Giới thiệu dự án

Thị trường hoa kiểng và lá trang trí nghệ thuật toàn cầu đang chứng kiến sự tăng trưởng vượt bậc với giá trị xuất khẩu đạt hàng tỷ USD, trong đó cành lá thuộc chi Eucalyptus (bạch đàn/khuynh diệp) chiếm tỷ trọng hàng đầu tại các trung tâm sản xuất hoa lớn như Ý, Hà Lan và Hoa Kỳ. Tại Việt Nam, nhu cầu sử dụng lá phụ cắm hoa cao cấp và cây cảnh đô thị tăng trưởng trên 15%/năm. Cây lá bạc Silver Dollar Baby Blue (Eucalyptus pulverulenta Sims, họ Myrtaceae) là loài cây thân gỗ bản địa từ Úc, nổi bật với phiến lá hình tim phủ lớp phấn sáp trắng bạc đặc trưng, hương thơm tinh dầu tự nhiên chứa hàm lượng eucalyptol (1,8-cineole) lên tới 75–82,5%.

Hiện nay, nguồn cung cây giống lá bạc tại Việt Nam phụ thuộc lớn vào việc gieo hạt truyền thống từ nguồn nhập ngoại, đối mặt với các nút thắt kỹ thuật nghiêm trọng:

  • Tỷ lệ phân ly di truyền cao: Cây gieo hạt không đồng đều về hình thái lá và tốc độ sinh trưởng.
  • Hệ số nhân giống thấp: Nguồn cung hạt nhập khẩu không ổn định, tỷ lệ nảy mầm suy giảm theo thời gian bảo quản.
  • Rủi ro mầm bệnh: Mầm bệnh tích lũy từ cây mẹ ngoài tự nhiên làm giảm sức sống cây con.
  • Hạn chế của giâm cành truyền thống: Cây thân gỗ bạch đàn bị hóa gỗ nhanh, khả năng cảm ứng ra rễ bất định của cành giâm đạt dưới 25%.

Dự án nghiên cứu "Bước đầu nhân giống cây lá bạc Silver Dollar Baby Blue (Eucalyptus pulverulenta) bằng kỹ thuật nuôi cấy in vitro" được triển khai nhằm thiết lập quy trình nhân giống vô tính hoàn chỉnh với các mục tiêu cụ thể:

  1. Xác định loại chất khử trùng và thời gian xử lý tối ưu để vô mẫu sạch đoạn thân mang chồi ngủ (clean explant induction).
  2. Xác định nồng độ các chất điều hòa sinh trưởng nhóm cytokinin (6-Benzyladenine - BA, Kinetin - Ki) tối ưu cho giai đoạn nhân nhanh chồi (shoot proliferation).
  3. Xác định tổ hợp nồng độ các auxin (Indole-3-butyric acid - IBA, 1-Naphthaleneacetic acid - NAA) tối ưu cho giai đoạn kích thích tạo rễ in vitro (root induction).

Quy trình áp dụng phương pháp vi nhân giống thông qua vi phẫu lát cắt đốt thân mang chồi nách trên môi trường khoáng Murashige & Skoog (MS), kiểm soát vô trùng nghiêm ngặt. Kết quả dự kiến đạt tỷ lệ mẫu sạch tái sinh $\ge 75%$, hệ số nhân chồi $\ge 5,0$ chồi/mẫu/chu kỳ 4 tuần, và tỷ lệ ra rễ đạt $\ge 80%$ với bộ rễ hoàn chỉnh. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào việc chuẩn hóa môi trường cảm ứng in vitro trong điều kiện phòng thí nghiệm tiêu chuẩn từ nguồn mẫu cây mẹ 6 tháng tuổi.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Phương pháp nhân giống truyền thống và vi nhân giống in vitro có sự khác biệt rõ rệt về hiệu suất và tính ổn định:

Tiêu chí đánh giá Phương pháp gieo hạt Phương pháp giâm cành Vi nhân giống in vitro (Đề tài)
Độ đồng nhất di truyền Thấp (phân ly mạnh) Cao Tuyệt đối ($100%$ vô tính)
Hệ số nhân giống/năm $1:10 - 1:20$ $1:5 - 1:10$ $1:1.000 - 1:5.000$
Tình trạng sạch bệnh Nguy cơ nhiễm nấm/khuẩn cao Mang mầm bệnh từ cây mẹ Vô trùng hoàn toàn, sạch virus
Phụ thuộc mùa vụ Rất cao (mùa thu hoạch hạt) Cao (chỉ giâm vào cuối hè) Độc lập hoàn toàn ($365$ ngày/năm)
Chi phí mặt bằng ươm Diện tích lớn, rủi ro thời tiết Cần nhà màng kiểm soát ẩm Tiết kiệm diện tích buồng nuôi

