Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu thế toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế sâu rộng, tiếng Anh đã trở thành phương tiện giao tiếp quốc tế quan trọng trên nhiều lĩnh vực ngoại giao, thương mại, xuất nhập khẩu của Việt Nam. Việc làm chủ ngôn ngữ này đòi hỏi người học không chỉ nắm vững kiến thức ngữ pháp hay kỹ năng đọc viết học thuật mà phải thành thạo cả kỹ năng giao tiếp bằng lời nói (oral communication).
Trên thực tế, sinh viên năm cuối Khoa Tiếng Anh tại Trường Đại học Thương mại dù đã tích lũy gần 4 năm học tập chuyên ngành và có nền tảng đọc - viết tương đối tốt, nhưng vẫn gặp nhiều rào cản về độ trôi chảy, phản xạ và sự tự tin khi thực hiện giao tiếp khẩu ngữ. Những hạn chế này xuất phát từ việc thiếu môi trường rèn luyện thường xuyên, thiếu phương pháp luyện tập phù hợp, thói quen học tập thụ động và chưa dành đủ thời gian thực hành hàng ngày. Nhằm giải quyết thực trạng trên, tác giả Trịnh Phương Thúy (Lớp K54N7, Khoa Tiếng Anh, Trường Đại học Thương mại) đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài "The reality of English oral communication of four-year students in Faculty of English at Thuongmai University and suggested solutions" dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Thị Thanh Hà vào năm 2022.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể:
- Khảo sát và phân tích thực trạng sử dụng kỹ năng giao tiếp tiếng Anh bằng lời nói của sinh viên năm thứ tư Khoa Tiếng Anh, Trường Đại học Thương mại.
- Xác định các khó khăn, nguyên nhân và nhân tố tác động đến năng lực giao tiếp khẩu ngữ của sinh viên.
- Đề xuất hệ thống giải pháp sư phạm và phương pháp tự rèn luyện khả thi nhằm giúp sinh viên khắc phục khó khăn, nâng cao sự tự tin và cải thiện năng lực giao tiếp khẩu ngữ tiếng Anh.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Thực trạng kỹ năng giao tiếp tiếng Anh bằng lời nói và các giải pháp cải thiện dành cho sinh viên năm thứ tư Khoa Tiếng Anh, Trường Đại học Thương mại.
- Khách thể khảo sát: 100 sinh viên năm cuối (seniors) thuộc Khoa Tiếng Anh, Trường Đại học Thương mại (được tiến hành sau giai đoạn thử nghiệm sơ bộ trên 15 sinh viên).
- Phạm vi nghiên cứu: Phạm vi không gian tại Trường Đại học Thương mại (Hà Nội); phạm vi nội dung tập trung chuyên sâu vào kỹ năng giao tiếp bằng lời nói (Oral communication - kết hợp giữa kỹ năng Nghe và Nói), không đi sâu vào kỹ năng giao tiếp văn bản (Written communication).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và khái niệm nền tảng
Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các công trình nghiên cứu ngôn ngữ học và phương pháp giảng dạy tiếng Anh:
- Khái niệm giao tiếp và giao tiếp khẩu ngữ: Tác giả trích dẫn quan điểm của Lynch (1996) về 3 yếu tố cơ bản trong giao tiếp (người gửi, thông điệp, người nhận); định nghĩa của Qutbi Alam (2013), Robert Andesion (2004), Ricky W. Griffin (1998) và S. Kapur (2009). Đặc biệt, nghiên cứu sử dụng mô hình đàm phán ý nghĩa của Clark & Schaefer (1992) và Clark & Brennan (1991), chia hội thoại thành 2 giai đoạn: Giai đoạn trình bày (Presentation phase) và Giai đoạn tiếp nhận/phản hồi (Acceptance phase).
