Luận án Tiến sĩ: Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam vào Thị trường Liên minh Châu Âu (EU)

Bài viết chia sẻ kinh nghiệm du lịch, khám phá những địa điểm đẹp và hấp dẫn tại Nga. Cập nhật thông tin hữu ích cho hành trình khám phá xứ sở Bạch Dương.

Chuyên ngành

Kinh tế chính trị

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2022

177
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Khám phá toàn diện Luận án Nguyễn Thị Hoài Thu về xuất khẩu thủy sản Việt Nam vào EU có gì đặc biệt

Luận án tiến sĩ của Nguyễn Thị Hoài Thu, mang mã số 9 31 01 02 thuộc ngành Kinh tế Chính trị, là một công trình nghiên cứu chuyên sâu về xuất khẩu thủy sản của Việt Nam vào thị trường Liên minh Châu Âu (EU). Tác phẩm này không chỉ cung cấp cái nhìn tổng quan về tình hình nghiên cứu liên quan mà còn đi sâu phân tích cơ sở lý luận, thực trạng và đề xuất các giải pháp chiến lược nhằm đẩy mạnh hoạt động xuất khẩu quan trọng này. Nghiên cứu được thực hiện tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh, dưới sự hướng dẫn của PGS, TS Nguyễn Khắc Thanh và PGS, TS Trần Hoa Phượng, hoàn thành vào năm 2022. Đây là tài liệu quý giá giúp các nhà hoạch định chính sách, doanh nghiệp và các nhà nghiên cứu hiểu rõ hơn về tiềm năng và thách thức khi xuất khẩu thủy sản Việt Nam vào EU.

Đề tài tập trung làm rõ tầm quan trọng của thị trường EU đối với ngành thủy sản Việt Nam, một thị trường nổi bật với các yêu cầu khắt khe về chất lượng, an toàn thực phẩm và các tiêu chuẩn bền vững. Luận án đặt ra mục tiêu tổng thể là góp phần định hình chiến lược phát triển bền vững cho ngành xuất khẩu thủy sản Việt Nam, đặc biệt trong bối cảnh các hiệp định thương mại tự do như EVFTA đang tạo ra cả cơ hội và thách thức mới. Các phát hiện và kiến nghị trong luận án có ý nghĩa thực tiễn cao, giúp doanh nghiệp và chính phủ có những định hướng phù hợp để tối ưu hóa lợi ích từ thị trường tiềm năng này. Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Hoài Thu đã thực hiện một công trình khoa học nghiêm túc, đóng góp vào kho tàng tri thức về kinh tế chính trịxuất khẩu thủy sản.

1.1. Tổng quan nghiên cứu Bức tranh toàn cảnh về xuất khẩu thủy sản Việt Nam và thị trường EU

Phần mở đầu của luận án cung cấp một tổng quan chi tiết về tình hình nghiên cứu liên quan đến xuất khẩu thủy sản nói chung và xuất khẩu thủy sản vào thị trường EU nói riêng. Nghiên cứu này đánh giá các công trình đã công bố trong và ngoài nước, từ đó xác định những khoảng trống cần tiếp tục nghiên cứu. Việc tổng hợp các lý thuyết về kinh tế quốc tế, thương mại thủy sản và các mô hình đánh giá hiệu quả xuất khẩu là nền tảng vững chắc cho phân tích. Các yếu tố như năng lực cạnh tranh, quy trình sản xuất, và chính sách hỗ trợ xuất khẩu được xem xét kỹ lưỡng. Nền tảng này giúp đặt luận án trong bối cảnh khoa học hiện đại, khẳng định tính cấp thiết và giá trị đóng góp của công trình Nguyễn Thị Hoài Thu vào lĩnh vực kinh tế chính trịxuất khẩu thủy sản Việt Nam.

