Khóa luận: Đào tạo kỹ năng thông tin cho sinh viên tại các thư viện đại học Hà Nội

Khóa luận phân tích thực trạng đào tạo kỹ năng thông tin cho sinh viên tại thư viện đại học Hà Nội, từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả.

Chuyên ngành

Thư viện - Thông tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2011

65
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Vì sao kỹ năng thông tin cho sinh viên là chìa khóa thành công

Trong bối cảnh bùng nổ thông tin, kỹ năng thông tin (Information Literacy) không còn là một lựa chọn mà đã trở thành yêu cầu bắt buộc đối với sinh viên. Đây là nền tảng cốt lõi cho việc học tập hiệu quảnghiên cứu khoa học sinh viên. Theo định nghĩa của Hiệp hội Thư viện Hoa Kỳ (ALA) năm 1989, đây là “khả năng nhận biết được nhu cầu thông tin, cũng như khả năng định vị, đánh giá và sử dụng hiệu quả thông tin tìm được”. Khái niệm này bao hàm một tập hợp các năng lực toàn diện, giúp cá nhân không chỉ tìm kiếm thông tin mà còn biến thông tin thành tri thức. Một sinh viên sở hữu năng lực thông tin tốt sẽ chủ động kiểm soát quá trình học tập của mình. Thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào bài giảng, họ có thể tự mình khám phá, mở rộng kiến thức từ vô số nguồn tài liệu. Điều này đặc biệt quan trọng trong mô hình đào tạo theo tín chỉ, vốn đề cao khả năng tự học và tư duy độc lập. Trong một môi trường học thuật ngày càng phức tạp, việc trang bị kỹ năng thông tin cho sinh viên trở thành sứ mệnh quan trọng của các trường đại học và thư viện. Nó không chỉ là một kỹ năng mềm cho sinh viên mà còn là công cụ sắc bén giúp họ đối mặt với thách thức của thị trường lao động, nơi đòi hỏi sự nhạy bén, khả năng phân tích và giải quyết vấn đề dựa trên dữ liệu xác thực.

1.1. Khái niệm và 6 thành tố cốt lõi của năng lực thông tin

Thuật ngữ năng lực thông tin (Information Literacy) được Paul Zurkowski lần đầu đề cập vào năm 1974. Về bản chất, đây là một tập hợp các kỹ năng cho phép cá nhân học cách học. Quá trình này bao gồm 6 nội dung chính: (1) Nhận biết và xác định nhu cầu tin; (2) Lựa chọn và định vị nguồn thông tin phù hợp; (3) Kỹ năng khai thác và truy cập thông tin; (4) Khả năng đánh giá nguồn tin và tổ chức thông tin một cách logic; (5) Sử dụng thông tin có đạo đức và hiệu quả; (6) Sáng tạo tri thức mới từ thông tin đã thu thập. Việc nắm vững các thành tố này giúp sinh viên trở thành người học chủ động, có khả năng thích ứng với mọi sự thay đổi của tri thức và công nghệ. Đây là nền tảng của việc học tập suốt đời.

1.2. Vai trò của kỹ năng thông tin trong đổi mới giáo dục đại học

Đổi mới giáo dục đại học theo hướng lấy người học làm trung tâm đòi hỏi sự thay đổi căn bản trong phương pháp học tập. Sinh viên không còn là người tiếp thu thụ động mà phải trở thành người chủ động kiến tạo tri thức. Trong bối cảnh này, kỹ năng thông tin đóng vai trò là chất xúc tác. Nó cung cấp cho sinh viên công cụ để tự nghiên cứu, phát triển tư duy phản biện, và hình thành quan điểm độc lập. Các thư viện đại học, với vai trò là “giảng đường thứ hai”, trở thành trung tâm của quá trình này. Việc đào tạo kỹ năng thông tin cho sinh viên không chỉ giúp nâng cao hiệu quả sử dụng thư viện số và các cơ sở dữ liệu trực tuyến mà còn góp phần nâng cao chất lượng đào tạo chung, đáp ứng yêu cầu của xã hội hiện đại.

