I. Tổng quan về logistics xanh và ý định tiêu dùng xanh
Logistics xanh là hệ thống quản lý chuỗi cung ứng tập trung vào giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường thông qua tối ưu hóa vận tải, đóng gói bền vững và sử dụng nguồn năng lượng tái tạo. Tại TP. Hồ Chí Minh, xu hướng tiêu dùng xanh ngày càng gia tăng khi người dân nhận thức rõ ràng về lợi ích môi trường và sức khỏe từ các sản phẩm thân thiện sinh thái. Nghiên cứu của Phạm Nhiên Ân (2025) chỉ ra rằng logistics xanh không chỉ hỗ trợ doanh nghiệp đạt chuẩn ESG mà còn thúc đẩy hành vi mua sắm có trách nhiệm của người tiêu dùng. Sự kết hợp giữa logistics bền vững và ý định tiêu dùng xanh tạo thành vòng tuần hoàn tích cực, góp phần xây dựng nền kinh tế tuần hoàn tại Việt Nam.
1.1. Khái niệm logistics xanh trong bối cảnh TP. Hồ Chí Minh
Logistics xanh tại TP. Hồ Chí Minh được định nghĩa là chuỗi cung ứng ứng dụng công nghệ sạch, giảm phát thải carbon thông qua phương thức vận tải đa phương thức (đường bộ, đường thủy, đường sắt) và kho bãi sử dụng năng lượng mặt trời. Theo nghiên cứu của Trương Triều Hoa (2024), TP. Hồ Chí Minh là địa bàn trọng điểm khi 68% doanh nghiệp logistics địa phương đã triển khai ít nhất một giải pháp xanh như xe tải điện hay bao bì phân hủy sinh học. Chính quyền thành phố cũng hỗ trợ doanh nghiệp thông qua chính sách miễn giảm thuế cho dự án logistics bền vững, tạo động lực thúc đẩy toàn ngành.
1.2. Vai trò của logistics xanh trong phát triển bền vững
Logistics xanh đóng vai trò then chốt trong việc hiện thực hóa mục tiêu phát triển bền vững (SDG) của TP. Hồ Chí Minh, đặc biệt là SDG 11 (đô thị bền vững) và SDG 13 (ứng phó biến đổi khí hậu). Theo báo cáo của Đại học Công nghiệp TP.HCM (2025), mỗi năm ngành logistics thành phố thải ra 2,3 triệu tấn CO2, chiếm 12% tổng phát thải ngành giao thông. Việc chuyển đổi sang logistics xanh giúp giảm 30% lượng khí thải, tiết kiệm 15% chi phí vận hành nhờ hiệu quả năng lượng. Đây là giải pháp kép vừa bảo vệ môi trường vừa nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp địa phương.
II. Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định tiêu dùng xanh tại TP
Nghiên cứu của Phạm Nhiên Ân (2025) xác định năm yếu tố chính tác động đến ý định tiêu dùng xanh tại TP. Hồ Chí Minh: giá trị thương hiệu xanh, mối quan tâm môi trường, ảnh hưởng về giá, quảng bá xanh và nhãn sinh thái. Trong đó, giá trị thương hiệu xanh là yếu tố tác động mạnh nhất (hệ số beta = 0,42), tiếp theo là ảnh hưởng về giá (beta = 0,38) và quảng bá xanh (beta = 0,31). Kết quả khảo sát 350 người tiêu dùng cho thấy 72% sẵn sàng trả thêm 10-15% cho sản phẩm có chứng nhận xanh, chứng tỏ nhận thức về giá trị môi trường đã thay đổi hành vi mua sắm.
2.1. Giá trị thương hiệu xanh và mối quan tâm môi trường
Giá trị thương hiệu xanh phản ánh nhận thức của người tiêu dùng về uy tín doanh nghiệp trong cam kết bảo vệ môi trường. Tại TP. Hồ Chí Minh, các thương hiệu như Vinamilk, Unilever Việt Nam ghi điểm nhờ chương trình thu gom bao bì nhựa hay sản phẩm hữu cơ. Nghiên cứu của Hoàng Trọng Hùng (2018) cho thấy mối quan tâm môi trường chiếm 28% ảnh hưởng đến ý định mua sắm, đặc biệt ở nhóm tuổi 25-34 khi họ sẵn sàng điều chỉnh thói quen tiêu dùng để giảm tác động tiêu cực đến hệ sinh thái.
2.2. Ảnh hưởng về giá và vai trò của quảng bá xanh
Ảnh hưởng về giá là rào cản lớn nhất đối với tiêu dùng xanh tại TP. Hồ Chí Minh khi 55% người tham gia khảo sát cho rằng giá sản phẩm xanh cao hơn 20-30% so với sản phẩm thông thường. Tuy nhiên, quảng bá xanh thông qua truyền thông đại chúng và trải nghiệm thực tế (như hội chợ xanh) giúp thay đổi nhận thức. Theo khảo sát, 63% người tiêu dùng thay đổi quan điểm sau khi tham gia sự kiện giới thiệu sản phẩm thân thiện môi trường, chứng tỏ hiệu quả của chiến lược giáo dục cộng đồng.
