Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Sau gần 20 năm thực hiện công cuộc Đổi mới, nền kinh tế Việt Nam ghi nhận sự chuyển biến toàn diện trên nhiều lĩnh vực, trong đó hoạt động ngoại thương và xuất khẩu đóng vai trò động lực thúc đẩy tăng trưởng. Sự gia tăng của các đơn vị tham gia vào hoạt động xuất nhập khẩu trên khắp các địa phương đòi hỏi các doanh nghiệp phải nâng cao năng lực cạnh tranh và tính chuyên nghiệp trong từng khâu tổ chức thực hiện hợp đồng.
Chi nhánh Công ty Xuất Nhập Khẩu Intimex tại Đà Nẵng (tiền thân là Trạm Intimex Đà Nẵng thành lập năm 1989) là đơn vị có nhiều kinh nghiệm trong hoạt động nhập khẩu và từng bước phát triển mạnh mảng kinh doanh xuất khẩu nông sản. Trong cơ cấu hàng xuất khẩu của công ty, cà phê là mặt hàng chủ lực mang lại kim ngạch lớn và có thị trường tiêu thụ ngày càng mở rộng. Tuy nhiên, hiệu quả kinh doanh và uy tín thương mại phụ thuộc trực tiếp vào công tác tổ chức thực hiện hợp đồng ngoại thương, đặc biệt là khâu giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển nhằm bảo đảm đúng tiến độ giao hàng, hạn chế tổn thất và thu hồi vốn nhanh chóng. Do đó, đề tài "Hoàn thiện công tác giao hàng cà phê xuất khẩu bằng đường biển tại Công ty Intimex Đà Nẵng" được tác giả lựa chọn để nghiên cứu.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài bao gồm:
- Hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về hoạt động giao nhận hàng hóa xuất khẩu vận chuyển bằng đường biển trong thương mại quốc tế.
- Phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh và đánh giá chi tiết quy trình tổ chức giao nhận mặt hàng cà phê xuất khẩu bằng đường biển tại Chi nhánh Công ty Intimex Đà Nẵng giai đoạn 2007 – 2008, chỉ rõ những mặt đạt được và các hạn chế còn tồn tại.
- Đề xuất hệ thống các giải pháp và kiến nghị thực tiễn nhằm hoàn thiện quy trình nghiệp vụ giao nhận, xây dựng hệ thống làm việc khoa học, phù hợp với các quy định pháp luật và điều kiện thực tế tại chi nhánh.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Nghiệp vụ và quy trình giao nhận mặt hàng cà phê xuất khẩu bằng phương thức vận tải đường biển tại Chi nhánh Công ty Intimex Đà Nẵng.
- Phạm vi không gian: Chi nhánh Công ty Xuất Nhập Khẩu Intimex tại TP. Đà Nẵng và các địa điểm giao nhận liên quan (Cảng Đà Nẵng, Cảng TP. Hồ Chí Minh, Cảng Hải Phòng, Cảng Nha Trang).
- Phạm vi thời gian: Tập trung khảo sát số liệu hoạt động kinh doanh, tài chính và nghiệp vụ giao nhận của chi nhánh trong các năm 2007 – 2008.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận được xây dựng dựa trên nền tảng lý thuyết ngoại thương và pháp lý vận tải quốc tế:
- Khái niệm và quy định pháp lý: Vận dụng định nghĩa dịch vụ giao nhận theo Quy tắc mẫu của Liên đoàn Quốc tế các Hiệp hội Giao nhận (FIATA) và Điều 163 của Luật Thương mại Việt Nam năm 1997. Khóa luận phân loại giao nhận theo phạm vi hoạt động (quốc tế, nội địa), theo nghiệp vụ kinh doanh (thuần túy, tổng hợp), theo phương thức vận tải (đường biển, đường sắt, hàng không, ô tô, đa phương thức) và theo tính chất thực hiện (tự tổ chức hoặc qua đơn vị chuyên nghiệp).