II. Phân tích thực trạng kỹ năng thông tin của sinh viên Việt Nam

Nghiên cứu về công tác đào tạo kỹ năng thông tin cho sinh viên tại các trường đại học ở Hà Nội cho thấy một bức tranh đa chiều với nhiều thách thức. Mặc dù các thư viện đã có nhiều nỗ lực, nhưng hiệu quả thực tế vẫn chưa đạt như kỳ vọng. Khảo sát chỉ ra rằng có đến 95,3% sinh viên từng tham gia các khóa hướng dẫn của thư viện. Tuy nhiên, một tỷ lệ đáng kể (29,4%) tham gia chỉ vì tính bắt buộc, dẫn đến thái độ học tập không tích cực và hiệu quả tiếp thu thấp. Điều này phản ánh một lỗ hổng lớn trong nhận thức của sinh viên về tầm quan trọng của năng lực thông tin. Các chương trình đào tạo hiện tại thường chỉ dừng lại ở mức độ cơ bản như giới thiệu nội quy, hướng dẫn tra cứu OPAC đơn giản. Nội dung chưa thực sự đi sâu vào các kỹ năng bậc cao như đánh giá nguồn tin, xác thực thông tin, hay sử dụng thông tin có đạo đức. Hậu quả là sinh viên vẫn lúng túng khi đối mặt với biển thông tin trên Internet, dễ sa vào các nguồn tin không đáng tin cậy và gặp khó khăn trong việc trích dẫn tài liệu một cách khoa học, dẫn đến nguy cơ đạo văn không chủ đích.

2.1. Hạn chế trong nội dung và phương pháp đào tạo hiện tại

Kết quả điều tra cho thấy nội dung đào tạo tại nhiều thư viện còn sơ sài và chưa hệ thống. Các buổi hướng dẫn thường có thời lượng ngắn (khoảng 2 tiếng), chủ yếu tập trung vào việc “định hướng sử dụng thư viện” ở mức độ bề mặt. Các kỹ năng quan trọng như xây dựng chiến lược tìm kiếm, sử dụng toán tử Boolean trong tra cứu nâng cao, hay phân biệt các công cụ tìm kiếm học thuật chuyên dụng chưa được chú trọng. Phương pháp giảng dạy chủ yếu là thuyết trình một chiều, thiếu thực hành và tương tác. Điều này khiến sinh viên khó tiếp thu và áp dụng vào thực tế. Chỉ một số ít trường như ĐHQGHN và ĐHYTCC có chương trình bài bản hơn, nhưng vẫn chưa trở thành một chuẩn mực chung.

2.2. Nhận thức của sinh viên và thói quen sử dụng thông tin

Một thực trạng đáng lo ngại là sinh viên còn thụ động và quá phụ thuộc vào các công cụ tìm kiếm phổ thông như Google. Khảo sát cho thấy đại đa số sinh viên sử dụng Google cho mọi nhu cầu thông tin mà ít khi tìm đến các cơ sở dữ liệu trực tuyến hay thư viện số do nhà trường cung cấp. Kỹ năng đánh giá nguồn tin của sinh viên còn rất yếu. Nhiều người chỉ đánh giá thông tin dựa trên sự phù hợp về nội dung mà bỏ qua các yếu tố quan trọng khác như tác giả, nhà xuất bản, và tính cập nhật. Thói quen sao chép thông tin mà không kiểm chứng và thiếu kỹ năng trích dẫn tài liệu đúng chuẩn là nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng vi phạm liêm chính học thuật.

