Luận án: Chính sách phát triển kinh tế hướng về xuất khẩu tỉnh Cao Bằng - Nghiên cứu của Nguyễn Phương Hằng

Luận án NCS Nguyễn Phương Hằng: Nghiên cứu chuyên sâu về [chủ đề chính của luận án]. Khám phá các phương pháp, kết quả và đóng góp quan trọng.

Chuyên ngành

Kinh tế phát triển

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ
232
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan Luận án NCS Nguyễn Phương Hằng Khám phá Chính sách Kinh tế Hướng về Xuất khẩu

Luận án của NCS Nguyễn Phương Hằng là một công trình nghiên cứu chuyên sâu về chính sách phát triển kinh tế hướng về xuất khẩu tại các tỉnh miền núi Việt Nam, với trọng tâm là trường hợp cụ thể của kinh tế Cao Bằng. Đề tài này không chỉ cung cấp cái nhìn toàn diện về thực trạng và tiềm năng của các địa phương vùng cao trong bối cảnh hội nhập quốc tế, mà còn đề xuất các giải pháp chiến lược nhằm tối ưu hóa hiệu quả chính sách xuất khẩu. Nghiên cứu của NCS Nguyễn Phương Hằng nhấn mạnh sự cần thiết của việc xây dựng một hệ thống chính sách đồng bộ, phù hợp với đặc thù kinh tế - xã hội của từng vùng, nhằm thúc đẩy tăng trưởng và chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Việc phân tích các công trình nghiên cứu có liên quan trước đây là nền tảng vững chắc để xác định khoảng trống nghiên cứu, từ đó định hình hướng đi mới mẻ và đóng góp thiết thực của luận án. Các phân tích chỉ ra rằng, mặc dù đã có nhiều nỗ lực, chính sách phát triển kinh tế hướng về xuất khẩu ở các tỉnh miền núi vẫn còn nhiều thách thức, đặc biệt trong việc khai thác tối đa tiềm năng và thế mạnh sẵn có.

1.1. Sự cần thiết của đề tài và mục tiêu nghiên cứu của Luận án

Đề tài của NCS Nguyễn Phương Hằng xuất phát từ thực tiễn phát triển kinh tế - xã hội của các tỉnh miền núi Việt Nam, nơi còn tồn tại nhiều khó khăn và thách thức trong việc hội nhập kinh tế quốc tế. Sự cần thiết của luận án thể hiện ở nhu cầu cấp bách về một khuôn khổ chính sách hiệu quả, giúp các tỉnh này khai thác tiềm năng, đặc biệt là tài nguyên thiên nhiên và các sản phẩm đặc thù, để thúc đẩy xuất nhập khẩu và tăng trưởng. Mục tiêu nghiên cứu chính là hệ thống hóa cơ sở lý luận về chính sách phát triển kinh tế hướng về xuất khẩu của tỉnh miền núi, phân tích thực trạng và các yếu tố ảnh hưởng, từ đó đề xuất các giải pháp mang tính khả thi nhằm nâng cao hiệu quả chính sách. Luận án đặt ra nhiệm vụ giải quyết những vấn đề cốt lõi liên quan đến mô hình tăng trưởng kinh tế và vai trò của chính sách trong bối cảnh đặc thù.

1.2. Khoảng trống nghiên cứu và đóng góp mới của Luận án NCS Nguyễn Phương Hằng

Thông qua việc đánh giá tổng quan các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước, Luận án NCS Nguyễn Phương Hằng đã xác định rõ khoảng trống nghiên cứu hiện có. Mặc dù có nhiều nghiên cứu về chính sách phát triển kinh tế hoặc xuất nhập khẩu, nhưng còn thiếu các công trình tập trung đặc thù vào chính sách phát triển kinh tế hướng về xuất khẩu dành riêng cho bối cảnh của tỉnh miền núi Việt Nam. Đóng góp mới của luận án nằm ở việc xây dựng một mô hình nghiên cứu lý thuyết toàn diện, tích hợp các yếu tố đặc thù của vùng núi, bao gồm cả các yếu tố môi trường quốc tế, khu vực, vĩ mô quốc gia và các yếu tố nội tại của tỉnh miền núi. Điều này giúp đưa ra những đánh giá và đề xuất giải pháp có tính ứng dụng cao, giúp các địa phương như Cao Bằng phát huy lợi thế và khắc phục hạn chế.

