, có thể lưu giữ và tham khảo lâu dài. Đặc biệt, các buổi nói chuyện trực tiếp tạo cơ hội cho phụ huynh đối thoại với chuyên gia, giải đáp thắc mắc, qua đó củng cố kiến thức và niềm tin, thúc đẩy thay đổi hành vi chăm sóc mắt cho trẻ.

3.2. Phối hợp giữa gia đình nhà trường và y tế học đường

Luận án khẳng định, phòng chống cận thị học đường là trách nhiệm chung. Vai trò của nhà trường thể hiện qua việc tạo điều kiện triển khai các hoạt động can thiệp, phổ biến thông tin đến phụ huynh qua các kênh liên lạc sẵn có. Vai trò của gia đình là yếu tố quyết định, bởi cha mẹ là người trực tiếp giám sát và điều chỉnh thói quen của trẻ tại nhà. Chương trình can thiệp hoạt động như một cầu nối, cung cấp cho gia đình công cụ và kiến thức cần thiết. Bên cạnh đó, sự tham vấn của cán bộ y tế học đường đảm bảo tính chính xác và khoa học của các thông điệp sức khỏe, giúp chương trình đi đúng hướng và đạt hiệu quả cao nhất.

IV. Hướng dẫn chăm sóc mắt cho trẻ phòng chống tật khúc xạ

Từ kết quả nghiên cứu và nội dung can thiệp của luận án, có thể đúc kết thành một cẩm nang hướng dẫn toàn diện về chăm sóc mắt cho trẻ. Cốt lõi của việc phòng chống tật khúc xạ không nằm ở những phương pháp cao siêu, mà ở việc kiên trì thực hiện những thói quen tốt hàng ngày. Cha mẹ cần chủ động tạo ra một môi trường học tập và sinh hoạt lành mạnh cho con. Điều này bắt đầu từ việc bố trí góc học tập đúng chuẩn, hướng dẫn con các bài tập cho mắt đơn giản để thư giãn sau mỗi giờ học, cho đến việc xây dựng một chế độ ăn uống khoa học. Luận án nhấn mạnh rằng, sự giám sát và làm gương của cha mẹ có tác động mạnh mẽ hơn bất kỳ lời khuyên nào. Khi cha mẹ cùng con thực hiện các quy tắc về thời gian sử dụng màn hình hay tham gia các hoạt động ngoài trời, trẻ sẽ dễ dàng tiếp thu và hình thành thói quen bền vững, góp phần bảo vệ thị lực học sinh một cách hiệu quả nhất.

4.1. Cách cải thiện tư thế ngồi học và điều kiện ánh sáng

Một trong những nội dung quan trọng nhất của chương trình can thiệp là hướng dẫn về tư thế ngồi họcánh sáng học tập. Tư thế ngồi đúng yêu cầu lưng thẳng, hai chân chạm đất, khoảng cách từ mắt đến sách vở khoảng 30-35cm. Cha mẹ cần lựa chọn bàn ghế có kích thước phù hợp với chiều cao của trẻ. Về ánh sáng, cần đảm bảo ánh sáng tự nhiên là tốt nhất. Khi học buổi tối, đèn học phải có công suất đủ (khoảng 40W cho đèn sợi đốt hoặc tương đương với đèn LED), ánh sáng chiếu từ phía đối diện với tay cầm bút và không gây lóa mắt. Việc duy trì những điều kiện này giúp mắt trẻ không phải điều tiết quá mức, giảm thiểu nguy cơ mệt mỏi và phát sinh tật khúc xạ.

4.2. Quản lý thời gian sử dụng thiết bị điện tử và dinh dưỡng

Trong thời đại số, thói quen sử dụng thiết bị điện tử là một yếu tố nguy cơ hàng đầu. Luận án đề xuất quy tắc 20-20-20: sau mỗi 20 phút nhìn gần, hãy cho mắt nhìn ra xa 20 feet (khoảng 6 mét) trong 20 giây. Cha mẹ cần quy định tổng thời gian sử dụng thiết bị mỗi ngày cho trẻ. Về dinh dưỡng cho mắt, cần bổ sung các thực phẩm giàu Vitamin A (cà rốt, bí đỏ, khoai lang), Vitamin C (cam, quýt), Lutein và Zeaxanthin (rau bina, cải xoăn) và Omega-3 (cá hồi). Một chế độ dinh dưỡng cân bằng sẽ giúp nuôi dưỡng các tế bào mắt khỏe mạnh từ bên trong.

