Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Chính sách công giữ vai trò là công cụ quản lý và điều tiết các lĩnh vực đời sống xã hội nhằm hiện thực hóa các mục tiêu định hướng của Nhà nước. Trong quy trình hình thành và hoàn thiện chính sách, vận động chính sách (Advocacy) là hoạt động của cá nhân hoặc tổ chức nhằm tạo sự tác động đến các quyết định trong hệ thống chính trị, kinh tế và xã hội. Tại Việt Nam, vận động chính sách là một lĩnh vực mới, chưa được chuẩn hóa toàn diện trong văn bản pháp luật, trong khi đó ở nhiều quốc gia phát triển, hoạt động này đã trở thành một nghề nghiệp chuyên nghiệp.

Trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư và sự bùng nổ của công nghệ thông tin, báo chí và các phương tiện truyền thông đại chúng trở thành công cụ tương tác hai chiều quan trọng: vừa truyền tải chủ trương, chính sách từ cơ quan quyền lực nhà nước đến nhân dân, vừa phản ánh ý chí, nguyện vọng của công chúng ngược trở lại các cơ quan hoạch định. Xuất phát từ bối cảnh đó, khóa luận lựa chọn nghiên cứu đề tài "Vai trò của báo chí với vận động chính sách ở Việt Nam hiện nay" dưới góc độ chuyên ngành Chính trị học và Chính sách công.

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Phân tích và đánh giá thực trạng vận động chính sách ở Việt Nam hiện nay, làm rõ vai trò của báo chí trong quá trình vận động chính sách, từ đó đánh giá và đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao vai trò của báo chí đối với hoạt động này.

Nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Hệ thống hóa một số vấn đề lý luận về vận động chính sách và vai trò của báo chí trong việc truyền thông, tuyên truyền chính sách.
  2. Phân tích thực trạng (những ưu điểm đạt được và các mặt hạn chế) của hoạt động truyền thông báo chí trong vận động chính sách tại Việt Nam.
  3. Đề xuất một số giải pháp phù hợp nhằm thúc đẩy và nâng cao vai trò của báo chí đối với việc vận động chính sách ở Việt Nam.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các nội dung về vai trò của báo chí đối với hoạt động vận động chính sách tại Việt Nam.
  • Khách thể nghiên cứu: Các cơ quan báo chí tại Việt Nam (như Báo Mặt trận Tổ quốc Việt Nam, Báo Kinh tế nông thôn, Báo Nhân Dân, VnExpress, Dân trí...).
  • Phạm vi không gian: Lãnh thổ Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn từ năm 2000 đến năm 2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng trên nền tảng lý luận của chủ nghĩa Mác – Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh, cùng các chủ trương, đường lối của Đảng và chính sách, pháp luật của Nhà nước Việt Nam về báo chí và quản trị công. Công trình kế thừa các khung lý thuyết chuyên ngành về truyền thông đại chúng và vận động chính sách từ các tác giả trong nước và quốc tế, tiêu biểu như:

  • Lý thuyết truyền thông đại chúng của PGS.TS Tạ Ngọc Tấn (2001) và Michael Schudson (2003).
  • Các nghiên cứu về truyền thông vận động chính sách của Lawrence Wallack và cộng sự (1993), Karin Gwinn Wilkins (2014), Patrick C. Endong (2017).
  • Khung lý thuyết về vận động xã hội của Jane Dalrymple và Jane Boylan (2013) phân chia theo các cấp độ: vận động trường hợp (case advocacy) và vận động hệ thống (systematic advocacy); vận động thụ động (passive advocacy) và vận động chủ động (active advocacy).
  • Quy trình vận động chính sách 7 bước theo tiếp cận của John Hopkins.
  • Khung pháp lý điều chỉnh hoạt động truyền thông theo Luật Báo chí năm 2016.

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp luận: Vận dụng phép biện chứng duy vật và chủ nghĩa duy vật lịch sử để phân tích báo chí như một tiểu hệ thống trong tổng thể xã hội.
  • Phương pháp nghiên cứu cụ thể: Phương pháp hệ thống, phương pháp thống kê xã hội học, phương pháp phân tích logic, phương pháp mô hình hóa và phương pháp nghiên cứu tài liệu thứ cấp kết hợp phân tích tình huống thực tiễn (case studies).