II. Thách thức trong Phát triển Kinh tế Hướng về Xuất khẩu cho Tỉnh Miền núi

Việc triển khai chính sách phát triển kinh tế hướng về xuất khẩu tại các tỉnh miền núi đối mặt với hàng loạt thách thức đặc thù, đòi hỏi những giải pháp linh hoạt và sáng tạo. Các địa phương này thường có địa hình hiểm trở, cơ sở hạ tầng giao thông kém phát triển, gây khó khăn cho việc vận chuyển hàng hóa xuất khẩu và tiếp cận thị trường. Ngoài ra, nguồn lao động tại các tỉnh vùng núi chủ yếu là người dân tộc thiểu số với trình độ học vấn và trình độ chuyên môn còn gặp nhiều hạn chế, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sản phẩm và khả năng áp dụng khoa học công nghệ cao trong sản xuất. Đây là một trong những yếu tố cốt lõi mà Luận án NCS Nguyễn Phương Hằng đã phân tích kỹ lưỡng. Hơn nữa, năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp địa phương còn yếu, thiếu kinh nghiệm trong hoạt động thương mại quốc tếquản lý chất lượng hàng hóa xuất khẩu. Việc thiếu sự liên kết chặt chẽ giữa các khâu sản xuất, chế biến và tiêu thụ cũng làm giảm hiệu suất xuất khẩu. Từ đó, các vấn đề này đặt ra yêu cầu cần có chính sách phát triển kinh tế hướng về xuất khẩu được thiết kế riêng biệt, có khả năng thích ứng cao với điều kiện thực tế của từng tỉnh miền núi.

2.1. Đặc điểm kinh tế xã hội của tỉnh miền núi và các rào cản chính

Các tỉnh miền núi Việt Nam thường có đặc điểm chung là kinh tế chưa phát triển đồng đều, quy mô sản xuất nhỏ lẻ, tự cung tự cấp còn phổ biến. Khái quát đặc điểm kinh tế - xã hội của một tỉnh miền núi Việt Nam cho thấy sự phụ thuộc lớn vào nông nghiệp, công nghiệp chế biến còn sơ khai, và dịch vụ du lịch chưa được khai thác triệt để. Các rào cản chính bao gồm: cơ sở hạ tầng yếu kém (giao thông, điện, nước, viễn thông), nguồn nhân lực chất lượng thấp, thiếu vốn đầu tư, và công nghệ lạc hậu. Những yếu tố này hạn chế khả năng sản xuất hàng hóa đạt tiêu chuẩn xuất khẩu quốc tế và giảm tính cạnh tranh của sản phẩm. Luận án NCS Nguyễn Phương Hằng tập trung làm rõ những đặc thù này, nhấn mạnh sự cần thiết của việc hiểu rõ bối cảnh để đưa ra các chính sách bộ phận phù hợp.

2.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến Chính sách Phát triển Kinh tế Hướng về Xuất khẩu

Nhiều yếu tố đa chiều ảnh hưởng đến chính sách phát triển kinh tế hướng về xuất khẩu của tỉnh miền núi. Chúng bao gồm các yếu tố môi trường quốc tế, khu vực và hội nhập quốc tế như các hiệp định thương mại, biến động thị trường toàn cầu. Đồng thời, các yếu tố môi trường vĩ mô quốc gia như chính sách tiền tệ, tài khóa, luật pháp và quy hoạch phát triển vùng cũng đóng vai trò quan trọng. Đặc biệt, các yếu tố thuộc về đặc thù của tỉnh miền núi như tài nguyên, văn hóa, tập quán sản xuất và trình độ dân trí lại là những thách thức nội tại cần được giải quyết. Theo NCS Nguyễn Phương Hằng, việc phân tích và đánh giá sâu sắc từng nhóm yếu tố này là cực kỳ quan trọng để xây dựng một khung nhiệm vụ chính sách phát triển kinh tế hướng về xuất khẩu có tính hiệu quả và bền vững.

