Kltn bach truat atractylenolid iii

Nghiên cứu sâu atractylenolid III từ Bạch truật. Tìm hiểu dược tính, công dụng và tiềm năng ứng dụng của hợp chất quý trong y học.

Trường đại học

Trường Đại học Đại Nam

Chuyên ngành

Dược liệu – Dược cổ truyền

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2019

62
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ BẠCH TRUẬT (ATRACTYLODES MACROCEPHALA KOIDZ.)

1.1. Vị trí phân loại

1.2. Đặc điểm thực vật và phân bố

1.3. Bộ phận dùng

1.4. Thành phần hóa học

1.4.1. Sesquiterpenoid và triterpenoid

1.4.2. Polyacetylen

1.4.3. Các thành phần khác

1.5. Tác dụng dược lý

Tóm tắt

I. KLTN Bạch truật Tổng quan về Atractylenolide III

Một khóa luận tốt nghiệp bạch truật (KLTN) không chỉ là một công trình khoa học mà còn là cầu nối giữa y học cổ truyền và khoa học hiện đại. Dược liệu Bạch truật, với tên khoa học là Atractylodes macrocephala Koidz., từ lâu đã được xem là vị thuốc quý trong dân gian, chuyên dùng để bồi bổ và điều trị các bệnh về đường tiêu hóa. Các nghiên cứu khoa học bạch truật hiện đại đã chứng minh dược liệu này chứa đựng nhiều hoạt chất có giá trị, trong đó nổi bật là Atractylenolide III. Đây là một hợp chất sesquiterpene lactone có nhiều hoạt tính sinh học tiềm năng, từ chống viêm, chống khối u đến điều hòa miễn dịch. Tuy nhiên, việc sử dụng rộng rãi Bạch truật trên thị trường đã dẫn đến tình trạng dược liệu giả mạo hoặc không đạt chất lượng, gây ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe người tiêu dùng. Vấn đề này càng trở nên cấp thiết khi Dược điển Việt Nam V chưa có quy định cụ thể về phương pháp định lượng các hoạt chất chính trong Bạch truật. Do đó, việc nghiên cứu xây dựng một quy trình chuẩn để định lượng Atractylenolide III trong thân rễ bạch truật là vô cùng cần thiết. Một phương pháp phân tích chính xác không chỉ giúp tiêu chuẩn hóa dược liệu bạch truật mà còn mở ra hướng đi mới trong việc kiểm soát chất lượng và phát triển các sản phẩm y dược có giá trị cao từ nguồn tài nguyên bản địa.

1.1. Tầm quan trọng của dược liệu Atractylodes macrocephala

Bạch truật (Atractylodes macrocephala) là một cây thuốc sống nhiều năm thuộc họ Cúc (Asteraceae), có vị ngọt đắng, tính ấm, và quy vào kinh Tỳ, Vị. Theo y học cổ truyền, nó có tác dụng kiện tỳ ích khí, táo thấp lợi thủy, và an thai, thường được dùng để chữa chán ăn, tiêu chảy, đau dạ dày, và viêm ruột mạn tính. Các nghiên cứu dược lý hiện đại đã xác nhận và mở rộng những công dụng này, chứng minh tác dụng dược lý của bạch truật rất đa dạng, bao gồm cải thiện tiêu hóa, chống viêm, chống oxy hóa, điều hòa miễn dịch, và bảo vệ thần kinh [6], [19], [44]. Với những giá trị quý báu đó, Bạch truật ngày càng được sử dụng rộng rãi. Tuy nhiên, nguồn cung chủ yếu nhập khẩu và chưa được kiểm soát chặt chẽ đã đặt ra yêu cầu cấp bách về việc xây dựng các tiêu chuẩn chất lượng rõ ràng để đảm bảo an toàn và hiệu quả cho người sử dụng.

1.2. Atractylenolide III Hợp chất sesquiterpene lactone tiềm năng

Atractylenolide III, cùng với atractylenolide I và II, là các hợp chất sesquiterpene lactone chính tạo nên giá trị dược lý của Bạch truật. Mặc dù hàm lượng atractylenolide I và II thường rất nhỏ, Atractylenolide III có hàm lượng cao hơn và đã được chứng minh sở hữu nhiều hoạt tính sinh học quan trọng. Các nghiên cứu đã chỉ ra hợp chất này có tác dụng chống loét dạ dày, cải thiện tiêu hóa, chống viêm, chống khối u và điều hòa miễn dịch [23], [24], [27], [57]. Với vai trò then chốt này, Atractylenolide III được xem là một "marker" lý tưởng cho việc đánh giá chất lượng dược liệu. Việc phân lập atractylenolide iii và định lượng chính xác hàm lượng của nó sẽ là cơ sở khoa học vững chắc để kiểm nghiệm và tiêu chuẩn hóa dược liệu bạch truật.

