Luận văn Thạc sĩ: Các trường hợp loại trừ TNHS trong Luật Hình sự Việt Nam

Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu chuyên sâu về các trường hợp loại trừ trách nhiệm hình sự trong Luật Hình sự Việt Nam. Tìm hiểu chi tiết!

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2020

123
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khái niệm cốt lõi về loại trừ trách nhiệm hình sự trong luật

Chế định loại trừ trách nhiệm hình sự (TNHS) là một trong những nội dung trọng yếu của khoa học luật hình sự, đóng vai trò then chốt trong việc xác định ranh giới giữa hành vi phạm tội và hành vi không phải là tội phạm. Theo quy định tại Khoản 1, Điều 2 Bộ luật Hình sự năm 2015 (BLHS năm 2015), “Chỉ người nào phạm một tội đã được Bộ luật Hình sự quy định mới phải chịu TNHS”. Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy tồn tại những hành vi tuy có dấu hiệu hình thức của tội phạm, gây ra thiệt hại cho xã hội, nhưng bản chất lại không nguy hiểm, thậm chí là có ích. Những trường hợp này được pháp luật quy định là loại trừ trách nhiệm hình sự. Luận văn Thạc sĩ của tác giả Nguyễn Việt Nga đã hệ thống hóa và làm sâu sắc hơn các vấn đề lý luận và thực tiễn xung quanh chế định này. Việc BLHS năm 2015 dành riêng Chương IV để quy định về “Những trường hợp loại trừ trách nhiệm hình sự” đã khẳng định tầm quan trọng của nó, tạo ra một hành lang pháp lý an toàn, khuyến khích công dân tích cực tham gia bảo vệ lợi ích chính đáng của bản thân, của cộng đồng và của Nhà nước. Về mặt khái niệm, có thể hiểu loại trừ TNHS là trường hợp một người thực hiện hành vi gây thiệt hại cho xã hội, nhưng không phải chịu TNHS do hành vi đó không thỏa mãn đầy đủ các yếu tố cấu thành tội phạm hoặc được thực hiện trong những hoàn cảnh đặc biệt mà pháp luật cho phép. Đây là cơ sở pháp lý để các cơ quan tiến hành tố tụng xem xét, đánh giá một cách khách quan, toàn diện, tránh làm oan người vô tội và không bỏ lọt tội phạm.

1.1. Phân biệt các quan điểm học thuật về loại trừ TNHS

Trong khoa học luật hình sự Việt Nam, tồn tại nhiều quan điểm khác nhau về tên gọi và bản chất của chế định này. Quan điểm thứ nhất, tiêu biểu là GS. Lê Văn Cảm, gọi đây là “những trường hợp loại trừ tính chất tội phạm của hành vi”, cho rằng đây là phạm trù rộng nhất, bao trùm các yếu tố khác. Quan điểm thứ hai của trường Đại học Luật Hà Nội lại xem đây là “những tình tiết loại trừ tính chất nguy hiểm cho xã hội của hành vi”. Một quan điểm khác, được PGS. Trịnh Tiến Việt ủng hộ, sử dụng thuật ngữ “những trường hợp không phải là tội phạm” để đơn giản hóa và nhấn mạnh ranh giới. Cuối cùng, quan điểm được các nhà làm luật lựa chọn và chính thức hóa trong BLHS năm 2015 là “những trường hợp loại trừ trách nhiệm hình sự”. Cách gọi này xác định rõ hậu quả pháp lý cuối cùng: người thực hiện hành vi không phải gánh chịu trách nhiệm hình sự.

1.2. Các đặc điểm cơ bản của chế định loại trừ TNHS

Dựa trên phân tích của luận văn, chế định loại trừ TNHS có bốn đặc điểm chính. Thứ nhất, các trường hợp này phải được quy định rõ ràng trong luật hình sự, đây là biểu hiện của nguyên tắc pháp chế. Thứ hai, hành vi gây thiệt hại nhưng không thỏa mãn đầy đủ các dấu hiệu của tội phạm (ví dụ thiếu yếu tố lỗi trong sự kiện bất ngờ). Thứ ba, một số hành vi trong nhóm này được xem là có ích cho xã hội, được Nhà nước khuyến khích thực hiện, chẳng hạn như hành vi phòng vệ chính đáng để chống lại tội phạm. Thứ tư, đối tượng được loại trừ TNHS là người không phạm tội, hành vi của họ không cấu thành tội phạm, điều này phân biệt rõ ràng với trường hợp miễn TNHS, nơi hành vi đã cấu thành tội phạm nhưng được miễn trừ vì lý do nhân đạo hoặc chính sách hình sự.