2.3. Thiếu sự phối hợp giữa thư viện và giảng viên chuyên môn

Sự thành công của chương trình đào tạo kỹ năng thông tin phụ thuộc lớn vào sự hợp tác chặt chẽ giữa cán bộ thư viện và giảng viên. Tuy nhiên, thực tế cho thấy sự liên kết này còn rất lỏng lẻo. Giảng viên ít khi tích hợp các bài tập yêu cầu sinh viên phải sử dụng sâu các nguồn tài nguyên của thư viện. Ngược lại, cán bộ thư viện xây dựng chương trình đào tạo mà chưa thực sự nắm bắt được nhu cầu thông tin chuyên ngành cụ thể của từng khoa. Sự thiếu phối hợp này tạo ra một khoảng trống, khiến các chương trình đào tạo của thư viện trở nên tách rời với chương trình học chính khóa và không phát huy được hiệu quả tối đa.

III. Xây dựng khung năng lực thông tin Giải pháp cho sinh viên

Để giải quyết những tồn tại trong thực trạng đào tạo, giải pháp căn cơ nhất là xây dựng một bộ khung chuẩn quốc gia về kỹ năng thông tin cho sinh viên. Đây là cơ sở để thống nhất mục tiêu, nội dung và phương pháp đánh giá trên diện rộng, đảm bảo mọi sinh viên khi tốt nghiệp đều đạt được một ngưỡng năng lực thông tin cần thiết. Khung chuẩn này cần được phát triển dựa trên sự hợp tác của các chuyên gia giáo dục, chuyên gia thư viện và giảng viên các trường đại học. Nó không chỉ là một danh sách các kỹ năng cần đạt được mà còn phải bao gồm các chỉ số hành vi cụ thể, giúp việc đo lường và đánh giá trở nên rõ ràng. Một chương trình đào tạo được xây dựng trên khung chuẩn sẽ mang tính hệ thống và toàn diện, bao quát từ kỹ năng cơ bản đến nâng cao. Nội dung cần được cấu trúc một cách logic, đi từ nhận diện nhu cầu thông tin, chiến lược tìm kiếm, đánh giá nguồn tin, tổ chức và quản lý thông tin, cho đến việc sử dụng thông tin có đạo đức và sáng tạo tri thức mới. Việc chuẩn hóa này sẽ giúp nâng cao chất lượng đào tạo, thúc đẩy văn hóa đọcliêm chính học thuật trong môi trường đại học.

3.1. Thiết lập mục tiêu và các chuẩn đầu ra cụ thể

Một chương trình đào tạo hiệu quả phải bắt đầu bằng việc xác định mục tiêu rõ ràng. Mục tiêu không chỉ là “giúp sinh viên biết cách dùng thư viện” mà phải hướng đến việc “hình thành năng lực thông tin toàn diện để phục vụ học tập suốt đời”. Dựa trên mục tiêu đó, cần xây dựng các chuẩn đầu ra cụ thể cho từng cấp độ. Ví dụ, sinh viên năm nhất cần thành thạo kỹ năng định vị tài liệu và tra cứu cơ bản. Sinh viên năm cuối phải có khả năng thực hiện một công trình nghiên cứu khoa học sinh viên hoàn chỉnh, bao gồm việc tổng quan tài liệu, trích dẫn tài liệu đúng chuẩn và tránh đạo văn.

3.2. Tích hợp kỹ năng thông tin trở thành môn học chính thức

Thay vì chỉ là các buổi tập huấn ngoại khóa và không bắt buộc, kỹ năng thông tin cần được công nhận là một học phần chính thức trong chương trình đào tạo. Việc đưa môn học này vào giảng dạy với số tín chỉ cụ thể sẽ khắc phục được tâm lý xem nhẹ của sinh viên. Môn học có thể được thiết kế theo dạng module, kết hợp lý thuyết và thực hành, với sự tham gia giảng dạy của cả cán bộ thư viện và giảng viên chuyên ngành. Điều này đảm bảo kiến thức và kỹ năng được truyền đạt không chỉ mang tính phổ quát mà còn gắn liền với nhu cầu thông tin đặc thù của từng lĩnh vực học thuật, giúp sinh viên áp dụng ngay vào quá trình học tập của mình.

