Luận án Tiến sĩ: Phát triển bền vững du lịch tỉnh Bắc Ninh - Lê Thanh Tùng

Luận án phân tích thực trạng phát triển bền vững du lịch tỉnh Bắc Ninh, đánh giá các nhân tố ảnh hưởng và đề xuất giải pháp phát triển hiệu quả.

Chuyên ngành

Quản lý Kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

2021

226
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh luận án phát triển bền vững du lịch Bắc Ninh

Luận án tiến sĩ kinh tế "Phát triển bền vững du lịch tỉnh Bắc Ninh" của tác giả Lê Thanh Tùng là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, có hệ thống. Nghiên cứu này phân tích toàn diện thực trạng, xác định các yếu tố ảnh hưởng và đề xuất giải pháp khả thi. Mục tiêu chính là thúc đẩy ngành du lịch Bắc Ninh phát triển theo hướng bền vững, hài hòa giữa kinh tế, văn hóa - xã hội và môi trường. Đề tài mang tính cấp thiết trong bối cảnh du lịch Việt Nam tăng trưởng mạnh mẽ nhưng tại Bắc Ninh, tiềm năng vẫn chưa được khai thác tương xứng. Bắc Ninh, một tỉnh thuộc Vùng kinh tế trọng điểm Bắc bộ, sở hữu nguồn tài nguyên du lịch nhân văn vô cùng phong phú. Tỉnh có 1.589 di tích, trong đó có 4 di tích cấp quốc gia đặc biệt và 180 di tích cấp Quốc gia. Đặc biệt, Dân ca Quan họ Bắc Ninh đã được UNESCO công nhận là di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại. Đây là lợi thế cạnh tranh cốt lõi để xây dựng các sản phẩm du lịch đặc thù. Tuy nhiên, thực tế cho thấy đóng góp của ngành du lịch vào GDP của tỉnh còn rất khiêm tốn, chỉ chiếm 0,59% so với mức bình quân 8,3% của cả nước. Luận án tập trung vào giai đoạn 2015-2019 để phân tích thực trạng và đề xuất định hướng phát triển đến năm 2025, tầm nhìn 2030. Công trình này không chỉ có ý nghĩa khoa học mà còn là tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà quản lý, doanh nghiệp và cộng đồng địa phương trong việc hoạch định chiến lược phát triển bền vững du lịch Bắc Ninh.

1.1. Tính cấp thiết và mục tiêu nghiên cứu của đề tài

Sự cấp thiết của đề tài xuất phát từ mâu thuẫn giữa tiềm năng du lịch to lớn và hiệu quả kinh tế thấp của ngành du lịch Bắc Ninh. Mặc dù sở hữu di sản Quan họ Bắc Ninh và hệ thống di tích, làng nghề dày đặc, du lịch vẫn chưa trở thành ngành kinh tế mũi nhọn. Bên cạnh đó, các hoạt động du lịch tự phát vào mùa lễ hội đã gây ra tình trạng quá tải, ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường và thuần phong mỹ tục. Do đó, việc nghiên cứu một cách bài bản để định hướng phát triển bền vững du lịch Bắc Ninh là yêu cầu tất yếu. Mục tiêu tổng quát của luận án là đề xuất các giải pháp khoa học và khả thi. Các mục tiêu cụ thể bao gồm: hệ thống hóa cơ sở lý luận, đánh giá thực trạng giai đoạn 2015-2019, phân tích các nhân tố ảnh hưởng và xây dựng giải pháp chiến lược đến năm 2030.

1.2. Đối tượng phạm vi và những đóng góp mới của luận án

Đối tượng nghiên cứu là các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến hoạt động phát triển bền vững du lịch trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh. Về không gian, nghiên cứu bao phủ toàn tỉnh. Về thời gian, dữ liệu thực trạng được phân tích trong giai đoạn 2015-2019, và các giải pháp được đề xuất cho giai đoạn đến 2030. Luận án có nhiều đóng góp mới. Thứ nhất, công trình đã làm rõ khoảng trống nghiên cứu và hệ thống hóa lý luận về phát triển bền vững du lịch trong bối cảnh hội nhập và cách mạng công nghệ 4.0. Thứ hai, luận án phân tích toàn diện, đa chiều về thực trạng, chỉ ra những "điểm nghẽn" cụ thể. Cuối cùng, hệ thống giải pháp đề xuất mang tính đột phá, đặc biệt là các giải pháp về phát triển du lịch thông minh, có tính khả thi cao.