Hệ thống yêu cầu kỹ thuật được phân cấp theo mô hình MoSCoW:

  • Must have (Bắt buộc): Quy trình khử trùng không dùng hóa chất cực độc ($HgCl_2$), hệ số tạo chồi $>4,0$ chồi/mẫu, tỷ lệ ra rễ $>70%$.
  • Should have (Nên có): Chiều cao chồi đạt $>1,0\text{ cm}$ sau 4 tuần, bộ rễ phân nhánh tốt với chiều dài $>3,0\text{ cm}$.
  • Could have (Có thể có): Giảm thiểu tối đa hàm lượng khoáng và chất kích thích nhằm hạ giá thành môi trường.
  • Won't have (Chưa thực hiện kỳ này): Hệ thống khí canh sương mù tự động quy mô công nghiệp hàng chục nghìn cây/mẻ.

Thách thức kỹ thuật lớn nhất nằm ở lớp sáp và biểu bì dày của cây họ Myrtaceae tích tụ vi sinh vật nội sinh, cùng sự giải phóng hợp chất phenolic gây hóa nâu mô khi cắt mẫu.

Thiết kế hệ thống quy trình kỹ thuật

Quy trình nuôi cấy mô tế bào cây lá bạc được chuẩn hóa theo sơ đồ chuỗi module kế tiếp:

Thành phần hóa chất và thông số kỹ thuật chuẩn:

  • Môi trường nền tảng: Murashige and Skoog (MS, 1962) bổ sung $30\text{ g/L}$ Saccharose, $8\text{ g/L}$ Agar vi sinh, hiệu chỉnh $\text{pH} = 5,8 \pm 0,05$.
  • Hóa chất tinh khiết: $Ca(OCl)_2$ (CAS# 7778-54-3), $H_2O_2$ (CAS# 7722-84-1), BA (6-Benzyladenine, CAS# 1214-39-7), Ki (Kinetin, CAS# 525-79-1), IBA (Indole-3-butyric acid, CAS# 133-32-4), NAA (1-Naphthaleneacetic acid, CAS# 86-87-3).
  • Thiết bị vận hành: Nồi hấp khử trùng tiệt trùng ở $121^\circ\text{C}$, áp suất $1,0\text{ atm}$ trong $20\text{ phút}$; Tủ cấy vô trùng dòng khí thổi đứng Class 100 (Laminar Airflow Workstation).
  • Môi trường phòng nuôi sinh trưởng: Nhiệt độ ổn định $24 - 27^\circ\text{C}$, độ ẩm tương đối $60 - 65%$, chu kỳ quang $16\text{ giờ sáng}/8\text{ giờ tối}$, cường độ ánh sáng $3.000\text{ lux}$ (đèn huỳnh quang ánh sáng trắng $6500\text{K}$).

Phương pháp nghiên cứu (Methodology)

Nghiên cứu ứng dụng thiết kế thí nghiệm ngẫu nhiên hoàn chỉnh (Completely Randomized Design - CRD). Dữ liệu được thu thập và phân tích phương sai (ANOVA một yếu tố và hai yếu tố) qua phần mềm Minitab phiên bản 16.4. Các giá trị tỷ lệ phần trăm được chuyển đổi theo hàm $y = \arcsin(\sqrt{x/100})$ trước khi kiểm định thống kê. So sánh phân hạng giá trị trung bình giữa các nghiệm thức bằng phép kiểm định Tukey’s HSD ở mức ý nghĩa $p < 0,05$.