IV. Bí quyết nâng cao kỹ năng thông tin qua phương pháp đa dạng

Bên cạnh một khung chương trình chuẩn, việc đa dạng hóa hình thức và phương pháp triển khai là yếu tố then chốt để thu hút sinh viên và nâng cao hiệu quả đào tạo kỹ năng thông tin. Phương pháp thuyết trình truyền thống cần được thay thế hoặc bổ sung bằng các hoạt động mang tính tương tác cao. Các thư viện đại học nên xem xét việc phát triển một hệ sinh thái học tập linh hoạt, nơi sinh viên có thể tiếp cận kiến thức theo nhiều cách khác nhau, phù hợp với phong cách học tập và lịch trình cá nhân. Việc áp dụng công nghệ vào giảng dạy, chẳng hạn như xây dựng các khóa học trực tuyến (e-learning), video hướng dẫn, hay các buổi webinar chuyên đề, sẽ giúp sinh viên chủ động hơn trong việc học. Đặc biệt, cần tăng cường các hoạt động thực hành, bài tập tình huống gắn liền với các môn học chuyên ngành. Sự chuyển đổi từ việc “dạy về thư viện” sang “dạy kỹ năng để thành công trong môi trường thông tin” đòi hỏi sự sáng tạo và linh hoạt từ đội ngũ cán bộ thư viện, biến họ từ người quản lý tài liệu thành những nhà giáo dục thực thụ, đóng góp trực tiếp vào việc phát triển kỹ năng mềm cho sinh viên.

4.1. Tổ chức các khóa huấn luyện và hội thảo chuyên đề linh hoạt

Các khóa huấn luyện cần được thiết kế theo nhu cầu. Ngoài lớp học bắt buộc cho sinh viên năm nhất, thư viện nên tổ chức các buổi workshop chuyên sâu theo yêu cầu, ví dụ: “Hướng dẫn sử dụng phần mềm quản lý trích dẫn EndNote”, “Kỹ năng tìm kiếm trên cơ sở dữ liệu trực tuyến y khoa PubMed”, hay “Phương pháp tránh đạo văn hiệu quả”. Các buổi hội thảo này có thể được tổ chức định kỳ hoặc khi có đăng ký theo nhóm, theo lớp chuyên ngành. Hình thức này giúp nội dung đào tạo đi thẳng vào vấn đề mà sinh viên đang quan tâm, mang lại tính ứng dụng cao và thu hút sự tham gia tích cực hơn.

4.2. Vai trò của cán bộ thư viện trong tư vấn và hướng dẫn 1 1

Cán bộ thư viện không chỉ là người giảng dạy trên lớp mà còn là người cố vấn thông tin. Việc thiết lập các điểm tư vấn hoặc dịch vụ tham khảo trực tuyến, nơi sinh viên có thể đặt lịch hẹn để được tư vấn 1-1, là một giải pháp cực kỳ hiệu quả. Trong các buổi tư vấn này, cán bộ thư viện có thể giúp sinh viên gỡ rối các vấn đề cụ thể trong quá trình làm bài tập lớn hoặc luận văn, từ việc xác định từ khóa, xây dựng chiến lược tìm kiếm đến trích dẫn tài liệu phức tạp. Điều này không chỉ nâng cao kỹ năng thông tin cho cá nhân sinh viên mà còn khẳng định vai trò không thể thiếu của thư viện trong hoạt động học thuật.