III. Phương pháp Luận án NCS Nguyễn Phương Hằng Xây dựng Mô hình Chính sách Hiệu quả

Để giải quyết các thách thức và tối ưu hóa chính sách phát triển kinh tế hướng về xuất khẩu cho các tỉnh miền núi, Luận án NCS Nguyễn Phương Hằng đã áp dụng một phương pháp nghiên cứu khoa học và toàn diện. Luận án không chỉ dừng lại ở việc tổng hợp lý thuyết mà còn tiến hành phân tích thực nghiệm sâu rộng, từ việc thu thập dữ liệu định lượng và định tính đến việc xây dựng mô hình nghiên cứu lý thuyết cụ thể. Phương pháp tiếp cận này giúp luận án xác định rõ các chính sách bộ phận cần thiết và cách thức chúng tương tác để đạt được mục tiêu chính sách phát triển kinh tế hướng về xuất khẩu. Việc sử dụng các thang đo nghiên cứutiêu chí đánh giá hiệu quả chặt chẽ là yếu tố then chốt giúp luận án đưa ra những kết luận đáng tin cậy và có cơ sở khoa học, góp phần vào việc hoàn thiện hệ thống chính sách kinh tế cho vùng núi.

3.1. Phương pháp tiếp cận và quy trình nghiên cứu của Luận án

Phương pháp tiếp cận của luận án mang tính hệ thống, kết hợp giữa lý thuyết và thực tiễn. NCS Nguyễn Phương Hằng đã thực hiện một quy trình nghiên cứu bao gồm việc tổng quan lý thuyết về chính sách phát triển kinh tế hướng về xuất khẩu, khảo sát thực trạng tại các tỉnh miền núi (điển hình là Cao Bằng), phân tích dữ liệu, và cuối cùng là xây dựng mô hình và các giả thuyết nghiên cứu. Việc thu thập và xử lý dữ liệu được thực hiện một cách cẩn trọng, đảm bảo tính khách quan và đại diện. Quy trình này cho phép luận án xác định các mối quan hệ nhân quả giữa các yếu tố chính sách và hiệu quả xuất khẩu, từ đó đề xuất các giải pháp mang tính chiến lược, hỗ trợ phát triển kinh tế tỉnh miền núi bền vững.

3.2. Mô hình nghiên cứu lý thuyết và các giả thuyết về Chính sách Xuất khẩu

Luận án NCS Nguyễn Phương Hằng đã xây dựng một mô hình nghiên cứu lý thuyết độc đáo về chính sách phát triển kinh tế hướng về xuất khẩu của tỉnh miền núi. Mô hình này bao gồm các chính sách bộ phận như chính sách đầu tư, phát triển thị trường, đào tạo nguồn nhân lực, phát triển khoa học công nghệ, và tổ chức thực hiện. Các giả thuyết nghiên cứu được thiết lập để kiểm định tác động của từng chính sách bộ phận lên hiệu quả xuất khẩuchuyển dịch cơ cấu kinh tế. Mô hình này không chỉ giúp định lượng hóa các yếu tố ảnh hưởng mà còn chỉ ra cách thức tối ưu hóa sự phối hợp giữa các chính sách để đạt được mục tiêu chính sách phát triển kinh tế hướng về xuất khẩu một cách hiệu quả nhất. Đây là một đóng góp quan trọng trong việc cụ thể hóa lý thuyết vào thực tiễn kinh tế vùng núi.

IV. Bí quyết Tối ưu Chính sách Xuất nhập khẩu tại các Tỉnh Miền núi Việt Nam

Để tối ưu hóa chính sách phát triển kinh tế hướng về xuất khẩu tại các tỉnh miền núi Việt Nam, cần có những bí quyết và giải pháp đột phá, dựa trên phân tích sâu sắc từ Luận án NCS Nguyễn Phương Hằng. Các giải pháp này không chỉ tập trung vào việc cải thiện điều kiện nội tại của tỉnh mà còn đẩy mạnh liên kết vùng và hội nhập quốc tế. Việc quản lý chất lượng hàng hóa xuất khẩu là một yếu tố then chốt, đòi hỏi doanh nghiệp và cơ quan quản lý phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn chung và tiêu chuẩn riêng (Broocks và Johannes, 2017). Bên cạnh đó, việc nâng cao năng lực cho đội ngũ lao động và doanh nghiệp xuất khẩu tại tỉnh vùng núi là cực kỳ cần thiết. Các chương trình đào tạo, tập huấn kỹ năng sản xuất, quản lý và marketing xuất nhập khẩu sẽ giúp cải thiện chất lượng sản phẩm và khả năng cạnh tranh trên thị trường quốc tế. Việc tạo ra chuỗi giá trị khép kín, từ sản xuất nguyên liệu đến chế biến và tiêu thụ, là chìa khóa để đảm bảo đầu ra ổn định cho các sản phẩm xuất khẩu của vùng núi.

