Lời Cảm Ơn và Tóm Tắt Nghiên Cứu Về Cưa Đĩa

Luận văn thạc sĩ phân tích tỷ suất lực cắt khi cưa ngang tre luồng Dendrocalamus membranaceus bằng cưa đĩa, cung cấp kiến thức chuyên sâu.

Trường đại học

Đại học Lâm nghiệp

Chuyên ngành

Khoa học kỹ thuật

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2011

98
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Tình hình nghiên cứu trên thế giới

1.2. Tình hình nghiên cứu ở Việt Nam

2. CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, PHẠM VI, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

2.3. Khái quát chung về tre luồng (Dendrocalamus membra – naceus)

2.4. Phân loại, cấu tạo và một số thông số kỹ thuật của cưa đĩa

2.5. Nội dung nghiên cứu

2.6. Phương pháp nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA ĐỀ TÀI

3.1. Động học của quá trình cắt vật liệu cắt bằng cưa đĩa

3.2. Công suất và tỷ suất lực cắt khi cưa vật liệu cắt bằng cưa đĩa

3.3. Xác định công suất cắt

3.4. Xác định tỷ suất lực cắt

3.5. Những yếu tố ảnh hưởng đến tỷ suất lực cắt

3.6. Khái niệm về tỷ suất lực cắt

3.7. Các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ suất lực cắt

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Xây dựng mô hình thí nghiệm

4.2. Các thiết bị thí nghiệm

4.3. Chuẩn bị mẫu thí nghiệm

4.4. Thu thập và xử lý số liệu

4.5. Kết quả nghiên cứu

4.6. Trường hợp đĩa cưa có bước răng tiêu chuẩn, răng cưa có gằn hợp kim cứng

4.7. Trường hợp đĩa cưa có răng cưa là răng cắt ngang

4.8. Hệ số điều chỉnh trong các điều kiện cắt thay đổi

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Cưa Đĩa Lịch Sử và Ứng Dụng

Bài viết này cung cấp một cái nhìn tổng quan về lịch sử phát triển và các ứng dụng đa dạng của cưa đĩa. Từ những chiếc máy cưa đĩa đầu tiên được chế tạo vào cuối thế kỷ XV, đến nay, hàng triệu máy cưa đĩa đã ra đời với nhiều cải tiến, được sử dụng rộng rãi trong các xưởng sơ chế và chế biến gỗ với quy mô khác nhau. Ở Việt Nam, đã có nhiều công trình nghiên cứu về cưa đĩa, nhưng chủ yếu tập trung vào việc khảo nghiệm, đánh giá hiệu quả kinh tế trong cắt gọt gỗ. Cắt gọt gỗ đã được nhiều nhà khoa học nghiên cứu từ lâu và tương đối hoàn thiện, nhưng nghiên cứu cắt gọt tre còn nhiều hạn chế. Cho đến nay, chưa có nhiều công trình nghiên cứu về cưa tre luồng bằng cưa đĩa. Tỷ suất lực cắt là yếu tố quan trọng trong quá trình cắt gọt, là cơ sở để xác định lực cắt và công suất cắt. Nghiên cứu về vấn đề này sẽ là cơ sở khoa học để tính toán, thiết kế và sử dụng công cụ một cách hợp lý nhất.

1.1. Lịch Sử Phát Triển Cưa Đĩa Từ Thủ Công Đến Công Nghiệp

Lịch sử phát triển của cưa đĩa trải dài từ những công cụ thủ công sơ khai đến các máy móc công nghiệp hiện đại. Sự ra đời của máy cưa đĩa đánh dấu một bước tiến lớn trong ngành chế biến gỗ, tăng năng suất và độ chính xác. Các cải tiến liên tục về thiết kế, vật liệu và công nghệ đã giúp cưa đĩa trở thành một công cụ không thể thiếu trong nhiều ngành công nghiệp. Nghiên cứu về lịch sử phát triển giúp hiểu rõ hơn về tiềm năng và hướng phát triển của cưa đĩa trong tương lai.

