Kltn dsđh auramino

Chuyên khảo phân tích Kltn dsđh auramino, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Chuyên ngành

Dược Sĩ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2016

57
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ VÀ ĐỒ THỊ

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. Chương 1: TỔNG QUAN

1.1. Tổng quan về Auramine O

1.1.1. Khái quát chung

1.1.2. Cấu trúc, tính chất hóa lý

1.1.3. Các quy định về hàm lượng của Auramine O

1.2. Tổng quan phương pháp xác định Auramine O

1.2.1. Các phương pháp đã được thực hiện để xác định Auramine O

1.2.2. Phương pháp LC-MS/MS

2. Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Nguyên vật liệu – trang thiết bị

2.2.1. Nguyên vật liệu

2.2.2. Hoá chất, dung môi

2.2.3. Trang thiết bị

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.3.1. Khảo sát các điều kiện xác định chất màu AuO bằng LC-MS/MS

2.3.2. Khảo sát các điều kiện xử lý mẫu

2.3.3. Thẩm định phương pháp

2.3.4. Ứng dụng phương pháp

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Phương pháp xử lý mẫu

2.4.2. Phương pháp thẩm định

2.4.2.1. Tính đặc hiệu, chọn lọc
2.4.2.2. Khoảng tuyến tính và đường chuẩn
2.4.2.3. Độ lặp lại và độ thu hồi

2.4.3. Phương pháp xử lý số liệu

3. Chương 3: KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN

3.1. Tối ưu hóa điều kiện tách và xác định AuO bằng LC-MS/MS

3.1.1. Tối ưu hóa các điều kiện khối phổ

3.1.1.1. Lựa chọn ion phân tử và ion sản phẩm
3.1.1.2. Tối ưu hóa các điều kiện MS

3.1.2. Lựa chọn các điều kiện sắc kí lỏng

3.1.2.1. Chọn pha tĩnh
3.1.2.2. Khảo sát thành phần pha động

3.2. Khảo sát các điều kiện xử lý mẫu

3.2.1. Chọn quy trình xử lý mẫu

3.2.2. Khảo sát dung môi chiết

3.2.3. Khảo sát cột chiết pha rắn SPE

3.2.4. Khảo sát dung môi rửa giải

3.3. Thẩm định phương pháp phân tích

3.3.1. Tính đặc hiệu, chọn lọc

3.3.2. Giới hạn phát hiện (LOD) và giới hạn định lượng (LOQ)

3.3.3. Khoảng tuyến tính và đường chuẩn

3.3.4. Độ lặp lại và độ thu hồi

3.4. Kết quả xác định AuO trong một số mẫu TACN

KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Khóa luận tốt nghiệp ngành dược Tổng quan về Auramine O

Trong lĩnh vực nghiên cứu khoa học sinh viên dược, việc lựa chọn các đề tài mang tính ứng dụng cao và giải quyết các vấn đề cấp thiết của xã hội luôn được ưu tiên. Một trong những chủ đề nổi bật là phân tích Auramine O, một hóa chất công nghiệp bị lạm dụng trong thực phẩm. Auramine O là gì? Đây là một loại thuốc nhuộm tổng hợp thuộc nhóm diphenylmethane, thường được biết đến với tên gọi vàng ô. Hóa chất này có dạng tinh thể ánh kim màu vàng, được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp dệt may, sản xuất sơn, nhuộm giấy và da. Đặc biệt, nó còn được dùng làm chất nhuộm huỳnh quang trong y học để phát hiện vi khuẩn, điển hình là Mycobacterium tuberculosis. Tuy nhiên, vấn đề đáng báo động phát sinh khi Auramine O bị trộn trái phép vào thức ăn chăn nuôi. Mục đích của hành vi này là tạo màu vàng bắt mắt cho da và chân gà, đánh lừa thị giác người tiêu dùng. Hành vi này không chỉ là gian lận thương mại mà còn tiềm ẩn nguy cơ nghiêm trọng đối với sức khỏe cộng đồng, biến một hóa chất công nghiệp thành một phụ gia thực phẩm bị cấm. Các khóa luận tốt nghiệp ngành dược tập trung vào chủ đề này thường đi sâu vào việc xây dựng các phương pháp phân tích hiệu quả để phát hiện và định lượng Auramine O trong thực phẩm, góp phần vào công tác đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm.

1.1. Auramine O là gì và ứng dụng trong công nghiệp

Auramine O, hay còn gọi là vàng ô, có tên hóa học là 4,4'-Carbonimidoylbis [N, N-dimethylbenzenamine] hydrochlorid (công thức phân tử C17H21N3.HCl). Đây là một hợp chất hữu cơ tổng hợp thuộc nhóm thuốc nhuộm ketoimine. Hóa chất này tồn tại ở dạng tinh thể hoặc bột màu vàng, có khả năng hòa tan trong nước và ethanol. Trong công nghiệp, Auramine O được sử dụng chủ yếu làm thuốc nhuộm cho các vật liệu như giấy, vải dệt, da và một số sản phẩm nhựa. Ngoài ra, với đặc tính phát huỳnh quang mạnh, nó được ứng dụng trong lĩnh vực sinh học và y tế. Cụ thể, trong kỹ thuật nhuộm auramine-rhodamine, nó giúp phát hiện nhanh các vi khuẩn kháng acid như Mycobacterium, tác nhân gây bệnh lao. Dù có nhiều ứng dụng công nghiệp hợp pháp, việc sử dụng nó trong chuỗi thực phẩm là hoàn toàn bị cấm do những rủi ro sức khỏe nghiêm trọng.

