Luận án nghiên cứu nồng độ vitamin d325 oh il 6 huyết thanh và mối liên quan đến mức độ hoạt động bệnh của bệnh viêm khớp dạng thấp

Chuyên khảo phân tích Luận án nghiên cứu nồng độ vitamin d325 oh il 6 huyết thanh và mối liên quan đến mức độ hoạt động, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Trường đại học

Trường Đại học Y Hà Nội

Chuyên ngành

Nội - Xương khớp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

2021

152
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan viêm khớp dạng thấp và vai trò của vitamin D

Viêm khớp dạng thấp, thường được viết tắt là VKDT hoặc bệnh RA (Rheumatoid Arthritis), là một bệnh tự miễn hệ thống và mạn tính. Đặc trưng chính của bệnh là tình trạng viêm đối xứng ở các khớp ngoại biên, đặc biệt là các khớp nhỏ ở bàn tay và bàn chân. Tổn thương cơ bản xảy ra tại màng hoạt dịch, dẫn đến quá trình viêm dai dẳng, phá hủy sụn khớp và xương dưới sụn. Hậu quả cuối cùng là biến dạng khớp, mất chức năng vận động, gây tàn phế và ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống. Cơ chế bệnh sinh của VKDT rất phức tạp, liên quan đến sự tương tác giữa yếu tố di truyền và môi trường, dẫn đến rối loạn đáp ứng miễn dịch. Trong đó, các cytokine tiền viêm như Interleukin-6 (IL-6) và TNF-α đóng vai trò trung tâm trong việc duy trì và khuếch đại phản ứng viêm. Gần đây, nhiều nghiên cứu đã tập trung vào vai trò của vitamin D trong các bệnh tự miễn. Vitamin D, hay cụ thể là dạng hoạt động 25-hydroxyvitamin D (calcifediol), không chỉ quan trọng cho sức khỏe xương mà còn là một chất điều hòa miễn dịch mạnh mẽ. Các tế bào miễn dịch như lympho T, lympho B và đại thực bào đều có thụ thể vitamin D (VDR), cho thấy vitamin D có khả năng tác động trực tiếp lên hệ miễn dịch. Sự thiếu hụt vitamin D được ghi nhận là khá phổ biến ở bệnh nhân VKDT và được cho là có liên quan đến mức độ hoạt động bệnh cao hơn. Việc tìm hiểu sâu hơn về mối liên hệ này có thể mở ra những hướng tiếp cận mới trong việc quản lý và điều trị bệnh.

1.1. Tìm hiểu cơ chế bệnh sinh phức tạp của bệnh viêm khớp dạng thấp

Cơ chế bệnh sinh của viêm khớp dạng thấp là một chuỗi các phản ứng miễn dịch phức tạp. Quá trình này khởi phát khi một yếu tố chưa xác định (có thể là nhiễm trùng) kích hoạt hệ miễn dịch ở người có cơ địa di truyền nhạy cảm. Tế bào lympho T, đặc biệt là T-CD4+, đóng vai trò then chốt khi nhận diện kháng nguyên và hoạt hóa các tế bào miễn dịch khác. Tế bào T giải phóng các cytokine tiền viêm, bao gồm Interleukin-6 (IL-6) và TNF-α. Các cytokine này kích thích tế bào lympho B sản xuất tự kháng thể, điển hình là yếu tố dạng thấp (RF) và anti-CCP. Các phức hợp miễn dịch lắng đọng tại khớp, gây viêm màng hoạt dịch. Đồng thời, các cytokine cũng hoạt hóa đại thực bào và nguyên bào sợi màng hoạt dịch, tạo thành một khối mô viêm xâm lấn gọi là pannus. Pannus này sản xuất các enzyme phá hủy sụn và xương, dẫn đến tổn thương khớp không hồi phục.

1.2. Vai trò điều hòa miễn dịch quan trọng của nồng độ 25 OH D

Dạng hoạt động của vitamin D là 1,25(OH)2D, có tác dụng điều hòa miễn dịch thông qua việc gắn vào thụ thể vitamin D (VDR) có trên bề mặt nhiều tế bào miễn dịch. Trong bệnh VKDT, vitamin D thể hiện tác dụng ức chế miễn dịch bằng cách làm giảm sự tăng sinh của tế bào lympho T và B. Nó cũng ức chế quá trình biệt hóa của tế bào B thành tương bào, từ đó làm giảm sản xuất tự kháng thể. Ngoài ra, nồng độ 25(OH)D đầy đủ giúp điều chỉnh hoạt động của tế bào đuôi gai, làm giảm khả năng trình diện kháng nguyên và sản xuất các cytokine tiền viêm. Do đó, tình trạng thiếu hụt vitamin D có thể phá vỡ sự cân bằng này, góp phần làm tăng phản ứng viêm và thúc đẩy hoạt tính bệnh trong viêm khớp dạng thấp.