II. Thách thức trong việc tiêu chuẩn hóa dược liệu Bạch truật

Công tác tiêu chuẩn hóa dược liệu bạch truật tại Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức lớn. Vấn đề chính xuất phát từ sự thiếu hụt các phương pháp kiểm nghiệm được chuẩn hóa và công nhận rộng rãi. Hiện tại, phần lớn nguồn cung Bạch truật trên thị trường đến từ nhập khẩu, với chất lượng không đồng đều và chưa qua kiểm soát nghiêm ngặt. Điều này dẫn đến nguy cơ người tiêu dùng sử dụng phải dược liệu giả, dược liệu kém chất lượng, không chỉ làm giảm hiệu quả điều trị mà còn có thể gây hại cho sức khỏe. Thách thức lớn nhất nằm ở việc Dược điển Việt Nam V chưa quy định phương pháp định lượng các hoạt chất chính, đặc biệt là Atractylenolide III, trong thân rễ bạch truật. Việc thiếu một quy trình chuẩn khiến các đơn vị kiểm nghiệm và sản xuất gặp khó khăn trong việc đánh giá chính xác chất lượng đầu vào và đầu ra. Do đó, một khóa luận tốt nghiệp bạch truật tập trung vào xây dựng và thẩm định phương pháp định lượng là một bước đi mang tính thực tiễn cao, góp phần giải quyết bài toán kiểm soát chất lượng và nâng cao giá trị của y học cổ truyền.

2.1. Vấn đề kiểm soát chất lượng thân rễ Bạch truật hiện nay

Việc kiểm soát chất lượng thân rễ bạch truật đang là một bài toán nan giải. Sự biến động về hàm lượng hoạt chất phụ thuộc vào nhiều yếu tố như nguồn gốc địa lý, điều kiện canh tác, thời điểm thu hái và phương pháp chế biến. Khi không có một tiêu chuẩn định lượng cụ thể, việc đánh giá chất lượng chủ yếu dựa vào các phương pháp cảm quan, vốn mang tính chủ quan và không đủ độ chính xác. Tình trạng này tạo kẽ hở cho dược liệu giả, dược liệu bị chiết rút hoạt chất trà trộn vào thị trường, làm mất lòng tin của người dân vào thuốc y học cổ truyền. Việc phân tích thành phần hóa học cây bạch truật một cách định lượng là giải pháp duy nhất để giải quyết triệt để vấn đề này.

2.2. Tại sao Dược điển Việt Nam cần cập nhật phương pháp mới

Dược điển Việt Nam là tài liệu pháp lý kỹ thuật quan trọng nhất về tiêu chuẩn thuốc. Việc chuyên luận về Bạch truật trong dược điển hiện hành chưa có chỉ tiêu định lượng là một thiếu sót lớn, không đáp ứng được yêu cầu kiểm soát chất lượng trong bối cảnh hiện tại. Việc xây dựng một phương pháp định lượng Atractylenolide III bằng các kỹ thuật hiện đại như sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) và sau đó đề xuất cập nhật vào dược điển sẽ tạo ra một hành lang pháp lý vững chắc. Điều này không chỉ giúp các cơ quan quản lý, trung tâm kiểm nghiệm có công cụ để giám sát chất lượng mà còn khuyến khích các doanh nghiệp đầu tư vào việc trồng và sản xuất dược liệu đạt chuẩn, góp phần phát triển bền vững ngành dược.