4.3. Tầm quan trọng của khám sàng lọc và các bài tập cho mắt

Luận án nhấn mạnh việc khám sàng lọc mắt định kỳ 6 tháng đến 1 năm/lần là biện pháp bắt buộc để phát hiện sớm các vấn đề về thị lực. Việc phát hiện và can thiệp sớm giúp ngăn ngừa tật khúc xạ tiến triển nặng và tránh các biến chứng nguy hiểm. Song song đó, các bài tập cho mắt đơn giản như chớp mắt nhanh, đảo mắt theo vòng tròn, nhìn tập trung vào một vật ở xa rồi nhìn lại vật ở gần... nên được thực hiện hàng ngày. Những bài tập này giúp tăng cường sự linh hoạt của các cơ mắt, giảm căng thẳng và cải thiện tuần hoàn máu đến mắt, là một giải pháp can thiệp đơn giản nhưng hiệu quả.

V. Đánh giá hiệu quả từ luận án phòng chống tật khúc xạ này

Phần quan trọng nhất của luận án là đánh giá hiệu quả thực tiễn của mô hình can thiệp. Kết quả sau can thiệp cho thấy sự thay đổi vượt trội ở nhóm trường được áp dụng chương trình so với nhóm đối chứng. Điểm trung bình về kiến thức phòng chống tật khúc xạ của phụ huynh ở nhóm can thiệp đã tăng lên một cách có ý nghĩa thống kê. Điều này chứng tỏ các thông điệp truyền thông giáo dục sức khỏe đã được tiếp nhận và ghi nhớ. Quan trọng hơn, sự thay đổi về kiến thức đã kéo theo chuyển biến tích cực trong hành động. Tỷ lệ phụ huynh chủ động kiểm tra tư thế ngồi học của con, điều chỉnh ánh sáng học tập, và nhắc nhở con nghỉ ngơi mắt đã tăng lên rõ rệt. Những con số biết nói này là minh chứng thuyết phục cho tính hiệu quả và khả thi của chương trình hành động mà luận án đề xuất. Nó khẳng định rằng, đầu tư vào việc nâng cao nhận thức cho cha mẹ chính là con đường ngắn nhất và bền vững nhất để cải thiện sức khỏe học đường và bảo vệ thị lực học sinh.

5.1. Kết quả thay đổi kiến thức của cha mẹ sau can thiệp

Số liệu từ luận án cho thấy, trước can thiệp, tỷ lệ cha mẹ có kiến thức đạt loại tốt và khá ở cả hai trường là tương đương. Tuy nhiên, sau khi chương trình kết thúc, tỷ lệ này ở trường Hà Huy Tập II (nhóm can thiệp) đã tăng vọt, trong khi ở trường Lê Lợi (nhóm đối chứng) gần như không thay đổi. Cụ thể, kiến thức đúng về các nguyên nhân tật khúc xạ, cách phòng tránh và sự cần thiết của việc khám sàng lọc mắt định kỳ đã được cải thiện đáng kể. Phụ huynh cũng bày tỏ sự hài lòng cao với các hình thức truyền thông, đặc biệt là các buổi nói chuyện trực tiếp và tài liệu hướng dẫn chi tiết, cho thấy phương pháp can thiệp đã đáp ứng đúng nhu cầu thông tin của họ.

5.2. Chuyển biến tích cực trong thực hành chăm sóc mắt cho trẻ

Sự thay đổi về kiến thức đã được cụ thể hóa bằng hành động. Báo cáo của luận án ghi nhận sự gia tăng tỷ lệ phụ huynh thực hành đúng các biện pháp phòng ngừa tại nhà. Ví dụ, số gia đình đảm bảo góc học tập đủ sáng tăng lên, thời gian trung bình trẻ sử dụng thiết bị điện tử giảm xuống, và nhiều trẻ được cha mẹ hướng dẫn thực hiện các bài tập cho mắt. Những chuyển biến này cho thấy giải pháp can thiệp không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà đã thực sự đi vào cuộc sống, tạo ra tác động tích cực và trực tiếp đến sức khỏe của học sinh, khẳng định vai trò của gia đình là nền tảng trong công tác y tế học đường.