- Trách nhiệm các bên và tập quán thương mại: Phân định rõ trách nhiệm, quyền hạn giữa chủ hàng, cảng biển, công ty vận tải, đại lý hãng tàu, tổ chức giám định, cơ quan bảo hiểm, cơ quan hải quan và hệ thống ngân hàng. Phân tích các điều khoản thương mại quốc tế áp dụng cho mặt hàng cà phê như FOB (Free on Board), CFR (Cost and Freight), CIF (Cost, Insurance and Freight) và các quy chuẩn hợp đồng quốc tế như Hợp đồng Cà phê Châu Âu (European Coffee Contract - ECC) và Hiệp hội Cà phê Xanh Hoa Kỳ (Green Coffee Association - GCA).
- Phương pháp nghiên cứu: Đề tài sử dụng phương pháp phân tích kinh tế, phương pháp thống kê mô tả, phương pháp so sánh đối chiếu và tổng hợp dữ liệu thực tiễn để đánh giá quy trình nghiệp vụ.
- Nguồn dữ liệu: Số liệu thứ cấp thu thập trực tiếp từ các phòng ban chức năng của Chi nhánh Công ty Intimex Đà Nẵng (Phòng Kế toán, Phòng Kinh doanh 1) bao gồm báo cáo tài chính, bảng cân đối kế toán, thống kê kim ngạch xuất nhập khẩu và hồ sơ chứng từ giao nhận trong giai đoạn 2007 – 2008.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lí luận về hoạt động giao hàng xuất khẩu bằng đường biển
Chương này trình bày có hệ thống các nguyên lý cơ bản của hoạt động giao nhận vận tải ngoại thương:
- Bản chất hoạt động giao nhận: Là chuỗi các nghiệp vụ liên quan đến quá trình vận chuyển hàng hóa từ nơi gửi đến nơi nhận, gồm đóng gói, lưu kho, vận chuyển nội địa, làm thủ tục hải quan, kiểm nghiệm/kiểm dịch, xếp dỡ lên tàu và giải quyết chứng từ.
- Quy trình nghiệp vụ đường biển: Khóa luận chi tiết hóa quy trình giao nhận theo 3 phương thức:
- Hàng xuất khẩu qua kho bãi cảng: Chủ hàng ký hợp đồng lưu kho bãi, chuyển giao danh mục hàng hóa, lệnh xếp hàng và chỉ dẫn xếp hàng; sau đó cảng nhận hàng và tổ chức bốc lên tàu theo sơ đồ xếp hàng (Stowage plan/Hatch list), lập biên bản kiểm đếm (Tally Sheet, Tally Report, Daily Report, Final Report) và lấy Biên lai thuyền phó (Mate's Receipt - M/R) để đổi lấy Vận đơn đường biển (Bill of Lading - B/L).
- Hàng xuất khẩu không qua kho bãi cảng: Giao trực tiếp từ kho riêng của chủ hàng lên tàu.
- Hàng đóng trong container: Quy trình gửi hàng nguyên container (FCL/FCL) và hàng lẻ (LCL/LCL), bao gồm thủ tục lập Booking note, nhận vỏ container, kiểm dịch, kẹp chì niêm phong (seal) và hạ bãi CY (Container Yard) hoặc bãi gom hàng lẻ CFS/ICD.
- Hệ thống chứng từ vận tải và thanh toán: Phân tích chức năng của từng loại chứng từ: Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice), Phiếu đóng gói (Packing List), Giấy chứng nhận phẩm chất (C/Q), Giấy chứng nhận số lượng/trọng lượng (C/W), Tờ khai hải quan, Giấy phép xuất khẩu, Giấy chứng nhận kiểm dịch động/thực vật, Giấy chứng nhận vệ sinh, Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O), Hóa đơn lãnh sự, Vận đơn đường biển (B/L) và Sơ đồ xếp hàng.