II. Thách thức Thiếu vitamin D và tăng IL 6 trong bệnh VKDT

Một trong những thách thức lớn trong quản lý viêm khớp dạng thấp là kiểm soát mức độ hoạt động bệnh và ngăn chặn tổn thương cấu trúc khớp. Hai yếu tố sinh học đang nhận được nhiều sự quan tâm là tình trạng thiếu hụt vitamin D và sự gia tăng nồng độ Interleukin-6 (IL-6). Luận án của Nguyễn Thị Hiền (2021) và nhiều nghiên cứu quốc tế đã chỉ ra rằng bệnh nhân VKDT có tỷ lệ thiếu hụt vitamin D cao hơn đáng kể so với nhóm chứng khỏe mạnh. Nguyên nhân có thể do bệnh nhân ít tiếp xúc với ánh nắng mặt trời do đau và hạn chế vận động, hoặc do việc sử dụng một số loại thuốc điều trị. Thiếu hụt vitamin D không chỉ làm tăng nguy cơ loãng xương do viêm khớp mà còn được chứng minh là có tương quan nghịch với hoạt tính bệnh. Điều này có nghĩa là nồng độ 25(OH)D càng thấp, các chỉ số đánh giá hoạt động bệnh như chỉ số DAS28 càng có xu hướng cao hơn. Song song đó, IL-6 được xác định là một cytokine tiền viêm chủ chốt trong cơ chế bệnh sinh của VKDT. Nồng độ IL-6 trong huyết thanh và dịch khớp của bệnh nhân tăng cao, đóng vai trò trực tiếp trong việc gây viêm, kích thích sản xuất các protein phản ứng pha cấp như CRP, và thúc đẩy quá trình hủy xương. Mối liên quan giữa hai yếu tố này – sự thiếu hụt một chất điều hòa miễn dịch (vitamin D) và sự dư thừa một chất gây viêm (IL-6) – tạo ra một vòng xoắn bệnh lý, làm trầm trọng thêm tình trạng bệnh và đặt ra câu hỏi về các chiến lược can thiệp đồng thời cả hai yếu tố.

2.1. Tỷ lệ thiếu hụt vitamin D đáng báo động ở bệnh nhân VKDT

Nhiều nghiên cứu dịch tễ học đã ghi nhận tỷ lệ thiếu hụt vitamin D cao ở các bệnh nhân mắc bệnh tự miễn, đặc biệt là viêm khớp dạng thấp. Theo luận án tiến sĩ của Nguyễn Thị Hiền, nồng độ vitamin D trung bình ở nhóm bệnh nhân VKDT thấp hơn một cách có ý nghĩa so với nhóm chứng. Tình trạng này có thể trầm trọng hơn do các yếu tố như tuổi tác, hạn chế vận động, sử dụng glucocorticoid kéo dài. Hậu quả của việc thiếu hụt này không chỉ giới hạn ở bệnh lý xương khớp như loãng xương do viêm khớp, mà còn ảnh hưởng tiêu cực đến hệ miễn dịch, làm suy giảm khả năng kiểm soát phản ứng viêm của cơ thể.

2.2. Interleukin 6 IL 6 Chất chỉ điểm viêm then chốt trong bệnh RA

Interleukin-6 (IL-6) là một cytokine tiền viêm đa chức năng, đóng vai trò trung tâm trong các phản ứng viêm cấp và mạn tính của bệnh RA. IL-6 được sản xuất bởi nhiều loại tế bào trong khớp viêm, bao gồm đại thực bào và nguyên bào sợi màng hoạt dịch. Nồng độ IL-6 tăng cao trong huyết thanh có tương quan chặt chẽ với các chất chỉ điểm viêm khác như CRP và tốc độ lắng máu (ESR). Hơn nữa, IL-6 còn kích thích tế bào B sản xuất tự kháng thể, hoạt hóa tế bào hủy xương và thúc đẩy hình thành mạch máu mới trong màng hoạt dịch, góp phần trực tiếp vào quá trình phá hủy khớp.

