Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Việt Nam hiện là quốc gia có tỷ lệ thanh niên trong cơ cấu dân số thuộc nhóm cao tại khu vực Châu Á, với giới trẻ chiếm khoảng 31,5% dân số. Đi cùng cơ cấu dân số trẻ là những thách thức về sức khỏe sinh sản và chăm sóc sức khỏe sinh sản, bao gồm tình trạng mang thai ngoài ý muốn, nạo phá thai và lây truyền các bệnh qua đường tình dục (STDs). Theo thống kê của Hội Kế hoạch hóa gia đình, Việt Nam nằm trong nhóm ba quốc gia có tỷ lệ phá thai cao trên thế giới với khoảng 1,2 đến 1,6 triệu ca mỗi năm, trong đó khoảng 20% thuộc lứa tuổi vị thành niên và thanh niên (VTN&TN).
Các số liệu dịch tễ học và xã hội học chỉ ra rằng lứa tuổi VTN&TN chưa hoàn thiện về mặt tâm lý - xã hội, trong khi môi trường sống tác động nhiều chiều đến nhận thức và hành vi. Kết quả Điều tra quốc gia về VTN&TN lần thứ 2 (SAVY2) ghi nhận ba rào cản chính khiến nhóm đối tượng này không sử dụng bao cao su khi quan hệ tình dục là: tâm lý e ngại, xấu hổ khi hỏi mua; lo sợ bị người quen nhìn thấy; và phương tiện không sẵn có. Một số nghiên cứu lâm sàng và cộng đồng cũng chỉ ra sự thiếu hụt kiến thức thực hành: nghiên cứu của Nguyễn Thanh Phong ghi nhận chỉ 32,1% sinh viên sử dụng biện pháp tránh thai (BPTT) khi quan hệ tình dục, đồng thời có 14,1% trường hợp sử dụng bao cao su nhưng vẫn có thai ngoài ý muốn; nghiên cứu của Trần Thị Phương Mai chỉ ra nguyên nhân thất bại của BPTT phần lớn xuất phát từ việc sử dụng không liên tục (53,3%) và sử dụng sai cách (23,8%).
Trường Đại học Thăng Long là cơ sở đào tạo đa ngành tại thành phố Hà Nội với quy mô sinh viên lớn. Sinh viên ngành Điều dưỡng thuộc Khoa Khoa học sức khỏe là lực lượng nhân lực y tế tương lai, đóng vai trò trực tiếp trong tư vấn và cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe cho cộng đồng. Do đó, việc xác định thực trạng nhận thức của nhóm đối tượng này là cơ sở quan trọng để xây dựng các chương trình can thiệp giáo dục sức khỏe phù hợp. Khóa luận tập trung giải quyết hai mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Đánh giá kiến thức, thái độ về các biện pháp tránh thai của sinh viên điều dưỡng Trường Đại học Thăng Long năm 2022.
- Mô tả một số yếu tố liên quan đến kiến thức, thái độ về biện pháp tránh thai của các sinh viên trên.
- Đối tượng nghiên cứu: Sinh viên hệ chính quy các năm thứ 1, 2, 3 và 4 thuộc ngành Điều dưỡng, Khoa Khoa học sức khỏe, Trường Đại học Thăng Long, đồng ý tham gia nghiên cứu. Tiêu chuẩn loại trừ là các sinh viên không đồng ý tham gia.
- Phạm vi không gian: Trường Đại học Thăng Long, quận Hoàng Mai, thành phố Hà Nội.
- Phạm vi thời gian: Thu thập và xử lý số liệu nghiên cứu được tiến hành từ tháng 3/2022 đến tháng 6/2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nội dung dựa trên y văn chuyên ngành Sản phụ khoa và Kế hoạch hóa gia đình về phân loại, cơ chế và hiệu quả của các biện pháp tránh thai:
- Biện pháp tránh thai truyền thống: Bao gồm xuất tinh ngoài âm đạo (hiệu quả tránh thai khoảng 70%) và kiêng giao hợp định kỳ (tính vòng kinh lùi 14 ngày từ ngày dự kiến có kinh lần sau, theo dõi chất nhầy cổ tử cung, đo thân nhiệt cơ bản).
