Luận văn: Lo âu học đường ở học sinh THCS Thủ Đức, TP.HCM

Luận văn thạc sỹ: Nghiên cứu lo âu học đường của học sinh THCS tại TP. Thủ Đức, TP.HCM. Phân tích nguyên nhân, thực trạng và giải pháp hiệu quả.

Chuyên ngành

Tâm lý học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn
74
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Lý do chọn đề tài

Tình hình nghiên cứu về vấn đề

Tình hình nghiên cứu trên thế giới

Tình hình nghiên cứu ở Việt Nam

Mục đích nghiên cứu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục đích nghiên cứu

Nhiệm vụ nghiên cứu

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

Đối tượng nghiên cứu

Phạm vi nghiên cứu

Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu

Phương pháp nghiên cứu lý luận

Phương pháp nghiên cứu thực tiễn

Ý nghĩa lý luận và thực tiễn của luận văn

Ý nghĩa lý luận

Ý nghĩa thực tiễn

Kết cấu luận văn

1. Chương 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN LO ÂU HỌC ĐƯỜNG CỦA HỌC SINH TRUNG HỌC CƠ SỞ

1.1. Khái niệm lo âu và rối loạn lo âu

1.1.1. Khái niệm lo âu

1.1.2. Rối loạn lo âu

1.1.3. Phân biệt giữa lo âu và rối loạn lo âu

1.2. Lo âu học đường của học sinh Trung học cơ sở

1.2.1. Khái niệm lo âu học đường

1.2.2. Những dấu hiệu của lo âu học đường

2. Chương 2: Tổ chức và phương pháp nghiên cứu

3. Chương 3: Kết quả nghiên cứu thực trạng lo âu học đường của học sinh trung học cơ sở thành phố Thủ Đức, thành phố Hồ Chí Minh

Tóm tắt

I. Khám phá Lo Âu Học Đường THCS Bức tranh tổng quan và cấp thiết

Lo âu học đường THCS là một vấn đề sức khỏe tinh thần đáng báo động, đặc biệt trong bối cảnh xã hội hiện đại nhiều áp lực. Hiện tượng này không chỉ ảnh hưởng đến kết quả học tập mà còn tác động sâu sắc đến sự phát triển toàn diện của học sinh. Tại Việt Nam, theo khảo sát mới nhất của UNICEF vào năm 2018, ước tính khoảng 12% thanh thiếu niên, tương đương khoảng 3 triệu em, cần được chăm sóc và điều trị sức khỏe tâm thần. Trong số đó, các vấn đề như trầm cảm, rối loạn lo âu và tăng động giảm chú ý khá phổ biến. Dù rối loạn lo âu không trực tiếp đe dọa tính mạng, nhưng nếu không được can thiệp kịp thời, nó có thể để lại nhiều hệ lụy nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống, thành tích học tập và các mối quan hệ xã hội của các em trong tương lai [12].

Đối với học sinh THCS, giai đoạn chuyển tiếp quan trọng từ trẻ em sang vị thành niên, những khó khăn tâm lý, đặc biệt là lo âu học đường, thường biểu hiện đa dạng ở nhiều khía cạnh: nhận thức, hành vi và thái độ. Các em có nhu cầu tự đánh giá bản thân với tư cách là một thành viên xã hội, nhưng mức độ ý thức chưa bền vững dẫn đến việc thường xuyên tự đánh giá thấp, so sánh mình với bạn bè đồng trang lứa hoặc người lớn. Điều này đôi khi gây ra suy nghĩ bi quan, kém cỏi, dẫn đến chán nản, bỏ học, gặp khó khăn trong học tập và các mối quan hệ với thầy cô, bạn bè. Đặc biệt, học sinh thường có xu hướng tự tìm cách giải quyết khó khăn tâm lý mà không tìm đến sự giúp đỡ của chuyên gia, giáo viên hay phụ huynh, cho đến khi vấn đề trở nên quá nghiêm trọng và khó khắc phục. Chính vì vậy, việc nghiên cứu và tìm hiểu sâu hơn về lo âu học đường THCS, đặc biệt là tại một địa bàn cụ thể như Thủ Đức, trở nên vô cùng cấp thiết để đề xuất các biện pháp hỗ trợ và phòng ngừa hiệu quả.

1.1. Thực trạng lo âu học đường ở thanh thiếu niên Việt Nam

Tình hình sức khỏe tinh thần học sinh tại Việt Nam đang nhận được sự quan tâm ngày càng lớn. Tuy nhiên, các công trình nghiên cứu về vấn đề lo âu học đường ở học sinh THCS còn khá hạn chế. Các nghiên cứu đã công bố đều cho thấy một thực trạng đáng lo ngại: tỷ lệ học sinh có biểu hiện các vấn đề sức khỏe tâm thần nói chung và lo âu nói riêng là tương đối cao. Mặc dù nhiều trường học đã trang bị phòng tham vấn tâm lý học đường và có cán bộ hỗ trợ các vấn đề tâm lý đơn giản, nhưng việc triển khai chưa đồng bộ. Khảo sát chỉ ra rằng 62-71% học sinh mong muốn có chuyên gia tư vấn trong trường học, cho thấy nhu cầu thực tế là rất lớn. Việc kết nối mạng lưới tâm lý học đường với các cơ sở y tế cũng chưa thật sự chặt chẽ, dẫn đến sự hỗ trợ còn rời rạc. Điều này đặt ra thách thức lớn trong việc cung cấp sự hỗ trợ toàn diện và kịp thời cho học sinh cấp 2 đang phải đối mặt với căng thẳng học đường THCSáp lực tâm lý học đường ngày càng gia tăng.

1.2. Lo âu học đường Định nghĩa và tác động sâu rộng đến học sinh THCS

Để hiểu rõ hơn về lo âu học đường THCS, việc định nghĩa chính xác là cần thiết. Theo tác giả Nguyễn Thị Vân (2019), lo âu học đường là trạng thái lo lắng, căng thẳng, sợ hãi quá mức và lặp đi lặp lại liên quan đến việc thực hiện các nhiệm vụ học đường, xuất hiện trong không gian trường học. Trạng thái này kéo dài ảnh hưởng đến tiến trình, kết quả học tập, cũng như sức khỏe và đời sống tinh thần của các em [13]. Trong nghiên cứu này, lo âu học đường được định nghĩa là những biểu hiện lo lắng, sợ hãi quá mức, hình thành trong thời gian dài và liên quan đến các yếu tố như học tập, mối quan hệ bạn bè, thầy cô, ảnh hưởng đến cuộc sống của học sinh. Tác động của lo âu học đường có thể rất nghiêm trọng, từ giảm sút thành tích học tập, khó khăn trong giao tiếp xã hội, đến các vấn đề sức khỏe thể chất như đau bụng, buồn nôn, và nguy cơ phát triển thành rối loạn lo âu ở tuổi vị thành niên nếu không được can thiệp sớm và hiệu quả. Việc nhận diện và can thiệp kịp thời là chìa khóa để bảo vệ thế hệ trẻ khỏi những hệ lụy lâu dài.

