Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Hoạt động thương mại quốc tế giữ vai trò then chốt đối với sự tồn tại và phát triển kinh tế của mỗi quốc gia, đóng vai trò mở rộng năng lực tiêu dùng và phát huy lợi thế so sánh trong phân công lao động quốc tế. Đối với Việt Nam, quá trình chuyển dịch từ nền kinh tế nhập siêu dựa vào viện trợ sang nền kinh tế mở, đẩy mạnh xuất khẩu và cân bằng cán cân thương mại đã đặt ra yêu cầu nâng cao năng lực cạnh tranh cho các doanh nghiệp kinh doanh xuất nhập khẩu. Trong bối cảnh công cuộc công nghiệp hóa - hiện đại hóa đất nước được đẩy mạnh vào nửa cuối thập niên 1990, việc nghiên cứu các giải pháp Marketing nhằm thích ứng với biến động của thị trường quốc tế là vấn đề có tính thực tiễn cao đối với các doanh nghiệp thương mại.
Đề tài chuyên đề tốt nghiệp tập trung nghiên cứu hoạt động kinh doanh và Marketing xuất khẩu tại Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Nam Hà Nội (SIMEX) dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS-PTS Tăng Văn Bền.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài bao gồm 3 nội dung chính:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận chung về hoạt động thương mại quốc tế, kinh doanh xuất nhập khẩu và vai trò của Marketing xuất khẩu trong doanh nghiệp.
- Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động kinh doanh xuất khẩu, cơ cấu mặt hàng, cơ cấu thị trường và quy trình tổ chức thực hiện hợp đồng tại Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Nam Hà Nội giai đoạn 1994–1998.
- Đề xuất một số giải pháp Marketing xuất khẩu nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh xuất khẩu của công ty trong giai đoạn tiếp theo.
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động kinh doanh xuất nhập khẩu và các nghiệp vụ Marketing xuất khẩu của doanh nghiệp.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Không gian: Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Nam Hà Nội (trụ sở chính tại 497 Điện Biên Phủ, Quận 3, TP. Hồ Chí Minh; chi nhánh tại 108/A2 Nguyễn Chí Thanh, Quận Ba Đình, Hà Nội cùng hệ thống xí nghiệp, trạm thu mua tại các tỉnh phía Nam).
- Thời gian: Dữ liệu hoạt động kinh doanh thực tế giai đoạn 1994–1998.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu
Nghiên cứu được xây dựng trên hệ thống lý thuyết thương mại quốc tế và quản trị marketing xuất khẩu cổ điển và hiện đại:
- Lý thuyết lợi thế tuyệt đối của Adam Smith (1723–1790): Giải thích thương mại quốc tế dựa trên sự khác biệt về chi phí sản xuất tuyệt đối giữa các quốc gia do điều kiện tự nhiên hoặc trình độ phát triển kỹ thuật.
- Lý thuyết lợi thế tương đối (lợi thế so sánh) của David Ricardo (1772–1823): Chứng minh lợi ích thương mại giữa hai quốc gia ngay cả khi một nước kém hiệu quả hơn trong sản xuất tất cả các mặt hàng. Mô hình ví dụ giả định giữa Anh và Pháp sản xuất hai mặt hàng bông và ngũ cốc dựa trên chi phí cơ hội theo giờ lao động:
| Quốc gia |
Thời gian sản xuất 1 đơn vị bông |
Thời gian sản xuất 1 đơn vị ngũ cốc |
Chi phí cơ hội sản xuất 1 đơn vị ngũ cốc |
Chi phí cơ hội sản xuất 1 đơn vị bông |
| Anh |
20 giờ |
40 giờ |
1/2 đơn vị bông |
2 đơn vị ngũ cốc |
| Pháp |
30 giờ |
45 giờ |
3/4 đơn vị bông |
4/3 đơn vị ngũ cốc |
- Lý thuyết chi phí cơ hội hiện đại: Đánh giá lợi thế so sánh thông qua lượng sản phẩm phải từ bỏ để sản xuất thêm một đơn vị sản phẩm khác.
