Nghiên Cứu Kỹ Thuật Trồng Đậu Tương DT 96 Trên Đất Hai Lúa Tại Huyện Vĩnh Lộc, Thanh Hoá

Tài liệu nghiên cứu Xác định một số biện pháp kỹ thuật thích hợp cho giống đậu tương dt 96 trên đất hai lúa vụ đông năm, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Trường Đại Học Nông Nghiệp

Chuyên ngành

Nông Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề Tài Nghiên Cứu

2010

83
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA ĐỀ TÀI

1.1. Cơ sở khoa học của đề tài

1.2. Yêu cầu sinh thái của cây đậu tương

1.2.1. Yêu cầu về nhiệt độ

1.2.2. Yêu cầu về ẩm độ

1.2.3. Yêu cầu về ánh sáng

1.2.4. Yêu cầu về đất đai

1.2.5. Yêu cầu về dinh dưỡng

1.3. Cơ sở thực tiễn của đề tài

1.4. Tình hình sản xuất đậu tương trên thế giới và Việt Nam

1.4.1. Tình hình sản xuất đậu tương trên thế giới

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Kỹ Thuật Trồng Đậu Tương DT 96 Tại Vĩnh Lộc

Đậu tương, hay còn gọi là đậu nành (Glycine max (L.) Merrill), là cây công nghiệp ngắn ngày có giá trị dinh dưỡng và kinh tế cao. Cây có khả năng cải tạo đất, tăng độ phì nhiêu và tiềm năng mở rộng diện tích lớn. Đậu tương DT 96 là một giống đậu tương triển vọng, đặc biệt khi được trồng tại Vĩnh Lộc, Thanh Hóa. Hạt đậu tương chứa protein (40-50%), lipit (18-20%), hydratcacbon và khoáng chất. Protein đậu tương giàu lysin và tritophan, các axit amin thiết yếu. Đậu tương còn chứa vitamin (B1, B2, PP, A, E) và muối khoáng. Trong nông nghiệp, đậu tương đóng vai trò quan trọng trong hệ thống canh tác nhiệt đới, có thể trồng 1-3 vụ/năm, mang lại hiệu quả kinh tế cao. Thanh Hóa có điều kiện sinh thái thuận lợi cho đậu tương phát triển.

1.1. Giá Trị Dinh Dưỡng và Kinh Tế Của Đậu Tương DT 96

Hạt đậu tương DT 96 có giá trị dinh dưỡng cao, được sử dụng rộng rãi trong chế biến thực phẩm và y học. Protein và lipit là hai thành phần quan trọng nhất, cung cấp các axit amin thiết yếu và năng lượng cho cơ thể. Trong y học, đậu tương đen được sử dụng làm thuốc bổ, tốt cho tim, gan, thận, dạ dày và ruột. Theo tài liệu gốc, protein chiếm khoảng 40-50% và lipit 18-20% trong hạt đậu tương. Điều này làm cho đậu tương DT 96 trở thành một nguồn thực phẩm quan trọng.

1.2. Vai Trò Của Đậu Tương Trong Nông Nghiệp Bền Vững

Kỹ thuật trồng đậu tương không chỉ mang lại hiệu quả kinh tế mà còn góp phần vào nông nghiệp bền vững. Đậu tương có khả năng cải tạo đất, cố định đạm từ không khí, giảm sự phụ thuộc vào phân bón hóa học. Tại Vĩnh Lộc, việc phát triển giống đậu tương DT 96 giúp chuyển đổi cơ cấu cây trồng, tăng thu nhập cho người nông dân và bảo vệ môi trường. Cây đậu tương có khả năng cố định 60 - 80 kgN/ha/vụ, tương đương 300 - 400 kg đạm sunfat nhờ có vi khuẩn cộng sinh.

II. Thách Thức Trong Trồng Đậu Tương DT 96 Tại Vĩnh Lộc

Mặc dù có tiềm năng lớn, việc trồng đậu tương DT 96 tại Vĩnh Lộc vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Sản xuất đậu tương vụ Đông trên đất hai lúa còn hạn chế, kỹ thuật canh tác chưa đồng bộ, thiếu giống mới năng suất cao. Điều này dẫn đến năng suất đậu tương thấp và không ổn định. Cần có các biện pháp kỹ thuật phù hợp để tăng năng suất, đáp ứng yêu cầu thực tiễn, góp phần chuyển đổi cơ cấu cây trồng. Theo nghiên cứu, sản xuất cây đậu tương đặc biệt là việc sản xuất đậu tương trong vụ Đông trên đất hai lúa huyện Vĩnh Lộc còn nhiều hạn chế, chưa đồng bộ kỹ thuật canh tác chưa hợp lý, thiếu bộ giống mới có năng suất cao.