II. Dấu hiệu Nguyên nhân Lo âu ở trẻ cấp 2 và áp lực tâm lý

Việc nhận diện dấu hiệu lo âu ở trẻ cấp 2 là bước đầu tiên và quan trọng để can thiệp kịp thời. Những biểu hiện của lo âu học đường rất đa dạng, bao gồm cả các dấu hiệu về thể chất, cảm xúc và hành vi. Về mặt thể chất, trẻ có thể than đau bụng, buồn nôn, nôn mửa hoặc tiêu chảy khi đối mặt với tình huống gây lo âu. Về mặt xã hội, các em thường tự tách mình khỏi các hoạt động nhóm, ít vui chơi và phụ thuộc nhiều hơn vào cha mẹ. Cảm xúc thường khó kiểm soát, có những phản ứng thái quá với các sự kiện không đáng kể. Những biểu hiện cơ bản để chẩn đoán bao gồm lo lắng thái quá kéo dài ít nhất sáu tháng, mất tự tin, thường xuyên tự phê bình, khó kiểm soát cảm xúc, đau nhức cơ, khó tập trung, rối loạn giấc ngủ và lo lắng quá mức về những vấn đề chưa xảy ra.

Đặc biệt, học sinh THCS thường cố gắng tìm kiếm sự công nhận từ giáo viên, nhưng lại không hiểu tại sao bản thân gặp khó khăn khi giao tiếp với họ. Các em thiếu tự tin, khó tập trung vào việc học, thường xuyên tránh né các hoạt động liên quan đến trường học và bạn bè. Hành vi trốn học, đi học muộn, hay viện cớ bệnh tật để không đến trường cũng là những triệu chứng lo âu học đường điển hình. Nhiều em còn lo sợ bị điểm kém, bị thầy cô trách phạt, bị bạn bè chê cười hoặc bị lưu ban. Những biểu hiện này, dù ở mức độ nào, đều ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng cuộc sống và học tập của các em. Việc hiểu rõ những biểu hiện này giúp phụ huynh và giáo viên có cái nhìn toàn diện hơn về tình trạng stress học sinh cấp 2 và tìm kiếm sự hỗ trợ phù hợp.

Nguyên nhân gây ra lo âu học đường THCS rất đa dạng và thường là sự kết hợp của nhiều yếu tố từ gia đình, nhà trường và xã hội, cùng với các yếu tố chủ quan từ bản thân học sinh. Theo nghiên cứu của Nguyễn Thị Hằng Phương (2008), các nguyên nhân chính bao gồm yếu tố gia đình (68.89%, chủ yếu kinh tế), học tập (96.7%, áp lực thi cử), cá nhân (98.9%, cảm giác thua kém bạn bè), và mối quan hệ xã hội (28.9%, mâu thuẫn bạn bè) [Phương, 2008]. Các yếu tố này tạo nên một bức tranh phức tạp về áp lực tâm lý học đường, đòi hỏi một cách tiếp cận đa chiều để giải quyết.

Thực tế cho thấy, nhiều trường hợp rối loạn lo âu ở tuổi vị thành niên bắt nguồn từ sự tương tác phức tạp của các yếu tố di truyền và môi trường. Ở tuổi vị thành niên, việc gia tăng tạm thời của chứng lo âu là một phần của sự phát triển bình thường, nhưng đồng thời, tỷ lệ mắc các rối loạn lo âu cũng tăng lên đáng kể. Việc phân biệt giữa lo âu bình thường và rối loạn lo âu dựa trên thời gian biểu hiện, triệu chứng cơ thể và mức độ ảnh hưởng đến hoạt động hàng ngày là rất quan trọng để có hướng can thiệp đúng đắn. Lo âu bình thường có nội dung rõ ràng và kết thúc khi sự kiện qua đi, trong khi rối loạn lo âu thường kéo dài, lặp đi lặp lại, mơ hồ và kèm theo nhiều rối loạn hệ thần kinh ngoại biên như tim đập nhanh, thở gấp, khô miệng. [DSM-V].

2.1. Nhận diện các dấu hiệu lo âu ở trẻ cấp 2 qua hành vi và cảm xúc

Việc nhận diện sớm các dấu hiệu lo âu ở trẻ cấp 2 đóng vai trò then chốt trong việc can thiệp hiệu quả. Học sinh lo âu thường có những biểu hiện đa dạng, dễ nhận thấy qua thể lý, tâm lý và hành vi. Về mặt thể lý, các em có thể trải qua các vấn đề như đau bụng, buồn nôn, tiêu chảy mà không rõ nguyên nhân y tế. Về mặt cảm xúc, trẻ có thể khó kiểm soát cảm xúc, dễ cáu kỉnh, bồn chồn, hoặc có những phản ứng thái quá với các sự kiện nhỏ. Các em còn có thể trải qua cảm giác tim đập nhanh, run rẩy, khô miệng, vã mồ hôi khi đối mặt với các tình huống gây căng thẳng. Về mặt hành vi, trẻ thường tránh các hoạt động xã hội, ít vui chơi, phụ thuộc nhiều vào cha mẹ, hoặc có xu hướng lảng tránh việc học, đi học muộn, thậm chí trốn học. Nhiều em còn có những nỗi sợ cụ thể như sợ bị điểm kém, sợ bị phạt, sợ trả lời sai khi được gọi lên bảng. Những triệu chứng lo âu học đường này, nếu kéo dài, có thể làm giảm sút thành tích học tập và ảnh hưởng đến các mối quan hệ xã hội của các em.

2.2. Các yếu tố gây ra căng thẳng học đường THCS Gia đình trường học xã hội

Nhiều yếu tố khách quan và chủ quan góp phần tạo nên căng thẳng học đường THCSrối loạn lo âu ở tuổi vị thành niên. Từ phía gia đình, sự kỳ vọng quá cao về thành tích học tập của cha mẹ, phương pháp giáo dục chưa phù hợp, thiếu sự cân bằng giữa học tập và vui chơi, hoặc các xung đột gia đình (ly hôn, bạo lực) đều là những nguyên nhân tiềm ẩn. Cha mẹ thường không lắng nghe hoặc không đáp trả tích cực tâm tư của con cái, khiến các em không dám chia sẻ vấn đề. Từ phía nhà trường, việc thiếu phòng và nhân sự chuyên trách tư vấn tâm lý học đường THCS, cơ sở vật chất chưa đầy đủ, giáo viên kiêm nhiệm nhiều vai trò, hoặc phương pháp giảng dạy không phù hợp có thể tạo ra áp lực lớn. Bạo lực học đường, áp lực thi cử, khối lượng kiến thức quá tải, hoặc việc chuyển trường cũng là những yếu tố gây lo âu. Yếu tố xã hội, với những tác động tiêu cực gián tiếp, cùng với các yếu tố chủ quan từ bản thân học sinh như tự ti, mất gốc kiến thức, mâu thuẫn với bạn bè, hoặc các bệnh lý thể chất, tâm thần cũng là nguyên nhân gây ra lo âu học đường.

2.3. Rối loạn lo âu ở tuổi vị thành niên Phân biệt và tiêu chí chẩn đoán

Việc phân biệt giữa lo âu thông thường và rối loạn lo âu ở tuổi vị thành niên là cần thiết để có hướng can thiệp đúng đắn. Theo DSM-V, rối loạn lo âu lan tỏa được đặc trưng bởi sự lo lắng không thực tế hoặc quá mức kéo dài ít nhất 6 tháng, liên quan đến nhiều tình huống cuộc sống. Các tiêu chuẩn chẩn đoán bao gồm khó kiểm soát cơn lo lắng, và có ít nhất ba trong số các biểu hiện như bồn chồn, dễ mệt mỏi, khó tập trung, khó chịu, căng cơ, rối loạn giấc ngủ. Ở trẻ em, chỉ cần một triệu chứng là đủ để xem xét. Khác với lo âu bình thường có nội dung rõ ràng và kết thúc khi sự kiện qua đi, rối loạn lo âu thường không có chủ đề rõ ràng, mang tính chất vô lý, mơ hồ, kéo dài và lặp đi lặp lại. Người mắc rối loạn thường gặp nhiều rối loạn hệ thần kinh ngoại biên như mạch đập nhanh, thở gấp, khô miệng, vã mồ hôi. Việc hiểu rõ những tiêu chí này giúp các chuyên gia, giáo viên và phụ huynh đánh giá chính xác hơn tình trạng sức khỏe tinh thần học sinh và cung cấp hỗ trợ học sinh lo âu kịp thời.

