Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường và các phương thức truyền thông, marketing phát triển mạnh mẽ, người tiêu dùng tiếp cận với lượng thông tin vô cùng phong phú. Nhằm tạo sự khác biệt và thu hút sự chú ý của công chúng đối với sản phẩm, dịch vụ, các chủ thể kinh doanh ngày càng chú trọng khai thác danh tiếng của các hình tượng nhân vật. Hoạt động kinh doanh hình ảnh nhân vật (character merchandising) bản chất là việc sử dụng, khai thác thứ phát các đặc trưng cơ bản của nhân vật (tên gọi, hình ảnh, phong cách, đặc điểm nhận dạng) gắn liền với hàng hóa, dịch vụ nhằm thúc đẩy hành vi tiêu dùng thông qua sự quen thuộc và yêu thích sẵn có từ công chúng.

Về phương diện pháp lý, kinh doanh hình ảnh nhân vật liên quan trực tiếp đến ba đối tượng chính của quyền sở hữu trí tuệ: quyền tác giả đối với tác phẩm gốc chứa đựng nhân vật, quyền đối với nhãn hiệu chứa các dấu hiệu nhân vật, và quyền đối với kiểu dáng công nghiệp của các sản phẩm ba chiều mang hình dáng nhân vật. Mặc dù hình thức này đã phát triển lâu đời trên thế giới từ những năm 1930 với ngành công nghiệp giải trí của Hoa Kỳ, tại Việt Nam, các quy định pháp luật điều chỉnh cũng như các công trình nghiên cứu chuyên sâu về nhượng quyền và khai thác thương mại hình ảnh nhân vật vẫn còn nhiều khoảng trống.

Khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Làm rõ các vấn đề lý luận cơ bản về hoạt động kinh doanh hình ảnh nhân vật dưới góc độ pháp lý và thương mại.
  2. Phân tích, làm rõ nội dung quy định pháp luật sở hữu trí tuệ của Hoa Kỳ, Vương quốc Anh và Việt Nam điều chỉnh hoạt động bảo hộ và kinh doanh hình ảnh nhân vật.
  3. So sánh, đánh giá sự tương đồng và khác biệt giữa hệ thống pháp luật của các quốc gia trên, từ đó rút ra các bài học kinh nghiệm và đề xuất giải pháp hoàn thiện pháp luật sở hữu trí tuệ tại Việt Nam.
  • Đối tượng nghiên cứu: Các quy định trong hệ thống pháp luật sở hữu trí tuệ của Việt Nam, Hoa Kỳ và Vương quốc Anh liên quan trực tiếp đến cơ chế bảo hộ và kinh doanh hình ảnh nhân vật.
  • Phạm vi nghiên cứu: Tập trung vào bản chất pháp lý của kinh doanh hình ảnh nhân vật; các hình thức bảo hộ nhân vật dưới góc độ quyền tác giả, nhãn hiệu, kiểu dáng công nghiệp; cơ chế cấp phép/chuyển nhượng quyền sở hữu trí tuệ và các tranh chấp điển hình liên quan tại Hoa Kỳ, Anh và Việt Nam.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng dựa trên nền tảng các báo cáo quốc tế, văn bản quy phạm pháp luật và hệ thống án lệ chuyên ngành:

  • Khung lý thuyết và tài liệu nền tảng: Báo cáo Character Merchandising (1994) WO/INF/108 của Tổ chức Sở hữu trí tuệ Thế giới (WIPO); Công ước Berne về bảo hộ các tác phẩm văn học và nghệ thuật năm 1886; các nghiên cứu học thuật của Jill McKeough (1984), Howard Johnson (1992), Stacey L. Dogan & Mark A. Lemley (2005).
  • Hệ thống văn bản pháp luật áp dụng:
    • Hoa Kỳ: Đạo luật Bản quyền năm 1976 (Copyright Act 1976 - Điều 102, 106, 106A, 107); Đạo luật Lanham năm 1946 (Lanham Act - Điều 1125, 1127 Bộ luật Hoa Kỳ); quy định về bằng sáng chế kiểu dáng (Điều 171 Bộ luật Hoa Kỳ).
    • Vương quốc Anh: Đạo luật Bản quyền, Kiểu dáng và Sáng chế năm 1988 (CDPA 1988); Đạo luật Nhãn hiệu năm 1994 (TMA 1994); Đạo luật Kiểu dáng Đăng ký năm 1949 (RDA 1949); học thuyết pháp lý passing off.
    • Việt Nam: Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005 (sửa đổi, bổ sung năm 2022); Thông tư số 01/2007/TT-BKHCN của Bộ Khoa học và Công nghệ.
  • Án lệ và thực tiễn xét xử: Các bản án tiêu biểu của Tòa án Hoa Kỳ (Nichols v. Universal Pictures, Warner Bros. v. CBS, MGM v. American Honda Motor, DC Comics v. Towle, Campbell v. Acuff-Rose, Boston Hockey v. Dallas Cap); Tòa án Anh (Shazam Productions v. Only Fools The Dining Experience, King Features v. Kleeman, Elvis Presley Enterprises v. Sid Shaw, Mirage Studios v. Counter-Feat Clothing); và Tòa án nhân dân TP. Hồ Chí Minh (Bản án số 774/2019/DSPT về tranh chấp hình tượng nhân vật truyện tranh).

Tác giả sử dụng hai phương pháp nghiên cứu chủ yếu:

  1. Phương pháp phân tích, tổng hợp: Phân tích bản chất kinh tế - pháp lý của hoạt động kinh doanh hình ảnh nhân vật; phân tích các điều kiện bảo hộ và nội dung quyền sở hữu trí tuệ đối với nhân vật trong từng hệ thống pháp luật riêng biệt.
  2. Phương pháp so sánh luật học: Đối chiếu các quy định pháp luật, án lệ thực tiễn của Hoa Kỳ và Anh với pháp luật Việt Nam nhằm nhận diện điểm tương đồng, điểm hạn chế và tìm kiếm các giải pháp lập pháp tương thích.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Những vấn đề lý luận về kinh doanh hình ảnh nhân vật

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về nhân vật và hoạt động khai thác thương mại nhân vật:

  • Khái niệm và nguồn gốc của nhân vật: Thuật ngữ "nhân vật" (character) theo nghĩa rộng bao gồm nhân vật hư cấu và người thật. Nhân vật hư cấu là sản phẩm sáng tạo trí tuệ được định hình dưới dạng trực quan (hai chiều, ba chiều, hoạt hình) hoặc phi trực quan (ngôn từ trong tác phẩm viết), có nguồn gốc từ tác phẩm nghe - nhìn, hội họa, mỹ thuật ứng dụng hoặc văn học. Đối với người thật, đối tượng khai thác là các cá nhân nổi tiếng trong lĩnh vực giải trí, thể thao, nghệ thuật có uy tín và độ nhận diện cao trước công chúng.
  • Khái niệm và lịch sử phát triển của kinh doanh hình ảnh nhân vật: Khái niệm theo WIPO (1994) được xác định là việc khai thác thứ cấp hoặc thích ứng các đặc trưng cá tính cơ bản của nhân vật gắn liền với hàng hóa, dịch vụ nhằm kích thích nhu cầu mua sắm. Hoạt động này manh nha từ biểu tượng Michelin Man (cuối thế kỷ 19), các tác phẩm của Beatrix Potter, Lewis Carroll (đầu thế kỷ 20) và thực sự bùng nổ thành ngành kinh doanh mũi nhọn từ mô hình cấp phép nhân vật hoạt hình của Walt Disney từ những năm 1930.
  • Phân loại kinh doanh hình ảnh nhân vật: Gồm 3 nhóm:
    1. Kinh doanh hình ảnh nhân vật hư cấu: Khai thác tên gọi, hình ảnh của nhân vật không có thực xuất phát từ mục đích giải trí hoặc mục đích quảng bá ban đầu.
    2. Kinh doanh hình ảnh cá nhân (kinh doanh danh tiếng): Khai thác tên tuổi, chân dung, giọng nói người thật, trong đó yếu tố lời chứng thực (testimonials) đóng vai trò cốt lõi.
    3. Kinh doanh hình ảnh kết hợp: Khai thác hình tượng nhân vật hư cấu do diễn viên/người thật đóng trong các tác phẩm điện ảnh, truyền hình.
  • Mối quan hệ với các đối tượng quyền sở hữu trí tuệ: Chưa có cơ chế bảo hộ độc lập riêng biệt (sui generis), hoạt động này dựa vào:
    • Quyền tác giả: Bảo hộ hình thức thể hiện của nhân vật như một phần tác phẩm, nhưng gặp rào cản do nguyên tắc không bảo hộ ý tưởng và ngoại lệ đối với sản phẩm sản xuất hàng loạt mang tính công nghiệp.
    • Nhãn hiệu: Cung cấp sự bảo hộ vô thời hạn (nếu duy trì gia hạn) cho các dấu hiệu nhân vật đạt được "ý nghĩa thứ cấp" (secondary meaning).
    • Kiểu dáng công nghiệp: Bảo hộ khía cạnh trang trí, thẩm mỹ ba chiều cho các sản phẩm hàng hóa ứng dụng như đồ chơi, búp bê, phụ kiện thời trang.