II. Phân tích thách thức trong phát triển bền vững du lịch Bắc Ninh

Quá trình phát triển bền vững du lịch Bắc Ninh đang đối mặt với nhiều thách thức và hạn chế đáng kể. Mặc dù tiềm năng dồi dào, ngành du lịch của tỉnh vẫn mang tính mùa vụ cao, chủ yếu tập trung vào các lễ hội đầu năm. Tình trạng quá tải tại các điểm đến như Đền Bà Chúa Kho hay Hội Lim gây áp lực lớn lên cơ sở hạ tầng du lịch và môi trường, đồng thời làm phát sinh các hình ảnh tiêu cực, ảnh hưởng đến giá trị văn hóa truyền thống. Một trong những yếu tố cản trở lớn nhất là sự yếu kém trong công tác quy hoạch và quản lý. Hoạt động du lịch còn manh mún, thiếu liên kết giữa các điểm đến và các loại hình dịch vụ. Sản phẩm du lịch chưa đa dạng và hấp dẫn, chủ yếu vẫn là du lịch tâm linh, văn hóa, chưa khai thác hết tiềm năng của du lịch làng nghề, du lịch sinh thái hay MICE. Nguồn nhân lực du lịch của tỉnh vừa thiếu về số lượng, vừa yếu về chất lượng, đặc biệt là lao động có trình độ chuyên môn cao và kỹ năng ngoại ngữ. Công tác quảng bá, xúc tiến du lịch chưa được đầu tư đúng mức, thiếu chuyên nghiệp, dẫn đến hình ảnh du lịch Bắc Ninh còn khá mờ nhạt đối với du khách trong và ngoài nước. Hơn nữa, nhận thức của một bộ phận cộng đồng địa phương về du lịch bền vững còn hạn chế, dẫn đến các hành vi kinh doanh thiếu lành mạnh, chèo kéo khách, gây ảnh hưởng xấu đến trải nghiệm của du khách. Đây là những rào cản lớn cần được tháo gỡ để du lịch Bắc Ninh có thể phát triển một cách bền vững và hiệu quả.

2.1. Hạn chế về cơ sở hạ tầng và chất lượng sản phẩm du lịch

Hệ thống cơ sở hạ tầng phục vụ du lịch tại Bắc Ninh chưa đồng bộ và chưa đáp ứng được nhu cầu ngày càng tăng của du khách. Mặc dù hệ thống giao thông kết nối thuận lợi, nhưng hạ tầng tại các khu, điểm du lịch còn nhiều bất cập như thiếu bãi đỗ xe, nhà vệ sinh công cộng, và các tiện ích hỗ trợ. Hệ thống cơ sở lưu trú tuy tăng về số lượng nhưng chủ yếu là các nhà nghỉ, khách sạn quy mô nhỏ, thiếu các khách sạn, khu nghỉ dưỡng cao cấp. Chất lượng sản phẩm du lịch còn đơn điệu, trùng lặp và thiếu sự đầu tư sáng tạo. Các sản phẩm chủ yếu dựa vào tài nguyên sẵn có, chưa tạo ra được các chuỗi giá trị gia tăng cao, chưa kết nối hiệu quả giữa tham quan di tích, trải nghiệm văn hóa Quan họ và khám phá làng nghề.

2.2. Yếu kém trong quản lý nhà nước và nguồn nhân lực ngành

Công tác quản lý nhà nước về du lịch còn tồn tại nhiều bất cập. Việc xây dựng và thực thi các chính sách phát triển du lịch chưa thực sự hiệu quả. Sự phối hợp liên ngành giữa văn hóa, du lịch, thương mại và giao thông còn lỏng lẻo. Công tác thanh tra, kiểm tra, xử lý vi phạm trong hoạt động kinh doanh du lịch chưa được thực hiện thường xuyên và quyết liệt. Bên cạnh đó, nguồn nhân lực du lịch là một "điểm nghẽn" nghiêm trọng. Theo thống kê, lao động du lịch đã qua đào tạo chuyên môn nghiệp vụ còn chiếm tỷ lệ thấp. Tình trạng thiếu hướng dẫn viên chuyên nghiệp, đặc biệt là hướng dẫn viên có khả năng giới thiệu sâu sắc về giá trị văn hóa, lịch sử và di sản Quan họ Bắc Ninh, đang là một rào cản lớn trong việc nâng cao chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của du khách.

2.3. Tác động tiêu cực đến môi trường và văn hóa bản địa

Sự phát triển du lịch thiếu quy hoạch đã và đang gây ra những tác động môi trường tiêu cực. Lượng rác thải tăng đột biến trong các mùa lễ hội, tình trạng ô nhiễm tại các khu du lịch, điểm du lịch là vấn đề nhức nhối. Việc khai thác quá mức một số tài nguyên mà không đi đôi với bảo tồn đang đe dọa đến tính bền vững của hệ sinh thái. Về mặt văn hóa, sự thương mại hóa quá mức có nguy cơ làm biến dạng các giá trị văn hóa cốt lõi. Một số nét đẹp truyền thống trong lễ hội, trong sinh hoạt Dân ca Quan họ đang dần bị mai một hoặc bị sân khấu hóa để phục vụ du khách một cách thiếu chọn lọc, làm mất đi tính nguyên bản và sự thiêng liêng vốn có.

