Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh thương mại điện tử (TMĐT) tại Việt Nam phát triển nhanh chóng, thanh toán trực tuyến (TTTT) đóng vai trò là mắt xích trung tâm giúp tiền tệ lưu thông tức thì, giảm thiểu chi phí vận hành, hạn chế rủi ro tiền mặt và nâng cao tính minh bạch cho các giao dịch kinh doanh. Tuy nhiên, trên thực tế, thói quen sử dụng tiền mặt và phương thức giao hàng thu tiền hộ (COD) vẫn chiếm tỷ trọng chi phối trong hành vi mua sắm của người tiêu dùng. Các doanh nghiệp vừa và nhỏ khi vận hành website bán hàng trực tuyến thường gặp nhiều trở ngại trong việc kết nối kỹ thuật, xử lý nghiệp vụ kế toán và xây dựng niềm tin nơi khách hàng.
Công ty Cổ phần thương mại 4TECH (thành lập ngày 11/11/2010 tại Hà Nội) là đơn vị hoạt động trong lĩnh vực kinh doanh máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và dịch vụ sửa chữa thiết bị tin học. Mặc dù công ty đã đưa website bán hàng https://4tech.vn vào vận hành và ghi nhận sự gia tăng doanh thu từ các kênh trực tuyến, quy trình xử lý đơn hàng và thanh toán trên website vẫn còn mang tính thủ công, phụ thuộc vào phương thức COD và chuyển khoản ngân hàng truyền thống cần nhân viên liên hệ xác nhận, gây thất thoát thời gian và giảm trải nghiệm của người mua.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định gồm 3 nhiệm vụ cụ thể:
- Làm rõ cơ sở lý luận, bản chất, các yếu tố cấu thành và tiêu chuẩn kỹ thuật - nghiệp vụ của hệ thống thanh toán trực tuyến trong thương mại điện tử.
- Khảo sát, phân tích và đánh giá thực trạng quy trình kinh doanh, thực trạng xử lý giao dịch thanh toán trên website
https://4tech.vn của Công ty Cổ phần thương mại 4TECH giai đoạn 2015–2017.
- Đề xuất các giải pháp kỹ thuật và quản trị phù hợp nhằm xây dựng, tích hợp hệ thống thanh toán trực tuyến hoàn chỉnh trên website
https://4tech.vn.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hệ thống thanh toán trực tuyến trong hoạt động thương mại điện tử của Công ty Cổ phần thương mại 4TECH.
- Phạm vi không gian: Hoạt động kinh doanh và nền tảng website
https://4tech.vn của Công ty Cổ phần thương mại 4TECH (Số 333 Bùi Xương Trạch, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Hà Nội).
- Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu hoạt động kinh doanh, báo cáo tài chính nội bộ và dữ liệu khảo sát khách hàng trong giai đoạn 2015–2017.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống luận cứ dựa trên các giáo trình chuyên ngành và khung pháp lý hiện hành tại Việt Nam cùng các nghiên cứu quốc tế:
- Khung lý thuyết và khái niệm:
- Giáo trình Thanh toán trong thương mại điện tử (PGS.TS. Nguyễn Văn Thanh, 2011, Đại học Thương mại): tiếp cận thanh toán điện tử dưới góc độ trực tuyến và các mô hình vận hành cổng thanh toán.
- Giáo trình Thương mại điện tử căn bản (PGS.TS. Nguyễn Văn Minh, 2011, Đại học Thương mại): lý thuyết về quy trình giao dịch điện tử và tích hợp hệ thống TMĐT.
- Sách chuyên khảo An toàn thông tin trong thanh toán điện tử (Nguyễn Thị Minh Huyền, 2014): các chuẩn bảo mật và kiểm soát rủi ro giao dịch.
- Khung pháp lý: Nghị định số 101/2012/NĐ-CP về thanh toán không dùng tiền mặt (có hiệu lực từ ngày 26/03/2013).
- Nghiên cứu quốc tế: Introduction to Online Payments Risk Management (Ohad Samet, 2013); The Digital Money Game (Charmaine Oak, 2014); công trình nghiên cứu về giao thức bảo mật SSL và quy trình xử lý giao dịch thẻ tín dụng trực tuyến của Kurt Grashaw (2011).