1.2. Cơ sở lý luận Định hình khung phân tích cho xuất khẩu thủy sản Việt Nam vào EU

Luận án thiết lập một cơ sở lý luận vững chắc về xuất khẩu thủy sản, bao gồm các nội dung, tiêu chí đánh giá và các nhân tố ảnh hưởng. Các lý thuyết về lợi thế so sánh, lợi thế cạnh tranh, và vai trò của các rào cản phi thuế quan (NTBs) được áp dụng để phân tích. Luận án cũng khảo sát kinh nghiệm của một số quốc gia thành công trong xuất khẩu thủy sản vào EU, rút ra các bài học quý báu cho Việt Nam. Các chỉ số như kim ngạch xuất khẩu, cơ cấu mặt hàng, tốc độ tăng trưởng và thị phần được sử dụng để đánh giá hiệu quả. Việc phân tích sâu các yếu tố vĩ mô và vi mô, từ chính sách nhà nước đến năng lực doanh nghiệp, giúp làm rõ bức tranh toàn diện về xuất khẩu thủy sản của Việt Nam vào thị trường EU.

II. Đánh giá thực trạng Xuất khẩu thủy sản Việt Nam vào EU giai đoạn 2008 2020 gặp những thách thức gì

Phần này của luận án Nguyễn Thị Hoài Thu tập trung vào việc đánh giá thực trạng xuất khẩu thủy sản của Việt Nam vào thị trường EU trong giai đoạn 2008-2020. Đây là một giai đoạn đầy biến động với nhiều yếu tố kinh tế, chính trị và xã hội tác động mạnh mẽ đến thương mại toàn cầu, trong đó có ngành thủy sản. Nghiên cứu đã phân tích chi tiết đặc điểm của thị trường EU, một thị trường lớn nhưng cũng vô cùng khó tính, với các yêu cầu cao về chất lượng, an toàn thực phẩm (SPS), truy xuất nguồn gốc và phát triển bền vững. Đặc biệt, tác động của Hiệp định EVFTA được làm rõ, từ những cơ hội về giảm thuế quan đến những thách thức liên quan đến các quy tắc xuất xứ, tiêu chuẩn kỹ thuật (TBT) và các biện pháp kiểm dịch động thực vật.

Những thay đổi trong chính sách thương mại của EU, cùng với các biến động kinh tế toàn cầu, đã tạo ra một môi trường phức tạp cho các doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản Việt Nam. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Hoài Thu không chỉ trình bày số liệu thống kê về kim ngạch và cơ cấu xuất khẩu mà còn đi sâu vào phân tích định tính các yếu tố hạn chế khả năng cạnh tranh của sản phẩm Việt Nam tại thị trường này. Sự nhận diện rõ ràng về các vấn đề tồn tại là bước đầu tiên và quan trọng để đề xuất các giải pháp mang tính khả thi, giúp ngành thủy sản Việt Nam vượt qua những khó khăn và tận dụng tối đa lợi thế từ các hiệp định thương mại.

2.1. Đặc điểm thị trường EU Cơ hội và thách thức từ Hiệp định EVFTA cho thủy sản Việt Nam

Thị trường EU nổi bật với các yêu cầu nghiêm ngặt về chất lượng và an toàn thực phẩm, bao gồm các chứng nhận GMP, HACCP và các quy định về vệ sinh dịch tễ (SPS). Hiệp định EVFTA đã mở ra cơ hội giảm thuế quan đáng kể, nhưng đồng thời đặt ra những thách thức mới về quy tắc xuất xứ và tiêu chuẩn sản phẩm. Luận án chỉ rõ bốn thách thức chính: quy tắc xuất xứ nghiêm ngặt, tiêu chuẩn vệ sinh và kiểm dịch động thực vật cao, quản lý khiếu nại thương mại do FDI gia tăng, và tác động của đại dịch Covid-19. Những yếu tố này đòi hỏi các doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản Việt Nam phải nâng cao năng lực cạnh tranh và tuân thủ chặt chẽ các quy định của EU.