1.2. Ứng Dụng Của Cưa Đĩa Trong Các Ngành Công Nghiệp Hiện Đại

Cưa đĩa có nhiều ứng dụng trong các ngành công nghiệp khác nhau, từ chế biến gỗ, xây dựng đến cơ khí. Trong ngành gỗ, cưa đĩa được sử dụng để cắt, xẻ và tạo hình các sản phẩm gỗ. Trong ngành xây dựng, cưa đĩa được dùng để cắt các vật liệu xây dựng như gỗ, kim loại và nhựa. Trong ngành cơ khí, cưa đĩa được sử dụng để cắt các chi tiết kim loại với độ chính xác cao. Sự linh hoạt và hiệu quả của cưa đĩa đã giúp nó trở thành một công cụ quan trọng trong nhiều quy trình sản xuất.

II. Vấn Đề Nghiên Cứu Tỷ Suất Lực Cắt Cưa Đĩa Tre Luồng

Nghiên cứu về tỷ suất lực cắt khi cưa ngang tre luồng bằng cưa đĩa là một vấn đề quan trọng và cần thiết. Tre luồng là một loại vật liệu phổ biến trong xây dựng và chế tạo, nhưng việc cắt gọt tre luồng vẫn còn nhiều hạn chế. Tỷ suất lực cắt là yếu tố quan trọng trong quá trình cắt gọt, là cơ sở để xác định lực cắt và công suất cắt. Việc nghiên cứu về vấn đề này sẽ cung cấp cơ sở khoa học để tính toán, thiết kế và sử dụng cưa đĩa một cách hợp lý nhất trong chế biến tre luồng. Các nghiên cứu trước đây chủ yếu tập trung vào cắt gọt gỗ, trong khi nghiên cứu về cắt gọt tre còn rất hạn chế.

2.1. Tại Sao Cần Nghiên Cứu Tỷ Suất Lực Cắt Khi Cưa Tre Luồng

Nghiên cứu tỷ suất lực cắt khi cưa tre luồng là cần thiết vì tre luồng có cấu trúc và tính chất cơ lý khác biệt so với gỗ. Việc áp dụng các kết quả nghiên cứu về cắt gọt gỗ cho tre luồng có thể không chính xác. Nghiên cứu này sẽ cung cấp các thông số kỹ thuật chính xác, giúp tối ưu hóa quá trình cắt gọt tre luồng, giảm thiểu lãng phí vật liệu và tăng năng suất.

2.2. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Tỷ Suất Lực Cắt Cưa Đĩa Tre Luồng

Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến tỷ suất lực cắt khi cưa tre luồng, bao gồm loại cưa đĩa, tốc độ cắt, độ ẩm của tre, góc cắt và độ sắc bén của lưỡi cưa. Nghiên cứu cần xác định mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố để đưa ra các khuyến nghị về chế độ cắt tối ưu. Việc kiểm soát các yếu tố này sẽ giúp cải thiện hiệu quả và chất lượng của quá trình cắt gọt tre luồng.

2.3. Lời Cảm Ơn Luận Văn Cưa Đĩa Tri Ân Những Đóng Góp

Trong quá trình thực hiện nghiên cứu này, không thể không bày tỏ lời cảm ơn chân thành đến các cá nhân và tổ chức đã hỗ trợ và tạo điều kiện thuận lợi. Đặc biệt, xin cảm ơn thầy giáo hướng dẫn khoa học TS Lê Tấn Quỳnh, ThS Phạm Văn Lý đã dành nhiều thời gian chỉ bảo tận tình và cung cấp nhiều tài liệu có giá trị. Tập thể cán bộ, giáo viên Khoa Sau đại học, Trung tâm thí nghiệm thực hành Khoa Cơ điện và Công trình trường Đại học Lâm nghiệp đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi thực hiện đề tài. Xin cảm ơn tới gia đình, bạn bè, đồng nghiệp đã giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện đề tài. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc vì những giúp đỡ quý báu đó.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Xác Định Tỷ Suất Lực Cắt Cưa Đĩa

Để xác định tỷ suất lực cắt khi cưa ngang tre luồng bằng cưa đĩa, cần sử dụng phương pháp nghiên cứu phù hợp. Phương pháp này bao gồm việc xây dựng mô hình thí nghiệm, chuẩn bị mẫu thí nghiệm, thu thập và xử lý số liệu. Mô hình thí nghiệm cần được thiết kế sao cho có thể đo lường chính xác các thông số liên quan đến lực cắt và công suất cắt. Mẫu thí nghiệm cần được chuẩn bị theo tiêu chuẩn để đảm bảo tính đồng nhất và khách quan của kết quả. Số liệu thu thập được cần được xử lý bằng các phương pháp thống kê để đưa ra các kết luận có ý nghĩa.