- Mô hình chủ thể và phân loại hệ thống thanh toán:
- 4 chủ thể chính tham gia thanh toán điện tử: Người bán (Doanh nghiệp TMĐT), Người mua (Cá nhân B2C hoặc Doanh nghiệp B2B), Hệ thống ngân hàng (Ngân hàng người mua, Ngân hàng người bán, Tổ chức phát hành thẻ Visa/Mastercard/Amex), Nhà cung cấp dịch vụ trung gian thanh toán (Payment Service Provider - PSP).
- 6 phương thức thanh toán trực tuyến điển hình: Hệ thống thanh toán bằng thẻ (thẻ tín dụng, thẻ ghi nợ trực tuyến/ngoại tuyến theo chuẩn EMV, thẻ thông minh tiếp xúc và phi tiếp xúc); Hệ thống ví điện tử; Hệ thống vi thanh toán điện tử (dựa trên token hoặc tài khoản cho giao dịch từ 1 cent đến dưới 10 USD); Hệ thống chuyển khoản điện tử (nội bộ và liên ngân hàng qua thanh toán bù trừ); Hệ thống séc điện tử (mô hình Authorize.net); Hệ thống thanh toán hóa đơn điện tử (EBPP - Electronic Bill Presentment and Payment theo mô hình Biller trực tiếp hoặc Biller gián tiếp).
- 7 tiêu chí đánh giá hệ thống TTTT: Tốc độ xử lý giao dịch, khả năng bảo mật, tính tương tác người dùng, mức độ ổn định hạ tầng mạng/máy chủ, chi phí giao dịch, khả năng tích hợp hệ thống và quy trình thực hiện.
- Phương pháp thu thập dữ liệu:
- Dữ liệu sơ cấp: Thu thập qua phiếu điều tra gửi qua thư điện tử (email) từ cơ sở dữ liệu khách hàng có sẵn và phát phiếu giấy trực tiếp tại điểm bán của 4TECH đối với khách hàng đã mua sản phẩm/dịch vụ. Nội dung khảo sát đo lường mức độ hài lòng, nhu cầu sử dụng thanh toán trực tuyến và các đề xuất cải thiện quy trình mua hàng.
- Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính nội bộ của Công ty Cổ phần thương mại 4TECH giai đoạn 2015–2017; Báo cáo Thương mại điện tử Việt Nam của Cục Thương mại điện tử và Công nghệ thông tin (Bộ Công Thương); số liệu thống kê từ Hội nghị thường niên Hội thẻ Ngân hàng Việt Nam (2017); báo cáo của Bizweb và Ngân hàng Thế giới (WB).
- Phương pháp phân tích và xử lý dữ liệu:
- Ứng dụng phần mềm SPSS để xử lý số liệu định lượng: thống kê mô tả tần suất, tính giá trị trung bình, phân tích tương quan và trực quan hóa bằng các biểu đồ phân phối.
- Phương pháp so sánh, tổng hợp và đối chiếu số liệu tài chính để đánh giá hiệu quả kinh doanh.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Một số vấn đề cơ bản về thanh toán trực tuyến
Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết nền tảng về thanh toán điện tử và thanh toán trực tuyến. Tác giả phân định rõ thanh toán điện tử theo 7 góc độ tiếp cận (nghĩa gốc, tài chính, viễn thông, CNTT, phương tiện sử dụng, tự động hóa và trực tuyến), trong đó nhấn mạnh bản chất của TTTT là các giao dịch xử lý theo thời gian thực trên môi trường website TMĐT.
Chương này phân tích các đặc điểm kỹ thuật và nghiệp vụ cốt lõi của TTTT gồm: khả năng chấp nhận rộng rãi, tính an toàn - bảo mật (giao thức SSL), khả năng hoán đổi tiền số - tiền mặt, hiệu quả kinh tế và độ tin cậy giao dịch. Tác giả chỉ rõ lợi ích đa chiều của TTTT đối với sự phát triển TMĐT (tăng tốc độ luân chuyển tiền tệ, hiện đại hóa hạ tầng), đối với ngân hàng (giảm chi phí giao dịch, mở rộng thị trường qua Internet Banking, tăng năng lực cạnh tranh) và đối với khách hàng (tiết kiệm thời gian, chi phí thấp). Đồng thời, chương 1 cũng chỉ ra các rủi ro tiềm ẩn: nguy cơ lộ mã PIN/thông tin thẻ, gian lận thương mại, rủi ro hạn mức cấp phép của ngân hàng và khó khăn trong kiểm soát chi tiêu cá nhân.