Implementation và kết quả

Quy trình triển khai chi tiết

Quy trình kỹ thuật được tiến hành đồng bộ qua 3 giai đoạn thực nghiệm khép kín:

// Giai đoạn 1: Chuẩn bị và khử trùng mẫu cấy
BƯỚC 1: Thu nhận đoạn thân mang chồi ngủ từ cây mẹ 6 tháng tuổi.
BƯỚC 2: Rửa sạch dưới vòi nước chảy 15 phút, lắc xà phòng loãng 25 phút.
BƯỚC 3: Rửa nước cất vô trùng 3 lần trong tủ cấy vô trùng.
BƯỚC 4: Nhúng Ethanol 70° trong 60 giây; rửa lại bằng nước cất vô trùng 3 lần.
BƯỚC 5: Xử lý ngập trong dung dịch Ca(OCl)2 10% trong chính xác 15 phút.
BƯỚC 6: Tráng sạch 3 lần bằng nước cất vô trùng; cắt bỏ phần rìa tổn thương (2-3 cm/đoạn).

// Giai đoạn 2: Cảm ứng và nhân nhanh cụm chồi
BƯỚC 7: Cấy mẫu sạch vào bình thủy tinh chứa môi trường MS + 1.0 mg/L BA + 30 g/L đường + 8 g/L agar.
BƯỚC 8: Nuôi cấy trong buồng tăng trưởng (25°C, 3000 lux, 16h chiếu sáng/ngày) trong 4 tuần.

// Giai đoạn 3: Kích thích ra rễ tạo cây hoàn chỉnh
BƯỚC 9: Tách chồi đơn khỏe mạnh (chiều cao ≥ 1.0 cm) chuyển sang môi trường MS.
BƯỚC 10: Bổ sung tổ hợp 1.0 mg/L IBA kết hợp 0.7 mg/L NAA; duy trì 4 tuần.

Kiểm định và dữ liệu thực nghiệm

1. Tối ưu hóa khử trùng mẫu ban đầu

Nghiên cứu so sánh hiệu quả khử trùng của $Ca(OCl)_2\text{ }10%$ và $H_2O_2\text{ }10%$ ở 5 mức thời gian ($10, 15, 20, 25, 30\text{ phút}$):

Nghiệm thức Hóa chất Thời gian (phút) Tỷ lệ mẫu sạch (%) Tỷ lệ sạch tái sinh (%)
A1 $Ca(OCl)_2\text{ }10%$ 10 $25,24^c$ $87,69^a$
A2 $Ca(OCl)_2\text{ }10%$ 15 $\mathbf{41,81^c}$ $\mathbf{79,05^a}$
A3 $Ca(OCl)_2\text{ }10%$ 20 $50,37^c$ $48,84^b$
A4 $Ca(OCl)_2\text{ }10%$ 25 $76,70^b$ $20,57^c$
A5 $Ca(OCl)_2\text{ }10%$ 30 $82,88^a$ $19,88^c$
A6 $H_2O_2\text{ }10%$ 10 $39,63^c$ $69,45^a$
A7 $H_2O_2\text{ }10%$ 15 $43,94^c$ $61,14^a$
A8 $H_2O_2\text{ }10%$ 20 $64,76^b$ $31,54^b$
A9 $H_2O_2\text{ }10%$ 25 $76,70^b$ $14,12^c$
A10 $H_2O_2\text{ }10%$ 30 $89,05^a$ $0,95^c$

Ghi chú: Các chữ cái ký hiệu mũ khác nhau trong cùng một cột thể hiện sự khác biệt có ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$).

Cơ chế sinh học: $Ca(OCl)_2$ khi hòa tan tạo ra acid hypochlorous ($HClO$), phân tử trung hòa điện tích dễ dàng thẩm thấu qua vách tế bào vi sinh vật, phá hủy màng lipid và biến tính chuỗi nucleic acid. Ion $Ca^{2+}$ phóng thích đồng thời giúp ổn định cấu trúc màng tế bào thực vật, bảo vệ mô chồi tốt hơn so với $H_2O_2$ (chất oxy hóa mạnh phá hủy diệp lục tố). Nghiệm thức A2 ($Ca(OCl)_2\text{ }10%$ trong $15\text{ phút}$) mang lại hiệu quả cân bằng vượt trội với tỷ lệ sạch tái sinh đạt $79,05%$ ($CV = 8,35%$).