III. Hướng dẫn cách chiết xuất và phân lập Atractylenolide III

Quy trình chiết xuất atractylenolide iii từ thân rễ bạch truật là bước đầu tiên và quan trọng nhất, quyết định đến hiệu suất và độ chính xác của quá trình phân tích định lượng sau này. Để xây dựng một quy trình tối ưu, các nghiên cứu khoa học bạch truật thường khảo sát nhiều yếu tố khác nhau. Việc lựa chọn phương pháp chiết xuất dược liệu phù hợp, chẳng hạn như chiết siêu âm hay đun hồi lưu, cần được cân nhắc kỹ lưỡng dựa trên hiệu quả, thời gian và khả năng bảo toàn cấu trúc hóa học của hoạt chất. Bên cạnh đó, việc tối ưu hóa quy trình chiết xuất thông qua khảo sát các điều kiện như loại dung môi (methanol, ethanol với các nồng độ khác nhau), tỷ lệ dung môi/dược liệu, và thời gian chiết là cực kỳ cần thiết. Mục tiêu là tìm ra được điều kiện chiết cho hiệu suất thu hồi Atractylenolide III cao nhất, đồng thời giảm thiểu tạp chất và tiết kiệm chi phí. Một quy trình chiết xuất được xây dựng khoa học sẽ đảm bảo dịch chiết thu được có nồng độ hoạt chất ổn định, là tiền đề cho kết quả định lượng đáng tin cậy.

3.1. So sánh các phương pháp chiết xuất dược liệu hiệu quả

Có hai phương pháp chiết xuất dược liệu phổ biến thường được áp dụng là chiết bằng siêu âm và chiết hồi lưu cách thủy. Phương pháp siêu âm sử dụng sóng âm tần số cao để phá vỡ thành tế bào thực vật, giúp dung môi xâm nhập và hòa tan hoạt chất nhanh hơn, thường diễn ra ở nhiệt độ thấp và thời gian ngắn. Ngược lại, phương pháp đun hồi lưu sử dụng nhiệt độ cao để tăng cường khả năng hòa tan của dung môi, giúp chiết kiệt hoạt chất. Dựa trên các nghiên cứu, phương pháp đun hồi lưu thường cho hiệu suất chiết các hợp chất sesquiterpene lactone như Atractylenolide III cao hơn so với siêu âm. Tuy nhiên, lựa chọn cuối cùng còn phụ thuộc vào độ bền nhiệt của hợp chất và điều kiện phòng thí nghiệm.

3.2. Tối ưu hóa quy trình chiết xuất để thu hồi hoạt chất

Việc tối ưu hóa quy trình chiết xuất là một bước không thể thiếu. Quá trình này bao gồm việc khảo sát một cách có hệ thống các yếu tố ảnh hưởng. Đầu tiên là lựa chọn dung môi, các dung môi như methanol và ethanol thường được sử dụng do khả năng hòa tan tốt các hợp chất có độ phân cực trung bình. Kết quả thực nghiệm cho thấy ethanol thường được ưu tiên do hiệu quả chiết cao và ít độc hại hơn methanol. Tiếp theo, thời gian chiết cũng được khảo sát ở các mốc khác nhau (ví dụ: 15, 30, 45, 60 phút). Thông thường, hiệu suất chiết sẽ tăng dần và đạt trạng thái bão hòa sau một khoảng thời gian nhất định. Lựa chọn thời gian chiết tối ưu giúp tiết kiệm năng lượng và đảm bảo chiết kiệt hoạt chất mà không làm phân hủy chúng.

IV. Phương pháp định lượng Atractylenolide III bằng HPLC

Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) là công cụ vàng trong việc phân tích và định lượng atractylenolide iii nhờ vào độ nhạy, độ chính xác và khả năng tách các thành phần phức tạp trong dịch chiết dược liệu. Việc xây dựng một quy trình HPLC hoàn chỉnh cho Atractylenolide III đòi hỏi phải khảo sát và tối ưu hóa nhiều điều kiện sắc ký. Quá trình này bắt đầu bằng việc lựa chọn cột sắc ký pha đảo (ví dụ C18) phù hợp, có khả năng lưu giữ và tách tốt hợp chất. Tiếp theo là khảo sát chương trình rửa giải của pha động, thường là hỗn hợp của dung môi hữu cơ (acetonitrile hoặc methanol) và nước, để đạt được sự phân tách rõ ràng giữa pic của Atractylenolide III và các pic tạp chất khác trong nền mẫu. Các thông số khác như tốc độ dòng, nhiệt độ cột, và bước sóng phát hiện cũng được tinh chỉnh để thu được tín hiệu ổn định và hình dạng pic cân đối. Sau khi xây dựng được quy trình, bước thẩm định phương pháp theo các hướng dẫn quốc tế (như AOAC) là bắt buộc để chứng minh phương pháp đáng tin cậy và có thể áp dụng rộng rãi.