Ngoài ra, chương 1 mô tả chi tiết quy trình nghiệp vụ của từng phương thức thanh toán:
- Quy trình thanh toán thẻ thông minh EMV qua cổng PSP (10 bước từ khâu chọn hàng, xác thực bảo mật, bù trừ ngân hàng đến quyết toán).
- Quy trình thanh toán qua ví điện tử (điển hình là Ngân Lượng với hai cơ chế: thanh toán ngay và thanh toán tạm giữ giải quyết tranh chấp).
- Quy trình vi thanh toán (Token/Account), chuyển khoản điện tử qua cổng bù trừ của Ngân hàng Nhà nước, séc điện tử qua trung gian Authorize.net và giải pháp thanh toán hóa đơn điện tử EBPP trực tiếp/gián tiếp.
Chương 2: Phân tích, đánh giá thực trạng triển khai thanh toán trực tuyến trên website https://4tech.vn của Công ty Cổ phần thương mại 4TECH
Chương 2 tập trung phân tích tình hình hoạt động thực tế tại Công ty Cổ phần thương mại 4TECH (Mã số thuế: 0105000575, đại diện pháp luật: Nguyễn Xuân Thành). Quy mô nhân sự của công ty tại thời điểm nghiên cứu gồm 72 lao động, được cơ cấu cụ thể qua các bảng số liệu sau:
| STT |
Bộ phận / Vị trí |
Số lượng (Người) |
| 1 |
Giám đốc |
1 |
| 2 |
Phòng Tài chính - Kế toán |
6 |
| 3 |
Phòng Hành chính - Nhân sự |
8 |
| 4 |
Bộ phận PR |
5 |
| 5 |
Bộ phận Product |
5 |
| 6 |
Bộ phận Design |
8 |
| 7 |
Bộ phận Kỹ thuật |
24 |
| 8 |
Bộ phận Bán hàng |
15 |
| Tổng |
Toàn công ty |
72 |
Cơ cấu trình độ lao động của công ty ghi nhận: Trình độ Thạc sĩ chiếm 4,8% (3 người), trình độ dưới đại học chiếm 9,7% (7 người), còn lại là trình độ đại học và cao đẳng.
Về kết quả kinh doanh, doanh thu công ty giai đoạn 2015–2017 có sự tăng trưởng rõ rệt nhờ mở rộng kênh bán hàng trực tuyến qua website và các sàn TMĐT như Lazada (doanh thu năm 2015 đạt 21.395,60 USD và tiếp tục tăng trong năm 2016–2017). Cơ cấu hoạt động kinh doanh phân bổ như sau: dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng và bảo hành chiếm tỷ trọng lớn nhất với 52%; kinh doanh thiết bị ngoại vi và linh kiện điện tử chiếm 27%; phần còn lại thuộc về sản phẩm máy tính xách tay (laptop) và phần mềm.
| Nội dung khảo sát khách hàng 4TECH |
Tỷ lệ phản hồi (%) |
| Khách hàng hài lòng với hình thức thanh toán hiện tại |
Gần 50% |
| Khách hàng mong muốn có hình thức TTTT tiện ích hơn |
22% |
| Khách hàng không quan tâm đến hình thức thanh toán |
31% |
| Khách hàng mong muốn website tích hợp chức năng TTTT |
64% |
| Khách hàng đã từng thực hiện thanh toán trực tuyến |
70% |
| Khách hàng chưa từng thanh toán trực tuyến |
30% |
Thực trạng cho thấy website https://4tech.vn chưa được tích hợp cổng thanh toán trực tuyến tự động. Khi khách hàng đặt hàng trực tuyến, hệ thống chỉ ghi nhận đơn hàng sơ bộ; nhân viên quản lý đơn hàng phải gọi điện thoại xác nhận giỏ hàng rồi mới hướng dẫn khách thanh toán COD hoặc chuyển khoản ngân hàng. Tại cửa hàng vật lý, công ty có trang bị máy POS.