Chương 2: Tình hình hoạt động kinh doanh xuất nhập khẩu và công tác giao hàng cà phê xuất khẩu tại Chi nhánh Công ty Intimex Đà Nẵng
Chương này tập trung phân tích nguồn lực, kết quả hoạt động kinh doanh và thực trạng quy trình giao nhận cà phê của chi nhánh:
- Quá trình hình thành và cơ cấu tổ chức: Chi nhánh được thành lập chính thức ngày 14/08/1995 theo Quyết định số 589/IN-TCCB của Bộ Thương mại. Bộ máy quản trị gồm Ban Giám đốc chỉ đạo trực tiếp các bộ phận: Phòng Kinh doanh 1 (phụ trách thị trường miền Trung, Tây Nguyên, miền Bắc), Phòng Kinh doanh 2 (đặt tại TP. Hồ Chí Minh), Siêu thị Intimex, Phòng Tài chính Kế toán và Phòng Tổ chức Hành chính.
- Nguồn lực doanh nghiệp:
- Cơ sở vật chất: Diện tích trụ sở gần 1.000 m² tại số 02 Pasteur, TP. Đà Nẵng; trang bị 3 xe tải nhỏ (Nhật, 1999), 2 xe ô tô (Nhật, 2001), 1 xe cẩu hàng (Đức, 1999), 4 xe máy (Mỹ, 2003), 16 bộ máy vi tính (Đức, 2003), cùng hệ thống máy fax, máy photocopy và điện thoại.
- Lao động: Tổng số lao động tăng từ 71 người (năm 2007) lên 95 người (năm 2008). Trong đó, lao động có trình độ đại học, cao đẳng tăng mạnh từ 42,25% lên 61,05%.
| Chỉ tiêu phân loại |
Năm 2007 (Người) |
Tỷ trọng 2007 (%) |
Năm 2008 (Người) |
Tỷ trọng 2008 (%) |
Chênh lệch số lượng (Người) |
| Tổng số lao động |
71 |
100,00 |
95 |
100,00 |
+24 |
| 1. Theo giới tính |
|
|
|
|
|
| - Nam |
39 |
54,93 |
55 |
57,90 |
+16 |
| - Nữ |
32 |
45,07 |
40 |
42,10 |
+8 |
| 2. Theo trình độ |
|
|
|
|
|
| - Đại học, Cao đẳng |
30 |
42,25 |
58 |
61,05 |
+28 |
| - Trung cấp |
15 |
21,13 |
17 |
17,89 |
+2 |
| - Lao động phổ thông |
26 |
36,62 |
20 |
21,05 |
-6 |
- Tình hình tài chính và kết quả kinh doanh: Tổng doanh thu năm 2008 đạt 185.545 triệu đồng (tăng 17.218 triệu đồng so với 2007); lợi nhuận trước thuế đạt 9.715 triệu đồng, lợi nhuận sau thuế đạt 6.154,8 triệu đồng. Tỷ suất nợ duy trì ở mức cao (72,06% năm 2007 và 71,79% năm 2008). Tỷ trọng hàng tồn kho giảm từ 30,06% xuống 23,60% nhờ áp dụng phương thức quản trị Just-In-Time cho hàng xuất khẩu.