III. Giải pháp quy hoạch chính sách cho du lịch Bắc Ninh bền vững

Để giải quyết các thách thức, luận án đề xuất một hệ thống giải pháp đồng bộ, bắt đầu từ công tác quy hoạch và hoàn thiện chính sách. Yếu tố cốt lõi là cần xây dựng một quy hoạch du lịch tổng thể cho tỉnh Bắc Ninh đến năm 2030, tích hợp chặt chẽ với quy hoạch phát triển kinh tế - xã hội chung. Quy hoạch này phải xác định rõ các vùng du lịch trọng điểm, các tuyến du lịch kết nối và các loại hình sản phẩm chủ lực. Cần phân chia không gian du lịch thành hai vùng chính: Vùng 1 - Bắc sông Đuống và Vùng 2 - Nam sông Đuống, mỗi vùng có định hướng phát triển sản phẩm đặc thù riêng. Song song với quy hoạch, việc xây dựng và thực thi các chính sách phát triển du lịch mang tính đột phá là vô cùng quan trọng. Tỉnh cần ban hành các chính sách ưu đãi về đất đai, thuế, vốn để thu hút các nhà đầu tư chiến lược vào các dự án du lịch quy mô lớn, chất lượng cao. Cần có cơ chế khuyến khích sự tham gia của cộng đồng địa phương vào chuỗi giá trị du lịch, đảm bảo hài hòa lợi ích giữa doanh nghiệp và người dân. Việc tăng cường hiệu lực, hiệu quả của công tác quản lý nhà nước về du lịch là giải pháp nền tảng. Cần củng cố bộ máy quản lý từ cấp tỉnh đến địa phương, nâng cao năng lực cho cán bộ và đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý, hướng tới xây dựng hệ sinh thái du lịch thông minh.

3.1. Hoàn thiện quy hoạch tổng thể và quản lý tài nguyên du lịch

Quy hoạch tổng thể cần được xây dựng dựa trên đánh giá khoa học về tài nguyên du lịch của tỉnh. Cần khoanh vùng bảo vệ nghiêm ngặt các di tích quốc gia đặc biệt, các khu vực có giá trị đa dạng sinh học cao. Đồng thời, quy hoạch phải xác định các khu vực được phép phát triển dịch vụ, đảm bảo không phá vỡ cảnh quan và môi trường. Công tác quản lý tài nguyên du lịch phải được số hóa, xây dựng cơ sở dữ liệu chung để phục vụ cho việc tra cứu, bảo tồn và khai thác hiệu quả. Cần có quy chế rõ ràng về việc khai thác các giá trị di sản văn hóa như Quan họ, đảm bảo vừa phát huy giá trị, vừa bảo tồn tính nguyên gốc, tránh thương mại hóa tràn lan.

3.2. Xây dựng cơ chế chính sách đột phá thu hút đầu tư

Tỉnh cần tạo ra một môi trường đầu tư thông thoáng và hấp dẫn. Các chính sách ưu đãi cần tập trung vào các lĩnh vực then chốt như xây dựng cơ sở lưu trú cao cấp, các khu vui chơi giải trí phức hợp, và phát triển các sản phẩm du lịch mới lạ. Cần đơn giản hóa các thủ tục hành chính, thực hiện cơ chế "một cửa" cho các dự án đầu tư du lịch. Bên cạnh đó, cần có chính sách hỗ trợ các doanh nghiệp vừa và nhỏ, các hộ kinh doanh du lịch cộng đồng tiếp cận nguồn vốn vay ưu đãi, được đào tạo về kỹ năng quản trị và marketing để nâng cao năng lực cạnh tranh. Chính sách này sẽ thúc đẩy sự phát triển toàn diện của ngành kinh tế du lịch.