- Các lý thuyết bổ trợ: Lý thuyết về nhân tố cân đối, lý thuyết chu kỳ sống của sản phẩm, lý thuyết tập tính xuất khẩu.
- Lý thuyết kênh phân phối Marketing xuất khẩu: Vận dụng định nghĩa và cấu trúc kênh Marketing theo tài liệu của Stern và El-Ansary (Quản trị Marketing, NXB Thống kê, tr. 592), phân tích luồng chuyển quyền sở hữu và luồng vận động vật chất của hàng hóa.
- Quy chuẩn và văn bản pháp lý áp dụng: Điều kiện thương mại quốc tế Incoterms 1990; Nghị định số 57/1998/NĐ-CP ngày 31/07/1998 của Chính phủ và Thông tư hướng dẫn số 18/1998/TT-BTM ngày 28/08/1998 của Bộ Thương mại về việc mở rộng quyền tự chủ kinh doanh xuất nhập khẩu cho doanh nghiệp.
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
- Phương pháp nghiên cứu tại bàn (Desk research): Thu thập và xử lý các nguồn dữ liệu xuất bản (số liệu của Tổng cục Thống kê, Tạp chí Thương mại, Tạp chí Khoa học Thương mại, Thống kê Hải quan) và tài liệu nội bộ chưa xuất bản (báo cáo quyết toán tài chính, báo cáo thực hiện kế hoạch xuất nhập khẩu giai đoạn 1994–1998 của SIMEX).
- Phương pháp nghiên cứu hiện trường (Field research): Thu thập dữ liệu qua quan sát trực tiếp, tiếp xúc đối tác, khảo sát thông qua hội chợ, triển lãm thương mại.
- Phương pháp thống kê, so sánh, phân tích cơ cấu: Đánh giá biến động kim ngạch, tỷ trọng mặt hàng, thị phần xuất khẩu theo từng năm và từng khu vực địa lý.
Nội dung chính theo từng chương
Phần I: Lý luận chung về hoạt động kinh doanh xuất nhập khẩu và Marketing xuất khẩu
Phần này trình bày hệ thống hóa các khái niệm, chức năng, nhiệm vụ và quy trình nghiệp vụ xuất khẩu trong nền kinh tế mở:
- Chức năng của kinh doanh xuất nhập khẩu: Tạo nguồn vốn ngoại tệ phục vụ công nghiệp hóa, chuyển hóa giá trị sử dụng làm thay đổi cơ cấu sản phẩm xã hội và nâng cao hiệu quả nền kinh tế.
- Nhiệm vụ trọng tâm: Thúc đẩy công cuộc công nghiệp hóa - hiện đại hóa; bảo đảm thống nhất giữa kinh tế và chính trị đối ngoại; giải quyết việc làm cho nguồn lao động tăng thêm hàng năm (khoảng 1,2 đến 1,5 triệu người bước vào độ tuổi lao động); quản lý và khai thác hiệu quả tài nguyên (hạn chế xuất khẩu sản phẩm thô, khuyến khích xuất khẩu thành phẩm chế biến sâu).
- Bản chất và vai trò của Marketing xuất khẩu: Thiết lập hệ thống quan sát thị trường, nâng cao khả năng thích ứng linh hoạt, xây dựng cơ chế kiểm tra kết quả và đổi mới kỹ thuật thu thập thông tin thương mại quốc tế.
- Quy trình 6 bước trong Marketing và kinh doanh xuất khẩu:
- Nghiên cứu và lựa chọn thị trường: Áp dụng phương pháp nghiên cứu tại bàn và nghiên cứu hiện trường; xác định nhu cầu, dung lượng thị trường, xu hướng giá cả; vận dụng phương pháp mở rộng hoặc thu hẹp thị trường.
- Lựa chọn phương thức thâm nhập: Đánh giá phương thức xuất khẩu gián tiếp và xuất khẩu trực tiếp qua cấu trúc kênh phân phối.