Chương 2: Pháp luật sở hữu trí tuệ liên quan đến kinh doanh hình ảnh nhân vật của một số quốc gia trên thế giới - So sánh và bài học kinh nghiệm cho Việt Nam

Chương 2 phân tích chuyên sâu thực trạng pháp luật của Hoa Kỳ, Anh, Việt Nam và đề xuất các bài học hoàn thiện:

  • Pháp luật Hoa Kỳ:
    • Quyền tác giả: Điều kiện bảo hộ gồm tính nguyên gốc và định hình vật chất. Dù Đạo luật Bản quyền 1976 không nêu rõ nhân vật hư cấu, án lệ (DC Comics v. Towle) xác lập 3 tiêu chuẩn bảo hộ nhân vật độc lập: (i) có đặc điểm ngoại hình và phong cách; (ii) được mô tả đầy đủ, cụ thể; (iii) có đặc tính phân biệt nổi bật. Loại trừ bảo hộ đối với nhân vật kiểu mẫu (stock character) và các yếu tố tiêu chuẩn bắt buộc của thể loại (scènes à faire). Áp dụng 4 yếu tố tại Điều 107 để xem xét hành vi sử dụng hợp lý (fair use), đặc biệt đối với tác phẩm nhại (parody) có tính chuyển hóa (transformative).
    • Nhãn hiệu: Đạo luật Lanham yêu cầu dấu hiệu phải được sử dụng trong thương mại và có tính phân biệt. Tòa án áp dụng học thuyết "khả năng liên kết" (likelihood of association theo án lệ Boston Hockey) để bảo vệ chủ sở hữu khi người tiêu dùng liên tưởng đến sự tài trợ hoặc cho phép của chủ sở hữu nhân vật, ngay cả khi không có nhầm lẫn trực tiếp về nguồn gốc xuất xứ.
    • Kiểu dáng công nghiệp: Bảo hộ dưới dạng bằng sáng chế thiết kế (design patent), yêu cầu tính mới, tính nguyên gốc và tính trang trí dựa trên góc nhìn của nhà thiết kế có kỹ năng trung bình.
  • Pháp luật Vương quốc Anh:
    • Quyền tác giả: Bảo hộ tự động theo CDPA 1988. Án lệ Shazam Productions (2022) công nhận nhân vật hư cấu được bảo hộ độc lập nếu đáp ứng tính nguyên gốc và khả năng nhận dạng. Hành vi sản xuất vật phẩm ba chiều có thể xâm phạm bản quyền tác phẩm hai chiều (King Features).
    • Nhãn hiệu: Đạo luật Nhãn hiệu 1994 mở rộng bảo hộ dấu hiệu nhân vật. Đối với nhãn hiệu chưa đăng ký, chủ thể được bảo vệ thông qua cơ chế passing off, trong đó án lệ Mirage Studios đã nới lỏng yêu cầu khắt khe về "lĩnh vực hoạt động chung".
    • Kiểu dáng: Cho phép đăng ký bảo hộ theo RDA 1949 (tính mới và tính riêng biệt) hoặc bảo hộ quyền kiểu dáng chưa đăng ký theo CDPA 1988 (loại trừ trang trí bề mặt).
  • Pháp luật Việt Nam:
    • Quyền tác giả: Bảo hộ tự động theo Điều 14 Luật Sở hữu trí tuệ 2005. Bản án số 774/2019/DSPT của TAND TP. Hồ Chí Minh đã bước đầu công nhận quyền tác giả đối với hình thức thể hiện của các nhân vật truyện tranh (Trạng Tí, Sửu Ẹo, Dần Béo, Cả Mẹo).
    • Nhãn hiệu: Điều 72, 73 và điểm p khoản 2 Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ (sửa đổi 2022) quy định loại trừ dấu hiệu trùng/tương tự với tên gọi, hình ảnh nhân vật trong tác phẩm đã biết đến rộng rãi trừ khi được phép của chủ sở hữu.
    • Kiểu dáng công nghiệp: Bảo hộ kiểu dáng ba chiều của nhân vật theo Điều 63 nếu đáp ứng tính mới, tính sáng tạo và khả năng áp dụng công nghiệp.
  • Bảng tổng hợp so sánh quy định pháp luật ba quốc gia:
Tiêu chí Pháp luật Hoa Kỳ Pháp luật Vương quốc Anh Pháp luật Việt Nam
Cơ chế bảo hộ chung Dựa trên hệ thống quyền SHTT hiện hành; án lệ phát triển phong phú. Dựa trên hệ thống quyền SHTT hiện hành và học thuyết passing off. Dựa trên hệ thống quyền SHTT hiện hành; đang bước đầu hoàn thiện.
Bảo hộ quyền tác giả đối với nhân vật Công nhận bảo hộ độc lập cho nhân vật hư cấu nếu được mô tả đầy đủ, nhất quán. Công nhận bảo hộ nhân vật độc lập qua án lệ (Shazam 2022). Tiếp cận nhân vật như bộ phận gắn liền với tác phẩm gốc; án lệ công nhận hình thức thể hiện.
Tiêu chí xâm phạm nhãn hiệu Áp dụng "khả năng liên kết" (likelihood of association) mở rộng. Áp dụng khả năng gây nhầm lẫn và công nhận passing off khi bị lạm dụng danh tiếng. Chủ yếu áp dụng tiêu chí nhầm lẫn nguồn gốc; khả năng liên kết chỉ áp dụng cho nhãn hiệu nổi tiếng.
Hình thức chuyển giao quyền Chuyển nhượng quyền sở hữu (assignment) hoặc chuyển quyền sử dụng (licensing). Chuyển nhượng quyền sở hữu (assignment) hoặc chuyển quyền sử dụng (licensing). Chuyển nhượng quyền sở hữu trí tuệ hoặc chuyển quyền sử dụng (li-xăng).

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp các căn cứ pháp lý và thực tiễn để đưa ra ba nhóm kiến nghị hoàn thiện pháp luật sở hữu trí tuệ Việt Nam:

  1. Xác lập tiêu chí bảo hộ quyền tác giả độc lập đối với hình tượng nhân vật:
    • Pháp luật Việt Nam hiện mới chỉ quy định giải quyết xung đột giữa nhãn hiệu với tên gọi, hình tượng nhân vật có trước (điểm p khoản 2 Điều 74 Luật SHTT sửa đổi 2022) mà chưa có định nghĩa và tiêu chí xác định khả năng bảo hộ trực tiếp cho nhân vật.
    • Kiến nghị học hỏi Hoa Kỳ và Anh để ban hành hướng dẫn cụ thể: Nhân vật được bảo hộ độc lập phải được mô tả đầy đủ, nhất quán, có đặc điểm ngoại hình, tính cách phân biệt rõ ràng; phân định tiêu chuẩn giữa nhân vật văn học (mô tả ngôn từ) và nhân vật đồ họa (hình ảnh trực quan); loại trừ các nhân vật mang tính kiểu mẫu (stock characters).
  2. Quy định cơ chế hài hòa quyền khai thác thương mại thứ cấp theo từng loại tác phẩm:
    • Truyện tranh: Trao độc quyền cấp phép khai thác thứ cấp nhân vật cho chủ sở hữu quyền tác giả tác phẩm tạo hình/truyện tranh.
    • Phim hoạt hình: Phân định rõ quyền khai thác hình ảnh thuộc về nhà sản xuất phim (chủ sở hữu tác phẩm điện ảnh theo khoản 1 Điều 21 Luật SHTT); trường hợp chuyển thể thì quyền khai thác nhân vật gốc thuộc về tác giả tác phẩm văn học/nghệ thuật ban đầu.
    • Phim do người thật đóng: Quy định giới hạn quyền của chủ sở hữu tác phẩm điện ảnh; bắt buộc phải có sự thỏa thuận, đồng ý của diễn viên khi khai thác thứ cấp hình ảnh gắn với vai diễn nhằm giải quyết xung đột giữa quyền tác giả và quyền cá nhân đối với hình ảnh.
  3. Bổ sung tiêu chí "khả năng liên kết" vào căn cứ xem xét hành vi xâm phạm quyền đối với nhãn hiệu thông thường:
    • Hiện nay, điểm b, điểm c khoản 1 Điều 129 Luật Sở hữu trí tuệ 2005 chỉ quy định hành vi xâm phạm khi có "khả năng gây nhầm lẫn về nguồn gốc hàng hóa, dịch vụ"; tiêu chí "gây ấn tượng sai lệch về mối quan hệ" mới chỉ áp dụng riêng cho nhãn hiệu nổi tiếng.
    • Đề xuất sửa đổi, bổ sung điểm b, điểm c khoản 1 Điều 129 Luật Sở hữu trí tuệ theo hướng: Coi hành vi sử dụng dấu hiệu trùng hoặc tương tự là xâm phạm nếu “việc sử dụng có khả năng gây ấn tượng sai lệch về mối quan hệ giữa người sử dụng dấu hiệu đó với chủ sở hữu nhãn hiệu” (người tiêu dùng lầm tưởng có sự tài trợ, liên kết, phê duyệt từ chủ sở hữu nhân vật hoặc người nổi tiếng).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu chỉ tập trung phân tích ba chế định sở hữu trí tuệ truyền thống (quyền tác giả, nhãn hiệu, kiểu dáng công nghiệp) tại Hoa Kỳ, Vương quốc Anh và Việt Nam; chưa đi sâu phân tích cơ chế bảo hộ quyền công khai (Right of Publicity) theo luật riêng của từng bang tại Hoa Kỳ hoặc quyền nhân thân đối với hình ảnh theo hệ thống Dân luật (Civil Law) của các quốc gia châu Âu lục địa khác. Khóa luận cũng chưa tiến hành khảo sát số liệu thực tế về doanh thu cấp phép hay các hợp đồng li-xăng nhân vật tại các doanh nghiệp Việt Nam.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu cơ chế bảo hộ quyền tài sản đối với hình ảnh cá nhân (Right of Publicity) trong môi trường kỹ thuật số, thương mại điện tử; nghiên cứu kinh nghiệm quản lý và thực thi hợp đồng cấp phép nhân vật (character licensing agreements) trong các ngành công nghiệp văn hóa tại Việt Nam.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng: Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Luật Kinh tế, Luật Dân sự, Luật Sở hữu trí tuệ; các luật sư, chuyên viên tư vấn pháp lý trong lĩnh vực giải trí, truyền thông, sở hữu trí tuệ; các doanh nghiệp sáng tạo nội dung, sản xuất phim, xuất bản truyện tranh và các đơn vị kinh doanh hàng tiêu dùng khai thác hình ảnh nhân vật.
  • Nội dung giá trị nhất: Hệ thống phân tích án lệ Hoa Kỳ và Anh về điều kiện bảo hộ nhân vật độc lập; bảng đối chiếu các quy định pháp luật sở hữu trí tuệ về cấp phép thương mại nhân vật; ba đề xuất lập pháp cụ thể nhằm sửa đổi, bổ sung Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

