Nghiên Cứu Kiệt Sức Nghề Nghiệp ở Giảng Viên Đại Học TP.HCM

Luận văn về kiệt sức nghề nghiệp của giảng viên đại học tại TP.HCM. Nghiên cứu sâu về nguyên nhân, biểu hiện và giải pháp hỗ trợ giảng viên.

Chuyên ngành

Tâm Lý Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
100
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

Tính cấp thiết của đề tài

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ KIỆT SỨC NGHỀ NGHIỆP Ở GIẢNG VIÊN ĐẠI HỌC

1.1. Kiệt sức nghề nghiệp

1.1.1. Khái niệm kiệt sức

2. Tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài

2.1. Các công trình nghiên cứu về kiệt sức nghề nghiệp

2.2. Các công trình nghiên cứu về kiệt sức nghề nghiệp ở giáo viên, giảng viên

3. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu

3.1. Mục đích

3.2. Nhiệm vụ nghiên cứu

4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

4.1. Đối tượng nghiên cứu

4.2. Phạm vi nghiên cứu

5. Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu

5.1. Phương pháp nghiên cứu lý luận

5.2. Phương pháp nghiên cứu thực tiễn

6. Ý nghĩa lý luận và thực tiễn của luận văn

6.1. Ý nghĩa lý luận

6.2. Ý nghĩa thực tiễn

Kết cấu của luận văn

1. Chương 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ KIỆT SỨC NGHỀ NGHIỆP Ở GIẢNG VIÊN ĐẠI HỌC

1.1. Kiệt sức nghề nghiệp

1.1.1. Khái niệm kiệt sức

2. Chương 2. Tổ chức và phương pháp nghiên cứu

3. Chương 3. Kết quả nghiên cứu thực trạng kiệt sức nghề nghiệp ở giảng viên đại học thành phố Hồ Chí Minh

Tóm tắt

I. Giải Mã Hội Chứng Kiệt Sức Nghề Nghiệp Ở Giảng Viên ĐH

Hội chứng kiệt sức nghề nghiệp giảng viên là một vấn đề ngày càng được quan tâm trong môi trường học thuật hiện đại. Đây không đơn thuần là cảm giác mệt mỏi, mà là một hội chứng tâm lý phức hợp, được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) chính thức công nhận trong Bảng phân loại bệnh quốc tế ICD-11. Khái niệm này được nhà tâm lý học Herbert Freudenberger mô tả lần đầu tiên vào năm 1974 khi ông quan sát thấy các nhân viên y tế có dấu hiệu suy giảm hứng thú, mệt mỏi và rối loạn cảm xúc. Freudenberger định nghĩa kiệt sức là "tình trạng mệt mỏi do sử dụng quá mức về năng lượng, đặc trưng bao gồm các dấu hiệu khó chịu, mệt mỏi, thất vọng, tự nghi ngờ và giảm hiệu quả".

Nghiên cứu của Maslach (2001) đã phát triển khái niệm này thành “Hội chứng kiệt sức nghề nghiệp” (Burnout), bao gồm ba chiều kích chính. Ba thành phần này tạo nên một bức tranh toàn diện về tình trạng suy kiệt mà một giảng viên đại học có thể đối mặt. Tình trạng này không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe tâm thần và thể chất của cá nhân mà còn tác động tiêu cực đến chất lượng giảng dạy, khả năng nghiên cứu và sự gắn kết với tổ chức. Các nghiên cứu chỉ ra rằng, những ngành nghề liên quan đến dịch vụ con người như giáo dục và y tế có nguy cơ bị kiệt sức cao hơn. Đối với giảng viên, áp lực từ việc giảng dạy, nghiên cứu, hướng dẫn sinh viên và các yêu cầu hành chính liên tục có thể dẫn đến tình trạng căng thẳng nghề nghiệp kéo dài, là tiền đề cho hội chứng burnout. Việc nhận diện sớm các dấu hiệu và hiểu rõ bản chất của kiệt sức nghề nghiệp là bước đầu tiên và quan trọng nhất để xây dựng các biện pháp can thiệp hiệu quả, bảo vệ nguồn nhân lực cốt lõi của ngành giáo dục đại học.