2.2. Kim ngạch và cơ cấu Đánh giá kết quả xuất khẩu thủy sản Việt Nam vào EU 2008 2020

Giai đoạn 2008-2020 cho thấy sự biến động trong kim ngạch xuất khẩu thủy sản của Việt Nam vào EU. Luận án phân tích cụ thể kim ngạch xuất khẩu là tổng giá trị của 43 mặt hàng thủy sản, giúp đánh giá doanh số bán hàng và mức độ tăng trưởng qua các thời kỳ. Công thức tính kim ngạch xuất khẩu (M=PxQ) được sử dụng để làm rõ các yếu tố ảnh hưởng. Nghiên cứu chỉ ra rằng mặc dù có sự tăng trưởng về giá trị, nhưng Việt Nam vẫn đối mặt với nhiều hạn chế về cơ cấu sản phẩm, sự phụ thuộc vào một số mặt hàng chủ lực và khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn cao của EU. Điều này đặt ra yêu cầu tái cơ cấu và nâng cao giá trị gia tăng cho các sản phẩm thủy sản xuất khẩu.

III. Phương pháp đột phá Bí quyết đẩy mạnh xuất khẩu thủy sản Việt Nam vào EU đến năm 2030 là gì

Để vượt qua các thách thức và tận dụng tối đa cơ hội từ thị trường EU, luận án của Nguyễn Thị Hoài Thu đã đề xuất một loạt các phương hướng và giải pháp đột phá nhằm đẩy mạnh xuất khẩu thủy sản của Việt Nam vào Liên minh Châu Âu đến năm 2025 và tầm nhìn đến năm 2030. Các giải pháp này không chỉ tập trung vào việc nâng cao năng lực sản xuất mà còn chú trọng đến việc cải thiện chất lượng, đa dạng hóa sản phẩm và tuân thủ các quy định quốc tế. Việc xây dựng một chiến lược xuất khẩu toàn diện, có sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà nước, doanh nghiệp và các hiệp hội ngành hàng, được coi là yếu tố then chốt để đạt được các mục tiêu đề ra.

Bên cạnh đó, việc tăng cường năng lực nghiên cứu và ứng dụng khoa học công nghệ vào sản xuất, chế biến thủy sản cũng là một trọng tâm quan trọng. Công nghệ hiện đại giúp giảm chi phí, nâng cao năng suất và đảm bảo chất lượng sản phẩm, từ đó tăng cường khả năng cạnh tranh trên thị trường EU. Luận án cũng nhấn mạnh sự cần thiết của việc xây dựng thương hiệu quốc gia cho thủy sản Việt Nam, tạo dựng hình ảnh sản phẩm chất lượng cao và bền vững. Điều này sẽ giúp các sản phẩm xuất khẩu thủy sản Việt Nam dễ dàng tiếp cận và chiếm lĩnh các phân khúc thị trường cao cấp tại EU.

3.1. Dự báo và phương hướng Đẩy mạnh xuất khẩu thủy sản Việt Nam vào EU

Luận án cung cấp dự báo về xu hướng phát triển của thị trường thủy sản EU và đề xuất phương hướng chiến lược cho xuất khẩu thủy sản Việt Nam. Các dự báo dựa trên phân tích các yếu tố vĩ mô như tăng trưởng kinh tế EU, chính sách thương mại và xu hướng tiêu dùng. Phương hướng chính bao gồm việc đa dạng hóa các mặt hàng xuất khẩu, tập trung vào các sản phẩm có giá trị gia tăng cao, và mở rộng thị trường ngách. Đồng thời, cần tăng cường quản lý chất lượng từ khâu nuôi trồng đến chế biến, đảm bảo tuân thủ các quy định về chống đánh bắt trái phép (IUU) và các tiêu chuẩn môi trường. Các biện pháp này nhằm tạo lợi thế bền vững cho xuất khẩu thủy sản Việt Nam vào EU.

