Luận văn: Kỹ năng tham vấn tâm lý học đường THPT tại TP. Thủ Đức

Luận văn về kỹ năng tham vấn tâm lý học đường tại THPT Thủ Đức, TP.HCM. Nghiên cứu chuyên sâu về thực trạng và giải pháp nâng cao hiệu quả tham vấn.

Chuyên ngành

Tâm Lý Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn
93
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

Tính cấp thiết của đề tài

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ KỸ NĂNG THAM VẤN TÂM LÝ CỦA NGƯỜI LÀM CÔNG TÁC THAM VẤN TÂM LÝ HỌC ĐƯỜNG

1.1. Lý luận về kỹ năng

1.1.1. Khái niệm kỹ năng

1.1.2. Đặc điểm kỹ năng

1.1.3. Các bước hình thành kỹ năng

Kết cấu của luận văn

Tóm tắt

I. Vai trò kỹ năng tham vấn tâm lý học đường THPT hiện nay

Trong bối cảnh xã hội hiện đại, sức khỏe tinh thần học sinh cấp 3 ngày càng được quan tâm sâu sắc. Các nghiên cứu chỉ ra rằng một tỷ lệ đáng kể học sinh đang đối mặt với các vấn đề tâm lý như stress học đường, rối loạn lo âu, và trầm cảm tuổi học đường. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), có đến 20% trẻ em và thanh thiếu niên toàn cầu gặp phải các vấn đề về sức khỏe tâm lý. Tại Việt Nam, các con số thống kê cũng ở mức báo động, cho thấy sự cấp thiết của hoạt động tư vấn tâm lý học đường. Chính vì vậy, kỹ năng tham vấn tâm lý học đường THPT không còn là một khái niệm xa vời mà đã trở thành một yêu cầu thiết yếu đối với hệ thống giáo dục. Một chuyên viên tham vấn tâm lý hoặc giáo viên tư vấn tâm lý được trang bị đầy đủ kỹ năng sẽ là cầu nối quan trọng, giúp học sinh vượt qua các rào cản tâm lý, phát triển nhân cách toàn diện và có những định hướng nghề nghiệp THPT đúng đắn. Việc này không chỉ giúp các em giải quyết các vấn đề trước mắt như áp lực thi cử hay mối quan hệ bạn bè, mà còn góp phần ngăn chặn các hệ quả tiêu cực trong tương lai. Nhận thức được tầm quan trọng này, Bộ Giáo dục và Đào tạo đã ban hành Thông tư số 31/2017/TT-BGDĐT, đặt nền móng pháp lý cho việc triển khai công tác này một cách bài bản và chuyên nghiệp hơn tại các trường phổ thông.

1.1. Định nghĩa tham vấn tâm lý theo cách tiếp cận chuyên môn

Để hiểu đúng về kỹ năng tham vấn tâm lý học đường THPT, cần phân biệt rõ hai khái niệm “tư vấn” và “tham vấn”. Theo Thông tư 31, tư vấn là hoạt động hỗ trợ học sinh nâng cao hiểu biết, trong khi tham vấn là quá trình tương tác, trợ giúp và can thiệp tâm lý học đường khi cần thiết. Tác giả Trần Thị Minh Đức (2014) đã đưa ra một định nghĩa toàn diện: “Tham vấn là một quá trình tương tác giữa cán bộ tham vấn (người có chuyên môn và kỹ năng tham vấn...) với thân chủ (người đang có vấn đề khó khăn về tâm lý muốn được giúp đỡ)... Thông qua các kỹ năng trao đổi và chia sẻ, thân chủ hiểu và chấp nhận thực tế của mình, tự tìm lấy tiềm năng bản thân để giải quyết vấn đề của chính mình” [3]. Định nghĩa này nhấn mạnh tính tương tác hai chiều và vai trò trao quyền cho học sinh, một triết lý chịu ảnh hưởng sâu sắc từ nhà tâm lý học Carl Rogers với phương pháp tiếp cận lấy thân chủ làm trung tâm. Theo đó, nhà tham vấn không đưa ra giải pháp áp đặt mà đóng vai trò là người đồng hành, khơi gợi nội lực của học sinh.

