Luận án TS Hoàng Văn Thảnh: Nấm Colletotrichum gây thán thư cà phê chè tại Sơn La

Luận án tiến sĩ nghiên cứu nấm Colletotrichum spp gây thán thư cà phê chè. Khám phá nguyên nhân và giải pháp quản lý bệnh hiệu quả.

Chuyên ngành

Bảo Vệ Thực Vật

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ nông nghiệp

2020

189
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nấm Colletotrichum Gây Thán Thư Cà Phê Chè Vấn Đề Toàn Cầu

Bệnh thán thư trên cây cà phê chè, do nấm Colletotrichum gây thán thư cà phê chè là một trong những mối đe dọa nghiêm trọng nhất đối với ngành cà phê toàn cầu và Việt Nam. Bệnh này không chỉ ảnh hưởng đến năng suất mà còn làm suy giảm chất lượng sản phẩm, gây thiệt hại kinh tế đáng kể cho người nông dân. Sự lây lan nhanh chóng của nấm Colletotrichum spp. trong điều kiện khí hậu thuận lợi đã và đang đặt ra thách thức lớn cho các nhà khoa học và người trồng cà phê. Việc nghiên cứu sâu rộng về đặc điểm sinh học, di truyền của nấm, cùng với các chiến lược quản lý bệnh hiệu quả là cấp thiết để bảo vệ cà phê chè khỏi nguy cơ này. Các công trình nghiên cứu đã chỉ ra rằng, việc thiếu hiểu biết về tác nhân gây bệnh và áp dụng các biện pháp phòng trừ không đúng cách có thể làm trầm trọng thêm tình hình, đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện và bền vững. Mục tiêu chính là phát triển các giải pháp quản lý bệnh thán thư dựa trên bằng chứng khoa học, đảm bảo sự phát triển ổn định của cây cà phê và nâng cao thu nhập cho bà con nông dân. Luận án tiến sĩ của Hoàng Văn Thảnh (2020) đã tập trung vào việc nghiên cứu nấm Colletotrichum spp. gây bệnh thán thư trên cây cà phê chè và các biện pháp quản lý tại tỉnh Sơn La, cung cấp những hiểu biết quan trọng cho vấn đề này.

1.1. Giới Thiệu Chung Về Colletotrichum spp. và Ảnh Hưởng Đến Cà Phê

Colletotrichum spp. là một chi nấm rộng lớn, bao gồm nhiều loài gây bệnh thán thư trên hàng loạt các loại cây trồng, trong đó có cà phê. Trên cây cà phê, nấm Colletotrichum gây thán thư cà phê chè chủ yếu tấn công lá, cành, hoa và đặc biệt là quả, dẫn đến hiện tượng rụng quả non hàng loạt hoặc làm biến dạng quả khi trưởng thành. Theo Hindrorf (1973), một số loài như C. coffeanum được biết đến là tác nhân gây hại nghiêm trọng trên quả cà phê, thường dẫn đến rụng quả. Tuy nhiên, các nghiên cứu sau này của Cai et al. (2009) và Waller et al. đã chỉ ra rằng C. coffeanum có thể trùng với C. gloeosporioides, một loài nấm hoại sinh hoặc gây bệnh nhẹ. Sự đa dạng về loài và khả năng gây bệnh của chi nấm này đòi hỏi việc nhận diện chính xác để áp dụng phương pháp quản lý bệnh thán thư phù hợp. Thiệt hại do nấm Colletotrichum gây ra không chỉ dừng lại ở việc giảm năng suất mà còn ảnh hưởng đến chất lượng hạt cà phê, gây mất mát lớn cho chuỗi cung ứng và người sản xuất.