| Chỉ tiêu tài chính cơ bản |
Công thức tính |
Năm 2007 (%) |
Năm 2008 (%) |
| Tỷ trọng tài sản cố định |
Giá trị TSCĐ / Tổng tài sản |
14,19 |
13,44 |
| Tỷ trọng khoản phải thu khách hàng |
Khoản phải thu KH / Tổng tài sản |
39,03 |
42,54 |
| Tỷ trọng hàng tồn kho |
Hàng tồn kho / Tổng tài sản |
30,06 |
23,60 |
| Tỷ suất nợ |
Nợ phải trả / Tổng nguồn vốn |
72,06 |
71,79 |
| Tỷ suất tự tài trợ |
Nguồn vốn CSH / Tổng nguồn vốn |
27,94 |
28,21 |
- Thực trạng xuất khẩu và giao nhận cà phê:
- Chủng loại và thị trường: Cà phê Robusta (cà phê vối) chiếm 99% kim ngạch xuất khẩu của đơn vị với hai phẩm cấp chính: Loại 1 (12,5%M; 2%BB; 0,5%FM; 90%>S16) và Loại 2 (13,0%M; 5%BB; 1,0%FM; 90%>S13). Cà phê Arabica (cà phê chè) chỉ chiếm khoảng 1%. Thị trường xuất khẩu chính là EU (chiếm hơn 50%) và Mỹ (tăng trưởng từ 31% lên 54% trong cơ cấu thị trường xuất khẩu chung), bên cạnh một số thị trường châu Á.
- Quy cách đóng gói và bảo quản: Đóng bao 60 kg (từ 18 đến 19,8 tấn/container 20 feet) hoặc hàng rời thổi bulk (từ 20 đến 21,5 tấn/container 20 feet). Trong container được lót giấy kraft, đặt bao hút ẩm và tiến hành phun thuốc khử trùng xông hơi 24 giờ trước khi bóc gỡ giấy dán lỗ thông hơi để xếp lên tàu.
- Điều kiện thương mại áp dụng: Chủ yếu giao hàng theo điều kiện FOB. Gần đây công ty chuyển hướng một phần sang điều kiện CFR đối với thị trường châu Á nhằm chủ động thuê tàu, tiết kiệm ngoại tệ và hỗ trợ đại lý vận tải nội địa.
- Phương thức thuê tàu: Áp dụng hình thức thuê tàu chợ (Liner) do lịch trình cố định, giá cước niêm yết rõ ràng và thủ tục đơn giản, ký Booking note trước thời điểm xếp hàng 5 – 7 ngày.
- Lựa chọn địa điểm giao hàng: Cảng TP. Hồ Chí Minh là địa điểm chính nhờ tần suất tàu dày đặc và cước vận tải biển thấp, tuy nhiên phát sinh chi phí và rủi ro khi trung chuyển đường bộ từ Đà Nẵng vào. Cảng Đà Nẵng thuận tiện giám sát chất lượng nhưng ít chuyến tàu và cước cao.
| Tiêu chí so sánh |
Giao hàng tại Cảng TP. Hồ Chí Minh |
Giao hàng tại Cảng Đà Nẵng |
| Tần suất tàu ghé cảng |
Thường xuyên, nhiều tuyến quốc tế |
Ít tàu ghé, lịch trình không đều |
| Mức cước vận chuyển biển |
Thấp hơn nhờ cạnh tranh giữa các hãng tàu |
Cao hơn do hạn chế tuyến chuyên chở |
| Chi phí và rủi ro trung chuyển |
Phải vận chuyển bộ từ Đà Nẵng vào, dễ rủi ro hư hỏng/chậm trễ |
Không phát sinh vận chuyển bộ đường dài, bảo quản tốt phẩm chất |
| Mức độ áp dụng tại công ty |
Là địa điểm giao hàng chủ lực |
Chỉ áp dụng khi ngày giao hàng cận kề thời hạn L/C |
Chương 3: Một số kiến nghị nhằm hoàn thiện công tác giao hàng cà phê xuất khẩu bằng đường biển tại Intimex Đà Nẵng
Chương này nêu bật các định hướng phát triển và giải pháp nghiệp vụ:
- Định hướng kinh doanh: Năm 2008, công ty xuất khẩu được 30.145,43 tấn cà phê đạt tổng giá trị 45.785 nghìn USD sang hơn 30 quốc gia. Định hướng thời gian tới là giữ vững thị trường truyền thống EU, củng cố thị trường Mỹ và mở rộng các thị trường tiềm năng tại châu Á.