IV. Phương pháp phát triển sản phẩm và nhân lực du lịch Bắc Ninh

Để hiện thực hóa mục tiêu phát triển bền vững du lịch Bắc Ninh, việc đầu tư vào phát triển sản phẩm và nguồn nhân lực là hai giải pháp trọng tâm. Về sản phẩm, cần chuyển từ khai thác tài nguyên sẵn có sang tạo ra các sản phẩm du lịch đa dạng, có chiều sâu và sức cạnh tranh cao. Trọng tâm là xây dựng thương hiệu du lịch Bắc Ninh gắn liền với "Miền Quan họ". Cần phát triển các dòng sản phẩm chính: du lịch văn hóa - lịch sử, du lịch tâm linh, du lịch làng nghề, và du lịch MICE. Đặc biệt, cần tạo ra các sản phẩm trải nghiệm độc đáo như "Một ngày làm liền anh, liền chị", tham gia vào quy trình sản xuất tại các làng nghề truyền thống, hay thưởng thức ẩm thực Kinh Bắc. Việc ứng dụng công nghệ 4.0 vào phát triển sản phẩm là xu thế tất yếu. Cần xây dựng các tour du lịch ảo, ứng dụng thuyết minh tự động tại các điểm di tích, và phát triển hệ thống đặt dịch vụ trực tuyến. Về nguồn nhân lực du lịch, cần xây dựng kế hoạch đào tạo và phát triển toàn diện. Cần có sự liên kết chặt chẽ giữa cơ quan quản lý, các cơ sở đào tạo và doanh nghiệp du lịch. Chương trình đào tạo cần được cập nhật, chú trọng vào kỹ năng thực hành, ngoại ngữ và kiến thức văn hóa bản địa. Tỉnh cần có chính sách thu hút nhân tài, đặc biệt là các chuyên gia quản lý khách sạn, lữ hành và marketing du lịch, để tạo ra một đội ngũ lao động chuyên nghiệp, đáp ứng yêu cầu của hội nhập quốc tế.

4.1. Đa dạng hóa sản phẩm du lịch gắn với di sản Quan họ

Lấy di sản Dân ca Quan họ Bắc Ninh làm hạt nhân, cần xây dựng một hệ sinh thái sản phẩm vệ tinh. Các tour du lịch cần được thiết kế để du khách không chỉ nghe Quan họ mà còn được tìm hiểu về không gian văn hóa, trang phục, ẩm thực và lối sống của người Quan họ. Cần kết nối các làng Quan họ gốc với các điểm di tích và làng nghề lân cận để tạo thành các tuyến du lịch khép kín. Ví dụ, tuyến du lịch "Theo dòng Quan họ" có thể bắt đầu từ thành phố Bắc Ninh, đến các làng Diềm, Viêm Xá, qua các chùa chiền cổ kính và kết thúc tại làng gốm Phù Lãng. Việc phát triển các sản phẩm quà lưu niệm, đặc sản địa phương gắn với thương hiệu Quan họ cũng là một hướng đi quan trọng để gia tăng giá trị cho ngành kinh tế du lịch.

4.2. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và sự tham gia cộng đồng

Chất lượng dịch vụ phụ thuộc trực tiếp vào chất lượng nguồn nhân lực. Cần tổ chức các lớp tập huấn thường xuyên cho đội ngũ lao động trực tiếp, từ nhân viên lễ tân, buồng phòng đến các chủ hộ kinh doanh homestay. Nội dung tập huấn cần bao gồm kỹ năng giao tiếp, xử lý tình huống, và đặc biệt là kiến thức về văn hóa, lịch sử địa phương. Song song đó, việc khuyến khích sự tham gia của cộng đồng địa phương là yếu tố then chốt của du lịch bền vững. Cần tổ chức các buổi nói chuyện, hội thảo để nâng cao nhận thức của người dân về lợi ích và trách nhiệm khi tham gia làm du lịch. Mô hình du lịch cộng đồng cần được nhân rộng, hỗ trợ người dân cải tạo nhà cửa thành homestay, xây dựng các dịch vụ trải nghiệm văn hóa bản địa.

4.3. Đẩy mạnh xúc tiến quảng bá và ứng dụng công nghệ 4.0

Công tác xúc tiến, quảng bá cần được thực hiện một cách chuyên nghiệp và bài bản. Cần xây dựng một bộ nhận diện thương hiệu nhất quán cho du lịch Bắc Ninh. Tận dụng sức mạnh của marketing kỹ thuật số, quảng bá trên các mạng xã hội, các nền tảng du lịch trực tuyến (OTA) và hợp tác với các travel blogger, influencer. Việc ứng dụng công nghệ 4.0 sẽ tạo ra bước đột phá. Cần xây dựng cổng thông tin du lịch thông minh, ứng dụng di động cung cấp đầy đủ thông tin về điểm đến, dịch vụ, bản đồ số. Triển khai hệ thống wifi miễn phí tại các khu du lịch trọng điểm và áp dụng vé điện tử, thanh toán không dùng tiền mặt sẽ nâng cao trải nghiệm và sự hài lòng của du khách.