4.3. Phát triển tài liệu học tập và nền tảng trực tuyến hỗ trợ

Để hỗ trợ khả năng tự học, thư viện cần xây dựng một kho tài liệu hướng dẫn phong phú và dễ tiếp cận. Các tài liệu này có thể bao gồm sổ tay hướng dẫn, video tutorials, infographics, và các bài hướng dẫn chi tiết trên website thư viện. Việc xây dựng một cổng thông tin riêng về digital literacy (kỹ năng số), tích hợp các khóa học trực tuyến nhỏ (micro-learning) về từng kỹ năng cụ thể, sẽ giúp sinh viên có thể học mọi lúc, mọi nơi. Đây là cách để mở rộng phạm vi ảnh hưởng của chương trình đào tạo vượt ra ngoài không gian vật lý của thư viện, đáp ứng nhu cầu học tập linh hoạt trong kỷ nguyên số.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 VAI TRÒ CỦA CÔNG TÁC ĐÀO TẠO KỸ NĂNG THÔNG TIN CHO SINH VIÊN 1.1 Khái niệm kỹ năng thông tin ( Information literacy): Hiện nay, thuật ngữ “Information literacy” đã được Quốc tế hóa. Nhưng ở Việt Nam, IL được dịch theo nhiều nghĩa khác nhau.S Lê Văn Viết cho rằng nên dịch IL là “Kiến thức thông tin”[1], nhưng ông Nguyễn Hữu Viêm - một người có nhiều công trình nghiên cứu về thư viện học lại cho rằng IL nên dịch là “Văn hóa thông tin” vì “Literacy” cũng có nghĩa là “Văn hóa”.S Nguyễn Huy Chương gọi là “Kỹ năng thông tin”[4]. Đứng ở góc độ khác nhau sẽ có những cách dịch khác nhau. Nhưng trong phạm vi của đề tài, chúng tôi cho rằng IL dịch là kỹ năng thông tin mới thỏa đáng và hợp lý hơn.

Bởi kiến thức thông tin cung cấp cho chúng ta những hiểu biết cơ bản, mang tính lý thuyết về thông tin. Người có kiến thức thông tin là người hiểu về thông tin, nhưng chưa chắc đã có phương pháp tìm kiếm, khai thác, đánh giá và sử dụng thông tin một cách hiệu quả. Tuy nhiên, kỹ năng thông tin đòi hỏi mỗi người không chỉ hiểu lý thuyết về nó mà còn có những phương pháp cụ thể để làm việc với thông tin một cách hiệu quả. Một người có kỹ năng thông tin là một người nắm vững cả kiến thức cũng như phương pháp hiệu quả trong quá trình thu thập, xử lý và sử dụng thông tin.

Bởi vậy, chúng tôi cho rằng dịch IL là kỹ năng thông tin là phù hợp. Hiệp hội Thư viện Hoa Kỳ – ALA (1989) đưa khái niệm kỹ năng thông tin như sau: “Kỹ năng thông tin là khả năng nhận biết được nhu cầu thông tin của bản thân, cũng như khả năng định vị, đánh giá và sử dụng hiệu quả thông tin tìm được” [20]. 13 Khái niệm kỹ năng thông tin được Paul Zurkowski, Chủ tịch Hội công nghiệp Thông tin (Mỹ), lần đầu tiên đề cập đến năm 1974. Vào thời điểm đó, do sự phát triển vũ bão của thông tin cũng như nhu cầu của cộng đồng về việc sử dụng tài nguyên thông tin, kỹ năng thông tin được xem như là “cách thức sử dụng các công cụ thông tin khác nhau cũng như những nguồn lực cơ bản trong việc thiết lập các giải pháp thông tin cho vấn đề của người dùng” [20].

Nó là một tập hợp các khả năng cho phép các cá nhân có thể nhận biết thời điểm cần thông tin và có thể định vị, thẩm định và sử dụng thông tin cần thiết một cách hiệu quả, từ đó mỗi cá nhân đã học được cách thức để học. Sinh viên biết cách học bởi họ nắm được phương thức tổ chức tri thức, tìm kiếm thông tin và sử dụng thông tin, do đó những người khác có thể học tập được từ họ và học tập lẫn nhau. Sinh viên có kỹ năng thông tin luôn có thể tìm được thông tin cần thiết cho bất kỳ nhiệm vụ hoặc quyết định nào một cách chủ động. Với ý nghĩa này, có thể nhận thấy kỹ năng thông tin là một tập hợp kỹ năng bao gồm 6 nội dung sau: 1.

Kỹ năng về nắm bắt nhu cầu và yêu cầu tin 2. Kỹ năng xác định và định vị thông tin 3. Kỹ năng khai thác thông tin 4. Kỹ năng đánh giá, tổ chức thông tin 5.