4.1. Xây dựng quy trình sắc ký lỏng hiệu năng cao HPLC

Một quy trình sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) để định lượng Atractylenolide III thường bao gồm các điều kiện sau: Cột sắc ký pha đảo Purospher® STAR RP-18 (250 x 4.6 mm, 5 µm) được sử dụng phổ biến. Pha động thường là một hệ gradient giữa nước (kênh A) và acetonitrile (kênh B) để tăng khả năng tách các chất. Bước sóng phát hiện được chọn ở vùng hấp thụ cực đại của hợp chất, thường là khoảng 220 nm đối với các atractylenolide. Thể tích tiêm mẫu và tốc độ dòng được tối ưu hóa để đảm bảo pic sắc ký thu được có hình dạng đối xứng, độ phân giải cao và không bị quá tải cột. Một quy trình được xây dựng tốt sẽ cho phép phân tích nhanh chóng và chính xác hàm lượng hoạt chất trong nhiều mẫu khác nhau.

4.2. Thẩm định phương pháp phân tích theo các tiêu chuẩn

Thẩm định phương pháp là quá trình chứng minh rằng quy trình phân tích phù hợp với mục đích sử dụng. Đối với phương pháp định lượng Atractylenolide III, các yếu tố cần thẩm định bao gồm: tính chọn lọc (khả năng phân biệt hoạt chất với các tạp chất), khoảng tuyến tính (mối quan hệ tuyến tính giữa nồng độ và tín hiệu), giới hạn phát hiện (LOD) và giới hạn định lượng (LOQ), độ chính xác (độ lặp lại và độ chính xác trung gian), và độ đúng (thông qua thí nghiệm độ thu hồi). Kết quả thẩm định phải đáp ứng các yêu cầu của các tổ chức uy tín như AOAC, ví dụ như độ lệch chuẩn tương đối (RSD) cho độ lặp lại phải nhỏ hơn 2% và độ thu hồi nằm trong khoảng 95-105% tùy thuộc vào nồng độ chất phân tích.

V. Khám phá các hoạt tính sinh học của Atractylenolide III

Giá trị của việc định lượng chính xác Atractylenolide III không chỉ nằm ở khía cạnh kiểm soát chất lượng mà còn ở việc khai thác các tiềm năng y dược của hợp chất này. Hoạt tính sinh học của atractylenolide đã được nhiều công trình nghiên cứu chứng minh là rất đa dạng và đáng chú ý. Các tác dụng dược lý của bạch truật phần lớn được quyết định bởi nhóm hợp chất sesquiterpene lactone, trong đó Atractylenolide III đóng vai trò chủ chốt. Các nghiên cứu in vitro và in vivo đã làm sáng tỏ cơ chế tác động của nó trên nhiều mô hình bệnh lý. Nổi bật nhất là hoạt tính kháng viêm, hoạt tính chống ung thư và khả năng bảo vệ gan. Ngoài ra, hợp chất này còn cho thấy tiềm năng trong việc điều hòa miễn dịch và bảo vệ tế bào thần kinh. Việc hiểu rõ những tác dụng này không chỉ củng cố giá trị của dược liệu Bạch truật mà còn mở đường cho việc phát triển các loại thuốc mới, hiệu quả và an toàn hơn từ các hợp chất tự nhiên.

5.1. Tác dụng dược lý của Bạch truật đã được chứng minh

Bạch truật là một dược liệu có phổ tác dụng rộng. Các nghiên cứu đã chứng minh tác dụng dược lý của bạch truật trên hệ tiêu hóa (chống loét dạ dày, điều hòa hệ vi khuẩn đường ruột), hệ miễn dịch (tăng sinh tế bào lympho), và hệ nội tiết. Ngoài ra, dược liệu này còn có tác dụng chống oxy hóa, chống lão hóa bằng cách ức chế peroxy hóa lipid và tăng hoạt động của các enzyme chống oxy hóa [44]. Khả năng chống loãng xương [14] và bảo vệ thần kinh, ngăn ngừa bệnh Alzheimer [19] cũng là những lĩnh vực nghiên cứu đầy hứa hẹn, cho thấy giá trị to lớn của vị thuốc cổ truyền này.