V. Đánh giá thực trạng phát triển du lịch tỉnh Bắc Ninh 2015 2019

Luận án đã tiến hành phân tích sâu sắc thực trạng phát triển bền vững du lịch Bắc Ninh trong giai đoạn 2015-2019, dựa trên cả dữ liệu thứ cấp và sơ cấp. Kết quả cho thấy ngành du lịch tỉnh đã đạt được một số kết quả tích cực. Lượng khách du lịch và tổng thu từ du lịch có xu hướng tăng qua các năm. Năm 2019, Bắc Ninh đón hơn 1,6 triệu lượt khách, tổng thu đạt khoảng 1.100 tỷ đồng. Công tác bảo tồn và phát huy giá trị các di sản văn hóa được quan tâm, nhiều di tích được trùng tu, tôn tạo. Một số lễ hội truyền thống được tổ chức quy củ hơn, thu hút đông đảo du khách. Tuy nhiên, những kết quả này chưa phản ánh đúng tiềm năng. Tốc độ tăng trưởng chưa cao và thiếu ổn định. Kinh tế du lịch vẫn chiếm tỷ trọng rất nhỏ trong cơ cấu kinh tế của tỉnh. Phân tích cho thấy sự phát triển không đồng đều giữa hai vùng. Vùng 1 (Bắc sông Đuống) với trung tâm là thành phố Bắc Ninh có hoạt động du lịch sôi động hơn nhưng cũng đối mặt với nhiều áp lực hơn. Vùng 2 (Nam sông Đuống) có nhiều tài nguyên nhưng chưa được đầu tư khai thác hiệu quả. Đánh giá về sự hài lòng của du khách qua khảo sát cho thấy nhiều điểm yếu về vệ sinh môi trường, chất lượng dịch vụ ăn uống, mua sắm và sự thiếu vắng các hoạt động vui chơi giải trí về đêm. Những phân tích này là cơ sở thực tiễn quan trọng để nhận diện đúng các vấn đề và đề xuất giải pháp phù hợp.

5.1. Phân tích kết quả kinh doanh và hiệu quả kinh tế du lịch

Giai đoạn 2015-2019, doanh thu du lịch của Bắc Ninh có tăng trưởng nhưng hiệu quả kinh doanh còn thấp. Mức chi tiêu bình quân của du khách không cao, ngày lưu trú trung bình ngắn. Điều này cho thấy các sản phẩm du lịch chưa đủ sức hấp dẫn để giữ chân du khách ở lại lâu hơn và chi tiêu nhiều hơn. Cơ cấu khách du lịch chủ yếu là khách nội địa, đi về trong ngày. Lượng khách quốc tế còn rất hạn chế. Các cơ sở kinh doanh dịch vụ du lịch, đặc biệt là lữ hành, còn yếu và thiếu tính chuyên nghiệp. Hiệu quả đầu tư vào du lịch chưa cao, tỷ lệ đóng góp vào ngân sách địa phương còn khiêm tốn. Đây là minh chứng rõ nét cho thấy du lịch Bắc Ninh phát triển chủ yếu theo chiều rộng, chưa đi vào chiều sâu.

5.2. Đánh giá sự hài lòng của du khách và các yếu tố cản trở

Kết quả khảo sát sự hài lòng của du khách cho thấy các yếu tố về tài nguyên văn hóa, sự thân thiện của người dân được đánh giá tương đối tốt. Tuy nhiên, các chỉ số về chất lượng hạ tầng, vệ sinh môi trường, sự đa dạng của dịch vụ bổ trợ lại ở mức thấp. Các yếu tố cản trở chính được xác định bao gồm: tình trạng chèo kéo, "chặt chém" giá cả vào mùa lễ hội; thiếu thông tin hướng dẫn du lịch rõ ràng; và sản phẩm quà lưu niệm nghèo nàn. Những yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm và quyết định quay trở lại của du khách, là một rào cản lớn đối với mục tiêu phát triển bền vững du lịch Bắc Ninh.

VI. Định hướng 2030 Đưa du lịch Bắc Ninh phát triển bền vững

Trên cơ sở phân tích lý luận và thực trạng, luận án đã vạch ra quan điểm, định hướng và mục tiêu chiến lược cho phát triển bền vững du lịch Bắc Ninh đến năm 2030. Quan điểm phát triển xuyên suốt là phải đặt sự bền vững làm trọng tâm, đảm bảo hài hòa ba trụ cột: kinh tế - xã hội - môi trường. Phát triển du lịch phải gắn liền với bảo tồn và phát huy các giá trị di sản văn hóa cốt lõi, đặc biệt là không gian văn hóa Quan họ. Cần coi du lịch là một ngành kinh tế tổng hợp, có tính liên ngành, liên vùng cao, đòi hỏi sự vào cuộc của cả hệ thống chính trị, doanh nghiệp và cộng đồng. Định hướng chung là xây dựng Bắc Ninh trở thành một trong những trung tâm du lịch văn hóa lớn của vùng Đồng bằng sông Hồng, là điểm đến hấp dẫn trên bản đồ du lịch Việt Nam. Mục tiêu cụ thể đến năm 2030 là phấn đấu đón khoảng 5-6 triệu lượt khách, trong đó có 500-600 nghìn lượt khách quốc tế. Tổng thu từ du lịch đạt khoảng 20.000 tỷ đồng, đóng góp trên 4% vào GRDP của tỉnh. Để đạt được mục tiêu này, cần có lộ trình và các giải pháp đột phá, tập trung vào việc tạo dựng thương hiệu, nâng cao năng lực cạnh tranh và hội nhập quốc tế. Tương lai của du lịch Bắc Ninh phụ thuộc vào khả năng chuyển đổi mô hình tăng trưởng từ chiều rộng sang chiều sâu, lấy chất lượng và trải nghiệm của du khách làm thước đo thành công.