- Quyết định sản phẩm và giá cả: Xác định danh mục sản phẩm, chất lượng, bao bì ký mã hiệu; áp dụng các chiến lược giá (lướt nhanh qua thị trường, trượt xuống theo cầu, giá thâm nhập, giá ưu đãi, giá tiêu diệt).
- Đàm phán giao dịch và ký kết hợp đồng: Lựa chọn phương thức giao dịch (thông thường, trung gian, buôn bán đối lưu, đấu giá, đấu thầu, hội chợ triển lãm); thực hiện trình tự đàm phán qua các bước chào hàng (cố định/tự do), hỏi giá, hoàn giá, chấp nhận và xác nhận; soạn thảo văn bản hợp đồng ngoại thương tuân thủ luật pháp và Incoterms 1990.
- Tổ chức thực hiện hợp đồng xuất khẩu: Xin giấy phép xuất khẩu (đối với hàng hóa thuộc danh mục quản lý có điều kiện); đôn đốc mở và kiểm tra L/C; chuẩn bị nguồn hàng; kiểm tra chất lượng và giám định qua VINACONTROL; thuê tàu vận chuyển (tàu chợ hoặc thuê tàu chuyến); mua bảo hiểm hàng hóa (110% giá trị CIF); thực hiện thủ tục hải quan; giao nhận hàng đổi biên lai thuyền phó lấy vận đơn sạch đã bốc hàng (Clean Bill of Lading on board); lập bộ chứng từ thanh toán (L/C hoặc chuyển tiền TTR); giải quyết khiếu nại trọng tài và thanh lý hợp đồng.
- Phân tích các yếu tố ảnh hưởng: Đánh giá lực lượng kinh tế, môi trường văn hóa - xã hội, chính sách pháp luật của chính phủ (thuế quan, hạn ngạch, tỷ giá hối đoái) và năng lực nội tại của doanh nghiệp.
Phần II: Thực trạng tình hình kinh doanh xuất khẩu của công ty Cổ phần xuất nhập khẩu Nam Hà Nội trong thời gian qua (1994-1998)
Phần này phân tích chi tiết dữ liệu thực nghiệm về bối cảnh kinh tế vĩ mô và kết quả hoạt động kinh doanh xuất khẩu của SIMEX trong giai đoạn 5 năm:
1. Bối cảnh thương mại quốc tế và xuất khẩu của Việt Nam (1994–1998)
- Thương mại thế giới: Hơn 60% giá trị thương mại quốc tế diễn ra trong khuôn khổ các khối khu vực (APEC chiếm 23%, EU chiếm 28%, NAFTA chiếm 7,9%, AFTA chiếm 1,3%). Khủng hoảng tài chính tiền tệ châu Á năm 1997 khiến tăng trưởng kinh tế thế giới giảm từ 4,2% (1996) xuống 3,0% (1997) và 2,8% (1998).
- Quan hệ thương mại song phương của Việt Nam: Nhật Bản là thị trường nhập khẩu lớn nhất của Việt Nam (hàng Việt Nam xuất sang Nhật tăng 13–14 lần giai đoạn 1987–1997); ASEAN chiếm 25–30% tổng kim ngạch xuất khẩu; EU nhập khẩu khối lượng lớn hàng dệt may và nông lâm sản; thị trường Hoa Kỳ mở ra cơ hội lớn sau khi Tổng thống Bill Clinton tuyên bố bãi bỏ lệnh cấm vận vào ngày 03/02/1994.
- Kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam: Tăng trưởng liên tục trên 20%/năm, tỷ trọng xuất khẩu trong GDP tăng mạnh:
| Năm |
Giá trị xuất khẩu (Triệu USD) |
Tỷ trọng xuất khẩu trong GDP (%) |
| 1994 |
4.054 |
26,1 |
| 1995 |
5.198 |
25,6 |
| 1996 |
7.330 |
31,5 |
| 1997 |
8.956 |
35,5 |
| 1998 |
9.356 |
39,3 |
Năm 1998, xuất khẩu chính ngạch đạt 9,304 tỷ USD và tiểu ngạch đạt 48 triệu USD. Khối doanh nghiệp Việt Nam đạt 7,314 tỷ USD, khối doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài đạt 1,990 tỷ USD.