VI. Kết luận và định hướng tương lai từ luận án tật khúc xạ

Luận án tiến sĩ “Can thiệp truyền thông nâng cao kiến thức và thực hành của cha mẹ về phòng chống tật khúc xạ cho học sinh tiểu học” đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu đề ra. Nghiên cứu không chỉ cung cấp những số liệu giá trị về thực trạng tật khúc xạ mà còn xây dựng và kiểm chứng thành công một mô hình can thiệp hiệu quả, chi phí thấp và dễ áp dụng. Bài học kinh nghiệm lớn nhất rút ra là sức mạnh của truyền thông giáo dục sức khỏe khi nhắm đúng đối tượng và sử dụng phương pháp tiếp cận đa dạng. Việc trao quyền và cung cấp công cụ cho cha mẹ chính là chìa khóa để tạo ra sự thay đổi bền vững. Từ thành công của mô hình này, luận án mở ra một định hướng tương lai đầy hứa hẹn. Đó là việc cần nhân rộng chương trình hành động này trên quy mô lớn hơn, tích hợp nó vào các hoạt động thường niên của ngành giáo dục và y tế, xây dựng một chiến lược quốc gia đồng bộ về sức khỏe học đường và bảo vệ thị lực học sinh cho thế hệ tương lai.

6.1. Bài học kinh nghiệm từ mô hình can thiệp y tế học đường

Thành công của nghiên cứu mang lại nhiều bài học quý báu. Thứ nhất, sự phối hợp đồng bộ giữa nhà trường, gia đình và ngành y tế là điều kiện tiên quyết. Thứ hai, nội dung truyền thông cần được “bản địa hóa”, đơn giản, trực quan và tập trung vào hành động. Thứ ba, việc kết hợp nhiều kênh truyền thông (online và offline) giúp tăng cường hiệu quả và độ bao phủ. Mô hình này chứng minh rằng công tác y tế học đường có thể được xã hội hóa mạnh mẽ, huy động nguồn lực từ chính cộng đồng để giải quyết các vấn đề sức khỏe cấp bách như cận thị học đường.

6.2. Đề xuất nhân rộng chương trình hành động trên toàn quốc

Dựa trên các kết quả khả quan, luận án mạnh dạn đề xuất việc nhân rộng mô hình can thiệp. Để thực hiện, cần có sự chỉ đạo từ Bộ Giáo dục và Đào tạo và Bộ Y tế để xây dựng một khung chương trình hành động thống nhất. Các tài liệu truyền thông (tờ rơi, video, bài giảng) cần được chuẩn hóa và cung cấp rộng rãi cho các trường học. Đồng thời, cần tổ chức các lớp tập huấn cho cán bộ y tế học đường và giáo viên chủ nhiệm để họ trở thành những truyền thông viên nòng cốt tại cơ sở. Việc nhân rộng mô hình này sẽ góp phần quan trọng trong việc kiểm soát và đẩy lùi thực trạng tật khúc xạ, đảm bảo một tương lai tươi sáng hơn cho thị lực học sinh Việt Nam.

04/10/2025
Luận án tiến sĩ y học can thiệp truyền thông nâng cao kiến thức và thực hành của cha mẹ về phòng chống tật khúc xạ cho học sinh tại trường tiểu học hà huy tập ii thành phố vinh

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Định nghĩa các tật khúc xạ 1. Định nghĩa Tật khúc xạ là các tật ở mắt do các môi trường quang học (giác mạc, thể thủy tinh, dịch kính) của mắt khúc xạ ánh sáng không đúng, do đó hình ảnh của vật mà ta nhìn thấy bị mờ. Để phát hiện tật khúc xạ một cách sơ bộ khi thấy mắt nhìn kém, người ta dùng một phương pháp đơn giản là thử thị lực với kính lỗ, nếu qua kính lỗ mà thị lực của mắt tăng lên, thì có nghĩa mắt đó có tật khúc xạ.