6.1. Mục tiêu và quan điểm phát triển du lịch đến năm 2030

Mục tiêu đến năm 2030 không chỉ là các con số về lượt khách và doanh thu, mà còn là các chỉ tiêu về chất lượng. Cụ thể, cần nâng cao tỷ lệ khách lưu trú, kéo dài ngày nghỉ bình quân và tăng mức chi tiêu của du khách. Về mặt xã hội, mục tiêu là tạo ra hàng nghìn việc làm mới, nâng cao thu nhập cho cộng đồng địa phương và góp phần bảo tồn bản sắc văn hóa. Về môi trường, mục tiêu là 100% các khu, điểm du lịch đạt tiêu chuẩn về vệ sinh môi trường. Quan điểm phát triển nhất quán là: phát triển phải đi đôi với bảo tồn, lấy văn hóa làm nền tảng, lấy du khách làm trung tâm, và lấy công nghệ làm động lực để tạo ra sự đột phá cho ngành kinh tế du lịch.

6.2. Kiến nghị và giải pháp trọng tâm cho giai đoạn mới

Luận án đưa ra các kiến nghị cụ thể đối với Chính phủ, các bộ ngành trung ương và đặc biệt là tỉnh Bắc Ninh. Đối với tỉnh, giải pháp trọng tâm là cần thành lập Ban chỉ đạo cấp tỉnh về phát triển du lịch do lãnh đạo cao nhất đứng đầu. Cần ưu tiên nguồn lực đầu tư cho cơ sở hạ tầng du lịch tại các vùng trọng điểm. Phải quyết liệt triển khai chương trình số hóa ngành du lịch, xây dựng hệ sinh thái du lịch thông minh. Một giải pháp đột phá là xây dựng một hoặc hai sản phẩm du lịch đẳng cấp quốc gia, mang thương hiệu riêng của Bắc Ninh, có khả năng cạnh tranh cao để thu hút thị trường khách quốc tế. Tương lai của phát triển bền vững du lịch Bắc Ninh đòi hỏi một tầm nhìn dài hạn và hành động quyết liệt ngay từ bây giờ.

04/10/2025
Luận án phát triển bền vững du lịch tỉnh bắc ninh

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU VỀ PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG DU LỊCH 1. Tổng quan các công trình nghiên cứu về phát triển du lịch Tổng quan kết quả các công trình nghiên cứu về phát triển bền vững du lịch trên thế giới và ở Việt Nam đã công bố, bao gồm nhiều khía cạnh khác nhau và có thể đan xen nhau. Tổng hợp theo nội dung phát triển bền vững du lịch và tiếp cận của chuyên ngành quản lý kinh tế, có thể hệ thống các công trình nghiên cứu theo những nội dung sau đây: 1. Kết quả nghiên cứu về khai thác, sử dụng bền vững tài nguyên du lịch Trên thế giới đã có nhiều công trình nghiên cứu về phát triển bền vững du lịch.

Chương trình Môi trường Liên hợp Quốc (UNEP) và Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO) cho rằng phát triển bền vững du lịch cần: 1) Sử dụng tối ưu các nguồn tài nguyên môi trường tạo thành một yếu tố quan trọng trong phát triển du lịch, duy trì môi trường sinh thái cần thiết và bảo tồn các di sản thiên nhiên và đa dạng sinh học. 2) Tôn trọng tính xác thực văn hóa - xã hội của cộng đồng tiếp nhận, bảo tồn văn hoá truyền thống, các di sản văn hóa và các giá trị truyền thống, và góp phần vào sự hiểu biết liên văn hóa. 3) Đảm bảo, hoạt động kinh tế trong dài hạn khả thi, cung cấp các lợi ích kinh tế - xã hội cho tất cả các bên liên quan được phân phối một cách công bằng. Phát triển du lịch bền vững đòi hỏi sự tham gia chính thức của tất cả các bên liên quan, cũng như lãnh đạo chính trị địa phương để đảm bảo sự tham gia sâu rộng và xây dựng sự đồng thuận [149].