1.1. Định nghĩa hội chứng burnout theo các chuyên gia

Khái niệm kiệt sức nghề nghiệp (burnout) được giới thiệu lần đầu bởi nhà tâm lý học lâm sàng Herbert Freudenberger vào năm 1974. Ông định nghĩa đây là trạng thái cạn kiệt năng lượng, cả về thể chất lẫn tinh thần, do yêu cầu công việc quá cao. Sau đó, Christina Maslach, một nhà nghiên cứu tiên phong trong lĩnh vực này, đã định nghĩa burnout là một hội chứng tâm lý đa chiều. Theo Maslach, đây là "một phản ứng của hội chứng căng thẳng tâm lý kinh niên giữa các cá nhân trong công việc". Mô hình của bà được công nhận rộng rãi và trở thành nền tảng cho hầu hết các nghiên cứu sau này. Định nghĩa này nhấn mạnh rằng burnout không phải là một phản ứng tức thời với căng thẳng, mà là kết quả của một quá trình tích tụ áp lực công việc kéo dài. Tình trạng này đặc biệt phổ biến trong các ngành nghề đòi hỏi sự tương tác cao với con người như giảng viên, bác sĩ, nhân viên xã hội.

1.2. Ba chiều kích cốt lõi Cạn kiệt cảm xúc và hoài nghi

Mô hình của Maslach xác định ba thành phần chính của kiệt sức nghề nghiệp. Thứ nhất là cạn kiệt cảm xúc, đây là biểu hiện trung tâm, đặc trưng bởi cảm giác kiệt quệ năng lượng, mệt mỏi và không còn sức lực để cống hiến cho công việc. Giảng viên có thể cảm thấy quá tải và mất hết cảm xúc. Thứ hai là cảm giác hoài nghi bản thân (hoặc giải thể nhân cách), thể hiện qua thái độ tiêu cực, xa cách, và đôi khi là cay độc đối với công việc, đồng nghiệp và sinh viên. Họ có thể giữ khoảng cách tâm lý với công việc như một cơ chế đối phó. Cuối cùng là giảm thành tựu cá nhân, tức là cảm giác bản thân không còn năng lực, không hiệu quả và thiếu thành công trong công việc. Giảng viên có thể cảm thấy những nỗ lực của mình là vô ích và không tạo ra được tác động tích cực nào.

II. Thực Trạng Đáng Báo Động Về Kiệt Sức Giảng Viên TPHCM

Nghiên cứu được thực hiện tại các trường đại học ở Thành phố Hồ Chí Minh đã vẽ nên một bức tranh đáng lo ngại về thực trạng kiệt sức nghề nghiệp giảng viên. Kết quả cho thấy một tỷ lệ không nhỏ giảng viên đang trải qua các triệu chứng burnout ở mức độ từ trung bình đến cao. Cụ thể, nghiên cứu chỉ ra rằng có đến 48,9% giảng viên bị kiệt sức ở mức trung bình và 4,8% ở mức độ cao. Điều này cho thấy gần một nửa số giảng viên được khảo sát đang phải đối mặt với những thách thức đáng kể về sức khỏe tâm thần liên quan đến công việc. Phân tích sâu hơn vào từng biểu hiện cho thấy cạn kiệt cảm xúc là vấn đề nổi cộm nhất, với 13,3% giảng viên trải qua triệu chứng này ở mức độ cao. Đây là dấu hiệu cảnh báo sớm và nguy hiểm nhất của hội chứng burnout, khi người giảng viên cảm thấy hoàn toàn kiệt quệ về năng lượng tinh thần. Các biểu hiện như "bị sử dụng hết năng lượng vào cuối ngày làm việc" và "mệt mỏi khi thức dậy đối mặt với ngày làm việc tiếp theo" có điểm trung bình cao, phản ánh gánh nặng tâm lý mà họ phải chịu đựng hàng ngày. Tình trạng này không chỉ là một vấn đề cá nhân mà còn là một thách thức đối với toàn bộ hệ thống giáo dục đại học, có nguy cơ làm giảm chất lượng giảng dạy và ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm học tập của sinh viên.

2.1. Biểu hiện cạn kiệt cảm xúc Năng lượng kiệt quệ mỗi ngày

Biểu hiện cạn kiệt cảm xúc được ghi nhận ở mức độ cao nhất trong nghiên cứu. Giảng viên thường xuyên cảm thấy "bị sử dụng hết năng lượng vào cuối ngày làm việc" (ĐTB 2,81) và "mệt mỏi khi thức dậy vào buổi sáng và đối mặt với ngày làm việc tiếp theo" (ĐTB 2,24). Đây là cảm giác kiệt quệ về mặt tâm lý, khi nguồn năng lượng tinh thần không còn đủ để đáp ứng yêu cầu công việc. Một giảng viên chia sẻ: "đôi khi thấy đuối hay chán nản là tất nhiên", đặc biệt khi phải liên tục đổi mới phương pháp giảng dạy để thu hút sinh viên trong bối cảnh giảng dạy trực tuyến. Cảm giác này kéo dài sẽ dẫn đến sự thờ ơ, mất hứng thú và suy giảm nghiêm trọng động lực làm việc, ảnh hưởng trực tiếp đến sự chuẩn bị bài giảng và tương tác trên lớp.