Tác giả chỉ ra các rào cản nội bộ và nguyên nhân tồn tại:
- Nghiệp vụ kế toán và dòng tiền: Sử dụng ví điện tử làm dòng tiền chuyển về tài khoản công ty chậm; hình thức chuyển khoản trực tiếp vướng mắc về thủ tục hợp đồng và chi phí giao dịch ngân hàng.
- Lỗi kỹ thuật hệ thống: Chức năng hiển thị tồn kho trên website đôi khi bị sai lệch dẫn đến tình trạng khách đặt hàng thành công nhưng kho đã hết hàng.
- Hạn chế nguồn lực: Website được xây dựng từ giai đoạn TMĐT chưa phát triển mạnh nên thiếu cấu trúc tích hợp; đội ngũ quản trị website ban đầu thiếu kinh nghiệm; nguồn tài chính dành cho việc nâng cấp hạ tầng còn eo hẹp.
- Hạ tầng liên kết chung: Các ngân hàng thương mại trong nước thời điểm đó chưa có sự kết nối đồng bộ diện rộng với các tổ chức tín dụng quốc tế hoặc chưa cung cấp cổng thanh toán trực tuyến mở tối ưu cho các doanh nghiệp quy mô vừa và nhỏ.
Chương 3: Các kết luận và giải pháp phát triển hệ thống thanh toán trực tuyến trên website https://4tech.vn của Công ty Cổ phần thương mại 4TECH
Chương 3 trình bày định hướng phát triển mở rộng thị trường của 4TECH ra các tỉnh lân cận khu vực phía Bắc, đồng thời đưa ra các đề xuất cụ thể để hoàn thiện hệ thống thanh toán điện tử.
Tác giả tiến hành phân tích, so sánh các nhà cung cấp dịch vụ trung gian thanh toán uy tín trên thị trường Việt Nam:
| Nhà cung cấp dịch vụ (PSP) |
Dịch vụ và kênh hỗ trợ chính |
Đặc điểm tích hợp và vận hành |
| Ngân Lượng |
Thẻ cào điện thoại/game, thẻ ATM nội địa, thẻ tín dụng quốc tế, ví Ngân Lượng, đầu số SMS (9029), hỗ trợ thanh toán tạm giữ. |
Cung cấp tài liệu API, SDKs đầy đủ trên nhiều nền tảng lập trình; tích hợp nhanh. |
| Bảo Kim |
Chuyển tiền nội mạng và liên ngân hàng tức thì; quản lý đơn hàng không cần mở tài khoản tại nhiều ngân hàng. |
Bán hàng tiện lợi, thủ tục kết nối đơn giản, dòng tiền chuyển đổi nhanh. |
| Banknetvn (Khuyến nghị lựa chọn) |
Cổng thanh toán trực tuyến Bndebit, chuyển mạch thẻ nội địa, chuyển khoản liên ngân hàng, thanh toán hóa đơn điện tử EBPP, nạp tiền Topup. |
Mạng lưới 41 ngân hàng thành viên kết nối trực tiếp/gián tiếp; cổ đông sáng lập gồm 7 ngân hàng lớn và Công ty Điện toán và Truyền số liệu; hạ tầng kỹ thuật xây dựng bởi Fidelity (FIS Mỹ) và FPT FIS. |
Tác giả đề xuất Công ty 4TECH lựa chọn tích hợp cổng thanh toán Banknetvn (Bndebit) với các luận cứ thực tế:
- Banknetvn sở hữu mạng lưới liên minh 41 ngân hàng lớn tại Việt Nam, giải quyết triệt để rào cản phân mảnh tài khoản ngân hàng của khách hàng.
- Nền tảng công nghệ có tính bảo mật cao, được triển khai bởi các đối tác công nghệ uy tín (Fidelity National Information Services và FPT Information System).
- Giúp công ty tự động hóa khâu thu tiền đặt cọc cho các đơn hàng giá trị cao và hỗ trợ khách hàng ở các tỉnh xa thanh toán tức thì mà không cần ra quầy ngân hàng chuyển khoản thủ công.