Tác giả Hill (2011) Nghiên cứu về du lịch sinh thái bền vững ở khu vực Amazon Peru với chuyên đề sự kết hợp giữa du lịch, bảo tồn và phát triển cộng đồng: đã đề xuất những nguyên tắc chủ yếu để đạt được thành công trong quá trình phát triển du lịch sinh thái bền vững. Những nguyên tắc đó là: kết hợp giữa công việc du lịch và quản lý tài nguyên, các hoạt động du lịch không làm ảnh hưởng tới môi trường và hệ sinh thái. Tác giả đã nhấn mạnh mối quan hệ giữa du lịch và bảo vệ rừng, bảo tồn hệ sinh thái, phát triển kinh tế xã hội cộng đồng địa phương [143]. 7 * Tác giả Nguyễn Thị Thống Nhất (2014), đề tài luận án tiến sĩ kinh tế: Khai thác hợp lý các di sản văn hóa thế giới nhằm phát triển du lịch Miền Trung Việt Nam.

Tác giả đã đề cập về những vấn đề về di sản văn hóa thế giới và khai thác di sản văn hóa thế giới để phát triển du lịch. Tác giả đã làm rõ cơ sở khoa học về du lịch văn hóa, đưa ra khái niệm về du lịch văn hóa: là loại hình du lịch nhằm nâng cao hiểu biết của du khách về các giá trị văn hóa lịch sử đặc sắc của điểm đến, chú trọng đến trách nhiệm của người tham gia đối với các giá trị văn hóa, góp phần gìn giữ và bảo nguồn tài nguyên nhân văn và đảm bảo lợi ích kinh tế cho cộng đồng địa phương một cách bền vững. Tác giả đã đưa ra các tiêu chí đánh giá khai thác hợp lý các di sản văn hóa thế giới để phát triển du lịch bao gồm: Khai thác đầy đủ di sản văn hóa thế giới; Khai thác di sản văn hóa thế giới phải luôn đi đôi với việc trùng tu, tôn tạo, bảo vệ các di tích và gìn giữ các giá trị văn hóa truyền thống, phát huy tính độc đáo của các di sản văn hóa thế giới [62]. * Tác giả Đinh Kiệm (2013), đề tài luận án tiến sĩ kinh tế: Phát triển du lịch sinh thái vùng Duyên Hải Cực Nam Trung bộ [44].

Tác giả đã đưa ra quan niệm về du lịch sinh thái: là dạng du lịch tích cực, đây là loại hình du lịch chú trọng đến việc phát triển tình cảm và trách nhiệm của người tham gia đối với vẻ đẹp thiên nhiên hoặc giá trị văn hóa bản địa. Gắn hoạt động du lịch với giáo dục về môi trường tự nhiên - xã hội để nâng cao hiểu biết cho du khách về thiên nhiên, sinh thái, các giá trị lịch sử văn hóa truyền thống của điểm đến. Từ đó đề cao trách nhiệm của người tham gia, góp phần bảo vệ nguồn tài nguyên thiên nhiên, tài nguyên văn hóa và lợi ích kinh tế cho cộng đồng địa phương một cách bền vững. Tác giả đã đưa ra 3 tiêu chuẩn đánh giá sự phát triển của du lịch sinh thái bền vững là: tiêu chuẩn về kinh tế, tiêu chuẩn về xã hội, con người và tiêu chuẩn về môi trường, 3 tiêu chuẩn đều có vai trò quan trọng như nhau trong tương tác vận động giúp cân bằng phát triển du lịch sinh thái bền vững [44].

* Tác giả Nguyễn Đăng Tiến (2016), luận án tiến sĩ: Nghiên cứu, đánh giá tài nguyên du lịch và điều kiện sinh khí hậu phục vụ phát triển du lịch bền vững khu vực Quảng Ninh Hải phòng. 8 Tác giả đã nghiên cứu làm sáng tỏ khái niệm về tài nguyên du lịch (TNDL) và điều kiện sinh khí hậu (SKH); xác định mức độ thuận lợi của chúng cho phát triển du lịch, đồng thời đề xuất những định hướng và giải pháp khai thác hợp lý nguồn TNDL trên quan điểm phát triển du lịch bền vững khu vực Quảng Ninh - Hải Phòng. Tác giả cũng đã xác lập cơ sở lý luận và thực tiễn xác định tiềm năng, những nét đặc thù về tài nguyên thiên nhiên, tài nguyên nhân văn để làm cơ sở đánh giá cho các loại hình du lịch và điểm du lịch. Tiến hành đánh giá mức độ thuận lợi về TNDL và SKH cho phát triển du lịch bền vững ở một số khu du lịch và điểm du lịch trên khu vực Quảng Ninh - Hải Phòng [110].