Kỹ năng sử dụng thông tin có hiệu quả 6. Kỹ năng sáng tạo thông tin Vậy, hiểu một cách bản chất kỹ năng thông tin là tập hợp những hiểu biết, sự thành thạo của mỗi cá nhân trong việc vận dụng các nội dung thông tin vào thực tiễn, bao gồm: khả năng nắm bắt nhu cầu và yêu cầu tin, xác định và định vị thông tin, khai thác thông tin, đánh giá và tổ chức thông tin, sử dụng 14 thông tin có hiệu quả, sáng tạo và biến thông tin thành tri thức. Kỹ năng thông tin mà con người có được là nhờ một quá trình học tập, được đào tạo cụ thể cả kiến thức thông tin cũng như các thao tác làm việc với thông tin… Trong thời đại ngày nay, kỹ năng thông tin chính là chìa khóa để con người có thể gia nhập “xã hội thông tin”.2 Công tác đào tạo kỹ năng thông tin: - Công tác đào tạo người dùng tin Người dùng tin là yếu tố cơ bản của mọi hệ thống thông tin. Đó là đối tượng phục vụ của công tác thông tin tư liệu.

Người dùng tin giữ vai trò quan trọng trong các hệ thống thông tin, họ như là yếu tố tương tác hai chiều với các đơn vị thông tin. Mối quan hệ giữa người dùng tin và cơ quan thông tin thư viện là thước đo hiệu quả hoạt động của cơ quan thông tin thư viện. Có hai trường hợp hình thành vùng tin chết có nghĩa là những thông tin không được sử dụng: khi người dùng tin cảm thấy mình không thể nghiên cứu một khối lượng lớn thông tin đồ sộ thì sẽ dẫn đến tình trạng là họ không quan tâm đến thông tin nữa. Ngược lại nếu nhiều lần yêu cầu nhưng không nhận được thông tin cần thiết thì người dùng tin không muốn liên hệ với cơ quan thông tin thư viện nữa.

Vì vậy, các chương trình huấn luyện hoặc giáo dục người sử dụng thư viện là hết sức cần thiết. Khái niệm đào tạo người dùng được mọi người hiểu theo nhiều cách khác nhau. Theo ông Jacques Tocatlian, cựu giám đốc của Chương trình Thông tin Chung của UNESCO, khái niệm giáo dục và đào tạo người dùng phải được định nghĩa theo một cách chung nhất bao gồm bất kỳ nỗ lực hay chương trình nào hướng dẫn và đào tạo những người sử dụng hiện tại và tiềm năng, một cách riêng rẽ hay tập thể, với mục đích tạo thuận lợi cho: 15  Sự nhận biết của họ về nhu cầu thông tin của mình  Sự trình bày rõ ràng những nhu cầu này  Việc sử dụng hiệu quả các dịch vụ thông tin, cũng như sự đánh giá về những dịch vụ đó [12]. Như vậy, công tác đào tạo người dùng tin bao hàm việc nâng cao tri thức của họ về các dịch vụ thư viện, giúp họ sử dụng các trang thiết bị và tiện nghi của thư viện.

- Công tác đào tạo kỹ năng thông tin Công tác đào tạo kỹ năng thông tin là những chương trình hướng dẫn và giảng dạy đa dạng được thư viện cung cấp cho người sử dụng nhằm giúp họ có khả năng nhận biết nhu cầu thông tin, tìm kiếm, tổ chức, thẩm định và sử dụng thông tin trong việc ra quyết định một cách hiệu quả cũng như áp dụng những kỹ năng này vào việc học suốt đời. Có thể nói việc đào tạo và phát triển kỹ năng thông tin trong cộng đồng sẽ là sứ mệnh trong tương lai gần của các hệ thống thư viện. Kỹ năng thông tin là một giải pháp tổng thể nhằm thúc đẩy quá trình phát triển bền vững của cộng đồng cũng như xây dựng một xã hội học tập. Công tác đào tạo người dùng tin và công tác đào tạo kỹ năng thông tin là hai thuật ngữ có điểm trùng nhau, có điểm không trùng nhau.