III. Phương pháp nghiên cứu Khảo sát lo âu học sinh Thủ Đức hiệu quả

Để có cái nhìn sâu sắc về thực trạng lo âu học đường THCS tại Thủ Đức, một nghiên cứu đã được triển khai với phương pháp tiếp cận toàn diện. Mục tiêu chính của nghiên cứu này là tìm hiểu thực trạng biểu hiện rối loạn lo âu ở học sinh, từ đó đề xuất các biện pháp giảm thiểu hiệu quả. Nghiên cứu đã tổng hợp lý luận và thực trạng lo âu học đường của học sinh trung học cơ sở để xây dựng cơ sở lý luận vững chắc, đồng thời đưa ra các khái niệm công cụ cho đề tài. Việc này bao gồm khái quát hóa các vấn đề cơ bản về lo âu, lo âu học đường, và lo âu học đường của học sinh trung học cơ sở, xác định các biểu hiện lo âu học đường và các yếu tố ảnh hưởng.

Địa bàn nghiên cứu tập trung vào ba trường trung học cơ sở trên địa bàn Thành phố Thủ Đức: THCS Lương Định Của, THCS An Phú và THCS Hưng Bình. Các trường này được chọn để đảm bảo tính đại diện cho môi trường giáo dục tại Thủ Đức. Khách thể nghiên cứu bao gồm 65 học sinh trung học cơ sở từ lớp 6 đến lớp 9, được lựa chọn bằng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên. Trong đó, học sinh nữ chiếm tỷ lệ cao hơn (63.1%) so với nam (36.9%). Học sinh lớp 8 chiếm tỷ lệ lớn nhất (47.7%), tiếp theo là lớp 6 (23.1%), lớp 7 (15.4%) và lớp 9 (13.8%). Về học lực, đa số học sinh đạt loại Giỏi (58.5%), Khá (23.1%), Xuất sắc (13.8%), trong khi tỷ lệ Trung bình và Kém rất thấp.

Phương pháp đánh giá lo âu chủ yếu dựa trên thang đo lo âu học đường B.Phillips, một công cụ đã được Việt hóa và chứng minh tính hiệu quả trong việc phát hiện sớm các biểu hiện lo âu học đường. Thang đo này gồm 58 câu hỏi tình huống, chia làm 8 yếu tố cấu thành lo âu học đường, tập trung vào các tình huống có thể làm phát sinh lo âu ở trường học. Ngoài ra, nghiên cứu còn sử dụng phương pháp phỏng vấn sâu với học sinh, giáo viên và phụ huynh để thu thập thông tin định tính, giúp đánh giá sâu hơn về nhận thức, nguyên nhân và các biện pháp tự giải quyết lo lắng của học sinh. Dữ liệu sau đó được xử lý bằng phần mềm Epidata và phân tích bằng Stata 13, sử dụng phương pháp nghiên cứu cắt ngang mô tả và kiểm định Chi bình phương để tìm mối tương quan có ý nghĩa giữa các yếu tố. Việc này giúp cung cấp một cái nhìn toàn diện và khách quan về thực trạng lo âu học đường tại khu vực Thủ Đức.

3.1. Tổng quan các nghiên cứu khoa học giáo dục về lo âu học đường

Tình hình nghiên cứu khoa học giáo dục về lo âu học đường đã được quan tâm từ sớm trên thế giới. Ví dụ, tại Úc, nghiên cứu của Gaudry và Bradshaw (1970) trên trẻ 14 tuổi ở Melbourne đã xác nhận rằng những trẻ có mức độ lo lắng cao trong bài kiểm tra sẽ có kết quả kém hơn so với nhóm ít lo lắng [18]. Một nghiên cứu khác của Putwain và Daniels (2010) tại Anh trên 202 học sinh lớp 7 (11-12 tuổi) đã chỉ ra mối liên hệ giữa niềm tin năng lực và lo lắng bài kiểm tra, đồng thời phát hiện trẻ có nhu cầu can thiệp đặc biệt (SEN) có mức độ lo âu thấp hơn nếu được hỗ trợ hiệu quả [20]. Tại Việt Nam, các nghiên cứu cũng bắt đầu đi sâu vào sức khỏe tinh thần, với mục đích giúp học sinh không chỉ giỏi kiến thức mà còn khỏe mạnh về tinh thần. Nghiên cứu của Đào Thị Tuyết (2014) cho thấy 21.9% học sinh có vấn đề sức khỏe tinh thần, trong đó có sự tương quan dương giữa sức khỏe tinh thần và bạo lực học đường [10]. Các công trình khác cũng nhấn mạnh áp lực học tập, yếu tố gia đình và mối quan hệ xã hội là nguyên nhân chính gây ra rối loạn lo âu. Tuy nhiên, vẫn cần nhiều nghiên cứu chuyên sâu hơn, đặc biệt là tại các địa bàn cụ thể như Thủ Đức, để có những giải pháp đặc thù và hiệu quả.

3.2. Thiết kế nghiên cứu và đối tượng khảo sát lo âu học sinh Thủ Đức

Nghiên cứu về lo âu học đường THCS: Nghiên cứu tại Thủ Đức được thực hiện với thiết kế nghiên cứu cắt ngang mô tả. Đối tượng nghiên cứu là các biểu hiện lo âu học đường của học sinh trung học cơ sở trên địa bàn Thành phố Thủ Đức và các yếu tố ảnh hưởng. Phạm vi nghiên cứu bao gồm 3 trường THCS cụ thể: Lương Định Của, An Phú và Hưng Bình. Khách thể nghiên cứu là 65 học sinh trung học cơ sở từ lớp 6 đến lớp 9 được sàng lọc và đánh giá. Việc lựa chọn mẫu ngẫu nhiên giúp đảm bảo tính đại diện. Về mặt giới tính, nữ giới chiếm đa số (63.1%), phản ánh một phần cấu trúc dân số học sinh tại các trường. Học sinh lớp 8 chiếm tỷ lệ cao nhất (47.7%), có thể cho thấy một giai đoạn chuyển tiếp nhiều áp lực tâm lý hơn. Đặc điểm gia đình của học sinh cũng được khảo sát, bao gồm số anh chị em, mức độ quan tâm của cha mẹ, mối quan hệ giữa cha mẹ và tình hình kinh tế gia đình. Những thông tin này rất quan trọng để phân tích các yếu tố liên quan đến lo âu học đường.

