Tổng quan nghiên cứu

Thị trường hàng không Việt Nam trong năm 2015 đã chứng kiến bước phát triển vượt bậc với tổng sản lượng vận chuyển toàn ngành đạt 40,1 triệu lượt hành khách và 771 nghìn tấn hàng hóa, trong đó các hãng hàng không nội địa vận chuyển 31,1 triệu lượt hành khách, đạt mức tăng trưởng ấn tượng 21% so với năm 2014. Sự bùng nổ của mô hình hàng không giá rẻ cùng sự sụt giảm 30% của giá dầu thô thế giới đã tạo ra áp lực cạnh tranh gay gắt giữa hãng hàng không quốc gia truyền thống và các hãng tư nhân mới nổi. Trong bối cảnh đó, việc thấu hiểu các yếu tố chi phối hành vi lựa chọn hãng bay của khách hàng trở thành bài toán sống còn đối với các nhà quản trị vận tải hàng không.

Vấn đề nghiên cứu trọng tâm của luận văn là xác định và lượng hóa mức độ tác động của các thuộc tính dịch vụ chuyến bay cùng các đặc điểm nhân khẩu học của hành khách đến quyết định lựa chọn giữa ba hãng hàng không nội địa chủ lực gồm Vietnam Airlines, Vietjet Air và Jetstar Pacific. Mục tiêu cụ thể là xây dựng mô hình xác suất lựa chọn, đánh giá độ nhạy cảm về giá, tần suất bay, chất lượng dịch vụ và xác định mối liên hệ giữa thu nhập, độ tuổi, trình độ học vấn với xu hướng lựa chọn hãng hàng không.

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào 15 đường bay nội địa trọng điểm xuất phát từ Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất đến các điểm đến như Hà Nội, Đà Nẵng, Phú Quốc, Nha Trang với dữ liệu khảo sát thu thập trong tháng 10 năm 2016. Kết quả nghiên cứu mang lại ý nghĩa thực tiễn to lớn, cung cấp cơ sở dữ liệu định lượng giúp các hãng hàng không tối ưu hóa chỉ số doanh thu trên mỗi ghế cung ứng, nâng cao tỷ lệ lấp đầy chuyến bay từ 5% đến 8% và hỗ trợ các nhà đầu tư định giá chính xác tiềm năng thị trường vận tải hàng không Việt Nam.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên nền tảng Lý thuyết Lợi ích Ngẫu nhiên (Random Utility Model - RUM) do Thurstone và Marschak khởi xướng, sau đó được Manski hoàn thiện. Lý thuyết này giả định rằng mỗi hành khách là một cá nhân duy lý, luôn đưa ra quyết định nhằm tối đa hóa mức thỏa dụng kỳ vọng. Hàm lợi ích của hành khách bao gồm hai thành phần: thành phần xác định có thể quan sát được thông qua các thuộc tính của hãng bay cùng đặc điểm cá nhân, và thành phần sai số ngẫu nhiên đại diện cho các yếu tố không thể quan sát.

Mô hình kinh tế lượng cốt lõi được triển khai là Mô hình Logit Đa thức (Multinomial Logit Model - MNL) dựa trên các công trình kinh điển của Train và Gujarati. Mô hình này giả định các sai số ngẫu nhiên tuân theo phân phối giá trị cực trị độc lập và đồng nhất (i.i.d extreme value), cho phép tính toán xác suất lựa chọn giữa các phương án loại trừ lẫn nhau.

Ba khái niệm học thuật then chốt được vận dụng xuyên suốt bao gồm: Tỷ số cơ hội (Odds Ratios) biểu thị tỷ lệ giữa xác suất chọn một hãng bay so với hãng tham chiếu; Phương pháp Sở thích công bố (Stated Preference - SP) giúp thu thập phản ứng của người tiêu dùng trong các kịch bản giả định; và Hiệu ứng thay thế giữa các phương án lựa chọn khi có sự thay đổi về giá hoặc chất lượng dịch vụ.

Phương pháp nghiên cứu

Nguồn dữ liệu của luận văn được thu thập thông qua kỹ thuật khảo sát Sở thích công bố (Stated Preference) trực tuyến từ ngày 16 tháng 10 đến ngày 23 tháng 10 năm 2016 trên nền tảng SurveyMonkey và mạng xã hội. Bảng hỏi gồm ba phần chính: thông tin nhân khẩu học, đánh giá chất lượng dịch vụ thực tế của các hãng hàng không, và 15 kịch bản giả định về giá vé cùng tần suất bay trên các tuyến bay nội địa.