1.2. Thực Trạng Bệnh Thán Thư Cà Phê Chè Ở Việt Nam Thế Giới

Trên thế giới, bệnh thán thư do nấm Colletotrichum gây thán thư cà phê chè đã gây ra những tổn thất nặng nề cho ngành cà phê. Đặc biệt, loài Colletotrichum kahawae được Waller et Bridge miêu tả là loài chuyên tính, gây hại nghiêm trọng và gây rụng quả, phát sinh mạnh ở vùng cao, ngay cả khi quả còn xanh. Loài này hiện giới hạn ở các quốc gia trồng cà phê chè của Châu Phi (Batista et al.). Ở Việt Nam, cây cà phê chè cũng thường xuyên đối mặt với bệnh thán thư cà phê chè, đặc biệt là tại các vùng trồng lớn như Sơn La. Theo Lê Thị Ánh Hồng (2007), Trần Danh Sửu (2017), bệnh thán thư là một trong những bệnh phổ biến và gây hại nghiêm trọng trên cây cà phê tại Tây Nguyên và các tỉnh phía Bắc. Mức độ gây hại của bệnh có thể dao động tùy thuộc vào điều kiện thời tiết, giống cà phê và biện pháp canh tác. Tình hình sản xuất cà phê ở Việt Nam và Sơn La đã ghi nhận những thách thức từ bệnh này, đòi hỏi các giải pháp phòng trừ hiệu quả và bền vững để bảo vệ nguồn lợi kinh tế quan trọng.

II. Phân Tích Chuyên Sâu Các Loài Colletotrichum Đặc Trưng Gây Bệnh Thán Thư

Để quản lý hiệu quả bệnh thán thư cà phê chè, việc xác định chính xác các loài nấm Colletotrichum gây thán thư cà phê chè là vô cùng quan trọng. Các nghiên cứu gần đây đã làm rõ sự phức tạp trong chi Colletotrichum, đặc biệt là những loài liên quan đến cây cà phê. Tên gọi C. coffeanum từng được sử dụng rộng rãi, nhưng các nhà khoa học đã chỉ ra rằng tên gọi này không còn chính xác và thường bị nhầm lẫn với các loài khác (Sutton, 1980, 1992). Thay vào đó, C. gloeosporioidesC. kahawae là hai loài chính được công nhận gây bệnh trên cà phê. Sự phân biệt giữa chúng dựa trên đặc điểm hình thái, sinh hóa và di truyền là nền tảng cho việc phát triển các chiến lược phòng trừ chuyên biệt. Việc hiểu rõ từng loài, từ đặc điểm sinh trưởng đến khả năng gây bệnh, sẽ giúp đưa ra các khuyến nghị chính xác cho người nông dân và các nhà quản lý nông nghiệp. Nghiên cứu sâu về các loài nấm Colletotrichum là bước đầu tiên để xây dựng một kế hoạch quản lý tổng hợp bền vững, giảm thiểu tác động tiêu cực của bệnh thán thư lên năng suất và chất lượng cà phê chè.

2.1. Nhận Diện Đặc Điểm Hình Thái Nấm Colletotrichum spp. Gây Thán Thư

Việc nhận diện nấm Colletotrichum gây thán thư cà phê chè thông qua đặc điểm hình thái là một bước quan trọng. Các loài trong chi Colletotrichum thường có những đặc điểm riêng biệt về khuẩn lạc, bào tử, và cữ đính. Chẳng hạn, C. kahawae, được Waller và cộng sự (1993) miêu tả, có đặc điểm hình thái, tốc độ sinh trưởng, sinh hóa khác biệt so với C. gloeosporioides. Mặc dù có mối quan hệ di truyền gần gũi, C. kahawae có khả năng gây bệnh và mức độ gây hại rất lớn trên cây cà phê (Pires et al.). Đặc biệt, C. kahawae không có khả năng sử dụng citric acid và ammonium tartrate như nguồn carbon duy nhất, đây là một điểm khác biệt quan trọng để phân biệt với C. gloeosporioides (Prihastuti et al., 2009; Waller et al.). Việc phân biệt chính xác các loài nấm này rất cần thiết để chọn lựa các biện pháp phòng trừ thán thư phù hợp và hiệu quả nhất, tránh lãng phí nguồn lực và giảm thiểu tác động môi trường.