2.2. Hoài nghi bản thân và sự chai sạn trong công việc

Cảm giác hoài nghi bản thân là biểu hiện thứ hai của hội chứng burnout. Nghiên cứu cho thấy giảng viên có xu hướng "lo lắng rằng công việc này sẽ làm tôi chai cứng cảm xúc" (ĐTB 2,02) và đôi khi "cảm thấy sinh viên đổ lỗi cho tôi về các vấn đề của họ" (ĐTB 2,12). Sự hoài nghi này thể hiện qua thái độ xa cách, tiêu cực đối với công việc và những người xung quanh. Giảng viên có thể trở nên vô cảm hơn để bảo vệ bản thân khỏi những căng thẳng cảm xúc. Việc phải giảng dạy cùng một nội dung ở nhiều nơi hoặc lặp đi lặp lại các công việc hành chính khiến họ cảm thấy nhàm chán và mất đi sự kết nối ý nghĩa với nghề nghiệp. Tình trạng này tạo ra một rào cản tâm lý, làm giảm sự đồng cảm và khả năng hỗ trợ sinh viên một cách hiệu quả.

2.3. Giảm thành tựu cá nhân và cảm giác nỗ lực vô ích

Thành phần thứ ba là giảm thành tựu cá nhân. Dù giảng viên vẫn cho thấy khả năng "giải quyết rất hiệu quả các vấn đề của sinh viên" (ĐTB 4,13), nhưng họ lại có điểm số thấp hơn ở các mục liên quan đến cảm giác cá nhân như "cảm thấy tràn đầy năng lượng" (ĐTB 3,52). Điều này có nghĩa là mặc dù họ vẫn hoàn thành tốt nhiệm vụ theo yêu cầu, nhưng cảm giác hài lòng và tự hào về công việc đã suy giảm. Họ có thể cảm thấy những nỗ lực của mình không được ghi nhận đúng mức hoặc không tạo ra sự khác biệt thực sự. Cảm giác này kéo dài làm xói mòn lòng tự trọng và sự tự tin trong chuyên môn, khiến giảng viên mất đi động lực để phấn đấu và đổi mới, dần dần dẫn đến trì trệ trong sự nghiệp.

III. Top Yếu Tố Chính Gây Ra Kiệt Sức Nghề Nghiệp Giảng Viên

Việc xác định các yếu tố gây ra kiệt sức nghề nghiệp giảng viên là cực kỳ quan trọng để xây dựng các giải pháp phòng ngừa. Nghiên cứu tại TPHCM đã chỉ ra nhiều nguyên nhân sâu xa, không chỉ đến từ bản thân công việc mà còn từ môi trường và bối cảnh xã hội. Yếu tố hàng đầu là áp lực công việc quá tải. Giảng viên không chỉ chịu trách nhiệm giảng dạy mà còn phải thực hiện nghiên cứu khoa học để đáp ứng các tiêu chuẩn ngày càng cao, tìm kiếm nguồn tài trợ, hướng dẫn sinh viên làm luận văn, và tham gia các công việc hành chính. Sự mất cân bằng giữa yêu cầu công việc và nguồn lực (thời gian, sự hỗ trợ) là nguyên nhân cốt lõi dẫn đến căng thẳng. Thêm vào đó, đặc thù của nghề giảng dạy là sự tương tác liên tục với con người, đặc biệt là sinh viên. Việc phải quản lý lớp học, giải quyết các vấn đề cá nhân của sinh viên, và đối mặt với sự thờ ơ hoặc thái độ học tập tiêu cực của họ cũng góp phần làm cạn kiệt cảm xúc. Ngoài ra, môi trường làm việc cũng đóng một vai trò không nhỏ. Sự thiếu hỗ trợ từ đồng nghiệp và cấp trên, cơ chế khen thưởng không rõ ràng, và sự thiếu tự chủ trong công việc có thể làm gia tăng cảm giác bất lực và hoài nghi. Những yếu tố này tích tụ theo thời gian, bào mòn sức khỏe tinh thần và dẫn đến hội chứng burnout.