- Biện pháp tránh thai hiện đại: Bao gồm bao cao su (tỷ lệ thất bại do phương pháp là 3%, thất bại do người dùng lên tới 14%; có tác dụng kép phòng chống HIV/STDs); viên uống tránh thai kết hợp (loại 21 viên hoặc 28 viên, cơ chế ức chế phóng noãn và làm đặc chất nhầy cổ tử cung); viên uống tránh thai đơn thuần chỉ chứa Progestin liều nhỏ; viên uống tránh thai khẩn cấp (chứa Levonorgestrel 1,5mg hoặc 0,75mg, hoặc phối hợp Estrogen - Progestin liều cao); thuốc tiêm và que cấy tránh thai (Norplant, Implanon, Sino-Implant II); dụng cụ tử cung (TCu-380A, Multiload Cu-375); và triệt sản nam/nữ.
- Biện pháp khác: Thuốc diệt tinh trùng đặt âm đạo, miếng dán tránh thai phóng thích nội tiết tố.
Về phương pháp thực hiện:
- Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang (cross-sectional descriptive study).
- Phương pháp chọn mẫu: Chọn mẫu toàn bộ. Tác giả tiếp cận toàn thể sinh viên điều dưỡng hệ chính quy từ năm thứ nhất đến năm thứ tư đủ tiêu chuẩn nghiên cứu; quy mô mẫu thực tế đưa vào phân tích xử lý số liệu là $n = 248$ sinh viên.
- Công cụ và thu thập dữ liệu: Kế thừa và hiệu chỉnh bộ câu hỏi cấu trúc của tác giả Nguyễn Thanh Phong (2017), gồm 36 câu hỏi đánh giá kiến thức và 23 mệnh đề đánh giá thái độ. Đối với sinh viên năm 2, 3 và 4, dữ liệu được thu thập trực tiếp bằng phiếu giấy tại giảng đường sau giờ học. Đối với sinh viên năm thứ nhất (do thời điểm khảo sát đang học trực tuyến), dữ liệu được thu thập qua biểu mẫu trực tuyến gửi qua nền tảng Zoom.
- Tiêu chuẩn đánh giá:
- Kiến thức: Áp dụng thang điểm Bloom với tổng điểm tối đa 72 điểm (mỗi câu đúng 1–2 điểm, sai 0 điểm). Mức "Đạt" được quy ước khi sinh viên đạt từ 80% tổng điểm trở lên ($\ge 57,6$ điểm), mức "Chưa đạt" dưới 80% ($< 57,6$ điểm).
- Thái độ: Sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ "Rất không đồng ý" đến "Rất đồng ý") cho 23 câu hỏi, tổng điểm tối đa 115 điểm. Mức "Tích cực" được tính khi đạt từ 80% tổng điểm trở lên ($\ge 92$ điểm), mức "Chưa tích cực" dưới 80% ($< 92$ điểm).
- Phương pháp xử lý số liệu: Quản lý và làm sạch dữ liệu, phân tích thống kê bằng phần mềm SPSS phiên bản 22.0. Sử dụng kiểm định Chi-bình phương ($\chi^2$) hoặc kiểm định chính xác Fisher (Fisher's Exact Test khi tần số kỳ vọng dưới 5) để so sánh các tỷ lệ; ước tính tỷ số chênh Odds Ratio (OR) kèm khoảng tin cậy 95% (95% CI). Mức ý nghĩa thống kê được xác định khi $p < 0,05$. Đạo đức nghiên cứu được đảm bảo qua nguyên tắc tự nguyện, bảo mật thông tin cá nhân và thu thập ngoài giờ học.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan
Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận và tổng quan y văn liên quan đến các BPTT và thực trạng kiến thức, thái độ của sinh viên:
- Nguyên lý y học của các BPTT: Phân tích chi tiết cơ chế tác dụng, chỉ định, chống chỉ định, ưu điểm, nhược điểm và cách xử trí tai biến của từng biện pháp. Nhấn mạnh bao cao su là biện pháp duy nhất vừa ngừa thai vừa phòng các bệnh lây truyền qua đường tình dục (HIV, lậu, giang mai, sùi mào gà). Phân tích nguyên tắc dùng viên tránh thai kết hợp (bắt đầu trong 5 ngày đầu chu kỳ, uống mỗi ngày 1 viên vào giờ cố định) và viên tránh thai khẩn cấp (dùng càng sớm càng tốt, không lạm dụng quá 2 lần/tháng).