- Quy trình giao tiếp khẩu ngữ: Dựa trên mô hình của Nick Sanchez (2013) gồm 7 thành tố: Nguồn phát (Source/Speaker), Thông điệp (Message), Bộ truyền/Cơ quan phát âm (Transmitter), Tín hiệu (Signal), Kênh truyền (Channel), Nhiễu (Noise) và Bộ thu/Cơ quan tiếp nhận (Receiver) cùng vòng lặp phản hồi (Feedbacks).
- Các nhân tố chi phối giao tiếp bằng lời:
- Nghe hiểu (Listening comprehension): Khái niệm theo Hamouda (2013), O'Malley và cộng sự (1989), Pourhosein Gilakjani & Sabouri (2016); 4 thành phần nghe hiểu theo Chastain (1988) và quy trình tiếp nhận theo Kaspar (1984).
- Ngữ pháp (Grammar): Hệ thống quy tắc cấu trúc câu, từ loại, dấu câu theo Devon Delfino (2019).
- Từ vựng (Vocabulary): Vai trò cốt lõi của vốn từ theo quan điểm nổi tiếng của Wilkins (1972: 111–112): "Không có ngữ pháp thì truyền đạt được rất ít, nhưng không có từ vựng thì không thể truyền đạt được gì".
- Phát âm (Pronunciation): Cơ chế tạo âm, trọng âm từ (word stress), trọng âm câu (sentence stress), nối âm (linking) và ngữ điệu (intonation).
- Độ trôi chảy (Oral fluency): Định nghĩa và các tiêu chí đo lường của Skehan (1998), Faerch và cộng sự (1984), Brumfit (1984), Sajavaara (1987), Meisel (1987) và Fillmore (1979) (bao gồm trôi chảy, chính xác, linh hoạt và sáng tạo).
- Sự tương tác (Interaction): Cơ chế tạo đầu ra hiểu được và đàm phán ý nghĩa theo Gass & Selinker (2001), Gass (1977) và Allwright (1984).
- Nguyên tắc giao tiếp khẩu ngữ: 12 nguyên tắc của Chetan Kumar Nath (2009) bao gồm: Phát âm rõ ràng, Chuẩn bị, Thống nhất và tích hợp, Chuẩn xác, Giọng tự nhiên, Lập kế hoạch, Đơn giản, Tính hợp pháp/logic, Tránh cảm xúc thái quá, Diễn xuất/tập trung, Hiệu quả, và Vốn từ phù hợp.
- Tầm quan trọng của giao tiếp khẩu ngữ: Trích dẫn số liệu nghiên cứu của Gilakjani & Ahmadi (2011) chỉ ra rằng trong tổng thời gian giao tiếp hàng ngày, kỹ năng Nghe chiếm 50%, Nói chiếm 30% (tổng kênh khẩu ngữ chiếm 80%), trong khi Đọc chỉ chiếm 11% và Viết chiếm 9%.
Phương pháp nghiên cứu và thu thập dữ liệu
Khóa luận sử dụng phương pháp nghiên cứu định lượng (Quantitative research method) làm phương pháp chủ đạo:
- Công cụ thu thập dữ liệu: Bảng câu hỏi khảo sát (Questionnaire) gồm 17 câu hỏi, cấu trúc thành 4 phần:
- Phần 1: Thông tin nhân khẩu học của sinh viên (giới tính, số năm học tiếng Anh).
- Phần 2: Thói quen học tập, thời lượng luyện tập hàng ngày, cảm xúc và tự đánh giá năng lực giao tiếp khẩu ngữ.
- Phần 3: Mức độ đồng thuận về mức độ ảnh hưởng của 6 nhân tố (Nghe hiểu, Ngữ pháp, Từ vựng, Phát âm, Độ trôi chảy, Tương tác) theo thang đo Likert.
- Phần 4: Các khó khăn thường gặp, nguyên nhân gây ra trở ngại và giải pháp sinh viên đề xuất.
- Quy trình triển khai:
- Thử nghiệm sơ bộ (Pilot test): Khảo sát thử nghiệm trên 15 sinh viên năm thứ tư Khoa Tiếng Anh để hoàn thiện bảng hỏi.