5.2. Hoạt tính kháng viêm và hoạt tính chống ung thư nổi bật

Atractylenolide III thể hiện hoạt tính kháng viêm rõ rệt bằng cách ức chế sản xuất các yếu tố gây viêm như TNF-α và nitric oxide (NO) trong các đại thực bào [27]. Cơ chế này giúp giải thích tại sao Bạch truật hiệu quả trong điều trị các bệnh viêm ruột. Bên cạnh đó, hoạt tính chống ung thư của nó cũng rất tiềm năng. Nghiên cứu trên dòng tế bào ung thư phổi ở người (A549) cho thấy Atractylenolide III có thể ức chế sự phát triển của tế bào, gây ra quá trình chết theo chương trình (apoptosis) và ngăn chặn sự hình thành mạch máu mới nuôi khối u [23]. Đây là những phát hiện quan trọng, gợi ý tiềm năng ứng dụng của hợp chất trong các liệu pháp điều trị ung thư.

5.3. Tiềm năng ứng dụng trong bảo vệ gan và hệ thần kinh

Các nghiên cứu cũng chỉ ra rằng Atractylenolide III và các thành phần khác trong Bạch truật có tác dụng bảo vệ gan. Dược liệu này giúp tăng cường chức năng giải độc của gan và tăng lượng chất thải trừ qua mật. Hơn nữa, hoạt tính chống oxy hóa của các polysaccharide trong Bạch truật góp phần bảo vệ gan khỏi các tổn thương do gốc tự do gây ra [22]. Về tác dụng bảo vệ thần kinh, các atractylenolide đã được chứng minh là có hoạt tính quan trọng [50]. Chúng có khả năng cải thiện trí nhớ và giảm hoạt động của enzyme AChE, một mục tiêu trong điều trị bệnh Alzheimer [19], mở ra hướng đi mới trong việc phòng ngừa và điều trị các bệnh thoái hóa thần kinh.

VI. Ý nghĩa và tương lai nghiên cứu khoa học về Bạch truật

Việc hoàn thành một công trình nghiên cứu khoa học bạch truật về phương pháp định lượng Atractylenolide III mang ý nghĩa thực tiễn to lớn. Nó không chỉ giải quyết được vấn đề cấp bách về kiểm soát chất lượng dược liệu mà còn tạo ra một nền tảng vững chắc cho các nghiên cứu sâu hơn. Một phương pháp phân tích chuẩn hóa, được thẩm định đầy đủ sẽ là công cụ không thể thiếu cho các nhà quản lý, nhà sản xuất và nhà khoa học. Nhờ đó, việc tiêu chuẩn hóa dược liệu bạch truật trở nên khả thi, giúp nâng cao chất lượng các sản phẩm thuốc y học cổ truyền và bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng. Hướng tới tương lai, các nghiên cứu sẽ không chỉ dừng lại ở việc định lượng. Với nguồn nguyên liệu được đảm bảo chất lượng, các nhà khoa học có thể tập trung vào việc phân lập atractylenolide iii ở quy mô lớn hơn, khám phá thêm các hoạt tính sinh học của atractylenolide và phát triển các sản phẩm dược phẩm, thực phẩm chức năng mới có giá trị cao, góp phần khẳng định vị thế của dược liệu Việt Nam trên bản đồ y học thế giới.

6.1. Tầm quan trọng của việc tiêu chuẩn hóa dược liệu Bạch truật

Việc tiêu chuẩn hóa dược liệu bạch truật là một yêu cầu tất yếu để đảm bảo tính an toàn, hiệu quả và nhất quán của dược liệu. Một tiêu chuẩn chất lượng rõ ràng, dựa trên hàm lượng hoạt chất cụ thể như Atractylenolide III, sẽ giúp loại bỏ các sản phẩm kém chất lượng ra khỏi thị trường. Điều này đặc biệt quan trọng khi nó có thể được đề xuất để nâng cấp chuyên luận Bạch truật trong Dược điển Việt Nam. Khi đó, tất cả các sản phẩm Bạch truật lưu hành đều phải tuân thủ một tiêu chuẩn chung, tạo ra một môi trường cạnh tranh lành mạnh và thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành dược liệu.