- Thực trạng nghiên cứu trên thế giới: Dẫn chứng các nghiên cứu tại Trung Quốc (Zhou H., 2012: chỉ 17,9% sinh viên biết thời điểm nạo phá thai thích hợp), Tây Ban Nha (21% sinh viên nhóm kinh tế xã hội thấp thiếu kiến thức về BPTT), Nigeria và Hoa Kỳ cho thấy nhận thức của sinh viên đại học trên thế giới còn nhiều lỗ hổng, tỷ lệ mắc STDs và có thai ngoài ý muốn ở nhóm trẻ tuổi vẫn ở mức cao.
- Thực trạng nghiên cứu tại Việt Nam: Đối chiếu số liệu của Điều tra SAVY2, nghiên cứu của Trương Thị Thúy Hạnh (2009), Nguyễn Thanh Phong (2017) cho thấy sinh viên đa phần chỉ nhận biết tên gọi các biện pháp bề nổi (bao cao su đạt 89,2% - 99,3%, thuốc tránh thai đạt 83% - 96,7%), nhưng thiếu hụt kiến thức vận hành kỹ thuật và còn mang nặng định kiến xã hội (43,2% sinh viên trong nghiên cứu của Nguyễn Thanh Phong đồng ý rằng mang BPTT theo người là việc xấu).
- Các yếu tố liên quan: Tổng hợp các bằng chứng cho thấy kiến thức và thái độ chịu sự chi phối của nhóm tuổi, giới tính, tình trạng hôn nhân/tình cảm, năm học, việc được đào tạo chuyên môn y khoa và kênh tiếp nhận truyền thông.
Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu
Chương 2 mô tả chi tiết quy trình thiết kế và triển khai nghiên cứu thực địa:
- Xác định quần thể đích là toàn bộ sinh viên cử nhân Điều dưỡng Trường Đại học Thăng Long đang theo học năm 2022.
- Thiết lập hệ thống biến số nghiên cứu gồm 3 nhóm chính:
- Đặc điểm nhân khẩu học: Tuổi, giới tính, năm học, quê quán, nơi cư trú hiện tại, dân tộc, tình trạng quan hệ tình cảm, các kênh tiếp cận thông tin sức khỏe sinh sản.
- Biến số kiến thức: Nhận biết các BPTT, thời điểm chỉ định chung, hậu quả của việc dùng sai; kiến thức chuyên sâu về viên tránh thai khẩn cấp (chỉ định sau quan hệ không bảo vệ/thất bại BPTT/cưỡng hiếp, thời gian cửa sổ 120 giờ, tác dụng phụ); kiến thức về bao cao su (các loại bao, thời điểm mang trước khi đưa vào âm đạo, xử trí khi rách); kiến thức về viên tránh thai hàng ngày (lứa tuổi, thời điểm bắt đầu uống, lịch uống 1 viên/ngày).
- Biến số thái độ: Đo lường mức độ đồng thuận với các quan niệm về hiệu quả tuyệt đối, rủi ro tác dụng phụ, trách nhiệm tình dục an toàn, định kiến đạo đức đối với người mang theo hoặc mua BPTT.
- Trình bày cụ thể thang phân loại Bloom ($\ge 80%$ đạt kiến thức) và thang Likert ($\ge 80%$ đạt thái độ tích cực).
- Quy trình kiểm soát sai số: Mã hóa trước các phương án trả lời, làm sạch phiếu khảo sát, thẩm định nội dung bởi các giảng viên chuyên ngành Điều dưỡng và Sản phụ khoa, bảo mật danh tính tuyệt đối (không ghi họ tên sinh viên lên phiếu).