3.1. Áp lực từ khối lượng công việc và nghiên cứu khoa học

Khối lượng công việc là một trong những yếu tố nguy cơ hàng đầu. Giảng viên đại học hiện nay phải đảm nhận đồng thời nhiều vai trò: người dạy, nhà nghiên cứu, người cố vấn và nhân viên hành chính. Áp lực công bố các công trình khoa học trên các tạp chí uy tín, tìm kiếm nguồn tài trợ nghiên cứu, và đảm bảo số giờ giảng dạy theo định mức tạo ra một gánh nặng khổng lồ. Theo Tytherleigh và cs (2005), chính sự mất cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân là nguyên nhân chính gây ra căng thẳng gia tăng ở giảng viên. Khi yêu cầu công việc vượt quá khả năng đáp ứng, tình trạng quá tải sẽ xảy ra, dẫn đến mệt mỏi và suy kiệt.

3.2. Tương tác với sinh viên và những thách thức tâm lý

Bản chất của nghề giáo là tương tác với con người. Tuy nhiên, chính yếu tố này cũng là một nguồn gây căng thẳng. Nghiên cứu của Brouwers và Tomic (2000) cho thấy trải nghiệm kiệt sức về cảm xúc ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng quản lý lớp học. Sự thờ ơ, thiếu tham gia và thành tích học tập thấp của sinh viên cũng góp phần đáng kể vào trải nghiệm burnout của giảng viên. Ngoài việc giảng dạy, giảng viên còn phải hỗ trợ các nhu cầu về chăm sóc cảm xúc và khuyến khích năng lực học tập của sinh viên. Easthope (2000) ghi nhận những giáo viên có dấu hiệu burnout thường có xu hướng né tránh việc hỗ trợ ngoài học tập để bảo toàn cảm xúc của bản thân, tạo ra một vòng luẩn quẩn tiêu cực.

IV. Cách COVID 19 Làm Trầm Trọng Thêm Kiệt Sức Ở Giảng Viên

Đại dịch COVID-19 đã tạo ra một cú sốc lớn đối với hệ thống giáo dục toàn cầu, và đội ngũ giảng viên là những người chịu ảnh hưởng trực tiếp và nặng nề. Bối cảnh đặc biệt này đã làm trầm trọng thêm tình trạng kiệt sức nghề nghiệp giảng viên vốn đã tồn tại. Yếu tố tác động rõ rệt nhất là việc chuyển đổi đột ngột sang hình thức giảng dạy trực tuyến. Việc này đòi hỏi giảng viên phải nhanh chóng thích nghi với công nghệ mới, thiết kế lại toàn bộ bài giảng, và tìm cách duy trì sự tương tác với sinh viên qua màn hình máy tính. Những trở ngại trong việc giao tiếp và hỗ trợ người học từ xa đã tạo ra những áp lực mới chưa từng có. Bên cạnh đó, trong bối cảnh giãn cách xã hội tại TPHCM, ranh giới giữa công việc và cuộc sống cá nhân gần như bị xóa nhòa, khiến thời gian làm việc kéo dài và căng thẳng gia tăng. Một yếu tố quan trọng khác là việc một bộ phận lớn giảng viên, đặc biệt là khối ngành y và khoa học xã hội, được phân công tham gia trực tiếp vào công tác chống dịch. Họ phải đảm nhận thêm vai trò của nhân viên y tế, chuyên gia tư vấn tâm lý, hay tình nguyện viên hỗ trợ cộng đồng. Gánh nặng công việc nhân đôi này đã đẩy nhiều người đến giới hạn của sự chịu đựng, làm gia tăng đáng kể nguy cơ burnout.

4.1. Chuyển đổi sang giảng dạy trực tuyến và áp lực công nghệ

Sự thay đổi đột ngột sang giảng dạy trực tuyến trong đại dịch là một thách thức lớn. Giảng viên phải đối mặt với áp lực làm chủ công nghệ, chuẩn bị tài liệu học tập số hóa, và duy trì sự kết nối với sinh viên. Theo nghiên cứu của Pressley và cs (2021), các trở ngại trong giảng dạy và giao tiếp với người học là yếu tố chính góp phần vào tình trạng kiệt sức nghề nghiệp. Việc thiếu tương tác trực tiếp khiến việc đánh giá mức độ hiểu bài và cảm xúc của sinh viên trở nên khó khăn hơn. Đồng thời, việc phải làm việc liên tục trước màn hình máy tính cũng gây ra mệt mỏi về thể chất và tinh thần, làm gia tăng tình trạng cạn kiệt cảm xúc.

