Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ ngữ văn với đề tài "Đặc trưng hậu hiện đại trong tiểu thuyết của John Maxwell Coetzee" được nghiên cứu sinh Chu Đình Kiên thực hiện tại Trường Đại học Sư phạm, Đại học Huế, thuộc chuyên ngành Lý luận văn học (mã số: 9220120), dưới sự hướng dẫn khoa học của TS Bửu Nam và TS Trần Thị Sâm, bảo vệ năm 2020.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Chủ nghĩa hậu hiện đại (postmodernism) hình thành và phát triển mạnh mẽ từ nửa cuối thế kỷ XX sang đầu thế kỷ XXI, trở thành một hệ hình tư duy và tri thức có tầm ảnh hưởng sâu rộng đến nhiều lĩnh vực, đặc biệt là lý luận và sáng tác văn học. Trong tiến trình vận động của văn học đương đại, John Maxwell Coetzee (sinh năm 1940) – nhà văn Nam Phi được trao giải Nobel Văn học năm 2003 – là một hiện tượng tiêu biểu với lối viết giản dị, tiết kiệm dung lượng nhưng chứa đựng chiều sâu triết mỹ về thân phận con người và sự rạn nứt xã hội. Tại Việt Nam, lý thuyết hậu hiện đại đã được tiếp nhận và ứng dụng vào nhiều trường hợp tác giả, tác phẩm cụ thể. Tuy nhiên, đối với trường hợp tác gia John Maxwell Coetzee, các công trình trong nước trước đây chủ yếu dừng lại ở các bài viết giới thiệu, điểm sách hoặc khảo sát một số khía cạnh riêng lẻ. Luận án xác định khoảng trống nghiên cứu là sự thiếu vắng một công trình chuyên khảo toàn diện, có hệ thống nhằm phân tích và định danh các đặc trưng hậu hiện đại trong tiểu thuyết của Coetzee từ bối cảnh lịch sử, tâm thức sáng tạo đến nghệ thuật tự sự.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục tiêu nghiên cứu của luận án được văn bản xác định cụ thể như sau:

  1. Xác lập và làm sáng tỏ các đặc trưng hậu hiện đại trong 6 tiểu thuyết đã được dịch sang tiếng Việt của nhà văn Nam Phi John Maxwell Coetzee, từ đó khẳng định vị trí của ông trong nền văn chương thế giới thế kỷ XXI.
  2. Lý giải mối liên hệ giữa bối cảnh thể chế Apartheid/hậu Apartheid với tâm thức sáng tạo của Coetzee, làm rõ cách thức nhà văn duy trì vị thế ngoại cuộc để phản ánh tâm thức hậu thuộc địa và ám ảnh lưu vong tâm hồn.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Hệ thống tiểu thuyết của John Maxwell Coetzee. Khảo sát trọng tâm được thực hiện trên 6 tiểu thuyết đã được chuyển ngữ sang tiếng Việt: Giữa miền đất ấy (In the Heart of the Country), Đợi bọn mọi (Waiting for the Barbarians), Cuộc đời và thời đại của Michael K (Life & Times of Michael K), Tuổi sắt đá (Age of Iron), Ruồng bỏ (Disgrace) và Người chậm (Slow Man), có đối chiếu với các nguyên bản tiếng Anh.
  • Phạm vi nghiên cứu: Giới hạn khảo sát các đặc trưng hậu hiện đại trong tiểu thuyết Coetzee trên ba bình diện chính: tâm thức thuộc địa/hậu thuộc địa, phương diện tổ chức nhân vật và các kỹ thuật trần thuật hậu hiện đại.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án thực hiện điểm luận toàn diện tình hình nghiên cứu lý thuyết văn học hậu hiện đại và hiện tượng tác gia John Maxwell Coetzee ở cả bình diện quốc tế lẫn trong nước.

