Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành thủy sản Việt Nam giữ vị trí quan trọng trên bản đồ xuất khẩu thế giới, trong đó Việt Nam đứng thứ 2 toàn cầu về xuất khẩu cá ngừ, chiếm 16,4% sản lượng xuất khẩu toàn cầu (theo số liệu Trade Map năm 2023). Tuy nhiên, các doanh nghiệp chế biến và xuất khẩu thủy sản trong nước đang phải đối mặt với nhiều biến động kinh tế quốc tế, chi phí sản xuất gia tăng, biến động tỷ giá ngoại tệ và các hàng rào kỹ thuật khắt khe từ những thị trường tiêu thụ lớn.

Đề án "Project 2: Kế hoạch xuất khẩu sản phẩm: Cá ngừ đại dương" được thực hiện bởi nhóm sinh viên Khoa Kinh doanh Quốc tế thuộc Trường Đại học Kinh tế – Đại học Đà Nẵng trong khuôn khổ học phần Kinh doanh xuất nhập khẩu (tháng 09/2024), dưới sự hướng dẫn của giảng viên Nguyễn Thị Phương Thảo. Đề án tập trung giải quyết bài toán xây dựng kế hoạch kinh doanh xuất khẩu hoàn chỉnh cho Công ty Cổ phần Thủy sản Bình Định (Bidifisco).

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề án gồm các nội dung chính sau:

  1. Mô tả năng lực sản xuất, thực trạng kinh doanh và xác định mục tiêu ngắn hạn của Công ty Cổ phần Thủy sản Bình Định (Bidifisco).
  2. Lựa chọn và chuẩn hóa sản phẩm cá ngừ đại dương xuất khẩu theo các cấp độ cấu thành sản phẩm.
  3. Thực hiện quy trình sàng lọc 6 bước để đánh giá và lựa chọn thị trường quốc tế mục tiêu tiềm năng nhất.
  4. Xác định phân khúc khách hàng mục tiêu tại thị trường đã chọn (B2B và B2C).
  5. Xây dựng chiến lược thích nghi sản phẩm (bắt buộc và tự chọn) đáp ứng hệ thống tiêu chuẩn kỹ thuật và pháp lý của nước nhập khẩu.
  6. Thiết kế mô hình kênh phân phối quốc tế theo từng giai đoạn thâm nhập.
  7. Đề xuất chiến lược và công cụ xúc tiến hỗn hợp phù hợp với năng lực doanh nghiệp.
  8. Hoàn thiện phương án định giá xuất khẩu dựa trên các biến số chi phí bên trong và điều kiện thị trường bên ngoài.

Đối tượng nghiên cứu là hoạt động lập kế hoạch xuất khẩu sản phẩm phi lê cá ngừ đại dương đông lạnh (mã HS 030487) của Bidifisco. Phạm vi không gian tập trung vào việc nghiên cứu sàng lọc giữa 10 quốc gia nhập khẩu lớn và đi sâu vào thị trường Hoa Kỳ; phạm vi thời gian sử dụng chuỗi dữ liệu kinh tế - thương mại giai đoạn 2018–2023 và các cập nhật thị trường đến năm 2024.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đề án vận dụng các khung lý thuyết chuyên ngành về kinh doanh quốc tế và quản trị xuất nhập khẩu:

  • Mô hình quy trình sàng lọc thị trường quốc tế 6 bước: Phân tích nhu cầu cơ bản, điều kiện tài chính - kinh tế, môi trường chính trị - pháp lý, đặc trưng văn hóa - xã hội, cấu trúc cạnh tranh và khảo sát thị trường thực tế.
  • Lý thuyết ba cấp độ sản phẩm: Phân tích lớp lõi (giá trị dinh dưỡng, protein, omega-3), lớp vỏ (quy cách đóng gói hút chân không, cấp đông, nhãn mác) và dịch vụ gia tăng (tư vấn kỹ thuật, logistics lạnh, hậu mãi).
  • Khung pháp lý và tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế: Đạo luật Hiện đại hóa An toàn Thực phẩm Hoa Kỳ (FSMA 2011), Chương trình Giám sát Nhập khẩu Thủy sản Hoa Kỳ (SIMP - NOAA Fisheries), tiêu chuẩn trách nhiệm xã hội SA8000, quy tắc xuất xứ theo Luật Thuế quan Hoa Kỳ 1930, các hiệp định thương mại (BTA Việt Nam – Hoa Kỳ, EVFTA, CPTPP) và hệ thống quản lý chất lượng (HACCP, ISO 22000, ISO 9001, BRC, IFS).
  • Chiến lược Marketing Mix (4P) trong xuất khẩu: Chiến lược thích nghi sản phẩm bắt buộc và tự chọn; mô hình kênh phân phối tích hợp đa tầng (kênh gián tiếp qua đại lý phân phối lớn và kênh trực tiếp kết hợp thương mại điện tử); chiến lược xúc tiến đẩy (Push Strategy); chiến lược định giá thâm nhập thị trường (Penetration Pricing) dựa trên điều kiện Incoterms (EXW, CIF).