4.1. Nâng cao năng lực sản xuất và quản lý chất lượng hàng hóa Xuất khẩu

Việc nâng cao năng lực sản xuất và quản lý chất lượng là nền tảng để tối ưu chính sách xuất nhập khẩu cho tỉnh miền núi. Các cơ sở sản xuất cần phối hợp chặt chẽ với các doanh nghiệp xuất khẩu để đảm bảo hàng hóa sản xuất ra có nơi tiêu thụ, đáp ứng yếu tố đầu ra (Broocks và Johannes, 2017). Điều này bao gồm việc áp dụng khoa học công nghệ cao vào sản xuất, chế biến, sơ chế, phân loại, bao gói, bảo quản và dự trữ hàng hóa. Đặc biệt, cần chú trọng quản lý chất lượng hàng hóa xuất khẩu bằng cách kiểm tra nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn chung và tiêu chuẩn riêng để đạt hiệu suất cao nhất. Luận án NCS Nguyễn Phương Hằng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng hệ thống kiểm soát chất lượng từ khâu đầu vào đến đầu ra, đảm bảo sản phẩm đạt yêu cầu thị trường khó tính.

4.2. Phát triển nguồn nhân lực và liên kết doanh nghiệp xuất khẩu tại tỉnh vùng núi

Phát triển nguồn nhân lực là một trong những giải pháp trọng tâm để phát triển kinh tế hướng về xuất khẩu tại các tỉnh miền núi. Nguồn lao động tại các tỉnh này, với đặc điểm trình độ học vấn và trình độ chuyên môn còn gặp nhiều hạn chế, cần được đào tạo và tập huấn chuyên sâu. Các lớp đào tạo, tập huấn phổ biến kiến thức, kinh nghiệm sản xuất và hướng dẫn thực hành sản xuất các sản phẩm xuất khẩu áp dụng khoa học công nghệ cao là rất cần thiết. Bên cạnh đó, việc tập huấn cho các doanh nghiệp xuất khẩu tại tỉnh miền núi về kỹ năng quản lý, marketing và thâm nhập thị trường quốc tế sẽ giúp họ nâng cao năng lực cạnh tranh. NCS Nguyễn Phương Hằng cũng chỉ ra sự cần thiết của việc hình thành liên hiệp hợp tác xã thương mại và các cơ sở sơ chế, phân loại, bao gói, nhằm tạo ra chuỗi cung ứng xuất khẩu chuyên nghiệp và bền vững.

V. Đánh giá và Ứng dụng Thực tiễn Kinh tế Cao Bằng và Chính sách Hướng về Xuất khẩu

Phần đánh giá và ứng dụng thực tiễn là một trong những trọng tâm của Luận án NCS Nguyễn Phương Hằng, nơi các lý thuyết và giải pháp được kiểm chứng trên bối cảnh cụ thể của kinh tế Cao Bằng. Tỉnh Cao Bằng, với đặc thù là một tỉnh miền núi biên giới, có những tiềm năng và thách thức riêng biệt trong việc thực hiện chính sách phát triển kinh tế hướng về xuất khẩu. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng, việc chuyển dịch cơ cấu kinh tế tỉnh Cao Bằng theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa, tăng tỷ trọng công nghiệp và dịch vụ, là mục tiêu chiến lược. NCS Nguyễn Phương Hằng đã xây dựng thành công quan điểm, mục tiêu và phương hướng chuyển dịch cơ cấu kinh tế cho Cao Bằng giai đoạn 2003-2010, tầm nhìn đến năm 2020. Các giải pháp đề xuất không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn được cụ thể hóa thành các hành động về đầu tư, phát triển thị trường, nguồn nhân lực và khoa học công nghệ, nhằm tạo động lực mạnh mẽ cho phát triển kinh tế tỉnh miền núi này.

5.1. Phân tích thực trạng và tiềm năng phát triển kinh tế hướng về Xuất khẩu tại Cao Bằng

Phân tích thực trạng kinh tế Cao Bằng trong Luận án NCS Nguyễn Phương Hằng cho thấy tỉnh có nhiều tiềm năng về tài nguyên khoáng sản, lâm sản và du lịch sinh thái, biên mậu. Tuy nhiên, việc khai thác các tiềm năng này để phục vụ xuất khẩu còn hạn chế do các rào cản về hạ tầng, công nghệ và nguồn nhân lực. Thực trạng chính sách phát triển kinh tế hướng về xuất khẩu tại Cao Bằng đã có những bước tiến nhất định, nhưng vẫn còn nhiều điểm chưa tối ưu, đặc biệt là trong việc tạo ra sản phẩm có giá trị gia tăng cao và thâm nhập sâu hơn vào các thị trường quốc tế. NCS Nguyễn Phương Hằng đã đánh giá chi tiết những thành công và hạn chế, từ đó đưa ra các khuyến nghị cụ thể để tối ưu chính sách xuất nhập khẩu của tỉnh.