2.2. Khác Biệt Giữa Colletotrichum kahawae và C. gloeosporioides trong Gây Bệnh

Mặc dù cả C. gloeosporioidesC. kahawae đều có thể liên quan đến bệnh thán thư cà phê chè, mức độ và đặc điểm gây hại của chúng có sự khác biệt rõ rệt. C. kahawae là loài chuyên tính, gây hại nặng nề hơn, đặc biệt là hiện tượng rụng quả non ở giai đoạn cà phê còn xanh, và thường phát sinh mạnh ở vùng cao (Waller et Bridge). Sự đa dạng di truyền trong loài C. kahawae là thấp, nhưng khả năng gây bệnh của loài này trên cây cà phê lại rất lớn (Pires et al.). Ngược lại, C. gloeosporioides thường được coi là một loài gây bệnh phổ biến trên nhiều loại cây, đôi khi chỉ gây hại nhẹ hoặc tồn tại như một loài hoại sinh trên cây cà phê (Cai et al., 2009). Việc nhận thức rõ sự khác biệt này là chìa khóa để xây dựng các chiến lược quản lý tổng hợp bệnh thán thư cà phê hiệu quả. Ví dụ, các biện pháp kiểm soát C. kahawae có thể cần tập trung vào việc ngăn chặn sự lây lan sớm và mạnh mẽ của bệnh, trong khi đối với C. gloeosporioides có thể áp dụng các biện pháp phòng ngừa chung hơn.

III. Bí Quyết Phòng Trừ Quản Lý Bệnh Thán Thư Cà Phê Chè Hiệu Quả Nhất

Quản lý bệnh thán thư cà phê chè đòi hỏi một chiến lược tổng hợp, kết hợp nhiều phương pháp khác nhau để đạt hiệu quả tối ưu và bền vững. Việc chỉ dựa vào một phương pháp đơn lẻ thường không mang lại kết quả lâu dài, do khả năng thích nghi và lây lan nhanh chóng của nấm Colletotrichum gây thán thư cà phê chè. Các biện pháp phòng trừ thán thư hiệu quả bao gồm từ canh tác, sử dụng giống kháng bệnh đến ứng dụng các chế phẩm sinh học và hóa học một cách có chọn lọc. Mục tiêu là giảm thiểu nguồn lây nhiễm, tạo điều kiện bất lợi cho sự phát triển của nấm và tăng cường sức đề kháng cho cây. Nghiên cứu của Garedew et al. đã chứng minh rằng việc kết hợp các biện pháp có thể giảm đáng kể tỷ lệ bệnh và rụng quả. Chẳng hạn, ở Ethiopia, việc sử dụng thuốc hóa học đã giúp giảm tỷ lệ bệnh từ 48,7% xuống 0% và tỷ lệ quả rụng từ 52,8% xuống 40,8%. Điều này khẳng định tầm quan trọng của một chiến lược quản lý toàn diện trong việc kiểm soát nấm gây bệnh cà phê.

3.1. Biện Pháp Canh Tác Hữu Cơ Giúp Phòng Trừ Bệnh Thán Thư Cà Phê

Biện pháp canh tác đóng vai trò nền tảng trong việc phòng ngừa và kiểm soát bệnh thán thư cà phê chè. Việc thực hiện tốt các kỹ thuật canh tác như làm cỏ, cắt cành tạo tán, rong tỉa cây chắn gió và cây che bóng giúp tạo độ thông thoáng cho vườn cây, giảm độ ẩm, từ đó hạn chế điều kiện tối ưu cho sự lây lan của nấm Colletotrichum gây thán thư cà phê chè. Theo Trần Danh Sửu (2017), bón phân cân đối và hợp lý là yếu tố quan trọng để tránh hiện tượng cây kiệt sức và dễ bị nhiễm bệnh trong thời kỳ nuôi quả. Ngoài ra, việc cắt tỉa bớt cành cũng giúp thuốc bảo vệ thực vật dễ dàng thấm tốt hơn khi cần thiết. Các biện pháp này không chỉ giảm nguy cơ bệnh mà còn thúc đẩy sức khỏe tổng thể của cây, tăng cường khả năng chống chịu với các tác nhân gây hại khác. Đây là những cách phòng chống bệnh thán thư trên cà phê chè hiệu quả bền vững và thân thiện với môi trường.