2.1. Hạn Chế Về Kỹ Thuật Canh Tác Đậu Tương DT 96

Một trong những thách thức lớn nhất là thiếu kỹ thuật canh tác đậu tương đồng bộ và hợp lý. Việc áp dụng các phương pháp truyền thống không còn phù hợp với giống đậu tương DT 96 và điều kiện đất đai tại Vĩnh Lộc. Cần có các nghiên cứu và chuyển giao kỹ thuật mới để nâng cao năng suất và chất lượng đậu tương. Cần có các biện pháp kỹ thuật phù hợp để tăng năng suất, đáp ứng yêu cầu thực tiễn, góp phần chuyển đổi cơ cấu cây trồng.

2.2. Thiếu Giống Đậu Tương DT 96 Năng Suất Cao

Việc thiếu các giống đậu tương DT 96 có năng suất cao và khả năng thích ứng tốt với điều kiện địa phương là một trở ngại lớn. Các giống hiện tại có thể không phát huy hết tiềm năng do chưa được chọn lọc và cải tiến phù hợp. Cần có chương trình nghiên cứu và phát triển giống để tạo ra các giống đậu tương ưu việt, đáp ứng nhu cầu sản xuất. Để tăng năng suất cuả cây đậu tương, đáp ứng yêu cầu thực tiễn trong sản xuất, góp phần vào việc chuyển đổi cơ cấu cây trồng, nhằm đưa cây đậu tương trở thành cây trồng chính trong mùa vụ.

III. Hướng Dẫn Kỹ Thuật Trồng Đậu Tương DT 96 Năng Suất Cao

Để tăng năng suất đậu tươnghiệu quả kinh tế tại Vĩnh Lộc, cần áp dụng các kỹ thuật trồng đậu tương tiên tiến. Điều này bao gồm việc lựa chọn thời vụ thích hợp, chuẩn bị đất kỹ lưỡng, sử dụng phân bón cân đối và phòng trừ sâu bệnh hiệu quả. Áp dụng đúng quy trình kỹ thuật sẽ giúp đậu tương DT 96 sinh trưởng và phát triển tốt, cho năng suất cao và ổn định. Cần có các biện pháp kỹ thuật phù hợp để tăng năng suất, đáp ứng yêu cầu thực tiễn, góp phần chuyển đổi cơ cấu cây trồng.

3.1. Chọn Thời Vụ Trồng Đậu Tương DT 96 Thích Hợp

Việc lựa chọn thời vụ trồng đậu tương phù hợp là yếu tố quan trọng quyết định năng suất. Tại Vĩnh Lộc, cần xác định thời điểm gieo trồng thích hợp dựa trên điều kiện thời tiết và đặc điểm sinh trưởng của giống đậu tương DT 96. Bố trí thời vụ sao cho có mưa từ giai đoạn ra hoa đến làm quả và sau đó chấm dứt mưa 2 - 3 tuần trước khi thu hoạch để tiện thu hoạch và nâng cao phẩm chất hạt.

3.2. Bón Phân Cân Đối Cho Đậu Tương DT 96

Sử dụng phân bón cho đậu tương một cách cân đối và hợp lý là yếu tố then chốt để đạt năng suất cao. Cần cung cấp đầy đủ các nguyên tố dinh dưỡng thiết yếu như N, P, K theo tỷ lệ phù hợp với từng giai đoạn sinh trưởng của cây. Việc cung cấp một lượng phân đạm và lân nhất định cho cây đậu tương ngay từ giai đoạn đầu rất có ý nghĩa, vì đây là những điều kiện cần để giúp vi khuẩn nốt sần hoạt động có hiệu quả.