3.3. Phương pháp đánh giá lo âu Ứng dụng thang đo Phillips và phỏng vấn sâu

Để đánh giá lo âu học đường một cách toàn diện, nghiên cứu đã sử dụng kết hợp nhiều phương pháp đánh giá lo âu. Công cụ chính là thang đo lo âu học đường B.Phillips, gồm 58 câu hỏi tình huống chia thành 8 yếu tố chính: lo âu học đường nói chung, stress xã hội, sự hụt hẫng nhu cầu đạt thành tích, lo âu liên quan đến sự tự thể hiện, lo âu liên quan đến các tình huống kiểm tra kiến thức, lo không làm thỏa mãn mong đợi của người khác, khả năng chống đỡ stress sinh lý thấp, và lo âu liên quan đến quan hệ với giáo viên. Thang đo này được học sinh tự điền một cách trung thực. Bên cạnh đó, phương pháp phỏng vấn sâu được áp dụng cho học sinh, giáo viên và phụ huynh. Bảng phỏng vấn học sinh gồm 5 câu hỏi nhằm tìm hiểu nguyên nhân lo âu và cách các em tự giải quyết. Bảng phỏng vấn giáo viên với 3 câu hỏi đánh giá khả năng nhận biết lo âu ở học sinh và phương pháp giải quyết. Bảng phỏng vấn phụ huynh với 4 câu hỏi tìm hiểu cách họ nhận biết lo âu của con cái và hướng giải quyết. Việc kết hợp các phương pháp này giúp thu thập cả dữ liệu định lượng và định tính, mang lại cái nhìn đa chiều và sâu sắc về thực trạng lo âu học đường.

IV. Giải mã kết quả Thực trạng lo âu học đường THCS tại Thủ Đức

Kết quả nghiên cứu thực trạng lo âu học đường THCS tại Thủ Đức đã cung cấp những số liệu quan trọng về tình hình sức khỏe tinh thần học sinh tại khu vực này. Khi sử dụng thang đo lo âu học đường B.Phillips trên 65 học sinh từ ba trường THCS Lương Định Của, Bình Hưng và An Phú, nghiên cứu đã đạt được những phát hiện cụ thể. Cụ thể, có 51 học sinh (chiếm 78,5%) có mức độ lo âu bình thường, trong khi 13 học sinh (chiếm 20%) có mức độ lo âu học đường cao hơn mức bình thường, và 1 học sinh (chiếm 1,5%) có mức độ lo âu học đường ở mức cao. Điều này cho thấy, tổng cộng có 21.5% học sinh được khảo sát đang phải đối mặt với các biểu hiện lo âu đáng chú ý, cần được quan tâm và hỗ trợ. So sánh với các nghiên cứu khác, tỷ lệ lo âu cao hơn mức bình thường ở nghiên cứu này (20%) thấp hơn so với 33.3% trong nghiên cứu của Trần Thị Thương (2014), nhưng lại gần tương tự với 20% trong nghiên cứu của Nguyễn Thị Vân (2019) về lo âu học đường ở học sinh THPT tại Thành phố Hồ Chí Minh.

Phân tích sâu hơn vào từng yếu tố cấu thành lo âu học đường, nghiên cứu đã chỉ ra các vấn đề nổi bật. Yếu tố lo âu học đường nói chung cho thấy 20% học sinh có mức độ lo âu cao hơn bình thường và 20% ở mức độ rất cao. Những biểu hiện phổ biến nhất bao gồm: “Lo sợ bố mẹ mắng hoặc phiền lòng khi bị điểm kém” (81,5%), “Lo lắng rằng mình đã làm đúng hay chưa mỗi khi làm xong bài” (73,8%) và “Cảm giác lo sợ bị thầy (cô) trách phạt khi không hoàn thành các bài tập được giao” (66,2%). Điều này nhấn mạnh áp lực học tậpkỳ vọng của gia đình là nguyên nhân chính gây ra căng thẳng học đường THCS.

Trong các yếu tố khác, stress xã hội ảnh hưởng đến 12.3% học sinh với mức độ lo âu cao hơn bình thường. Lo âu liên quan đến sự tự thể hiện là một trong những nhóm yếu tố có tỷ lệ lo âu cao nhất, với 32.3% ở mức cao hơn bình thường và 10.8% ở mức độ cao. Đặc biệt, lo âu liên quan đến các tình huống kiểm tra kiến thức có tỷ lệ rất cao, với 30.8% học sinh có sự lo âu cao hơn bình thường và 41.5% ở mức độ cao, cho thấy thi cử là một nguồn stress học sinh cấp 2 đáng kể. Yếu tố lo không thỏa mãn sự mong đợi của người khác cũng có tỷ lệ đáng kể với 27.7% lo âu cao hơn bình thường và 13.8% ở mức độ cao. Những phát hiện này cung cấp cái nhìn chi tiết về những thách thức mà học sinh THCS tại Thủ Đức đang phải đối mặt và là cơ sở để phát triển các giải pháp cho học sinh lo âu hiệu quả.

Ngoài ra, nghiên cứu còn đi sâu vào mối liên quan giữa các yếu tố cá nhân (giới tính, khối lớp, học lực) và yếu tố gia đình (số anh chị em, sự quan tâm của cha mẹ, mối quan hệ giữa cha mẹ) với thực trạng lo âu học đường ở học sinh THCS. Kết quả cho thấy không có mối liên quan có ý nghĩa thống kê giữa lo âu học đường với giới tính, khối lớp hoặc thành tích học tập nói chung. Tuy nhiên, mức độ lo âu ở khối lớp 8 cao hơn 2.18 lần so với các khối lớp còn lại (dù không có ý nghĩa thống kê), có thể phản ánh căng thẳng gia tăng khi các em chuẩn bị cho kỳ thi cuối cấp. Đặc biệt, nghiên cứu chỉ ra rằng tỷ lệ mắc lo âu chung ở các em sống trong gia đình có trên 2 con cao gấp 2.8 lần so với gia đình có 2 con (P<0.001). Ngược lại, khi mối quan hệ giữa cha mẹ ở mức rất tốt, tỷ lệ mắc lo âu chung giảm 65% (P=0.036). Tương tự, lo âu liên quan đến sự tự thể hiện cũng cao hơn 1.96 lần ở gia đình có trên 2 con (P=0.023) và giảm 61% khi mối quan hệ cha mẹ rất tốt (P=0.035). Những kết quả này nhấn mạnh vai trò quan trọng của môi trường gia đình trong việc giảm thiểu rối loạn lo âu ở tuổi vị thành niên.

4.1. Mức độ lo âu học đường Số liệu từ khảo sát tại Thủ Đức

Kết quả khảo sát lo âu học sinh Thủ Đức chỉ ra rằng phần lớn học sinh có mức độ lo âu học đường bình thường (78,5%). Tuy nhiên, một tỷ lệ đáng kể (21,5%) đang trải qua các mức độ lo âu cao hơn bình thường hoặc ở mức độ cao. Cụ thể, 20% học sinh có mức độ lo âu cao hơn bình thường và 1,5% ở mức độ cao. Con số này, mặc dù thấp hơn một số nghiên cứu khác nhưng vẫn là một chỉ báo quan trọng về nhu cầu cần được hỗ trợ học sinh lo âu. Các yếu tố gây lo âu phổ biến nhất liên quan đến áp lực học tập, như sợ bị điểm kém hoặc bị trách phạt, chiếm tỷ lệ rất cao. Mức độ stress học sinh cấp 2 này đòi hỏi sự chú ý từ gia đình, nhà trường và cộng đồng để đảm bảo sức khỏe tinh thần học sinh được bảo vệ và phát triển. Việc hiểu rõ mức độ và phân bố của lo âu là cơ sở để thiết kế các chương trình phòng ngừa lo âu học đường và can thiệp phù hợp.