4.2. Kiêm nhiệm công tác chống dịch và gánh nặng nhân đôi

Trong giai đoạn đỉnh dịch tại TPHCM, nhiều giảng viên đã được huy động tham gia công tác chống dịch. Giảng viên ngành y trực tiếp tham gia điều trị bệnh nhân, trong khi giảng viên ngành xã hội hỗ trợ sức khỏe tinh thần cho người dân. Một bác sĩ kiêm giảng viên chia sẻ: "tôi ở lại liên tục trong bệnh viện dã chiến và thu dung hơn 60 ngày... vẫn đảm nhận những công việc khác như đang hướng dẫn... sinh viên làm luận văn tốt nghiệp". Việc phải đảm đương song song hai nhiệm vụ với cường độ cao và đầy áp lực đã khiến họ phải làm việc quá sức, đối mặt với những tổn thương cảm xúc và nguy cơ kiệt sức nghiêm trọng. Đây là một yếu tố nguy cơ đặc thù trong bối cảnh đại dịch, góp phần làm gia tăng đáng kể áp lực công việc.

V. Hướng Đi Nào Cho Vấn Đề Kiệt Sức Nghề Nghiệp Giảng Viên

Từ những kết quả nghiên cứu đáng báo động, việc đề xuất các giải pháp để cải thiện tình trạng kiệt sức nghề nghiệp giảng viên là nhiệm vụ cấp thiết. Các giải pháp cần được tiếp cận một cách hệ thống, từ cấp độ cá nhân đến cấp độ tổ chức. Đối với cá nhân, giảng viên cần được trang bị các kỹ năng quản lý căng thẳng, cân bằng công việc - cuộc sống, và nhận thức về tầm quan trọng của việc chăm sóc sức khỏe tâm thần. Các hoạt động như thực hành chánh niệm, tập thể dục, và duy trì các mối quan hệ xã hội tích cực có thể giúp tăng cường khả năng chống chịu với áp lực. Tuy nhiên, giải pháp cá nhân là không đủ nếu môi trường làm việc không thay đổi. Về phía các trường đại học và nhà quản lý, cần có những hành động cụ thể để cải thiện môi trường làm việc. Điều này bao gồm việc xem xét lại khối lượng công việc, xây dựng cơ chế phân công hợp lý, và tăng cường nguồn nhân lực. Cần có các chính sách ghi nhận và khen thưởng công bằng để tạo động lực cho giảng viên. Quan trọng hơn, các trường cần xây dựng các chương trình hỗ trợ sức khỏe tinh thần, cung cấp dịch vụ tham vấn tâm lý chuyên nghiệp và bảo mật. Đầu tư vào sức khỏe của giảng viên chính là đầu tư vào chất lượng giảng dạy và sự phát triển bền vững của toàn bộ tổ chức.

5.1. Kiến nghị giải pháp cải thiện sức khỏe tinh thần cá nhân

Để chủ động phòng ngừa kiệt sức nghề nghiệp, mỗi giảng viên cần chú trọng đến việc chăm sóc sức khỏe tâm thần. Việc thiết lập ranh giới rõ ràng giữa công việc và cuộc sống cá nhân là rất quan trọng, đặc biệt trong bối cảnh làm việc linh hoạt. Các kỹ năng quản lý thời gian, sắp xếp công việc ưu tiên và học cách từ chối những yêu cầu không cần thiết có thể giúp giảm tải áp lực. Bên cạnh đó, việc tìm kiếm sự hỗ trợ từ đồng nghiệp, bạn bè và gia đình, cũng như tham gia các hoạt động giải trí, sở thích cá nhân giúp tái tạo năng lượng và giảm căng thẳng. Các chương trình đào tạo về kỹ năng đối phó với stress và nâng cao khả năng phục hồi tâm lý (resilience) nên được khuyến khích.