3.3. Phòng Trừ Sâu Bệnh Cho Đậu Tương DT 96 Hiệu Quả

Phòng trừ sâu bệnh kịp thời và hiệu quả là biện pháp quan trọng để bảo vệ năng suất đậu tương DT 96. Cần theo dõi sát sao tình hình sâu bệnh trên đồng ruộng và áp dụng các biện pháp phòng trừ phù hợp, ưu tiên các biện pháp sinh học và sử dụng thuốc bảo vệ thực vật an toàn. Cần theo dõi sát sao tình hình sâu bệnh trên đồng ruộng và áp dụng các biện pháp phòng trừ phù hợp, ưu tiên các biện pháp sinh học và sử dụng thuốc bảo vệ thực vật an toàn.

IV. Mật Độ Trồng Đậu Tương DT 96 Ảnh Hưởng Đến Năng Suất

Mật độ trồng ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng hấp thụ ánh sáng, dinh dưỡng và nước của cây đậu tương DT 96. Xác định mật độ trồng đậu tương thích hợp là yếu tố quan trọng để tối ưu hóa năng suất. Mật độ quá dày có thể dẫn đến cạnh tranh dinh dưỡng, ánh sáng kém, trong khi mật độ quá thưa có thể không tận dụng hết diện tích đất. Nghiên cứu xác định được mật độ và liều lượng phân bón hợp lý cho giống đậu tương DT96 trong điều kiện vụ Đông trên đất hai lúa huyện Vĩnh Lộc tỉnh Thanh Hoá.

4.1. Tối Ưu Hóa Mật Độ Trồng Đậu Tương DT 96

Để tối ưu hóa năng suất đậu tương, cần xác định mật độ trồng đậu tương phù hợp với điều kiện đất đai và giống cây. Mật độ quá dày có thể dẫn đến cạnh tranh dinh dưỡng, ánh sáng kém, trong khi mật độ quá thưa có thể không tận dụng hết diện tích đất. Nghiên cứu xác định được mật độ và liều lượng phân bón hợp lý cho giống đậu tương DT96 trong điều kiện vụ Đông trên đất hai lúa huyện Vĩnh Lộc tỉnh Thanh Hoá.

4.2. Ảnh Hưởng Của Mật Độ Đến Sinh Trưởng Đậu Tương DT 96

Mật độ trồng đậu tương ảnh hưởng đến quá trình sinh trưởng và phát triển của cây. Mật độ thích hợp giúp cây phát triển cân đối, tạo điều kiện cho quá trình quang hợp và tích lũy chất dinh dưỡng. Mật độ quá dày có thể dẫn đến cây yếu, dễ bị sâu bệnh tấn công. Mật độ thích hợp giúp cây phát triển cân đối, tạo điều kiện cho quá trình quang hợp và tích lũy chất dinh dưỡng.

V. Hiệu Quả Kinh Tế Khi Trồng Đậu Tương DT 96 Tại Vĩnh Lộc

Việc áp dụng các kỹ thuật trồng đậu tương tiên tiến không chỉ tăng năng suất đậu tương mà còn mang lại hiệu quả kinh tế cao cho người nông dân tại Vĩnh Lộc. Giống đậu tương DT 96 có tiềm năng lớn trong việc cải thiện thu nhập và nâng cao đời sống của người dân địa phương. Cần có sự hỗ trợ từ các cơ quan chức năng để mở rộng diện tích và nâng cao chất lượng sản phẩm. Để tăng năng suất của cây đậu tương, đáp ứng yêu cầu thực tiễn trong sản xuất, góp phần vào việc chuyển đổi cơ cấu cây trồng, nhằm đưa cây đậu tương trở thành cây trồng chính trong mùa vụ.

5.1. Phân Tích Chi Phí và Lợi Nhuận Trồng Đậu Tương DT 96

Để đánh giá hiệu quả kinh tế của việc trồng đậu tương DT 96, cần phân tích chi tiết các khoản chi phí đầu tư và lợi nhuận thu được. Điều này giúp người nông dân có cái nhìn tổng quan về tiềm năng kinh tế của cây đậu tương và đưa ra quyết định đầu tư hợp lý. Điều này giúp người nông dân có cái nhìn tổng quan về tiềm năng kinh tế của cây đậu tương và đưa ra quyết định đầu tư hợp lý.