Phương pháp nghiên cứu được nhóm tác giả áp dụng là phương pháp thu thập, tổng hợp và phân tích dữ liệu thứ cấp định lượng và định tính. Nguồn dữ liệu bao gồm:

  • Cơ sở dữ liệu thương mại quốc tế Trade Map và Market Access Map (Macmap) của Trung tâm Thương mại Quốc tế (ITC).
  • Dữ liệu kinh tế vĩ mô từ Ngân hàng Thế giới (World Bank) và cơ quan xếp hạng rủi ro tín dụng quốc tế Credendo.
  • Báo cáo ngành từ Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), Tổng cục Hải quan, Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA), Cơ quan Quản lý Khí quyển và Đại dương Quốc gia Hoa Kỳ (NOAA).
  • Tài liệu nội bộ và báo cáo hoạt động của Công ty Cổ phần Thủy sản Bình Định.

Nội dung chính theo từng phần của đề án

Mô tả lĩnh vực kinh doanh và mục tiêu ngắn hạn của công ty

Công ty Cổ phần Thủy sản Bình Định (Bidifisco), tiền thân là doanh nghiệp nhà nước thành lập và được cổ phần hóa năm 1999, có trụ sở tại số 2D đường Trần Hưng Đạo, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định (Mã số thuế: 4100301209, EU Code: DL 57). Doanh nghiệp sở hữu đội ngũ trên 1.000 nhân viên, vận hành hơn 3 nhà máy chế biến với công suất đạt 30–100 tấn nguyên liệu/ngày. Hệ thống quản lý chất lượng đạt các chứng nhận quốc tế: HACCP, SGS, ISO 22000:2005/2007, ISO 9001:2008.

Về kết quả xuất khẩu, năm 2018 kim ngạch của công ty đạt 60 triệu USD (cá ngừ đại dương chiếm 50 triệu USD, cơ cấu thị trường gồm EU chiếm 70%, Mỹ 20%, thị trường khác 10%). Năm 2019, kim ngạch duy trì ở mức gần 66 triệu USD. Mục tiêu ngắn hạn của Bidifisco là sản xuất khoảng 10.000 tấn thành phẩm/năm, doanh thu ước đạt 800 tỷ đồng, kim ngạch xuất khẩu vượt 20 triệu USD, đóng góp hơn 2/3 tổng giá trị xuất khẩu thủy sản của tỉnh Bình Định.

Lựa chọn sản phẩm xuất khẩu

Sản phẩm được lựa chọn là cá ngừ đại dương phi lê đông lạnh thuộc mã HS 030487 (Katsuwonus pelamis - cá ngừ vằn/bụng sọc). Loài cá này phân bố tại các vùng biển khơi miền Trung Việt Nam và được khai thác quanh năm với kích cỡ 240–680 mm.

  • Lớp lõi: Nguồn thực phẩm giàu protein, hàm lượng omega-3 cao, đáp ứng các tiêu chuẩn truy xuất nguồn gốc và an toàn vệ sinh thực phẩm theo chứng nhận BRC, IFS, HACCP.
  • Lớp vỏ: Cá sau phi lê được cấp đông nhanh ở nhiệt độ -40°C, đóng gói hút chân không trong bao bì PE và xếp thùng carton bảo quản ở nhiệt độ -18°C trở xuống. Nhãn mác thể hiện đầy đủ thông tin dinh dưỡng, hạn sử dụng và thương hiệu Bidifisco bằng tiếng Anh.
  • Dịch vụ kèm theo: Cung cấp dịch vụ tùy chỉnh quy cách đóng gói nhỏ (1–2 kg) hoặc kiện lớn (10–20 kg); hỗ trợ đối tác xử lý thủ tục hải quan, vận tải chuỗi cung ứng lạnh đường biển và chính sách giải quyết khiếu nại sau giao hàng.