+-----------------------------------------------------------------------------------------+
|                  KHUNG TỔNG QUAN TÀI LIỆU VÀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU                       |
+-----------------------------------------------------------------------------------------+
| 1. Lý thuyết văn học hậu hiện đại trên thế giới:                                        |
|    - Triết học / Xã hội học: A. Cournot (1861), A. Toynbee (1947), J.F. Lyotard (1979), |
|      J. Habermas (1985), F. Jameson (1984), T. Eagleton (1996), K. Wales (1990)...      |
|    - Ngôn ngữ / Giải cấu trúc: M. Bakhtin, J. Derrida, J. Kristeva, J. Lacan, M. Foucault|
|    - Nghiên cứu tại Trung Quốc: Vương Nhạc Xuyên (1992), Thịnh Ninh (1997),             |
|      Trần Hiểu Minh (2006), Ngô Lượng, Trác Hồng, Trần Tư Hòa, Vương Ninh...            |
+-----------------------------------------------------------------------------------------+
| 2. Tiếp nhận lý thuyết hậu hiện đại tại Việt Nam:                                       |
|    - Giai đoạn đầu: Phạm Công Thiện (1969), Tuệ Sĩ (1969), Antonio Blach (1991),        |
|      Trương Đăng Dung (1995, 2004), Phương Lựu (2000, 2011), Nguyễn Văn Dân (2001)...   |
|    - Công trình chuyên luận & ứng dụng: Phùng Văn Tửu (2001), I. Ilin & Tzurganova      |
|      (Đào Tuấn Ảnh, Trần Hồng Vân, Lại Nguyên Ân dịch, 2003), Trần Đình Sử (2004, 2008),|
|      Trần Quang Thái (2006), Lê Huy Bắc (2012, 2013), Phùng Gia Thế (2012),             |
|      Phan Tuấn Anh (2015), Trần Huyền Sâm (2016), Thái Phan Vàng Anh (2017)...          |
+-----------------------------------------------------------------------------------------+
| 3. Tình hình nghiên cứu về J. M. Coetzee:                                               |
|    - Quốc tế: T. Dovey (1988), D. Attwell (1993, 2016), D. Grieve (1999),               |
|      S. V. Gallagher, D. Head, R. Malan, P. Ingendaay, P. E. Wästberg, H. Leusmann,     |
|      T. Morphett, S. Rushdie, L. Sampson, J. Shapiro, R. McCrum...                      |
|    - Việt Nam: Lê Huy Bắc (2012), Trần Huyền Sâm (2016), Hồ Anh Thái...                 |
+-----------------------------------------------------------------------------------------+

Các hướng nghiên cứu lý thuyết hậu hiện đại

  1. Trên thế giới: Luận án điểm lại hai khuynh hướng tiếp cận cơ bản:
    • Khuynh hướng xã hội học và triết học Tân Marxism: Phân tích nền tảng kinh tế - văn hóa của chủ nghĩa tư bản hậu kỳ chi phối diện mạo văn học, tiêu biểu là Fredric Jameson (Postmodernism, or, The Cultural Logic of Late Capitalism, 1984), cùng các công trình của Jean-François Lyotard (La condition postmoderne, 1979; Le différend, 1983), Jürgen Habermas (The Philosophical Discourse of Modernity, 1985), Terry Eagleton (1996), Arup Ratan Ghosh, Ashoke Viswanathan, Makarand Paranjape; các nhà nghiên cứu Trung Quốc như Vương Nhạc Xuyên, Thịnh Ninh, Trần Hiểu Minh.
    • Khuynh hướng ngôn ngữ và thủ pháp nghệ thuật: Dựa trên nền tảng lý thuyết giải cấu trúc và ký hiệu học của Mikhail Bakhtin, Jacques Derrida, Julia Kristeva, Jacques Lacan, Michel Foucault, Roland Barthes, Jean Baudrillard, chỉ ra các đặc trưng thẩm mỹ như sự hoài nghi đại tự sự, tính phân mảnh, đa trị, lai ghép, giải trung tâm hóa và siêu hư cấu (Keith Hopper, Katie Wales, Liviu Petrescu).
  2. Tại Việt Nam: Tiến trình tiếp nhận lý thuyết được hệ thống qua các mốc: từ những giới thiệu ban đầu cuối thế kỷ XX (Phạm Công Thiện, Tuệ Sĩ, Trương Đăng Dung, Antonio Blach) đến sự phát triển tranh luận và xác lập thuật ngữ đầu thế kỷ XXI (Phương Lựu, Nguyễn Văn Dân, Phùng Văn Tửu, Đào Tuấn Ảnh, Trần Hồng Vân, Lại Nguyên Ân, Trần Đình Sử, Trần Quang Thái). Tiếp đó là các công trình nghiên cứu ứng dụng vào tác giả trong nước và quốc tế của Lê Huy Bắc, Phùng Gia Thế, Phan Tuấn Anh, Trần Huyền Sâm, Thái Phan Vàng Anh, cùng các luận án tiến sĩ chuyên ngành.