Chương 3: Kết quả nghiên cứu
Kết quả khảo sát trên 248 sinh viên điều dưỡng cho thấy các đặc trưng dịch tễ học và nhận thức cụ thể:
1. Đặc điểm nhân khẩu học của đối tượng ($n = 248$)
- Tuổi trung bình của đối tượng nghiên cứu là $20,4 \pm 1,2$ tuổi; trong đó nhóm $\ge 20$ tuổi chiếm 75,8% (188 sinh viên) và nhóm $< 20$ tuổi chiếm 24,2% (60 sinh viên).
- Về giới tính, nữ giới chiếm tỷ lệ áp đảo với 86,7% (215 sinh viên), nam giới chiếm 13,3% (33 sinh viên).
- Phân bố theo năm học: Sinh viên năm thứ 1 và 2 chiếm 56,0% (139 sinh viên); sinh viên năm thứ 3 và 4 chiếm 44,0% (109 sinh viên).
- Về quê quán, sinh viên có hộ khẩu tại Hà Nội chiếm 50,8% (126 sinh viên), các tỉnh khác chiếm 49,2% (122 sinh viên). Có 58,8% (146 sinh viên) hiện sống cùng gia đình.
- Dân tộc Kinh chiếm 95,6% (237 sinh viên). Tỷ lệ sinh viên đang có người yêu là 39,9%, đã từng có là 24,6% và chưa từng có người yêu là 35,5%.
- Nguồn tiếp nhận thông tin về BPTT phổ biến nhất là qua báo chí/truyền hình (22,7%) và mạng Internet (22,5%), tiếp theo là trường học (21,0%), bạn bè (17,5%), gia đình (10,0%) và trung tâm tư vấn (6,1%).
2. Kiến thức về các biện pháp tránh thai
Tỷ lệ sinh viên biết ít nhất một BPTT đạt 100%, số biện pháp trung bình sinh viên biết là $5,8 \pm 1,6$ biện pháp; có 77,8% sinh viên biết từ 5 biện pháp trở lên.
| Biện pháp tránh thai |
Tỷ lệ sinh viên biết (%) |
| Bao cao su |
100,0% |
| Thuốc tránh thai |
99,2% |
| Dụng cụ tử cung |
86,3% |
| Xuất tinh ngoài âm đạo |
84,7% |
| Tính vòng kinh |
78,6% |
| Đình sản (triệt sản) |
71,8% |
| Thuốc diệt tinh trùng |
58,1% |
Khi đi sâu vào kiến thức thực hành kỹ thuật, xuất hiện sự chênh lệch lớn giữa nhận biết khái niệm và hiểu biết quy trình:
- Viên tránh thai khẩn cấp: 99,2% sinh viên biết đến biện pháp này, 85,5% biết cần hạn chế tối đa sử dụng, 78,2% biết không dùng khi đã có thai, 77,4% biết thuốc không phòng ngừa được STDs. Tuy nhiên, chỉ có 4,0% sinh viên biết chính xác thời điểm sử dụng là càng sớm càng tốt trong vòng 120 giờ sau giao hợp không an toàn.
- Bao cao su: 100% sinh viên nhận biết được; 96,8% biết bao cao su nam nhưng chỉ 75,0% biết có loại dành cho nữ; 86,3% biết thời điểm mang bao là trước khi đưa dương vật vào âm đạo; 54,0% biết xử trí đúng khi bao bị rách (vệ sinh sạch bộ phận sinh dục kết hợp dùng BPTT khẩn cấp). Về tác dụng phụ/sự cố, sinh viên nhận biết được nguy cơ tuột rách (95,6%), dị ứng (92,3%) và giảm khoái cảm (85,1%).
- Viên tránh thai hàng ngày: 99,2% sinh viên biết đến; 70,6% biết biện pháp an toàn; nhưng chỉ có 48,8% biết cách uống duy trì 1 viên/ngày vào một giờ nhất định và chỉ 28,2% biết thời điểm bắt đầu uống (trong vòng 5 ngày đầu chu kỳ kinh nguyệt).
Tổng hợp theo chuẩn Bloom: Tỷ lệ sinh viên đạt kiến thức chung về BPTT chỉ đạt 26,6% (66 sinh viên), trong khi có tới 73,4% (182 sinh viên) xếp loại chưa đạt.