Nguồn dữ liệu nghiên cứu:

  • Báo cáo thống kê của Bộ Thông tin và Truyền thông (tính đến tháng 7/2018).
  • Dữ liệu khảo sát xã hội học về hành vi tiếp nhận và tương tác báo chí của các nhóm công chúng theo độ tuổi, trình độ học vấn, điều kiện kinh tế.
  • Các văn bản quy phạm pháp luật, chỉ thị, nghị quyết (Nghị quyết Đại hội Đảng lần thứ XII, Thông tư 24/2013/TT-BGDĐT, Thông tư 28/2013/TT-BGDĐT...).
  • Các bài viết, tư liệu truyền thông thực tế trên các báo in, báo mạng điện tử và kênh truyền hình quốc gia (Báo Nhân Dân, VnExpress, Báo Dân trí, Báo Tiền phong, Báo Đại đoàn kết, Đài Tiếng nói Việt Nam - VOV, Đài Truyền hình Việt Nam - VTV).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số vấn đề lý luận chung về báo chí và quy trình vận động chính sách công

Chương 1 hệ thống hóa các khái niệm, chức năng và vai trò cốt lõi của hai thành tố: báo chí và vận động chính sách công. Về báo chí, tác giả tiếp cận từ nguồn gốc thuật ngữ (từ chữ information trong tiếng Hy Lạp và journalism trong tiếng Anh), phân loại 4 loại hình cơ bản (báo in, báo nói, báo hình, báo điện tử) và phân tích 5 chức năng cơ bản: thông tin; tư tưởng; khai sáng - giải trí; quản lý, giám sát và phản biện xã hội; kinh tế - dịch vụ. Đồng thời, chương này xác định nhiệm vụ của báo chí theo Luật Báo chí 2016.

Về vận động chính sách, khóa luận xác lập định nghĩa: Vận động chính sách công là những nỗ lực mang tính hệ thống và có chủ đích của các chủ thể trong đời sống chính trị nhằm gây ảnh hưởng trực tiếp hoặc gián tiếp đến các quyết định của cơ quan có thẩm quyền để thay đổi chính sách theo hướng có lợi hơn cho mình trong những điều kiện cụ thể. Hoạt động này hướng tới ba mục tiêu: tạo ra thay đổi, tăng tiếng nói và tăng quyền cho các nhóm xã hội. Vai trò của vận động chính sách được lý giải dựa trên ba nhu cầu khách quan: (1) nhu cầu thông tin từ phía nhà hoạch định; (2) nhu cầu tham gia của công dân để thực thi quyền lực dân chủ; (3) phương tiện củng cố quyền lực và tạo dựng sự ủng hộ cho các chủ thể cầm quyền. Chủ thể của hoạt động này bao gồm các đảng chính trị và các nhóm lợi ích/nhóm áp lực.

Giai đoạn trong quy trình VĐCS Vai trò trọng tâm của báo chí
1. Phân tích vấn đề chính sách Cung cấp thông tin hai chiều về thực trạng và bối cảnh pháp lý; tạo dựng sự đồng thuận xã hội; thực hiện chức năng giám sát và phản biện xã hội.
2. Xây dựng chiến lược, liên minh, thông điệp Truyền tải thông điệp vận động theo tiêu chí SMART; kết nối các chủ thể có cùng mục tiêu; phản ánh tâm tư nguyện vọng của nhân dân lên cơ quan thẩm quyền.
3. Phối hợp hành động vận động Duy trì luồng thông tin liên tục và tích cực; tổ chức diễn đàn, tọa đàm; tạo áp lực truyền thông lên các cơ quan ra quyết định.
4. Đánh giá và theo dõi kết quả Thu thập ý kiến phản hồi đa chiều từ người dân; đo lường mức độ tác động của chính sách; duy trì tính liên tục cho các điều chỉnh chính sách tiếp theo.

Chương 2: Thực trạng vai trò của báo chí với vận động chính sách ở Việt Nam

Chương 2 tập trung phân tích các nhân tố tác động và đánh giá thực tiễn sự tham gia của báo chí vào các khâu của quy trình vận động chính sách tại Việt Nam qua các trường hợp điển hình.