4.2. Phân tích các yếu tố liên quan đến lo âu học đường giới tính khối lớp gia đình

Nghiên cứu đã tiến hành phân tích mối liên quan giữa các yếu tố cá nhân và gia đình với lo âu học đường. Về mặt cá nhân, không tìm thấy mối liên quan có ý nghĩa thống kê giữa lo âu học đường với giới tính, khối lớp và học lực. Tuy nhiên, một xu hướng đáng chú ý là học sinh khối 8 có tỷ lệ lo âu cao hơn 2.18 lần so với các khối khác, cho thấy đây có thể là giai đoạn mà các em phải đối mặt với nhiều căng thẳng học đường THCS hơn. Về yếu tố gia đình, nghiên cứu chỉ ra rằng số lượng anh chị em trong gia đình có ảnh hưởng đáng kể. Học sinh sống trong gia đình có trên 2 anh chị em có tỷ lệ mắc lo âu chung cao gấp 2.8 lần so với gia đình có 2 con (P<0.001). Mối quan hệ giữa cha mẹ cũng là một yếu tố quan trọng: tỷ lệ mắc lo âu chung giảm đáng kể (65%) khi mối quan hệ cha mẹ rất tốt (P=0.036). Những phát hiện này nhấn mạnh rằng môi trường học tập THCS không phải là yếu tố duy nhất, mà vai trò của phụ huynh trong lo âu học đường và chất lượng mối quan hệ gia đình cũng ảnh hưởng sâu sắc đến sức khỏe tinh thần học sinh.

4.3. Biểu hiện cụ thể của lo âu học đường qua các yếu tố thành phần

Nghiên cứu đã làm rõ các biểu hiện cụ thể của lo âu học đường thông qua 8 yếu tố thành phần của thang đo Phillips. Trong yếu tố lo âu học đường nói chung, nổi bật là nỗi sợ bị cha mẹ mắng vì điểm kém (81,5%), lo lắng về việc làm bài đúng hay sai (73,8%) và sợ bị thầy cô trách phạt (66,2%). Đối với stress xã hội, 12,3% học sinh gặp khó khăn trong các mối quan hệ bạn bè. Yếu tố lo âu liên quan đến sự tự thể hiện có tỷ lệ cao đáng báo động (32,3% cao hơn bình thường, 10,8% cao), cho thấy nhiều học sinh gặp khó khăn trong việc thể hiện bản thân. Đặc biệt, lo âu liên quan đến các tình huống kiểm tra kiến thức là yếu tố có tỷ lệ cao nhất (30,8% cao hơn bình thường, 41,5% cao), phản ánh áp lực thi cử đè nặng. Các em thường lo sợ bị điểm kém, bị bạn bè chê cười, hoặc thầy cô không yêu mến. Những biểu hiện này cho thấy rối loạn lo âu ở tuổi vị thành niên không chỉ là một khái niệm trừu tượng mà là những trải nghiệm cụ thể, ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống hàng ngày của học sinh THCS.

V. Giải pháp hiệu quả Phòng ngừa lo âu học đường và hỗ trợ sức khỏe

Từ những kết quả nghiên cứu về thực trạng lo âu học đường THCS tại Thủ Đức, việc xây dựng các giải pháp hiệu quả để phòng ngừa lo âu học đường và hỗ trợ sức khỏe tinh thần học sinh là vô cùng cần thiết. Các giải pháp này cần được triển khai đồng bộ từ nhiều phía: gia đình, nhà trường và bản thân học sinh, dựa trên các yếu tố đã được xác định gây ra lo âu. Điều quan trọng là phải tạo ra một môi trường an toàn, thấu hiểu và hỗ trợ, nơi các em có thể bày tỏ cảm xúc và tìm kiếm sự giúp đỡ mà không sợ bị phán xét.

Trước hết, việc nâng cao nhận thức về lo âu học đường cho phụ huynh và giáo viên là trọng tâm. Nhiều phụ huynh và giáo viên chưa thực sự hiểu rõ về các dấu hiệu lo âu ở trẻ cấp 2 và tầm quan trọng của việc can thiệp sớm. Các chương trình tập huấn, hội thảo cần được tổ chức thường xuyên để cung cấp kiến thức, kỹ năng nhận diện và xử lý các tình huống lo âu. Đối với học sinh, việc trang bị kỹ năng mềm, kỹ năng quản lý căng thẳng học đường THCS và kỹ năng giải quyết vấn đề là rất cần thiết. Các hoạt động ngoại khóa, câu lạc bộ sở thích, và các chương trình giáo dục tâm lý học đường có thể giúp các em phát triển khả năng thích ứng, tăng cường sự tự tin và giảm bớt áp lực tâm lý học đường.

Nhà trường đóng vai trò không thể thiếu trong việc tạo ra một môi trường học tập THCS tích cực, nơi học sinh cảm thấy an toàn và được hỗ trợ. Việc tăng cường cơ sở vật chất cho phòng tư vấn tâm lý học đường THCS, tuyển dụng và đào tạo chuyên viên tâm lý có chuyên môn cao là ưu tiên hàng đầu. Các chuyên viên này không chỉ hỗ trợ cá nhân học sinh mà còn phối hợp với giáo viên và phụ huynh để xây dựng các chương trình phòng ngừa. Các phương pháp giảng dạy cũng cần được đổi mới, tập trung vào việc giảm áp lực thi cử, khuyến khích sự hợp tác thay vì cạnh tranh gay gắt. Chương trình giáo dục kỹ năng sống cần được lồng ghép sâu hơn vào hoạt động học đường, giúp học sinh phát triển các kỹ năng đối phó với stress học sinh cấp 2 và xây dựng mối quan hệ tích cực.

Ngoài ra, việc thiết lập mạng lưới hỗ trợ tâm lý cộng đồng, kết nối giữa nhà trường với các cơ sở y tế chuyên khoa tâm thần, là cần thiết để xử lý các trường hợp rối loạn lo âu ở tuổi vị thành niên nghiêm trọng hơn. Việc này đảm bảo rằng không có học sinh nào bị bỏ lại phía sau và mọi trường hợp đều nhận được sự quan tâm và can thiệp kịp thời. Cuối cùng, việc đẩy mạnh các nghiên cứu khoa học giáo dục tiếp theo về lo âu học đường sẽ giúp chúng ta hiểu rõ hơn về các yếu tố mới nổi và đề xuất các giải pháp cho học sinh lo âu ngày càng phù hợp với bối cảnh xã hội thay đổi.

5.1. Vai trò của gia đình và phụ huynh trong việc phòng ngừa lo âu học đường

Vai trò của phụ huynh trong lo âu học đường là vô cùng quan trọng. Kết quả nghiên cứu cho thấy, mối quan hệ tốt đẹp giữa cha mẹ có thể giảm tỷ lệ mắc lo âu chung ở con cái tới 65%. Phụ huynh cần giảm bớt kỳ vọng quá mức về thành tích học tập, thay vào đó tập trung vào sự phát triển toàn diện và sức khỏe tinh thần của học sinh. Tạo ra một môi trường gia đình ấm áp, thấu hiểu, nơi con cái cảm thấy an toàn để chia sẻ áp lực tâm lý học đường là điều cần thiết. Lắng nghe tích cực, không phán xét, và dành thời gian chất lượng cho con là những hành động cụ thể. Ngoài ra, việc cân bằng thời gian học tập và vui chơi giải trí, khuyến khích các hoạt động thể chất thay vì chỉ tập trung vào các thiết bị điện tử, cũng giúp phòng ngừa lo âu học đường. Khi phát hiện các dấu hiệu lo âu ở trẻ cấp 2, phụ huynh nên tìm kiếm sự tư vấn từ chuyên gia tâm lý hoặc nhà trường thay vì tự tìm cách khắc phục, để con nhận được hỗ trợ học sinh lo âu đúng đắn và kịp thời.