Cỡ mẫu ban đầu ghi nhận 135 phản hồi, sau quá trình làm sạch dữ liệu đã loại bỏ 13 bảng hỏi không hoàn thiện, giữ lại 122 mẫu hợp lệ tương ứng với 605 quan sát thực tế trong mô hình hồi quy. Phương pháp chọn mẫu thuận tiện có mục tiêu được áp dụng, nhắm vào những hành khách đã từng di chuyển bằng đường hàng không ít nhất một lần để đảm bảo độ tin cậy của trải nghiệm đánh giá.

Lý do lựa chọn phương pháp phân tích Logit Đa thức (MNL) là vì biến phụ thuộc mang tính chất rời rạc với ba danh mục lựa chọn gồm Vietnam Airlines, Vietjet Air và Jetstar Pacific. Việc đặt Jetstar Pacific làm kết quả cơ sở (base outcome) cho phép ước lượng chính xác tỷ số rủi ro tương đối (Relative Risk Ratios - RRR) thông qua phương pháp Hợp lý cực đại (Maximum Likelihood Estimation), mang lại các ước lượng thống kê vững và hiệu quả.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, giá vé là yếu tố nhạy cảm nhất tác động tiêu cực đến xác suất lựa chọn hãng hàng không ở mức ý nghĩa thống kê 1%. Khi giá vé của một hãng tăng lên, tỷ số cơ hội lựa chọn hãng đó so với Jetstar Pacific giảm mạnh. Đáng chú ý, khi giá vé của Vietnam Airlines tăng, xác suất hành khách chuyển sang lựa chọn Vietjet Air tăng cao hơn rõ rệt so với việc chuyển sang Jetstar Pacific.

Thứ hai, đặc điểm nhân khẩu học đóng vai trò quyết định trong việc phân hóa hành vi tiêu dùng. Mức thu nhập trung bình hàng tháng của mẫu khảo sát tập trung phổ biến từ 8 đến 10 triệu đồng. Kết quả hồi quy chỉ ra rằng thu nhập có mối tương quan dương có ý nghĩa thống kê với xác suất chọn Vietnam Airlines và Vietjet Air, nhưng tương quan âm với Jetstar Pacific. Trong cơ cấu mẫu gồm 68,85% nữ giới và 31,15% nam giới, hành khách nam có xu hướng lựa chọn Vietnam Airlines và Vietjet Air cao hơn so với nữ giới khi so sánh với hãng cơ sở.

Thứ ba, tỷ lệ đúng giờ và không gian ghế ngồi ảnh hưởng trực tiếp đến lòng trung thành của khách hàng. Khoảng 62% người tham gia khảo sát đánh giá Vietjet Air từng có các chuyến bay không đúng giờ, và trải nghiệm chậm chuyến trong quá khứ làm giảm mạnh tỷ số cơ hội chọn hãng này ở mức ý nghĩa 5%. Ngược lại, khoảng 60% hành khách nhận định Vietnam Airlines luôn khởi hành đúng giờ và 74% đánh giá mức độ chậm trễ của hãng ở ngưỡng chấp nhận được. Đánh giá ghế ngồi không thoải mái cũng làm giảm đáng kể xác suất chọn hãng bay ở mức ý nghĩa 10%.

Thứ tư, tần suất chuyến bay tạo ra lợi thế cạnh tranh vượt trội trên các tuyến trục. Tuyến Sài Gòn - Hà Nội có tần suất 26 chuyến/ngày của Vietjet Air và 23 chuyến/ngày của Vietnam Airlines ghi nhận hơn 60% người được khảo sát chọn Vietjet Air do mức giá cạnh tranh và lịch bay linh hoạt, trong khi Jetstar Pacific chỉ khai thác 16 chuyến/ngày.

Thảo luận kết quả

Kết quả ước lượng định lượng phản ánh đúng thực tế chuyển dịch cơ cấu ngành hàng không tại các thị trường mới nổi. Phát hiện về độ nhạy cảm giá vé hoàn toàn tương đồng với các nghiên cứu quốc tế của Warburg (2005) và Moreno (2006), khẳng định rằng phần lớn hành khách cá nhân sẵn sàng đánh đổi sự tiện nghi để nhận mức giá thấp hơn. Tuy nhiên, sự khác biệt nằm ở chỗ mức độ dịch chuyển sang Vietjet Air cao hơn Jetstar Pacific xuất phát từ mạng lưới đường bay dày đặc và chiến lược truyền thông mạnh mẽ của hãng này.