Về nhân tố ảnh hưởng, nghiên cứu chỉ ra tác động của yếu tố nhân khẩu - xã hội và điều kiện kinh tế:

  • Độ tuổi: Nhóm 14–24 tuổi chủ yếu tiếp cận báo mạng điện tử (gần 80%); nhóm 40–60 tuổi theo dõi truyền hình đạt 90,3%; nhóm 25–39 tuổi có nhu cầu thông tin đa dạng nhất, tập trung vào chính trị trong nước và kinh tế - tài chính.
  • Nghề nghiệp: Cán bộ công nhân viên chức (43%) và học sinh - sinh viên (25%) theo dõi truyền hình hàng ngày ở mức cao; trong khi nhóm lao động nông nghiệp theo dõi truyền hình và phát thanh dưới 10%.
  • Học vấn và thu nhập: Tương tác phản hồi báo chí chủ yếu xuất hiện ở nhóm có trình độ từ trung học phổ thông trở lên (45,1%). Nhóm có chi phí tiền điện từ 500.000 đến 1.000.000 đồng/tháng có tỷ lệ xem truyền hình đạt 91,2%, báo mạng 86,6% và báo in 77,6%. Người có ô tô nghe đài phát thanh hàng ngày đạt 32% (so với mức thấp ở người không có ô tô).

Về thực trạng tham gia của báo chí trong từng giai đoạn:

  1. Phân tích vấn đề chính sách: Báo chí thông tin các chỉ thị, nghị quyết (Báo Nhân Dân đăng tải Nghị quyết Đại hội XII); tạo sự đồng thuận về các dự thảo luật (Báo Dân trí phản ánh đề xuất bổ sung 1 ngày nghỉ lễ 27/7 trong Dự thảo Luật Lao động sửa đổi). Đồng thời, báo chí phát huy quyền phản biện xã hội: theo báo cáo tháng 7/2018 của Bộ Thông tin và Truyền thông, cả nước có 857 cơ quan báo, tạp chí in và 159 đơn vị báo/tạp chí điện tử. Báo chí đã tạo áp lực bãi bỏ các quy định không khả thi của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn (như quy định cấm cho lợn ăn bèo, quy định bán thịt lợn trong 9 giờ); hay vụ việc Thông tư 24/2013/TT-BGDĐT về cộng điểm thi đại học cho Bà mẹ Việt Nam anh hùng, sau khi báo chí (điển hình là VnExpress) và dư luận phản ứng, Bộ Giáo dục và Đào tạo đã ban hành Thông tư 28 bãi bỏ chỉ sau 12 ngày.
  2. Xây dựng chiến lược, liên minh và thông điệp: Điển hình là chiến dịch vận động quyền của người LGBT do Viện iSEE và Trung tâm ICS thực hiện, áp dụng chiến lược "Những bước nhảy lớn" (Large Leaps) và "Bản dạng nhóm" (Group Formation). Báo chí thay đổi cách tiếp cận từ định kiến sang bình đẳng, thúc đẩy Quốc hội bỏ điều cấm kết hôn cùng giới trong Luật Hôn nhân và gia đình, thừa nhận quyền chuyển đổi giới tính trong Bộ luật Dân sự và bảo vệ người chuyển giới trong Bộ luật Hình sự.
  3. Phối hợp hành động vận động: Chiến dịch vận động ngừng sử dụng Amiang trắng của mạng lưới VN-BAN cùng các nhà khoa học, đối thoại với Hiệp hội Tấm lợp Việt Nam. Các cơ quan báo chí như Báo Tiền phong, Báo Đại đoàn kết, VOV, Vietnamnet và VTV tổ chức hàng loạt tọa đàm, phóng sự chuyên sâu cung cấp bằng chứng dịch tễ học và y tế, góp phần làm thay đổi nhận thức cộng đồng và giảm sản lượng tiêu thụ vật liệu độc hại.
  4. Đánh giá và theo dõi kết quả: Khảo sát sự tương tác qua báo điện tử thời kỳ 4.0; phản ánh sự bất cập trong chính sách cộng điểm ưu tiên tuyển sinh năm 2017 (thống kê kỳ thi THPT quốc gia năm 2017 có 860.000 thí sinh, 13 thí sinh đạt điểm tuyệt đối 30/30 nhưng vẫn trượt đại học do điểm chuẩn ngành Ngôn ngữ Anh của Học viện An ninh nhân dân lên tới 30,5 điểm).