1.2. Cấu trúc hóa học và các tính chất lý hóa của vàng ô

Auramine O có cấu trúc phân tử đặc trưng của nhóm thuốc nhuộm diarylmethane. Về mặt hóa lý, hợp chất này có điểm nóng chảy ở 267°C. Độ hòa tan của nó thay đổi tùy thuộc vào dung môi: hơi tan trong nước (10 mg/ml) và ethanol (20 mg/ml), nhưng tan tốt hơn trong các dung môi hữu cơ khác như ethylen glycol. Cấu trúc hóa học này quyết định đến màu sắc và khả năng hấp thụ quang phổ của nó, với bước sóng hấp thụ cực đại trong vùng ánh sáng khả kiến, tạo ra màu vàng đặc trưng. Chính những đặc tính này là cơ sở để xây dựng các phương pháp phân tích quang phổ và sắc ký để phát hiện và định tính vàng ô trong các nền mẫu phức tạp như thực phẩm và thức ăn chăn nuôi. Sự hiểu biết sâu sắc về cấu trúc và tính chất là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong mọi nghiên cứu khoa học sinh viên dược liên quan đến việc kiểm nghiệm hóa chất này.

II. Hiểm họa Auramine O Độc tính và vấn đề an toàn thực phẩm

Vấn đề an toàn vệ sinh thực phẩm trở nên nghiêm trọng khi Auramine O bị phát hiện trong chuỗi cung ứng. Mối nguy lớn nhất đến từ độc tính của Auramine O. Tổ chức Nghiên cứu Ung thư Quốc tế (IARC) đã phân loại hóa chất này vào Nhóm 2B, tức là “có thể gây ung thư cho người”. Nhiều nghiên cứu khoa học đã chỉ ra mối liên hệ giữa việc tiếp xúc với Auramine O và tỷ lệ mắc ung thư bàng quang gia tăng ở công nhân trong ngành sản xuất thuốc nhuộm. Các thử nghiệm trên động vật cũng cho thấy hóa chất này gây tổn thương ADN ở gan, thận, và tủy xương. Do đó, việc sử dụng Auramine O như một phụ gia thực phẩm bị cấm làm dấy lên hồi chuông cảnh báo về nguy cơ tồn dư hóa chất trong thực phẩm. Khi gia cầm ăn thức ăn có chứa vàng ô, hóa chất này sẽ tích tụ trong thịt và các cơ quan nội tạng. Người tiêu dùng khi ăn các sản phẩm này sẽ vô tình hấp thụ một chất gây ung thư, đối mặt với những rủi ro sức khỏe lâu dài. Tại Việt Nam, Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn đã chính thức đưa Auramine O vào danh mục các chất cấm nhập khẩu, sản xuất, và sử dụng trong thức ăn chăn nuôi, nhấn mạnh tính cấp bách của việc kiểm soát chặt chẽ hóa chất này.

2.1. Độc tính của Auramine O Một chất gây ung thư tiềm tàng

Độc tính của Auramine O đã được ghi nhận từ rất sớm. Báo cáo của Muller năm 1933 là một trong những tài liệu đầu tiên đề cập đến các ca ung thư bàng quang ở công nhân sản xuất Auramine O. Các nghiên cứu dịch tễ học sau đó đã củng cố bằng chứng này, cho thấy tỷ lệ ung thư bàng quang, tuyến tiền liệt và dạ dày cao hơn đáng kể ở nhóm người lao động tiếp xúc với hóa chất. Các nghiên cứu trên động vật thí nghiệm cung cấp thêm cơ sở khoa học vững chắc. Cụ thể, Auramine O đã được chứng minh là gây ra các khối u lympho trên chuột và làm tăng sinh tế bào biểu mô đường tiết niệu trên thỏ. Với những bằng chứng này, IARC đã xếp Auramine O vào nhóm các chất gây ung thư tiềm tàng. Liều gây chết trung bình (LD50) trên chuột được ghi nhận là 135 mg/kg, cho thấy mức độ độc cấp tính đáng kể của hợp chất này.

2.2. Vấn đề tồn dư hóa chất trong thực phẩm và quy định

Việc sử dụng hóa chất cấm trong chăn nuôi dẫn đến vấn nạn tồn dư hóa chất trong thực phẩm, gây ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe người tiêu dùng. Auramine O là một ví dụ điển hình. Theo quy định của nhiều quốc gia, bao gồm cả Liên minh Châu Âu và Việt Nam, Auramine O không được phép có mặt trong bất kỳ sản phẩm thực phẩm nào. Chỉ thị 2004/93/EC của Châu Âu cấm sử dụng chất này trong mỹ phẩm. Tại Việt Nam, Thông tư 42/2015/TT-BNNPTNT của Bộ NN&PTNN đã bổ sung Auramine O vào danh mục cấm sử dụng trong thức ăn chăn nuôi. Quy định này yêu cầu các phương pháp phân tích phải đạt giới hạn phát hiện (LOD) đủ nhạy để kiểm soát sự hiện diện của nó. Việc xây dựng các phương pháp phân tích đáng tin cậy là yêu cầu cấp thiết để thực thi các quy định này, bảo vệ người tiêu dùng và đảm bảo tính minh bạch của thị trường.