5.2. Các giải pháp và định hướng chuyển dịch cơ cấu kinh tế của tỉnh Cao Bằng

Dựa trên phân tích khoa học và thực tế các tiềm năng, thế mạnh của tỉnh, Luận án NCS Nguyễn Phương Hằng đã xây dựng các giải pháp và định hướng chiến lược cho chuyển dịch cơ cấu kinh tế tỉnh Cao Bằng. Các giải pháp bao gồm nhóm giải pháp về đầu tư, phát triển thị trường, đào tạo và phát triển nguồn nhân lực, phát triển khoa học và công nghệ, và tổ chức thực hiện. Mục tiêu là tiếp tục phát triển kinh tế - xã hội theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa, cơ cấu lại nền kinh tế đi đôi với nâng cao năng lực cạnh tranh, tăng tỷ trọng công nghiệp và dịch vụ, tăng nhanh hàm lượng công nghệ trong sản phẩm. Việc hình thành vùng kinh tế động lực và liên kết nông thôn với các cơ sở chế biến và thị trường tiêu thụ là yếu tố then chốt để đảm bảo hiệu quả chính sách xuất khẩu và tạo việc làm cho người dân.

VI. Tương lai Chính sách Phát triển Kinh tế Hướng về Xuất khẩu Định hướng từ Luận án

Nhìn về tương lai, Luận án NCS Nguyễn Phương Hằng đã đưa ra những định hướng quan trọng cho chính sách phát triển kinh tế hướng về xuất khẩu của các tỉnh miền núi Việt Nam. Các định hướng này không chỉ tập trung vào việc khắc phục những tồn tại mà còn hướng tới xây dựng một nền kinh tế bền vững, có khả năng thích ứng cao với biến động thị trường toàn cầu. Việc tiếp tục nghiên cứu và hoàn thiện các chính sách bộ phận, đặc biệt là các chính sách liên quan đến hỗ trợ doanh nghiệp, phát triển hạ tầng logistics và ứng dụng công nghệ số trong xuất nhập khẩu, sẽ là chìa khóa để nâng cao hiệu quả chính sách xuất khẩu. Luận án cung cấp một khuôn khổ vững chắc để các nhà hoạch định chính sách có thể tham khảo, từ đó đưa ra những quyết sách phù hợp, tạo động lực mạnh mẽ cho phát triển kinh tế tỉnh miền núi trong bối cảnh hội nhập sâu rộng.

6.1. Bài học kinh nghiệm từ các vùng lãnh thổ tương đồng và quốc tế

Luận án NCS Nguyễn Phương Hằng đã tổng hợp kinh nghiệm chính sách phát triển kinh tế hướng về xuất khẩu của một số tỉnh, vùng lãnh thổ nước ngoài tương đồng, đặc biệt là Kinh nghiệm Khu tự trị Nội Mông Cổ – Trung Quốc. Các bài học rút ra nhấn mạnh tầm quan trọng của việc có một chiến lược rõ ràng, đầu tư mạnh mẽ vào cơ sở hạ tầng, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao và xây dựng các chính sách khuyến khích đầu tư xuất khẩu. Việc học hỏi từ những mô hình thành công giúp các tỉnh miền núi Việt Nam tránh được những sai lầm và đẩy nhanh quá trình phát triển. Đồng thời, các kinh nghiệm này cũng chỉ ra sự cần thiết của việc linh hoạt trong áp dụng, phù hợp với điều kiện và đặc thù riêng của từng địa phương để chính sách phát triển kinh tế hướng về xuất khẩu đạt hiệu quả cao nhất.