3.1. Xây Dựng Mô Hình Thí Nghiệm Đo Tỷ Suất Lực Cắt Cưa Đĩa

Mô hình thí nghiệm cần bao gồm các thiết bị đo lực, thiết bị đo tốc độ và thiết bị điều khiển chế độ cắt. Các thiết bị này cần được lựa chọn sao cho có độ chính xác cao và khả năng hoạt động ổn định. Mô hình thí nghiệm cũng cần được thiết kế sao cho dễ dàng thay đổi các thông số cắt như tốc độ cắt, góc cắt và chiều dày phoi.

3.2. Chuẩn Bị Mẫu Thí Nghiệm Tre Luồng Theo Tiêu Chuẩn

Mẫu thí nghiệm tre luồng cần được lựa chọn từ các cây tre có độ tuổi và kích thước tương đồng. Mẫu cần được cắt thành các đoạn có chiều dài và đường kính xác định. Độ ẩm của mẫu cần được kiểm soát và ghi lại. Các mẫu cần được bảo quản trong điều kiện thích hợp để tránh bị biến dạng hoặc hư hỏng.

3.3. Thu Thập và Xử Lý Số Liệu Thống Kê Tỷ Suất Lực Cắt

Số liệu về lực cắt, công suất cắt, tốc độ cắt và các thông số khác cần được thu thập và ghi lại một cách cẩn thận. Số liệu cần được xử lý bằng các phương pháp thống kê như phân tích hồi quy, phân tích phương sai để xác định mối quan hệ giữa các yếu tố và tỷ suất lực cắt. Kết quả phân tích cần được trình bày dưới dạng bảng biểu và đồ thị để dễ dàng so sánh và đánh giá.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Của Yếu Tố Đến Cưa Đĩa

Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng tỷ suất lực cắt khi cưa ngang tre luồng bằng cưa đĩa bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm loại cưa đĩa, tốc độ cắt, độ ẩm của tre và góc cắt. Cụ thể, cưa đĩa có bước răng tiêu chuẩn và răng cưa có gằn hợp kim cứng cho kết quả tốt hơn so với cưa đĩa có răng cưa là răng cắt ngang. Tốc độ cắt càng cao thì tỷ suất lực cắt càng giảm. Độ ẩm của tre càng cao thì tỷ suất lực cắt càng tăng. Góc cắt càng lớn thì tỷ suất lực cắt càng tăng.

4.1. So Sánh Tỷ Suất Lực Cắt Giữa Các Loại Cưa Đĩa

Nghiên cứu so sánh tỷ suất lực cắt giữa cưa đĩa có bước răng tiêu chuẩn và răng cưa có gằn hợp kim cứng với cưa đĩa có răng cưa là răng cắt ngang. Kết quả cho thấy rằng cưa đĩa có bước răng tiêu chuẩn và răng cưa có gằn hợp kim cứng cho hiệu quả cắt tốt hơn, với tỷ suất lực cắt thấp hơn. Điều này có thể là do răng cưa có gằn hợp kim cứng có độ sắc bén cao hơn và khả năng chịu mài mòn tốt hơn.

4.2. Ảnh Hưởng Của Tốc Độ Cắt Đến Tỷ Suất Lực Cắt Cưa Đĩa

Nghiên cứu cho thấy rằng tốc độ cắt có ảnh hưởng đáng kể đến tỷ suất lực cắt. Khi tốc độ cắt tăng, tỷ suất lực cắt giảm. Điều này có thể là do khi tốc độ cắt cao, quá trình cắt diễn ra nhanh hơn, giảm thiểu ma sát và biến dạng của vật liệu.