III. Phương pháp HPLC xác định Auramine O trong khóa luận dược

Để giải quyết vấn đề kiểm soát Auramine O, các nhà khoa học đã phát triển nhiều phương pháp phân tích, trong đó phương pháp HPLC (High-Performance Liquid Chromatography) hay sắc ký lỏng hiệu năng cao là một trong những kỹ thuật phổ biến và hiệu quả nhất. Kỹ thuật này cho phép tách, nhận dạng và định lượng Auramine O trong thực phẩm và thức ăn chăn nuôi với độ chính xác cao. Nguyên tắc của HPLC dựa trên sự phân bố khác nhau của các chất giữa pha tĩnh (thường là cột C18) và pha động (một hỗn hợp dung môi). Auramine O sẽ di chuyển qua cột sắc ký với một tốc độ đặc trưng, cho phép tách nó ra khỏi các thành phần khác trong nền mẫu phức tạp. Các detector như DAD (Diode Array Detector) hoặc huỳnh quang (FD) thường được sử dụng để phát hiện tín hiệu. Nhiều khóa luận tốt nghiệp ngành dược đã tập trung vào việc tối ưu hóa các điều kiện HPLC như thành phần pha động, tốc độ dòng, và loại cột để đạt được hiệu quả phân tích tốt nhất. Các nghiên cứu này đã đóng góp quan trọng vào việc xây dựng các quy trình chuẩn để kiểm nghiệm vàng ô, phục vụ công tác quản lý chất lượng và an toàn vệ sinh thực phẩm.

3.1. Nguyên lý sắc ký lỏng hiệu năng cao trong phân tích

Sắc ký lỏng hiệu năng cao là một kỹ thuật hóa học phân tích dùng để tách các thành phần trong một hỗn hợp. Hệ thống HPLC bao gồm một bơm cao áp để đẩy pha động lỏng chứa hỗn hợp mẫu qua một cột chứa đầy vật liệu hấp phụ (pha tĩnh). Mỗi thành phần trong mẫu tương tác với pha tĩnh ở mức độ khác nhau. Các chất có tương tác yếu hơn với pha tĩnh sẽ di chuyển qua cột nhanh hơn và ngược lại. Trong phân tích Auramine O, người ta thường sử dụng sắc ký pha đảo, với pha tĩnh không phân cực (ví dụ cột C18) và pha động phân cực (hỗn hợp dung môi như methanol, acetonitrile và nước có điều chỉnh pH). Kỹ thuật này mang lại độ phân giải cao, khả năng định lượng chính xác và có thể tự động hóa, là công cụ không thể thiếu trong các phòng thí nghiệm kiểm nghiệm hiện đại.

3.2. Tổng quan các nghiên cứu định lượng Auramine O bằng HPLC

Nhiều công trình nghiên cứu đã được công bố về việc định lượng Auramine O trong thực phẩm bằng phương pháp HPLC. Ví dụ, một nghiên cứu trên đậu tương đã sử dụng HPLC-DAD với cột C18, pha động là methanol và dung dịch đệm amoni acetat, phát hiện ở bước sóng 436 nm và đạt LOD là 0,25 µg/ml. Một nghiên cứu khác trên mẫu cá đã phát triển phương pháp HPLC-DAD để xác định đồng thời Auramine O và Chrysoidin, đạt độ thu hồi từ 95-116%. Đối với các nền mẫu phức tạp hơn, các bước xử lý mẫu như chiết lỏng-lỏng hoặc chiết pha rắn (SPE) thường được áp dụng trước khi phân tích HPLC để loại bỏ tạp chất và làm giàu chất phân tích. Những nghiên cứu này là tài liệu tham khảo quý giá cho các đề tài nghiên cứu khoa học sinh viên dược và các báo cáo thực tập dược liên quan đến kiểm nghiệm độc chất.