1.2. Sự cấp thiết của hỗ trợ tâm lý học sinh THPT tại Việt Nam

Nhu cầu hỗ trợ tâm lý học sinh THPT tại Việt Nam đang ở mức cấp bách. Nhiều nghiên cứu dịch tễ đã đưa ra những con số đáng báo động. Khảo sát của tác giả Ngô Thành Phong (2014) tại Bà Rịa – Vũng Tàu cho thấy 13,2% học sinh có rối loạn trầm cảm và 13% bị rối loạn lo âu [14]. Một nghiên cứu khác của Trần Thành Nam và cộng sự (2016) tại Hà Nội ghi nhận tỷ lệ học sinh trung học bị rối loạn lo âu lên đến 33,6% [12]. Các nguyên nhân chính được xác định bao gồm yếu tố gia đình, áp lực thi cử, xung đột trong mối quan hệ bạn bè và thầy cô. Những vấn đề tâm lý tuổi vị thành niên này nếu không được can thiệp tâm lý học đường kịp thời có thể dẫn đến những hệ quả nghiêm trọng như hành vi tự sát hay lạm dụng chất gây nghiện [41]. Do đó, việc xây dựng các hoạt động tham vấn chuyên nghiệp, với những người làm công tác tham vấn được đào tạo bài bản, là giải pháp nền tảng để bảo vệ sức khỏe tinh thần học sinh cấp 3.

II. Top 4 nhóm kỹ năng tham vấn tâm lý học đường cốt lõi

Để hoạt động tư vấn tâm lý học đường đạt hiệu quả, người làm công tác tham vấn cần sở hữu một hệ thống kỹ năng toàn diện và chuyên biệt. Dựa trên sự tổng hợp từ các tài liệu quốc tế và các công trình nghiên cứu trong nước như của GS. Trần Thị Minh Đức (2021) và TS. Phạm Văn Tư (2020), các kỹ năng tham vấn tâm lý học đường THPT được hệ thống hóa thành bốn nhóm chính. Bốn nhóm này bao quát toàn bộ quy trình tham vấn tâm lý, từ việc tiếp cận cá nhân, làm việc với tập thể, sử dụng công cụ chuyên môn cho đến quản lý và vận hành hoạt động. Việc phân chia này giúp người làm công tác tham vấn có một lộ trình rõ ràng để tự đánh giá, rèn luyện và hoàn thiện năng lực chuyên môn của mình. Đây không chỉ là những kỹ thuật đơn lẻ, mà là một tổ hợp năng lực được tích hợp nhuần nhuyễn, đòi hỏi cả kiến thức, thực hành và thái độ nghề nghiệp chuẩn mực, tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc về đạo đức trong tham vấn. Sự thành thạo cả bốn nhóm kỹ năng này sẽ giúp các chuyên viên tham vấn tâm lý tự tin giải quyết các vấn đề đa dạng của học sinh, từ stress học đường đến các khủng hoảng tâm lý phức tạp hơn.

2.1. Nền tảng kỹ năng tham vấn tâm lý cá nhân cho học sinh

Đây là nhóm kỹ năng nền tảng và quan trọng nhất, tập trung vào tương tác một-một giữa nhà tham vấn và học sinh. Nó bao gồm một loạt các kỹ năng cốt lõi như: kỹ năng thiết lập mối quan hệ tin cậy, kỹ năng lắng nghe thấu cảm, kỹ năng quan sát phi ngôn ngữ, kỹ năng đặt câu hỏi mở, kỹ năng phản hồi, khuyến khích và xử lý sự im lặng. Theo các nghiên cứu của Krishman (2008) và Võ Thị Tường Vy (2009), sự thành thạo các kỹ năng này quyết định đến 80% sự thành công của một phiên tham vấn. Chúng giúp nhà tham vấn tạo ra một không gian an toàn để học sinh có thể cởi mở chia sẻ những khó khăn sâu kín nhất, từ đó hỗ trợ các em trong việc giải quyết các vấn đề như áp lực thi cử hay mâu thuẫn gia đình.