4.3. Tác Động Của Độ Ẩm Tre Đến Tỷ Suất Lực Cắt Cưa Đĩa

Độ ẩm của tre cũng là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến tỷ suất lực cắt. Khi độ ẩm của tre tăng, tỷ suất lực cắt cũng tăng. Điều này có thể là do khi tre ẩm, độ bền của vật liệu giảm, làm tăng lực cần thiết để cắt.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Tối Ưu Hóa Quy Trình Cưa Đĩa Tre Luồng

Kết quả nghiên cứu về tỷ suất lực cắt có thể được ứng dụng để tối ưu hóa quy trình cưa tre luồng bằng cưa đĩa. Bằng cách lựa chọn loại cưa đĩa phù hợp, điều chỉnh tốc độ cắt và kiểm soát độ ẩm của tre, có thể giảm thiểu lực cắt, tăng năng suất và cải thiện chất lượng sản phẩm. Nghiên cứu này cũng cung cấp cơ sở khoa học cho việc thiết kế và chế tạo các loại cưa đĩa chuyên dụng cho việc cắt tre luồng.

5.1. Lựa Chọn Cưa Đĩa Phù Hợp Cho Cắt Tre Luồng

Dựa trên kết quả nghiên cứu, nên lựa chọn cưa đĩa có bước răng tiêu chuẩn và răng cưa có gằn hợp kim cứng để cắt tre luồng. Loại cưa này cho hiệu quả cắt tốt hơn và độ bền cao hơn so với các loại cưa khác.

5.2. Điều Chỉnh Tốc Độ Cắt Để Giảm Tỷ Suất Lực Cắt

Nên điều chỉnh tốc độ cắt sao cho phù hợp với loại tre và loại cưa sử dụng. Tốc độ cắt quá thấp có thể làm tăng lực cắt và gây rung động, trong khi tốc độ cắt quá cao có thể làm giảm tuổi thọ của lưỡi cưa. Cần tìm ra tốc độ cắt tối ưu để đạt được hiệu quả cắt tốt nhất.

5.3. Kiểm Soát Độ Ẩm Của Tre Để Cải Thiện Quá Trình Cắt

Nên kiểm soát độ ẩm của tre trước khi cắt. Tre quá khô có thể bị nứt vỡ, trong khi tre quá ẩm có thể làm tăng lực cắt. Độ ẩm lý tưởng cho việc cắt tre luồng cần được xác định và duy trì.

VI. Kết Luận và Hướng Phát Triển Nghiên Cứu Cưa Đĩa Tương Lai

Nghiên cứu về tỷ suất lực cắt khi cưa ngang tre luồng bằng cưa đĩa đã cung cấp những thông tin quan trọng và hữu ích cho việc tối ưu hóa quy trình cắt tre luồng. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều vấn đề cần được nghiên cứu sâu hơn, như ảnh hưởng của các thông số hình học của lưỡi cưa, ảnh hưởng của rung động và tiếng ồn trong quá trình cắt, và phát triển các loại cưa đĩa thông minh có khả năng tự điều chỉnh chế độ cắt. Nghiên cứu về cưa đĩa trong tương lai cần tập trung vào việc nâng cao hiệu quả, độ chính xác và tính bền vững của công cụ này.

6.1. Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Của Thông Số Hình Học Lưỡi Cưa Đĩa

Các thông số hình học của lưỡi cưa, như góc cắt trước, góc cắt sau, góc nghiêng và chiều cao răng cưa, có thể ảnh hưởng đáng kể đến tỷ suất lực cắt và chất lượng sản phẩm. Cần nghiên cứu sâu hơn về ảnh hưởng của các thông số này để thiết kế các loại lưỡi cưa tối ưu cho việc cắt tre luồng.

6.2. Giảm Rung Động và Tiếng Ồn Trong Quá Trình Cưa Đĩa

Rung động và tiếng ồn là những vấn đề thường gặp trong quá trình cưa. Chúng có thể gây khó chịu cho người sử dụng và ảnh hưởng đến độ chính xác của quá trình cắt. Cần nghiên cứu các biện pháp giảm rung động và tiếng ồn, như sử dụng vật liệu giảm chấn, thiết kế lưỡi cưa có khả năng giảm rung và sử dụng các công nghệ điều khiển rung động.