6.2. Khuyến nghị chính sách và triển vọng Phát triển Kinh tế Hướng về Xuất khẩu

Từ những kết quả nghiên cứu, Luận án NCS Nguyễn Phương Hằng đưa ra nhiều khuyến nghị chính sách quan trọng nhằm thúc đẩy phát triển kinh tế hướng về xuất khẩu cho các tỉnh miền núi. Các khuyến nghị bao gồm: ưu tiên đầu tư vào hạ tầng giao thông và logistics, tăng cường đào tạo nghề và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, xây dựng cơ chế hỗ trợ doanh nghiệp xuất nhập khẩu, và thúc đẩy ứng dụng khoa học công nghệ vào sản xuất. Triển vọng cho phát triển kinh tế hướng về xuất khẩu của các tỉnh miền núi là rất lớn nếu các khuyến nghị này được thực hiện một cách đồng bộ và quyết liệt. Việc hình thành các chuỗi giá trị sản phẩm đặc trưng, liên kết chặt chẽ với thị trường quốc tế sẽ giúp các tỉnh như Cao Bằng đạt được mục tiêu chính sách phát triển kinh tế hướng về xuất khẩu và góp phần vào sự phát triển chung của đất nước.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

21/04/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 1. Tổng quan các công trình nghiên cứu có liên quan đến chính sách phát triển kinh tế hướng về xuất khẩu 1. Các công trình nghiên cứu liên quan đến phát triển kinh tế và chính sách phát triển kinh tế xã hội của một quốc gia/tỉnh Một số công trình nghiên cứu liên quan đến PTKT và chính sách PTKTXH của một quốc gia/tỉnh gồm:  Yew-KwangNg (2018), “Ten rules for public economic policy”, Economic Analysis and Policy, Volume 58, June 2018, Pages 32-42. Bài viết đưa ra mười nguyên tắc cơ bản để xây dựng các chính sách kinh tế hiệu quả.

Các nguyên tắc, nền tảng quy chuẩn được sử dụng nhằm tối đa hóa lợi ích kinh tế, xã hội. Một số nguyên tắc điển hình như: Sử dụng Bàn tay vô hình; Cung cấp hàng hóa công cộng thiết yếu; Giảm bất bình đẳng thu nhập; Áp dụng thương mại tự do và loại bỏ độc quyền; Cung cấp Thông tin và Quy chế hữu ích; Tăng thuế hiệu quả; hạn chế biến động thị trường quá mức; Thực hiện các dự án công một cách hiệu quả.  Trần Thu Nga (2016), “Phát triển hoạt động thương mại biên giới trong tình hình mới”, Tạp chí Tài chính, kỳ 2 tháng 2/2016. Hoạt động kinh doanh thương mại biên giới cũng ngày càng đa dạng hơn với nhiều phương thức như: XNK trực tiếp, tạm nhập – tái xuất, chuyển khẩu, kho ngoại quan, trao đổi của cư dân biên giới.

Trong tương lai, các chính sách sẽ hướng tới một số nội dung như đẩy mạnh hợp tác với các nước có chung biên giới để tiếp tục hoàn thiện cơ chế, chính sách phát triển thương mại biên giới; Thúc đẩy đàm phán với các nước có chung biên giới với Việt Nam về việc ký kết các hiệp định, thỏa thuận tạo điều kiện thuận lợi cho phát triển thương mại biên giới. Mặt khác, tập trung các giải pháp tháo gỡ khó khăn, vướng mắc về nguồn vốn đầu tư nâng cấp, hoàn thiện kết cấu hạ tầng thương mại ở khu vực biên giới nói chung và khu vực cửa khẩu nói riêng nhằm đảm bảo cơ sở hạ tầng thuận lợi cho hoạt động thương mại biên giới phát triển.  Nguyễn Hoàng Quy (2016), Chính sách thương mại quốc tế: lý luận và thực tiễn Việt Nam hội nhập toàn cầu, NXB Thống Kê Hà Nội. Tác phẩm đã cập nhật các lý thuyết về chính sách thương mại quốc tế tại các nước phương Tây trong hai thập niên gần đây.

Đồng thời trình bày các nội dung chính sách thương mại quốc tế 12 của mỗi quốc gia tham gia thương mại và hội nhập kinh tế quốc tế; cũng như phân tích thực trạng chính sách thương mại quốc tế của Việt Nam trong thời gian qua, các bài học kinh nghiệm từ một số nước điển hình trên thế giới, từ đó đề xuất các định hướng và giải pháp hoàn thiện và triển khai chính sách PTKT của Việt Nam trong thời gian tới.  Yuriy Kozak, Temur Shengelia (2014), International Economic Relations, Tbilisi Publishing House “Universal”. Trong nghiên cứu này, tác giả tập trung nghiên cứu các khái niệm, đặc điểm, và các chính sách phát triển trong mối quan hệ kinh tế theo hướng mở rộng hợp tác quốc tế. Theo đó, quan hệ kinh tế quốc tế được tác giả định nghĩa là hệ thống tổng thể các mối kinh tế đối ngoại của các nền kinh tế của các quốc gia nói chung.