5.2. Thị Trường Tiêu Thụ Đậu Tương DT 96 Tại Vĩnh Lộc

Việc đảm bảo thị trường đậu tương ổn định là yếu tố quan trọng để khuyến khích người nông dân mở rộng diện tích trồng. Cần có các chính sách hỗ trợ tiêu thụ sản phẩm, kết nối người sản xuất với các doanh nghiệp chế biến và xuất khẩu. Hiện tại, trên cả nước đang thiếu nguyên liệu đậu tương để sản xuất các loại thức ăn, để đảm bảo tính chủ động và tự lực thì việc mở rộng diện tích đậu tương là cần thiết.

VI. Kết Luận và Triển Vọng Của Đậu Tương DT 96 Tại Vĩnh Lộc

Việc phát triển giống đậu tương DT 96 tại Vĩnh Lộc có ý nghĩa quan trọng trong việc nâng cao năng suất đậu tương, cải thiện hiệu quả kinh tế và góp phần vào sự phát triển bền vững của nông nghiệp địa phương. Cần tiếp tục nghiên cứu và chuyển giao các kỹ thuật trồng đậu tương tiên tiến, đồng thời xây dựng chuỗi giá trị sản phẩm để đảm bảo lợi ích cho người nông dân. Với ý nghĩa đó, với một huyện có tiềm năng về đất đai, nguồn nhân lực, truyền thống làm cây vụ Đông thì phát triển cây đậu tương là bước đi đúng đắn và cần thiết.

6.1. Tổng Kết Các Biện Pháp Kỹ Thuật Hiệu Quả

Tổng kết lại, các biện pháp kỹ thuật hiệu quả để trồng đậu tương DT 96 tại Vĩnh Lộc bao gồm: lựa chọn thời vụ thích hợp, chuẩn bị đất kỹ lưỡng, sử dụng phân bón cân đối, phòng trừ sâu bệnh hiệu quả và xác định mật độ trồng hợp lý. Áp dụng đồng bộ các biện pháp này sẽ giúp đạt năng suất cao và ổn định. Áp dụng đồng bộ các biện pháp này sẽ giúp đạt năng suất cao và ổn định.

6.2. Định Hướng Phát Triển Đậu Tương DT 96 Bền Vững

Để phát triển đậu tương DT 96 một cách bền vững, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các nhà khoa học, cơ quan quản lý và người nông dân. Cần tiếp tục nghiên cứu và chuyển giao các kỹ thuật trồng đậu tương tiên tiến, đồng thời xây dựng chuỗi giá trị sản phẩm để đảm bảo lợi ích cho tất cả các bên liên quan. Cần tiếp tục nghiên cứu và chuyển giao các kỹ thuật trồng đậu tương tiên tiến, đồng thời xây dựng chuỗi giá trị sản phẩm để đảm bảo lợi ích cho tất cả các bên liên quan.

05/06/2025
Xác định một số biện pháp kỹ thuật thích hợp cho giống đậu tương dt 96 trên đất hai lúa vụ đông năm 2010 tại huyện vĩnh lộc tỉnh thanh hoá

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA ĐỀ TÀI 1. Cơ sở khoa học của đề tài Giá trị kinh tế chủ yếu của cây đậu tương được quyết định bởi các thành phần chứa trong hạt đậu tương, gồm có: Protein, lipit, hyđratcacbon và các chất khoáng, trong đó protein và lipit là hai thành phần quan trọng nhất. Protein chiếm khoảng 40 - 50% và lipit biến động từ 12 - 24% tùy theo giống và điều kiện khí hậu. Protein đậu tương có giá trị cao không những về hàm lượng lớn mà nó còn đầy đủ và cân đối các loại axit amin cần thiết đặc biệt là giàu lizin và tritophan (Đoàn Thị Thanh Nhàn và cs, 1996) [25].

Protein của đậu tương có phẩm chất tốt nhất trong số các protein của thực vật. Protein của đậu tương dễ tiêu hóa hơn thịt và không có các thành phần tạo thành cholesteron, không có các dạng axit uric… Ngày nay, người ta mới biết thêm hạt đậu còn chứa chất lexithin, có tác dụng làm cho cơ thể trẻ lâu, sung sức, làm tăng thêm trí nhớ và tái sinh các mô, làm cứng xương và tăng sức đề kháng của cơ thể (Phạm Văn Thiều, 2006) [28]. Với giá trị đã nêu thì cây đậu tương xứng đáng là một loại cây trồng hiện đại có nhiều triển vọng, đặc biệt ở những nước thiếu protein. Yêu cầu sinh thái của cây đậu tương 1.