2. Quá trình hình thành, cơ cấu tổ chức và nguồn lực của SIMEX
- Lịch sử: Tiền thân là UNIMES thành lập theo Quyết định số 4602/QĐUB ngày 23/11/1981 của UBND TP. Hà Nội. Đổi tên thành SIMEX theo Quyết định số 2432/QĐUB ngày 30/08/1992. Được UBND TP. Hồ Chí Minh cấp Giấy phép số 609/TBTG ngày 18/07/1994 đặt trụ sở tại TP. Hồ Chí Minh. Chính thức chuyển sang hoạt động theo Luật Công ty Cổ phần từ ngày 01/07/1998.
- Cơ cấu vốn: Vốn điều lệ đạt 12.000.000 đồng (tính theo đơn vị hạch toán tại thời điểm ghi nhận), trong đó vốn Nhà nước chiếm 57%, vốn cổ đông cán bộ công nhân viên chiếm 28,7%, vốn cổ đông khác chiếm 14,3%.
- Nhân sự và bộ máy: Tổng nhân sự 235 người (35 cán bộ quản lý, 200 công nhân viên trực tiếp). Trình độ chuyên môn gồm 2 cán bộ trên đại học, 65 cán bộ đại học, 12 người đang học tại chức/chuyên ngành, 18 người trình độ trung cấp và cao đẳng. Cơ cấu tổ chức gồm Hội đồng quản trị (7 người), Ban Giám đốc (1 Giám đốc, 2 Phó Giám đốc), 5 phòng ban chức năng (Kế hoạch, Tài vụ, Kinh doanh - gồm Phòng Thị trường trong nước và Phòng Thị trường nước ngoài, Tổ chức hành chính, Lao động tiền lương), Chi nhánh Hà Nội và các đơn vị vệ tinh thu mua/chế biến (Kiên Quang, Minh Hải, Đắc Lắc, TP. Hồ Chí Minh).
3. Phân tích kết quả kinh doanh xuất khẩu của SIMEX (1994–1998)
- Tỷ trọng xuất nhập khẩu: Cơ cấu hoạt động chuyển dịch mạnh sang xuất khẩu:
| Chỉ tiêu (%) |
1994 |
1995 |
1996 |
1997 |
1998 |
| Xuất khẩu |
41,60 |
59,50 |
57,65 |
73,80 |
64,34 |
| Nhập khẩu |
58,40 |
40,50 |
42,35 |
26,20 |
35,66 |
Năm 1996, doanh số công ty đạt 42.502 nghìn USD, nộp ngân sách 25,5 tỷ đồng, lợi tức sau thuế đạt 2,103 tỷ đồng. Năm 1997, giá trị xuất khẩu đạt 38.320 nghìn USD (tăng 67,4% so với năm 1996). Năm 1998, do tác động của khủng hoảng tài chính châu Á và sự cạnh tranh gia tăng sau Nghị định 57/CP, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu giảm xuống 37.395 nghìn USD (trong đó xuất khẩu đạt gần 25.000 nghìn USD, lợi nhuận đạt 3,08 tỷ đồng).