- Thu thập chính thức: Phát phiếu khảo sát qua nền tảng Google Forms tới 100 sinh viên năm cuối Khoa Tiếng Anh, Trường Đại học Thương mại.
- Xử lý dữ liệu: Thống kê tần số, tính toán tỷ lệ phần trăm, tổng hợp thành 17 biểu đồ để phân tích và thảo luận kết quả.
Nội dung chính theo từng chương
Chapter 1: Overview of the study
Chương 1 trình bày lý do chọn đề tài dựa trên yêu cầu thực tiễn của hội nhập kinh tế và bối cảnh đào tạo tiếng Anh thương mại tại Trường Đại học Thương mại. Tác giả tiến hành tổng quan các nghiên cứu trong nước (như nghiên cứu của Vũ Kiều Hạnh năm 2002 tại Đại học Thái Nguyên trên 350 sinh viên; nghiên cứu của Lê Hương Hoa năm 2018 tại Học viện Cảnh sát Nhân dân trên 45 học viên) và các nghiên cứu quốc tế (như nghiên cứu của Abu Alyan năm 2013 tại Palestine; nghiên cứu của Norafini Zulkurnain năm 2015 tại UiTM Malaysia trên 100 sinh viên ngành Quản trị Khách sạn). Qua đó, tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu đối với đối tượng sinh viên chuyên ngành tiếng Anh tại Trường Đại học Thương mại, đồng thời xác lập mục tiêu, đối tượng, phạm vi, phương pháp và bố cục khóa luận.
Chapter 2: Literature review
Chương 2 thiết lập khung lý thuyết hoàn chỉnh về bản chất của giao tiếp và giao tiếp bằng lời nói. Nội dung chương phân tích chi tiết quy trình truyền nhận thông điệp qua mô hình 7 thành tố của Nick Sanchez; làm rõ cơ chế của 6 nhân tố ngôn ngữ và tâm lý ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng giao tiếp khẩu ngữ (nghe hiểu, ngữ pháp, từ vựng, phát âm, độ trôi chảy và tương tác); hệ thống hóa 12 nguyên tắc giao tiếp của Chetan Kumar Nath và khẳng định vai trò cốt lõi của giao tiếp khẩu ngữ thông qua phân bổ thời lượng 80% (nghe 50%, nói 30%) theo Gilakjani & Ahmadi (2011).
Chapter 3: Research findings
Chương 3 trình bày chi tiết kết quả phân tích dữ liệu khảo sát từ 100 sinh viên năm cuối thông qua 17 biểu đồ số liệu:
- Đặc điểm mẫu và tự đánh giá năng lực: Mẫu gồm 92% nữ và 8% nam; 55% sinh viên có thời gian học tiếng Anh trên 10 năm và 38% học từ 7–9 năm. Về mức độ tự đánh giá năng lực trên thang điểm 10, đa số sinh viên tự chấm điểm 7 (36%), điểm 6 (19%) và điểm 8 (19%); không có sinh viên nào tự đánh giá mức 1, 2 hoặc 10. Đánh giá về độ khó, 39% cho rằng giao tiếp tiếng Anh bằng lời là khó, 19% cho là rất khó, 34% đánh giá ở mức bình thường và chỉ 1% xem là rất dễ. Về mặt cảm xúc, 53% cảm thấy bình thường, 30% cảm thấy ngại ngùng (shy), 7% rất ngại ngùng và chỉ 10% cảm thấy tự tin.
- Thời gian và phương pháp rèn luyện: 40% sinh viên dành từ 30 phút đến 1 giờ mỗi ngày để luyện nói, 34% dành dưới 30 phút, 12% hoàn toàn không luyện tập hàng ngày, 10% luyện từ 1–2 giờ và chỉ 4% luyện trên 2 giờ. Về phương pháp tự rèn luyện, tự nói chuyện một mình (talking to yourself) là phương pháp phổ biến nhất (79%), tiếp theo là phương pháp Shadowing (50%), đóng vai - Role-playing (50%), sử dụng ứng dụng di động (46%), tham gia lớp học tiếng Anh (41%) và giao tiếp với người bản xứ (25%).