2.2. Kỹ năng tham vấn tâm lý nhóm và phương pháp điều phối

Tham vấn nhóm là một hình thức hiệu quả để giải quyết các vấn đề chung mà nhiều học sinh cùng gặp phải, chẳng hạn như lo âu trước kỳ thi, kỹ năng giao tiếp hay định hướng nghề nghiệp THPT. Nhóm kỹ năng này đòi hỏi nhà tham vấn phải có năng lực xây dựng và tổ chức nhóm, điều phối các buổi thảo luận, quản lý kỷ luật và xử lý các tình huống phát sinh. Ưu điểm của tham vấn nhóm là tạo ra môi trường hỗ trợ đồng đẳng, nơi học sinh nhận ra mình không đơn độc. Để thành công, người điều phối phải nắm vững các giai đoạn phát triển của nhóm và có kế hoạch can thiệp phù hợp, đảm bảo mọi thành viên đều được tham gia và tôn trọng, giúp các em cùng nhau vượt qua các vấn đề như bạo lực học đường hoặc cải thiện mối quan hệ bạn bè.

2.3. Các kỹ năng đánh giá và tổ chức hoạt động tham vấn

Hai nhóm kỹ năng cuối cùng mang tính chuyên môn và quản lý cao. Kỹ năng thực hiện đánh giá và trắc nghiệm tâm lý bao gồm việc sử dụng các công cụ khoa học để hiểu rõ hơn về nhân cách, trí tuệ, hứng thú nghề nghiệp hay mức độ stress học đường của học sinh. Kỹ năng tổ chức hoạt động tham vấn lại liên quan đến việc xây dựng kế hoạch, xác định nguồn lực, và triển khai các chương trình hỗ trợ tâm lý học sinh THPT trên quy mô toàn trường. Theo tác giả Đặng Thị Bích Nga (2018), các kỹ năng này bao gồm lập kế hoạch năm học, xây dựng nội dung, và xác định ngân sách. Sự kết hợp giữa đánh giá chính xác và tổ chức bài bản sẽ giúp phòng tham vấn tâm lý trường học hoạt động một cách hệ thống và hiệu quả.

III. Hướng dẫn 8 kỹ năng tham vấn cá nhân chuyên sâu nhất

Trong bốn nhóm kỹ năng chính, kỹ năng tham vấn cá nhân được xem là trái tim của hoạt động hỗ trợ tâm lý học sinh THPT. Đây là những công cụ cơ bản nhất nhưng cũng đòi hỏi sự tinh tế và rèn luyện không ngừng. Một phiên tham vấn thành công phụ thuộc rất nhiều vào khả năng của nhà tham vấn trong việc tạo dựng một mối quan hệ trị liệu an toàn và tin cậy. Các tài liệu chuyên ngành đều nhấn mạnh tầm quan trọng của việc làm chủ các kỹ thuật tương tác trực tiếp. Các nghiên cứu của Ali và Graham (1996), Kidd (2006) và Krishnan (2008) đều chỉ ra rằng một nhà tham vấn hiệu quả phải thành thạo việc lắng nghe, thấu hiểu, chia sẻ, quan sát và phản hồi. Đây không phải là những cuộc trò chuyện thông thường, mà là một quá trình tương tác có chủ đích, tuân thủ quy trình tham vấn tâm lý và các nguyên tắc đạo đức. Việc nắm vững các kỹ năng này không chỉ giúp giải quyết các vấn đề tâm lý mà còn trao quyền cho học sinh, giúp các em nâng cao năng lực tự nhận thức và giải quyết vấn đề, đối mặt với những thách thức của tâm lý tuổi vị thành niên một cách vững vàng hơn.

3.1. Kỹ năng lắng nghe thấu cảm và xây dựng mối quan hệ

Đây là kỹ năng kép mang tính nền tảng. Lắng nghe chủ động không chỉ là nghe những gì học sinh nói, mà còn là nỗ lực để hiểu được những cảm xúc, suy nghĩ và thông điệp ẩn sau lời nói. Krishman (2008) nhấn mạnh đến sự thấu cảm (empathy) - khả năng nhìn nhận vấn đề từ góc nhìn của học sinh, thay vì chỉ thông cảm (sympathy). Kỹ năng lắng nghe thấu cảm tạo ra sự kết nối sâu sắc, giúp học sinh cảm thấy được thấu hiểu và chấp nhận vô điều kiện. Cùng với đó, kỹ năng xây dựng mối quan hệ tin cậy là quá trình tạo ra một không gian an toàn, bảo mật, nơi các quy tắc về đạo đức trong tham vấn được tôn trọng. Khi mối quan hệ này được thiết lập, học sinh sẽ sẵn sàng cởi mở hơn về các vấn đề nhạy cảm.