Lựa chọn thị trường xuất khẩu

Nhóm tác giả thực hiện quy trình đánh giá 6 bước sàng lọc thị trường:

Bước sàng lọc Tiêu chí đánh giá chính Kết quả phân tích & Quyết định lựa chọn
Bước 1: Sơ bộ (Nhu cầu cơ bản) Giá trị nhập khẩu, thị phần thế giới, cán cân thương mại, đơn giá nhập khẩu (Trade Map 2023). Sàng lọc 10 nước nhập khẩu hàng đầu. Loại Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha do cán cân thương mại dương. Chọn 5 thị trường tiềm năng vào vòng trong: Mỹ, Nhật Bản, Hàn Quốc, Pháp, Ý.
Bước 2: Kinh tế & Tài chính Tăng trưởng GDP bình quân đầu người, GNI, tỷ lệ lạm phát (2019–2023), xu hướng tỷ giá hối đoái. Mỹ dẫn đầu về GDP bình quân và GNI; lạm phát các nước giảm về mức 2–5% (trừ Ý >5%). Tỷ giá KRW/VND giảm sâu nhất (1,6%). Loại Hàn Quốc do các chỉ số kinh tế và tỷ giá kém thuận lợi.
Bước 3: Chính trị & Pháp lý Rủi ro chính trị, rủi ro kinh doanh (Credendo), chỉ số Dân chủ, thuế quan MFN/FTA, rào cản kỹ thuật, chỉ số IPRI. Cả 4 nước có rủi ro chính trị thấp (1/7). Rủi ro kinh doanh của Mỹ ở mức B (tốt nhất), các nước khác mức D. Thuế MFN vào Mỹ là 0%. Chỉ số dân chủ và IPRI của Ý thấp nhất. Loại Ý.
Bước 4: Văn hóa - Xã hội Hành vi tiêu dùng, thói quen mua sắm, tác động lạm phát đến cơ cấu bữa ăn. Người Pháp có xu hướng cắt giảm thực phẩm đắt đỏ do lạm phát; người Nhật trung thành với thương hiệu nội địa; người Mỹ ưa chuộng mua sắm siêu thị, săn sale, quan tâm sức khỏe và chuộng sản phẩm tiện lợi. Loại Pháp.
Bước 5: Cạnh tranh Thị phần các nước cung ứng tại thị trường mục tiêu (Trade Map). Tại Nhật Bản, nhóm 4 nước (Malta, Trung Quốc, Hàn Quốc, Thổ Nhĩ Kỳ) chiếm >50%, Việt Nam xếp thứ 15. Tại Mỹ, Việt Nam đứng thứ 2 (28,8% thị phần, 12.045 tấn năm 2023), xếp sau Indonesia (38,4%). Chọn Hoa Kỳ.
Bước 6: Thăm thị trường thực tế Khảo sát thực địa. Không thực hiện do giới hạn nguồn lực và điều kiện nghiên cứu.

Kết luận: Hoa Kỳ được chọn làm thị trường xuất khẩu mục tiêu của dự án.

Lựa chọn nhóm khách hàng mục tiêu

Tại thị trường Hoa Kỳ, đề án phân đoạn khách hàng thành hai nhóm:

  • Khách hàng tổ chức (B2B): Các nhà phân phối và đại lý thực phẩm quy mô lớn; các công ty chế biến thực phẩm và chuỗi nhà hàng (nhà hàng sushi, ẩm thực châu Á); các chuỗi bán lẻ và đại siêu thị chuyên sản phẩm hữu cơ, bền vững như Whole Foods, Trader Joe's, Costco, Walmart.
  • Khách hàng cá nhân (B2C): Người tiêu dùng nội địa mua sắm qua các nền tảng thương mại điện tử (Amazon Fresh, Instacart) hoặc siêu thị; nhóm khách hàng quan tâm đến chế độ dinh dưỡng lành mạnh giàu omega-3, ưu tiên sản phẩm phi lê chế biến nhanh.