Nghiên cứu về John Maxwell Coetzee và khoảng trống của luận án

  • Trên thế giới: Các học giả tập trung phân tích Coetzee ở tính chất ngụ ngôn Lacan (Teresa Dovey, 1988), mối quan hệ giữa văn trị và bối cảnh Nam Phi (David Attwell, 1993, 2016), đối sánh bản sắc (Dawn Grieve, 1999), xung đột đạo đức và trách nhiệm nhà văn trong bối cảnh phân biệt chủng tộc (Susan VanZanten Gallagher, Dominic Head, Paul Ingendaay, Rian Malan, Per Erik Wästberg).
  • Tại Việt Nam: Đã có sự tiếp cận bước đầu qua công trình của Lê Huy Bắc (chương sách so sánh Franz Kafka và Coetzee, 2012) và Trần Huyền Sâm (2016), cùng một số bài tiểu luận dịch thuật.
  • Vị trí của luận án: Luận án của Chu Đình Kiên là công trình nghiên cứu chuyên sâu, có tính hệ thống đầu tiên tại Việt Nam giải mã toàn diện tiểu thuyết của John Maxwell Coetzee qua việc tích hợp đồng thời ba hệ quy chiếu: lý thuyết hậu hiện đại, tâm thức hậu thực dân và tự sự học.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết

Luận án sử dụng lý thuyết văn học hậu hiện đại làm trục lý thuyết chủ đạo, nhìn nhận hậu hiện đại như một hệ hình tư duy triết - mỹ học gắn liền với triết học ngôn ngữ, sự giải cấu trúc các đại tự sự (grand narrative) và việc đề cao các tiểu tự sự phân mảnh, tính đa nguyên và phi tâm hóa. Đồng thời, công trình phối hợp các khung lý thuyết bổ trợ:

  • Lý thuyết hậu thực dân (Postcolonial theory): Khảo sát các diễn ngôn quyền lực, quan hệ giữa "kẻ thống trị/kẻ mạnh" và "kẻ bị trị/kẻ khác", chấn thương thuộc địa và tâm thức lưu vong.
  • Tự sự học (Narratology) và Thi pháp học: Phân tích các mô hình người kể chuyện, điểm nhìn trần thuật, cấu trúc không - thời gian và thủ pháp siêu hư cấu.
  • Phê bình sinh thái và Phân tâm học: Tiếp cận hành vi bản năng, tính dục, ẩn ức vô thức và mối quan hệ sinh thái giữa con người với tự nhiên.