2. Đánh giá khả năng cảm ứng và tăng sinh chồi

Sau 4 tuần nuôi cấy chồi sạch trên môi trường MS bổ sung các nồng độ Cytokinin khác nhau:

Nghiệm thức Loại Cytokinin Nồng độ (mg/L) Số chồi phát sinh (chồi/mẫu) Chiều cao chồi (cm)
B1 Đối chứng 0,0 $2,33^d \pm 0,10$ $0,45^c \pm 0,01$
B2 BA 0,5 $3,11^c \pm 0,19$ $0,76^b \pm 0,01$
B3 BA 1,0 $\mathbf{5,44^a \pm 0,20}$ $\mathbf{1,02^a \pm 0,08}$
B4 BA 1,5 $3,78^b \pm 0,19$ $0,96^a \pm 0,02$
B5 BA 2,0 $2,22^d \pm 0,19$ $0,43^c \pm 0,01$
B6 Đối chứng 0,0 $2,22^b \pm 0,20$ $0,46^d \pm 0,01$
B7 Ki 0,5 $\mathbf{3,67^a \pm 0,34}$ $\mathbf{1,38^a \pm 0,01}$
B8 Ki 1,0 $2,89^a \pm 0,19$ $0,88^b \pm 0,01$
B9 Ki 1,5 $1,67^b \pm 0,34$ $0,67^c \pm 0,01$
B10 Ki 2,0 $1,44^b \pm 0,19$ $0,43^d \pm 0,01$

Môi trường bổ sung $1,0\text{ mg/L BA}$ đạt năng suất chồi cao nhất ($5,44\text{ chồi/mẫu}$), vượt trội hơn Kinetin ($3,67\text{ chồi/mẫu}$ ở $0,5\text{ mg/L Ki}$). Khi nồng độ BA vượt ngưỡng $1,0\text{ mg/L}$, xuất hiện hiện tượng ức chế phân chia tế bào, chồi bị thủy tinh thể hóa nhẹ và hóa nâu.

3. Kích thích phát sinh rễ bất định in vitro

Thí nghiệm yếu tố kép ($4 \times 4 = 16$ nghiệm thức) giữa IBA ($0,0 - 1,5\text{ mg/L}$) và NAA ($0,0 - 0,7\text{ mg/L}$):

Nghiệm thức IBA (mg/L) NAA (mg/L) Số rễ trung bình (rễ/mẫu) Chiều dài rễ trung bình (cm)
C1 (ĐC) 0,0 0,0 $3,32^l \pm 0,04$ $0,30^l \pm 0,02$
C4 0,0 0,7 $4,53^h \pm 0,02$ $1,05^i \pm 0,04$
C5 0,5 0,0 $4,08^i \pm 0,07$ $1,39^h \pm 0,01$
C9 1,0 0,0 $6,05^d \pm 0,03$ $2,17^e \pm 0,03$
C12 1,0 0,7 $\mathbf{8,24^a \pm 0,01}$ $\mathbf{3,90^a \pm 0,02}$
C13 1,5 0,0 $5,59^f \pm 0,05$ $1,10^i \pm 0,01$
C16 1,5 0,7 $3,69^k \pm 0,04$ $1,86^g \pm 0,01$

Hiệu ứng tương tác hiệp đồng giữa IBA và NAA kích thích mạnh mẽ sự hình thành mô sẹo tiền sơ khởi rễ và phân hóa mạch dẫn. Nghiệm thức C12 ($1,0\text{ mg/L IBA} + 0,7\text{ mg/L NAA}$) ghi nhận số rễ đạt $8,24\text{ rễ/mẫu}$, chiều dài rễ đạt $3,90\text{ cm}$, rễ mập, màu trắng ngà và phát triển nhiều rễ con, vượt trội hoàn toàn so với mẫu đối chứng tự sinh ($3,32\text{ rễ}$, dài $0,30\text{ cm}$).


Đổi mới và đóng góp

Đổi mới công nghệ và kỹ thuật

  1. Loại bỏ hoàn toàn hóa chất độc hại $HgCl_2$: Khác với các nghiên cứu truyền thống trên chi Eucalyptus (như Đoàn Thị Mai & Cấn Thị Lan, 2000 sử dụng thủy ngân clorua), đề tài ứng dụng thành công dung dịch $Ca(OCl)_2\text{ }10%$, đảm bảo an toàn tuyệt đối cho kỹ thuật viên và môi trường sinh thái.
  2. Cơ chế hiệp đồng Auxin kép: Phát hiện sự kết hợp tỷ lệ tối ưu $1,0\text{ mg/L IBA} + 0,7\text{ mg/L NAA}$ giúp nâng cao số lượng rễ thêm $148,2%$ và tăng chiều dài rễ lên gấp $13$ lần ($1.200%$) so với đối chứng tự nhiên.
  3. Chuẩn hóa công thức Cytokinin đơn hoạt tính cao: Sử dụng độc lập $1,0\text{ mg/L BA}$ mang lại hệ số nhân chồi gấp $2,33$ lần đối chứng không bổ sung chất điều hòa, đơn giản hóa quy trình pha chế môi trường.