- Cơ cấu mặt hàng xuất khẩu: Công ty quản lý danh mục hơn 20 mặt hàng, trong đó nhóm hàng chủ lực (cà phê, hạt tiêu, hạt điều, thủy hải sản, gỗ thành phẩm và thủ công mỹ nghệ) luôn chiếm tỷ trọng chi phối và mang lại 80% lợi nhuận:
| Mặt hàng (%) |
1994 |
1995 |
1996 |
1997 |
1998 |
| Cà phê |
35,20 |
44,50 |
36,40 |
33,60 |
38,83 |
| Hạt điều |
11,80 |
13,60 |
13,90 |
0,70 |
1,77 |
| Hạt tiêu |
5,00 |
4,80 |
2,20 |
30,00 |
22,34 |
| Hải sản |
33,00 |
18,60 |
20,70 |
15,40 |
13,16 |
| Gỗ thành phẩm & Thủ công mỹ nghệ |
0,55 |
8,30 |
7,80 |
6,60 |
2,88 |
| Tổng nhóm chủ lực |
85,75 |
89,80 |
81,00 |
86,30 |
78,98 |
- Cơ cấu thị trường xuất khẩu: Thị trường Châu Á - Thái Bình Dương chiếm tỷ trọng lớn nhất (chiếm 75,1% năm 1995; 72,3% năm 1997; 76,1% năm 1998). Trong khối ASEAN, Singapore là bạn hàng lớn nhất (đóng vai trò trung gian thu gom, chế biến lại để tái xuất sang Âu, Mỹ, Nhật):
| Thị trường ASEAN (%) |
1994 |
1995 |
1996 |
1997 |
1998 |
| Thái Lan |
6,10 |
3,80 |
5,40 |
5,00 |
3,13 |
| Lào |
0,00 |
0,015 |
1,09 |
0,07 |
1,08 |
| Philippines |
0,00 |
0,00 |
0,00 |
0,31 |
2,19 |
| Singapore |
55,00 |
57,53 |
36,20 |
42,30 |
33,39 |
| Indonesia |
0,82 |
1,06 |
4,80 |
1,03 |
0,00 |
| Malaysia |
1,63 |
2,10 |
1,01 |
0,067 |
1,09 |
| Tổng khối ASEAN |
63,55 |
64,58 |
48,50 |
48,71 |
40,80 |
Bên cạnh đó, năm 1998, thị trường Đài Loan vươn lên chiếm 19,9% tổng kim ngạch xuất khẩu. Công ty đã chủ động mở rộng thị trường sang khu vực EU (tỷ trọng tăng từ 18,99% năm 1996 lên 21,2% năm 1997 và 23,6% năm 1998) và bước đầu thâm nhập thị trường Bắc Mỹ (Hoa Kỳ) từ năm 1995.
Phần III: Một số giải pháp Marketing nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh xuất khẩu của công ty cổ phần XNK Nam Hà Nội
Dựa trên kết quả đánh giá thực trạng, phần này định hướng xây dựng các giải pháp Marketing đồng bộ cho SIMEX:
- Đẩy mạnh công tác nghiên cứu và dự báo thị trường xuất khẩu, hoàn thiện hệ thống thông tin thương mại.
- Chuyển dịch cơ cấu sản phẩm xuất khẩu từ sản phẩm thô/sơ chế sang sản phẩm tinh chế có hàm lượng giá trị gia tăng cao.
- Đa dạng hóa chính sách giá xuất khẩu linh hoạt theo chu kỳ sống sản phẩm và biến động cung cầu quốc tế.
- Phát triển và mở rộng mạng lưới kênh phân phối trực tiếp tại các thị trường trọng điểm (EU, Mỹ, Nhật Bản) nhằm giảm thiểu sự phụ thuộc vào các thị trường trung gian.
- Nâng cao nghiệp vụ đàm phán hợp đồng, áp dụng các điều kiện giao hàng Incoterms mang lại giá trị gia tăng cao hơn, và quản trị rủi ro thanh toán quốc tế.
Kết quả và đóng góp
- Hệ thống hóa thực nghiệm hoạt động kinh doanh: Khóa luận đã phân tích chi tiết dữ liệu thực tế 5 năm liên tục (1994–1998) của một doanh nghiệp thương mại nhà nước chuyển đổi sang mô hình công ty cổ phần trong thời kỳ đầu mở cửa kinh tế.
- Xác lập quy luật kinh doanh của doanh nghiệp: Dữ liệu chứng minh danh mục mặt hàng xuất khẩu của SIMEX vận hành theo nguyên tắc 80/20, trong đó 5 nhóm sản phẩm chủ lực (cà phê, hạt tiêu, điều, thủy sản, thủ công mỹ nghệ) mang lại 80% lợi nhuận và chiếm xấp xỉ 80–90% kim ngạch xuất khẩu.