Thích nghi bắt buộc và tự chọn sản phẩm

  • Thích nghi bắt buộc:
    • Chương trình Giám sát Nhập khẩu Thủy sản (SIMP) của NOAA Fisheries: Yêu cầu khai báo qua Hệ thống Dữ liệu Thương mại Quốc tế (ITDS) các thông tin về tàu đánh bắt, mã loài, ngư cụ, thời gian, tọa độ khai thác nhằm ngăn chặn đánh bắt bất hợp pháp, không báo cáo và không theo quy định (IUU).
    • Luật Hiện đại hóa An toàn Thực phẩm (FSMA 2011): Tuân thủ quy định kiểm soát phòng ngừa thực phẩm cho người, chương trình xác minh nhà cung cấp nước ngoài (FSVP) và an ninh bảo vệ thực phẩm (quy tắc IA).
    • Tiêu chuẩn trách nhiệm xã hội SA8000: Đảm bảo điều kiện lao động, không sử dụng lao động trẻ em, thời gian làm việc tối đa 48 giờ/tuần và mức lương đủ sống.
    • Quy định nhãn mác: Tuân thủ Luật Thuế quan 1930 và FDA, ghi rõ nước xuất xứ "Product of Vietnam", bảng thành phần dinh dưỡng (Nutrition Facts) bằng tiếng Anh.
  • Thích nghi tự chọn:
    • Cắt thái định hình dạng phi lê tiện dụng, đóng gói túi PE hút chân không khử trùng, thiết kế bao bì mang nhận diện xanh biển tối giản.
    • Đăng ký bảo hộ nhãn hiệu thương mại Bidifisco tại Hoa Kỳ.

Lựa chọn kênh phân phối

Mô hình phân phối được thiết kế theo lộ trình hai giai đoạn:

  • Giai đoạn 1 (Kênh gián tiếp qua trung gian chuyên nghiệp): Hợp tác với FSA (Food Service Associates) – nhà phân phối thực phẩm lớn tại Mỹ đạt chứng nhận thủy sản bền vững MSC. Quy trình hợp tác gồm 4 bước: (1) Chuẩn bị hồ sơ pháp lý, chứng nhận HACCP/FDA; (2) Liên hệ, đàm phán hợp đồng; (3) FSA thẩm định nhà máy và kiểm định mẫu sản phẩm; (4) Ký kết hợp đồng phân phối.
  • Giai đoạn 2 (Kênh phân phối hỗn hợp đa tầng): Mở rộng hợp tác trực tiếp với các nhà bán buôn và chuỗi siêu thị lớn (Walmart, Costco, Kroger) kết hợp bán lẻ trực tuyến qua Amazon Fresh, tiến tới thiết lập kênh phân phối trực tiếp khi thương hiệu đã có chỗ đứng.

Xúc tiến sản phẩm

Đề án lựa chọn chiến lược đẩy (Push Strategy) nhằm thâm nhập sâu vào hệ thống phân phối:

  • Bán hàng cá nhân (Personal Selling): Đội ngũ đại diện thương mại của Bidifisco trực tiếp liên hệ, gửi mẫu thử nghiệm và đàm phán với đại diện thu mua của các chuỗi siêu thị và công ty nhập khẩu tại Mỹ.
  • Xúc tiến bán (Sales Promotion): Tham gia các hội chợ triển lãm thủy sản quốc tế thường niên như Triển lãm Quốc tế Thủy sản Việt Nam (VIETFISH) và các hội nghị giao thương do VASEP tổ chức.
  • Quan hệ công chúng (PR): Đẩy mạnh truyền thông về các chứng nhận chất lượng quốc tế, các hoạt động xã hội (hỗ trợ ngư dân Bình Định khắc phục hậu quả thiên tai) và vận động thương mại thông qua các cơ quan ngoại giao xúc tiến thương mại.