6.2. Hướng phát triển sản phẩm từ hợp chất Atractylenolide III

Trong tương lai, với một quy trình định lượng và chiết xuất hiệu quả, Atractylenolide III có thể được phát triển thành các sản phẩm chuyên biệt. Các nghiên cứu có thể tập trung vào việc bào chế các dạng thuốc mới với hàm lượng hoạt chất được chuẩn hóa, nhắm đến các mục tiêu điều trị cụ thể như viêm khớp, bệnh đường tiêu hóa hoặc hỗ trợ điều trị ung thư. Hơn nữa, cấu trúc hóa học atractylenolide iii có thể được nghiên cứu để bán tổng hợp ra các dẫn xuất mới có hoạt tính mạnh hơn và ít tác dụng phụ hơn. Đây là hướng đi đầy triển vọng, biến một hợp chất tự nhiên thành một liệu pháp điều trị hiện đại, mang lại lợi ích thiết thực cho sức khỏe cộng đồng.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Bạch truật ( Atractylodes macrocephala koidz.) là một dược liệu quen thuộc mà dân gian đã lưu truyền từ lâu đời, được xem là phương thuốc bổ, bồi dưỡng năng lượng, chữa các bệnh về đường tiêu hóa. Theo y học cổ truyền bạch truật có công dụng chữa chán ăn, tiêu chảy, phân sống, đau dạ dày, bụng đầy chướng, nôn mửa, ăn chậm tiêu, viêm ruột mạn tính, an thai. Kết quả nghiên cứu hiện đại cho thấy tác dụng dược lý của bạch truật cũng như các hoạt chất có trong bạch truật rất phong phú, một số tác dụng đầy tiềm năng đã được chứng minh: tác dụng cải thiện tiêu hóa, tác dụng chống viêm, hoạt tính chống khối u, tác dụng chống lão hóa- chống oxy hóa, điều hòa miễn dịch, hạ đường huyết, chống loãng xương, bảo vệ thần kinh[6], [7], [14], [19], [25], [29], [44], [49], [59]. Với nhiều tác dụng quý báu , ngày nay bạch truật được sử dụng rộng rãi trên thị trường.

Nguồn nguyên liệu bạch truật một phần được trồng tại Việt nam, phần lớn được nhập từ trung Quốc với chất lượng chưa được kiểm soát. Do đó xuất hiện tình trạng dược liệu bạch truật lưu thông trên thị trường thường bị giả mạo hoặc không đạt yêu cầu về chất lượng. Điều này dẫn tới hậu quả là ảnh hưởng đến sức khỏe của người bệnh, ảnh hưởng đến quyền lợi người tiêu dùng, và lâu ngày dẫn tới sự mất niềm tin của người dân vào thuốc y học cổ truyền. Vì vậy, công tác kiểm tra, đánh giá chất lượng dược liệu bạch truật là rất quan trọng.

Ở Việt Nam, việc đánh giá chất lượng dược liệu bạch truật còn gặp nhiều khó khăn do Dược điển Việt Nam V chưa quy định phương pháp định lượng bạch truật do đó không đáp ứng được yêu cầu kiểm tra đánh giá chất lượng bạch truật trên thị trường. Mặt khác, trong nước chưa có nghiên cứu nào đánh giá hàm lượng các sesquiterpen trong bạch truật. Trong bạch truật các hợp chất sesquiterpenoid như atractylon, atractylenolid I, II và III có nhiều tác dụng quý giá [30]. Do hàm lượng atractylenolid I và II rất nhỏ nên nghiên cứu hiện tại tập trung đánh giá hàm lượng atractylenolid III.

Hơn nữa atractylenolid III đã được chứng minh có nhiều tác dụng sinh học quan trọng và là một hợp chất tiềm năng trong tương lai. Atractylenolid III có nhiều tác dụng: chống loét dạ dày, cải thiện tiêu hóa, chống viêm, chống khối u, điều hòa miễn dịch…[23], [24], [27], [57], [58]. Vì vậy chúng tôi nhận thấy atractylenolid III là một thành phần quan trọng trong việc đánh giá chất lượng bạch truật, cần được sử dụng làm “maker” trong kiểm nghiệm chất lượng dược liệu bạch truật. Từ những thực tiễn trên, nhằm xây dựng một phương pháp đánh giá chính xác hàm lượng Atractylenolide III trong bạch truật, phù hợp để áp dụng rộng rãi ở các đơn vị kiểm nghiệm và sản xuất, gợi ý cho việc nâng cấp chuyên luận bạch truật trong DĐVN.

chúng tôi thực hiện đề tài “ Nghiên cứu xây dựng phương pháp định lượng atractylenoide III trong dược liệu bạch truật Rhizoma atractylodes macrocephala trồng tại Việt Nam. “với hai mục tiêu sau: - Xây dựng phương pháp định lượng Atractylenolid III trong thân rễ bạch truật bằng - Áp dụng phương pháp phân tích cho một số mẫu bạch truật trên thị trường.Tổng quan về Bạch Truật (Atractylodes macrocephala Koidz.Vị trí phân loại Bạch truật còn gọi là ư truật, đông truật, triết truật….Tên khoa học là Atractylodes macrocephala Koiz. Tên đồng nghĩa: Atractylis ovata Thunb., Atractylis macrocephala (Koidz. Tên nước ngoài : Large- hesded atractylodes (Anh).