- Thói quen tư duy khi giao tiếp: 61% sinh viên có thói quen sắp xếp câu trong đầu trước khi nói, 52% dịch từ tiếng Việt sang tiếng Anh trước khi nói, 49% dịch ngược sang tiếng Việt sau khi nghe thông điệp, 36% ghi chú trước nội dung cần nói, 31% có phản xạ nhanh và chỉ 11% giao tiếp tự nhiên như người bản xứ.
- Đánh giá các nhân tố ảnh hưởng: Tỷ lệ đồng thuận cao xuất hiện ở các yếu tố: ngữ điệu trong phát âm (61% đồng ý), dùng đúng thì trong ngữ pháp (56% đồng ý), thể hiện sự chú ý trong tương tác (57% đồng ý), phản hồi phù hợp (52% đồng ý), phân biệt âm và ngữ điệu trong nghe hiểu (47% đồng ý), thiếu từ vựng (38% rất đồng ý, 37% đồng ý).
- Khó khăn và nguyên nhân: 86% sinh viên thừa nhận gặp khó khăn khi giao tiếp bằng lời. Khó khăn lớn nhất là mất quá nhiều thời gian suy nghĩ và sắp xếp câu tiếng Anh (73%), thiếu phản xạ nhanh (63%), không diễn đạt được ý tưởng (50%) và không bắt kịp thông điệp của người nói (48%). Các nguyên nhân hàng đầu gồm: không dành thời gian luyện tập (63%), thiếu tự tin (59%), thiếu kiến thức tổng hợp về từ vựng, ngữ pháp, phát âm, văn hóa (58%), sợ mắc lỗi (54%), thiếu môi trường thực hành (44%) và thiếu phương pháp học đúng đắn (41%).
Chapter 4: Recommendations and Suggestions
Chương 4 tổng hợp 5 nhóm nguyên nhân cốt lõi (hạn chế kỹ năng nghe hiểu, thiếu độ trôi chảy, thiếu tự tin, thiếu thời gian luyện tập và thiếu phương pháp phù hợp). Trên cơ sở đó, tác giả đưa ra các khuyến nghị sư phạm cho giảng viên (áp dụng học tập cộng tác, nhập vai, chia sẻ trải nghiệm thực tế, tổ chức hoạt động ngoại khóa/CLB và mời giáo viên bản ngữ) và các hướng dẫn tự học cho sinh viên (thiết lập thời gian biểu, mục tiêu rõ ràng và quy trình 3 bước thực hành kỹ thuật Shadowing). Chương này cũng nêu rõ các hạn chế về phạm vi, phương pháp của đề tài và đề xuất định hướng nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
Bảng tổng hợp các chỉ số khảo sát thực trạng chính
| Nhóm chỉ báo khảo sát |
Phân loại / Tiêu chí |
Tỷ lệ (%) |
| Kinh nghiệm học tiếng Anh |
Trên 10 năm Từ 7 đến 9 năm Từ 4 đến 6 năm Từ 1 đến 3 năm |
55% 38% 6% 1% |
| Thời lượng luyện nói mỗi ngày |
30 phút – 1 giờ Dưới 30 phút Không luyện tập hàng ngày 1 – 2 giờ Trên 2 giờ |
40% 34% 12% 10% 4% |
| Phương pháp rèn luyện phổ biến |
Tự nói chuyện một mình (Talking to yourself) Nói nhại (Shadowing) Đóng vai (Role-playing) Ứng dụng học tiếng Anh (Elsa, Duolingo, Cambly...) Tham gia lớp học tiếng Anh Giao tiếp với người bản xứ |
79% 50% 50% 46% 41% 25% |
| Khó khăn chủ yếu khi giao tiếp |
Mất nhiều thời gian suy nghĩ, sắp xếp câu Thiếu phản xạ giao tiếp nhanh Không diễn đạt trọn vẹn được ý tưởng Không bắt kịp/hiểu hết thông điệp của đối phương Không gặp khó khăn nào |