IV. Hướng dẫn phân tích Auramine O bằng phương pháp LC MS MS

Để đạt độ nhạy và độ chọn lọc cao hơn phương pháp HPLC truyền thống, kỹ thuật sắc ký lỏng ghép khối phổ hai lần (LC-MS/MS) được xem là tiêu chuẩn vàng trong phân tích Auramine O. Đây là kỹ thuật tiên tiến, kết hợp khả năng tách ưu việt của sắc ký lỏng hiệu năng cao với khả năng xác định cấu trúc chính xác của khối phổ. Trong đề tài khóa luận tốt nghiệp ngành dược của Phạm Thị Thu Hà tại Trường Đại học Dược Hà Nội, một quy trình phân tích Auramine O trong thức ăn chăn nuôi bằng LC-MS/MS đã được xây dựng và thẩm định chi tiết. Quy trình bắt đầu bằng việc tối ưu hóa các điều kiện khối phổ, bao gồm việc lựa chọn ion mẹ và các ion sản phẩm đặc trưng để định tính vàng ô một cách không nhầm lẫn. Sau đó, các điều kiện sắc ký như pha động và chương trình gradient được khảo sát để đạt được pic sắc ký đối xứng và thời gian phân tích ngắn. Cuối cùng, quy trình xử lý mẫu, đặc biệt là bước làm sạch bằng chiết pha rắn (SPE), được tối ưu hóa để đảm bảo độ thu hồi cao và loại bỏ tối đa ảnh hưởng của nền mẫu. Phương pháp này cho phép phát hiện tồn dư hóa chất trong thực phẩm ở nồng độ rất thấp.

4.1. Tối ưu hóa điều kiện khối phổ để định tính vàng ô

Trong phương pháp LC-MS/MS, việc tối ưu hóa điều kiện khối phổ là bước quyết định. Nghiên cứu sử dụng kỹ thuật ion hóa phun điện tử ở chế độ dương (ESI+). Ion phân tử của Auramine O ([M+H]+) có giá trị m/z là 268 được chọn làm ion mẹ. Ion mẹ này sau đó được phân mảnh trong buồng va chạm (Q2) để tạo ra các ion sản phẩm. Dựa trên cường độ tín hiệu, ion có m/z 147 được chọn làm ion định lượng, trong khi các ion m/z 252 và m/z 131 được dùng để định tính (khẳng định). Việc lựa chọn nhiều ion sản phẩm giúp tăng độ tin cậy và đặc hiệu của phép phân tích, đáp ứng tiêu chuẩn nhận dạng theo quyết định 657/2002/EC của Châu Âu. Các thông số khác như thế mao quản, năng lượng va chạm (CE) và nhiệt độ nguồn ion cũng được tối ưu hóa để đạt tín hiệu cao nhất.

4.2. Quy trình xử lý mẫu và chiết pha rắn SPE hiệu quả

Xử lý mẫu là một bước quan trọng để đảm bảo kết quả phân tích chính xác. Quy trình tối ưu bao gồm các bước sau: Cân mẫu thức ăn chăn nuôi, sau đó chiết Auramine O bằng dung môi methanol. Dịch chiết sau đó được làm sạch qua cột chiết pha rắn (SPE). Nghiên cứu đã khảo sát ba loại cột SPE (SCX, C18, Oasis HLB) và cho thấy cột C18 cho hiệu suất thu hồi cao nhất (90,1%). Quy trình SPE chuẩn bao gồm các bước: hoạt hóa cột bằng methanol và nước, nạp mẫu, rửa tạp bằng hỗn hợp nước-methanol (tỷ lệ 80:20) để loại bỏ các chất phân cực, và cuối cùng rửa giải Auramine O bằng methanol 100%. Dịch rửa giải sau đó được làm bay hơi và hòa tan lại trong dung môi phù hợp trước khi tiêm vào hệ thống LC-MS/MS. Quy trình này giúp loại bỏ hiệu quả các thành phần gây nhiễu trong nền mẫu TACN.

4.3. Thẩm định phương pháp LOD LOQ và khoảng tuyến tính

Một phương pháp phân tích chỉ có giá trị khi đã được thẩm định đầy đủ. Nghiên cứu đã thẩm định phương pháp theo các tiêu chí quan trọng. Khoảng tuyến tính được xác định trong nồng độ từ 0,5 ng/ml đến 50 ng/ml, với hệ số tương quan R² > 0,995, cho thấy sự phụ thuộc tuyến tính chặt chẽ giữa tín hiệu và nồng độ. Giới hạn phát hiện (LOD) của phương pháp là 8 µg/kg và giới hạn định lượng (LOQ) là 20 µg/kg. Các giá trị này rất thấp, đáp ứng yêu cầu của Bộ NN&PTNT (1 mg/kg) và cho phép phát hiện Auramine O ở mức tồn dư nhỏ. Độ lặp lại và độ thu hồi cũng được đánh giá ở ba mức nồng độ, cho kết quả nằm trong giới hạn chấp nhận của AOAC, với độ thu hồi dao động từ 82,4% đến 109,2%. Những kết quả thẩm định này khẳng định phương pháp có độ tin cậy, chính xác và độ nhạy cao.