Yêu cầu về nhiệt độ Đậu tương là một cây trồng có khả năng thích ứng rộng nên được phân bố ở khắp các châu lục, tuy nhiên đậu tương có nguồn gốc ôn đới, không phải là cây chịu rét, khi nghiên cứu về vấn đề này nhiều tác giả cho rằng đậu tương là cây ưa ấm. Tổng tích ôn của cây đậu tương khoảng 1.7000C, nhưng tùy nguồn gốc của giống, tùy theo giống chín sớm hay muộn mà lượng tích ôn tổng số cũng biến động. Theo Morse và cs (1950) [46] thì nhiệt độ chủ yếu quyết định đến thời gian sinh trưởng và đặc điểm của giống. Tùy vào từng giai đoạn sinh trưởng khác nhau mà đậu tương yêu cầu một khoảng nhiệt độ khác nhau.

Theo Lowell (1975) [45], nhiệt độ tối thấp 5 sinh học cho sự sinh trưởng sinh dưỡng của hạt đậu tương từ 8 - 120C, cho sự sinh trưởng sinh thực từ 15 - 180C, nhiệt độ cần thiết cho sự ra hoa của đậu tương từ 25 - 290C. Sự vận chuyển các chất trong cây càng chậm khi nhiệt độ càng thấp và ngừng lại khi nhiệt độ ở 2 - 30C (Theo tài liệu dẫn của Lê Song Dự, 1988) [12]. Khi nghiên cứu về sự nảy mầm của hạt giống (Delouche, 1953) [39], tác giả thấy rằng hạt giống đậu tương có thể nảy mầm ở nhiệt độ của môi trường từ 5 - 400C, nhưng nảy mầm nhanh nhất là ở 300C. Ở nhiệt độ 100C ảnh hưởng đáng kể đến tốc độ vươn dài của trục dưới lá mầm.

Sự sinh trưởng của cây ở giai đoạn trước lúc ra hoa có tương quan chặt chẽ với nhiệt độ, nhiệt độ thích hợp nhất cho sự sinh trưởng là 22 - 270C. Thời kỳ ra hoa - làm quả, dưới 180C có khả năng làm cho quả không đậu, nhiệt độ cao trên 400C ảnh hưởng sâu sắc đến hoàn thành đốt, sinh trưởng lóng và phân hóa hoa. Nhiệt độ ảnh hưởng rõ rệt đến sự cố định nitơ của đậu tương. Vi khuẩn Rhizobium Japonicum bị hạn chế bởi nhiệt độ trên 330C, nhiệt độ 25 - 270C hoạt động của vi khuẩn tốt nhất.

Nhiệt độ thích hợp cho quang hợp là từ 25 - 300C (Đoàn Thị Thanh Nhàn và cs, 1996) [25]. Yêu cầu về ẩm độ Chế độ mưa đóng vai trò quan trọng tạo nên độ ẩm đất, nhất là vùng chịu ảnh hưởng chủ yếu của nước trời. Nhiều tác giả cho rằng: năng suất đậu tương khác nhau giữa các năm ở một vùng sản xuất là do chế độ mưa quyết định (Trần Đăng Hồng, 1977) [18]. Lượng mưa và độ ẩm là yếu tố hạn chế chủ yếu đối với sản xuất đậu tương.

Theo Ngô Cẩm Tú và Nguyễn Tất Cảnh (1998) [34] giữa lượng chất khô tích lũy của đậu tương Đông và bốc thoát hơi nước từ lá có liên quan tuyến tính rất chặt (r = 0,89 - 0,98). Nhu cầu nước của cây đậu tương thay đổi tùy theo điều kiện khí hậu, kỹ thuật trồng trọt và thời gian sinh trưởng. Đậu tương cần lượng mưa từ 6 350mm đến 600mm cho cả quá trình sinh trưởng. Hệ số sử dụng nước từ 1.500m3 cho việc hình thành một tấn hạt (Vũ Thế Hùng, 1981) [19].

Thời kỳ mọc: Đậu tương yêu cầu đất đủ ẩm, cây mọc đều. Nhu cầu nước tăng dần khi cây lớn lên. Trong quá trình sinh trưởng thì thời kỳ mẩy quả đậu tương yêu cầu nước cao nhất. Hạn vào lúc này làm giảm năng suất lớn nhất.