73% 63% 50% 48% 14% |
| Nguyên nhân gây ra khó khăn |
Không dành thời gian luyện tập Thiếu tự tin khi nói Thiếu kiến thức nền (từ vựng, phát âm, ngữ pháp, văn hóa) Tâm lý sợ mắc lỗi và bị đánh giá Thiếu môi trường thực hành tiếng Anh Thiếu phương pháp học tập phù hợp |
63% 59% 58% 54% 44% 41% |
| Giải pháp do sinh viên đề xuất |
Dành nhiều thời gian hơn cho việc luyện tập Tích lũy kiến thức ngôn ngữ và văn hóa Lập kế hoạch học tập chi tiết Sử dụng phương pháp học phù hợp Tham gia các lớp học tiếng Anh Sử dụng các ứng dụng di động hỗ trợ |
75% 59% 52% 52% 49% 28% |
Giải pháp và khuyến nghị đề xuất
Khóa luận xây dựng hệ thống giải pháp phân định theo hai nhóm đối tượng:
1. Khuyến nghị đối với giảng viên (Recommendations for teachers)
- Đổi mới phương pháp giảng dạy: Chuyển dịch từ phương pháp truyền thống sang các kỹ thuật dạy học tích cực và học tập cộng tác (collaborative learning). Giảng viên cần tổ chức các hoạt động nhóm nhỏ, thảo luận cặp đôi thông qua hình thức nhập vai (role-play), thuyết trình (presentations), diễn kịch (drama and acting) nhằm tạo cơ hội tối đa cho sinh viên bộc lộ ý tưởng.
- Tạo động lực và giảm lo âu: Giảng viên lồng ghép các câu chuyện thực tế về hành trình học ngoại ngữ và trải nghiệm thực tế để truyền cảm hứng, tạo tâm lý thoải mái giúp sinh viên giải tỏa áp lực sợ sai.
- Phát triển hoạt động ngoại khóa: Khuyến khích sinh viên tham gia các trò chơi ngôn ngữ, cuộc thi học thuật và câu lạc bộ tiếng Anh nhằm tạo môi trường chuyển hóa kiến thức lý thuyết thành kỹ năng thực hành.
- Tăng cường tiếp xúc với người bản ngữ: Đề xuất Khoa Tiếng Anh mở rộng các lớp học giao tiếp trực tiếp với giảng viên bản ngữ để tăng cường tương tác chuẩn xác.
2. Khuyến nghị đối với sinh viên (Recommendations for students)
- Nâng cao tính chủ động và quản lý mục tiêu: Chủ động tham gia các hoạt động trên lớp; xây dựng thời gian biểu luyện tập hàng ngày dựa trên mục tiêu rõ ràng (phục vụ công việc tương lai, sở thích cá nhân).
- Quy trình 3 bước thực hành kỹ thuật Shadowing:
- Bước 1 - Lựa chọn học liệu (Content selection): Chọn video/podcast trên YouTube hoặc các nền tảng số với độ dài khoảng 5 phút theo chủ đề yêu thích, phù hợp trình độ.
- Bước 2 - Luyện nghe nắm bắt (Listening): Nghe toàn bộ đoạn băng ít nhất một lần để làm quen với tốc độ và ngữ điệu của người bản xứ.
- Bước 3 - Nói nhại và ghi âm (Shadowing): Lặp lại đồng thời theo lời người nói mà không dừng video, cố gắng bắt chước ngữ điệu, nối âm, tốc độ; kết hợp ghi âm lại giọng nói để tự đối chiếu, phát hiện lỗi sai và cải thiện.