3.2. Kỹ năng đặt câu hỏi và nghệ thuật phản hồi thông tin

Kỹ năng đặt câu hỏi là một nghệ thuật. Thay vì các câu hỏi đóng (có/không), nhà tham vấn ưu tiên sử dụng câu hỏi mở để khơi gợi học sinh tự khám phá và suy ngẫm. Một câu hỏi tốt có thể mở ra những hướng đi mới, giúp học sinh nhìn nhận vấn đề từ nhiều góc độ khác nhau. Ngược lại, việc đặt câu hỏi sai cách có thể khiến học sinh phòng thủ hoặc cảm thấy bị phán xét. Kỹ năng phản hồi cũng quan trọng không kém. Phản hồi không phải là đưa ra lời khuyên, mà là việc tóm tắt, làm rõ và phản chiếu lại những gì nhà tham vấn nghe và quan sát được. Điều này giúp học sinh tự xác nhận cảm xúc và suy nghĩ của mình, từ đó tiến gần hơn đến giải pháp.

3.3. Bí quyết xử lý im lặng và khuyến khích động viên học sinh

Sự im lặng trong một phiên tham vấn không phải lúc nào cũng tiêu cực. Đôi khi, đó là không gian cần thiết để học sinh xử lý cảm xúc hoặc suy ngẫm về một vấn đề quan trọng. Một chuyên viên tham vấn tâm lý có kinh nghiệm sẽ biết cách xử lý sự im lặng một cách hiệu quả, không vội vàng lấp đầy khoảng trống mà kiên nhẫn chờ đợi. Bên cạnh đó, kỹ năng khuyến khích và động viên đóng vai trò củng cố sự tự tin và nội lực của học sinh. Việc công nhận những nỗ lực, dù là nhỏ nhất, sẽ giúp các em có thêm động lực để thay đổi và đối mặt với các thách thức như áp lực thi cử hay các khó khăn trong cuộc sống.

IV. Các yếu tố ảnh hưởng đến kỹ năng tham vấn tâm lý học đường

Hiệu quả của kỹ năng tham vấn tâm lý học đường THPT không chỉ phụ thuộc vào năng lực cá nhân của người thực hành mà còn chịu tác động mạnh mẽ từ nhiều yếu tố khách quan và chủ quan. Việc xác định và hiểu rõ các yếu tố này là vô cùng quan trọng để có thể xây dựng một môi trường làm việc thuận lợi, từ đó nâng cao chất lượng hoạt động hỗ trợ tâm lý học sinh THPT. Các nghiên cứu trên thế giới và thực trạng tại Việt Nam đều cho thấy, để một phòng tham vấn tâm lý trường học hoạt động hiệu quả, cần có sự cộng hưởng từ nhiều phía: sự đầu tư vào đào tạo, cơ chế giám sát chuyên môn, sự ủng hộ từ ban lãnh đạo và các điều kiện về cơ sở vật chất. Nếu thiếu đi những yếu tố này, ngay cả những giáo viên tư vấn tâm lý tâm huyết nhất cũng sẽ gặp khó khăn trong việc áp dụng các kỹ năng chuyên môn. Thực tế cho thấy, nhiều cán bộ tham vấn hiện nay là giáo viên kiêm nhiệm, thiếu đào tạo bài bản và không có thời gian chuyên trách, dẫn đến những hạn chế trong việc can thiệp tâm lý học đườngxử lý khủng hoảng tâm lý khi cần thiết.

4.1. Vai trò của giám sát chuyên môn và kiến thức nền tảng

Giám sát chuyên môn là một yếu tố then chốt. Đây là quá trình mà người làm tham vấn được một chuyên gia có kinh nghiệm hơn hướng dẫn, phản hồi và hỗ trợ. Ogren và Jonsson (2003) khẳng định rằng giám sát góp phần đáng kể vào việc nâng cao kỹ năng thực hành [32]. Tuy nhiên, thực tế tại nhiều trường học Việt Nam cho thấy hoạt động này còn rất hạn chế. Một vấn đề khác là kiến thức nền tảng. Nghiên cứu của Senyonyi và cộng sự (2012) chỉ ra rằng nhiều giáo viên được phân công làm công tác tham vấn nhưng không được đào tạo chính quy, dẫn đến thiếu hụt cả về kiến thức lý thuyết lẫn kỹ năng thực hành [38]. Điều này tạo ra một rào cản lớn, khiến việc áp dụng đúng quy trình tham vấn tâm lý trở nên khó khăn.