Bên cạnh giải pháp kỹ thuật, tác giả kiến nghị các biện pháp phối hợp: bổ sung nhân sự có chuyên môn TMĐT cho phòng ban chuyên trách, hoàn thiện quy trình đối soát kế toán, sửa lỗi đồng bộ tồn kho trên website và phát triển hệ thống Email Marketing tương tác hai chiều.
Kết quả và đóng góp
- Kết quả nghiên cứu chính:
- Khóa luận làm rõ bức tranh toàn cảnh về thực trạng vận hành website của một doanh nghiệp thương mại thiết bị tin học vừa và nhỏ, chỉ ra mâu thuẫn giữa tốc độ tăng trưởng doanh số online với sự lạc hậu của khâu thanh toán thủ công.
- Phân tích số liệu khảo sát thực tế chứng minh 70% khách hàng của 4TECH đã có trải nghiệm thanh toán trực tuyến và 64% mong muốn tích hợp TTTT ngay trên website, khẳng định việc nâng cấp hệ thống thanh toán là yêu cầu cấp thiết từ thị trường.
- Cung cấp bảng phân tích năng lực và khuyến nghị lựa chọn giải pháp cổng thanh toán Bndebit của Banknetvn trên cơ sở hạ tầng kết nối 41 ngân hàng.
- Giải pháp và kiến nghị đề xuất:
- Kiến nghị lộ trình tích hợp cổng thanh toán trung gian Banknetvn vào quy trình đặt hàng trên website
https://4tech.vn.
- Đề xuất giải pháp quản trị: kiện toàn cơ cấu nhân sự phòng TMĐT, khắc phục lỗi kỹ thuật đồng bộ dữ liệu tồn kho - giá bán, cải tiến quy trình kế toán để rút ngắn thời gian ghi nhận dòng tiền và nâng cấp kênh tiếp thị qua email hai chiều.
- Đóng góp của đề tài: Đề tài đã vận dụng các mô hình lý thuyết thanh toán điện tử chuẩn hóa vào giải quyết bài toán thực tế của Công ty Cổ phần thương mại 4TECH, mang lại mô hình tham chiếu có tính ứng dụng cao cho việc số hóa khâu thanh toán tại doanh nghiệp bán lẻ công nghệ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của đề tài:
- Mẫu khảo sát dữ liệu sơ cấp chủ yếu thu thập trong tệp khách hàng sẵn có tại khu vực Hà Nội, chưa bao quát được toàn diện khách hàng tiềm năng ở các tỉnh thành khác.
- Các dữ liệu thứ cấp và số liệu tài chính phản ánh thực trạng trong giai đoạn 2015–2017, chưa cập nhật những thay đổi của các phương thức thanh toán mới phát sinh sau giai đoạn này.
- Đề tài dừng lại ở mức độ đề xuất mô hình và lựa chọn đối tác tích hợp (Banknetvn), chưa triển khai thực nghiệm mã nguồn lập trình và đo lường các chỉ số vận hành sau tích hợp.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Nghiên cứu tích hợp các giải pháp thanh toán trên thiết bị di động (Mobile App, Mobile Web Payment), thanh toán qua mã phản hồi nhanh (QR Code) và ví điện tử thế hệ mới.
- Đánh giá hiệu quả kinh tế và mức độ biến động dòng tiền sau khi tích hợp cổng thanh toán Bndebit khi 4TECH mở rộng chi nhánh ra các tỉnh lân cận phía Bắc.
Giá trị tham khảo
- Đối với sinh viên và người nghiên cứu ngành Thương mại điện tử, Hệ thống thông tin kinh tế: Khóa luận là tài liệu tham khảo chi tiết về phương pháp xây dựng đề tài thực tập doanh nghiệp, từ việc thiết lập khung lý thuyết thanh toán (chuẩn EMV, cổng PSP, hóa đơn EBPP) đến việc thiết kế bảng hỏi, xử lý số liệu khảo sát bằng phần mềm SPSS và đánh giá các giải pháp trung gian thanh toán tại Việt Nam.
- Đối với doanh nghiệp bán lẻ và đơn vị vận hành website TMĐT vừa và nhỏ: Đề tài cung cấp góc nhìn thực tiễn về các vướng mắc thường gặp giữa bộ phận kế toán, kỹ thuật website và bộ phận bán hàng khi triển khai thanh toán trực tuyến, cùng tiêu chí so sánh cụ thể giữa các cổng thanh toán (Ngân Lượng, Bảo Kim, Banknetvn).