- Các giải pháp và kiến nghị hoàn thiện:
- Tối ưu hóa lựa chọn địa điểm giao hàng: Phân tích khoa học chi phí và rủi ro giữa Cảng Đà Nẵng và Cảng TP. Hồ Chí Minh theo từng hợp đồng để chọn phương án tối ưu.
- Cải tiến khâu đóng hàng và xếp dỡ trong container: Nâng cao kỹ thuật chèn lót, thiết kế bao bì chuẩn xác để giảm tỷ lệ hao hụt, hư hỏng (hiện vẫn chiếm trên 1%), tận dụng tối đa dung tích container 20 feet và 40 feet.
- Nâng cao chất lượng lập bộ chứng từ: Khắc phục các sai sót trong lập hồ sơ hải quan, hóa đơn và vận đơn sạch (Clean B/L), bảo đảm chứng từ hoàn toàn phù hợp với các điều khoản của L/C không hủy ngang.
- Phát triển nguồn nhân lực: Bố trí nhân sự chuyên trách cho khâu giao nhận hiện trường và khai báo hải quan; đẩy mạnh đào tạo tại chỗ và đào tạo chuyên sâu bên ngoài cho cán bộ xuất nhập khẩu.
Kết quả và đóng góp
- Kết quả thực tiễn: Khóa luận phản ánh toàn diện hoạt động xuất nhập khẩu của Chi nhánh Intimex Đà Nẵng giai đoạn 2007 – 2008. Kim ngạch xuất khẩu cà phê Robusta tăng trưởng vượt bậc (loại 1 tăng 318,26%, loại 2 tăng 334,34% về mức độ biến động kim ngạch năm 2008 so với năm 2007), xuất khẩu sang hơn 30 quốc gia trên thế giới.
- Đóng góp của đề tài:
- Đã mô tả chi tiết quy trình giao nhận cà phê nguyên container bằng đường biển theo hai điều kiện FOB và CFR, làm rõ các bước chuẩn bị hàng, thuê vỏ container, khử trùng, kiểm định chất lượng, lấy vận đơn hoàn hảo và lập bộ chứng từ thanh toán ngân hàng.
- Phân tích rõ rủi ro pháp lý liên quan đến các khiếu nại về chất lượng và trọng lượng hàng hóa theo điều kiện hợp đồng quốc tế ECC và GCA ngay cả khi hàng đã được giám định tại cảng bốc.
- Đề xuất các giải pháp kỹ thuật cụ thể về bao bì, đóng gói container và lựa chọn cảng giao nhận có giá trị ứng dụng trực tiếp cho chi nhánh.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của nghiên cứu: Tác giả tự đánh giá do kiến thức và nguồn lực khảo sát còn hạn chế, các phân tích thực trạng chủ yếu dựa trên số liệu thứ cấp trong phạm vi 2 năm (2007 – 2008) tại một chi nhánh doanh nghiệp thương mại. Các giải pháp đề xuất mới tập trung vào khâu giao nhận đường biển đối với hàng container mà chưa đi sâu vào các trường hợp thuê tàu chuyến cho hàng rời khối lượng lớn.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu quy trình tổ chức giao nhận đa phương thức kết hợp đường bộ và đường biển; phân tích các mô hình quản trị rủi ro thanh toán quốc tế và rủi ro biến động giá cước tàu biển trong bối cảnh thương mại toàn cầu biến động.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng thụ hưởng:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Kinh tế đối ngoại, Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế và Logistics/Quản trị chuỗi cung ứng.
- Cán bộ nghiệp vụ giao nhận, chuyên viên xuất nhập khẩu tại các doanh nghiệp kinh doanh nông sản xuất khẩu bằng đường biển.
- Nội dung giá trị: Khóa luận cung cấp mô tả chi tiết về quy cách xếp hàng cà phê trong container (hàng bao và hàng thổi bulk), quy trình hun trùng khử trùng, kỹ thuật lập chứng từ hải quan, vận đơn và phương thức đàm phán hợp đồng theo tập quán ECC và GCA.