5.2. Đề xuất cho các trường ĐH và nhà quản lý giáo dục

Trách nhiệm chính trong việc giải quyết burnout thuộc về tổ chức. Các trường đại học cần cải thiện môi trường làm việc bằng cách giảm tải các công việc hành chính không cần thiết, tổ chức lao động hợp lý hơn và tạo điều kiện để giảng viên có quyền tự chủ cao hơn trong công việc. Việc xây dựng một văn hóa tổ chức tích cực, nơi sự hỗ trợ đồng nghiệp và sự ghi nhận của lãnh đạo được đề cao, là yếu tố then chốt. Kết quả nghiên cứu có thể là tài liệu tham khảo để các nhà quản lý xây dựng các chính sách chăm sóc sức khỏe tinh thần toàn diện cho đội ngũ giảng viên. Việc thành lập các phòng tham vấn tâm lý hoặc hợp tác với các chuyên gia bên ngoài để cung cấp dịch vụ hỗ trợ bảo mật và chuyên nghiệp là một hướng đi cần thiết và bền vững.

29/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ KIỆT SỨC NGHỀ NGHIỆP Ở GIẢNG VIÊN ĐẠI HỌC 1. Kiệt sức nghề nghiệp 1. Khái niệm kiệt sức Từ điển Oxford định nghĩa kiệt sức là ”trạng thái cực kỳ mệt mỏi hoặc không khỏe mạnh, về thể chất hoặc tinh thần, là hệ quả của làm việc quá sức trong thời gian dài”. Từ điển Collins định nghĩa là “nếu ai đó bị kiệt sức, họ sẽ kiệt quệ về sức lực ở giai đoạn trong cuộc đời hoặc sự nghiệp vì họ đã dùng sức quá nhiều trong thời gian ngắn”.\ Học viện Hoàng gia Tây Ban Nha (RAE) cho rằng kiệt sức xuất hiện khi một người phải chịu các tình huống căng thẳng định kỳ.

Định nghĩa này nhấn mạnh đến môi trường làm việc, là một tác nhân tạo ra tình trạng kiệt sức nghề nghiệp. Theo Từ điển tiếng Việt (2005) của tác giả Hoàng Phê đã định nghĩa kiệt sức: “làm quần quật cho đến khi hết sức” (tr. Các định nghĩa khác nhau về khái niệm kiệt sức đều có điểm tương đồng khi chỉ ra rằng các đặc điểm của kiệt sức là sự mệt mỏi do dùng quá nhiều sức lực. Khái niệm kiệt sức nghề nghiệp Khái niệm kiệt sức nghề nghiệp lần đầu tiên được Freudenberger sử dụng vào năm 1974, để mô tả trạng thái kiệt sức (nhiều nhất là cảm xúc và tinh thần) được quan sát trên các nhân viên tại bệnh viện Hậu quả của kiệt sức nghề nghiệp đã được mô tả về mặt thể chất như: đau đầu thường xuyên, mất ngủ, rối loạn tiêu hóa và khó thở; về mặt cảm xúc là: thất vọng, khó chịu, khó khăn để làm chủ cảm xúc, hoài nghi [20].

Kể từ khi được đưa ra thảo luận lần đầu tiên vào năm 1974, khái niệm kiệt sức dần dần được chú trọng nhiều hơn ở nhân viên không chỉ trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe mà còn trong các lĩnh vực khác. Các nhà nghiên cứu bắt đầu tiến hành nghiên cứu định tính sâu rộng hơn về hiện tượng này, bao gồm các cuộc 11 phỏng vấn, khảo sát và quan sát trực tiếp nhân viên trong các ngành nghề chăm sóc sức khỏe và dịch vụ con người. Các khái niệm ban đầu không có quá nhiều sự khác biệt giữa trạng thái kiệt sức và căng thẳng công việc. Sau đó kiệt sức được định nghĩa như là một triệu chứng của rối loạn trầm cảm.

Tuy nhiên, căng thẳng là những kích thích đôi lúc mang tính tích cực, ví dụ như khi chúng ta chuẩn bị có 1 bài kiểm tra quan trọng thì những căng thẳng có thể khiến sự tập trung tốt hơn thì kiệt sức lại là cách phản ứng tiêu cực của cơ thể và tâm trí. Khái niệm kiệt sức được định nghĩa theo nhiều cách khách nhau. Dựa trên khái niệm đó sẽ có những lý thuyết khách nhau lý luận về việc bao nhiêu khía cạnh sẽ được đánh giá để định nghĩa về kiệt sức. Hầu hết các định nghĩa đều thống nhất với nhau về đặc điểm “cạn kiệt”.