Tác giả cũng chỉ ra rằng, chính sách PTKT của mỗi địa phương trong từng quốc gia có vai trò quan trọng trong điều chỉnh chi tiết nền kinh tế, đồng thời cấu thành nên một hệ thống thể chế kinh tế bền chặt. Chính vì vậy, một trong những nhiệm vụ quan trọng của hoạt động xây dựng quan hệ kinh tế quốc tế là đòi hỏi các quốc gia cần quan tâm, tập trung tới các chính sách ngoại giao của từng địa phương, nhằm thiết lập nền tảng chính sách kinh tế đối ngoại thống nhất trong khắp cả nước. Reinert (2012), An Introduction to International Economics, Cambridge University Press. Tác giả đã trình bày cụ thể hệ thống cơ sở lý luận xung quanh chủ đề nghiên cứu.

Kết hợp cùng một số ví dụ điển hình trong PTKT của một số quốc gia trên thế giới, nghiên cứu đã chỉ ra các đặc điểm, và các yếu tố tác động tới hoạt động PTKT, điển hình trong đó là chính sách PTKT của địa phương. Theo đó, quốc gia nào có hệ thống chính sách quản lý phát kiển kinh tế phát triển, cập nhật kịp thời tình hình kinh tế trong và ngoại nước thì quốc gia đó có khả năng PTKT cao hơn cả. Và ngược lại, một đất nước có hệ thống chính sách kinh tế đối ngoại nghèo nàn sẽ kéo theo sự trì trệ trong nền kinh tế của đất nước nói chung và của mỗi địa phương nói riêng  The International Trade Centre (ITC) (2011), National Trade Policy for Export Success, International Trade Centre. Theo nghiên cứu, các chính sách PTKT của một quốc gia quyết định thế mạnh và cơ hội phát triển thị trường của quốc gia đó.

Xu hướng phát triển chính sách PTKT của một quốc gia phụ thuộc vào sự phát triển chung của đất nước, khả năng, nhu cầu PTKTXH và năng lực xây dựng chính sách của chính phủ, các bộ và các cơ quan, cũng như sự tham gia và hợp tác hiệu quả 13 của khu vực tư nhân. Bên cạnh đó, nghiên cứu cũng chỉ ra rằng, phát triển hoạt động XK đem lại lợi ích rất lớn cho quá trình PTKT của một quốc gia, thể hiện qua khả năng mở rộng thị trường, khả năng tiếp cận khoa học công nghệ mới, tìm kiếm, phát triển đối tác và quảng bá hình ảnh của đất nước. Tuy nhiên, để đạt được hiệu quả như kỳ vọng, chính sách PTKT theo hướng đẩy mạnh XK của quốc gia đó phải đảm bảo các tiêu chí nhất định cũng như theo kịp xu hướng phát triển của nền kinh tế toàn cầu. Một quốc gia có chính sách kinh tế XK phù hợp sẽ thúc đẩy mạnh mẽ quá trình hội nhập kinh tế của quốc gia.

 Marjorie Jouen, Katalin Kolosy, Jean-Pierre Pellegrin, Peter Ramsden, Péter Szegvar, Nadège Chambon (2010), Cohesion policy support for local development: best practice and future policy options, Study commissioned by Directorate General for Regional Policy, European Commission. Từ giữa những năm 80 cho đến năm 2000, EU đã xây dựng hệ thống các chính sách kinh tế nhằm phát triển các nền địa phương tự phát thành một thành phần của PTKT châu Âu. Phát triển địa phương góp phần giảm thiểu tỷ lệ thất nghiệp đang tăng lên ở các vùng. Với cuộc khủng hoảng 2008-2009, một số chuyên gia xây dựng chính sách dự tính tái đầu tư vào PTKT thông qua cải thiện triệt để cách thức sử dụng nguồn tài chính công.

Trên thực tế, EU tiến hành huy động tối đa các nguồn lực và phát triển các chiến lược sáng tạo. Sự thay đổi này giúp tạo ra những cơ hội mới cho các nền kinh tế trong bối cảnh phải đối mặt với những thách thức mới như toàn cầu hóa, biến đổi khí hậu,.  Nguyễn Văn Nam và Ngô Thắng Lợi (2010), “Quan điểm chiến lược phát triển vùng kinh tế trọng điểm Việt Nam đến 2020”, Tạp chí Kinh tế và Phát triển. Công trình đã nghiên cứu những bất cập về thực trạng phát triển các vùng kinh tế trọng điểm tại một số quốc gia và đề xuất quan điểm chiến lược phát triển vùng kinh tế trọng điểm ở nước ta đến năm 2020.