3. Thái độ về các biện pháp tránh thai
- Đa số sinh viên thể hiện định hướng tích cực: 64,1% rất không đồng ý với quan điểm "Sử dụng BPTT khi quan hệ tình dục sẽ không chứng tỏ được tình yêu đích thực"; 50,0% rất không đồng ý định kiến "Mang BPTT theo người là việc xấu"; 69,4% rất không đồng ý định kiến "Bao cao su chỉ dành cho người mua bán dâm hoặc không chung thủy".
- Mặt khác, tâm lý e ngại vẫn tồn tại: Chỉ có 35,9% sinh viên khẳng định hoàn toàn không cảm thấy xấu hổ nếu phải đi mua bao cao su; vẫn có 34,7% đồng ý và 4,8% rất đồng ý với quan điểm sai lầm cho rằng "Uống viên tránh thai hàng ngày sẽ làm giảm khả năng sinh con sau này".
- Tổng hợp theo thang Likert: Tỷ lệ sinh viên có thái độ tích cực đạt 67,3% (167 sinh viên), tỷ lệ thái độ chưa tích cực là 32,7% (81 sinh viên).
4. Các yếu tố liên quan đến kiến thức và thái độ
Khóa luận tiến hành phân tích đơn biến để xác định mối liên quan:
| Yếu tố phân tích |
Kiến thức: Tỷ lệ Đạt (%) |
Giá trị $p$ (Kiến thức) |
Thái độ: Tỷ lệ Tích cực (%) |
Giá trị $p$ (Thái độ) |
| Năm học: Năm 1 + 2 |
14,4% |
$p = 0,000$ |
84,9% |
$p = 0,007$ |
| Năm học: Năm 3 + 4 |
56,0% |
(OR = 7,6) |
95,4% |
(OR = 3,70) |
| Tuổi: $< 20$ tuổi |
26,7% |
$p = 0,255$ |
91,7% |
$p = 0,310$ |
| Tuổi: $\ge 20$ tuổi |
34,6% |
|
87,8% |
|
| Giới tính: Nam |
33,3% |
$p = 0,930$ |
87,9% |
$p = 0,742$ |
| Giới tính: Nữ |
32,6% |
|
89,8% |
|
| Quan hệ tình cảm: Có/đã có |
30,6% |
$p = 0,357$ |
88,1% |
$p = 0,335$ |
| Quan hệ tình cảm: Chưa có |
36,4% |
|
92,0% |
|
| Nguồn tin Internet: Có tiếp cận |
35,0% |
$p = 0,036$ (OR = 2,78) |
91,7% |
$p = 0,003$ (OR = 3,85) |
| Nguồn tin Gia đình: Có tiếp cận |
43,8% |
$p = 0,003$ (OR = 2,50) |
91,7% |
$p = 0,380$ |
| Nguồn tin Tư vấn: Có tiếp cận |
50,8% |
$p = 0,001$ (OR = 2,78) |
86,4% |
$p = 0,377$ |
| Nguồn tin Bạn bè: Có tiếp cận |
36,1% |
$p = 0,092$ |
92,3% |
$p = 0,036$ (OR = 2,38) |
Các biến số về nơi cư trú (sống cùng gia đình hay ở riêng), quê quán (Hà Nội hay tỉnh khác) và dân tộc không cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê đối với cả kiến thức và thái độ ($p > 0,05$).
Chương 4: Bàn luận
Tác giả so sánh các phát hiện của khóa luận với các công bố khoa học trong và ngoài nước:
- Tỷ lệ nhận biết biện pháp tránh thai: Phát hiện 100% sinh viên biết ít nhất 1 BPTT và số biện pháp trung bình đạt $5,8 \pm 1,6$ hoàn toàn tương đồng với nghiên cứu của Hoàng Thị Bắc (2020) trên sinh viên điều dưỡng Đại học Kỹ thuật Y tế Hải Dương (99,8% và $5,84 \pm 1,7$ biện pháp). Mức độ này cao hơn rõ rệt so với nghiên cứu trên các trường đại học không chuyên ngành y tế của Nguyễn Thanh Phong (93,4% và 4,03 biện pháp) hay Lê Thị Linh (94,3%). Điều này phản ánh tính chất đặc thù của sinh viên khối ngành khoa học sức khỏe. Ba biện pháp có độ nhận diện cao nhất luôn là bao cao su, thuốc tránh thai và dụng cụ tử cung.