Nó cũng đã được mô tả là hao mòn, mất năng lượng, suy kiệt, suy nhược và mệt mỏi. Mặc dù đôi khi sự kiệt sức này là một thể chất, nhưng thường thì kiệt sức về tâm lý hoặc cảm xúc được mô tả là trung tâm của sự kiệt sức ví dụ như: vô cảm và lo lắng. Một khía cạnh khác của các định nghĩa kiệt sức cũng được thảo luận nhiều qua các nghiên cứu là sự thay đổi tiêu cực trong phản ứng với người khác: thái độ tiêu cực hoặc không phù hợp đối với người bệnh, tỏ ra cáu kỉnh, mất lý tưởng và bỏ cuộc. Một khía cạnh thứ ba được tìm thấy trong các định nghĩa về kiệt sức nghề nghiệp là các phản ứng tiêu cực đối với những thành tựu cá nhân của và của người khác, cũng được mô tả như là cơn trầm cảm, lòng tự trọng thấp, tinh thần thấp, năng suất hoặc khả năng giảm và không có khả năng đối phó [43].

Các nghiên cứu sau đó nhằm phát triển một số mô hình của kiệt sức nghề nghiệp, ban đầu các mô hình này tập trung vào việc phân tích kiệt sức nghề nghiệp trên đối tượng sản xuất công nghiệp. Năm 1996, vấn đề kiệt sức nghề nghiệp trên các đối tượng làm dịch vụ và chăm sóc sức khỏe được tác giả Maslash và cộng sự nghiên cứu. Maslach đã mô tả sự kiệt sức nghề nghiệp là một mô hình đa chiều và định nghĩa nó là một hội chứng tâm lý suy kiệt cảm xúc, cảm giác sai lệch về bản thân/giải thể nhân cách và giảm thành tích cá nhân. Từ đó, Maslach và cộng sự (cs) đã xây dựng khái niệm kiệt sức là “Một phản ứng của hội chứng căng thẳng tâm lý 12 kinh niên giữa các cá nhân trong công việc.

Ba nguyên nhân chính của phản ứng này là do cảm giác mệt mỏi áp đảo, cảm giác hoài nghi, tách rời khỏi công việc và một cảm giác làm việc không hiệu quả” [44]. Dựa theo công trình của Maslach và cs từ thập niên 1980, các nhà nghiên cứu đã mô tả chi tiết hơn về kiệt sức. Kiệt sức là trạng thái tâm lý bao gồm ba thành tố: (1) cạn kiệt cảm xúc, (2) cảm giác hoài nghi bản thân và (3) hiệu quả của cá nhân. Do đó để đánh giá được mức độ kiệt sức cần phải đánh giá thông qua ba thành tố này [42].

Khái niệm kiệt sức của Maslach được WHO chấp nhận và sử dụng rộng rãi. Tuy nhiên, cũng có nhiều tác giả khác nhau định nghĩa thuật ngữ kiệt sức. Shirom và Melamed đã định nghĩa khái niệm kiệt sức là tổng hợp ba trạng thái sự kiệt sức về mặt thể chất, sự mệt mỏi trong nhận thức và sự cạn kiệt cảm xúc [72]. Khái niệm này nhấn mạnh đến tầm quan trọng của yếu tố sức khỏe thể lý trong tình trạng kiệt sức.

Từ trạng thái kiệt sức, các tác giả đã xây dựng khái niệm “Hội chứng kiệt sức hay - B.S” (Burn Out Syndrome) theo tiếng Anh hoặc “Kaloshi” (chết vì mệt mỏi lúc làm việc) ở Nhật Bản cũng tương tự như hội chứng kiệt sức trong nghề nghiệp. Tình trạng Kaloshi này có thể dẫn tới tự sát [2]. Trong phạm vi nghiên cứu này chúng tôi chọn khái niệm kiệt sức nghề nghiệp là: “phản ứng tâm lý với các tác nhân gây căng thẳng lâu ngày trong công việc với đặc trưng là sự cạn kiệt về mặt cảm xúc, cảm giác hoài nghi, tách rời khỏi công việc cũng như cảm giác không hiệu quả và không đạt được thành tích”. Cấu trúc thành phần của kiệt sức nghề nghiệp Các thành phần của kiệt sức nghề nghiệp được thể hiện rõ nét qua các thang đánh giá kiệt sức nghề nghiệp.