4.2. Tầm quan trọng từ sự hỗ trợ của lãnh đạo và nguồn lực

Sự quan tâm và hỗ trợ từ ban giám hiệu nhà trường đóng vai trò quyết định. Wambu (2015) và Mapfumo (2013) đều nhận thấy rằng sự ủng hộ của lãnh đạo liên quan trực tiếp đến hiệu quả của chương trình tham vấn [31, 40]. Sự hỗ trợ này thể hiện qua việc xây dựng chính sách rõ ràng, cấp kinh phí cho đào tạo và hoạt động, bố trí phòng tham vấn tâm lý trường học đạt chuẩn và phân bổ thời gian hợp lý cho cán bộ chuyên trách. Khi thiếu sự quan tâm này, các hoạt động tham vấn thường mang tính hình thức, không đủ nguồn lực để triển khai các chương trình can thiệp cần thiết cho các vấn đề như bạo lực học đường hay trầm cảm tuổi học đường.

V. Phân tích thực trạng kỹ năng tham vấn tại trường THPT

Để có cái nhìn thực tế về kỹ năng tham vấn tâm lý học đường THPT tại Việt Nam, nghiên cứu thực hiện tại các trường THPT trên địa bàn Thành phố Thủ Đức, TP.HCM đã cung cấp những dữ liệu quan trọng. Nghiên cứu này được tiến hành trên hai nhóm đối tượng: 105 người làm công tác tham vấn (bao gồm cả chuyên viên tham vấn tâm lý và giáo viên kiêm nhiệm) và 332 học sinh. Mục tiêu là đánh giá mức độ kỹ năng qua bốn nhóm chính đã xác định, đồng thời tìm hiểu các hình thức tham vấn đang được áp dụng phổ biến. Kết quả nghiên cứu không chỉ phản ánh bức tranh tổng quan về năng lực của đội ngũ tham vấn mà còn chỉ ra sự khác biệt trong mong muốn và trải nghiệm giữa người cung cấp dịch vụ và người nhận dịch vụ (học sinh). Những phát hiện này là cơ sở thực tiễn quý báu để đưa ra các kiến nghị cải thiện chất lượng tư vấn tâm lý học đường, giúp hoạt động này đáp ứng tốt hơn nhu cầu thực tế của học sinh trong việc đối mặt với stress học đường và các vấn đề tâm lý tuổi vị thành niên.

5.1. Các hình thức tham vấn tâm lý được lựa chọn và áp dụng

Kết quả khảo sát cho thấy cả người làm tham vấn và học sinh đều ưu tiên hình thức tham vấn trực tiếp cá nhân, với điểm trung bình đánh giá cao nhất ở cả hai nhóm. Điều này khẳng định tầm quan trọng của tương tác một-một trong việc xây dựng lòng tin. Tuy nhiên, có sự khác biệt đáng chú ý: người làm tham vấn có xu hướng lựa chọn hình thức tham vấn nhóm nhiều hơn (xếp thứ 2), trong khi học sinh lại ít ưa chuộng hình thức này hơn (xếp thứ 4). Học sinh lại thể hiện sự quan tâm nhiều hơn đến các hình thức tham vấn qua internet (Zalo, Facebook), phản ánh xu hướng giao tiếp của thế hệ trẻ. Một giáo viên chia sẻ: “Đa phần là HS đến hỏi trực tiếp... Tuy nhiên cũng gặp nhiều khó khăn ví dụ như thời gian, rồi thỉnh thoảng có những chuyện bảo mật nhưng không có phòng riêng...” (Cô T., THPT Nguyễn Hữu Huân). Điều này cho thấy nhu cầu về không gian riêng tư, bảo mật là rất lớn.