5.2. Hỗ trợ học sinh lo âu Giải pháp từ môi trường học tập THCS

Môi trường học tập THCS đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ học sinh lo âu. Nhà trường cần đầu tư vào việc thành lập và nâng cao chất lượng phòng tư vấn tâm lý học đường THCS, đảm bảo có đội ngũ cán bộ tâm lý chuyên trách, đủ năng lực và được đào tạo bài bản. Các chuyên gia này có thể cung cấp giải pháp cho học sinh lo âu thông qua các buổi tham vấn cá nhân, nhóm, hoặc tổ chức các chuyên đề về kỹ năng sống, quản lý cảm xúc, và phòng ngừa lo âu học đường. Giảm áp lực học tập, đặc biệt trong các tình huống kiểm tra kiến thức, bằng cách đa dạng hóa phương pháp đánh giá và khuyến khích học sinh học tập theo năng lực. Xây dựng một văn hóa trường học tích cực, nơi học sinh cảm thấy an toàn khỏi bạo lực học đường và được tôn trọng, là yếu tố then chốt. Giáo viên cần được đào tạo để nhận diện sớm các triệu chứng lo âu học đường và biết cách giao tiếp, hỗ trợ học sinh một cách tinh tế.

5.3. Phát triển giáo dục tâm lý học đường và chống trầm cảm học đường

Việc phát triển giáo dục tâm lý học đường là một giải pháp hiệu quả mang tính lâu dài để chống trầm cảm học đườngrối loạn lo âu ở tuổi vị thành niên. Các chương trình giáo dục về sức khỏe tinh thần cần được lồng ghép vào chương trình giảng dạy chính khóa và ngoại khóa, giúp học sinh trang bị kiến thức về cảm xúc, kỹ năng quản lý stress học sinh cấp 2, và cách tìm kiếm sự giúp đỡ. Tổ chức các buổi nói chuyện chuyên đề, hội thảo với sự tham gia của chuyên gia tâm lý, y tế sẽ giúp phá vỡ các định kiến về các vấn đề tâm lý học đường. Bên cạnh đó, việc xây dựng các câu lạc bộ, hoạt động thể thao, nghệ thuật giúp học sinh có không gian để giải tỏa căng thẳng, phát triển sở thích cá nhân và xây dựng mối quan hệ bạn bè tích cực. Việc này không chỉ giúp phòng ngừa lo âu học đường mà còn tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển nhân cách và sức khỏe tinh thần của học sinh trong tương lai.

VI. Hướng đi Khuyến nghị hỗ trợ học sinh lo âu học đường Thủ Đức

Để thực sự cải thiện thực trạng lo âu học đường THCS tại Thủ Đức và đảm bảo sức khỏe tinh thần học sinh, cần có những khuyến nghị cụ thể và đồng bộ từ các bên liên quan. Nghiên cứu đã chỉ ra những vấn đề cốt lõi, từ áp lực học tập, stress xã hội đến lo âu liên quan đến sự tự thể hiện và các yếu tố gia đình. Dựa trên những phát hiện này, các khuyến nghị được đưa ra nhằm xây dựng một hệ thống hỗ trợ toàn diện và bền vững cho học sinh THCS.

Trước hết, cần tăng cường vai trò của phòng tham vấn tâm lý học đường tại các trường. Đây không chỉ là nơi giải quyết các vấn đề phát sinh mà còn là trung tâm phòng ngừa lo âu học đường thông qua các chương trình giáo dục kỹ năng sống, quản lý cảm xúc. Việc đầu tư vào nguồn nhân lực chất lượng cao, có chuyên môn sâu về tâm lý học đường và chính sách đãi ngộ hợp lý sẽ thu hút được các chuyên gia giỏi. Đặc biệt, việc xây dựng mạng lưới kết nối chặt chẽ giữa nhà trường, gia đình và các cơ sở y tế chuyên khoa tâm thần là cần thiết để đảm bảo các trường hợp rối loạn lo âu ở tuổi vị thành niên nghiêm trọng được chuyển gửi và điều trị kịp thời.

Đối với phụ huynh, khuyến nghị tập trung vào việc giảm áp lực thành tích, tăng cường giao tiếp và xây dựng mối quan hệ gia đình tích cực. Việc nhận thức về dấu hiệu lo âu ở trẻ cấp 2 và chủ động tìm kiếm sự hỗ trợ chuyên môn khi cần thiết là yếu tố then chốt. Các buổi hội thảo, lớp học kỹ năng làm cha mẹ về sức khỏe tinh thần sẽ giúp phụ huynh trang bị kiến thức và kỹ năng cần thiết. Về phía học sinh, khuyến khích các em phát triển kỹ năng tự chăm sóc sức khỏe tinh thần, học cách quản lý căng thẳng học đường THCS và xây dựng các mối quan hệ xã hội lành mạnh. Các hoạt động thể chất, sở thích cá nhân và thời gian nghỉ ngơi hợp lý cũng đóng vai trò quan trọng.

Trong tương lai, việc tiếp tục các nghiên cứu khoa học giáo dục về lo âu học đường là cần thiết để cập nhật tình hình và đánh giá hiệu quả của các biện pháp can thiệp. Mở rộng phạm vi nghiên cứu, tăng cường số lượng khách thể và áp dụng các phương pháp nghiên cứu định tính sâu hơn sẽ giúp chúng ta có cái nhìn toàn diện hơn về các yếu tố ảnh hưởng. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một môi trường giáo dục nơi mọi học sinh THCS đều có thể phát triển toàn diện, không chỉ về kiến thức mà còn về sức khỏe tinh thần, từ đó chống trầm cảm học đường và các vấn đề tâm lý khác. Những khuyến nghị này là bước đi quan trọng để hướng tới một nền giáo dục bền vững và nhân văn hơn tại Thành phố Thủ Đức và trên cả nước.

6.1. Đề xuất cho nhà trường và cán bộ tư vấn tâm lý học đường THCS

Để nâng cao hiệu quả tư vấn tâm lý học đường THCS, nhà trường cần có những hành động cụ thể. Thứ nhất, đầu tư nguồn lực và kinh phí để xây dựng hoặc nâng cấp các phòng tham vấn tâm lý đạt chuẩn, có đủ trang thiết bị và tài liệu hỗ trợ. Thứ hai, tăng cường tuyển dụng và đào tạo chuyên sâu cho cán bộ tâm lý học đường, đảm bảo họ không chỉ có chuyên môn mà còn có khả năng kết nối, thấu hiểu học sinh cấp 2. Cán bộ tư vấn không nên kiêm nhiệm quá nhiều công việc khác để tập trung vào nhiệm vụ chính là hỗ trợ học sinh lo âu. Thứ ba, phát triển các chương trình phòng ngừa lo âu học đườnggiáo dục kỹ năng sống tích hợp vào hoạt động hàng ngày của trường. Cuối cùng, xây dựng một kênh thông tin rõ ràng và dễ tiếp cận để học sinh, phụ huynh có thể tìm đến dịch vụ tư vấn khi cần, giúp các em chủ động tìm kiếm giải pháp cho học sinh lo âu.