Phương pháp nghiên cứu

Luận án phối hợp bốn phương pháp nghiên cứu văn học:

  1. Phương pháp lịch sử - văn hóa: Đặt các tiểu thuyết của Coetzee vào hệ tọa độ lịch sử - chính trị Nam Phi qua hai giai đoạn biến động: thời kỳ chế độ phân biệt chủng tộc Apartheid và thời kỳ hậu Apartheid.
  2. Phương pháp cấu trúc - hệ thống: Khảo sát các yếu tố nội tại của tác phẩm (chủ đề, hệ thống nhân vật, kỹ thuật trần thuật) như một chỉnh thể nghệ thuật có tính tổ chức chặt chẽ.
  3. Phương pháp so sánh - đối chiếu: Đối chiếu thi pháp của Coetzee với các tác gia hiện đại và hậu hiện đại khác (Albert Camus, Franz Kafka, Toni Morrison, Nadine Gordimer, André Brink) nhằm làm nổi bật nét khu biệt trong phong cách của ông.
  4. Phương pháp liên ngành văn học - văn hóa: Kết hợp văn học với triết học, xã hội học và văn hóa học Nam Phi để cắt nghĩa các lớp biểu tượng nghệ thuật.

Nguồn tư liệu nghiên cứu

  • Văn bản khảo sát chính: 6 tiểu thuyết dịch tiếng Việt (Giữa miền đất ấy, Đợi bọn mọi, Cuộc đời và thời đại của Michael K, Tuổi sắt đá, Ruồng bỏ, Người chậm).
  • Văn bản khảo sát mở rộng và đối chiếu tiếng Anh: Dusklands, In the Heart of the Country, Waiting for the Barbarians, Life & Times of Michael K, Age of Iron, The Master of Petersburg, Disgrace, Elizabeth Costello, Slow Man, Diary of a Bad Year, The Childhood of Jesus, The Schooldays of Jesus; tập truyện ngắn Three Stories; tự truyện Boyhood, Summertime; và 4 tập tiểu luận phê bình của Coetzee (White Writing, Doubling the Point, Giving Offense, Stranger Shores).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu

Chương 1 hệ thống hóa diện mạo nghiên cứu lý thuyết hậu hiện đại trên thế giới và tại Việt Nam, đồng thời tổng thuật các công trình nghiên cứu về cuộc đời, sự nghiệp của John Maxwell Coetzee. Luận án chỉ ra rằng chủ nghĩa hậu hiện đại là một lý thuyết đang vận động ("ở thì hiện tại tiếp diễn"), gắn với sự sụp đổ của các cấu trúc toàn trị và sự xuất hiện của các hệ tư duy phi tập trung hóa. Về tác gia Coetzee, chương này làm rõ tính chất phức hợp trong tiểu sử của ông (người Nam Phi gốc Do Thái/da trắng, từng sống và giảng dạy tại Mỹ, Nam Phi, sau đó nhập quốc tịch Australia năm 2006) và xác lập nhận định: Coetzee là nhà văn hậu hiện đại mang tâm thức thực dân/hậu thực dân với lối sống khổ hạnh, kiệm lời và phong cách nghệ thuật hướng vào các tình thế đạo đức nan giải.

Chương 2. Đặc trưng hậu hiện đại trong tiểu thuyết của Coetzee nhìn từ tâm thức hậu thuộc địa

Chương 2 tập trung phân tích sự khúc xạ của lịch sử Nam Phi vào cấu trúc tự sự của tiểu thuyết Coetzee qua hai thời kỳ:

  • Đại tự sự Apartheid - thời kỳ lịch sử bạo lực: Xuất phát từ thuật ngữ Apartheid (chính sách phân biệt chủng tộc chính thức áp đặt từ năm 1948 bởi Đảng Dân tộc Nam Phi), Coetzee không miêu tả trực diện các xung đột vũ trang đẫm máu như nhà văn Nadine Gordimer mà chuyển hóa thành những ngụ ngôn đen về bạo lực và sự tổn thương tâm lý. Trong tiểu thuyết đầu tay Dusklands (1974), qua hai câu chuyện "Dự án Việt Nam" và "Tường thuật của Jacobus Coetzee", nhà văn bộc lộ bản chất bạo lực và chứng hoang tưởng tự cao của chủ nghĩa đế quốc phương Tây. Trong Cuộc đời và thời đại của Michael K, nhân vật Michael K lựa chọn lối sống thụ động bên lề chiến tranh, từ chối tham dự vào các thể chế quyền lực để duy trì sự sinh tồn nguyên thủy. Trong Đợi bọn mọi và Tuổi sắt đá, sự săn lùng và đàn áp của Đế chế phơi bày nỗi ám ảnh và khủng hoảng nội tại của chính quyền da trắng.
  • Hậu Apartheid - thời kỳ lịch sử bất ổn: Sau cuộc tổng tuyển cử năm 1994 đưa Nelson Mandela lên nắm quyền, xã hội Nam Phi bước vào giai đoạn mới nhưng nảy sinh hàng loạt mâu thuẫn phức tạp: tội phạm, bệnh dịch AIDS, sự chia rẽ giữa cư dân bản địa và người hồi hương. Trong Ruồng bỏ (1999), Coetzee phản ánh tình thế đảo chiều quyền lực: người da trắng trở thành đối tượng bị thanh trừng, tấn công và tước đoạt. Bi kịch của giáo sư David Lurie và người con gái Lucy (bị ba người đàn ông da đen cưỡng hiếp, chấp nhận nhường đất đai và làm vợ lẽ cho Petrus để đổi lấy sự bảo đảm sinh tồn) trở thành biểu tượng cho sự trả thù sắc tộc và sự suy sụp của tầng lớp trí thức da trắng.
  • Tâm thức lưu vong và sự giải cấu trúc diễn ngôn "kẻ mạnh" - "kẻ khác": Luận án phân tích sự rạn nứt trong vị thế của người da trắng (mặc cảm phạm tội, sự tha hóa, mất phương hướng) và người da đen (mặc cảm phục thù, sự tha hóa bởi tiện nghi vật chất khi nắm quyền lực mới).
+---------------------------------------------------------------------------------------------------+
|               BẢNG TỔNG HỢP CÁC BÌNH DIỆN HẬU THUỘC ĐỊA TRONG TIỂU THUYẾT COETZEE                |
+------------------------------------+--------------------------------+-----------------------------+
| Tác phẩm tiêu biểu                 | Bối cảnh lịch sử - xã hội      | Biểu hiện nghệ thuật chính  |
+------------------------------------+--------------------------------+-----------------------------+
| Dusklands (1974)                   | Chiến tranh VN / Thuộc địa TK18| Phê phán tâm lý đế quốc     |
| Waiting for the Barbarians (1980)  | Xung đột biên giới Đế chế      | Ngụ ngôn về nỗi sợ "kẻ khác"|
| Life & Times of Michael K (1983)   | Khủng hoảng nội chiến Apartheid| Sự từ chối can dự quyền lực |
| Age of Iron (1990)                 | Bạo lực sắc tộc cuối Apartheid | Mặc cảm tội lỗi da trắng    |
| Disgrace (1999)                    | Nam Phi giai đoạn hậu Apartheid| Sự đảo chiều quyền lực & trả|
|                                    |                                | thù sắc tộc                 |
+------------------------------------+--------------------------------+-----------------------------+

Chương 3. Đặc trưng hậu hiện đại trong tiểu thuyết của Coetzee nhìn từ phương diện nhân vật

Chương 3 khảo sát hệ thống hình tượng nhân vật trong tiểu thuyết của Coetzee và phân loại thành ba mô hình đặc trưng:

  • Kiểu con người phi lý, hoài nghi hậu hiện đại gắn với cảm thức hậu thực dân: Nhân vật mang ý thức tự phản tỉnh sâu sắc về bản thân và các giá trị đạo đức xã hội; luôn hoài nghi các chân lý định sẵn, sống trong trạng thái cô đơn, xa lạ với môi trường chung quanh.
  • Kiểu con người bị ruồng bỏ, bị chấn thương gắn với cảm thức lưu vong: Nhân vật bị đẩy ra ngoài rìa xã hội, mang những khuyết tật hoặc thương tổn thể xác và tinh thần do bạo lực chính trị và xung đột sắc tộc để lại (nhân vật Michael K với dị tật sứt môi; David Lurie bị sa thải, bị hành hung; Lucy bị xâm hại; Paul Rayment trong Người chậm bị mất một chân).
  • Kiểu con người tính dục, khao khát tự do và hành trình trở về thiên nhiên gắn với cảm thức sinh thái: Nhân vật giải tỏa những ức chế tinh thần qua bản năng tính dục nguyên sơ, đồng thời thực hiện các cuộc trốn chạy khỏi đô thị văn minh để tìm về đất đai, cây cỏ, côn trùng như một giải pháp sinh tồn tự nhiên (hành vi gieo hạt bí ngô của Michael K; mối gắn bó của David Lurie với các con chó bị bỏ rơi tại trạm bảo vệ động vật).