5.2. Kết quả từ nghiên cứu tại TP. Thủ Đức TP.HCM

Nghiên cứu tại TP. Thủ Đức đã chỉ rõ những điểm mạnh và điểm yếu trong kỹ năng tham vấn tâm lý học đường THPT. Về mặt tích cực, các kỹ năng tham vấn cá nhân cơ bản như lắng nghe, thiết lập quan hệ được đánh giá ở mức khá tốt. Tuy nhiên, các nhóm kỹ năng phức tạp hơn như kỹ năng tham vấn nhóm, kỹ năng thực hiện trắc nghiệm tâm lý và kỹ năng tổ chức hoạt động lại cho thấy nhiều hạn chế. Đáng chú ý, chỉ có 30,5% người làm tham vấn tham gia tập huấn trong vòng một năm, cho thấy sự thiếu hụt trong việc cập nhật kiến thức và rèn luyện kỹ năng. Một học sinh cho biết: “...phòng tham vấn trường em có tổ chức những buổi chia sẻ, sáng tạo nhóm… em cảm thấy rất hay... nhưng cũng cần phải có chút xíu sự tổ chức chuyên nghiệp” (HS Đ., THPT Nguyễn Hữu Huân). Kết quả này khẳng định sự cần thiết phải có các chương trình đào tạo và bồi dưỡng chuyên sâu, có hệ thống cho đội ngũ làm công tác tư vấn tâm lý học đường.

29/09/2025
Luận văn thạc sỹ kỹ năng tham vấn tâm lý của người làm công tác tham vấn tâm lý học đường tại các trường trung học phổ thông thành phố thủ đức thành phố hồ chí minh

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ KỸ NĂNG THAM VẤN TÂM LÝ CỦA NGƯỜI LÀM CÔNG TÁC THAM VẤN TÂM LÝ HỌC ĐƯỜNG 1. Lý luận về kỹ năng 1. Khái niệm kỹ năng Có nhiều cách định nghĩa khác nhau về kỹ năng, tùy vào cách tiếp cận. Theo từ điển Oxfort “kỹ năng” là khả năng để làm tốt một công việc nào đó thường có được qua đào tạo hoặc kinh nghiệm.

Theo đó, kỹ năng được hiểu là sự thành thạo, tinh thông về các thao tác, động tác trong quá trình hoàn thành một công việc cụ thể nào đó [34]. Tác giả Bùi Hiền (2001) trong cuốn “Từ điển Giáo dục học” đã phân kỹ năng thành 2 bậc: Kỹ năng bậc thấp (bậc I) và kỹ năng bậc cao (bậc II). Kỹ năng bậc thấp là khả năng thực hiện đúng hành động, phù hợp với những mục tiêu và điều kiện cụ thể. Ở bậc này có những kỹ năng hình thành không cần qua luyện tập, nếu biết tận dụng hiểu biết và kỹ năng tương tự đã có để chuyển sang các hành động mới.

Kỹ năng bậc cao là khả năng thực hiện hành động, hoạt động một cách thành thạo linh hoạt, sáng tạo phù hợp với những mục tiêu trong những điều kiện khác nhau. Để đạt tới kỹ năng này cần trải qua giai đoạn luyện tập các kỹ năng đơn giản, sao cho mỗi khi hành động, người ta không còn bận tâm nhiều đến thao tác nữa vì nhiều thao tác đã tự động hóa [6]. Tác giả Phạm Thị Diệu Vân dịch từ sách của Lêvitôv (nhà tâm lý học Liên Xô) đã định nghĩa: “Kỹ năng là sự thực hiện có kết quả một động tác nào đó hay một hoạt động phức tạp hơn bằng cách lựa chọn và áp dụng những cách thức đúng đắn, có tính đến những điều kiện nhất định”. Theo ông, người có kỹ năng hành động là người phải nắm được và vận dụng đúng đắn các cách thức hành động nhằm thực hiện hành động có kết quả.

Ông còn nói thêm, con người có kỹ năng không chỉ nắm lý thuyết về hành động mà phải vận dụng vào thực tế [20]. 8 Tác giả Thái Duy Tuyên tong cuốn “Phương pháp dạy học truyền thống và đổi mới” cho rằng kỹ năng là sự ứng dụng kiến thức trong hoạt động” [19]. Mỗi kỹ năng bao gồm một hệ thống thao tác trí tuệ và thực hành, thực hiện trọn vẹn hệ thống thao tác này sẽ đảm bảo đạt được mục đích đặt ra cho hoạt động. Điều đáng chú ý là sự thực hiện một kỹ năng luôn luôn được kiểm tra bằng ý thức, nghĩa là khi thực hiện bất kỳ một kỹ năng nào đều nhằm vào một mục đích nhất định.