Câu hỏi thường gặp
1. Trước khi nghiên cứu giải pháp mới, website https://4tech.vn thực hiện quy trình thanh toán đơn hàng như thế nào?
Website chưa được tích hợp cổng thanh toán tự động. Sau khi khách hàng đặt hàng trên web, nhân viên quản lý đơn hàng phải gọi điện xác nhận lại giỏ hàng và hướng dẫn khách thanh toán theo hình thức COD (giao hàng thu tiền hộ) hoặc chuyển khoản ngân hàng thủ công. Tại cửa hàng vật lý, công ty có sử dụng thêm máy quẹt thẻ POS.
2. Tỷ lệ khảo sát khách hàng của 4TECH về nhu cầu thanh toán trực tuyến phản ánh điều gì?
Kết quả xử lý dữ liệu sơ cấp cho thấy 70% khách hàng khảo sát đã từng sử dụng thanh toán trực tuyến và 64% khách hàng đề xuất website cần tích hợp chức năng thanh toán trực tuyến để tiết kiệm thời gian mua sắm. Tuy nhiên, vẫn có gần 50% khách hàng chấp nhận hình thức thanh toán hiện tại do tâm lý muốn kiểm tra hàng hóa trước khi trả tiền.
3. Đâu là những nguyên nhân chính khiến Công ty 4TECH chậm trễ trong việc tích hợp cổng thanh toán trực tuyến?
Nguyên nhân gồm: trở ngại nghiệp vụ kế toán do dòng tiền từ ví điện tử về tài khoản chậm; chi phí và thủ tục hợp đồng chuyển khoản; lỗi hệ thống website chưa đồng bộ kịp số lượng hàng tồn kho; website thiết kế ban đầu thiếu chức năng mở rộng; đội ngũ nhân sự mảng TMĐT thời kỳ đầu chưa đủ kinh nghiệm và nguồn lực tài chính còn hạn hẹp.
4. Vì sao tác giả lại đề xuất lựa chọn cổng thanh toán Banknetvn thay vì các nhà cung cấp khác?
Banknetvn được đề xuất nhờ sở hữu hệ thống liên minh 41 ngân hàng kết nối trực tiếp và gián tiếp tại Việt Nam, có bề dày uy tín (thành lập năm 2004 bởi 7 ngân hàng lớn và Công ty Điện toán và Truyền số liệu), đồng thời hạ tầng kỹ thuật được cung cấp bởi các đối tác công nghệ lớn như Fidelity (FIS) và FPT FIS, đảm bảo tính ổn định và an toàn giao dịch.
5. Cơ cấu nhân sự và kết quả kinh doanh của Công ty 4TECH giai đoạn nghiên cứu có đặc điểm gì nổi bật?
Công ty có 72 nhân sự (trong đó bộ phận kỹ thuật chiếm đông nhất với 24 người, bộ phận bán hàng 15 người; 4,8% có trình độ Thạc sĩ). Doanh thu năm 2015 đạt 21.395,60 USD và tăng trưởng mạnh trong các năm 2016–2017 nhờ mở rộng gian hàng trên sàn TMĐT Lazada, trong đó dịch vụ sửa chữa và bảo dưỡng thiết bị tin học chiếm tỷ trọng cao nhất (52% doanh số).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả đã phản ánh trung thực thực trạng ứng dụng thương mại điện tử và những điểm nghẽn trong khâu thanh toán tại Công ty Cổ phần thương mại 4TECH giai đoạn 2015–2017. Thông qua việc kết hợp cơ sở lý thuyết chuyên ngành với phân tích dữ liệu khảo sát thực tế trên phần mềm SPSS, đề tài đã khẳng định nhu cầu tất yếu của việc tự động hóa khâu thanh toán trên website https://4tech.vn. Giải pháp đề xuất tích hợp cổng thanh toán Banknetvn cùng các kiến nghị kiện toàn nhân sự và quy trình kế toán là cơ sở thực tiễn giúp doanh nghiệp nâng cao chất lượng dịch vụ và tối ưu hóa hoạt động kinh doanh trực tuyến.