3.2. Ứng Dụng Thuốc Bảo Vệ Thực Vật An Toàn Trong Kiểm Soát Nấm Colletotrichum

Trong trường hợp bệnh thán thư cà phê chè gây hại nặng, việc sử dụng thuốc bảo vệ thực vật là cần thiết nhưng cần được thực hiện một cách an toàn và khoa học. Các loại thuốc hóa học như propineb, tebuconazole, trifloxystrobin, azoxystrobin, difenoconazole, carbendazim, copper hydroxide đã được khuyến nghị để phòng trừ nấm Colletotrichum spp. (Trần Danh Sửu, 2017). Thời điểm phun thuốc phòng bệnh thích hợp thường từ tháng 6-8, phun 2-3 lần, mỗi lần cách nhau 15 ngày. Tại Đắk Lắk và Sơn La, các nghiên cứu đã cho thấy hiệu quả của các loại thuốc như DeroSal 50SC (carbendazim), Tilt 250EC (propiconazole), Viben C 50BTN (benomyl 25%, copperoxychloride 25%) khi phun từ đầu mùa mưa (tháng 5, 6), cách nhau 1 tháng (Lê Thị Ánh Hồng, 2007). Việc lựa chọn thuốc trừ bệnh thán thư và tuân thủ liều lượng, thời gian cách ly là rất quan trọng để đảm bảo an toàn thực phẩm và môi trường, đồng thời đạt hiệu quả cao nhất trong việc kiểm soát nấm gây bệnh cà phê.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Giải Pháp Thực Tiễn Cho Bệnh Thán Thư Cà Phê Chè

Các nghiên cứu thực địa, đặc biệt là tại các vùng trồng trọng điểm như tỉnh Sơn La, đã cung cấp những thông tin quý giá về hiệu quả của các biện pháp phòng trừ thán thư trên cây cà phê chè. Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp từ canh tác đến hóa học đã cho thấy khả năng giảm thiểu đáng kể mức độ gây hại của nấm Colletotrichum gây thán thư cà phê chè. Luận án của Hoàng Văn Thảnh (2020) là một ví dụ điển hình, tập trung vào việc đánh giá các biện pháp quản lý bệnh tại địa phương, từ đó đưa ra các khuyến nghị phù hợp với điều kiện khí hậu và thổ nhưỡng của Sơn La. Kết quả nghiên cứu không chỉ góp phần giải quyết vấn đề cấp bách của bệnh thán thư cà phê chè mà còn mở ra hướng đi mới cho việc xây dựng các quy trình quản lý tổng hợp bền vững. Những dữ liệu thực nghiệm này là cơ sở vững chắc để phát triển chiến lược quản lý tổng hợp bệnh thán thư cà phê, giúp người nông dân nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm.

4.1. Kết Quả Nghiên Cứu Thực Địa Về Hiệu Quả Thuốc Trừ Nấm Tại Sơn La

Tại tỉnh Sơn La, nơi cà phê chè là cây trồng chủ lực, các thí nghiệm phòng trừ bệnh thán thư bằng thuốc hóa học đã được Viện KHKT Nông lâm nghiệp Tây Nguyên và Viện Di truyền Nông nghiệp thực hiện. Theo Lê Thị Ánh Hồng (2007), những kết quả ban đầu cho thấy hiệu quả của một số loại thuốc như DeroSal 50SC (hoạt chất carbendazim), Tilt 250EC (hoạt chất propiconazole) và Viben C 50BTN (benomyl 25%, copperoxychloride 25%). Các loại thuốc này được khuyến nghị phun từ đầu mùa mưa, khoảng tháng 5, 6, với tần suất 2-3 lần cách nhau 1 tháng. Việc áp dụng đúng thời điểm và liều lượng thuốc đã giúp kiểm soát đáng kể sự phát triển của nấm Colletotrichum spp., giảm thiểu thiệt hại trên cây cà phê. Những kết quả này là minh chứng cụ thể cho hiệu quả của việc ứng dụng khoa học kỹ thuật vào thực tiễn sản xuất, mang lại lợi ích trực tiếp cho người trồng cà phê chè Sơn La.

4.2. Chiến Lược Quản Lý Tổng Hợp Giảm Thiệt Hại Do Colletotrichum

Để giảm thiểu thiệt hại do nấm Colletotrichum gây thán thư cà phê chè, một chiến lược quản lý tổng hợp (IPM) là cần thiết. Chiến lược này kết hợp các biện pháp canh tác (như cắt tỉa cành, tạo thông thoáng, bón phân cân đối), sinh học (sử dụng các chủng vi sinh vật đối kháng) và hóa học (phun thuốc có chọn lọc, đúng thời điểm) để tối ưu hóa hiệu quả phòng trừ. Việc giảm sự rậm rạp của cây không chỉ tạo độ thông thoáng mà còn giúp thuốc bảo vệ thực vật dễ dàng thấm tốt hơn, đồng thời không để độ ẩm cao quá lâu, giảm điều kiện tối ưu cho sự lây lan truyền bệnh. Garedew et al. đã chỉ ra rằng việc kết hợp các biện pháp như thế này đã giảm số bệnh từ 48,7% xuống 0% và tỷ lệ quả rụng từ 52,8% xuống 40,8%. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc áp dụng một cách tiếp cận đa chiều, đồng bộ để kiểm soát bệnh thán thư cà phê chè bền vững.