3.2. Giải pháp chiến lược Tối ưu hóa xuất khẩu thủy sản vào thị trường EU đến năm 2030

Các giải pháp được Nguyễn Thị Hoài Thu đề xuất bao gồm việc nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp, cải thiện môi trường kinh doanh, và tăng cường xúc tiến thương mại. Cụ thể, cần đầu tư vào công nghệ chế biến hiện đại, áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế như GlobalGAP, ASC, và VietGAP. Chính phủ cần tiếp tục đàm phán và tận dụng tối đa các ưu đãi từ Hiệp định EVFTA, đồng thời hỗ trợ doanh nghiệp trong việc đáp ứng các rào cản kỹ thuật và phi thuế quan của EU. Việc đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, có kiến thức sâu rộng về thị trường và luật pháp quốc tế cũng là yếu tố then chốt để xuất khẩu thủy sản Việt Nam phát triển bền vững.

IV. Ứng dụng thực tiễn Những bài học quý giá từ kinh nghiệm quốc tế và triển vọng của thủy sản Việt Nam tại EU

Phần này của luận án không chỉ dừng lại ở việc phân tích lý thuyết và thực trạng mà còn đi sâu vào việc rút ra các bài học kinh nghiệm từ các quốc gia đã thành công trong xuất khẩu thủy sản vào thị trường EU. Việc học hỏi các mô hình quản lý, công nghệ chế biến, và chiến lược tiếp cận thị trường từ những nước này mang lại giá trị thực tiễn to lớn cho Việt Nam. Các bài học này được chọn lọc kỹ lưỡng, phù hợp với bối cảnh và điều kiện cụ thể của ngành thủy sản Việt Nam, giúp định hình các chiến lược phát triển bền vững và hiệu quả hơn. Mục tiêu là giúp các doanh nghiệp Việt Nam tránh được những sai lầm phổ biến và tận dụng được các phương pháp đã được kiểm chứng.

Ứng dụng các bài học này vào thực tiễn đòi hỏi sự linh hoạt và khả năng thích ứng cao từ phía các nhà sản xuất, chế biến và các cơ quan quản lý nhà nước. Từ việc cải thiện chất lượng nguyên liệu đầu vào, nâng cao công nghệ chế biến, đến việc xây dựng chuỗi cung ứng minh bạch và bền vững, mỗi khía cạnh đều cần được chú trọng. Luận án Nguyễn Thị Hoài Thu cung cấp một lộ trình rõ ràng, giúp ngành xuất khẩu thủy sản Việt Nam không chỉ đáp ứng được các tiêu chuẩn hiện hành của EU mà còn có khả năng cạnh tranh lâu dài và bền vững trên thị trường này. Triển vọng cho thủy sản Việt Nam tại EU là rất lớn nếu các giải pháp được triển khai một cách đồng bộ và hiệu quả.

4.1. Kinh nghiệm quốc tế Bài học cho xuất khẩu thủy sản Việt Nam vào EU

Luận án nghiên cứu kinh nghiệm của một số quốc gia có thế mạnh về xuất khẩu thủy sản đã thành công tại thị trường EU. Những bài học này tập trung vào việc áp dụng các công nghệ hiện đại trong nuôi trồng và chế biến, xây dựng chuỗi giá trị bền vững, tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn quốc tế về an toàn thực phẩm và môi trường. Các nước này cũng chú trọng vào việc đa dạng hóa sản phẩm, phát triển thương hiệu và nâng cao năng lực đàm phán thương mại. Việc phân tích những thành công và thất bại của họ cung cấp cái nhìn sâu sắc, giúp Việt Nam định hình chiến lược phù hợp để nâng cao vị thế của mình trong ngành xuất khẩu thủy sản toàn cầu.

4.2. Triển vọng phát triển Tương lai bền vững cho xuất khẩu thủy sản Việt Nam tại EU

Triển vọng phát triển của xuất khẩu thủy sản Việt Nam vào EU được đánh giá là tích cực nếu các giải pháp đề ra được thực hiện đồng bộ. Với Hiệp định EVFTA, Việt Nam có cơ hội lớn để tăng cường sự hiện diện tại thị trường này. Tương lai đòi hỏi sự chuyển đổi mạnh mẽ sang mô hình sản xuất bền vững, thân thiện với môi trường và có trách nhiệm xã hội. Việc đầu tư vào nghiên cứu và phát triển, cùng với việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, sẽ là yếu tố quyết định để ngành thủy sản Việt Nam đạt được sự phát triển bền vững và tăng cường năng lực cạnh tranh trên thị trường EU trong dài hạn.