V. Kết quả nghiên cứu khoa học Phát hiện Auramine O trong TACN

Sau khi xây dựng và thẩm định thành công, phương pháp LC-MS/MS đã được ứng dụng để thực hiện mục tiêu chính của nghiên cứu khoa học sinh viên dược: phân tích Auramine O trong các mẫu thức ăn chăn nuôi (TACN) thực tế trên thị trường. Đây là bước quan trọng để đánh giá tình hình sử dụng phụ gia thực phẩm bị cấm này và cung cấp dữ liệu cảnh báo cho các cơ quan quản lý cũng như cộng đồng. Nghiên cứu đã tiến hành thu thập 15 mẫu TACN tại ba quận khác nhau ở Hà Nội. Kết quả phân tích đã mang lại những thông tin đáng chú ý. Việc phát hiện sự hiện diện của vàng ô trong một số mẫu cho thấy tình trạng lạm dụng hóa chất này vẫn còn tồn tại, bất chấp các quy định cấm. Những phát hiện này không chỉ khẳng định giá trị thực tiễn của phương pháp đã xây dựng mà còn nhấn mạnh tầm quan trọng của công tác giám sát an toàn vệ sinh thực phẩm. Kết quả từ những khóa luận tốt nghiệp ngành dược như thế này là cơ sở khoa học quan trọng, giúp các nhà quản lý đưa ra các biện pháp can thiệp kịp thời để bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng.

5.1. Phân tích Auramine O trên các mẫu thức ăn chăn nuôi thực tế

Phương pháp LC-MS/MS đã được áp dụng để định lượng Auramine O trong thực phẩm và TACN. Cụ thể, 15 mẫu TACN thu thập tại các quận Hoàng Mai, Từ Liêm và Long Biên (Hà Nội) đã được phân tích. Kết quả cho thấy 6 trên 15 mẫu (chiếm 40%) dương tính với Auramine O. Hàm lượng phát hiện được dao động trong một khoảng khá rộng, từ 22,8 µg/kg đến 1385,1 µg/kg. Đáng báo động, có một mẫu (ký hiệu M-12) chứa hàm lượng vàng ô rất cao, gần 1,4 mg/kg, vượt qua cả giới hạn yêu cầu về độ nhạy của phương pháp phân tích mà các cơ quan quản lý đặt ra. Dù số lượng mẫu khảo sát còn hạn chế, kết quả sơ bộ này đã phản ánh một thực trạng đáng lo ngại về việc sử dụng chất cấm trong ngành chăn nuôi tại địa bàn khảo sát.

5.2. Bàn luận kết quả và ý nghĩa cho an toàn vệ sinh thực phẩm

Việc phát hiện 6/15 mẫu TACN chứa Auramine O cho thấy sự cần thiết của việc tăng cường kiểm tra, giám sát trên diện rộng. Kết quả này cung cấp bằng chứng cụ thể về sự tồn dư hóa chất trong thực phẩm bắt nguồn từ khâu sản xuất thức ăn chăn nuôi. Nó không chỉ là vấn đề gian lận thương mại mà còn là một mối đe dọa trực tiếp đến an toàn vệ sinh thực phẩm và sức khỏe cộng đồng, do Auramine O là một chất gây ung thư tiềm tàng. Những dữ liệu từ nghiên cứu này có thể được sử dụng làm cơ sở để các cơ quan chức năng tiến hành các đợt thanh tra chuyên sâu, truy xuất nguồn gốc sản phẩm và xử lý nghiêm các hành vi vi phạm. Đồng thời, kết quả cũng cần được truyền thông rộng rãi để nâng cao nhận thức của người tiêu dùng và các đơn vị sản xuất, kinh doanh chân chính.

VI. Tương lai nghiên cứu khoa học sinh viên dược về hóa chất cấm

Thành công của khóa luận về phân tích Auramine O mở ra nhiều định hướng phát triển cho hoạt động nghiên cứu khoa học sinh viên dược. Việc tập trung vào các vấn đề nóng của xã hội như an toàn vệ sinh thực phẩm không chỉ giúp sinh viên áp dụng kiến thức đã học vào thực tiễn mà còn tạo ra những sản phẩm khoa học có giá trị. Từ nền tảng phương pháp LC-MS/MS đã xây dựng, các nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng đối tượng phân tích sang các nền mẫu khác như thịt gà, trứng, măng hay dưa muối - những sản phẩm thường bị nghi ngờ sử dụng phẩm màu công nghiệp. Hơn nữa, có thể phát triển các quy trình phân tích đa dư lượng, cho phép xác định đồng thời nhiều nhóm chất màu bị cấm khác nhau (như Rhodamine B, Chrysoidine) trong cùng một lần phân tích. Hướng đi này giúp tiết kiệm thời gian, chi phí và nâng cao hiệu quả giám sát. Những đề tài này hoàn toàn phù hợp cho các khóa luận tốt nghiệp ngành dược hoặc các báo cáo thực tập dược chuyên sâu, góp phần đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao cho lĩnh vực kiểm nghiệm và độc chất học.

6.1. Tổng kết phương pháp và kết quả đạt được trong khóa luận

Khóa luận đã xây dựng thành công quy trình phân tích Auramine O trong TACN bằng LC-MS/MS với độ nhạy và độ đặc hiệu cao. Các điều kiện sắc ký, khối phổ và xử lý mẫu đã được tối ưu hóa. Phương pháp đã được thẩm định đầy đủ, cho thấy độ tin cậy và chính xác, với LOQ là 20 µg/kg. Kết quả ứng dụng trên 15 mẫu thực tế đã phát hiện 6 mẫu dương tính, cảnh báo về tình trạng lạm dụng chất gây ung thư này. Đề tài không chỉ hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu đề ra mà còn cung cấp một công cụ phân tích hiệu quả cho các phòng thí nghiệm kiểm nghiệm, đóng góp thiết thực vào công tác đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm.