Tác giả Lê Văn Hồng và cộng sự (2001) trong cuốn “Tâm lý học lứa tuổi và Tâm lý học sư phạm” cho rằng “Kỹ năng theo góc nhìn của tâm lý học là khả năng vận dụng kiến thức để giải quyết một nhiệm vụ” [7]. Theo tác giả Đặng Thành Hưng (2016): kỹ năng là dạng hành động tự giác, được thực hiện có kỹ thuật, dựa và những điều kiện sinh học, tâm lí và xã hội ở cá nhân, và có kết quả nhất định đáp ứng mục tiêu hay chuẩn đã định trước. Có kỹ thuật tức là không tùy tiện, mà tuân theo trình tự, qui tắc và yêu cầu kỹ thuật [8]. Trên thế giới, thuật ngữ kỹ năng đã được luật hóa trong nhiều đạo luật của nhiều quốc gia.

Theo Đạo luật TESDA 1994 tại Philippines đã quy định kỹ năng có nghĩa là khả năng được học và được thực hành để thực hiện một nhiệm vụ hay một công việc [36]. Tương tự như vậy, Luật Phát triển kỹ năng nghề nghiệp của Malaysia cho rằng: Kỹ năng được hiểu là khả năng được học và được thực hành để thực hiện thành thạo một nhiệm vụ hay một công việc [30]. Như vậy có thể thấy mặc dù có những định nghĩa khác nhau về kỹ năng, tuy nhiên, đều thừa nhận rằng kỹ năng là một quá trình tâm lý, được hình thành khi con người áp dụng kiến thức vào thực tiễn. Kỹ năng có được do quá trình lặp đi lặp lại một hoặc một nhóm hành động nhất định nào đó.

Kỹ năng theo nghĩa hẹp hàm chỉ đến những thao tác, hành động cụ thể của con người. Kỹ năng hiểu theo nghĩa rộng hướng nhiều đến khả năng, đến năng lực của con người. Theo tiếp cận này, vẫn là khả năng của con người để làm tốt một công việc nào đó, nhưng người ta không chỉ nhấn mạnh đến kỹ năng mà là sự hòa quyện nhuần nhuyễn của cả kiến thức, kỹ năng, thái độ để giúp con người thực hiện một công việc nào đó như mong đợi. Đặc điểm kỹ năng Từ những quan niệm nêu trên, có thể rút ra một số những đặc điểm về kỹ năng như sau: - Kỹ năng có một số nội dung là những quá trình tâm lý, vì nó là tổ hợp của hàng loạt các yếu tố hợp thành như tri thức, kỹ năng, kỹ xảo đã có; khả năng chú ý, tư duy….; - Kỹ năng có tính linh hoạt và có thể di chuyển từ hoàn cảnh này sang hoàn cảnh khác; kỹ năng có tính kỹ thuật, tức là có cấu trúc thao tác và trình tự tổ chức các thao tác đó; - Kỹ năng được hình thành do luyện tập, được hình thành trong quá trình hoạt động của con người.

Các bước hình thành kỹ năng Có nhiều cách phân chia khác nhau: Theo tác giả Vũ Xuân Hùng (2011) trong tác phẩm “Dạy học hiện đại và nâng cao năng lực dạy học cho giáo viên” cho rằng kỹ năng được hình thành qua 05 giai đoạn [9]: - Giai đoạn bắt chước: Chỉ hành động theo mẫu. - Giai đoạn làm được: Hiểu nhiệm vụ, quy trình làm việc nhưng còn có những sai sót, thời gian hoàn thành chậm và đôi khi còn cần có sự chỉ dẫn. - Giai đoạn làm chính xác: Làm việc theo quy trình, chính xác và hoàn thiện công việc nhanh chóng. - Giai đoạn hình thành kỹ xảo: Kỹ năng được tự động hoá, trên cơ sở đó hình thành nên kỹ xảo.

- Giai đoạn làm biến hóa. Thể hiện khả năng di chuyển kỹ năng sang các tình huống mới hoặc hình thành các kỹ năng phức tạp. Các bước hình thành kỹ năng theo tác giả Vũ Xuân Hùng (2011) được thể hiện trong Biểu đồ 1.1 như sau: 10 Biểu đồ 1. Các giai đoạn hình thành kỹ năng (Vũ Xuân Hùng – 2011) Theo K.

- Giai đoạn 1: Kỹ năng sơ đẳng. Ở giai đoạn này, con người ý thức được mục đích hành động và tìm kiếm cách thức thực hiện hành động dựa trên vốn hiểu biết và kỹ xảo sinh hoạt đời thường, hành động bằng thử và sai. - Giai đoạn 2: Biết cách làm nhưng không đầy đủ. Con người có hiểu biết về phương thức hành động, sử dụng các kỹ xảo đã có, nhưng chưa phải là kỹ xảo chuyên biệt dành cho hoạt động này.