- Kết hợp đa dạng phương pháp: Duy trì việc tự nói chuyện một mình (talking to yourself), luyện tập đóng vai theo cặp và khai thác hiệu quả các ứng dụng công nghệ hỗ trợ phát âm.
Đóng góp của khóa luận
Khóa luận đã cung cấp một bức tranh thực chứng rõ nét về năng lực giao tiếp khẩu ngữ của sinh viên chuyên ngành tiếng Anh tại Trường Đại học Thương mại. Nghiên cứu làm rõ nghịch lý giữa thời gian học tiếng Anh dài hạn (trên 10 năm) và kiến thức đọc - viết tốt với sự hạn chế về phản xạ nói, đồng thời cung cấp các số liệu định lượng cụ thể phục vụ công tác điều chỉnh phương pháp dạy và học tại đơn vị.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu
Căn cứ theo nội dung tác giả tự nhìn nhận trong Chapter 4, khóa luận tồn tại các hạn chế:
- Phạm vi và quy mô mẫu khảo sát: Nghiên cứu chỉ được thực hiện trên cỡ mẫu 100 sinh viên năm cuối Khoa Tiếng Anh tại một trường đại học duy nhất (Trường Đại học Thương mại), do đó chưa thể bao quát hoặc đại diện cho toàn bộ sinh viên khối ngành ngôn ngữ trên quy mô toàn quốc.
- Phương pháp thu thập dữ liệu: Đề tài chỉ áp dụng phương pháp định lượng đơn thuần thông qua bảng hỏi trực tuyến (questionnaire), chưa thể triển khai các phương pháp định tính bổ trợ như phỏng vấn sâu (interviews) hay quan sát lớp học thực tế (classroom observations) để thu thập dữ liệu đa chiều hơn.
- Nội dung nghiên cứu: Đề tài mới chỉ tập trung vào kỹ năng giao tiếp khẩu ngữ (oral communication), chưa nghiên cứu tương quan với kỹ năng giao tiếp qua văn bản (written communication).
Hướng nghiên cứu tiếp theo
- Mở rộng quy mô khảo sát trên các nhóm sinh viên thuộc các khóa khác nhau và các trường đại học đào tạo khối ngành kinh tế - ngôn ngữ khác.
- Kết hợp phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (mixed-methods), kết hợp bảng hỏi định lượng với phỏng vấn sâu cá nhân/nhóm và đánh giá thực nghiệm kỹ năng nói trực tiếp.
- Mở rộng phạm vi khảo sát sang kỹ năng giao tiếp văn bản (reading và writing) trong bối cảnh tiếng Anh chuyên ngành thương mại.
Giá trị tham khảo
Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh và Sư phạm tiếng Anh: Có thể tham khảo cơ sở lý luận về các thành tố giao tiếp khẩu ngữ, các tiêu chí đánh giá độ trôi chảy (oral fluency) và quy trình 3 bước thực hành kỹ thuật Shadowing để tự nâng cao năng lực giao tiếp.
- Giảng viên giảng dạy kỹ năng Nghe - Nói tiếng Anh: Tham khảo các số liệu thực trạng về rào cản tâm lý (sợ sai, thiếu tự tin) và thói quen dịch thầm trong đầu của người học để thiết kế các hoạt động học tập cộng tác (collaborative learning) phù hợp trên lớp.
- Người thực hiện khóa luận, đề tài NCKH cùng chủ đề: Có thể tham khảo khung cấu trúc bảng hỏi 17 câu, cách phân loại các nhân tố ảnh hưởng theo mô hình lý thuyết của Chastain, Wilkins, Fillmore, Nath và quy trình xử lý dữ liệu khảo sát trên Google Forms.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận được thực hiện trên cỡ mẫu bao nhiêu và đối tượng khảo sát gồm những ai?