V. Kết luận và khuyến nghị Định hướng phát triển bền vững cho xuất khẩu thủy sản Việt Nam vào EU

Luận án của Nguyễn Thị Hoài Thu đã tổng kết toàn diện về tình hình, thách thức và cơ hội của xuất khẩu thủy sản của Việt Nam vào thị trường Liên minh Châu Âu (EU). Công trình này không chỉ cung cấp một cái nhìn sâu sắc về thực trạng mà còn đưa ra những khuyến nghị cụ thể, mang tính chiến lược cao, nhằm định hướng phát triển bền vững cho ngành thủy sản Việt Nam trong tương lai. Các kết luận được rút ra dựa trên phân tích dữ liệu, khảo sát thực tiễn và tham chiếu các nghiên cứu khoa học uy tín, khẳng định giá trị khoa học và thực tiễn của luận án.

Những khuyến nghị trong luận án đặc biệt chú trọng đến việc tăng cường hợp tác giữa nhà nước, doanh nghiệp và người nông dân, nhằm tạo ra một chuỗi giá trị thủy sản khép kín, minh bạch và đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế. Việc đầu tư vào công nghệ sinh học, công nghệ chế biến sau thu hoạch và các giải pháp bảo vệ môi trường cũng là những yếu tố then chốt được nhấn mạnh. Mục tiêu cuối cùng là giúp Việt Nam xây dựng được một thương hiệu thủy sản mạnh mẽ trên thị trường EU, không chỉ về chất lượng mà còn về trách nhiệm xã hội và môi trường. Việc thực hiện hiệu quả các khuyến nghị này sẽ mở ra một tương lai tươi sáng cho xuất khẩu thủy sản Việt Nam, góp phần vào sự phát triển kinh tế chung của đất nước.

5.1. Tóm lược các phát hiện chính Luận án Nguyễn Thị Hoài Thu về xuất khẩu thủy sản EU

Luận án Nguyễn Thị Hoài Thu đã đưa ra các phát hiện chính về thực trạng xuất khẩu thủy sản của Việt Nam vào EU, từ những thành tựu đạt được trong việc tăng kim ngạch xuất khẩu đến những hạn chế về chất lượng, quy tắc xuất xứ và khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe của EU. Nghiên cứu nhấn mạnh vai trò của Hiệp định EVFTA trong việc tạo ra cơ hội nhưng cũng đi kèm với nhiều thách thức. Các phát hiện này là cơ sở để đề xuất các giải pháp chiến lược nhằm cải thiện vị thế của thủy sản Việt Nam trên thị trường quốc tế, đặc biệt là tại EU.

5.2. Khuyến nghị chính sách và định hướng phát triển Đảm bảo tương lai cho xuất khẩu thủy sản Việt Nam

Dựa trên các phân tích và phát hiện, luận án đề xuất một loạt các khuyến nghị chính sách và định hướng phát triển cho ngành xuất khẩu thủy sản Việt Nam. Các khuyến nghị bao gồm việc hoàn thiện khung pháp lý, tăng cường kiểm soát chất lượng từ khâu nuôi trồng đến chế biến, đẩy mạnh xúc tiến thương mại và xây dựng thương hiệu quốc gia. Ngoài ra, cần có các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận nguồn vốn, công nghệ và thông tin thị trường. Mục tiêu là giúp xuất khẩu thủy sản Việt Nam không chỉ tăng trưởng về số lượng mà còn cải thiện về chất lượng, giá trị và tính bền vững trên thị trường EU.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