Chương 3: Nâng cao vai trò báo chí trong việc vận động chính sách công ở Việt Nam

Dựa trên mục lục công trình, chương 3 đề xuất các định hướng và giải pháp nhằm phát huy tối đa vai trò của báo chí:

  • Nâng cao nhận thức về bản chất và sự cần thiết của vận động chính sách trong toàn bộ hệ thống chính trị và cộng đồng xã hội, xóa bỏ tâm lý e ngại đối với thuật ngữ vận động chính sách.
  • Hoàn thiện các giải pháp nâng cao tính chuyên nghiệp, trách nhiệm xã hội và năng lực phân tích, phản biện chính sách của đội ngũ nhà báo.
  • Xây dựng, hoàn thiện cơ chế pháp lý về báo chí nhằm quản lý luồng thông tin minh bạch, định hướng dư luận lành mạnh và ngăn chặn các nguy cơ lợi dụng truyền thông từ các thế lực thù địch.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính của nghiên cứu:

  • Cung cấp bức tranh toàn cảnh về quy mô hệ sinh thái báo chí Việt Nam (tính đến tháng 7/2018 có 857 cơ quan báo, tạp chí in; 159 cơ quan báo, tạp chí điện tử) và làm rõ mối tương quan giữa đặc tính nhân khẩu học (tuổi tác, học vấn, thu nhập) với mức độ tiếp cận thông tin chính sách.
  • Chứng minh bằng các trường hợp thực tiễn rằng báo chí là kênh phản biện xã hội hữu hiệu, có khả năng tạo áp lực trực tiếp buộc các cơ quan quản lý điều chỉnh các văn bản bất cập (như việc thu hồi quy định cộng điểm thi đại học sau 12 ngày tại Thông tư 24/2013/TT-BGDĐT; điều chỉnh quy định về quản lý nông nghiệp của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn).
  • Hệ thống hóa các bài học kinh nghiệm về liên minh vận động chính sách (chiến dịch của Viện iSEE, Trung tâm ICS về quyền LGBT; mạng lưới VN-BAN về cấm Amiang trắng).

Giải pháp và kiến nghị đề xuất:

  • Hoàn thiện hành lang pháp lý điều chỉnh hoạt động vận động chính sách công tại Việt Nam nhằm tạo môi trường minh bạch cho các tổ chức xã hội, doanh nghiệp và hiệp hội tham gia đóng góp ý kiến.
  • Đổi mới phương thức truyền thông chính sách theo hướng tương tác hai chiều trên nền tảng số và mạng xã hội.
  • Nâng cao năng lực giám sát, bảo đảm tính xác thực của thông tin báo chí và bảo vệ quyền tác nghiệp của nhà báo khi tham gia đấu tranh chống tiêu cực, phản biện chính sách.

Đóng góp của khóa luận:

  • Góp phần lấp khoảng trống nghiên cứu chuyên sâu về mối quan hệ giữa báo chí và vận động chính sách công tại Việt Nam dưới góc độ khoa học chính sách và chính trị học.
  • Đưa ra khung phân tích 4 giai đoạn cụ thể để đánh giá vai trò của báo chí trong tiến trình chính sách tại Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của công trình:

  • Dữ liệu nghiên cứu và các mốc thời gian phân tích tập trung chủ yếu trong giai đoạn 2000–2019, chưa bao quát được những chuyển đổi số mạnh mẽ của hệ thống báo chí và truyền thông đa phương tiện trong giai đoạn sau năm 2019.
  • Khung khổ pháp lý về vận động chính sách ở Việt Nam tại thời điểm nghiên cứu chưa được luật hóa đầy đủ, dẫn đến việc phân tích chủ yếu dựa trên các quy định gián tiếp (tham vấn, lấy ý kiến, phản biện xã hội) và một số tình huống điển hình của các tổ chức phi chính phủ.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng khảo sát định lượng diện rộng về mức độ hài lòng và tác động thực tế của báo chí đối với các đại biểu Quốc hội và cơ quan lập pháp trong quá trình thông qua các dự án luật cụ thể.
  • Nghiên cứu cơ chế vận động chính sách trên không gian mạng xã hội và truyền thông số trong bối cảnh phát triển của trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn.

Giá trị tham khảo

Công trình là tài liệu học thuật hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên cao học và nhà nghiên cứu thuộc các ngành Chính trị học, Chính sách công, Báo chí học, Quản lý nhà nước và Xã hội học khi nghiên cứu về truyền thông chính trị và quy trình chính sách.
  • Các tổ chức xã hội, tổ chức phi chính phủ (NGO), hiệp hội doanh nghiệp quan tâm đến kỹ năng xây dựng chiến lược truyền thông, thiết lập liên minh và chuyển tải thông điệp vận động chính sách đến cơ quan công quyền.
  • Cán bộ quản lý báo chí và cơ quan hoạch định chính sách tham khảo để xây dựng cơ chế thu nhận ý kiến phản hồi, đánh giá tác động chính sách từ dư luận xã hội.