1.3. Ý nghĩa thực tiễn của quy định loại trừ TNHS

Việc quy định rõ ràng các trường hợp loại trừ TNHS mang ý nghĩa to lớn. Về mặt khoa học, nó góp phần hoàn thiện hệ thống lý luận về tội phạm và trách nhiệm hình sự. Về mặt thực tiễn, chế định này giúp người dân hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của mình, tự tin bảo vệ các lợi ích hợp pháp mà không lo sợ bị truy cứu oan sai. Đồng thời, đây là công cụ pháp lý quan trọng cho các cơ quan tư pháp, đảm bảo việc khởi tố, điều tra, xét xử được thực hiện đúng người, đúng tội. Nó cũng thể hiện chính sách hình sự nhân đạo của Nhà nước, đề cao quyền con người, quyền công dân theo tinh thần Hiến pháp 2013 và Nghị quyết số 49-NQ/TW về Chiến lược cải cách tư pháp.

II. Những vướng mắc khi áp dụng loại trừ trách nhiệm hình sự

Mặc dù BLHS năm 2015 đã có những bước tiến lớn trong việc hệ thống hóa các quy định về loại trừ trách nhiệm hình sự, thực tiễn áp dụng vẫn còn tồn tại nhiều thách thức và bất cập. Luận văn đã chỉ ra rằng một trong những khó khăn lớn nhất xuất phát từ tính chất định tính của các quy định pháp luật. Nhiều điều luật sử dụng các thuật ngữ như “cần thiết” (trong phòng vệ chính đáng), “tương xứng” hay “thiệt hại không đáng có” (trong tình thế cấp thiết) mà chưa có tiêu chí định lượng rõ ràng. Điều này dẫn đến sự thiếu thống nhất trong nhận thức và áp dụng pháp luật giữa các cơ quan tiến hành tố tụng ở các địa phương khác nhau. Sự tùy nghi trong diễn giải có thể dẫn đến hai hệ quả tiêu cực: hoặc là bỏ lọt tội phạm khi áp dụng quá rộng rãi, hoặc là hình sự hóa các hành vi hợp pháp, làm oan người vô tội. Bên cạnh đó, việc thu thập, đánh giá chứng cứ để xác định một hành vi có thuộc trường hợp loại trừ TNHS hay không cũng vô cùng phức tạp. Ví dụ, chứng minh trạng thái tâm lý của một người trong tình huống bị tấn công bất ngờ để xác định hành vi phòng vệ có vượt quá giới hạn hay không là một bài toán khó. Những vướng mắc này đòi hỏi cần có các giải pháp đồng bộ từ hoàn thiện lập pháp đến nâng cao năng lực thực thi.

2.1. Khó khăn trong việc xác định ranh giới hành vi

Ranh giới giữa phòng vệ chính đáng và hành vi vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng (Điều 126 BLHS) là một trong những vấn đề gây tranh cãi nhất. Thực tế, người phòng vệ thường ở trong trạng thái tâm lý hoảng loạn, căng thẳng, khó có thể bình tĩnh để lựa chọn một biện pháp chống trả “cần thiết” một cách hoàn hảo. Việc đánh giá của cơ quan tố tụng sau đó thường mang tính “ngoài cuộc”, dễ dẫn đến những phán quyết cứng nhắc, không phản ánh đúng bản chất tình huống. Tương tự, việc phân biệt giữa sự kiện bất ngờ và lỗi vô ý do cẩu thả cũng là một thách thức, đòi hỏi phải xem xét kỹ lưỡng cả yếu tố khách quan lẫn năng lực chủ quan của người thực hiện hành vi.