  1. Kinh doanh hình ảnh nhân vật (character merchandising) được phân loại thành những hình thức nào? Theo nội dung khóa luận, hoạt động này được chia thành 3 hình thức: (i) Kinh doanh hình ảnh nhân vật hư cấu (sử dụng tên gọi, hình ảnh của nhân vật hoạt hình, truyện tranh, văn học); (ii) Kinh doanh hình ảnh cá nhân hay kinh doanh danh tiếng (sử dụng chân dung, tên tuổi, lời chứng thực của người thật nổi tiếng); (iii) Kinh doanh hình ảnh kết hợp (sử dụng hình tượng nhân vật hư cấu do diễn viên/người thật thể hiện trong phim ảnh).
  2. Theo pháp luật Hoa Kỳ, nhân vật hư cấu cần đáp ứng điều kiện gì để được bảo hộ quyền tác giả độc lập? Dựa trên án lệ DC Comics v. Towle, nhân vật phải đáp ứng 3 điều kiện: (i) có các đặc điểm ngoại hình và phong cách nhất định; (ii) được mô tả đầy đủ, cụ thể và nhất quán xuyên suốt tác phẩm chứ không phải là kiểu nhân vật chung chung; (iii) có đặc tính phân biệt nổi bật và mang dấu ấn sáng tạo riêng của tác giả.
  3. Pháp luật Việt Nam hiện hành điều chỉnh sự xung đột giữa nhãn hiệu và nhân vật trong tác phẩm như thế nào? Theo điểm p khoản 2 Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005 (được sửa đổi, bổ sung năm 2022), dấu hiệu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với tên gọi, hình ảnh của nhân vật, hình tượng trong tác phẩm thuộc phạm vi bảo hộ quyền tác giả của người khác đã được biết đến rộng rãi trước ngày nộp đơn bị coi là không có tính phân biệt và không được đăng ký làm nhãn hiệu, trừ trường hợp được phép của chủ sở hữu tác phẩm.
  4. Tại sao tác giả đề xuất bổ sung tiêu chí "khả năng liên kết" vào Điều 129 Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam? Bởi vì trong thực tiễn kinh doanh hình ảnh nhân vật, người tiêu dùng mua hàng không phải vì nhầm lẫn nguồn gốc sản xuất mà vì tin rằng sản phẩm đó đã được chủ sở hữu nhân vật hoặc người nổi tiếng hợp tác, cấp phép hoặc tài trợ. Việc chỉ áp dụng tiêu chí gây nhầm lẫn nguồn gốc đối với nhãn hiệu thông thường không đủ để bảo vệ chủ sở hữu trước các hành vi khai thác danh tiếng trái phép.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phan Thu Hà đã làm rõ toàn diện cơ sở lý luận và thực tiễn pháp lý về hoạt động kinh doanh hình ảnh nhân vật dưới góc độ luật sở hữu trí tuệ. Thông qua việc phân tích chuyên sâu hệ thống pháp luật và án lệ của Hoa Kỳ và Vương quốc Anh, công trình chỉ ra rằng các quốc gia phát triển đều sử dụng linh hoạt các công cụ quyền tác giả, nhãn hiệu và kiểu dáng công nghiệp để bảo vệ giá trị thương mại của nhân vật. Từ kết quả so sánh, khóa luận đưa ra các kiến nghị xác đáng nhằm hoàn thiện quy định pháp luật Việt Nam về tiêu chí bảo hộ nhân vật độc lập, cơ chế phân định quyền khai thác thứ cấp và tiêu chí xử lý hành vi xâm phạm nhãn hiệu.