Hạn vào thời kỳ hoa và bắt đầu mẩy quả gây rụng hoa, rụng quả nhiều (Đoàn Thị Thanh Nhàn và cs, 1996) [25]. Thực tế cho thấy, việc xác định thời vụ hợp lý là điều kiện cung cấp đủ nước cho cây. Đối với đậu tương cần bố trí thời vụ sao cho có mưa từ giai đoạn ra hoa đến làm quả và sau đó chấm dứt mưa 2 - 3 tuần trước khi thu hoạch để tiện thu hoạch và nâng cao phẩm chất hạt. Yêu cầu về ánh sáng Đậu tương là cây ngày ngắn điển hình, vì vậy ánh sáng là yếu tố ảnh hưởng sâu sắc đến hình thái cây do nó làm thay đổi thời gian nở hoa và chín, từ đó ảnh hưởng đến chiều cao cây, diện tích lá và nhiều đặc tính khác của cây bao gồm cả năng suất hạt.

Phản ứng của đậu tương với ánh sáng thể hiện ở cả hai phía: độ dài chiếu sáng trong ngày và cường độ ánh sáng. Đậu tương có phản ứng với độ dài ngày nhưng có rất ít giống không nhạy cảm với quang chu kỳ (Ngô Thế Dân và cs, 1999) [10]. Để ra hoa kết quả được, cây đòi hỏi phải có ngày ngắn, nhưng các giống khác nhau phản ứng với độ dài ngày khác nhau. Mỗi giống yêu cầu độ dài ngày nhất định để ra hoa kết quả.

Độ dài ngày cũng ảnh hưởng tới tỷ lệ đậu quả và tốc độ tích lũy chất khô ở quả. Sau khi ra hoa nếu gặp điều kiện ngày dài, nhiệt độ không khí cao, đậu tương rụng quả, ít hạt. Phản ứng quang chu kỳ của cây đậu tương cho phép xác định vùng thích hợp nhất với các giống. Đậu tương là cây C3, bão hòa ánh sáng ở cường độ 23.

Cường độ ánh sáng mạnh, cây đậu tương sinh trưởng tốt và năng suất cao. Cường độ ánh sáng giảm 50% so với bình thường làm giảm số cành, đốt quả, năng suất hạt có thể giảm 50% (Đoàn Thị Thanh Nhàn và cs, 1996) [25]. Yêu cầu về đất đai Đậu tương có thể trồng trên nhiều loại đất khác nhau như: đất sét, đất thịt nặng, đất thịt nhẹ, đất cát pha. Tuy nhiên, thích hợp nhất là đất cát pha và đất thịt nhẹ với độ pH 6 - 7 sẽ tạo điều kiện cho cây sinh trưởng, phát triển và hình thành nốt sần.

Trên đất cát đậu tương thường cho năng suất không ổn định, trên đất cát thịt nặng đậu tương khó mọc, nhưng sau khi mọc lại thích ứng tốt hơn so với các loại cây màu khác. Tuy nhiên đất nhiệt đới nói chung và đất đậu tương nói riêng, trong điều kiện Việt Nam lượng mùn trong đất còn thiếu trầm trọng (do rửa trôi) và chưa được chú trọng đúng mức, do đó việc bón nhiều phân hữu cơ cho đậu tương chẳng những có giá trị thực tiễn làm tăng năng suất đậu tương, mà còn đem lại lợi ích lâu dài trong canh tác và duy trì năng suất ổn định (Đoàn Thị Thanh Nhàn và cs, 1996) [25]. Yêu cầu về dinh dưỡng Cũng như các cây họ đậu khác, trong suốt quá trình sinh trưởng và phát triển đậu tương cần được cung cấp đầy đủ về lượng và đúng tỷ lệ các yếu tố dinh dưỡng thiết yếu, trong đó quan trọng nhất là các nguyên tố đa lượng như N, P, K. Đạm: Là nguyên tố dinh dưỡng quan trọng của cây đậu tương.