2.2. Bất cập từ các quy định pháp lý còn mang tính định tính

Luận văn nhấn mạnh rằng tính định tính là một trong những nguyên nhân gốc rễ gây ra khó khăn trong áp dụng. Ví dụ, Điều 23 BLHS năm 2015 về tình thế cấp thiết yêu cầu thiệt hại gây ra phải nhỏ hơn thiệt hại cần ngăn ngừa. Tuy nhiên, làm thế nào để “cân đo” hai loại thiệt hại này, đặc biệt khi một bên là tài sản và một bên là tính mạng, sức khỏe? Hay trong trường hợp rủi ro trong nghiên cứu khoa học (Điều 25), thế nào là “đã áp dụng đầy đủ các biện pháp phòng ngừa”? Sự thiếu vắng các tiêu chí cụ thể khiến việc áp dụng phụ thuộc nhiều vào ý chí chủ quan của người tiến hành tố tụng.

2.3. Hạn chế trong công tác hướng dẫn và giám định chuyên môn

Việc thiếu các văn bản hướng dẫn chi tiết, thống nhất từ Tòa án nhân dân tối cao (TANDTC) làm trầm trọng thêm những bất cập hiện có. Mỗi cơ quan, mỗi cá nhân có thể có cách hiểu khác nhau về cùng một quy định. Ngoài ra, đối với trường hợp tình trạng không có năng lực TNHS (Điều 21), kết luận của cơ quan giám định pháp y tâm thần có vai trò quyết định. Tuy nhiên, chất lượng và năng lực của các cơ quan giám định đôi khi chưa đáp ứng được yêu cầu, dẫn đến những kết luận thiếu chính xác, ảnh hưởng trực tiếp đến việc xác định trách nhiệm hình sự.

III. 7 trường hợp loại trừ trách nhiệm hình sự theo BLHS 2015

Một trong những điểm mới nổi bật và tiến bộ của BLHS năm 2015 là việc quy định một chương riêng (Chương IV) về “Những trường hợp loại trừ trách nhiệm hình sự”. Điều này không chỉ thể hiện sự thay đổi về kỹ thuật lập pháp mà còn cho thấy sự nâng cao trong nhận thức về tầm quan trọng của việc bảo vệ quyền con người và khuyến khích các hành vi có ích cho xã hội. Chương IV bao gồm 7 điều, từ Điều 20 đến Điều 26, quy định 7 trường hợp cụ thể được loại trừ TNHS. Các trường hợp này có thể được chia thành hai nhóm chính. Nhóm thứ nhất là các trường hợp hành vi gây thiệt hại không thỏa mãn yếu tố cấu thành tội phạm, ví dụ như sự kiện bất ngờ (thiếu yếu tố lỗi) và tình trạng không có năng lực TNHS (thiếu yếu tố chủ thể). Nhóm thứ hai là các trường hợp hành vi có thể đủ yếu tố cấu thành tội phạm nhưng được coi là hợp pháp do thực hiện trong hoàn cảnh đặc biệt, bao gồm phòng vệ chính đáng, tình thế cấp thiết, gây thiệt hại trong khi bắt giữ người phạm tội, rủi ro trong nghiên cứu, và thi hành mệnh lệnh. Việc phân tích kỹ lưỡng từng trường hợp giúp làm rõ các điều kiện áp dụng, từ đó nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật.

3.1. Phân tích Sự kiện bất ngờ và Tình trạng không có năng lực TNHS

Sự kiện bất ngờ (Điều 20) là trường hợp một người gây hậu quả nguy hại nhưng không thể thấy trước hoặc không buộc phải thấy trước hậu quả đó. Bản chất của trường hợp này là hoàn toàn không có lỗi, do nguyên nhân khách quan. Trong khi đó, tình trạng không có năng lực TNHS (Điều 21) đề cập đến người thực hiện hành vi khi đang mắc bệnh tâm thần hoặc một bệnh khác làm mất khả năng nhận thức hoặc khả năng điều khiển hành vi. Để xác định tình trạng này, cần có sự kết hợp của hai tiêu chuẩn: tiêu chuẩn y học (mắc bệnh) và tiêu chuẩn tâm lý (mất khả năng nhận thức/điều khiển), dựa trên kết luận của giám định pháp y tâm thần.