21/04/2026
Lua騙n a靚 nguye 辬 thi� hoa蘨 thu ncs k34 ba襫 chua 襫

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI XUẤT KHẨU THỦY SẢN CỦA VIỆT NAM VÀO THỊ TRƯỜNG LIÊN MINH CHÂU ÂU Cho đến nay, đã có nhiều công trình nghiên cứu về xuất khẩu hàng hóa nói chung, xuất khẩu thủy sản và xuất khẩu thủy sản vào thị trường EU nói riêng. Các vấn đề đã được nghiên cứu đó là: 1. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN XUẤT KHẨU VÀ XUẤT KHẨU THỦY SẢN 1. Các công trình nghiên cứu nước ngoài liên quan đến xuất khẩu và xuất khẩu thủy sản Mô hình H-O của hai nhà bác học Eli Hecksher (1879-1952) và B.Ohlin (1899-1979) trong: “Thương mại liên khu vực và quốc tế” [32], xuất bản năm 1933, tiếp tục phát triển lý thuyết lợi thế tương đối của D.

Theo họ, trong một nền kinh tế mở cửa các nước đều có xu hướng chuyên môn hoá các ngành cho phép sử dụng nhiều yếu tố sản xuất mà nước đó thuận lợi nhất để có được ưu đãi hơn so với nước khác. Chính những lợi thế về vốn, lao động, tài nguyên, đất đai, khí hậu. đã giúp cho một số nước có chi phí cơ hội thấp hơn trong sản xuất những sản phẩm xuất khẩu nhất định. Cơ sở lý luận của lý thuyết H-O vẫn chủ yếu là dựa vào lý thuyết lợi thế so sánh của D.Ricardo nhưng ở cấp độ cao hơn vì đã xác định được nguồn gốc của lợi thế so sánh chính là sự ưu đãi về các các nguồn lực trong sản xuất.

Vì vậy, lý thuyết H-O còn được gọi là “lý thuyết lợi thế so sánh các nguồn lực sản xuất vốn có”. “Thành tựu trong xuất khẩu và các yếu tố ảnh hưởng đến xuất khẩu: Hạn chế về điều kiện cung và cầu” của Fugazza (2004) [33]. Trong nghiên cứu này, tác giả đã đi sâu phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động xuất khẩu hàng hóa. Các yếu tố này được chia thành 2 nhóm: nhóm các yếu tố bên 9 ngoài và nhóm các yếu tố bên trong.

Nhóm các yếu tố bên ngoài bao gồm khả năng tiếp cận thị trường xuất khẩu hàng hóa và một số yếu tố ảnh hưởng đến cầu nhập khẩu hàng hóa. Nhóm yếu tố bên trong bao gồm các yếu tố liên quan đến cung xuất khẩu, vị trí địa lý ảnh hưởng đến việc tiếp cận nguồn nguyên liệu tự nhiên và các nguồn nguyên liệu khác. Nghiên cứu cho thấy việc tiếp cận thị trường các nước bên ngoài khu vực trở thành yếu tố quan trọng để có được những thành tựu trong xuất khẩu hàng hóa. Tuy nhiên, tác giả cũng khẳng định tầm quan trọng của những hiệp định thương mại khu vực.

Môi trường kinh tế vĩ mô thuận lợi và cơ sở hạ tầng giao thông trong nước là yếu tố quan trọng thể hiện khả năng cung và được cho là có tác động tích cực đối với việc nâng cao hiệu quả cho hoạt động xuất khẩu hàng hóa. “Free Trade Agreements (Trade In Goods) Guide for SME” của Spring Singapore (2005) [131] đã tập trung phân tích vai trò của FTA đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ trên các nội dung cơ bản về khái niệm, khuôn khổ, quy định của FTA và các vấn đề liên quan đến thương mại hàng hóa. Ngoài ra, tác giả cũng đưa ra những hướng dẫn cụ thể cho các doanh nghiệp xuất khẩu để thực thi các giải pháp phù hợp đáp ứng được yêu cầu và tận dụng lợi thế mà FTA mang lại cho doanh nghiệp. Cuốn sách “Bilateral and regional free trade agreement: Some critical elements and development implications” của tác giả Martin Khor (2005) [130], đã nghiên cứu những vấn đề quan trọng có liên quan đến FTA song phương và khu vực.