V. Định Hướng Tương Lai Quản Lý Bền Vững Nấm Colletotrichum Gây Thán Thư

Việc quản lý nấm Colletotrichum gây thán thư cà phê chè trong tương lai đòi hỏi một tầm nhìn chiến lược, hướng tới sự bền vững và thích ứng với biến đổi khí hậu. Nghiên cứu sâu hơn về tính đa dạng di truyền của nấm Colletotrichum spp., đặc biệt là sự xuất hiện của các chủng mới có khả năng kháng thuốc, là vô cùng cần thiết. Ngoài ra, việc phát triển và ứng dụng các giống cà phê chè kháng bệnh, cùng với các giải pháp sinh học tiên tiến, sẽ là những trọng tâm chính. Các chương trình giám sát dịch bệnh sớm và hệ thống cảnh báo thông minh cũng sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc đưa ra các quyết định phòng trừ kịp thời. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một hệ thống sản xuất cà phê chè kiên cường, ít phụ thuộc vào hóa chất, bảo vệ môi trường và đảm bảo sinh kế bền vững cho người nông dân. Những nỗ lực này sẽ giúp ngành cà phê đối phó hiệu quả hơn với bệnh thán thư cà phê chè và các thách thức khác trong tương lai.

5.1. Thách Thức và Cơ Hội Trong Nghiên Cứu Nấm Colletotrichum

Nghiên cứu về nấm Colletotrichum gây thán thư cà phê chè đối mặt với nhiều thách thức, bao gồm sự đa dạng phức tạp của loài, khả năng biến đổi và kháng thuốc của nấm, cùng với ảnh hưởng của biến đổi khí hậu làm thay đổi điều kiện phát sinh bệnh. Tuy nhiên, những thách thức này cũng mở ra nhiều cơ hội mới. Các tiến bộ trong công nghệ sinh học và di truyền học cho phép nhận diện chính xác hơn các loài và chủng nấm, cũng như phát triển các giải pháp kiểm soát sinh học tiên tiến. Cơ hội cũng đến từ việc tăng cường hợp tác quốc tế, chia sẻ kiến thức và kinh nghiệm giữa các quốc gia trồng cà phê để cùng nhau đối phó với mối đe dọa toàn cầu này. Việc đẩy mạnh nghiên cứu khoa học về nấm Colletotrichum hại cà phê sẽ là chìa khóa để vượt qua thách thức và tận dụng các cơ hội, hướng tới một nền nông nghiệp cà phê bền vững.

5.2. Định Hướng Phát Triển Giải Pháp Phòng Trừ Bệnh Thán Thư Cà Phê

Định hướng phát triển giải pháp phòng trừ bệnh thán thư cà phê chè trong tương lai sẽ tập trung vào sự kết hợp hài hòa giữa các yếu tố. Thứ nhất, nghiên cứu và phát triển giống cà phê chè mới có khả năng kháng hoặc chống chịu tốt với nấm Colletotrichum spp. là ưu tiên hàng đầu. Thứ hai, tăng cường ứng dụng các biện pháp sinh học, sử dụng vi sinh vật đối kháng hoặc các sản phẩm tự nhiên để kiểm soát nấm gây bệnh. Thứ ba, tối ưu hóa các biện pháp canh tác để tạo môi trường ít thuận lợi nhất cho bệnh phát triển, đồng thời nâng cao sức khỏe cho cây. Cuối cùng, việc phát triển các hệ thống giám sát và dự báo bệnh thông minh sẽ giúp người nông dân đưa ra quyết định phòng trừ kịp thời và chính xác. Mục tiêu là xây dựng một quy trình quản lý bệnh tổng hợp, giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường, tối đa hóa hiệu quả kinh tế và đảm bảo phát triển bền vững cho ngành cà phê chè.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

18/04/2026
Luận án tiến sĩ nghiên cứu nấm colletotrichum spp gây bệnh thán thư trên cây cà phê chè và biện pháp quản lý bệnh

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Giới thiệu chung về cây cà phê Cà phê là cây công nghiệp có giá trị kinh tế cao, là mặt hàng thương mại quan trọng trên thị trường quốc tế. Trên thế giới hiện nay, cà phê được trồng tại trên 80 nước thuộc các vùng Trung và Nam Mỹ, Châu Phi và Châu Á. Sản xuất và chế biến cà phê là nguồn sinh kế của khoảng 20-25 triệu gia đình nông dân và liên quan đến 1.000 triệu người.