Chữ macrocephae có nghĩa là đầu to, ý nói cụm hoa hình đầu mà lại to[1], [6]. Theo phân loại thực vật học Bạch Truật thuộc chi Thương truật (Atractylodes ), họ Cúc (Asteracea), bộ Cúc (Asterales), phân lớp Cúc (Asteridae), lớp Ngọc Lan (Magnoliospida), ngành Ngọc Lan (Magnoliophyta) , giới Thực vật [2]. Đặc điểm thực vật và phân bố Bạch Truật là cây thảo sống nhiều năm (1-2 năm), cao 40-60 cm. Rễ củ mập, có vỏ ngoài màu vàng xám.

Thân hình trụ, mọc đứng, phía trên phân nhánh, phần dưới hóa gỗ. Lá mọc so le, lá phía dưới có cuống dài, xẻ sâu thành 3 thùy (ít khi 5) như những lá chét riêng biệt, thùy giữa to hơn, hình bầu dục hoặc hình trứng, gốc lệch, đầu nhọn, mép có răng cưa như gai; gân lá nổi rất rõ ở mặt dưới. Lá có phiến hình bầu dục- thuôn, dài 4,5-7cm, rộng 1,5-2cm, xẻ lông chim, mỗi bên có 1-2 đôi hình trứng ngược, phiến xẻ ở đỉnh lớn hơn các phiến ở bên; lá gần cụm hoa có cuống ngắn, không chia thùy. Cụm hoa đầu, đơn độc ở ngọn, trên cuống dài 2-6cm.

Tổng bao hình chuông rộng, đường kính 3-4 cm, gồm 9-10 hàng lá bắc. Tràng hoa hình ống, màu tím hồng, đầu loe ra và xẻ sâu thành 5 thùy hình dải, 5 nhị (trong những hoa cái ở phía ngoài của cụm hoa có nhị thoái hóa), hàn liền. Quả bế hình cầu hoặc bầu dục, hình chùy dài 7,5mm, hơi dẹt vỏ phủ chùm lông dài trắng; mào lông dạng lông chim dài 15mm, màu trắng đục, gốc dỉnh hợp thành vòng. Mùa hoa quả : tháng 8-11.

Còn có loài thương truật hay mao truật- Atractylodes lancea (Thunb., khác bạch Truật ở chỗ thân ít phân nhánh. Cụm hoa nhỏ và gầy hơn. Hoa màu trắng tím hay tím nhạt [1], [5], [6]. Bạch truật- Atractylodes macrocephala Koidz.

Bạch Truật vốn là cây mọc tự nhiên ở vùng Ư Thế (tỉnh Triết Giang) và một vài nơi khác ở Trung Quốc. Cây đã được thuần hóa và trồng trọt từ lâu. Do tác động của quá trình chọn giống và điều kiện tự nhiên nơi trồng khác nhau, một số giống bạch truật được tạo nên cũng khác nhau như: Bạch Truật Ư Thế, Huy Truật ( Bạch truật trồng ở tình An Huy) hoặc Hoàng Sơn truật , Tiên cư truật và Hạc hình truật.Hiện nay, bạch truật được trồng ở nhiều địa phương thuộc tỉnh Triết Giang, An Huy, Hồ Nam, Phúc Kiến, Tứ Xuyên. (ở Trung Quốc) cây cũng được trồng ở Nhật Bản và Triều Tiên.

Bạch Truật được nhập trồng vào Việt nam khoảng năm 1960. Lúc đầu trồng thử ở trại thuốc SaPa (Viện dược liệu), sau đưa sang huyện Bắc Hà (tỉnh Lào Cai) đều thấy phát triển tốt. Đến đầu những năm 1970, cây mới được đưa về trồng ở vùng ngoại thành Hà Nội và các tỉnh lân cận. Bạch truật là cây sống ưa ẩm và ưa vùng có khí hậu á nhiệt đới núi cao, như SaPa, Bắc Hà, (Lào Cai) và Sìn Hồ (Lai Châu).