Các tác giả cho rằng, chính sách PTKT phải đảm bảo quá trình phát triển bền vững các vùng kinh tế trọng điểm ở Việt Nam, một mặt phù hợp với đặc điểm và thực trạng các vùng động lực tăng trưởng ở nước ta hiện nay, mặt khác phải phù hợp với xu thế chung, trên cơ sở nghiên cứu kinh nghiệm về sự thành công trong việc tổ chức các vùng động lực kinh tế của các nước trên thế giới. Ngoài ra, còn có nhiều công trình trong và ngoài nước khác về phát triển kinh tế và chính sách phát triển kinh tế xã hội của một quốc gia/tỉnh như: Phạm Thị Lương Diệu (2018), Nguyễn Xuân Thắng (2017), Christopher D. Piros, và cộng sự (2013), Joynal Abdin (2013), Vũ Trọng Hóa vaf Nguyễn Sỹ Cường (2013), Phạm Thị Túy 14 và Phạm Quốc Trung (2012), Ngô Doãn Vịnh và Bùi Tất Thắng (2009), Ngô Doãn Vịnh (2007), Nicolas Bayne và Stephen Woolcock (2007), Ludwig v on Mises von Mises (2006), Đoàn Thị Thu Hà và cộng sự (2000). Các công trình nghiên cứu liên quan đến xuất nhập khẩu và chính sách phát triển kinh tế hướng về xuất khẩu của một tỉnh/ thành phố trung ương Các công trình nghiên cứu liên quan đến XNK và chính sách PTKT hướng về XK của một tỉnh/ thành phố TW gồm:  Nguyễn Danh Sơn (2018), “Chính sách phát triển vùng ở Việt Nam”, Tạp chí Khoa học xã hội Việt Nam, số 1 – 2018.

Nghiên cứu chỉ ra rằng, chính sách quy hoạch tổng thể PTKTXH hiện nay ở Việt Nam gồm: quy hoạch tổng thể PTKTXH vùng, vùng kinh tế trọng điểm; quy hoạch tổng thể PTKTXH cấp tỉnh, cấp huyện; quy hoạch phát triển các ngành, lĩnh vực cấp quốc gia, cấp tỉnh; quy hoạch phát triển các sản phẩm chủ yếu cấp quốc gia, cấp tỉnh. Các quy hoạch này được lập cho thời kỳ 10 năm, có tầm nhìn từ 15 - 20 năm và thể hiện cho từng thời kỳ 5 năm và có thể được rà soát, điều chỉnh, bổ sung phù hợp với tình hình kinh tế - xã hội. Phát triển vùng nói chung và chính sách phát triển vùng nói riêng ở Việt Nam hiện vẫn đang là một lĩnh vực còn nhiều khoảng trống.  Teerapong Teangsompong, Somboon Sirisunhirun (2018), “Multi-level structural equation modeling for city development based on the expectations of the local population in a special border economic zone in Western Thailand”.

Kasetsart Journal of Social Sciences, Volume 39, Issue 3, September–December 2018, Pages 534-541. Theo nghiên cứu, để đáp ứng với việc mở cửa ASEAN và tạo ra các KKT biên giới đặc biệt trong toàn bộ cộng đồng ASEAN, các địa phương có khu vực biên giới cần có các chính sách thúc đẩy kinh tế, đặc biệt là kinh tế XK phù hợp. Thông qua dử dụng phương pháp hỗn hợp, nghiên cứu này đã tập hợp mô hình phương trình kết cấu đa cấp dựa trên tổng số mẫu là 540 người dân tại120 địa phương tại Thái Lan. Kết quả cho thấy sự phát triển, phù hợp của chính sách kinh tế tại các địa phương có ảnh hưởng gián tiếp đến sự tham gia của cộng đồng và khả năng phát triển của các KKT cửa khẩu đặc biệt.

Vì vậy, khu vực công phải thực hiện chính sách kinh tế dựa trên sự ủng hộ của người dân tại các khu vực địa phương có cửa khẩu nhằm huy động tối đa sự đóng góp của người dân để có thể đạt được mục tiêu chính sách hiệu quả cho các KKT cửa khẩu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