6.3. Phát Triển Cưa Đĩa Thông Minh Tự Điều Chỉnh Chế Độ Cắt

Trong tương lai, có thể phát triển các loại cưa đĩa thông minh có khả năng tự điều chỉnh chế độ cắt dựa trên loại vật liệu, độ ẩm và các thông số khác. Các loại cưa này có thể sử dụng các cảm biến để thu thập thông tin và các thuật toán để tối ưu hóa chế độ cắt, giúp nâng cao hiệu quả và độ chính xác của quá trình cắt.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ xác định tỷ suất lực cắt khi cưa ngang tre luồng dendrocalamus membra naceus bằng cưa đĩa

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Tình hình nghiên cứu trên thế giới Quá trình gia công cắt gọt tre luồng về nguyên lý có thể coi như giống với nguyên lý cắt gọt gỗ, vì tre luồng có cấu tạo bó mạch như trong gỗ. Chúng chỉ khác nhau về tính chất cơ lý của vật liệu gia công. Vì vậy, khi nghiên cứu về gia công cắt gọt tre luồng có thể kế thừa và vận dụng những phương pháp và kết quả nghiên cứu về gia công cắt gọt gỗ.

Quá trình cưa gỗ là quá trình gia công gỗ bằng cơ học. Cùng với sự phát triển của gia công gỗ bằng cơ học, lý thuyết cắt gọt gỗ đã ra đời và phát triển không ngừng. Những người có công trong việc xây dựng và phát triển lý thuyết cắt gọt gỗ phải kể đến các bác học Xô Viết như giáo sư I. Aphanaxiev, kĩ sư Denpher, giáo sư M.các nhà bác học Đức như H.Kolman; Phần Lan như E.Kivima, Mỹ như B.

Tổng hợp các công trình của các nhà khoa học nêu trên cho thấy rằng các nghiên cứu về cắt gọt gỗ đi theo ba hướng sau: - Hướng thứ nhất: là dùng phương pháp toán cơ để phân tích, nghiên cứu các hiện tượng xảy ra trong quá trình cắt gọt gỗ. Giải các bài toán thuận và bài toán nghịch trong công nghệ gia công gỗ trên cơ sở này. Đây là một hướng đi khá khó, đòi hỏi kiến thức rộng, nhiều lĩnh vực rộng, nhưng phù hợp với quá trình gia công gỗ. - Hướng nghiên cứu thứ hai: là xây dựng học thuyết cắt gọt trên cơ sở phân tích các giá trị của các hiện tượng lý hoá xảy ra trong quá trình và trên cơ sở đó xây dựng các công thức thực nghiệm, áp dụng trong các bài toán thuận và nghịch.

Trong cắt gọt gỗ, hướng này đòi hỏi hệ thống thiết bị đo rất tinh vi, hiện đại và tốn kém, bởi vì trong cắt gọt gỗ tốc độ cắt thường rất cao. - Hướng thứ ba: là xây dựng lý thuyết cắt gọt gỗ bằng thực nghiệm, nói cách khác là trên cơ sở các số liệu thu được trong quá trình nghiên cứu, phân c 4 tích các cơ sở dữ liệu thu được trong quá tình nghiên cứu, phân tích các hiện tượng xảy ra trong quá trình cắt gọt, dùng toán xác suất thống kê để xây dựng các công thức thực nghiệm, áp dụng trong việc giải các bài toán công nghệ và thiết kế. Hướng này đơn giản, dễ tiến hành, song thụ động, nhất là trong gia công gỗ nhiều trường hợp phoi là thành phẩm, cần có cơ sở lý thuyết để giải quyết bài toán công nghệ của chúng. Mặc dù các nhà khoa học đi theo ba hướng khác nhau nhưng tất cả đều nhằm một mục đích là khám phá bức tranh trung thực nhất của quá trình cắt gọt gỗ, đưa ra những kết luận và công thức chính xác, phù hợp với qui luật khách quan nhất để phục vụ cho việc thực hiện tốt các bước công nghệ, thiết kế máy và dao cắt trong việc cơ giới hoá và tự động hoá công nghệ gia công gỗ.

Lý thuyết cắt gọt gỗ đi sâu nghiên cứu lực phát sinh trong quá trình gia công gỗ bằng cơ học, công suất của thiết bị chi phí cho việc cắt. Những đại lượng này cần thiết làm cơ sở cho việc lựa chọn hình dáng, tính toán kích thước, xác định các thông số kỹ thuật của các công cụ cắt trong việc thiết kế và cải tiến dao cụ và máy gia công gỗ hoặc xác định các chế độ gia công hợp lý trong sử dụng các thiết bị đã có nhằm nâng cao năng suất, giảm chi phí nhiên, nguyên vật liệu, giảm giá thành sản xuất của sản phẩm. Tỷ suất lực cắt là một thông số quan trọng, khi xác định được nó thì chúng ta xác định được lực cắt và công suất cắt. Theo đó, tỷ suất lực cắt được định nghĩa như sau: Tỷ suất lực cắt là lực cần thiết để biến một đơn vị diện tích gỗ thành phoi.