Hàng năm, giá trị hàng hóa từ cà phê đạt khoảng 70 tỷ Đô la Mỹ. Niên vụ năm 2015-2016, sản lượng cà phê của 53 nước sản xuất và xuất khẩu cà phê đạt 143.306 nghìn bao (60 kg/bao); trong đó, Việt Nam đạt 2 8. * Một số nét chính trong phân loại thực vật cây cà phê Cà phê thuộc lớp Dicotyledoneae; lớp phụ Sympetalae hoặc Metac hlamydeae; bộ Rubiales; họ Rubiaceae; chi Coffea. Các loài thuộc chi Coffea được nhóm thành 4 nhóm chính, bao gồm: Agrocoffea, Paracoffea, Mascarocoffea và Eucoffea (Chevalier, 1947).

Trong 4 nhóm này, chỉ có Eucoffea là nhóm có thành phần caffein. Vì vậy, hầu hết các loài thực sự có tầm quan trọng kinh tế và được trồng trọt đều thuộc nhóm hình thái này (dẫn theo Lê Thị Ánh Hồng, 2007). Nhóm Eucoffea được chia thành 5 nhóm phụ dựa trên một số chỉ tiêu rất đa dạng như: chiều cao cây (Nanocoffea), độ dày của lá (Pachycoffea), màu sắc quả (Erythrocoffea) và vùng phân bố địa lý (Mozambicoffea) (Chevalier, 1947). Hầu hết các loài thuộc chi Coffea là những loài nhị bội (2n=22) và đều là những cây hoàn toàn không có khả năng tự thụ phấn.

Duy nhất chỉ có cà phê chè (C. arabica) là loài tứ bội (4n=4×11=44) và cũng là loài duy nhất có khả năng tự thụ phấn (Chevalier, 1947). Giống cà phê chè Catimor được lai tạo giữa giống Caturra với Timor Hybrid kháng bệnh gỉ sắt, nhiễm tuyến trùng gây hại (World Coffee Research, 2018). Cây cà phê chè có đặc điểm yêu cầu đối với một số điều kiện sinh thái như sau: 5 - Yêu cầu về nhiệt độ Nhiệt độ là yếu tố sinh thái quan trọng và giới hạn đối với đời sống của cây cà phê nói chung và cây cà phê chè nói riêng (Cost, 1989).

Cây cà phê chè sinh trưởng và phát triển trong phạm vi nhiệt độ tương đối rộng từ 5-32 oC (Phan Quốc Sủng, 1998); với khoảng nhiệt độ thích hợp nhất từ 15-25 oC (Cannell, 1987). Khi nhiệt độ trên 25 oC, quá trình quang hợp của cây cà phê chè giảm; khi nhiệt độ đạt đến 35 oC, cây cà phê ngừng quang hợp. Cà phê chè chịu nóng tốt hơn cà phê vối, mặc dù cà phê vối có khoảng nhiệt độ thích hợp cao hơn cà phê chè (22 -26 oC). Cà phê chè chịu rét khỏe hơn cà phê vối, khi nhiệt độ xuống 1-2 oC trong vài đêm, vườn cà phê chè chưa thiệt hại đáng kể, trong khi đó cà phê vối bị thiệt hại đáng kể (Nguyễn Sỹ Nghị, 1982).

Biên độ nhiệt độ ngày và đêm có ảnh hưởng quan trọng đến việc tích lũy đường glucose và tinh dầu trong cà phê ; do đó, có ảnh hưởng đến hương vị, phẩm chất cũng như năng suất của cà phê (Nguyễn Văn Hoàng, 1964). - Yêu cầu về lượng mưa Lượng mưa và sự phân bố lượng mưa trong năm có ảnh hưởng quyết định đến quá trình sinh trưởng, năng suất và kích thước của hạt cà phê. Cây cà phê chè thích hợp với khí hậu mát mẻ, khô khan và thường được trồng ở những vùng cao có lượng mưa hàng năm từ 1. So với cà phê vối, cà phê chè có khả năng chịu hạn tốt hơn.