Câu hỏi thường gặp
1. Chi nhánh Intimex Đà Nẵng chủ yếu xuất khẩu những chủng loại cà phê nào và tỷ trọng ra sao?
Công ty xuất khẩu hai chủng loại chính là cà phê Robusta (cà phê vối) và Arabica (cà phê chè). Trong đó, cà phê Robusta chiếm tỷ trọng áp đảo xấp xỉ 99% tổng kim ngạch xuất khẩu cà phê của đơn vị (gồm Robusta Loại 1 và Loại 2), trong khi cà phê Arabica chỉ chiếm khoảng 1%.
2. Vì sao công ty lựa chọn phương thức thuê tàu chợ (Liner) khi xuất khẩu theo điều kiện CFR?
Công ty lựa chọn thuê tàu chợ vì phương thức này có lịch trình tàu chạy cố định, biểu cước công khai giúp công ty dễ dàng tính toán chi phí vận chuyển trước khi ký hợp đồng ngoại thương. Đồng thời, thủ tục thuê tàu chợ đơn giản qua việc đăng ký Booking note, không đòi hỏi đàm phán hợp đồng chuyến phức tạp, tránh được rủi ro biến động giá cước.
3. Quy cách đóng gói và bảo quản cà phê xuất khẩu trong container 20 feet tại chi nhánh được quy định như thế nào?
Cà phê được đóng theo 2 phương thức: đóng bao 60 kg (khối lượng 18 – 19,8 tấn/container 20 feet) hoặc dùng máy thổi hàng rời (bulk) vào bao lớn (khối lượng 20 – 21,5 tấn/container 20 feet). Bên trong container được lót giấy kraft, đặt bao hút ẩm và xông thuốc khử trùng; sau 24 giờ khử trùng phải bóc gỡ giấy dán lỗ thông hơi trước khi đưa container lên tàu.
4. Tại sao công ty thường chọn Cảng TP. Hồ Chí Minh làm địa điểm giao hàng chính thay vì Cảng Đà Nẵng?
Cảng TP. Hồ Chí Minh có cơ sở vật chất hiện đại, lịch trình tàu chạy quốc tế thường xuyên và mức cước thuê tàu cạnh tranh hơn rất nhiều so với Cảng Đà Nẵng. Dù phải chịu chi phí và rủi ro khi vận chuyển nội địa từ Đà Nẵng vào TP. Hồ Chí Minh, phương án này vẫn đảm bảo tính khả thi về mặt lịch trình cho các hợp đồng lớn.
5. Khi xuất khẩu theo điều kiện FOB, doanh nghiệp có thể đối mặt với rủi ro gì về khiếu nại chất lượng?
Dù hàng đã được cơ quan giám định kiểm tra đạt chuẩn tại cảng đi theo chỉ định của bên mua, khi hàng đến cảng đích nước ngoài, công ty vẫn có thể bị người mua khiếu nại về phẩm chất hoặc trọng lượng theo các điều khoản quy định trong hợp đồng ECC (đối với thị trường Châu Âu) hoặc GCA (đối với thị trường Mỹ) nếu đối tác cung cấp được chứng thư giám định độc lập hợp lệ.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Thipannha phommasathit đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển và phản ánh chân thực thực trạng hoạt động này tại Chi nhánh Công ty Intimex Đà Nẵng giai đoạn 2007 – 2008. Nghiên cứu đã làm rõ các mắt xích nghiệp vụ từ khâu đóng gói, lưu kho, thuê tàu, làm thủ tục hải quan cho đến thanh toán quốc tế đối với mặt hàng cà phê xuất khẩu. Các giải pháp và kiến nghị được đề xuất mang tính thực tiễn cao, hỗ trợ tích cực cho việc nâng cao hiệu quả giao nhận và giảm thiểu rủi ro thương mại cho doanh nghiệp.