III. Phương pháp nghiên cứu và mô hình tác động
Nghiên cứu của Phạm Nhiên Ân (2025) sử dụng mô hình lý thuyết hành động hợp lý (TRA) kết hợp phương pháp thống kê SPSS 20 để phân tích dữ liệu khảo sát 350 người tiêu dùng TP. Hồ Chí Minh. Quá trình nghiên cứu gồm bốn bước: xây dựng bảng khảo sát dựa trên thang đo Likert 5 điểm, thu thập dữ liệu trực tuyến, kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha (hệ số alpha = 0,89), và phân tích hồi quy tuyến tính. Kết quả cho thấy mô hình giải thích 68% biến thiên của ý định tiêu dùng xanh, trong đó nhận thức về sức khỏe là yếu tố có hệ số tác động thấp nhất (beta = 0,12) nhưng vẫn đóng vai trò quan trọng trong nhóm người tiêu dùng cao tuổi.
3.1. Quy trình thu thập và phân tích dữ liệu
Dữ liệu khảo sát được thu thập qua phương pháp lấy mẫu thuận tiện từ tháng 1 đến tháng 3 năm 2025, với 263 phiếu hợp lệ sử dụng cho phân tích. Bảng khảo sát gồm 2 phần: thông tin cá nhân (giới tính, độ tuổi, thu nhập) và 20 câu hỏi về các yếu tố ảnh hưởng. Phần mềm SPSS 20 được sử dụng để thực hiện phân tích nhân tố khám phá (EFA), kiểm định tương quan Pearson và hồi quy tuyến tính đa biến. Độ tin cậy của thang đo đạt mức tốt (Cronbach’s Alpha > 0,7) đảm bảo độ chính xác của kết quả nghiên cứu.
3.2. Mô hình nghiên cứu đề xuất
Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 6 biến độc lập: giá trị thương hiệu xanh (GV), mối quan tâm môi trường (MT), ảnh hưởng về giá (G), quảng bá xanh (Q), nhãn sinh thái (NS) và nhận thức sức khỏe (SK), tác động đến biến phụ thuộc là ý định tiêu dùng xanh (YD). Phương trình hồi quy tuyến tính được xây dựng: YD = 0,42GV + 0,38G + 0,31Q + 0,25NS + 0,22MT + 0,12SK + ε. Mô hình có hệ số R² điều chỉnh là 0,68, chứng tỏ sự phù hợp cao với dữ liệu thực tế tại TP. Hồ Chí Minh.
IV. Kết luận và khuyến nghị thúc đẩy tiêu dùng xanh
Kết quả nghiên cứu khẳng định logistics xanh có tác động tích cực đến ý định tiêu dùng xanh của người dân TP. Hồ Chí Minh, với giá trị thương hiệu xanh là yếu tố quan trọng nhất. Để nâng cao hiệu quả, doanh nghiệp cần tăng cường quảng bá sản phẩm xanh thông qua kênh truyền thông số và hợp tác với chính quyền địa phương triển khai chương trình khuyến mãi. Chính sách hỗ trợ tài chính cho doanh nghiệp áp dụng logistics bền vững cũng cần được mở rộng. Việc kết hợp giữa nghiên cứu khoa học và thực tiễn kinh doanh sẽ tạo nền tảng vững chắc cho phát triển bền vững tại TP. Hồ Chí Minh.
4.1. Hạn chế nghiên cứu và hướng phát triển
Nghiên cứu còn hạn chế về phạm vi khảo sát (chỉ tập trung TP. Hồ Chí Minh) và phương pháp lấy mẫu thuận tiện, có thể dẫn đến sai lệch kết quả. Hướng phát triển bao gồm mở rộng nghiên cứu sang các tỉnh thành khác và ứng dụng mô hình phương trình cấu trúc tuyến tính (SEM) để đánh giá mối quan hệ phức tạp giữa các yếu tố. Ngoài ra, nghiên cứu tương lai nên kết hợp dữ liệu định tính (phỏng vấn sâu) để hiểu rõ hơn động lực hành vi người tiêu dùng.
4.2. Ứng dụng thực tiễn cho doanh nghiệp
Doanh nghiệp logistics tại TP. Hồ Chí Minh nên ưu tiên đầu tư vào công nghệ vận tải xanh như xe điện hoặc xe chạy bằng khí sinh học, đồng thời áp dụng hệ thống quản lý chuỗi cung ứng bền vững (GSCM). Các chương trình khuyến mãi kết hợp ưu đãi cho sản phẩm xanh sẽ thu hút người tiêu dùng, trong khi đó, hợp tác với trường đại học để đào tạo nguồn nhân lực logistics xanh là chiến lược dài hạn. Báo cáo cũng khuyến nghị doanh nghiệp xây dựng báo cáo bền vững theo tiêu chuẩn GRI để tăng cường uy tín thương hiệu.