Chương 4. Kỹ thuật trần thuật hậu hiện đại trong tiểu thuyết của Coetzee

Chương 4 đi sâu phân tích hệ thống thi pháp tự sự mang tính cách tân của Coetzee:

  • Kỹ thuật sử dụng người kể chuyện: Luận án chỉ ra tính chất lưỡng phân ngôi kể (sự luân chuyển giữa ngôi thứ nhất và ngôi thứ ba), việc xây dựng điểm nhìn trần thuật đa chiều và mô hình người kể chuyện không đáng tin cậy (unreliable narrator), khiến tính chân thực của câu chuyện luôn bị đặt trong tình trạng bất định.
  • Tọa độ không - thời gian nghệ thuật: Trần thuật thời gian gắn liền với hành trình dịch chuyển không gian từ trung tâm đô thị ra vùng ngoại vi hoang dã; cấu trúc không gian vòng tròn mê cung (điểm kết thúc trùng với điểm xuất phát như trong Cuộc đời và thời đại của Michael K) kết hợp với thời gian phân mảnh, đồng hiện, xóa nhòa ranh giới giữa hiện thực và ký ức.
  • Các thủ pháp hậu hiện đại khác:
    • Siêu hư cấu (metafiction): Tự phơi bày quá trình tạo tác văn bản, đưa người đọc vào trò chơi cấu trúc văn chương (tiêu biểu như trong Elizabeth Costello, Người chậm, Diary of a Bad Year).
    • Giọng điệu trần thuật: Sử dụng triệt để giọng điệu hoài nghi, mỉa mai, chua chát và hài hước đen.
    • Trò chơi nhại (pastiche), lối viết tự truyện tiểu sử và thủ pháp giản lược: Lối viết tối giản, tiết kiệm ngôn từ, lồng ghép dữ liệu tiểu sử bản thân vào nhân vật hư cấu nhằm làm mờ ranh giới giữa hư cấu và phi hư cấu.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận

  • Thể nghiệm vận dụng khung lý thuyết văn học hậu hiện đại kết hợp với lý thuyết hậu thực dân và tự sự học vào việc nghiên cứu một hiện tượng tác gia văn học phi Âu - Mỹ đạt giải Nobel.
  • Hệ thống hóa các tiêu chí nhận diện thi pháp tiểu thuyết hậu hiện đại của Coetzee trên ba bình diện hữu cơ: tâm thức giải cấu trúc đại tự sự lịch sử, mô hình nhân vật chấn thương/ngoại biên, và hệ thống kỹ thuật trần thuật đa tầng, phân mảnh.

Đóng góp về mặt thực tiễn

  • Luận án là công trình chuyên khảo đầu tiên tại Việt Nam khảo sát một cách toàn diện, có hệ thống về tiểu thuyết của John Maxwell Coetzee, góp phần lấp đầy khoảng trống tư liệu nghiên cứu về tác gia này trong giới học thuật trong nước.
  • Cung cấp cái nhìn cụ thể, khoa học về diện mạo văn học Nam Phi qua hai thời kỳ Apartheid và hậu Apartheid, giúp độc giả và giới nghiên cứu Việt Nam hiểu rõ hơn những biến chuyển tư tưởng và thẩm mỹ của văn học thế giới đương đại.