3.2. Tìm hiểu Phòng vệ chính đáng và Tình thế cấp thiết

Phòng vệ chính đáng (Điều 22) là quyền cơ bản của công dân, cho phép chống trả một cách cần thiết người đang có hành vi xâm phạm lợi ích hợp pháp. Đây là hành vi được khuyến khích nhằm đẩy lùi tội phạm. Tình thế cấp thiết (Điều 23) là trường hợp vì muốn tránh một nguy cơ đang thực tế đe dọa mà phải gây ra một thiệt hại nhỏ hơn. Cả hai trường hợp này đều yêu cầu hành vi phải nằm trong một giới hạn nhất định, nếu vượt quá giới hạn (ví dụ vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng) thì vẫn phải chịu trách nhiệm hình sự nhưng có thể được xem xét giảm nhẹ.

3.3. Các trường hợp mới Bắt giữ tội phạm Rủi ro và Thi hành mệnh lệnh

BLHS năm 2015 đã bổ sung ba trường hợp mới. Gây thiệt hại trong khi bắt giữ người phạm tội (Điều 24) tạo cơ sở pháp lý để người dân và lực lượng chức năng sử dụng vũ lực cần thiết để khống chế tội phạm. Rủi ro trong nghiên cứu, thử nghiệm, áp dụng tiến bộ khoa học, kỹ thuật và công nghệ (Điều 25) nhằm khuyến khích sự sáng tạo và đổi mới. Cuối cùng, Thi hành mệnh lệnh của người chỉ huy hoặc của cấp trên (Điều 26) áp dụng trong lực lượng vũ trang, nhằm đảm bảo kỷ luật và sức mạnh quân đội, nhưng loại trừ trường hợp thi hành mệnh lệnh rõ ràng là tội phạm.

IV. So sánh quy định loại trừ TNHS của Việt Nam và thế giới

Việc nghiên cứu, so sánh pháp luật hình sự của các quốc gia trên thế giới về loại trừ trách nhiệm hình sự mang lại nhiều bài học kinh nghiệm quý báu cho quá trình hoàn thiện pháp luật Việt Nam. Luận văn đã tiến hành phân tích sâu quy định của ba quốc gia có hệ thống pháp luật tiêu biểu và có ảnh hưởng nhất định đến luật hình sự Việt Nam, bao gồm Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa, Liên bang Nga và Cộng hòa Liên bang Đức. Qua so sánh, có thể thấy rằng dù tên gọi và cách hệ thống hóa có thể khác nhau, các trường hợp cơ bản như phòng vệ chính đáng, tình thế cấp thiết, sự kiện bất ngờtình trạng không có năng lực TNHS đều được ghi nhận ở hầu hết các quốc gia. Tuy nhiên, mỗi hệ thống pháp luật lại có những quy định chi tiết và cách tiếp cận riêng. Ví dụ, BLHS Liên bang Nga có một chương riêng về “Những tình tiết loại trừ tính chất phạm tội của hành vi”, trong khi BLHS Trung Quốc quy định cụ thể các trường hợp phòng vệ không bị coi là vượt quá giới hạn. Việc học hỏi có chọn lọc những quy định tiến bộ, khoa học và phù hợp với điều kiện Việt Nam là một hướng đi cần thiết để nâng cao hiệu quả của chế định loại trừ TNHS.

4.1. Quy định về loại trừ TNHS trong BLHS Trung Quốc

BLHS Trung Quốc quy định 4 trường hợp loại trừ TNHS chính. Một điểm rất đáng chú ý tại Điều 20 của bộ luật này là quy định rõ: “Người có hành vi phòng vệ đối với tội phạm đang hành hung, giết người, cướp của, hiếp dâm, bắt cóc hoặc các tội bạo lực khác, gây thương tích hoặc làm chết người phạm tội, không thuộc trường hợp vượt quá giới hạn phòng vệ, không phải chịu TNHS”. Quy định này thể hiện một chính sách hình sự cứng rắn với tội phạm bạo lực và tạo điều kiện tối đa cho người dân chống trả mà không phải lo lắng về hậu quả pháp lý.

4.2. Bài học từ BLHS Liên bang Nga về các tình tiết loại trừ

BLHS Liên bang Nga có cách tiếp cận rất khoa học khi quy định 6 trường hợp trong một chương riêng. Ngoài các trường hợp quen thuộc, luật Nga còn có các quy định về “Cưỡng bức thể chất và tinh thần” (Điều 40) và “Mạo hiểm có căn cứ” (Điều 41). Đặc biệt, Điều 37 về phòng vệ chính đáng quy định rằng mọi người đều có quyền phòng vệ “không phụ thuộc vào khả năng có tránh khỏi sự xâm hại... hoặc khả năng cầu cứu sự giúp đỡ của người khác”. Điều này khẳng định mạnh mẽ quyền phòng vệ là một quyền tuyệt đối, không phải là giải pháp cuối cùng.