Thử kính lỗ sẽ làm giảm vòng mờ gây nên bởi tật khúc xạ (5), (6) 1. Phân loại tật khúc xạ Theo Tổ chức Y tế thế giới (WHO) có 3 loại tật khúc xạ tương ứng với vị trí hội tụ ảnh của vật trên võng mạc. Nếu hội tụ trước võng mạc gọi là cận thị, ở phía sau gọi là viễn thị, nếu hình ảnh của vật không phải là một điểm mà là một đoạn thẳng có thể ở trước ở sau hoặc nửa trước nửa sau gọi là loạn thị (7). Cận thị: là mắt có trục trước sau dài hơn bình thường hoặc có lực khuất triết quá mạnh, do đó các tia sáng sau khi bị khuất triết sẽ hội tụ ở trước võng mạc, bất kể khi mắt có điều tiết hay không.

Mắt cận thị có thể nhìn rõ các vật ở gần nhưng lại không nhìn rõ các vật ở xa (5) (9). Để khắc phục tật cận thị, dùng kính cầu phân kỳ (10). Theo lâm sàng, nguyên nhân có thể chia ra cận thị học đường và cận thị bệnh lý, còn nếu phân loại theo cơ chế bệnh sinh thì có cận thị khúc xạ và cận thị trục. Sơ đồ quang học mắt cận thị Viễn thị: là mắt có các tia sáng hội tụ sau võng mạc khi mắt không điều tiết vì nó có trục nhãn cầu trước sau ngắn hơn bình thường hoặc có lực khuất triết quá yếu, vì vậy ảnh hiện trên võng mạc bị mờ không rõ nét.

Tật viễn thị khiến cho mắt không thể nhìn rõ các vật ở gần (9). Sơ đồ quang học mắt viễn thị Loạn thị: Là mắt có công suất khúc xạ không đều nhau ở các kinh tuyến do độ cong của giác mạc hoặc thể thủy tinh ở các kinh tuyến khác nhau làm cho các tia sáng song song từ vô cực không hội tụ ở một điểm duy nhất mà hội tụ theo hai tiêu tuyến. Loạn thị cũng có thể do thủy tinh thể bị nghiêng trong nhãn cầu. Do vậy, ảnh của vật mà mắt nhìn thấy sẽ bị méo hình hoặc bị 6 mờ cả khi nhìn xa và nhìn gần.

Khi có loạn thị, mắt có lực khúc xạ khác nhau ở các kinh tuyến khác nhau (11), (9). Thực trạng tật khúc xạ ở trẻ em trên thế giới và tại Việt Nam 1. Thực trạng tật khúc xạ ở trẻ em trên thế giới Hiện nay trên thế giới ước tính có khoảng 153 triệu người bị tật khúc xạ trong đó có 13 triệu là trẻ em (1) (2). Các nghiên cứu khác dự báo đến năm 2050, ước tính có khoảng 49,8% dân số thế giới có thể mắc tật cận thị.

Tình trạng giảm thị lực do cận thị cao dự báo sẽ tăng gấp bốn lần vào năm 2050 (3). Tỷ lệ tật khúc xạ đang gia tăng nhanh chóng ở hầu hết các quốc gia trên thế giới, đặc biệt là ở các nước Châu Á (4). Kết quả nghiên cứu về tỷ lệ mắc tật khúc xạ ở trẻ em trên toàn cầu của tác giả Rudnicka (2016) cho thấy tỷ lệ tật khúc xạ ở các quốc gia Châu Âu thường chỉ khoảng từ 3% - 5% ở trẻ em 10 tuổi và tăng lên 20% ở lứa tuổi 12 - 13 tuổi, trong khi đó ở các quốc gia Châu Á thì có tỷ lệ tật khúc xạ rất cao, có nơi tỷ lệ tật khúc xạ chiếm tới 80% đến 90% ở học sinh trung học phổ thông (9). Hiện nay Châu Á là nơi có tỷ lệ tật khúc xạ cao nhất thế giới, tỷ lệ tật khúc xạ ở học sinh Trung học Cơ sở đứng đầu là Singapore chiếm tỷ lệ 86%, tiếp đến là Hồng Kông, Đài Loan khoảng 80%, Trung Quốc là 59% và Australia là 41% (9) (4).