Kiến nghị và đề xuất

  • Đề xuất mở rộng biên dịch và tiếp cận nghiên cứu các tác phẩm thuộc giai đoạn sau của Coetzee (giai đoạn định cư tại Úc từ năm 2002 đến nay) cũng như mảng tiểu luận lý luận phê bình văn học của ông.
  • Gợi mở hướng ứng dụng mô hình phân tích tự sự học hậu hiện đại kết hợp hậu thực dân để khảo sát các tác gia văn học đương đại khác của châu Phi và các khu vực thuộc địa cũ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của luận án

  • Do điều kiện dịch thuật và tư liệu tiếp cận tại thời điểm nghiên cứu, phạm vi khảo sát chuyên sâu của luận án tập trung chủ yếu vào 6 tiểu thuyết đã được dịch sang tiếng Việt (kết hợp đối chiếu nguyên bản tiếng Anh). Các sáng tác giai đoạn sau năm 2005 (như bộ ba tiểu thuyết về Jesus: The Childhood of Jesus, The Schooldays of Jesus, The Death of Jesus) và các tập tiểu luận phê bình lý thuyết của Coetzee chưa được phân tích sâu ở mức độ tương đương.

Hướng nghiên cứu tiếp nối

  • Tiếp tục khảo sát toàn diện toàn bộ di sản sáng tác của Coetzee, bao gồm hệ thống truyện ngắn, tự truyện (Boyhood, Youth, Summertime) và các chuyên luận nghiên cứu văn học của ông (White Writing, Giving Offense, Stranger Shores).
  • Mở rộng nghiên cứu so sánh đối chiếu giữa tiểu thuyết của Coetzee với các đại diện văn học Nam Phi cùng thời (như Nadine Gordimer, André Brink, Zakes Mda, Phaswane Mpe, K. Sello Duiker) để định vị rõ nét hơn tiến trình chuyển dịch thi pháp văn học Nam Phi từ hiện thực kháng biến sang hậu hiện đại.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn đối với các nhóm đối tượng:

  1. Nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên chuyên ngành Ngữ văn: Đặc biệt thuộc các bộ môn Lý luận văn học, Văn học nước ngoài, Văn học so sánh; cung cấp khung phương pháp luận tiếp cận thi pháp học hậu hiện đại và tự sự học.
  2. Giảng viên và nhà nghiên cứu văn học: Sử dụng làm tài liệu giảng dạy, biên soạn giáo trình chuyên đề về văn học phương Tây và thế giới đương đại, văn học châu Phi và lý thuyết phê bình văn học thế kỷ XX - XXI.
  3. Các phần nội dung đáng tham khảo nhất:
    • Chương 1: Bức tranh toàn cảnh về tiến trình du nhập và vận dụng lý thuyết hậu hiện đại tại Việt Nam.
    • Chương 2: Phương pháp phân tích tác phẩm văn học dưới lăng kính lịch sử - chính trị thể chế Apartheid và lý thuyết hậu thuộc địa.
    • Chương 4: Hệ thống phân tích thao tác kỹ thuật tự sự (ngôi kể lưỡng phân, điểm nhìn bất tín, không - thời gian mê cung, siêu hư cấu).

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án lý giải như thế nào về thái độ "ngoại cuộc" của Coetzee trước chế độ Apartheid?

Luận án chỉ ra rằng Coetzee không trực tiếp tham gia vào các cuộc đấu tranh vũ trang hay viết những tác phẩm cổ động chính trị trực diện như Nadine Gordimer. Thái độ "ngoại cuộc" và sự dửng dưng bề ngoài là một lựa chọn thẩm mỹ có ý thức: ông đứng ở vị trí người quan sát bên lề để không rơi vào việc giáo điều hóa đạo đức, từ chối tham dự vào các đại tự sự quyền lực nhằm đi sâu vào các chấn thương tâm lý, sự hoài nghi đạo đức và bi kịch nội tâm của con người trong các tình thế lịch sử ngặt nghèo.