- Nghịch lý giữa tỷ lệ biết và tỷ lệ đạt kiến thức chuẩn: Mặc dù tỷ lệ nhận diện tên biện pháp đạt xấp xỉ tuyệt đối, tỷ lệ sinh viên đạt kiến thức theo chuẩn Bloom lại ở mức rất thấp (26,6%). Sinh viên thiếu hụt nghiêm trọng kiến thức về thời gian biểu sử dụng: chỉ 4,0% nắm đúng thời hạn vàng 120 giờ của thuốc khẩn cấp (tương đương kết quả 3,8% của Hoàng Thị Bắc); chỉ 28,2% biết thời điểm uống thuốc hàng ngày. Điều này chứng minh sinh viên chỉ tiếp nhận thông tin mang tính bề nổi, thiếu kỹ năng sử dụng lâm sàng an toàn.
- Vai trò của đào tạo chuyên môn theo năm học: Sự khác biệt có ý nghĩa thống kê rất lớn giữa sinh viên năm 1-2 và năm 3-4 (OR kiến thức chưa đạt = 7,6; OR thái độ chưa tích cực = 3,70). Tác giả lý giải điều này xuất phát từ tiến trình đào tạo: sinh viên năm 3 và năm 4 đã hoàn thành các học phần chuyên môn về Điều dưỡng Sản phụ khoa và Chăm sóc sức khỏe sinh sản, đồng thời đi thực tập lâm sàng tại các bệnh viện, từ đó củng cố cả nền tảng lý thuyết lẫn góc nhìn thực tiễn.
- Tác động của kênh thông tin: Tiếp cận thông tin qua Internet, gia đình và trung tâm tư vấn làm tăng tỷ lệ đạt kiến thức từ 2,5 đến 2,78 lần một cách có ý nghĩa thống kê. Điều này cho thấy tính chủ động tìm kiếm và việc gia đình cởi mở trao đổi đóng vai trò bảo vệ quan trọng đối với sinh viên.
Kết quả và đóng góp
1. Kết quả chính
- Xác lập bức tranh thực trạng nhận thức tại Trường Đại học Thăng Long: Sinh viên có tỷ lệ nhận biết tên các BPTT đạt mức tối đa (100% biết bao cao su, 99,2% biết thuốc tránh thai), nhưng tỷ lệ đạt chuẩn kiến thức toàn diện (Bloom $\ge 80%$) chỉ dừng ở mức 26,6%. Tỷ lệ có thái độ tích cực đạt 67,3%.
- Nhận diện những lỗ hổng kỹ thuật nghiêm trọng: Tỷ lệ sinh viên không nắm được thời điểm sử dụng viên tránh thai khẩn cấp lên tới 96,0%; tỷ lệ không nắm được thời điểm bắt đầu uống viên tránh thai hàng ngày là 71,8%. Vẫn còn 39,5% sinh viên tin rằng uống thuốc tránh thai hàng ngày gây vô sinh/giảm khả năng sinh con.
- Xác định mối liên quan có ý nghĩa thống kê giữa năm học và kênh tiếp cận truyền thông với mức độ hiểu biết và định hướng thái độ của sinh viên (sinh viên năm 1-2 có nguy cơ chưa đạt kiến thức cao gấp 7,6 lần sinh viên năm 3-4).
2. Đề xuất và kiến nghị của tác giả
- Đối với Nhà trường và Khoa Khoa học sức khỏe: Cần chủ động đưa các nội dung giáo dục sức khỏe sinh sản, sức khỏe tình dục và kỹ năng sử dụng BPTT vào chương trình học ngay từ năm thứ nhất và năm thứ hai thông qua các chuyên đề ngoại khóa hoặc học phần kỹ năng tiền lâm sàng, không nên dồn toàn bộ vào các môn học chuyên ngành ở năm thứ 3 và 4.