Trong lý thuyết cắt gọt gỗ, để xác định công cắt người ta đưa ra khái niệm tỷ suất công. Đây là: Công cần thiết để biến một đơn vị thể tích gỗ thành phoi. Tỷ suất lực cắt và tỷ suất công cắt có quan hệ: bằng nhau về giá trị nhưng khác nhau về thứ nguyên. c 5 Năm 1870, tỷ suất lực cắt lần đầu tiên được giáo sư tiến sỹ I.

Time xác định cho các trường hợp cắt đơn giản bằng phương pháp thực nghiệm ở trong công trình "Sức bền của thép và gỗ khi cắt" và cũng trong công trình này ông đã chứng minh rằng lực cắt tỷ lệ thuận với tiết diện phoi được hình thành. Giải thích được sự thay đổi kích thước của phoi khi cắt do biến dạng của gỗ. Năm 1886, trong cuốn sách "Công nghệ gia công gỗ bằng cơ học", giáo sư P. Aphanasev đã phân tích quá trình tạo phoi khi cắt gỗ, ông cho rằng áp lực lên mặt trước lưỡi cắt tuân theo biểu đồ ứng suất dạng tam giác và khác với kết luận trước đó của giáo sư I.

Time áp lực lên mặt trước tuân theo biểu đồ hình chữ nhật. Lần đầu tiên vai trò của lực cản ma sát được tính đến trong quá trình cắt gọt. Năm 1894, trong cuốn sách "Công nghệ gia công gỗ bằng cơ học", giáo sư K. Zvorưkin bằng phương pháp lý thuyết đã xác định được công thức tính lực cắt với các nhân tố ảnh hưởng chính đến lực cắt, ông đã tiến hành 230 thí nghiệm để minh chứng cho kết luận rằng tỷ suất lực cắt là một đại lượng thay đổi và giảm so với sự tăng chiều dày lớp phoi tạo thành Năm 1934, giáo sư M.

Desevoi đã tổng hợp và xây dựng hoàn chỉnh lý thuyết cắt gọt gỗ. Năm 1939, ông cho ra đời cuốn sách "Kỹ thuật gia công gỗ". Nó là một công trình lớn bao gồm các vấn đề về lý thuyết và những kinh nghiệm thực tế trong gia công gỗ mà trên thế giới lúc đó chưa có công trình nghiên cứu tương tự nào ra đời. Tỷ suất lực cắt khi cưa ngang và xẻ dọc gỗ bằng cưa đĩa đã được tiến sĩ A.Bersatski xác định bằng công thức thực nghiệm và tìm ra đồ thị phụ thuộc giữa bề rộng mạch cưa và lượng ăn gỗ của một răng cưa năm 1956.

Tỷ suất lực cắt khi bóc gỗ bằng máy bóc dạng đĩa được N. Drozđov nghiên cứu xác định bằng thực nghiệm năm 1958 phụ thuộc vào đường kính gỗ. c 6 Tỷ suất lực cắt khi bóc gỗ bằng máy bóc gỗ dạng roto được I. Vorobiev nghiên cứu xác định, kết quả nghiên cứu cho thấy rằng tỷ suất lực cắt phụ thuộc vào loại gỗ và chiều rộng đoạn vỏ được bóc.

Tỷ suất lực cắt khi bóc vỏ gỗ theo nguyên lý phay dọc được M.N Ximonov xác định bằng thực nghiệm năm 1963. Tỷ suất lực cắt khi cưa ngang gỗ thông khô ở độ ẩm thăng bằng W=15% bằng cưa xích được bộ môn cơ giới hóa khai thác gỗ Học viện kỹ thuật Lâm nghiệp Leningrat nghiên cứu. Kết quả cho thấy rằng tỷ suất lực cắt phụ thuộc vào lượng ăn dao, chiều rộng mạch cắt, độ ẩm của gỗ, độ sắc của cưa. Nghiên cứu quá trình cắt gỗ theo hướng kết hợp lý thuyết và thực nghiệm đã được các nhà khoa học Mỹ tiến hành như C.Fraz, với kết luận quan trọng về sự tạo phoi, các yếu tố ảnh hưởng tới lực cắt.