Một số nghiên cứu của các tác giả trên thế giới cho thấy tỷ lệ tật khúc xạ thấp nhất ở các dân tộc da đen và các nước Châu Phi. Tại Ấn Độ, Deshpande Jayant (2011) công bố tỷ lệ tật khúc xạ ở học sinh vùng nông thôn phía Bắc Maharashtra, Ấn Độ là 10,12% (12). Trong khi đó Hemalatha Krisnamurthy (2014), công bố tỷ lệ tật khúc xạ của học sinh Trung học cơ sở khu vực nông thôn quận Mysore, Ấn Độ là 10,28% (13). Tại Nigeria, Okoye (2013) nghiên cứu tình hình các bệnh về mắt ở học sinh nông thôn phía Đông nam Niegria cho kết quả tỷ lệ tật khúc xạ là 11% (14).

Ở Ethiopia, Sintayehu Aweke Sewunet (2014) điều tra tình hình tật khúc xạ 7 chưa được điều trị ở học sinh từ 7-15 tuổi tại quận Markos, phía Tây Bắc Ethiopia, cho tỷ lệ tật khúc xạ ở học sinh là 10,2% (7). Tại Saudi Arabia tác giả Fahd Abdullah Al Wadaani (2013) nghiên cứu tỷ lệ tật khúc xạ của học sinh từ 6-14 tuổi tại Al Hassa, Saudi Arabia, cho thấy tỷ lệ tật khúc xạ của học sinh là 13,7%, trong đó nhóm tuổi từ 12-14 là 40,9% (2). Châu Âu được xem là khu vực có tỷ lệ tật khúc xạ cao hơn Châu Phi và Châu Mỹ nhưng thấp hơn rất nhiều so với Châu Á. Tại Phần Lan, tác giả Olavi Parssinen (2012) công bố tỷ lệ tật khúc xạ học sinh từ 14-15 tuổi là 21% (15, 16).

Nghiên cứu về tỷ lệ tật khúc xạ và các yếu tố nguy cơ trên toàn thế giới của tác giả Chen – Wei Pan (2012) cho thấy tỷ lệ tật khúc xạ của học sinh Trung học Cơ sở ở Anh là 29,4% (16). Tỷ lệ mắc tật khúc xạ của học sinh được tăng dần theo lứa tuổi, tuổi càng lớn tỷ lệ mắc tật khúc xạ càng cao. Kết quả nghiên cứu của tác giả May O Lwin (2007) tại Singapore công bố tỷ lệ tật khúc xạ ở học sinh tăng dần theo lứa tuổi, theo đó ở học sinh nhóm 7 tuổi tỷ lệ tật khúc xạ là 25%, nhóm 9 tuổi là 33%, nhóm 12 tuổi là 50% và cao nhất là nhóm học sinh ở lứa tuổi 18 là 80% (17). Kết quả của các nghiên cứu nói trên cho thấy rằng tật khúc xạ đã tăng cao ở mức báo động, tuổi càng cao tỷ lệ tật khúc xạ càng nhiều và năm sau có tỷ lệ tật khúc xạ cao hơn năm trước.

Nhiều nghiên cứu đã chứng minh sự khác biệt về chủng tộc cũng dẫn đến tỷ lệ mắc tật khúc xạ khác nhau. Tác giả Sandra Jobke (2008) nghiên cứu tình hình tật khúc xạ ở học sinh Trung học Cơ sở cho thấy tỷ lệ tật khúc xạ ở 8 Đức là 21,0 (20). Ở Australia, Jenny và Huynh SC (2008), nghiên cứu sự phân bố tỷ lệ tật khúc xạ ở 2353 học sinh từ 11- 15 tuổi của 21 trường Trung học Cơ sở ở thành phố Sydney, Australia, cho thấy học sinh có nguồn gốc da trắng ở Châu Âu có tỷ lệ tật khúc xạ thấp nhất là 4,6%, tiếp theo là các học sinh có nguồn gốc Trung Đông chiếm tỷ lệ 6,1% và cao nhất là các học sinh có nguồn gốc Nam Á là 31,5% và Đông Á chiếm tỷ lệ 39,5% (21). Học sinh có cùng nhóm tuổi và cùng nguồn gốc nhưng học tập và sinh hoạt ở các môi trường khác nhau thì có tỷ lệ tật khúc xạ khác nhau.