4.3. Góc nhìn từ luật hình sự CHLB Đức về phòng vệ khẩn cấp

Luật hình sự Đức sử dụng thuật ngữ “phòng vệ khẩn cấp” (Notwehr). Một điểm đặc sắc trong luật Đức là Điều 33, quy định rằng nếu người phòng vệ vượt quá giới hạn “do hốt hoảng, sợ hãi hoặc hoảng loạn thì họ không bị xử phạt”. Quy định này thể hiện sự thấu cảm sâu sắc đối với trạng thái tâm lý đặc biệt của người bị tấn công, một yếu tố mà pháp luật Việt Nam có thể tham khảo để đánh giá các trường hợp vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng một cách nhân văn hơn.

V. Hướng hoàn thiện chế định loại trừ trách nhiệm hình sự

Trên cơ sở phân tích lý luận, so sánh pháp luật quốc tế và đánh giá thực tiễn áp dụng, luận văn đã đề xuất một hệ thống các giải pháp đồng bộ nhằm tiếp tục hoàn thiện chế định loại trừ trách nhiệm hình sự tại Việt Nam. Mục tiêu cuối cùng là đảm bảo các quy định này thực sự đi vào cuộc sống, trở thành công cụ pháp lý hữu hiệu để bảo vệ công lý, quyền con người và khuyến khích các hành vi tích cực trong xã hội. Việc hoàn thiện không chỉ dừng lại ở việc sửa đổi, bổ sung các điều luật trong BLHS năm 2015, mà còn phải bao gồm cả các hoạt động giải thích, hướng dẫn áp dụng pháp luật, nâng cao năng lực của các cơ quan tư pháp và tăng cường công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật. Chỉ khi thực hiện đồng bộ các giải pháp này, những vướng mắc, bất cập trong thực tiễn mới có thể được giải quyết triệt để. Quá trình này cần dựa trên cơ sở thực tiễn vững chắc, tức là tổng kết, đánh giá thường xuyên các vụ án, và cơ sở lập pháp khoa học, tức là tiếp thu có chọn lọc kinh nghiệm quốc tế, phù hợp với bối cảnh kinh tế - xã hội của Việt Nam.

5.1. Kiến nghị sửa đổi bổ sung các quy định trong BLHS

Luận văn đề xuất một số kiến nghị cụ thể về lập pháp. Trước hết, cần nghiên cứu bổ sung một khái niệm pháp lý chung về loại trừ TNHS vào BLHS năm 2015 để tạo sự thống nhất trong nhận thức. Thứ hai, cần “định lượng hóa” các thuật ngữ còn trừu tượng. Ví dụ, có thể quy định cụ thể hơn về các trường hợp phòng vệ được coi là “cần thiết” dựa theo kinh nghiệm của BLHS Trung Quốc đối với các tội phạm bạo lực. Thứ ba, cần rà soát, hoàn thiện nội dung của từng điều luật, chẳng hạn như làm rõ mối quan hệ giữa sự kiện bất ngờ và lỗi vô ý, hoặc quy định rõ hơn về phạm vi của “mệnh lệnh rõ ràng là tội phạm” trong Điều 26.

5.2. Nâng cao hiệu quả công tác hướng dẫn và giải thích pháp luật

Vai trò của Tòa án nhân dân tối cao là cực kỳ quan trọng. Cần sớm ban hành các Nghị quyết của Hội đồng Thẩm phán để hướng dẫn chi tiết việc áp dụng các quy định tại Chương IV BLHS. Các hướng dẫn này cần giải quyết các vấn đề vướng mắc trong thực tiễn, đưa ra các ví dụ cụ thể, phân tích các tình huống điển hình để các Tòa án cấp dưới có cơ sở áp dụng thống nhất. Việc tổng kết thực tiễn xét xử cần được tiến hành định kỳ để kịp thời phát hiện và tháo gỡ khó khăn, bất cập. Công tác này sẽ giúp hạn chế tối đa việc áp dụng pháp luật một cách tùy tiện, chủ quan.