Tác giả cũng phân tích những lợi ích và hạn chế của FTA đối với các quốc gia, nhất là các quốc gia đang phát triển khi tham gia FTA. Theo đó, tác giả cho rằng nếu đàm phán thành công FTA sẽ mang lại nhiều lợi ích thương mại cho quốc gia như: tạo thị trường hàng hóa, dịch vụ; giảm các quy định khắt khe về vệ sinh dịch tễ và rào cản công nghệ; tăng cường các biện pháp hỗ trợ; tăng dòng chảy đầu tư công nghệ. Tuy nhiên, FTA cũng dẫn đến một số bất lợi cho các quốc gia bao gồm: tăng nợ quốc gia; thâm hụt 10 cán cân thương mại, doanh nghiệp trong nước thiệt hại. Theo tác giả, hầu hết các quốc gia đang phát triển hiện nay đều gặp phải những khó khăn này khi tham gia FTA song phương và đa phương.

Do vậy, các quốc gia này cần nghiên cứu, đánh giá, so sánh giữa khó khăn và lợi ích để đưa ra các quyết định khi đàm phán, giúp cho FTA mang lại hiệu quả cao nhất. Bose, Shekar và Galvan (2005) đã nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến xuất khẩu tôm hùm đá tươi sống của New Zealand sang thị trường Nhật Bản[123]. Hai tác giả đã đề xuất mô hình lý thuyết, khối lượng xuất khẩu tôm hùm chịu ảnh hưởng bởi những nhân tố như: khối lượng sản xuất tôm hùm trong nước, giá sản xuất tôm hùm trong nước và tính mùa vụ. Nghiên cứu sử dụng mô hình hiệu chỉnh từng phần (Partial Adjustment Model - PAM) với số liệu thứ cấp từ năm 1989 - 1998 để ước lượng các nhân tố ảnh hưởng đến xuất khẩu tôm hùm của New Zealand sang thị trường Nhật Bản.

Kết quả nghiên cứu chỉ ra khối lượng xuất khẩu tôm hùm của New Zealand sang thị trường Nhật Bản chịu ảnh hưởng bởi khối lượng sản xuất tôm hùm của New Zealand. Như vậy, chỉ có một yếu tố khối lượng sản xuất trong nước của quốc gia xuất khẩu có tác động đến khối lượng xuất khẩu thủy sản của New Zealand sang Nhật Bản, kết quả này chưa phù hợp với điều kiện thực tiễn hiện nay và chưa có tính thuyết phục cao. (2006), đã nghiên cứu “Revenue distribution through the seafood value chain. FAO Fisheries Circular” [129] ở bốn nước Iceland, Tanzania, Moroccan, Đan Mạch đại diện bốn loại thủy sản khác nhau cho các nước phát triển và các nước đang phát triển.

Dựa trên khái niệm chuỗi giá trị của Kaplinsky, các tác giả đã mô tả chuỗi giá trị cho các sản phẩm thủy sản được chọn của từng nước (cá tuyết ở Iceland, cá rô ở Tanzania, cá cơm ở Moroccan, cá trích ở Đan Mạch). Chi phí, giá trị gia tăng mỗi phân đoạn trong chuỗi giá trị cũng được tính toán. Tiếp đó, xem xét trong toàn bộ chuỗi giá trị hải sản xuất khẩu, nước xuất khẩu kiểm soát bao nhiêu phần trăm và 11 khâu phân phối thu nhập được phân bổ như thế nào. Cuối cùng, so sánh chéo giữa các chuỗi giá trị gia tăng của các quốc gia.