6.2. Khuyến nghị cho phụ huynh và học sinh để nâng cao sức khỏe tinh thần

Đối với phụ huynh, việc quan trọng là giảm áp lực học tập và tạo dựng mối quan hệ gắn kết, tin cậy với con cái. Hãy lắng nghe con, tôn trọng ý kiến của con và thể hiện sự ủng hộ vô điều kiện. Dành thời gian chất lượng để cùng con tham gia các hoạt động vui chơi, thể thao, giúp con giải tỏa căng thẳng học đường THCS. Đối với học sinh, hãy học cách nhận diện dấu hiệu lo âu ở trẻ cấp 2 ở bản thân và bạn bè, không ngần ngại chia sẻ cảm xúc với người lớn đáng tin cậy (cha mẹ, thầy cô, chuyên gia). Phát triển các sở thích cá nhân, tham gia hoạt động ngoại khóa để mở rộng mối quan hệ xã hội và học cách quản lý stress học sinh cấp 2. Việc xây dựng một lối sống lành mạnh, bao gồm chế độ ăn uống khoa học, ngủ đủ giấc và tập thể dục đều đặn, cũng góp phần nâng cao sức khỏe tinh thần học sinh.

6.3. Tầm nhìn tương lai cho các nghiên cứu và can thiệp về lo âu học đường

Trong tương lai, cần có thêm nhiều nghiên cứu khoa học giáo dục chuyên sâu về lo âu học đường THCS để cập nhật và đánh giá hiệu quả của các chương trình can thiệp. Các nghiên cứu tiếp theo nên mở rộng quy mô, bao gồm nhiều trường và địa bàn hơn để có cái nhìn toàn diện về thực trạng lo âu học đường Hồ Chí Minh nói chung. Việc phát triển các công cụ phương pháp đánh giá lo âu phù hợp hơn với bối cảnh văn hóa Việt Nam cũng là một hướng đi quan trọng. Cần tập trung vào các giải pháp cho học sinh lo âu mang tính cá nhân hóa, dựa trên đặc điểm tâm lý và hoàn cảnh cụ thể của từng học sinh. Hơn nữa, việc tích hợp công nghệ vào giáo dục tâm lý học đường thông qua các ứng dụng, nền tảng trực tuyến có thể giúp tiếp cận và hỗ trợ học sinh lo âu một cách rộng rãi và hiệu quả hơn, góp phần chống trầm cảm học đường từ gốc rễ.

29/09/2025
Luận văn thạc sỹ lo âu học đường của học sinh trung học cơ sở thành phố thủ đức thành phố hồ chí minh

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN LO ÂU HỌC ĐƯỜNG CỦA HỌC SINH TRUNG HỌC CƠ SỞ 1. Khái niệm lo âu và rối loạn lo âu 1. Khái niệm lo âu Tác giả KE Jastrowski Mano viết năm 2017, cho rằng lo lắng học đường nó bao gồm các khó khăn trong học tập và giữa các cá nhân với nhau, chẳng hạn như nổi sợ liên quan đến học tập, đánh giá tiêu cực của giáo viên, các mối quan hệ đồng đẳng, lo lắng học đường thường liên quan đến hành vi trốn học, lo lắng trường học sử dụng để mô tả cảm xúc nhận thức của trẻ, việc trốn học được xem như là một biểu hiện hành vi của sự lo lắng hoặc nghiêm trọng hơn là một biến chứng về hành vi kèm theo các rối loạn lo âu ở trẻ. Nói cách khác lo lắng trường học diễn ra khi một đứa trẻ trải qua sự lo lắng nghiêm trọng liên quan đến trường và dẫn tới việc trẻ trốn tránh trường học.

[17] Trong bài nghiên cứu của Diane Peter Mayer về lo lắng học đường, một phần là do trẻ mang các vấn đề ở nhà đến trường bao gồm bị rối loạn lo âu, bị khuyết tật học tập, đối phó với các vấn đề gia đình như cha mẹ ly hôn, chấn thương thời thơ ấu, một phần là do môi trường học đường cụ thể là đánh giá, thành tích và kiểm tra, ngoài ra còn có các yếu tố khác như áp lực từ bạn bè, bị bắt nạt hoặc không hòa hợp với giáo viên. [19] Theo tác giả Nguyễn Thị Vân, trong nghiên cứu “ lo âu học đường của học sinh trung học phổ thông tại thành phố Hồ Chí Minh” năm 2019 cho rằng lo âu học đường là một trạng thái lo lắng, căng thẳng, sợ hãi quá mức, những lo lắng, vất an liên quan đến việc thực hiện các nhiệm vụ học đường, xuất hiện trong không gian trường học, Trạng thái này thường kéo dài và lặp đi lặp lại gây ảnh hưởng đến tiến trình và kết quả học tập, ảnh hưởng đến sức khỏe và đời sống tinh thần của các em. Trong nghiên cứu của tác giả cũng đồng nhất khái niệm lo âu học đường bằng thuật ngữ rối loạn lo âu học đường. [13] Trong phạm vi nghiên cứu của đề tài này, chúng tôi cho rằng lo âu học đường là những biểu hiện lo lắng, sợ hãi quá mức, nó hình thành trong một thời gian dài 8 và có liên quan đến các yếu tố như học tập, mối quan hệ bạn bè, thầy cô, nó ảnh hưởng đến cuộc sống của các em học sinh.

Rối loạn lo âu Theo DSM – V thì rối loạn lo âu lan tỏa là dạng phổ biến nhất của rối loạn lo âu, nó được đặc trưng bởi sự lo lắng không thực tế hoặc quá nhiều hoặc lo lắng về hai hay nhiều tình huống cuộc sống trong ít nhất 6 tháng, nếu có biểu hiện các tiêu chí của rối loạn lo âu lan tỏa rất có thể đã gặp hoặc đang đáp ứng các tiêu chí cho RL lo âu khác và các RL trầm cảm đơn cực. Tiêu chuẩn để chẩn đoán rối loạn lo âu lan tỏa theo DSM – V như sau: A. Sự lo lắng quá mức hoặc lo lắng hiện diện trong hầu hết các ngày trong suốt 1 thời gian ít nhất sáu tháng, liên quan đến một số sự kiện cuộc sống (vd: về việc làm ăn hoặc kết quả học tập) B. BN khó kiểm soát cơn lo lắng C.

Có ít nhất ba trong số những biểu hiện sau: (đối với trẻ em chỉ cần 1) - Bồn chồn hoặc cảm giác bị khóa cứng hay trên bờ vực - Dễ mệt mỏi. - Khó tập trung - Khó chịu - Cơ bắp căng thẳng - Rối loạn giấc ngủ D. Trọng tâm của sự lo lắng không phải là sự lo lắng tiên liệu trước về việc có một cơn hoảng loạn, như trong RL hoảng loạn. Những lo lắng hay triệu chứng cơ thể gây ra đau khổ đáng kể hoặc suy giảm hoạt động Các triệu chứng không được gây ra bởi việc sử dụng chất gây nghiện hoặc một bệnh lý, và cac triệu chứng không liên quan đến một rối loạn khí sắc hoặc rối loạn tâm thần.