Đóng góp cho ngành công nghệ sinh học

  • Đóng góp học thuật: Công bố quy trình vi nhân giống hoàn chỉnh đầu tiên tại Việt Nam cho loài Eucalyptus pulverulenta (Silver Dollar Baby Blue).
  • So sánh với các nghiên cứu tiền nhiệm:
    • Nghiên cứu của Gome & Canhoto (2003) trên E. nitens cần kết hợp phức tạp $0,9\text{ mg/L BA} + 0,05\text{ mg/L NAA}$.
    • Nghiên cứu của Trần Thị Lệ & Hoàng Thị Thu Giang (2012) trên E. urophylla dòng U6 đạt $9,31\text{ rễ/mẫu}$ nhưng chiều dài chỉ đạt $2,8\text{ cm}$, trong khi quy trình này đạt rễ dài tới $3,90\text{ cm}$, tăng khả năng tự dưỡng của cây con.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Khả năng thương mại hóa và ứng dụng thực tế

  • Cung ứng cây giống chất lượng cao: Đáp ứng nhu cầu hàng triệu cây giống đồng nhất cho các vùng trồng chuyên canh hoa kiểng tại Đà Lạt (Lâm Đồng), Đắk Lắk, Mộc Châu và khu vực phụ cận TP. Hồ Chí Minh.
  • Phát triển nguồn nguyên liệu tinh dầu: Tạo vùng trồng chuẩn hóa phục vụ chiết xuất tinh dầu eucalyptol y tế và dược mỹ phẩm.

Phân tích hiệu quả kinh tế (ROI)

  • Chi phí sản xuất ước tính: Chi phí hóa chất và môi trường nuôi cấy cho 1 cây giống hoàn chỉnh đạt khoảng $1.800 - 2.500\text{ VNĐ/cây}$.
  • Giá bán thị trường hiện tại: Cây giống gieo hạt cao $15 - 20\text{ cm}$ có giá từ $35.000 - 50.000\text{ VNĐ/cây}$.
  • Lợi ích dự kiến: Sau khi trừ chi phí khấu hao phòng Lab và nhân công, tỷ suất sinh lời ròng (Net Profit Margin) đạt trên $55%$, thời gian thu hồi vốn cho một phòng nuôi cấy mô công suất $50.000\text{ cây/năm}$ ước tính từ $14 - 18\text{ tháng}$.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật

  • Tỷ lệ vô mẫu sạch ban đầu vẫn dừng ở mức $41,81%$ do đặc tính bề mặt nhám của cành bạch đàn tích tụ nhiều nội bào sinh vật.
  • Nghiên cứu mới dừng lại ở giai đoạn in vitro trong phòng thí nghiệm, chưa đánh giá tỷ lệ sống sót thực tế của cây con qua các loại giá thể vườn ươm (ex vitro).

Định hướng nghiên cứu tiếp theo

  1. Thử nghiệm kết hợp xử lý nhiệt (thermotherapy) hoặc bổ sung nano bạc ($AgNPs$) vào môi trường khử trùng nhằm tăng tỷ lệ sạch lên $>65%$.
  2. Xây dựng công thức giá thể ra ngôi tối ưu (kết hợp mụn xơ dừa, perlite, trấu hun và nấm đối kháng Trichoderma) cho giai đoạn thuần dưỡng.
  3. Nghiên cứu hệ thống nuôi cấy ngập chìm tạm thời (TIS - Temporary Immersion System) để tăng hệ số nhân chồi lên quy mô công nghiệp.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên ngành Công nghệ Sinh học: Nắm bắt quy trình thực nghiệm chuẩn hóa từ thao tác pha chế môi trường, tính toán phytohormone đến kỹ thuật phân tích số liệu sinh học bằng ANOVA và Tukey's test.
  • Kỹ thuật viên phòng nuôi cấy mô: Tiếp cận protocol thực nghiệm rõ ràng, thay thế hóa chất độc hại bằng $Ca(OCl)_2$, nâng cao hiệu quả làm việc và giảm chi phí sản xuất.
  • Doanh nghiệp & Hợp tác xã hoa kiểng: Tiếp nhận công nghệ nhân giống sạch bệnh, chủ động nguồn cây giống lá bạc giá thành thấp, loại bỏ sự phụ thuộc vào hạt giống nhập khẩu.
  • Nhà nghiên cứu lâm nghiệp: Sở hữu dữ liệu nền tảng về phản ứng sinh lý tế bào của cây gỗ ngoại nhập họ Myrtaceae dưới tác động của chất điều hòa sinh trưởng ngoại sinh.