6.2. Đề xuất hướng phát triển cho báo cáo thực tập dược tương lai

Dựa trên kết quả của khóa luận này, các đề tài cho báo cáo thực tập dược và nghiên cứu khoa học trong tương lai có thể tập trung vào một số hướng chính. Thứ nhất, mở rộng phạm vi phân tích sang các sản phẩm thực phẩm cuối cùng như thịt, trứng và các sản phẩm chế biến để đánh giá mức độ phơi nhiễm thực tế của người tiêu dùng. Thứ hai, xây dựng phương pháp xác định đồng thời nhiều loại thuốc nhuộm công nghiệp bị lạm dụng, giúp tăng cường khả năng sàng lọc và giám sát. Thứ ba, nghiên cứu các phương pháp xử lý mẫu mới, nhanh hơn và thân thiện với môi trường hơn, ví dụ như kỹ thuật QuEChERS. Những định hướng này không chỉ nâng cao tính khoa học mà còn tăng cường giá trị ứng dụng của các công trình nghiên cứu trong ngành Dược.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Hiện nay, an toàn vệ sinh thực phẩm đang là một vấn đề nhận đƣợc sự quan tâm ngày càng lớn của xã hội và các cơ quan quản lý. Trong những năm trở lại đây, việc sử dụng các chất cấm trong chăn nuôi gia súc, gia cầm đã gây nhiều bức xúc và là một vấn đề có nguy cơ tiềm tàng gây ảnh hƣởng tiêu cực đến sức khỏe con ngƣời. Chính vì vậy, các cơ quan quản lý ngày càng đƣa ra các yêu cầu giám sát gắt gao hơn. Chất auramin O hay còn gọi là chất Vàng Ô đƣợc dùng phổ biến trong công nghiệp dệt may, sơn hay tạo màu trong ve quét tƣờng hoặc để nhuộm màu vi khuẩn (ví dụ nhƣ Mycobacterium) [23].

Ở Việt Nam, các cơ quan chức năng của Bộ NN&PTNN đã phát hiện đƣợc nhiều cơ sở sản xuất thức ăn chăn nuôi trộn chất màu này vào trong thức ăn cho gà với mong muốn tạo màu vàng bắt mắt cho da và chân gà để dễ bán. Khi ngƣời tiêu dùng ăn thịt gà thì sẽ hấp thụ luôn lƣợng Auramin O còn tồn dƣ, dẫn tới nguy cơ bất lợi cho sức khỏe và có thể gây ung thƣ. Chính vì vậy, từ 11/2015 Bộ NN&PTNN đã ban hành thông tƣ bổ sung Auramin O vào danh mục các chất cấm nhập khẩu, sản xuất, kinh doanh và sử dụng trong thức ăn chăn nuôi gia súc, gia cầm tại Việt Nam [4]. Từ yêu cầu quản lý trên, về mặt chuyên môn cần có các phƣơng pháp phân tích đáng tin cậy với độ nhạy phù hợp để kiểm soát đƣợc lƣợng Auramin O có trong các mẫu thực phẩm cần giám sát.

Xuất phát từ nhu cầu thực tế và những đặc tính ƣu việt của kỹ thuật LC-MS/MS trong phân tích, chúng tôi đã tiến hành đề tài: “Nghiên cứu phƣơng pháp xác định Auramine O trong thức ăn chăn nuôi bằng LC-MS/MS” với 2 mục tiêu sau: 1. Xây dựng và thẩm định phƣơng pháp xác định Auramin O trong thức ăn chăn nuôi bằng LC-MS/MS. Áp dụng phƣơng pháp trên để xác định hàm lƣợng Auramine O trong một số mẫu thức ăn chăn nuôi trên thị trƣờng. 3 Chƣơng 1: TỔNG QUAN 1.

Tổng quan về Auramin O 1. Khái quát chung Auramin O (dạng muối hydrochlorid) thuộc phân nhóm dẫn xuất ketoimine của nhóm thuốc nhuộm diphenylmethan. Auramin đƣợc tổng hợp bằng cách nung nóng 4,4'- bis (dimethylaminodiphenyl) methan (Michler’s base; CAS N. 101–61–1) với một hỗn hợp gồm ure, acid sulfamic và lƣu huỳnh trong amoniac ở 175ºC.

Auramin sulfat hình thành trong phản ứng có thể sử dụng trực tiếp trong quá trình nhuộm hoặc có thể chuyển sang dạng auramin base hay dạng muối hydrochlorid [17], 26]. Sản xuất auramin diễn ra đầu tiên ở châu Âu nhƣng hiện nay nó chỉ đƣợc sản xuất chủ yếu ở Ấn Độ và Trung Quốc [11]. Thuốc nhuộm auramin O đƣợc sử dụng phổ biến trong công nghiệp nhuộm da, nhuộm giấy, tạo màu sơn. Ngoài ra auramin O còn đƣợc dùng làm chất nhuộm màu huỳnh quang trong nhuộm nhanh vi khuẩn acid có trong đờm, mô nhiễm bệnh; kết hợp cùng thuốc nhuộm rhodamin trong phép nhuộm auramin-rhodamin để phát hiện các vi khuẩn Mycobacterium tuberculosis [23].