III. Phương pháp nghiên cứu nồng độ vitamin D IL 6 huyết thanh

Để làm rõ mối liên quan giữa vitamin D, IL-6mức độ hoạt động bệnh của VKDT, nghiên cứu của Nguyễn Thị Hiền đã được thiết kế một cách khoa học và chặt chẽ. Đối tượng nghiên cứu bao gồm các bệnh nhân được chẩn đoán xác định viêm khớp dạng thấp theo tiêu chuẩn của Hội Thấp khớp học Hoa Kỳ/Châu Âu (ACR/EULAR 2010). Các chỉ số lâm sàng và cận lâm sàng được thu thập một cách có hệ thống. Mức độ hoạt động bệnh được đánh giá định lượng bằng các công cụ chuẩn hóa quốc tế, chủ yếu là chỉ số DAS28-CRP. Đây là thang điểm kết hợp số lượng khớp sưng, số lượng khớp đau, nồng độ CRP và đánh giá tổng thể của bệnh nhân. Xét nghiệm huyết thanh được tiến hành để định lượng chính xác nồng độ 25(OH)D và nồng độ Interleukin-6. Phương pháp định lượng vitamin D thường sử dụng là miễn dịch điện hóa phát quang, cho kết quả tin cậy về tình trạng thiếu hụt, đủ hay tối ưu. Tương tự, nồng độ IL-6 được đo bằng kỹ thuật ELISA, một phương pháp có độ nhạy và độ đặc hiệu cao. Dữ liệu thu thập được sau đó được xử lý bằng các phương pháp thống kê y học. Các phép phân tích tương quan và hồi quy được sử dụng để xác định mối liên hệ giữa nồng độ vitamin D, nồng độ IL-6 và các chỉ số hoạt động bệnh như DAS28-CRP, số khớp sưng, số khớp đau. Thiết kế nghiên cứu này cho phép đưa ra những kết luận có giá trị về vai trò của các chỉ dấu sinh học này trong bệnh VKDT.

3.1. Đánh giá hoạt tính bệnh bằng chỉ số DAS28 CRP chuẩn hóa

Việc đánh giá mức độ hoạt động bệnh một cách khách quan là cực kỳ quan trọng. Nghiên cứu đã sử dụng chỉ số DAS28-CRP, một công cụ được công nhận rộng rãi trên toàn thế giới. Thang điểm này tính toán dựa trên 4 biến số: số lượng khớp đau (trên 28 khớp), số lượng khớp sưng (trên 28 khớp), nồng độ protein C phản ứng (CRP) trong máu, và đánh giá chung về sức khỏe của bệnh nhân theo thang VAS. Dựa vào điểm số DAS28-CRP, hoạt tính bệnh được phân loại thành các mức: lui bệnh, hoạt động thấp, hoạt động trung bình và hoạt động cao. Điều này giúp chuẩn hóa việc đánh giá và theo dõi đáp ứng điều trị.

3.2. Kỹ thuật xét nghiệm huyết thanh định lượng 25 OH D và IL 6

Để đảm bảo tính chính xác, xét nghiệm huyết thanh để định lượng nồng độ 25(OH)D (dạng lưu hành chính của vitamin D) và IL-6 được thực hiện bằng các kỹ thuật hiện đại. Phương pháp miễn dịch điện hóa phát quang (ECLIA) được sử dụng cho vitamin D, trong khi kỹ thuật ELISA (Enzyme-Linked Immunosorbent Assay) được dùng cho IL-6. Cả hai phương pháp này đều cho phép phát hiện và định lượng các phân tử này ở nồng độ rất thấp trong máu, cung cấp dữ liệu định lượng đáng tin cậy để phân tích mối tương quan với các chỉ số lâm sàng của bệnh RA.

IV. Khám phá mối liên quan giữa vitamin D IL 6 và chỉ số DAS28

Kết quả nổi bật từ luận án nghiên cứu đã xác nhận và lượng hóa mối liên quan phức tạp giữa vitamin D, IL-6mức độ hoạt động bệnh trong viêm khớp dạng thấp. Phân tích thống kê cho thấy một mối tương quan nghịch có ý nghĩa giữa nồng độ 25(OH)D huyết thanh và chỉ số DAS28-CRP. Cụ thể, những bệnh nhân có nồng độ vitamin D thấp hơn (< 20 ng/mL - mức thiếu hụt) có điểm DAS28-CRP trung bình cao hơn đáng kể so với nhóm có nồng độ vitamin D đủ. Điều này củng cố giả thuyết rằng thiếu hụt vitamin D là một yếu tố nguy cơ góp phần làm tăng hoạt tính bệnh. Ngược lại, một mối tương quan thuận mạnh mẽ đã được tìm thấy giữa nồng độ Interleukin-6 huyết thanh và chỉ số DAS28-CRP. Nồng độ IL-6 càng cao, điểm số hoạt động bệnh càng lớn. IL-6 thể hiện vai trò là một chất chỉ điểm viêm nhạy, phản ánh chính xác tình trạng viêm hệ thống đang diễn ra. Đáng chú ý, nghiên cứu cũng tìm thấy mối tương quan nghịch giữa nồng độ vitamin D và nồng độ IL-6. Điều này gợi ý một cơ chế sinh học tiềm năng: vitamin D có thể thực hiện vai trò điều hòa miễn dịch của mình một phần thông qua việc ức chế sản xuất cytokine tiền viêm như IL-6. Những phát hiện này không chỉ có giá trị học thuật mà còn mở ra những gợi ý quan trọng cho thực hành lâm sàng trong việc quản lý bệnh nhân VKDT.

