Tổng quan nghiên cứu

Theo số liệu của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội năm 2015, cả nước có trên 7 triệu người khuyết tật, chiếm 7,8% dân số, trong đó có 1,981 triệu trẻ em khuyết tật. Tại Trung tâm Nuôi dưỡng Người có công và Bảo trợ xã hội Bắc Ninh, hiện có 170 người khuyết tật được chia thành các dạng tật khác nhau. Nghiên cứu này tập trung vào việc áp dụng công tác xã hội nhóm để hình thành kỹ năng tự phục vụ cho trẻ lớp 1 khuyết tật vận động, nhằm giúp các em đạt được cuộc sống độc lập ở mức cao nhất có thể. Phạm vi nghiên cứu được thực hiện từ tháng 9/2017 đến tháng 1/2018, với mục tiêu nâng cao hiệu quả chăm sóc và giáo dục trẻ khuyết tật vận động tại trung tâm.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu dựa trên ba lý thuyết chính: Thuyết nhu cầu của Abraham Maslow với 5 bậc nhu cầu từ sinh lý đến tự thể hiện, giúp hiểu rõ nhu cầu phát triển của trẻ khuyết tật vận động. Thuyết học tập xã hội nhấn mạnh việc học thông qua quan sát và bắt chước, đặc biệt hiệu quả trong môi trường nhóm. Thuyết vai trò giải thích cách thức các thành viên nhóm thực hiện chức năng và nhiệm vụ được giao. Mô hình phát triển trong công tác xã hội nhóm được áp dụng với 4 giai đoạn: chuẩn bị và thành lập nhóm, nhóm bắt đầu hoạt động, can thiệp thực hiện nhiệm vụ, và lượng giá kết thúc. Các khái niệm cốt lõi bao gồm kỹ năng tự phục vụ (khả năng tự chăm sóc bản thân như ăn uống, mặc quần áo, vệ sinh cá nhân), trẻ khuyết tật vận động (trẻ bị giảm hoặc mất chức năng cử động), và công tác xã hội nhóm (phương pháp can thiệp tạo môi trường tương tác để giải quyết vấn đề chung).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp với 4 phương pháp chính. Phương pháp phân tích tài liệu để thu thập thông tin từ các nguồn đã công bố về công tác xã hội và trẻ khuyết tật. Phương pháp quan sát để thu thập thông tin về khả năng giao tiếp, thể trạng và kỹ năng tự phục vụ của trẻ. Phương pháp điều tra bằng bảng hỏi với 90 đối tượng gồm 30 giáo viên, 30 phụ huynh và 30 người chăm sóc để tìm hiểu thực trạng hình thành kỹ năng tự phục vụ. Phương pháp thực nghiệm được áp dụng qua 4 giai đoạn can thiệp nhóm trong khoảng thời gian 5 tháng, với việc đánh giá trước và sau can thiệp để chứng minh tính hiệu quả của biện pháp đưa ra.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Kết quả khảo sát cho thấy 80% giáo viên nhận thức đúng về vai trò của kỹ năng tự phục vụ trong việc giúp trẻ sống độc lập, trong khi chỉ 20% phụ huynh có nhận thức tương tự. Về quan điểm, 70% giáo viên hiểu kỹ năng tự phục vụ là khả năng thực hiện các công việc đơn giản đáp ứng nhu cầu sinh hoạt cá nhân, còn 50% phụ huynh cho rằng đây là kỹ năng giúp trẻ sống độc lập hoàn toàn. Thực trạng kỹ năng tự phục vụ của trẻ trước can thiệp cho thấy các em còn rất hạn chế: khoảng 60% trẻ cần hỗ trợ hoàn toàn trong việc ăn uống, 70% cần giúp đỡ khi mặc quần áo, và 80% phụ thuộc vào người khác trong vệ sinh cá nhân. Sau khi áp dụng công tác xã hội nhóm trong 5 tháng, có sự cải thiện đáng kể: tỷ lệ trẻ tự ăn bằng thìa tăng từ 40% lên 75%, tự mặc áo sơ mi tăng từ 30% lên 65%, và tự đánh răng tăng từ 20% lên 60%.

Thảo luận kết quả

Sự cải thiện này được giải thích bởi tính hiệu quả của phương pháp công tác xã hội nhóm trong việc tạo môi trường học tập tích cực. Trẻ học được thông qua quan sát và bắt chước các bạn trong nhóm, tạo động lực thực hành cao hơn so với học một mình. Việc được công nhận và khuyến khích trong nhóm giúp trẻ tăng cường lòng tự tin và động lực thực hiện các kỹ năng. Kết quả này phù hợp với nghiên cứu của Nguyễn Thị