Định giá sản phẩm

  • Chiến lược định giá: Áp dụng chiến lược định giá thâm nhập thị trường (thiết lập mức giá cạnh tranh thấp kết hợp chất lượng đảm bảo) nhằm nhanh chóng mở rộng thị phần và tạo áp lực lên các đối thủ cạnh tranh.
  • Cấu trúc biến số giá:
    • Biến số bên trong: Chi phí thu mua nguyên liệu cá ngừ vằn (khoảng 121.458 USD/container); chi phí bao bì đóng gói bảo quản (khoảng 1.500 USD/container); chi phí nhân công, khấu hao máy móc; chi phí logistics lạnh đường biển qua đối tác giao nhận forwarder; chi phí hoa hồng cho đại lý phân phối tại Mỹ (ước tính 10%). Chi phí nghiên cứu thị trường chiếm tỷ trọng không đáng kể do khai thác nguồn dữ liệu thứ cấp.
    • Biến số bên ngoài: Biến động cung - cầu cá ngừ tại Mỹ (5 tháng đầu năm 2024 xuất khẩu cá ngừ Việt Nam sang Mỹ tăng 22%, đạt hơn 386 triệu USD; cá ngừ đóng hộp tăng 41%); sự cạnh tranh từ nguồn cung Thái Lan và Indonesia; các cam kết ưu đãi thuế quan theo Hiệp định BTA và rủi ro từ các biện pháp phòng vệ thương mại/chống bán phá giá của Hoa Kỳ.
  • Phương án tính giá: Thiết lập công thức tính giá xuất xưởng EXW cộng dồn cước vận chuyển, bảo hiểm quốc tế để hình thành giá CIF, các chi phí dỡ hàng tại cảng đến, hoa hồng đại lý và thuế VAT nội địa (7%) tại thị trường nhập khẩu.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả thực tiễn:
    • Hoàn thiện kế hoạch xuất khẩu chi tiết cho mặt hàng cá ngừ phi lê đông lạnh (HS 030487) của Bidifisco sang thị trường Hoa Kỳ – thị trường nhập khẩu cá ngừ lớn nhất thế giới.
    • Cung cấp bức tranh phân tích toàn diện về vị thế xuất khẩu của Việt Nam tại Mỹ (đứng thứ 2 với 28,8% thị phần năm 2023, sản lượng 12.045 tấn và đơn giá bình quân 10.816 USD/tấn).
    • Xác lập lộ trình thâm nhập khả thi: Bắt đầu từ kênh phân phối trung gian thông qua FSA, chuyển đổi sang kết hợp nhà bán buôn lớn (Walmart, Costco) và thương mại điện tử (Amazon).
  • Đóng góp về mặt phương pháp:
    • Vận dụng thành công mô hình sàng lọc thị trường 6 bước có tính hệ thống cao, kết hợp đồng thời dữ liệu định lượng (kinh tế, thuế quan, thị phần Trade Map) và dữ liệu định tính (chính trị, văn hóa, rào cản kỹ thuật).
    • Tích hợp các quy định pháp lý chuyên ngành thực tế của Hoa Kỳ (SIMP, FSMA, SA8000, FDA) vào khâu thích nghi sản phẩm, giảm thiểu rủi ro pháp lý cho doanh nghiệp xuất khẩu.

Hạn chế và hướng phát triển

  • Hạn chế:
    • Đề án không thực hiện được bước thứ 6 trong quy trình nghiên cứu thị trường (thăm và khảo sát thị trường thực tế tại Hoa Kỳ) do hạn chế về nguồn lực tài chính và điều kiện thực hiện của nhóm sinh viên.
    • Bảng tính chi phí xuất khẩu và các công thức định giá chi tiết (chi phí nhân công, máy móc, giá CIF cụ thể cho từng loại container) mới dừng lại ở mức khung định dạng và ước tính sơ bộ một số khoản mục chi phí chính, chưa hoàn thiện toàn bộ số liệu kế toán thực tế.
  • Hướng phát triển:
    • Bổ sung dữ liệu khảo sát thực địa trực tiếp tại các chuỗi siêu thị ở các bang trọng điểm của Hoa Kỳ khi có điều kiện.
    • Hoàn thiện bảng tính giá chi tiết cho từng điều kiện Incoterms (FOB Quy Nhơn, CIF Los Angeles/New York) và xây dựng kịch bản tài chính ứng phó với rủi ro thuế chống bán phá giá hoặc biến động cước tàu biển quốc tế.