Auramin O đã đƣợc sử dụng ở một số nƣớc nhƣ một loại màu thực phẩm. Auramin đã đƣợc phát hiện với một tỷ lệ nhỏ ở các mẫu thực phẩm từ Ấn Độ [28], bao gồm cả đậu Hà Lan tƣơi 22]. Những năm gần đây, Auramin O cũng đƣợc tìm thấy trong nhiều mẫu thực phẩm ở các quốc gia khác nhau nhƣ: Philippins , Việt Nam và Trung Quốc [19]. Cấu trúc, tính chất hóa lý  Tính chất hóa lý [13],[18] - Tinh thể ánh kim, màu từ vàng nhạt đến vàng nâu.

4 - Điểm nóng chảy: 267ºC - Độ hòa tan: Hơi tan trong nƣớc (10 mg/ml) và ethanol (20 mg/ml); tan trong ethylen glycol, methyl ether (60 mg/ml).  Cấu trúc: Auramin O có chứa nhân anthraquinon, một nhân thơm có đa vòng nhƣ công thức cấu tạo dƣới đây: Hình 1. Công thức cấu tạo của auramin O Công thức phân tử : C17H21N3.HCl Tên đầy đủ: 4,4'-Carbonimidoylbis [N, N-dimethylbenzenamine] hydrochlorid Tên gọi khác: Auramin O, basic yellow 2, vàng ô. Độc tính Năm 1933, Muller đã báo cáo 2 ca lâm sàng ung thƣ bàng quang ở công nhân làm việc trong ngành công nghiệp sản xuất auramin O [29].

Những năm sau đó, các nghiên cứu thuần tập đã chỉ ra rằng có một tỷ lệ tƣơng đối cao các công nhân làm việc trong nhà máy sản xuất auramin bị ung thƣ bàng quang, tuyến tiền liệt hoặc dạ dày [8]. Các nhà khoa học đã tiến hành nhiều nghiên cứu thử nghiệm tác hại của auramin trên động vật. Kết quả cho thấy, auramin O làm tổn thƣơng ADN trên gan, thận, tuỷ xƣơng của chuột nhắt và chuột cống với liều LD50 là 135 mg/kg [21], gây chết hoặc làm xuất hiện các khối u lympho trên chuột [7]. Trên thỏ, auramin gây chết và làm tăng sinh các tế bào biểu mô đƣờng tiết niệu gợi ý cho ung thƣ bàng quang [7].

Tổ chức nghiên cứu ung thƣ thế giới IARC đã xếp auramin O vào nhóm 2B là nhóm các chất hoặc hỗn hợp có thể gây ung thƣ cho ngƣời [16]. Các quy định về hàm lượng của Auramin O Ở châu Âu, việc sản xuất auramin và auramin hydrochlorid phải tuân theo quy định của chỉ thị 2004/37/EC áp dụng cho các hoạt động mà ngƣời lao động phải tiếp xúc với chất gây ung thƣ hoặc các chất gây đột biến gen [9]. Chỉ thị 2004/93/EC ngày 21 tháng 9 năm 2004 xếp auramin và muối của nó vào nhóm không đƣợc có mặt trong các thành phần của mỹ phẩm [10]. Giá trị giới hạn quốc tế của Auramin năm 2007 [12] Quốc gia Giá trị giới hạn – Giá trị giới hạn-Thời Ghi chú 8 tiếng (mg/m3) gian ngắn (mg/m3) Australia 0,08 aerosol có thể 0,32 aerosol có thể hít Hƣớng dẫn hít phải phải nồng độ kĩ thuật (dựa trên tính khả thi) Thụy Sĩ 0,08 Ở Việt Nam, auramin và các dẫn xuất đã bị cấm nhập khẩu, sản xuất, kinh doanh và sử dụng trong thức ăn chăn nuôi gia súc, gia cầm.

Theo quy định của Bộ Nông nghiệp và phát triển nông thôn, giới hạn phát hiện mà phƣơng pháp thử cần phải đạt để phân tích auramin O trong thức ăn chăn nuôi là 1 mg/kg [6]. Tổng quan phƣơng pháp xác định Auramin O 1. Các phương pháp đã được thực hiện để xác định Auramin O Nghiên cứu xác định Auramin O bắt đầu vào những năm 1970 và tiếp tục trong những năm 1980 bằng phƣơng pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao HPLC và phƣơng pháp sắc ký lớp mỏng TLC. Các nghiên cứu đƣợc tiến hành từ những năm 1990 đến nay sử dụng phƣơng pháp HPLC và khối phổ có tính nhạy và chọn lọc hơn.