4.1. Tương quan nghịch giữa nồng độ 25 OH D và hoạt tính bệnh VKDT

Dữ liệu nghiên cứu cho thấy rõ ràng, khi nồng độ 25(OH)D huyết thanh giảm, các chỉ số lâm sàng của hoạt tính bệnh như DAS28-CRP, số khớp sưng và đau đều có xu hướng tăng lên. Mối tương quan nghịch này có ý nghĩa thống kê (p < 0.05). Phát hiện này ủng hộ vai trò bảo vệ của vitamin D trong việc kiểm soát phản ứng viêm ở bệnh nhân viêm khớp dạng thấp. Do đó, việc theo dõi và duy trì nồng độ vitamin D ở mức tối ưu có thể là một phần quan trọng trong chiến lược quản lý toàn diện bệnh nhân.

4.2. Tương quan thuận giữa nồng độ IL 6 và chỉ số DAS28 CRP

Nghiên cứu đã chứng minh Interleukin-6 là một chỉ dấu sinh học đáng tin cậy cho mức độ hoạt động bệnh của VKDT. Có mối tương quan thuận chặt chẽ và có ý nghĩa thống kê giữa nồng độ IL-6 huyết thanh và điểm DAS28-CRP. Bệnh nhân ở giai đoạn bệnh hoạt động cao có nồng độ IL-6 cao hơn hẳn so với nhóm hoạt động thấp hoặc lui bệnh. Điều này khẳng định vai trò trung tâm của IL-6 trong cơ chế bệnh sinh và là cơ sở cho việc phát triển các liệu pháp nhắm đích.

4.3. Phân tích mối liên hệ tiềm năng giữa vitamin D và IL 6

Một phát hiện thú vị là mối tương quan nghịch giữa nồng độ 25(OH)D và nồng độ IL-6. Điều này cho thấy khi nồng độ vitamin D cao, nồng độ IL-6 có xu hướng thấp hơn. Giả thuyết được đặt ra là vitamin D có thể ức chế quá trình phiên mã gen mã hóa cho IL-6, từ đó làm giảm sản xuất cytokine tiền viêm này. Cơ chế này giải thích một phần tác dụng điều hòa miễn dịch của vitamin D và cho thấy việc bổ sung vitamin D có thể mang lại lợi ích kép: vừa cải thiện sức khỏe xương vừa hỗ trợ kiểm soát viêm.

V. Ứng dụng kết quả Hướng đi mới trong điều trị viêm khớp

Những kết quả từ nghiên cứu về vitamin D, IL-6viêm khớp dạng thấp mang lại nhiều hàm ý thực tiễn quan trọng. Thứ nhất, việc tầm soát và điều trị tình trạng thiếu hụt vitamin D nên được xem là một phần của quy trình chăm sóc tiêu chuẩn cho bệnh nhân VKDT. Bổ sung vitamin D không chỉ giúp phòng ngừa loãng xương do viêm khớp, một biến chứng thường gặp, mà còn có thể đóng vai trò như một liệu pháp hỗ trợ, giúp điều hòa miễn dịch và giảm nhẹ mức độ hoạt động bệnh. Các bác sĩ lâm sàng cần cân nhắc chỉ định xét nghiệm huyết thanh để đo nồng độ 25(OH)D và đưa ra phác đồ bổ sung phù hợp. Thứ hai, vai trò trung tâm của IL-6 trong việc thúc đẩy quá trình viêm và phá hủy khớp đã được khẳng định. Điều này củng cố mạnh mẽ cho chiến lược điều trị nhắm đích vào con đường tín hiệu IL-6. Các thuốc sinh học ức chế IL-6, chẳng hạn như tocilizumab, đã chứng minh hiệu quả vượt trội trong việc kiểm soát hoạt tính bệnh, cải thiện triệu chứng và ngăn chặn tổn thương khớp ở những bệnh nhân không đáp ứng với các liệu pháp truyền thống. Việc đo lường nồng độ IL-6 có thể giúp xác định những bệnh nhân có khả năng đáp ứng tốt nhất với liệu pháp này. Kết hợp hai hướng tiếp cận – tối ưu hóa tình trạng vitamin D và sử dụng liệu pháp nhắm đích IL-6 khi có chỉ định – có thể tạo ra một chiến lược điều trị toàn diện và hiệu quả hơn cho bệnh nhân bệnh RA.