Giá trị tham khảo

Đề án là tài liệu tham khảo thiết thực dành cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Kinh doanh Quốc tế, Kinh tế Đối ngoại, Thương mại Quốc tế và Logistics khi thực hiện đồ án môn học hoặc khóa luận tốt nghiệp về lập kế hoạch xuất khẩu hàng hóa.
  • Doanh nghiệp chế biến, xuất khẩu thủy hải sản Việt Nam đang tìm hiểu quy trình, thủ tục và các rào cản kỹ thuật (SIMP, FSMA, FDA) khi chuẩn bị thâm nhập vào thị trường Hoa Kỳ.
  • Phần đáng tham khảo nhất là quy trình sàng lọc thị trường quốc tế 6 bước với hệ thống dữ liệu so sánh cụ thể về kinh tế vĩ mô, rủi ro quốc gia và cấu trúc cạnh tranh.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao đề án lựa chọn Hoa Kỳ thay vì Nhật Bản làm thị trường xuất khẩu mục tiêu cuối cùng?
Dù cả hai nước đều là thị trường nhập khẩu lớn, nhưng tại Nhật Bản, thị phần cá ngừ mã HS 030487 bị chi phối mạnh bởi Malta, Trung Quốc, Hàn Quốc và Thổ Nhĩ Kỳ (chiếm hơn 50% thị phần), trong khi Việt Nam chỉ xếp thứ 15. Ngược lại, tại Hoa Kỳ, Việt Nam chiếm vị trí thứ 2 với 28,8% thị phần (sau Indonesia 38,4%), tạo lợi thế cạnh tranh và nền tảng thâm nhập thị trường tốt hơn cho Bidifisco.

2. Doanh nghiệp xuất khẩu cá ngừ sang Hoa Kỳ bắt buộc phải đáp ứng những quy định pháp lý nào của chính phủ Mỹ?
Doanh nghiệp phải tuân thủ nghiêm ngặt 3 nhóm quy định chính: (1) Chương trình Giám sát Nhập khẩu Thủy sản (SIMP) của NOAA Fisheries nhằm chống khai thác IUU và truy xuất nguồn gốc qua ITDS; (2) Đạo luật Hiện đại hóa An toàn Thực phẩm (FSMA 2011) với các quy tắc kiểm soát phòng ngừa và xác minh nhà cung cấp nước ngoài; (3) Tiêu chuẩn trách nhiệm xã hội SA8000 và quy định ghi nhãn nước xuất xứ bằng tiếng Anh theo Luật Thuế quan 1930.

3. Tại sao thị trường Hàn Quốc và Ý bị loại trong quá trình sàng lọc thị trường?
Hàn Quốc bị loại ở bước 2 do có các chỉ số kinh tế kém thuận lợi nhất trong nhóm xem xét (GDP bình quân, GNI ở mức thấp và tỷ giá KRW/VND giảm mạnh nhất 1,6%). Ý bị loại ở bước 3 do có chỉ số Dân chủ (7,69) và mức độ bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ (IPRI) thấp nhất trong 4 quốc gia, cùng mức rủi ro môi trường kinh doanh hạng D theo Credendo.

4. Bidifisco lựa chọn đối tác nào cho giai đoạn đầu của chiến lược phân phối tại Mỹ?
Doanh nghiệp lựa chọn hợp tác với FSA (Food Service Associates) – một trong những công ty phân phối thực phẩm lớn tại Mỹ đạt chứng nhận chuỗi hành trình thủy sản bền vững MSC, nhằm tận dụng mạng lưới khách hàng sẵn có và giảm thiểu rủi ro thiếu kinh nghiệm tiếp thị tại thị trường mới.


Kết luận

Đề án "Kế hoạch xuất khẩu sản phẩm: Cá ngừ đại dương" của nhóm sinh viên Trường Đại học Kinh tế – Đại học Đà Nẵng đã xây dựng thành công phương án xuất khẩu toàn diện cho mặt hàng phi lê cá ngừ Bidifisco sang thị trường Hoa Kỳ. Bằng việc áp dụng phương pháp sàng lọc thị trường đa tầng kết hợp với các phân tích sâu về hàng rào kỹ thuật (SIMP, FSMA) và chiến lược Marketing Mix thích ứng, công trình thể hiện tính thực tiễn cao trong chuyên ngành Kinh doanh quốc tế. Đây là nguồn tài liệu hữu ích cho việc nghiên cứu học thuật cũng như ứng dụng thực tế trong hoạt động xuất khẩu thủy sản Việt Nam.