Dưới đây, chúng tôi sẽ tổng hợp các thành phần của kiệt sức nghề nghiệp qua thang đo lường của các tác giả khác nhau. Thang đo kiệt sức Bergen (Bergen Burnout Inventory – BBI) được tác giả Salmela-Aro xây dựng trong một nghiên cứu trên 742 quản lý người Phần Lan và 414 quản lý người Estonia vào năm 2010. Thang đo này cho thấy các thành phần của kiệt sức nghề nghiệp bao gồm: (1Z) kiệt sức về mặt cảm xúc, (2) sự hoài nghi 13 đối với ý nghĩa của công việc và (3) cảm giác kém cỏi trong công việc [56]. Nghiên cứu phát triển thang đo kiệt sức Bergen của tác giả Feldt (2014) tại Phần Lan trên 742 cán bộ quản lý, 162 nhân viên ngân hàng, 236 kỹ sự, 581 cán bộ trong lĩnh vực văn hóa và giáo dục và 1505 nhân viên y tế cho thấy thang đo này có thể ứng dụng để đánh giá biểu hiện và mức độ kiệt sức nghề nghiệp của người lao động ở nhiều lĩnh vực khác nhau [19].

Thang đo này có ưu điểm là đo lường kiệt sức nghề nghiệp trên cả 3 thành phần là cảm xúc, nhận thức và hành vi. Tuy nhiên có những hạn chế như số câu hỏi rất ít (9 câu) do đó không phản ánh được toàn bộ biểu hiện của kiệt sức nghề nghiệp. Ngoài ra nghiên cứu xây dựng thang đo gốc của Salmela-Aro được xây dựng trên nhóm khác thể là quản lý, do đó có hể không phù hợp với các nhóm lao động khác. Ngoài ra nghiên cả 2 nghiên cứu trên đều chủ yếu được thực hiện trên nam giới do đó có thể kết quả không đại diện và đo lường được cho người lao động nữ.

Thang đo kiệt sức Oldenburg (Oldenburg Burnout Inventory - OLBI) được xây dựng năm 2005 bởi hai tác giả người Hà Lan là Demerouti và Bakker [15]. Sau đó thang đo này đã được dịch sang tiếng Anh và nghiên cứu chuẩn hóa để đo lường sự kiệt sức của bác sĩ ở Hoa Kỳ [26]. Thang đo này bao gồm 16 câu hỏi và chia thành 2 thang nhỏ là: kiệt sức/mệt mỏi và thiếu gắn kết, có thể hiểu đó là hai thành phần độc lập của kiệt sức nghề nghiệp. Tuy nhiên thang đo này không đề cập đến khoảng thời gian chính thức xuất hiện các triệu chứng kiệt sức.

Việc thiếu các mốc thời gian có thể khiến cho người trả lời bối rối trong việc lựa chọn câu trả lời và có thể ảnh hưởng đến điểm số [24]. Thang đo Kiệt sức nhân viên y tế của Jones (1980) (Staff Burnout Scale for Health Professionals – SBS) là một thang đo gồm 20 câu hỏi. Thang này được thiết kế dựa trên định nghĩa của Maslach về kiệt sức nghề nghiệp, tuy nhiên thang này khác với Maslach ở chỗ nó tập trung đánh giá cảm nhận mà không đánh giá về hành vi (như biểu hiện trong công việc) [28]. Thang đo kiệt sức Shirom - Melamed (Shirom - Melamed Burnout - SMBM) đã được xây dựng nhằm phân biệt giữa kiệt sức về thể chất và kiệt sức về cảm xúc, 14 nhận thức của người lao động bởi tác giả Shirom tiến hành tại Israel năm 2006.

Thang đo bao gồm 14 câu hỏi đo lường 3 thành phần của kiệt sức nghề nghiệp bao gồm: kiệt sức thể lý, kiệt sức về cảm xúc và kiệt sức trong cảm xúc [68]. Các nghiên cứu cho thấy thang đo này có độ tương đồng cao với thang Maslach. Tuy nhiên nghiên cứu xây dựng thang đo này có những hạn chế nhất định. Đầu tiên thang đo được xây dựng thông qua một nghiên cứu cắt ngang mô tả, chưa nêu lên được độ tin cậy, kế đến thang đo bao gồm nhiều câu hỏi về sức khỏe tinh thần như triệu chứng của lo âu và trầm cảm, do đó các câu hỏi chưa phân biệt được việc giảm cảm xúc là do yếu tô công việc hay do các vấn đề về sức khỏe tinh thần.

Một trong những thang đo phổ biến nhất và sử dụng nhiều nhất là thang Maslach. Thang đo Kiệt sức nghề nghiệp Maslach (MBI) được phát triển khá sớm và thường xuyên được cập nhật chỉnh sửa.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