Công tác đào tạo người dùng tin bao gồm nhiều nội dung trong đó có đào tạo kỹ năng thông tin. Nhưng đào tạo người dùng tin chỉ sử dụng trong trường hợp thư viện còn đào tạo kỹ năng thông tin cho người dùng tin là một vấn đề rộng lớn và không thể hoàn tất trong một phạm vi hẹp. Hoạt động này không chỉ được thực hiện 16 bởi cán bộ thư viện mà cần phải có sự phối hợp nhịp nhàng với giảng viên, với các khoa chuyên ngành trong trường đại học. Cán bộ thư viện có trách nhiệm cung cấp cho sinh viên những nguồn thông tin và các khóa học về kỹ năng thông tin phù hợp, trong khi đó cán bộ giảng dạy lại đóng vai trò là những người khuyến khích và hướng dẫn sinh viên đạt được mục tiêu học tập độc lập và lối tư duy tích cực.

Sự hợp tác giữa cán bộ thư viện và giảng viên thông qua việc đổi mới phương pháp giảng dạy và đánh giá sinh viên chính là điều cốt lõi mang lại thành công cho chương trình đào tạo kỹ năng thông tin. Việc triển khai công tác đào tạo kỹ năng thông tin cho người dùng tin vừa là thách thức, nhưng cũng vừa là thời cơ để ngành thư viện Việt Nam nói chung và thư viện đại học nói riêng khẳng định được vị thế của mình, chứng minh được vai trò quan trọng của mình trong hệ thống kinh tế xã hội. Vai trò của công tác đào tạo kỹ năng thông tin cho sinh viên Ngày nay, thông tin đang mở rộng với một tỷ lệ chưa từng có, phát triển như một làn sóng thủy triều khổng lồ. Nhưng một nghịch lý đặt ra là:“ Chúng ta đang chìm ngập trong thông tin mà vẫn thiếu tri thức” (Giôn Naisbet-nhà tương lai học đã nhận định trong tác phẩm “10 xu hướng thay đổi của cuộc sống”).

Người sử dụng, đặc biệt là sinh viên phải đối diện với những thách thức lớn trong việc tìm kiếm và sử dụng các thông tin đó. Với một biển thông tin khổng lồ như vậy chúng ta phải làm thế nào để tìm thấy những thông tin cần thiết và hữu ích với mình? Không còn cách nào khác, chúng ta phải hiểu và có phương pháp làm việc với thông tin. Nhưng làm sao để hiểu và nắm được những phương pháp đó? Điều này cần thiết phải có quá trình đào tạo về kỹ năng thông tin. Kỹ năng thông tin không phải vấn đề mới.

Song trong bối cảnh hiện nay, khi mà thông tin được sử dụng như một nguồn lực của mọi quá trình phát triển, kỹ năng thông tin lại có vai trò rất quan trọng. Kỹ năng thông tin vừa là phương tiện để con người tận dụng mọi lợi thế mà xã hội dành cho 17 họ, đồng thời lại là chỉ số quan trọng phản ánh trình độ và khả năng thích ứng của mỗi cá nhân, cộng đồng trong xu thế phát triển hiện nay. Chính vì thế nên công tác đào tạo kỹ năng thông tin do các thư viện đại học tổ chức có vai trò ngày càng quan trọng [8].  Đối với sinh viên đại học Nhằm hỗ trợ sinh viên phát triển kỹ năng thông tin - là một trong những yếu tố tạo nên nền tảng vững chắc cho việc học tập hôm nay và ngày mai của sinh viên.

Kỹ năng thông tin không chỉ giúp sinh viên học tập và làm việc hiệu quả mà còn tham gia hiệu quả vào “Xã hội thông tin”. Kỹ năng thông tin phổ biến đối với tất cả các tổ chức, môi trường học tập và mọi cấp độ giáo dục.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