5.1. Tầm quan trọng của việc bổ sung vitamin D cho bệnh nhân VKDT

Dựa trên mối liên quan giữa thiếu hụt vitamin Dhoạt tính bệnh cao, việc chủ động bổ sung vitamin D cho bệnh nhân VKDT là một can thiệp hợp lý và an toàn. Mục tiêu là đưa nồng độ 25(OH)D huyết thanh về mức tối ưu (thường là > 30 ng/mL). Liệu pháp này có thể giúp giảm tần suất các đợt bùng phát bệnh, hỗ trợ tác dụng của các thuốc điều trị cơ bản và cải thiện sức khỏe xương tổng thể, giảm nguy cơ gãy xương do loãng xương do viêm khớp.

5.2. Tocilizumab và các thuốc sinh học ức chế IL 6 trong thực tế

Sự hiểu biết sâu sắc về vai trò của IL-6 đã dẫn đến sự ra đời của các liệu pháp sinh học hiệu quả. Tocilizumab là một kháng thể đơn dòng kháng lại thụ thể của IL-6, ngăn chặn hiệu quả con đường tín hiệu gây viêm của cytokine này. Các thử nghiệm lâm sàng đã cho thấy thuốc sinh học ức chế IL-6 giúp cải thiện nhanh chóng các triệu chứng lâm sàng, bình thường hóa các chất chỉ điểm viêm như CRP, và làm chậm quá trình phá hủy khớp trên hình ảnh X-quang. Đây là một lựa chọn điều trị quan trọng cho bệnh nhân VKDT hoạt động trung bình đến cao.

VI. Kết luận và tương lai nghiên cứu vitamin D IL 6 trong VKDT

Nghiên cứu về nồng độ vitamin D3 (25-OH), IL-6 huyết thanh và mối liên quan với mức độ hoạt động bệnh của viêm khớp dạng thấp đã cung cấp những bằng chứng khoa học vững chắc, khẳng định vai trò của hai chỉ dấu sinh học này. Kết quả cho thấy thiếu hụt vitamin D là một tình trạng phổ biến và có liên quan đến hoạt tính bệnh cao hơn, trong khi nồng độ IL-6 tăng cao là một chỉ số phản ánh chính xác tình trạng viêm hệ thống trong bệnh RA. Mối tương quan nghịch giữa vitamin DIL-6 mở ra một góc nhìn sâu hơn về cơ chế điều hòa miễn dịch và tiềm năng của các can thiệp dinh dưỡng trong việc hỗ trợ điều trị. Trong tương lai, các nghiên cứu cần được tiếp tục để làm rõ liệu việc bổ sung vitamin D liều cao có thể thực sự làm thay đổi tiến triển của bệnh hay không và xác định liều lượng tối ưu. Đồng thời, việc khám phá thêm các chỉ dấu sinh học khác liên quan đến con đường IL-6 có thể giúp cá nhân hóa điều trị, lựa chọn bệnh nhân phù hợp nhất cho các liệu pháp thuốc sinh học ức chế IL-6. Hướng đi này hứa hẹn sẽ cải thiện hơn nữa hiệu quả quản lý VKDT, giúp bệnh nhân đạt được mục tiêu lui bệnh bền vững và duy trì chất lượng cuộc sống tốt hơn. Sự kết hợp giữa tối ưu hóa dinh dưỡng và y học chính xác sẽ là chìa khóa cho tương lai điều trị các bệnh tự miễn.

6.1. Tóm tắt những phát hiện chính của nghiên cứu

Tóm lại, nghiên cứu đã chứng minh: (1) Bệnh nhân VKDT có tỷ lệ thiếu hụt vitamin D cao và nồng độ IL-6 huyết thanh tăng. (2) Nồng độ 25(OH)D có tương quan nghịch với chỉ số DAS28-CRP, cho thấy vai trò bảo vệ của vitamin D. (3) Nồng độ IL-6 có tương quan thuận mạnh với DAS28-CRP, khẳng định vai trò là một chất chỉ điểm viêm quan trọng. (4) Có mối liên hệ nghịch giữa nồng độ vitamin DIL-6, gợi ý về một cơ chế điều hòa tiềm năng.