Ở những nơi có lượng mưa khá cao và được phân bố đồng đều giữa các tháng trong năm, cây cà phê chè sinh trưởng tốt nhưng ra quả rất ít (Cost, 1989). Từ tháng thứ 3-5 sau khi hoa nở, quả cà phê rất mọng nước, hàm lượng nước trong quả thường chiếm 80-85% khối lượng quả, thể tích và khối lượng chất khô tăng trưởng rất nhanh. Trong giai đoạn này nếu cây bị thiếu nước, các khoang chứa trong hạt không đạt kích thước tối đa nên hạt cà phê nhỏ, quả non và thường bị rụng nhiều (Cannell, 1987). - Yêu cầu về độ ẩm không khí Độ ẩm không khí có ảnh hưởng đến quá trình sinh trưởng và phát triển của cây cà phê.

Độ ẩm không khí lớn sẽ hạn chế quá trình bốc hơi nước của lá cà phê và ngược lại. Tuy nhiên, độ ẩm không khí quá cao lại là điều kiện thuận lợi cho sâu, bệnh phát sinh và gây hại. Độ ẩm không khí trên 70% là thuận lợi c ho quá trình sinh trưởng và phát triển của cây cà phê (Phan Quốc Sủng, 1987). 6 - Yêu cầu về ánh sáng Cây cà phê chè không ưa cường độ ánh sáng quá mạnh, chỉ quang hợp tốt nhất khi cường độ ánh sáng khoảng 23.

Việc trồng cây che bóng cho cà phê chè là cần thiết vì ánh sáng trực xạ làm cho cà phê chè bị kích thích ra hoa quá độ dẫn đến hiện tượng khô cành, khô quả và làm cho vườn cây tàn lụi nhanh (Cannel, 1974). Tuy nhiên, những tác giả đứng về trường phái bỏ cây che bóng thì chứng minh ngược lại. Cây cà phê trồng trong điều kiện ánh sáng toàn phần đạt tốc độ phát triển gấp 2 lần và có số lá gấp 4 lần so với cây cà phê trồng trong điều kiện có bóng mát 75% (Damatta, 2004; Nguyễn Sỹ Nghị, 1982; Sylvain, 1955). - Yêu cầu về gió Gió lạnh, gió nóng, gió khô đều có ảnh hưởng xấu đến quá trình sinh trưởng và phát triển của cây cà phê chè.

Gió quá lạnh làm cho lá cây cà phê bị rách, rụng lá, các lá non bị đen thui ; gió nóng làm cho lá bị khô héo. Vì vậy, cần giải quyết tốt hệ đai rừng chắn gió chính và phụ, phải có cây che bóng để hạn chế sự hình thành và các tác hại của sương muối. Ở những vùng gió nóng, đai rừng có tác dụng điều hòa nhiệt độ; trong vườn cà phê nên trồng xen một số cây ăn quả có tán ít rậm rạp cũng giúp cho việc chắn gió (Nguyễn Sỹ Nghị, 1982). Tình hình sản xuất, tiêu thụ cà phê trên thế giới và ở Việt Nam 1.

Tình hình sản xuất và tiêu thụ cà phê trên thế giới Hiện nay, có hơn 70 quốc gia sản xuất cà phê và hơn 50% sản lượng đến từ ba nước Brasil, Việt Nam và Colombia. Sản lượng cà phê trên thế giới từ 2013-2018 (FAO, 2018) ĐVT: nghìn bao (60 kg/bao) Niên vụ Tổng sản lượng Tổng kim ngạch xuất khẩu 2013/14 154.949 7 Từ niên vụ 2013/14 đến 2017/18, tổng sản lượng của các nước xuất khẩu cà phê khá ổn định dao động từ 148.047 bao, tổng kim ngạch xuất khẩu từ 105. Tuy nhiên, phần lớn người sản xuất cà phê trên thế giới đang phải đối mặt với nhiều thách thức ngày càng tăng từ biến đổi khí hậu, điều kiện tự nhiên khó khăn và tác động của sâu, bệnh hại. Tình hình sản xuất và xuất khẩu cà phê của Việt Nam và Sơn La Diện tích cà phê của cả nước tập trung nhiều nhất ở vùng Tây Nguyên, tại các tỉnh như Đắk Lắk, Đắk Nông, Gia Lai, Kon Tum và Lâm Đồng chiếm tới 72% tổng diện tích và 92% tổng sản lượng cà phê của cả nước và giống chủ yếu là cà phê vối (Lê Thị Ánh Hồng, 2007).