Khóa luận được tiến hành khảo sát trên 100 sinh viên năm thứ tư (seniors) thuộc Khoa Tiếng Anh, Trường Đại học Thương mại (Hà Nội), sau khi đã hoàn thành bước thử nghiệm bảng hỏi sơ bộ trên 15 sinh viên. Về cơ cấu giới tính, mẫu gồm 92% nữ và 8% nam; trong đó 55% đã học tiếng Anh trên 10 năm và 38% có thời gian học từ 7 đến 9 năm.
2. Khó khăn lớn nhất mà sinh viên năm cuối Khoa Tiếng Anh gặp phải khi giao tiếp khẩu ngữ là gì?
Theo số liệu tại Figure 17 của khóa luận, 86% sinh viên khảo sát thừa nhận gặp trở ngại khi giao tiếp bằng lời. Khó khăn phổ biến nhất là mất quá nhiều thời gian suy nghĩ và sắp xếp câu tiếng Anh trong đầu trước khi nói (73% sinh viên gặp phải), tiếp theo là thiếu phản xạ giao tiếp nhanh (63%), không diễn đạt được trọn vẹn ý tưởng (50%) và không bắt kịp thông điệp của người nói (48%).
3. Tỷ lệ thời gian giao tiếp khẩu ngữ chiếm bao nhiêu phần trăm trong giao tiếp hàng ngày theo cơ sở lý thuyết của khóa luận?
Dựa trên công trình nghiên cứu của Gilakjani & Ahmadi (2011) được trích dẫn ở Chapter 2 (Figure 2), giao tiếp khẩu ngữ chiếm tổng cộng 80% thời lượng giao tiếp hàng ngày của con người (trong đó kỹ năng Nghe chiếm 50%, kỹ năng Nói chiếm 30%), trong khi giao tiếp văn bản chỉ chiếm 20% (kỹ năng Đọc chiếm 11% và kỹ năng Viết chiếm 9%).
4. Quy trình luyện tập kỹ thuật "Shadowing" được tác giả hướng dẫn gồm những bước cụ thể nào?
Tại Chapter 4, tác giả xây dựng quy trình thực hành kỹ thuật Shadowing chi tiết qua 3 bước:
- Bước 1 (Content selection): Lựa chọn video/podcast khoảng 5 phút trên YouTube hoặc các nền tảng khác theo chủ đề yêu thích và đúng trình độ.
- Bước 2 (Listening): Nghe toàn bộ video ít nhất một lần để làm quen với tốc độ và ngữ điệu của người nói.
- Bước 3 (Shadowing): Nói nhại lại trực tiếp theo lời người nói mà không dừng video nhằm bắt kịp tốc độ và ngữ điệu bản ngữ, đồng thời tự ghi âm để kiểm tra lỗi phát âm.
5. Những nguyên nhân chính nào dẫn đến hạn chế trong giao tiếp tiếng Anh bằng lời của sinh viên?
Dữ liệu khảo sát tại Figure 18 chỉ ra 4 nguyên nhân hàng đầu gồm: không dành đủ thời gian luyện tập thường xuyên (63%), thiếu sự tự tin khi nói (59%), thiếu kiến thức tổng hợp về từ vựng, ngữ pháp, phát âm và văn hóa (58%) và tâm lý sợ mắc lỗi, sợ bị đánh giá (54%).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trịnh Phương Thúy đã phản ánh toàn diện thực trạng kỹ năng giao tiếp tiếng Anh bằng lời nói của sinh viên năm cuối Khoa Tiếng Anh, Trường Đại học Thương mại thông qua khảo sát định lượng 100 sinh viên. Kết quả nghiên cứu làm rõ các rào cản chính về tâm lý thiếu tự tin, thói quen tư duy dịch thầm và thời lượng rèn luyện hạn chế dù sinh viên có thâm niên học tiếng Anh dài hạn. Trên cơ sở đó, đề tài đã đề xuất hệ thống giải pháp sư phạm tương tác cho giảng viên và quy trình tự luyện tập Shadowing cụ thể, mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho công tác nâng cao năng lực giao tiếp ngoại ngữ trong môi trường đại học.