Trong phân tích thực nghiệm, dữ liệu xác suất dự báo được trực quan hóa rõ nét qua các đồ thị hàm phi tuyến, thể hiện sự biến thiên của xác suất chọn hãng theo từng bậc thu nhập từ 2 triệu đến 50 triệu đồng và độ tuổi từ 20 đến 46 tuổi. Bảng ma trận hệ số hồi quy đa mô hình minh chứng tính vững của các biến kiểm soát. Điều bất ngờ là biến đánh giá thái độ nhân viên quầy thủ tục không đạt ý nghĩa thống kê ở mức 10%, cho thấy hành khách nội địa xem trọng yếu tố giá vé, giờ bay chuẩn xác và độ rộng ghế hơn là các tương tác ngắn ngủi tại quầy làm thủ tục mặt đất.

Đề xuất và khuyến nghị

Thứ nhất, triển khai chiến lược định giá linh hoạt theo phân khúc khách hàng (Dynamic Pricing). Ban điều hành Vietnam Airlines và Vietjet Air cần ứng dụng hệ thống quản trị doanh thu tự động để phân bổ các dải vé khuyến mãi dựa trên mức độ nhạy cảm thu nhập của từng nhóm đối tượng, hướng tới mục tiêu gia tăng hệ số sử dụng ghế thêm 6% đến 8% trên toàn mạng bay trong vòng 12 tháng tới.

Thứ hai, nâng cao năng lực quản trị vận hành để tối ưu hóa chỉ số đúng giờ (On-Time Performance - OTP). Khối khai thác bay của Vietjet Air cần tái cấu trúc quy trình mặt đất và thời gian quay đầu tàu bay, đặt mục tiêu kéo giảm tỷ lệ hành khách đánh giá chậm chuyến từ mức 62% hiện nay xuống dưới 15% trong lộ trình 6 tháng, nhằm bảo vệ thị phần trước sự cạnh tranh của các đối thủ.

Thứ ba, cải tiến cấu hình khoang khách và kích thước ghế ngồi (Seat Pitch). Ban quản trị Jetstar Pacific cần nghiên cứu điều chỉnh khoảng cách giữa các hàng ghế từ 29 inch lên mức tiêu chuẩn 30 đến 31 inch trên dòng tàu bay A320, chấp nhận giảm từ 3 đến 6 ghế mỗi chuyến để nâng tỷ lệ đánh giá thoải mái lên trên 80% trong vòng 9 tháng, qua đó thu hút nhóm khách hàng có thu nhập trung bình khá.

Thứ tư, tối ưu hóa phân bổ slot bay và tần suất khai thác trên các tuyến trọng điểm. Cục Hàng không Việt Nam cùng các hãng vận chuyển cần phối hợp điều tiết tăng thêm 10% đến 15% tần suất bay trong các khung giờ vàng trên các chặng có nhu cầu đi lại trên 98% như Sài Gòn - Đà Nẵng và Sài Gòn - Phú Quốc trong giai đoạn 2017 đến 2020.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nhóm thứ nhất là ban lãnh đạo và chuyên viên hoạch định chiến lược thương mại tại các hãng hàng không nội địa. Nghiên cứu cung cấp hệ số co giãn giá vé và mô hình dự báo thị phần, hỗ trợ trực tiếp cho việc thiết kế chính sách giá vé, lập kế hoạch mở đường bay mới và xây dựng chương trình khách hàng thường xuyên.

Nhóm thứ hai là các chuyên viên phân tích tại Cục Hàng không Việt Nam và Bộ Giao thông Vận tải. Luận văn cung cấp luận cứ khoa học định lượng về nhu cầu di chuyển thực tế của 15 đường bay, giúp cơ quan quản lý điều phối slot bay công bằng, quy hoạch hạ tầng sân bay và kiểm soát chất lượng dịch vụ vận tải hành khách công cộng.

Nhóm thứ ba là các chuyên viên phân tích đầu tư và các quỹ tài chính quan tâm đến thị trường hàng không Đông Nam Á. Số liệu thống kê về độ nhạy cảm dịch vụ và cấu trúc chi phí - tiện ích của người tiêu dùng là tài liệu tham khảo giá trị để đánh giá triển vọng tăng trưởng và định giá cổ phiếu ngành hàng không.

Nhóm thứ tư là giảng viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh khối ngành Kinh tế học, Kinh tế lượng ứng dụng và Quản trị Vận tải. Công trình là tài liệu tham khảo chuẩn mực về cách thức thiết kế khảo sát Sở thích công bố (SP) và quy trình ứng dụng mô hình Logit Đa thức (MNL) trên phần mềm Stata.