Phân biệt giữa lo âu và rối loạn lo âu Chúng ta cần phân biệt giữa lo âu bình thường và rối loạn lo âu dựa trên biểu hiện thời gian, triệu chứng cơ thể, rối loạn hệ thần kinh ngoại biên,… Theo DSM – 9 V phân biệt rối loạn lo âu và lo âu thông thường phân biệt bởi 2 yếu tố trên là trạng thái lo lắng thái quá và cá nhân có khó khăn hoặc mất kiểm soát lo âu. Trải nghiệm lo âu khó kiểm soát cảm xúc bản thân, những cảm xúc tiêu cực thường tạo ra đảo lộn hay mất năng lực trong phạm vi cá nhân. Đối với lo âu bình thường, lo âu về vấn đề có nội dung rõ ràng như bệnh tật, công việc,… Chỉ diễn ra trong thời gian khi các sự kiện đang diễn ra và hết lo âu khi sự kiện kết thúc. Triệu chứng thường không có hoặc rất ít tối loạn hệ thần kinh ngoại biên.

Đối với rối loạn lo âu, lo âu không cho chủ đề rõ ràng, mang tính chất vô lý, mơ hồ như lo lắng về tương lai. Thời gian lo âu thường kéo dài và lặp đi lặp lại. Người có rối loạn gặp nhiều rối loạn hệ thần kinh ngoại biên như: mạch đập nhanh, thở gấp, khô miệng, vã mồ hôi nhiều, lạnh tay chân, run, bất an,…. Lo âu học đường của học sinh Trung học cơ sở 1.

Khái niệm lo âu học đường Tác giả KE Jastrowski Mano (2017) cho rằng lo lắng học đường nó bao gồm các khó khăn trong học tập và giữa các cá nhân với nhau, chẳng hạn như nổi sợ liên quan đến học tập, đánh giá tiêu cực của giáo viên, các mối quan hệ đồng đẳng, lo lắng học đường thường liên quan đến hành vi trốn học, lo lắng trường học sử dụng để mô tả cảm xúc nhận thức của trẻ, việc trốn học được xem như là một biểu hiện hành vi của sự lo lắng hoặc nghiêm trọng hơn là một biến chứng về hành vi kèm theo các rối loạn lo âu ở trẻ. Nói cách khác lo lắng trường học diễn ra khi một đứa trẻ trải qua sự lo lắng nghiêm trọng liên quan đến trường và dẫn tới việc trẻ trốn tránh trường học. [17] Lo lắng học đường, một phần là do trẻ mang các vấn đề ở nhà đến trường bao gồm bị rối loạn lo âu, bị khuyết tật học tập, đối phó với các vấn đề gia đình như cha mẹ ly hôn, chấn thương thời thơ ấu, một phần là do môi trường học đường cụ thể là đánh giá, thành tích và kiểm tra, ngoài ra còn có các yếu tố khác như áp lực từ bạn bè, bị bắt nạt hoặc không hòa hợp với giáo viên. [19] Theo tác giả Nguyễn Thị Vân, trong nghiên cứu “ lo âu học đường của học 10 sinh trung học phổ thông tại thành phố Hồ Chí Minh” năm 2019 cho rằng lo âu học đường là một trạng thái lo lắng, căng thẳng, sợ hãi quá mức, những lo lắng, vất an liên quan đến việc thực hiện các nhiệm vụ học đường, xuất hiện trong không gian trường học, Trạng thái này thường kéo dài và lặp đi lặp lại gây ảnh hưởng đến tiến trình và kết quả học tập, ảnh hưởng đến sức khỏe và đời sống tinh thần của các em.

Trong nghiên cứu của tác giả cũng đồng nhất khái niệm lo âu học đường bằng thuật ngữ rối loạn lo âu học đường. [13] Trong phạm vi nghiên cứu của đề tài này, chúng tôi cho rằng “lo âu học đường là những biểu hiện lo lắng, sợ hãi quá mức, nó hình thành trong một thời gian dài và có liên quan đến các yếu tố như học tập, mối quan hệ bạn bè, thầy cô, nó ảnh hưởng đến cuộc sống của các em học sinh” 1. Những dấu hiệu của lo âu học đường Lo âu học đường ở lứa tuổi cấp 2, những biểu hiện qua thể lý, tâm lý ảnh hưởng đến thể lý như một số trẻ phát triển lo âu sớm biểu hiện về mặt cơ thể: đau bụng, buồn nôn, nôn mửa, tiêu chảy. Đối với mặt xã hội, trẻ có rối loạn lo âu dần tự tách mình khỏi hoạt động nhóm, ít vui chơi, phụ thuộc cha mẹ cao hơn.

Thỉnh thoảng khó kiểm soát cảm xúc, có cảm xúc thái quá với sự kiện không đáng kể. Những biểu hiện cơ bản chẩn đoán: Xuất hiện lo lắng thái quá trong vòng 6 tháng, mất tự tin thường xuyên tự phê bình, không thể kiểm soát cảm xúc, biểu hiện cơ thể đau nhức cơ, khó tập trung, đồng hồ sinh học bị rối loạn, lo lắng quá mức vấn đề chưa xảy ra,… Lo âu học đường có những biểu hiện như sau: Các em thường cố gắng tìm kiếm sự công nhận, ủng hộ của giáo viên; trẻ không hiểu tại sao mình lại gặp vấn đề lo lắng khi giao tiếp với giáo viên và khả năng tự chấm dứt lo lắng là không có, mặc dù đã được người lớn trấn an; trẻ hay tránh xa việc học hành hoặc các hoạt động liên quan đến trường học, bạn bè; trẻ thiếu tự tin; trẻ gặp phải tình trạng khó tập trung nhất là việc học; lãng tránh hoặc tìm cách không tới trường học dẫn tới việc trẻ hay bị đi học muộn, hay bệnh, hay ngủ nướng; hoặc miễn cưỡng tới trường tuy 11 nhiên việc học lại không hiệu quả; giấc ngủ bị rối loạn; một số bệnh lý mãn tính, rối loạn tăng động giảm chú ý, ám ảnh xã hội, hoảng sợ, chia ly cũng có biểu hiện kèm theo lo lắng, lo sợ bố mẹ mắng hoặc phiền lòng khi bị điểm kém, lo lắng rằng mình đã làm đúng hay chưa mỗi khi làm xong bài, cảm giác lo sợ bị thầy (cô) trách phạt khi không hoàn thành các bài tập được giao, thường lo sợ khi trả lời sai hoặc làm sai bài tập kiểm tra ở lớp, lo sợ mình bị xếp loại học tập kém hoặc bị lưu ban. Nói tóm lại, lo âu học đường ở trẻ thể hiện qua ba mặt chính đó là mặt cơ thể, mặt hành vi và mặt cảm xúc. Nguyên nhân lo âu học đường Tác giả Nguyễn Thị Hằng Phương (2008) trong nghiên cứu của mình cho rằng nguyên nhân gây ra rối loạn lo âu phần lớn là do nhóm nguyên nhân liên quan đến gia đình (chủ yếu liên quan đến kinh tế gia đình chiếm 68.89%), nhóm liên quan đến học tập (chủ yếu liên quan đến yếu tố phải thi đậu đại học chiếm 96.7%), nhóm liên quan đến cá nhân học sinh (chiếm 98.9% yếu tố liên quan đến cảm thấy thua kém bạn bè), nhóm liên quan đến các mối quan hệ xã hội (chiếm 28.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