2. Sự chuyển dịch bối cảnh từ Apartheid sang hậu Apartheid được phản ánh ra sao trong tiểu thuyết Ruồng bỏ (Disgrace)?

Trong Ruồng bỏ, Coetzee phản ánh mặt trái của xã hội hậu Apartheid khi bạo lực không biến mất mà chuyển hóa thành sự trả thù sắc tộc và bạo lực tình dục. Người da trắng mất đi vị thế thống trị, trở thành giai tầng bị tấn công và ruồng bỏ (thể hiện qua việc David Lurie bị mất việc, con gái Lucy bị hãm hiếp và phải nhượng bộ đất đai, chấp nhận làm vợ lẽ cho Petrus để đổi lấy sự tồn tại an toàn). Tác phẩm cho thấy sự sụp đổ của ảo tưởng về một xã hội công bằng tuyệt đối ngay sau khi chế độ phân biệt chủng tộc bị xóa bỏ.

3. Nhân vật Michael K trong Cuộc đời và thời đại của Michael K mang ý nghĩa biểu tượng gì?

Michael K là hiện thân của con người phi lý và bị ruồng bỏ bên lề xã hội, mang dị tật bẩm sinh và lối sống như cây cỏ. Nhân vật này từ chối mọi sự can dự vào cuộc chiến giữa chính quyền da trắng và quân du kích, kiên quyết khước từ sự cứu trợ mang tính áp đặt của thể chế để sinh tồn theo bản năng tự nhiên gắn liền với đất đai và hạt giống. Coetzee thông qua Michael K gửi gắm thông điệp về sự phản kháng thụ động và khát vọng sinh thái nguyên sơ.

4. Những kỹ thuật trần thuật hậu hiện đại cốt lõi nào được luận án phát hiện trong tiểu thuyết Coetzee?

Luận án chỉ ra bốn kỹ thuật trần thuật trung tâm: (1) Tính chất lưỡng phân ngôi kể và người kể chuyện không đáng tin cậy; (2) Cấu trúc không gian vòng tròn mê cung kết hợp với thời gian phân mảnh đồng hiện; (3) Thủ pháp siêu hư cấu tự phơi bày quy trình sáng tạo văn bản; (4) Giọng điệu trần thuật hoài nghi, chua chát, kết hợp lối viết tối giản và trò chơi nhại.

5. Luận án khảo sát đối tượng văn bản nào và xử lý nguồn ngữ liệu ra sao?

Luận án khảo sát hệ thống tiểu thuyết của Coetzee, lấy 6 tác phẩm đã dịch sang tiếng Việt làm ngữ liệu phân tích chính yếu (Giữa miền đất ấy, Đợi bọn mọi, Cuộc đời và thời đại của Michael K, Tuổi sắt đá, Ruồng bỏ, Người chậm), đồng thời đối chiếu trực tiếp với các bản gốc tiếng Anh và mở rộng khảo sát các tác phẩm chưa dịch, tiểu luận và tự truyện của tác giả nhằm đảm bảo tính chuẩn xác học thuật.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của Chu Đình Kiên là một công trình nghiên cứu chuyên khảo có hệ thống, giải mã toàn diện diện mạo nghệ thuật của nhà văn John Maxwell Coetzee dưới hệ quy chiếu của chủ nghĩa hậu hiện đại và cảm thức hậu thuộc địa. Bằng việc kết hợp các phương pháp nghiên cứu lịch sử - văn hóa, cấu trúc - hệ thống, so sánh đối chiếu và phân tích tự sự học, tác giả đã làm sáng rõ những đặc trưng nổi bật của Coetzee từ sự giải cấu trúc đại tự sự lịch sử Nam Phi, xây dựng các mô hình nhân vật chấn thương đến việc vận dụng linh hoạt các kỹ thuật trần thuật phân mảnh, siêu hư cấu và tối giản. Công trình đóng góp nguồn tư liệu học thuật giá trị cho công tác nghiên cứu, giảng dạy lý luận văn học và văn học nước ngoài tại Việt Nam.