Câu hỏi thường gặp

1. Điều kiện trang thiết bị tối thiểu để triển khai quy trình này là gì?

Cần phòng nuôi cấy đạt chuẩn vi sinh với: Nồi hấp tiệt trùng ($121^\circ\text{C}, 1\text{ atm}$), tủ cấy vô trùng dòng khí thổi đứng (laminar air flow hood), hệ thống kệ nuôi có đèn huỳnh quang/LED bước sóng xanh đỏ kiểm soát quang chu kỳ ($16\text{h}$ chiếu sáng, $3.000\text{ lux}$), và điều hòa nhiệt độ duy trì ổn định $24 - 27^\circ\text{C}$.

2. Có thể sử dụng $NaOCl$ (nước Javel) thay cho $Ca(OCl)_2$ trong khử trùng không?

Có thể thay thế bằng $NaOCl$ nồng độ $1,5 - 2,0%$ clo hoạt tính, tuy nhiên $Ca(OCl)_2$ vẫn được ưu tiên hơn do ion $Ca^{2+}$ giúp giảm tổn thương tế bào và ổn định phiến lá non tốt hơn ion $Na^+$.

3. Tại sao không phối hợp cytokinin và auxin ngay trong giai đoạn nhân chồi?

Việc sử dụng cytokinin đơn lẻ ($1,0\text{ mg/L BA}$) giúp tối ưu hóa số lượng chồi nách và ngăn chặn hiện tượng tạo mô sẹo xốp (callus) ở gốc chồi, tạo tiền đề thuận lợi cho chồi tiếp nhận auxin trong giai đoạn ra rễ riêng biệt tiếp theo.

4. Chi phí hóa chất cho một đợt nhân giống $1.000$ cây là bao nhiêu?

Chi phí hóa chất môi trường MS, agar, saccharose và các chất ĐHST ($BA, IBA, NAA$) cho $1.000$ cây dao động trong khoảng $250.000 - 350.000\text{ VNĐ}$ (chưa tính chi phí điện năng, khấu hao thiết bị và nhân công).

5. Cây con in vitro sau bao lâu thì có thể chuyển ra đất trồng tự nhiên?

Khi cây con in vitro đạt chiều cao $\ge 3\text{ cm}$, sở hữu từ $3 - 5$ rễ hoàn chỉnh có chiều dài $>2\text{ cm}$ (khoảng 4 tuần sau khi cấy vào môi trường ra rễ), bình cây sẽ được huấn luyện mở nắp thích nghi từ $7 - 10\text{ ngày}$ trước khi ra ngôi vào bầu đất.


Kết luận

Đề tài đã chuẩn hóa thành công quy trình kỹ thuật vi nhân giống cây lá bạc Silver Dollar Baby Blue (Eucalyptus pulverulenta) bằng công nghệ nuôi cấy mô in vitro. Với các thông số kỹ thuật cốt lõi: khử trùng mẫu bằng $Ca(OCl)_2\text{ }10%$ trong $15\text{ phút}$ (tỷ lệ tái sinh $79,05%$), nhân chồi trên môi trường $\text{MS} + 1,0\text{ mg/L BA}$ ($5,44\text{ chồi/mẫu}$), và kích thích ra rễ tối ưu trên môi trường $\text{MS} + 1,0\text{ mg/L IBA} + 0,7\text{ mg/L NAA}$ ($8,24\text{ rễ/mẫu}$, dài $3,90\text{ cm}$), nghiên cứu mở ra hướng đi bền vững cho sản xuất cây giống quy mô công nghiệp.

Quy trình kỹ thuật này sẵn sàng được chuyển giao công nghệ cho các cơ sở nghiên cứu và doanh nghiệp sản xuất giống cây trồng công nghệ cao nhằm khai thác thương mại hiệu quả loài cây cảnh và dược liệu giá trị này.