* Tác giả Trịnh Quang Hảo (2004), Đề tài NCKH cấp Nhà nước: Cơ sở khoa học cho các chính sách, giải pháp quản lý khai thác tài nguyên du lịch ở Việt Nam. Tác giả đã nghiên cứu có hệ thống và tổng quan những vấn đề lý luận chung về tài nguyên du lịch, quản lý khai thác tài nguyên du lịch, phân loại tài nguyên du lịch, đánh giá quản lý và khai thác tài nguyên du lịch. Từ nghiên cứu thực tiễn quản lý khai thác tài nguyên du lịch ở một số nước trong khu vực như Trung Quốc, Hàn Quốc, Thái Lan, Philipin, đề tài đã rút ra được 7 bài học kinh nghiệm trong quản lý khai thác tài nguyên du lịch, những bài học kinh nghiệm quản lý Nhà nước. Đề tài đã đề xuất một số chính sách và giải pháp nhằm tháo gỡ những bức xúc hiện nay trong quản lý khai thác tài nguyên du lịch ở Việt Nam [30].

Tổng hợp các công trình đã nghiên cứu về khai thác, sử dụng bền vững tài nguyên du lịch cho thấy các tác giả đã đưa ra những khái niệm, nguyên tắc, tiêu chí đánh giá và đã đã đánh giá một số tài nguyên du lịch phổ biến, tuy vậy những tài nguyên mang tính lịch sử, hoặc tài nguyên phi vật thể mang tính nghệ thuật đặc thù như dân ca quan họ Bắc Ninh… thi chưa được đề cập đến. Những nghiên cứu về phát triển địa phương du lịch bền vững Yi-fong, Chen (2012) trong nghiên cứu Du lịch sinh thái và phát triển xã hội ở địa phương Taroko, cộng đồng người San-Chan, Đài Loan. Tác giả đã nghiên cứu sự tác động về mặt văn hóa xã hội của hoạt động du lịch sinh thái được xây dựng bảo tồn văn hóa, xã hội. Tác giả nhận định rằng: các nhóm cộng đồng khác nhau sẽ hưởng lợi, trách nhiệm và chịu tác động khác nhau từ việc phát triển du lịch.

Phát triển du 9 lịch ở Taroko có thể sẽ làm tính bất bình đẳng và khác biệt giữa các nhóm trong cộng đồng tăng cao. Vì vậy, khi xây dựng dự án du lịch trong các cộng đồng dân tộc khác nhau cần thiết phải am hiểu sâu sắc về các cộng đồng dân cư và mối quan hệ giữa các cộng đồng địa phương với môi trường và những vấn đề chính trị, kinh tế và văn hóa tồn tại giữa các cộng đồng, cũng như giữa cộng đồng và ban quản lý du lịch [150]. Tác giả Rebecca Sims (2008), Trên cơ sở số liệu nghiên cứu từ hai khu vực Vương quốc Anh, Lake District và Exmoor. Tác giả lập luận rằng: thực phẩm địa phương có thể đóng một vai trò quan trọng trong kinh nghiệm phát triển du lịch bền vững, vì nó phản ánh mong muốn của khách du lịch thưởng thức trong kỳ nghỉ.

Thực phẩm địa phương có tiềm năng để nâng cao trải nghiệm của du khách bằng việc kết nối với người tiêu dùng khu vực và nhận thức của nền văn hóa và di sản. Tác giả đã nhận xét: nỗ lực để cải thiện tính bền vững về kinh tế và môi trường của cả du lịch và nông nghiệp có liên quan đến sự phát triển của mạng lưới thực phẩm "thay thế" và sự tiêu thụ cho các sản phẩm về thực phẩm truyền thống địa phương. Tác giả Greg Richards (2000), nghiên cứu du lịch và phát triển cộng đồng bền vững (Tourism and sustainable community development). Nghiên cứu trường hợp địa phương phố cổ Edinburg, vùng nông thôn phía Bắc Bồ Đào Nha và các bãi biển của Inđônêsia.

Tác giả đã có kết luận về lợi ích biện chứng tạo nên du lịch ngày càng phát triển và bền vững khi giải quyết được lợi ích cả hai phía, cộng đồng dân địa phương nơi du lịch và người làm du lịch, từ đó khắc họa vai trò của các cộng đồng địa phương trong phát triển du lịch bền vững và lợi ích mà du lịch bền vững mang lại cho họ [142]. Nghiên cứu Tiêu chí phát triển du lịch bền vững tại Đài Loan, tác giả Lee và Hsieh (2016) đã đề xuất 141 chỉ tiêu để đánh giá phát triển du lịch bền vững một địa phương. Kết quả nghiên cứu chỉ ra 141 chỉ tiêu quan trọng ở các mức độ phát triển du lịch bền vững. Ở mức độ thứ nhất, khía cạnh tài chính và kinh doanh sẽ cần được quan tâm hơn khía cạnh môi trường.

Ở mức độ thứ hai, tác động của sự phát triển cộng đồng là yếu tố quan trọng nhất sau đó mới đến khía cạnh tài chính, kinh doanh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