Các công trình nghiên cứu trong nước liên quan đến xuất khẩu và xuất khẩu thủy sản Nguyễn Văn Nam (2002) trong “Chính sách và giải pháp phát triển thị trường hàng hóa xuất khẩu của Việt Nam thời kỳ 2001-2010, tầm nhìn đến 2020” [81], đã đề cập đến những vấn đề cơ bản có liên quan đến phát triển xuất khẩu hàng hóa. Tác giả cho rằng phát triển xuất khẩu hàng hóa là một khái niệm bao hàm nhiều vấn đề khác nhau trong đó quan trọng nhất là phát triển thị trường xuất khẩu hàng hóa và phát triển hàng hóa xuất khẩu. Phát triển thị trường xuất khẩu hàng hóa nhằm giải quyết vấn đề tiêu thụ số hàng hóa sản xuất ra và vấn đề tạo ra được những hàng hóa có khả năng cạnh tranh cao, vừa đáp ứng nhu cầu của thị trường thế giới. Tác giả nhấn mạnh cần lấy việc phát triển và đáp ứng nhu cầu thị trường làm định hướng để chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng gia tăng xuất khẩu hàng hóa và nâng cao hiệu quả, gắn xuất khẩu với nhập khẩu và lấy việc đáp ứng nhu cầu của thị trường thế giới làm mục tiêu chính cho sản xuất trong nước.

Qua đề tài này, tác giả đã chỉ ra để phát triển xuất khẩu hàng hóa cần phải phát triển thị trường xuất khẩu và để phát triển thị trường xuất khẩu cần phải chuyển dịch cơ cấu hàng hóa nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng phong phú và đa dạng của thị trường xuất khẩu hàng hóa. Cuốn sách “Phát huy lợi thế so sánh để đẩy mạnh tăng trưởng xuất khẩu của Việt Nam trong điều kiện hiện nay” của Võ Văn Đức (2004) [31]. Tác giả đi sâu phân tích các lợi thế so sánh của Việt Nam và đưa ra những kiến nghị cũng như hệ thống những giải pháp để đẩy mạnh xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam trong tình hình mới. Tác giả đã hệ thống hóa lý thuyết những lợi thế của Việt Nam trong xuất khẩu hàng hóa bao gồm: lợi thế về nguồn lao động giá 12 rẻ, lợi thế về vị trí địa lý và tài nguyên và bất lợi thế, thách thức của Việt Nam trong hoạt động xuất nhập khẩu hàng hóa.

Sách tham khảo: “Thị trường xuất khẩu cao su tự nhiên của Việt Nam”, của Đinh Văn Thành (2007) [96]. Tác giả đã nghiên cứu thực trạng sản xuất và xuất khẩu cao su tự nhiên của Việt Nam vào một số thị trường như: Trung Quốc, EU, Mỹ. Dựa vào phân tích thực trạng đó, tác giả đánh giá những kết quả đạt được, tập trung đánh giá đến yếu tố lợi thế so sánh của xuất khẩu cao su tự nhiên của Việt Nam cũng như phân tích những thách thức mà xuất khẩu cao su Việt Nam gặp phải. Từ đó, dự báo triển vọng thị trường cao su tự nhiên thế giới cũng như Việt Nam và đề xuất hệ thống giải pháp phát triển, nâng cao hiệu quả xuất khẩu cao su tự nhiên của Việt Nam.

Sách chuyên khảo: “Rào cản thương mại trong chuỗi giá trị toàn cầu: Trường hợp xuất khẩu da giày Việt Nam sang thị trường EU”, Đinh Công Hoàng (2021) [38]. Tác giả đã hệ thống hóa cơ sở lý thuyết vể rào cản thương mại và vượt rào cản thương mại đối với mặt hàng da giày xuất khẩu của Việt Nam vào thị trường EU. Đồng thời, làm rõ thực trạng bức tranh xuất khẩu da giày của Việt Nam vào thị trường EU trong giai đoạn từ 2014 đến năm 2019 qua đó đánh giá những biện pháp khắc phục rào cản thương mại ở cả ba cấp là Nhà nước, hiệp hội và doanh nghiệp. Từ đó, tác giả đề xuất những giải pháp đồng bộ và cụ thể, có tính khả thi, dựa trên những phân tích về thực trạng hạn chế của nội tại ngành da giày.

Các nhóm giải pháp vượt rào cản thương mại được xây dựng và đề xuất một cách đồng bộ và hệ thống nhằm khắc phục những mặt hạn chế của ngành da giày.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