Một nghiên cứu khác được tác giả Amanda N. Năm 2010, tại hai thành phố lớn của Thái Lan là Bangkok và Nakhonpathom, một nghiên cứu cắt ngang được thực hiện trên 2340 học sinh tiểu học, bao gồm 1100 trẻ ở Bangkok và 1240 trẻ ở Nakhonpathom được kiểm tra tỷ lệ mắc tật khúc xạ ở Bangkok và Nakhornpathom lần lượt là 12,7% và 5,7%. Tật khúc xạ là nguyên nhân dẫn đến 97,6% mắt giảm thị lực, 0,5% nhược thị, 0,8% nguyên nhân khác và không rõ nguyên nhân 1,1%. Tỷ lệ này cho thấy tỷ lệ tật khúc xạ còn khá cao tại Thái Lan, điều này dẫn tới những khuyến nghị giáo dục sức khỏe về mắt được chú trọng (23).

Nigeria cũng tiến hành tầm soát 1242 học sinh tiểu học năm 2012, Khoảng 97,7% số mắt có thị lực 6/6 bình thường trong khi 49 trong số 56 mắt có thị lực từ 6/9 trở xuống được cải thiện khi thử qua kính lỗ. Hai mươi bảy học sinh bị tật khúc xạ, chiếm tỷ lệ 2,2%. Tật khúc xạ cả hai mắt ở 22 học sinh (81,5%), lứa tuổi 8–10 chiếm tỷ lệ cao nhất (40,7%) (24). Bảng số liệu về tỷ lệ rối loạn khúc xạ của nhóm tuổi trẻ em từ 5-14 9 tuổi: Dữ liệu lấy từ GBD (gánh nặng bệnh tật toàn cầu), một số quốc gia có tỷ lệ rối loạn khúc xạ cao nhất thế giới là: Singapore, Hàn Quốc và Quata và quốc gia có tỷ lệ thấp nhất về rối loạn khúc xạ là Burundi.

Tỷ lệ rối loạn khúc xạ càng cao gây ra gánh nặng về kinh tế ngày càng nhiều. Tỷ lệ rối loạn khúc xạ của nhóm tuổi trẻ em từ 5-14 tuổi Nguồn: Số liệu Gánh nặng bệnh tật toàn cầu – GBD (25) Quốc Nhóm Cận Năm Giới Đơn vị đo Giá trị Cận trên gia tuổi dưới 5-14 Cả % trên tổng Burundi 2017 0.002198 tuổi hai DALYs Central 5-14 Cả % trên tổng African 2017 0.003011 tuổi hai DALYs Republic 5-14 Cả % trên tổng Barbados 2017 0.017445 tuổi hai DALYs Burkina 5-14 Cả % trên tổng 2017 0.004365 Faso tuổi hai DALYs 5-14 Cả % trên tổng China 2017 0.004312 tuổi hai DALYs 5-14 Cả % trên tổng Vietnam 2017 0.027438 tuổi hai DALYs 5-14 Cả % trên tổng Samoa 2017 0.015793 tuổi hai DALYs American 5-14 Cả % trên tổng 2017 0.028645 Samoa tuổi hai DALYs 5-14 Cả % trên tổng Lebanon 2017 0.017061 tuổi hai DALYs 10 Quốc Nhóm Cận Năm Giới Đơn vị đo Giá trị Cận trên gia tuổi dưới 5-14 Cả % trên tổng Algeria 2017 0.026156 tuổi hai DALYs 5-14 Cả % trên tổng Egypt 2017 0.023918 tuổi hai DALYs Northern 5-14 Cả % trên tổng Mariana 2017 0.017 years hai DALYs Islands 5-14 Cả % trên tổng Serbia 2017 0.018341 years hai DALYs 5-14 Cả % trên tổng Qatar 2017 0.015346 years hai DALYs South 5-14 Cả % trên tổng 2017 0.016527 Korea years hai DALYs 5-14 Cả % trên tổng Singapore 2017 0.018988 years hai DALYs Cận thị là một vấn đề sức khỏe cộng đồng toàn cầu với tỷ lệ phổ biến trên toàn thế giới là khoảng 30% và ước tính sẽ tăng lên 50% vào năm 2050.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