5.3. Tăng cường phối hợp và năng lực giám định tuyên truyền

Để đảm bảo việc áp dụng chính xác các trường hợp loại trừ TNHS, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan điều tra, viện kiểm sát và tòa án. Đồng thời, cần chú trọng nâng cao vai trò và chất lượng hoạt động của các cơ quan chuyên môn, đặc biệt là giám định pháp y tâm thần, để cung cấp những kết luận khoa học, khách quan. Bên cạnh đó, việc tăng cường công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật về loại trừ trách nhiệm hình sự cho người dân là vô cùng cần thiết. Khi người dân hiểu rõ quyền của mình, họ sẽ tự tin hơn trong việc bảo vệ bản thân và tham gia đấu tranh phòng, chống tội phạm, góp phần xây dựng một xã hội an toàn, trật tự.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ những trường hợp loại trừ trách nhiệm hình sự trong luật hình sự việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Một số vấn đề chung về loại trừ TNHS trong luật hình sự. Quy định của BLHS năm 2015 về những trường hợp loại trừ TNHS và thực tiễn áp dụng. Tiếp tục hoàn thiện quy định của BLHS năm 2015 về những trường hợp loại trừ TNHS và các giải pháp bảo đảm áp dụng.

8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1: MỘT SỐ VẤN ĐỀ CHUNG VỀ LOẠI TRỪ TRÁCH NHIỆM HÌNH SỰ TRONG LUẬT HÌNH SỰ 1. Khái niệm, các đặc điểm và ý nghĩa của việc quy định loại trừ TNHS trong luật hình sự Việt Nam 1. Khái niệm loại trừ TNHS trong luật hình sự Việt Nam Tội phạm là hiện tượng xã hội tiêu cực nhất, có tính lịch sử và tính giai cấp. Việc quy định một hành vi nào đó là tội phạm hay không phải là tội phạm phụ thuộc vào ý chí của giai cấp thống trị xã hội, phụ thuộc vào hoàn cảnh, điều kiện kinh tế, xã hội trong từng giai đoạn nhất định.

Từ trước đến nay, quan điểm của các nhà khoa học về khái niệm, dấu hiệu (đặc điểm) của tội phạm, cũng như sự ghi nhận khái niệm tội phạm trong luật hình sự của mỗi quốc gia không hoàn toàn thống nhất với nhau. Việc nghiên cứu khái niệm tội phạm và định nghĩa khái niệm tội phạm luôn được các nhà nghiên cứu luật học cũng như nhà lập pháp hình sự quan tâm; đồng thời “một loạt những vấn đề liên quan đến TNHS (như: TNHS của một công dân được đặt ra khi nào, tại sao một công dân lại phải chịu TNHS, trình tự xác định TNHS đối với một công dân ra sao, từ thời điểm nào TNHS bắt đầu được thực hiện, việc thực hiện TNHS trải qua mấy giai đoạn, hậu quả pháp lý của người đã bị truy cứu TNHS là gì, khi một người thực hiện hành vi tuy có dấu hiệu của tội phạm nhưng trong những trường hợp nào thì không có TNHS, v.v…) vẫn còn tồn tại nhiều ý kiến và cách hiểu khác nhau, mà vẫn chưa có một quan điểm chính thống” [4, tr. Tác giả luận văn đồng tình với quan điểm khoa học về khái niệm tội phạm mà trong đó phản ánh được tổng thể, đầy đủ bản chất của khái niệm trên ba bình diện - gồm bình diện khách quan (nội dung), bình diện pháp lý (hình thức) và bình diện chủ quan:“Tội phạm là hành vi nguy hiểm cho xã 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com hội, trái pháp luật hình sự (tức là hành vi bị luật hình sự cấm), do người có năng lực TNHS và đủ tuổi chịu TNHS thực hiện một cách có lỗi (cố ý hoặc vô ý)” [4, tr.119]; hoặc theo cách diễn đạt “Tội phạm là hành vi nguy hiểm cho xã hội được quy định trong BLHS do người có năng lực TNHS và đủ tuổi chịu TNHS thực hiện một cách có lỗi (cố ý hoặc vô ý) xâm phạm đến các quan hệ xã hội được BLHS xác lập và bảo vệ” [52, tr. Theo đó, hành vi bị coi là tội phạm được phân biệt với những hành vi không phải là tội phạm qua năm dấu hiêu gồm có: - Về mặt khách quan (đồng thời chỉ ra bản chất xã hội): Tội phạm là hành vi nguy hiểm cho xã hội; xâm phạm đến các quan hệ xã hội được BLHS xác lập và bảo vệ (1).