- Đánh giá phản ứng thị trường trước biến động kinh tế: Làm rõ tác động tiêu cực của cuộc khủng hoảng tài chính tiền tệ châu Á 1997–1998 đến kim ngạch xuất khẩu sang các nước ASEAN, đồng thời phản ánh nỗ lực chuyển hướng thị trường thành công sang khối EU (đạt 23,6% năm 1998) và Bắc Mỹ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế:
- Cơ cấu mặt hàng xuất khẩu của doanh nghiệp trong giai đoạn nghiên cứu vẫn chủ yếu là nông - lâm - thủy sản dạng thô hoặc sơ chế làm nguyên liệu cho nước ngoài, thiếu vắng các sản phẩm tinh chế và sản phẩm công nghiệp kỹ thuật cao.
- Hoạt động xuất khẩu phụ thuộc chủ yếu vào điều kiện giao hàng FOB và các trung gian thương mại (như thị trường Singapore), chưa khai thác được các giá trị gia tăng từ dịch vụ bảo hiểm, vận tải quốc tế và kênh phân phối trực tiếp tới người tiêu dùng cuối cùng.
- Hướng phát triển:
- Nghiên cứu các giải pháp công nghệ chế biến sâu nhằm nâng cao chất lượng và bao bì ký mã hiệu cho nông sản xuất khẩu.
- Xây dựng chiến lược thương hiệu trực tiếp và thâm nhập sâu vào các thị trường áp dụng rào cản kỹ thuật nghiêm ngặt như EU và Hoa Kỳ trong giai đoạn Việt Nam hội nhập kinh tế toàn cầu.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng sử dụng: Sinh viên, học viên và các nhà nghiên cứu thuộc các chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Thương mại quốc tế, Quản trị kinh doanh và Marketing.
- Nội dung giá trị: Khóa luận cung cấp nguồn tư liệu thực tế có giá trị về quy trình tổ chức thực hiện hợp đồng xuất nhập khẩu ngoại thương tại Việt Nam cuối thập niên 1990; các mẫu biểu quản lý nghiệp vụ hải quan, kiểm nghiệm VINACONTROL, phương thức thanh toán L/C - TTR; cùng bài học kinh nghiệm về việc tái cấu trúc bộ máy và danh mục thị trường của doanh nghiệp trong giai đoạn chuyển đổi cơ chế kinh tế.
Câu hỏi thường gặp
1. Lý thuyết lợi thế so sánh của David Ricardo được tác giả trình bày và minh họa như thế nào?
Tác giả dẫn giải quy luật lợi thế so sánh nhằm giải thích cơ sở hình thành thương mại quốc tế ngay cả khi một quốc gia không có lợi thế tuyệt đối ở bất kỳ sản phẩm nào. Minh chứng được đưa ra qua ví dụ sản xuất bông và ngũ cốc giữa Anh và Pháp: Anh mất 20 giờ cho 1 đơn vị bông và 40 giờ cho 1 đơn vị ngũ cốc; Pháp mất 30 giờ cho 1 đơn vị bông và 45 giờ cho 1 đơn vị ngũ cốc. Xét chi phí cơ hội, Anh có lợi thế so sánh về bông (chỉ mất 1/2 đơn vị ngũ cốc) nên chuyên môn hóa sản xuất bông; Pháp có lợi thế so sánh về ngũ cốc (chỉ mất 4/3 đơn vị bông) nên chuyên môn hóa sản xuất ngũ cốc, sau đó hai nước trao đổi với nhau để cùng có lợi.