6.2. Hướng nghiên cứu tiềm năng trong tương lai cho bệnh RA

Tương lai của nghiên cứu bệnh RA sẽ tập trung vào các thử nghiệm can thiệp ngẫu nhiên có đối chứng để xác định hiệu quả thực sự của việc bổ sung vitamin D lên mức độ hoạt động bệnh. Bên cạnh đó, các nghiên cứu về dược lý di truyền (pharmacogenomics) có thể giúp xác định các yếu tố dự báo đáp ứng với thuốc sinh học ức chế IL-6, từ đó tối ưu hóa phác đồ điều trị cho từng cá nhân. Việc tìm kiếm các chỉ dấu sinh học mới để theo dõi sớm tổn thương khớp và đáp ứng điều trị vẫn là một ưu tiên hàng đầu.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN 1. Đại cương về bệnh viêm khớp dạng thấp (VKDT) 1. Khái niệm bệnh viêm khớp dạng thấp VKDT là một bệnh tự miễn dịch đặc trưng bởi tình trạng viêm mạn tính ở màng hoạt dịch khớp, hiện tại nguyên nhân chưa rõ tuy nhiên VKDT là bệnh hệ thống nên có thể có nhiều triệu chứng ngoài khớp, bao gồm mệt mỏi, hạt dưới da, hội chứng Sjögren, tổn thương phổi, viêm màng ngoài tim, bệnh thần kinh ngoại vi, viêm mạch và các bất thường về huyết học [12]. Nguyên nhân và cơ chế bệnh sinh của bệnh VKDT Nguyên nhân gây bệnh chưa rõ ràng, viêm khớp dạng thấp được coi là bệnh tự miễn với sự tham gia của nhiều yếu tố như nhiễm khuẩn hoặc di truyền.

Nhiều giả thuyết cho rằng, một số virus hay vi khuẩn phổ biến tác động vào yếu tố cơ địa thuận lợi hoặc yếu tố môi trường làm khởi phát bệnh. Cơ chế bệnh sinh của viêm màng hoạt dịch trong bệnh VKDT là sự phối hợp của nhiều yếu tố: gen, môi trường, miễn dịch; dẫn đến rối loạn hệ thống miễn dịch và phá vỡ cơ chế tự dung nạp. Hiện nay các yếu tố chính xác khởi động những quá trình này cũng như vai trò của yếu tố gen và môi trường phá vỡ hệ thống miễn dịch còn chưa rõ. Tuy nhiên, nhiều nghiên cứu cho thấy phản ứng miễn dịch xảy ra ở màng hoạt dịch đóng một vai trò cơ bản trong bệnh viêm khớp dạng thấp [13],[14].

Kháng nguyên là các tác nhân gây bệnh xâm nhập vào cơ thể khởi phát một chuỗi các phản ứng miễn dịch, trong đó tế bào lympho T đóng vai trò then chốt. Các tế bào lympho T hoạt hóa, sau khi tiếp xúc với kháng nguyên, sẽ tập trung nhiều ở các khớp bị ảnh hưởng và giải phóng ra các cytokin như IL-6, TNF-α, IL-2. Các cytokin này có vai trò tác động lên các tế bào miễn dịch khác, trong đó có 3 loại tế bào chủ yếu: tế bào lympho B, tế bào đại thực 4 bào, tế bào nội mạch máu màng hoạt dịch. Dưới tác động của các cytokin trên, các tế bào lympho B sản xuất ra yếu tố dạng thấp bản chất là các immunoglobulin, từ đó tạo ra các phức hợp miễn dịch lắng đọng trong khớp và gây tổn thương khớp.

Các cytokin cũng hoạt hóa các đại thực bào sản xuất ra các cytokin khác gây kích thích các tế bào màng hoạt dịch, tế bào sụn, nguyên bào xơ tăng sinh, xâm lấn vào sụn tạo thành màng máu. Các tế bào trên sẽ sản xuất ra một loạt các enzyme như collagenase,… gây hủy hoại sụn khớp và xương. Các cytokin do tế bào lympho T tiết ra còn hoạt hóa tế bào nội mô mao mạch màng hoạt dịch sản xuất ra các phân tử kết dính, thu hút các tế bào viêm đến khoang khớp. Các tế bào viêm lại giải phóng ra các cytokine khác…Hậu quả của các quá trình này là hình thành màng máu, hủy hoại sụn khớp, đầu xương dưới sụn, cuối cùng dẫn đến xơ hóa, dính và biến dạng khớp (Hình 1.