Trong cây đậu tương đạm được tích lũy khá nhiều ở thời kỳ đầu nhưng nhu cầu đạm tăng nhiều nhất vào thời kỳ ra hoa, kết quả, đặc biệt từ hoa rộ đến khi hạt mẩy. Thời kỳ ra hoa tạo quả nếu không cung cấp đủ đạm thì số hoa, quả rụng nhiều hoặc lép, trọng lượng hạt giảm thấp. Tuy nhu cầu đạm của cây đậu tương lớn, nhưng do rễ sống cộng sinh với vi khuẩn cố định đạm nên cây đậu tương có thể lấy đạm từ 3 nguồn: Nguồn đạm trong đất, đạm từ phân bón và đạm do vi khuẩn sống cộng sinh cố định được. Nguồn đạm cộng sinh có thể đáp ứng cho cây 60% lượng đạm cây cần.

Lân: Là yếu tố quan trọng tới dinh dưỡng của đậu tương. Lân có tác dụng xúc tiến phát triển bộ rễ và hình thành nốt sần, các cơ quan sinh sản, hoa, quả, hạt… Đủ lân số lượng và trọng lượng nốt sần tăng lên rõ 8 rệt, số quả và hạt chắc tăng, tăng trọng lượng hạt. Lân tham gia vào thành phần nucleotit, axit nucleic, nucleoproteit, photpholipit. Lân có mặt trong thành phần hệ thống men có ý nghĩa trong trao đổi gluxit, sự cố định đạm tổng hợp protit, lipit và chuyển hóa năng lượng trong quá trình quang hợp và hô hấp.

Lân làm tăng đặc tính chống chịu của cây đối với các yếu tố không thuận lợi: chống rét, chống hạn, chịu độ chua của đất, chống một số loại sâu bệnh hại… Kali: Đóng vai trò quan trọng trong trao đổi đạm, trong chuyển hóa gluxit cũng như hàng loạt các phản ứng khác trong cây. Đóng vai trò điều hòa cân bằng nước, tổng hợp protein, tăng tính chống chịu bệnh, chịu lạnh và chống đổ. Cây hút kali trong suốt quá trình sinh trưởng phát triển, nhưng nhiều nhất là ở thời kỳ ra hoa. Thời kỳ cuối kali chuyển từ thân lá về hạt.

Kali làm tăng phẩm chất nông sản và góp phần làm tăng năng suất của cây. Nếu xét về tổng lượng dinh dưỡng mà cây đậu tương lấy đi để cho năng suất 1 tấn hạt thì lượng đạm sẽ là 81kgN, lân là 14kg P2O5, 33kg K2O, 18kg MgO, 24kg CaO, 3kg S, 366g Fe, 90g Zn, 25g Cu, 39g B, 7g Mo. Như vậy, nếu năng suất đậu tương đạt 3 tấn/ha thì riêng lượng phân đạm cây cần đã là 240kg N/ha. Tuy nhiên trong quy trình bón phân cho đậu tương ở một số nước phân đạm hoàn toàn thiếu vắng, trong khi lân và kali được coi như các loại phân chủ lực (Lª Xu©n §Ýnh)[50].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Kỹ Thuật Trồng Đậu Tương DT 96 Tại Vĩnh Lộc: Tăng Năng Suất Và Hiệu Quả Kinh Tế" cung cấp những thông tin quý giá về phương pháp trồng đậu tương DT 96, một giống cây trồng có tiềm năng cao trong việc nâng cao năng suất và hiệu quả kinh tế cho nông dân tại Vĩnh Lộc. Tài liệu này không chỉ hướng dẫn chi tiết về kỹ thuật canh tác mà còn phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất, từ đó giúp người đọc hiểu rõ hơn về cách tối ưu hóa quy trình trồng trọt.

Để mở rộng kiến thức về phát triển nông nghiệp bền vững, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn phát triển kinh tế trang trại theo hướng bền vững trên địa bàn huyện Tân Yên tỉnh Bắc Giang, nơi cung cấp cái nhìn sâu sắc về mô hình trang trại bền vững. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ chuyên ngành quản lý tài nguyên và môi trường giải pháp phát triển kinh tế trang trại trên địa bàn huyện Quốc Oai thành phố Hà Nội cũng sẽ giúp bạn tìm hiểu thêm về các giải pháp phát triển kinh tế trang trại. Cuối cùng, tài liệu Luận văn hiệu quả hoạt động cho vay tại ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn Việt Nam chi nhánh huyện Thống Nhất tỉnh Đồng Nai sẽ cung cấp thông tin về các chính sách tài chính hỗ trợ nông dân trong việc phát triển sản xuất nông nghiệp. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về lĩnh vực nông nghiệp và phát triển kinh tế nông thôn.