- Giai đoạn 3: Có những kỹ năng chung nhưng còn mang tính chất riêng lẻ. Các kỹ năng này cần thiết cho các dạng hoạt động khác nhau. - Giai đoạn 4: Giai đoạn này có kỹ năng phát triển cao, con người biết sử dụng vốn hiểu biết và kỹ xảo đã có. Họ không chỉ ý thức được mục đích mà còn ý thức được động cơ, lựa chọn cách thức để đạt được mục đích.

11 - Giai đoạn 5: Kỹ năng khác nhau. Có nghĩa là con người không sử dụng các kỹ năng đã được hình thành ở mức độ thuần thục, điêu luyện mà còn sáng tạo trong khi thực hiện. Các quan điểm chung của các nhà Tâm lý học hoạt động thì các giai đoạn hình thành kỹ năng là: 1. Nhận thức mục đích của hành động và kế hoạch hành động 2.

Luyện tập Theo tác giả Nguyễn Phụ Thông Thái, kỹ năng được hình thành qua 2 giai đoạn [17]. Đây chính là cách phân chia các giai đoạn hình thành kỹ năng được chúng tôi lựa chọn làm công cụ đo của đề tài, bao gồm: - Giai đoạn 1: Có tri thức về hành động (mục đích, cách thực hiện, các điều kiện hành động) và các kinh nghiệm cần thiết. - Giai đoạn 2: Vận dụng tri thức, kinh nghiệm đã có vào hành động và thực hiện hành động có kết quả. Như vậy, nắm được các giai đoạn hình thành kỹ năng để tổ chức và điều khiển hoạt động giáo dục sao cho hình thành được ở người làm công tác tham vấn tâm lý những kỹ năng tham vấn tâm lý là điều cần thiết và quan trọng.

Các kỹ năng của người làm công tác tham vấn được hình thành và hoàn thiện trong quá trình hành nghề. Đối với người làm công tác tham vấn tâm lý, khi bước vào thực hành, dù ít hay nhiều, kỹ năng của họ phải đạt ở mức hoàn thiện mới có thể đáp ứng được yêu cầu. Lý luận về tham vấn tâm lý và người làm công tác tham vấn tâm lý 1. Tham vấn tâm lý 1.

Định nghĩa tham vấn tâm lý Tâm lý học tham vấn là một nhánh của thực hành tâm lý học chịu ảnh hưởng mạnh mẽ của ngành khoa học nhân văn cũng như bởi các nguyên tắc của phân ngành tâm lý trị liệu. Lĩnh vực này đòi hỏi cơ sở thực nghiện đối với lý thuyết và thực hành và đặt ra những yêu cầu cơ bản đối với người thực hành bao gồm kiến 12 thức và kỹ năng trong tương tác với người khác (hay còn gọi là mối quan hệ trị liệu tâm lý) [28]. Thuật ngữ "tham vấn" có nguồn gốc từ Mỹ, được đặt ra bởi nhà tâm lý học Carl Rogers, người không có bằng cấp y tế nên không thể gọi công việc thực hành của mình là tâm lý trị liệu được [43]. Các tác giả Woolfe & Dryden (1996), Walsh & Frankland (2009) đã thống nhất với nhau định nghĩa về tham vấn tâm lý là: “Hỗ trợ những người có vấn đề về cảm xúc và khó khăn tinh thần cải thiện sức khỏe, giảm bớt những đau khổ tinh thần và sự bất ổn”.

Ngoài ra, các hoạt động tham vấn tâm lý cũng bao gồm các hoạt động đánh giá, chẩn đoán và điều trị các rối loạn tâm thần. Việc thực hành tham vấn tâm lý cần phải tuân thủ các quy định về đạo đức hành nghề cũng như là yêu cầu về chuyên môn tối thiểu [39],[44]. Goldstein định nghĩa tham vấn tâm lý một cách ngắn gọn “tham vấn tâm lý là một quá trình tương tác riêng biệt mà các khía cạnh của nó được thống nhất rõ ràng giữa chuyên gia và khách hàng, có định hướng triết học về các giá trị' (trang 36) [24].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