Cơ chế bệnh sinh của viêm khớp dạng thấp [16] 5 Như vậy, cơ chế sinh bệnh VKDT là do cơ chế tự miễn dịch, dưới sự điều tiết của các tế bào như lympho T, T-CD4+, Th1 và Th17, tế bào lympho B, các cytokin tiền viêm như: TNF-α, IL-1, IL-6 và IL-33 dẫn đến tổn thương cơ bản là viêm mạn tính màng hoạt dịch và phá huỷ sụn khớp. Hậu quả của các quá trình này là hình thành màng máu, huỷ hoại sụn khớp, đầu xương dưới sụn cuối cùng dẫn đến xơ hoá, dính và biến dạng khớp. Triệu chứng học bệnh viêm khớp dạng thấp  Triệu chứng tại hệ vận động [18],[19],[20] Các triệu chứng lâm sàng phổ biến của bệnh VKDT là kết quả của quá trình viêm ở các khớp, bao gân, gân và các túi thanh dịch. Bệnh nhân thường có triệu chứng cứng khớp buổi sáng kéo dài hơn 1 giờ.

Khớp tổn thương sớm nhất phổ biến là các khớp nhỏ ở bàn tay và bàn chân. Số lượng khớp viêm lúc đầu có thể một khớp, vài khớp (≤ 4 khớp), hoặc nhiều khớp (≥ 5 khớp)[2].  Triệu chứng ngoài hệ vận động Các biểu hiện ngoài khớp có thể xuất hiện trong các giai đoạn lâm sàng của VKDT, thậm chí còn có trước khi khởi phát viêm khớp. Thiếu máu mạn tính, hạt dưới da, hội chứng Sjögren thứ phát, hạt ở phổi, là những biểu hiện hay gặp nhất trong các triệu chứng ngoài khớp.

 Cận lâm sàng bệnh viêm khớp dạng thấp Các xét nghiệm sử dụng phổ biến để chẩn đoán VKDT bao gồm xét nghiệm cơ bản cho thấy tăng các chất phản ứng pha cấp như nồng độ CRP huyết tương và tốc độ lắng hồng cầu trong đợt tiến triển của bệnh. Dịch khớp của bệnh nhân VKDT là dịch khớp viêm. X-quang có hình ảnh bào mòn xương và loãng xương cạnh khớp, là những tổn thương điển hình có giá trị chẩn đoán VKDT theo Hội thấp Mỹ ACR 1987. Xét nghiệm phát hiện các tự 6 kháng thể RF huyết thanh và anti-CCP huyết thanh có giá trị chẩn đoán và chẩn đoán sớm bệnh VKDT [21].

Chẩn đoán bệnh viêm khớp dạng thấp  Chẩn đoán xác định bệnh viêm khớp dạng thấp Hiện nay đang áp dụng hai tiêu chuẩn để chẩn đoán VKDT đó là tiêu chuẩn của Hội thấp khớp học Hoa kỳ năm 1987 (ACR 1987) và tiêu chuẩn EULAR/ACR2010. Theo tiêu chuẩn ACR 1987 bệnh nhân được chẩn đoán khi triệu chứng điển hình và thường ở giai đoạn muộn, trong khi đó tiêu chuẩn EULAR/ACR 2010 có thể chẩn đoán được bệnh ở những giai đoạn sớm do đó việc điều trị sẽ đạt hiệu quả tốt. * Chẩn đoán xác định theo tiêu chuẩn của Hội thấp khớp học Hoa Kỳ năm 1987 (ACR 1987) [19],[22]. Thời gian cứng khớp buổi sáng kéo dài trên một giờ.

Viêm ít nhất 3 trong số 14 khớp sau: ngón gần, bàn ngón tay, cổ tay, khuỷu, gối, cổ chân, bàn ngón chân (hai bên). Trong đó có ít nhất một khớp thuộc các vị trí sau: ngón gần, bàn ngón tay, cổ tay. Có tính chất đối xứng. Hạt dưới da.

Yếu tố dạng thấp huyết thanh (kỹ thuật đạt độ đặc hiệu 95%) dương tính. Xquang điển hình ở khối xương cổ tay (hình bào mòn, mất chất khoáng đầu xương). Thời gian diễn biến của bệnh ít nhất phải 6 tuần. 7 Chẩn đoán xác định khi có ít nhất 4 trong số 7 yếu tố.