Cây trồng ở đây sinh trưởng phát triển mạnh, ra hoa quả nhiều và chất lượng hạt giống tốt. Vì thế, tất cả các nơi khác (ở đồng bằng và trung du bắc bộ) nếu có trồng bạch truật vẫn phải lấy hạt giống từ các vùng kể trên. Mặc dù vậy, cây trồng ở vùng đồng bằng thấy sớm ra hoa quả hơn cây trồng ở vùng núi cao. Đến mùa đông, toàn bộ phần trên mặt đất bị tàn lụi, phần củ dưới mặt đất có thể sống qua mùa đông.

Cây chịu được với điều kiện khí hậu lạnh, có khi tới 0°C hoặc thấp hơn [6]. Trồng bằng hạt vào tháng giêng hoặc tháng 3, hoặc tháng 9-10 ở vùng núi và từ tháng 10 đến đầu tháng 11 ở đồng bằng. Trồng 2 năm thì có thể thu hoạch dược liệu; nhưng trồng ở đồng bằng chỉ cần 8-10 tháng [5]. Ở nhiều vùng, rễ cây thổ tam thất- Gynura pinnatifida DC.

cùng họ, được dùng thay thế với tên bạch truật nam [6]. Bộ phận dùng Dược liệu Bạch Truật (Rhizoma Atractylodis macrocephalae) là thân rễ phơi hay sấy khô của cây bạch truật (Atractylodes macrocephala Koidz. Rễ củ thu hoạch vào tháng 6-7 (ở đồng bằng) và tháng 12 (ở miền múi). Thời vụ thu hái tốt nhất là khi lá ở gốc cây đã úa vàng, thân tàn lụi.

Rễ củ đào về, cắt bỏ rễ con, rửa sạch, sấy diêm sinh 12h rồi phơi khô, phân loại củ to, củ nhỏ. Dược liệu bạch truật có thể chất cứng chắc, vỏ có màu nâu, ruột trắng ngà có mùi thơm nhẹ là loại tốt. Dược liệu cần được bảo quản trong thùng kín, chống mối mọt. Khi dùng đắp nước vào khăn, ủ rễ cho mềm rồi thái thành từng miếng.

Tùy theo cách sử dụng mà có những cách chế biến khác nhau: +Dùng sống: sắc hoặc tán thành bột sống. +Sao cháy: sao cho dến khi dược liệu cháy đen lấy ra phun nước cho tắt hết lửa than. +Tẩm mật ong loãng: sao cho đến vàng và có mùi thơm. +Tẩm hoàng thổ sao: lấy hoàng thổ, tán bột, sao nóng, cho dược liệu vào rồi đảo đều cho hoàng thổ dính vào dược liệu rồi sàng bỏ hoàng thổ thừa.

+Tẩm hay phun rượu rồi sao với cám (dùng chữa bệnh phổi). Lối sao này ít dùng ở Việt Nam, nhưng Trung Quốc hay dùng gọi là phù bì sao bạch truật [1]. +Tẩm sữa rồi sao (chữa bệnh thận) +Tẩm nước đất rồi sao (chữa bệnh về tỳ vị) [4]. Dược liệu bạch truật – Atractylodes macrocephala Koidz.

Thành phần hóa học Trong thành phần hóa học nổi bật của Bạch Truật có nhiều nhóm chất chính như : Sesquiterpenoid, triterpenoid, polyacetylen, coumarin và phenylpropanoid, flavonoid và flavonoid glycosid, steroid, benzoquinon và các loại khác. Ngoài ra, polysacarit đã được phân lập từ rễ và thân rễ AM (Atractylodes macrocephala), bao gồm YY13008,PAM, WAM, PSAM-1, PSAM-2 và AMP [54]. Các sesquiterpenoid, polyacetylen và polysacarit là thành phần hóa học quyết định cho nhiều hoạt tính có giá trị của bạch truật như chống OXH, chống khối u, chống ung thư, chống viêm, tác dụng chống loét dạ dày. Ngoài ra các hợp chất khác như flavonoid, coumarin, triterpenoid.

với nhiều tác dụng sinh học đáng chú ý cũng góp phần bổ trợ thêm tác dụng của các hoạt chất chính. Trong rễ củ bạch truật chứa 1,4% tinh dầu. Thành phần của tinh dầu chủ yếu gồm: atractylol, acetoxy atractylon, hydroxyatractylon, atractylat kali. Các sesquiterpen: α-eudesmol, β-eudesmol.

Các dẫn chất lacton như atractylenolid I,II,III. Từ phân đoạn ái dầu của bạch truật người ta tách được Juniper camphor [6].3: Juniper camphor Bảng 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