Một số phương pháp xác định và định lượng Auramin O trong các nền mẫu khác nhau Nền Xử lý mẫu Phƣơng pháp LOD, LOQ, TLTK mẫu R(%) Mô Chiết bằng hexan HPLC (-) [27] tôm và ethanol, lắc lỏng lỏng với acid acetic và nhựa trao đổi anion lỏng, chiết với ethyl acetact, rửa ethyl acetat với amoniac 5% Thuốc Hòa tan thuốc TLC (-) [1] nhuộm nhuộm, tách rửa sinh bằng n-butanol- học acid acetic- nƣớc(4:1:5) hay n- butanol-ethanol- nƣớc(9:1:1) Đậu Chiết bằng ethanol, HPLC-DAD LOD: 0,25 [21] tƣơng siêu âm, lọc - Cột hypesil C18 µg/ml - Pha động: R : 95% Kênh A: methanol 7 Kênh B: acetic- amonium 0,5% - Bƣớc sóng 436 nm Cá Đối tƣợng: đồng HPLC- DAD R: 95-116% [15] thời auramin O và - Bƣớc song 440 LOD: 0,25 chrysoidin II nm µg/g -Cột YMC hydrosphere-C18 - Pha động: Kênh A: MeOH Kênh B: H3PO4 0,03% Thực Chiết lỏng lỏng với HPLC – FDA LOD: 0,05 [26] phẩm các dmhc phân cực -Cột ODS µg/g và không phân cực LOQ: 0,125 đóng -Pha động: Làm sạch bằng qua µg/g hộp Kênh A: AA cột Oasis HLB R: 70,2-102,8 20mM(chỉnh PH 4,5 = acid acetic) % Kênh B: ACN Sản Đối tƣợng: Basic HPLC- detector R: 88 – 93% [25] phầm orange II, acid UV LOD: 0,05 từ đậu orange II và - chiết bằng ACN mg/kg auramin O : H2O (7:3) 8 Do có độ nhạy và độ đặc hiệu cao, kỹ thuật LC-MS và LC-MS/MS đã đƣợc ứng dụng để nghiên cứu phân tích Auramin O trong các nền mẫu thực phẩm khác nhau (Bảng 1. Các nghiên cứu dùng phương pháp sắc ký lỏng khối phổ để phân tích auramin O Nền Đối tƣợng Xử lý mẫu Phƣơng pháp LOD, TLT mẫu LOQ, R K Thực Đồng thời Chiết lỏng LC-ESI-MS (-) [26] phẩm rhodamin B, lỏng với các -cột ODS đóng auramin O dmhc phân hộp và cực và -Pha động: pararosanilin không phân Kênh A: AA cực 20mM(chỉnh PH Làm sạch 4,5 = acid acetic) bằng qua cột Kênh B: ACN Oasis HLB Thực Chrysoidin Chiết bằng UPLC-MS LOD: [30] phẩm và Auramin methanol 1,28 O Làm sạch µg/kg qua cột SPE LOQ: C18 4,27 µg/kg R: 80,1 - 95,3% 9 Thịt gà 5 đối tƣợng Chiết bằng LC-MS/MS LOQ: 40 [20] và các Chrysoidine MeOH:AA -cột aligent ODS ng/g sản G, Basic 50mM(1:1) C18 R: 79,8- phẩm Yellow 2, Qua cột -pha động: 95,2 % từ đậu Acid Orange WAX I, Acid Kênh A: AA orange II, 50mM(0,1% AF) Acid Yellow Kênh B: ACN 36 Bột ớt Chyrsoidin, Chiết bằng HPLC-MS LOD: 2 [16] Auramin O, ACN :AF - Cột C18 µg/kg Astrazone 2% LOQ: 5 - Pha động : orange G Qua cột SPE µg/kg MCX Kênh A : ACN R: 71,3 - Kênh B : AF 0,1 % 92,5% 1. Phương pháp LC-MS/MS Sắc kí lỏng khối phổ là một kỹ thuật mới nhƣng đã đƣợc ứng dụng để phân tích rộng rãi do có nhiều ƣu điểm : - Có độ nhạy cao, đặc biệt là sắc kí lỏng khối phổ hai lần (LC-MS/MS) rất phù hợp để phân tích các mẫu có hàm lƣợng độc tố ở mức thấp - Có khả năng tách các chất dựa theo m/z , do đó cùng với khả năng tách các chất nhờ HPLC thì phƣơng pháp này có khả năng phân tích đồng thời nhiều chất trong cùng một lần chạy - Có tính chọn lọc cao, với khả năng xác định các chất dựa vào khối lƣợng và cấu tạo của chất nên rất đặc trƣng cho từng chất - Có khả năng phân tích đƣợc những chất không thể phân tích bằng sắc kí khí, nhƣ các chất kém bay hơi, các chất không bền nhiệt 10 Về cơ bản, sắc kí lỏng khối phổ là phƣơng pháp sắc kí lỏng sử dụng bộ phận phát hiện là detector khối phổ 1. Khi tiến hành chạy sắc kí, các chất phân tích đƣợc phân bố liên tục giữa pha động và pha tĩnh.

Trong hỗn hợp các chất phân tích, do cấu trúc phân tử và tính chất lí hóa của các chất khác nhau, nên khả năng tƣơng tác của chúng với pha tĩnh và pha động khác nhau. Do vậy, chúng di chuyển với tốc độ khác nhau và tách ra khỏi nhau [1],[2].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