- Về mặt pháp lý (đồng thời chỉ ra bản chất pháp lý): Tội phạm là hành vi trái pháp luật hình sự (2). - Về mặt chủ quan: Tội phạm là hành vi do người có năng lực TNHS (3) và đủ tuổi chịu TNHS (4) thực hiện một cách có lỗi (5) [4, tr. Tương ứng theo những đặc điểm (dấu hiệu) nội tại nêu trên của tội phạm, để truy cứu TNHS - với tính chất là một dạng của trách nhiệm pháp lý và là hậu quả pháp lý của việc thực hiện tội phạm - đối với một người, cơ quan tiến hành tố tụng phải có trách nhiệm xác định và chứng minh đầy đủ tất cả những điều kiện cần và đủ, có tính chất bắt buộc, do luật hình sự quy định và khi đã thỏa mãn các điều kiện đó thì vấn đề chịu TNHS mới được đặt ra. Như vậy, một người chỉ có thể bị truy cứu TNHS khi có đầy đủ các điều kiện sau đây: - Đã thực hiện hành vi nguy hiểm cho xã hội, gây thiệt hại hoặc đe doạ gây thiệt hại cho các quan hệ xã hội được BLHS bảo vệ (1).

- Hành vi đó được BLHS quy định là tội phạm (2). 10 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com - Người đó có năng lực TNHS, tức là khi thực hiện hành vi nguy hiểm cho xã hội có khả năng nhận thức và điều khiển hành vi của mình (3). - Người đó đủ tuổi chịu TNHS theo quy định của BLHS (4). - Người đó có lỗi (cố ý hoặc vô ý theo quy định của BLHS) trong việc thực hiện hành vi nguy hiểm cho xã hội đó (5).

Như vậy, những điều kiện của TNHS tương ứng với những đặc điểm (dấu hiệu) cơ bản của tội phạm. Năm đặc điểm cơ bản của tội phạm có mối quan hệ biện chứng và thống nhất với nhau, tương tự như vậy, năm điều kiện nêu trên của TNHS cũng có mối quan hệ biện chứng và thống nhất với nhau mà chỉ khi nào có tổng hợp tất cả chúng thì một người mới phải chịu TNHS về hành vi nguy hiểm cho xã hội mà mình đã thực hiện. Tuy nhiên, trong đời sống xã hội, chúng ta gặp không ít trường hợp mà về hình thức, một hành vi của con người có các dấu hiệu cấu thành tội phạm, nhưng trong hành vi đó lại chứa đựng một số tình tiết đặc biệt nhất định, nên hành vi ấy không bị coi là tội phạm, thậm chí còn được coi là những hành vi tích cực, có ích cho xã hội. Hay nói cách khác, hành vi ấy thực tế gây thiệt hại cho Nhà nước, cho tổ chức hoặc cá nhân nào đó, nhưng nhìn từ góc độ lợi ích xã hội, công cộng và yêu cầu đấu tranh phòng, chống tội phạm…thì thiệt hại đó là không đáng kể so với lợi ích mà các hành vi đó mang lại.