2. Quá trình tái cơ cấu bộ máy và nguồn nhân lực của SIMEX từ cơ chế bao cấp sang cơ chế thị trường diễn ra ra sao?
Giai đoạn 1981–1991 dưới cơ chế bao cấp, SIMEX có 10 cơ sở trực thuộc với trên 300 cán bộ công nhân viên hoạt động kém hiệu quả và thua lỗ. Từ năm 1992, khi chuyển sang cơ chế thị trường, công ty đã giải thể 9 cơ sở, chỉ giữ lại Chi nhánh Hà Nội, tinh giản bộ máy quản lý xuống còn 30–35 cán bộ trong tổng số 235 nhân sự toàn công ty. Cơ cấu trình độ nhân sự gồm 2 cán bộ trên đại học, 65 đại học, 12 đang học chuyên ngành và 18 trung cấp/cao đẳng.
3. Những mặt hàng nào đóng vai trò xuất khẩu chủ lực tại SIMEX giai đoạn 1994–1998?
Mặt hàng xuất khẩu chủ lực của công ty gồm 5 nhóm: cà phê, hạt điều, hạt tiêu, hải sản (tôm, mực), gỗ thành phẩm và hàng thủ công mỹ nghệ. Trong đó, cà phê luôn chiếm tỷ trọng lớn nhất (từ 33,6% đến 44,5% tổng kim ngạch). Nhóm 5 mặt hàng này luôn chiếm từ 78,98% đến 89,8% tổng giá trị xuất khẩu và đóng góp 80% lợi nhuận cho công ty.
4. Nguyên nhân nào khiến kim ngạch xuất khẩu của SIMEX sụt giảm trong năm 1998?
Sự sụt giảm kim ngạch xuất khẩu của SIMEX năm 1998 xuất phát từ hai nguyên nhân chính được tác giả chỉ rõ:
- Cuộc khủng hoảng tài chính tiền tệ châu Á năm 1997–1998 khiến các đối tác lớn truyền thống tại Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Thái Lan gặp khó khăn, dẫn đến việc hủy bỏ hoặc đình trệ thực hiện hợp đồng.
- Việc ban hành Nghị định 57/1998/NĐ-CP đã mở quyền xuất khẩu cho mọi doanh nghiệp có giấy chứng nhận kinh doanh, tạo ra áp lực cạnh tranh gay gắt giữa các doanh nghiệp nội địa trong khâu thu mua nguồn hàng và tìm kiếm bạn hàng tiêu thụ.
5. Quy trình nghiệp vụ thực hiện hợp đồng xuất khẩu tại SIMEX bao gồm các bước nào?
Quy trình thực hiện hợp đồng xuất khẩu tại SIMEX gồm 10 bước: xin giấy phép xuất khẩu (đối với hàng quản lý có điều kiện); đôn đốc mở và kiểm tra L/C; thu mua và chuẩn bị nguồn hàng qua mạng lưới cơ sở vệ tinh; kiểm tra KCS nội bộ và giám định chất lượng qua VINACONTROL; thuê phương tiện vận tải (chủ yếu tàu chợ); mua bảo hiểm hàng hóa (nếu bán CIF); làm thủ tục hải quan và kiểm hóa; giao nhận hàng bốc tàu để lấy biên lai thuyền phó đổi lấy Clean Bill of Lading on board; lập bộ chứng từ thanh toán ngoại tệ (L/C hoặc chuyển tiền TTR); giải quyết khiếu nại trọng tài (nếu phát sinh).
Kết luận
Chuyên đề tốt nghiệp đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về thương mại quốc tế và nghiệp vụ Marketing xuất khẩu, đồng thời cung cấp bức tranh chi tiết về thực trạng hoạt động kinh doanh của Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Nam Hà Nội giai đoạn 1994–1998. Các phân tích định lượng về cơ cấu sản phẩm và thị trường đã làm nổi bật năng lực thích ứng của doanh nghiệp khi chuyển đổi mô hình sở hữu và đối mặt với khủng hoảng tài chính khu vực. Đây là công trình nghiên cứu mang tính thực tiễn cao, đóng góp hệ thống giải pháp Marketing xuất khẩu phù hợp với tiến trình mở cửa và công nghiệp hóa - hiện đại hóa của Việt Nam.