* Chẩn đoán xác định theo tiêu chuẩn EULAR/ACR 2010 [23],[24],[25] Các tiêu chuẩn Điểm 1 khớp lớn 0 2-10 khớp lớn 1 Khớp tổn thương 1-3 khớp nhỏ 2 4-10 khớp nhỏ 3 >10 khớp nhỏ 5 RF và anti CCP Âm tính 0 Dương tính thấp (Tăng <3 lần) 2 RF hoặc anti CCP Dương tính cao (Tăng >3 lần) 3 CRP và Máu lắng Bình thường 0 CRP hoặc Máu lắng Tăng 1 < 6 tuần 0 Thời gian bệnh ≥ 6 tuần 1 Chẩn đoán VKDT khi tổng điểm ≥ 6  Chẩn đoán giai đoạn bệnh viêm khớp dạng thấp [26] Steinbroker đã dựa vào chức năng vận động và tổn thương X quang của khớp để chia ra 4 giai đoạn như sau: - Giai đoạn 1: tổn thương mới khu trú ở màng hoạt dịch, sưng đau chỉ ở phần mềm, X quang chưa có thay đổi, vận động gần như bình thường. - Giai đoạn 2: tổn thương đã ảnh hưởng một phần đến đầu xương, sụn khớp. Trên Xquang có hình bào mòn, khe khớp hẹp. Khả năng vận động bị hạn chế ít, tay còn nắm được, đi lại được bằng nạng.

- Giai đoạn 3: tổn thương nhiều ở đầu xương, sụn khớp, dính khớp một phần. Khả năng vận động còn ít, bệnh nhân chỉ còn tự phục vụ mình trong sinh hoạt, không đi lại được. - Giai đoạn 4: dính khớp và biến dạng trầm trọng, mất hết chức năng vận động, tàn phế hoàn toàn. Chẩn đoán mức độ hoạt động bệnh viêm khớp dạng thấp Quá trình đánh giá mức độ hoạt động bệnh (HĐB) được tiến hành thường xuyên ở bệnh nhân VKDT, hàng tháng với bệnh nhân có mức độ HĐB cao/trung bình, không quá 6 tháng một lần ở bệnh nhân có mức độ HĐB thấp/lui bệnh.

Hiện nay, để theo dõi và đánh giá kết quả điều trị bệnh VKDT người ta sử dụng các công cụ đánh giá mức độ HĐB, các công cụ bệnh nhân tự đánh giá (patient- reported instruments), các công cụ đánh giá đáp ứng điều trị, các công cụ đánh giá lui bệnh và các biomarker (multi-biomarker disease activity-MBDA) [28]. Chẩn đoán các giai đoạn tiến triển bệnh VKDT dựa trên lâm sàng và chỉ số đánh giá mức độ HĐB bao gồm các yếu tố sau: số lượng khớp đau, số lượng khớp sưng, các chỉ số xét nghiệm bao gồm tốc độ lắng hồng cầu (Erythrocyte Sidemetation Rate - ESR), nồng độ CRP huyết tương, mức độ đau/mức độ bệnh trên thang điểm VAS; trên cơ sở đó để tính các chỉ số kết hợp như Disease Activity Score (DAS), DAS hiệu chỉnh cho 28 khớp (DAS28) [29], the Simplified Disease Activity Index (SDAI) [30], the Clinical Disease Activity Index (CDAI) [31], và the Routine Assessment of Patient Index Data 3 (RAPID3) [32]. Các chỉ số này có ưu điểm là phân biệt được các mức độ HĐB thấp, trung bình, cao và lui bệnh, có thể áp dụng dễ dàng trên lâm sàng. Vì vậy, khi áp dụng các công cụ này trong thực hành lâm sàng, thầy thuốc có thể điều trị VKDT đạt mục tiêu và bắt đầu sử dụng hiệu quả các khuyến cáo của ACR năm 1987 trong điều trị VKDT.

Các chỉ số đánh giá mức độ HĐB không chỉ có mối tương quan có ý nghĩa với sự tiến triển của quá trình phá hủy khớp, mà còn là một yếu tố để tiên lượng bệnh VKDT [19],[27]. Các công cụ đánh giá mức độ hoạt động viêm khớp dạng thấp Để đánh giá mức độ hoạt động của VKDT người ta căn cứ các chỉ số thường qui sau:  Thời gian cứng khớp buổi sáng Trong bệnh VKDT, các khớp sưng đau có đặc điểm kéo dài cả ngày, tăng về đêm và gần sáng, khi mới ngủ dậy người bệnh thấy có cảm giác cứng 9 khớp, bó chặt khớp, vận động khó, cử động một thời gian mới thấy khớp mềm trở lại và dễ vận động hơn. Dấu hiệu này hay gặp ở hai bàn tay và khớp gối. Thời gian cứng khớp càng dài thì mức độ HĐB càng nặng.

Theo tiêu chuẩn ACR-1987 thời gian cứng khớp buổi sáng trong giai đoạn tiến triển bệnh kéo dài trên 1 giờ.  Số lượng khớp đau (TJCs), số lượng khớp sưng (SJCs) [33] Càng nhiều khớp sưng đau thì mức độ hoạt động của bệnh càng nặng. Trong giai đoạn tiến triển của bệnh ít nhất có 3 khớp sưng theo tiêu chuẩn ACR-1987.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