Đó là những trường hợp loại trừ TNHS. Dưới góc độ khoa học luật hình sự, từ trước đến nay trên một số sách báo pháp lý, chuyên khảo luật hình sự, các nhà khoa học, chuyên gia pháp lý đã có những nghiên cứu về chế định loại trừ TNHS ở các mức độ và khía cạnh khác nhau, bước đầu đã tập trung kiến giải làm rõ những đặc điểm của loại trừ TNHS. Tuy nhiên, trong các công trình khoa học này, các nhà khoa học, chuyên gia pháp lý nêu ra những thuật ngữ khác nhau đối với tên gọi, 11 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com cũng như tương ứng là các cách hiểu khác nhau về khái niệm, bản chất pháp lý và phạm vi những trường hợp loại TNHS, cụ thể: - Quan điểm thứ nhất, gọi tên các trường hợp này là “những trường hợp (tình tiết) loại trừ tính chất tội phạm của hành vi” như trong Sách chuyên khảo sau đại học: Những vấn đề cơ bản trong khoa học Luật hình sự (Phần chung) của GS.Lê Văn Cảm năm 2005; Giáo trình Luật hình sự Việt Nam (Phần chung) của GS.Võ Khánh Vinh năm 2014; Sách chuyên khảo Luật hình sự so sánh của PGS. Trong đó, nổi bật có quan điểm khoa học của GS.Lê Văn Cảm đã được nhiều tác giả trong nước nghiên cứu, dẫn chiếu, so sánh trong các công trình khoa học của mình, và được đánh giá chứa đựng “nhiều nhân tố hợp lý và chứa đựng các yếu tố khoa học pháp lý” [34, tr.Lê Văn Cảm đã đưa ra những lập luận, phân tích có hệ thống và có căn cứ để khẳng định và lý giải “tính chất tội phạm của hành vi là phạm trù rộng hơn cả và bao trùm lên tất cả các tính chất khác – tính nguy hiểm cho xã hội, tính chất lỗi, và tính chất trái pháp luật hình sự” [4, tr.

Đồng thời, tác giả đưa ra khái niệm khoa học “trường hợp loại trừ tính chất tội phạm của hành vi là tình tiết được điều chỉnh trong pháp luật hình sự mà khi có căn cứ do luật định thì việc gây thiệt hại về mặt pháp lý hình sự không bị coi là tội phạm và do vậy, người gây ra thiệt hại đó không phải chịu trách nhiệm hình sự” [4, tr. Quan điểm này cho rằng loại trừ TNHS bao gồm 10 trường hợp: Sự kiện bất ngờ; gây thiệt hại nhưng chưa đủ tuổi chịu TNHS; gây thiệt hại trong tình trạng không có năng lực TNHS; tính chất nguy hiểm cho xã hội không đáng kể của hành vi; phòng vệ chính đáng; tình thế cấp thiết; chấp hành chỉ thị, quyết định hoặc mệnh lệnh; sự rủi ro (mạo hiểm) chấp nhận được (có căn cứ) về kinh tế hoặc nghề nghiệp; tình trạng bất khả kháng và sự bất đắc dĩ phải gây thiệt hại trong khi bắt người phạm tội quả tang hoặc đang bị truy nã [4, tr. 12 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com - Quan điểm thứ hai, cho rằng các trường hợp này là “những tình tiết loại trừ tính chất nguy hiểm cho xã hội của hành vi” như trong Giáo trình Luật hình sự Việt Nam (tập I) của trường Đại học Luật Hà Nội năm 2013; Sách chuyên khảo Luật hình sự Việt Nam (Phần chung) của tác giả Phạm Văn Beo năm 2009. Sở dĩ tên gọi này được lựa chọn vì các tác giả cho rằng “hành vi đã thực hiện, xét về khách quan đã gây ra thiệt hại nhưng xét về chủ quan thì chủ thể thực hiện không có lỗi vì đã lựa chọn cách xử sự phù hợp với đòi hỏi của xã hội… Do không có lỗi nên hành vi gây thiệt hại không bị coi là có tính nguy hiểm cho xã hội của tội phạm” [48, tr.

Do vậy, các tác giả cho rằng tính chất nguy hiểm cho xã hội đã bị loại trừ vì “xét về chủ quan thì chủ thể thực hiện không có lỗi vì đã lựa chọn cách xử sự phù hợp với đòi hỏi của xã hội”. Từ đó, các tác giả đưa ra định nghĩa về những tình tiết loại trừ tính chất nguy hiểm cho xã hội của hành vi là “những tình tiết làm mất đi tính nguy hiểm cho xã hội của hành vi gây thiệt hại nên được quy định trong luật hình sự để xác định những trường hợp bình thường là tội phạm nhưng không bị coi là tội phạm khi được thực hiện trong những điều kiện kèm theo tình tiết đó” [48, tr. Với định nghĩa này, có thể thấy các tác giả dựa trên đặc điểm (dấu hiệu) về nội dung (vật chất) - là tính nguy hiểm cho xã hội - để đặt tên gọi riêng cho nhóm các trường hợp này.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