Các nội dung có giá trị tham khảo nổi bật bao gồm hệ thống lý luận về 4 giai đoạn báo chí tham gia quy trình vận động và các bài học tình huống thực chứng tại Chương 2.


Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận định nghĩa khái niệm "Vận động chính sách công" như thế nào?

Theo khóa luận, vận động chính sách công là những nỗ lực mang tính hệ thống và có chủ đích của các chủ thể trong đời sống chính trị nhằm gây ảnh hưởng trực tiếp hoặc gián tiếp đến các quyết định của cơ quan có thẩm quyền để thay đổi chính sách theo hướng có lợi hơn cho mình trong những điều kiện cụ thể.

2. Yếu tố nhân khẩu học tác động như thế nào đến thói quen sử dụng báo chí theo số liệu của khóa luận?

Nghiên cứu chỉ ra rằng:

  • Độ tuổi 14–24 tiếp cận báo mạng hàng ngày chiếm gần 80%; độ tuổi 40–60 xem truyền hình đạt 90,3%.
  • Nhóm học vấn từ trung học phổ thông trở lên có tỷ lệ tham gia tương tác, bình luận, viết phản hồi báo chí đạt 45,1%.
  • Mức chi tiêu sinh hoạt (tiền điện từ 500.000 đến 1.000.000 đồng/tháng) ghi nhận 91,2% người xem truyền hình, 86,6% đọc báo mạng và 77,6% đọc báo in hàng ngày.

3. Báo chí đã thể hiện vai trò phản biện xã hội như thế nào trong vụ việc Thông tư 24/2013/TT-BGDĐT?

Khi Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành Thông tư 24/2013/TT-BGDĐT bổ sung quy định cộng điểm ưu tiên đại học cho Bà mẹ Việt Nam anh hùng, báo chí (tiêu biểu như VnExpress) đã đăng tải nhiều ý kiến phản hồi từ công chúng chỉ ra tính phi thực tế của quy định. Dưới sức ép dư luận do báo chí phản ánh, chỉ 12 ngày sau khi ban hành, Thứ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo đã ký Thông tư 28 bãi bỏ quy định này.

4. Viện iSEE và Trung tâm ICS đã sử dụng những chiến lược vận động nào để thúc đẩy quyền của người LGBT?

Hai tổ chức này đã áp dụng hai chiến lược chính: (1) Chiến lược "Những bước nhảy lớn" (Large Leaps Theory of Change), định nghĩa lại vấn đề đồng tính theo ngôn ngữ quyền bình đẳng, tình yêu và lòng khoan dung để huy động báo chí và các nhà lập pháp lan tỏa thông điệp; (2) Chiến lược "Bản dạng nhóm" (Group Formation Theory of Change), kết nối cộng đồng LGBT thành khối nòng cốt thống nhất nhằm xây dựng đồng minh và vận động thay đổi luật pháp.

5. Vai trò của báo chí trong chiến dịch vận động cấm Amiang trắng tại Việt Nam được thể hiện ra sao?

Báo chí đóng vai trò cầu nối truyền thông, phá vỡ tình trạng thông tin một chiều bằng cách tổ chức các buổi tọa đàm, phóng sự (trên Báo Tiền phong, Báo Đại đoàn kết, VOV, Vietnamnet, VTV). Truyền thông đã đưa ra các chứng cứ khoa học của WHO, ILO và mạng lưới VN-BAN về nguy cơ gây ung thư của Amiang, tạo sức ép dư luận đối trọng với quan điểm của Hiệp hội Tấm lợp Việt Nam và góp phần làm giảm sản lượng tiêu thụ tấm lợp Amiang trên thị trường.


Kết luận

Khóa luận "Vai trò của báo chí với vận động chính sách ở Việt Nam hiện nay" đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về quy trình vận động chính sách công và xác lập vai trò của báo chí qua từng khâu: phân tích vấn đề, xây dựng liên minh, phối hợp hành động và đánh giá kết quả. Dựa trên việc phân tích các nhân tố nhân khẩu học cùng các tình huống thực tiễn sinh động (như chính sách tuyển sinh, quyền LGBT, vận động cấm Amiang trắng), tác giả đã làm rõ thực trạng tác động đa chiều của báo chí tới các quyết định quản trị quốc gia. Đây là công trình chuyên khảo có giá trị học thuật và thực tiễn, cung cấp các luận cứ khoa học nhằm hoàn thiện cơ chế phản biện xã hội và thúc đẩy sự tham gia của báo chí vào tiến trình xây dựng chính sách công tại Việt Nam.