Năm 2014, diện tích trồng cà phê cả nước là 641,7 nghìn ha với 590,2 nghìn ha cho sản phẩm, năng suất 23,6 tạ/ha, sản lượng 1395,6 nghìn tấn cà phê nhân (Bộ NN&PTNT, 2016). Năm 2016, diện tích cà phê trong cả nước 597.600 ha, sản lượng niên vụ 2015/2016 đạt 1. Theo thống kê của FAO (2018), tổng sản lượng cà phê nhân của Việt Nam từ niên vụ 2013/14 đến 2016/2017 có xu hướng giảm từ 27. Sang niên vụ 2017/18, sản lượng tăng lên 29.

So với ngành hàng nông nghiệp khác, xuất khẩu cà phê mang lại giá trị lớn đối với kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam. Năm 2012, giá trị xuất khẩu cà phê đạt 2,67 tỷ USD (Hội đồng Doanh nghiệp vì sự Phát triển bền vững Việt Nam, 2015). Sản lượng cà phê ở Việt Nam từ 2013-2018 (FAO, 2018) ĐVT: nghìn bao (60 kg/bao) Niên vụ Tổng sản lượng Tổng kim ngạch xuất khẩu 2013/14 27.000 Niên vụ 2016/2017, cả nước có tổng diện tích trồng cà phê vối đạt 592.000 ha với sản lượng đạt 1.000 tấn cà phê nhân. Năm 2016, tổng diện tích trồng cà phê trong cả nước 597.600 ha, sản lượng 2015/2016 đạt 1.

Niên vụ 2017/2018, sản lượng cà phê của Việt Nam đạt 1.000 tấn, xuất khẩu 1. Ở Việt Nam, sản lượng cà phê chè chiếm khoảng 4% tổng sản lượng và khoảng 6% diện tích cà phê trong toàn quốc. Cây cà phê chè cho chất lượng quả tốt ở những vùng có độ cao từ 1.000 m trở lên so với mực nước biển. Tuy nhiên, hầu hết các vùng trồng cà phê ở Việt Nam đều có độ cao thấp hơ n mức này.

Tại hai tỉnh Sơn La và Điện Biên, diện tích trồng cà phê chè tăng trong những năm gần đây từ 16. Tại Sơn La, năm 2016 diện tích khoảng 11.000 ha, đến năm 2018 diện tích lên đến 17. Giống cà phê chè Catimor được trồng là chủ yếu với năng suất quả trung bình 10,5-13,0 tấn/ha (Chi cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật tỉnh Sơn La, 2018). Người dân tại Tây Bắc đầu tư phân bón cho vườn cà phê còn thấp.

Các biện pháp kỹ thuật khác như tạo hình, làm cỏ, bảo vệ thực vật. còn nhiều hạn chế, chưa đúng với quy trình (Vũ Hồng Tráng, 2013). Tình hình nghiên cứu về bệnh thán thư hại cây cà phê trên thế giới và Việt Nam 1. Tác hại của bệnh thán thư đối với cây cà phê Đối với cây cà phê, bệnh thán thư (Colletotrichum spp.) là bệnh thứ hai quan trọng sau bệnh gỉ sắt (H.

Bệnh làm khô quả, khô cành, cháy lá, tàn lụi hoa và gây chết cây. Nấm Colletotrichum được ghi nhận ở tất cả các vùng trồng cà phê trên thế giới. Bệnh gây thành dịch ở Ấn Độ vào năm 1928, ở Kenya vào năm 1960 làm giảm năng suất đến 50%, một số đồn điền giảm đến 75%, chất lượng bị ảnh hưởng lớn, nhiều hộ trồng cà phê đã phải chuyển đổi sang cây trồng khác (Dẫn theo Lê Thị Ánh Hồng, 2007). Ở Ethiopia, bệnh có thể làm giảm tới 80% năng suất, ở những nơi trồng giống nhiễm và điều kiện môi trường thời tiết thuận lợi, bệnh không cho thu hoạch (Etana, 2018).

Hằng năm ở Ethiopia, bệnh làm giảm 30% năng suất, tỷ lệ bệnh trung bình 50%, chỉ số bệnh trung bình khoảng 10% (Emana, 2015).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