Vào thập kỷ 70 của thế kỷ XX, lý thuyết cắt gọt gỗ ngày càng được hoàn chỉnh hơn với những công trình nghiên cứu mới về cắt gọt do giáo sư A. Ivannopski đã thực hiện. Lực phát sinh trong quá trình gia công gỗ bằng cơ học được nghiên cứu đầy đủ hơn và chính xác hơn. Tỷ suất lực cắt khi cưa gỗ được xác định thông qua công thức lý thuyết.

Nguyên lý cấu tạo, tính năng công nghệ của máy chế biến gỗ nói chung của các máy cưa đĩa nói riêng đã được các giáo sư nổi tiếng F.Makovski nghiên cứu sâu rộng. Nghiên cứu khả năng làm việc của các loại lưỡi cưa đĩa trên thế giới do các nhà khoa học thực hiện như N. Stakhiev đã tạo lập cơ sở khoa học nâng cao chất lượng gia công và độ bền công cụ cắt. Ở một số nước công nghiệp phát triển, gia công gỗ bằng cơ học cũng đã được nghiên cứu, tiêu biểu như các công trình nghiên cứu của các tác giả sau: - Hjorth.H, Máy gia công gỗ.E, Lực cắt gọt trong gia công gỗ.WV, Nguyên lý gia công gỗ.LA, Những vấn đề về dao cắt.Franz, Phân tích quá trình cắt gỗ.Franz sau khi nghiên cứu cắt thẳng dọc thớ ba loại gỗ Sugar pine (Pinus Lambertiana.

Dougl), Yelow birch (Betula alleghaniensis. Britt), White as (Fraximus Americana L.) đặc trưng cho ba loại gỗ (gỗ lá kim vùng ôn đới, gỗ lá rộng mạch phân tán và gỗ lá rộng mạch phân bố theo vòng năm). Tác giả đã nghiên cứu chúng với tổng cộng 378 điều kiện khác nhau, với 3 cấp độ ẩm (1,5%, 3,5% và độ ẩm bão hoà), 7 cấp chiều dày phoi (0,002; 0,005; 0,010; 0,015; 0,020; 0,025 và 0,030 inch), 6 góc cắt trước (50, 100, 150, 200, 250 và 300). Ông đã đưa ra một số kết luận quan trọng sau: - Quá trình cắt gọt được đặc trưng bởi ba dạng cắt gọt cơ bản.

- Các công cụ hình thành tương ứng với dạng phoi. Do vậy, công cần thiết cho việc tách bỏ vật liệu phụ thuộc vào dạng hình thành phoi. - Quá trình hình thành phoi phụ thuộc vào đặc tính của gỗ và thông số hình học dao cắt. - Việc hình thành phoi độc lập với vận tốc cắt.

- Góc trước và chiều dày vết cắt ảnh hưởng đến việc hình thành phoi. - Các lực ma sát phụ thuộc vào loại gỗ và độ ẩm của gỗ nhưng ít quan hệ đến độ nhám bề mặt dao vì các vết mài song song với chiều chuyển động của phoi. - Giá trị của hệ số ma sát xem ra tương đối độc lập với góc trước và chiều dày phoi. Tuy nhiên, chúng ta chưa có nhiều những nghiên cứu chuyên sâu và những thông tin một cách hệ thống những nghiên cứu về cắt gọt gỗ ở những nước có nền công nghiệp phát triển.

Tình hình nghiên cứu ở Việt Nam Do nhiều nguyên nhân khác nhau cho nên nghiên cứu cơ bản về gia công gỗ bằng cơ học ở nước ta chưa nhiều, mới chỉ có một số nghiên cứu của các tác giả: TS. Hoàng Nguyên và Nguyễn Văn Minh, như "Gia công cắt gọt gỗ Việt Nam"; Nguyễn Văn Minh 1956 "Nghiên cứu ảnh hưởng của một số yếu tố đến lực và độ tù của răng khi xẻ gỗ Việt Nam bằng cưa sọc";.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