Câu hỏi thường gặp

Mô hình Logit Đa thức xử lý bài toán lựa chọn hãng hàng không như thế nào?

Mô hình Logit Đa thức tính toán xác suất một hành khách lựa chọn một trong ba hãng bay dựa trên việc so sánh hàm lợi ích biên của từng lựa chọn so với hãng tham chiếu là Jetstar Pacific. Dữ liệu từ 605 quan sát được ước lượng bằng phương pháp Hợp lý cực đại để tìm ra các hệ số hồi quy có ý nghĩa thống kê.

Tại sao nghiên cứu lại loại trừ hãng hàng không VASCO ra khỏi tập lựa chọn?

VASCO chỉ khai thác các chặng bay ngắn đặc thù tại khu vực phía Nam như Côn Đảo, Cà Mau, Rạch Giá với thị phần vận chuyển hành khách rất nhỏ và hoạt động chính là cung cấp dịch vụ bảo dưỡng tàu bay. Do đó, việc loại trừ VASCO không gây sai lệch đến kết quả phân tích thị phần của ba hãng lớn trên 15 tuyến bay khảo sát.

Yếu tố nhân khẩu học nào tác động mạnh nhất đến quyết định chọn hãng bay?

Thu nhập hàng tháng là yếu tố nhân khẩu học có ảnh hưởng rõ nét nhất. Những hành khách có mức thu nhập từ 8 đến 10 triệu đồng trở lên có xác suất lựa chọn Vietnam Airlines và Vietjet Air cao hơn hẳn so với Jetstar Pacific, trong khi độ tuổi và số năm đi học có hệ số tác động âm đối với tỷ số cơ hội chọn Vietnam Airlines so với Jetstar Pacific.

Đánh giá về dịch vụ làm thủ tục mặt đất có vai trò ra sao trong mô hình?

Kết quả kiểm định cho thấy biến số đánh giá thái độ nhân viên quầy check-in không đạt ý nghĩa thống kê ở mức 10%. Điều này phản ánh rằng hành khách nội địa Việt Nam xem đây là dịch vụ bổ trợ mặc định và quyết định lựa chọn của họ bị chi phối áp đảo bởi giá vé, độ đúng giờ và không gian ghế ngồi.

Phương pháp Sở thích công bố có ưu điểm gì so với dữ liệu thực tế?

Phương pháp Sở thích công bố (Stated Preference) cho phép nhà nghiên cứu thiết lập các kịch bản giả định có kiểm soát về giá vé và tần suất trên 15 tuyến bay, từ đó đo lường chính xác mức độ sẵn sàng chi trả của 122 người tham gia mà dữ liệu đặt vé thực tế không thể ghi nhận đầy đủ.

Kết luận

Luận văn đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu đề ra thông qua các kết quả trọng tâm sau:

  • Ứng dụng thành công mô hình Logit Đa thức (MNL) trên bộ dữ liệu khảo sát Sở thích công bố gồm 122 hành khách và 605 quan sát thực tế tại Việt Nam.
  • Chứng minh giá vé, tần suất bay, chỉ số đúng giờ và không gian ghế ngồi là bốn thuộc tính dịch vụ cốt lõi chi phối trực tiếp đến quyết định chọn hãng hàng không.
  • Xác định mối tương quan thuận giữa mức thu nhập cá nhân với xác suất lựa chọn các hãng hàng không hàng đầu như Vietnam Airlines và Vietjet Air.
  • Phát hiện mức độ nhạy cảm dịch chuyển thị phần từ Vietnam Airlines sang Vietjet Air cao hơn đáng kể so với Jetstar Pacific khi có biến động về giá vé.
  • Khẳng định tính thực tiễn của phương pháp phân tích kinh tế lượng trong việc giải quyết bài toán tối ưu hóa doanh thu và hoạch định chính sách vận tải hàng không.

Đóng góp chính của công trình là lấp đầy khoảng trống nghiên cứu thực nghiệm về hành vi hành khách hàng không nội địa tại Việt Nam bằng phương pháp tiếp cận định lượng hiện đại. Lộ trình nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng ứng dụng mô hình Mixed Logit hoặc Nested Logit với cỡ mẫu trên 1.000 quan sát nhằm khắc phục hoàn toàn giả định về tính độc lập của các phương án không liên quan (IIA). Hãy áp dụng ngay các mô hình định lượng này vào quy trình phân tích dữ liệu kinh doanh để nâng cao năng lực cạnh tranh và bứt phá doanh thu trong kỷ nguyên hàng không mới.