- Đối với Đoàn Thanh niên và Hội Sinh viên: Tổ chức các câu lạc bộ, hội thảo chuyên đề, truyền thông ngang hàng về phòng tránh thai và phòng chống STDs; tận dụng các kênh mạng xã hội, diễn đàn trực tuyến của trường để cung cấp các cẩm nang chỉ dẫn thực hành chính xác, giảm thiểu tâm lý e ngại, kỳ thị khi tiếp cận các dịch vụ tránh thai.
- Đối với sinh viên điều dưỡng: Cần nâng cao ý thức tự học, tự trang bị kiến thức chuyên môn không chỉ để bảo vệ bản thân mà còn đáp ứng chuẩn năng lực nghề nghiệp của người điều dưỡng trong công tác tư vấn cộng đồng.
3. Đóng góp về mặt học thuật
Nghiên cứu cung cấp bộ dữ liệu thực chứng cập nhật năm 2022 về phân khúc sinh viên điều dưỡng tại một trường đại học ngoài công lập ở Hà Nội. Khóa luận kế thừa và kiểm chứng thang đo chuẩn hóa của các nghiên cứu trước, chỉ rõ điểm nghẽn nhận thức giữa "nhận biết danh xưng" và "hiểu biết quy trình sử dụng", làm căn cứ định lượng phục vụ công tác xây dựng chương trình y tế học đường.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của nghiên cứu:
- Thiết kế nghiên cứu mô tả cắt ngang chỉ cho phép ghi nhận thực trạng và mối liên quan tại một thời điểm, không thể thiết lập mối quan hệ nhân quả tuyệt đối giữa các yếu tố tác động và kiến thức/thái độ.
- Phương pháp thu thập dữ liệu không hoàn toàn đồng nhất giữa các nhóm: sinh viên năm 2, 3 và 4 làm phiếu tự điền trực tiếp tại giảng đường, trong khi sinh viên năm thứ nhất thu thập qua liên kết trực tuyến trên nền tảng Zoom do dịch bệnh, điều này có thể dẫn đến sai số thông tin nhất định.
- Đối tượng khảo sát giới hạn trong phạm vi sinh viên ngành Điều dưỡng của Trường Đại học Thăng Long với tỷ lệ nữ giới áp đảo (86,7%), chưa mang tính đại diện cho toàn thể sinh viên các khối ngành kinh tế, kỹ thuật, khoa học xã hội khác của nhà trường.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các ngành học phi y tế trong toàn trường để so sánh sự khác biệt liên ngành.
- Nghiên cứu sâu hơn về mảng "Thực hành" (KAP - Kiến thức, Thái độ và Thực hành) trong hành vi tình dục an toàn của sinh viên.
- Triển khai các nghiên cứu can thiệp giáo dục sức khỏe sinh sản (trước - sau can thiệp) để lượng giá hiệu quả của các mô hình truyền thông trong môi trường đại học.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:
- Sinh viên khối ngành Sức khỏe (Điều dưỡng, Y tế công cộng, Y đa khoa): Tham khảo phương pháp xây dựng bộ công cụ khảo sát sức khỏe sinh sản, cách ứng dụng thang đo Bloom và thang Likert trong phân loại chỉ số y tế.
- Cán bộ quản lý đào tạo và Đoàn Thanh niên các trường đại học: Sử dụng các số liệu thực chứng về khoảng trống kiến thức của sinh viên đầu khóa để thiết kế các chương trình giáo dục giới tính và định hướng lối sống an toàn.
- Các nhà nghiên cứu làm đề tài về Kế hoạch hóa gia đình: Kế thừa hệ thống y văn tổng quan về phân loại BPTT tại Việt Nam và khung so sánh số liệu dịch tễ học với các công trình nghiên cứu của SAVY, Nguyễn Thanh Phong và Hoàng Thị Bắc.
Câu hỏi thường gặp
1. Tỷ lệ sinh viên điều dưỡng Trường Đại học Thăng Long đạt kiến thức chuẩn về các biện pháp tránh thai là bao nhiêu?
Dựa trên thang điểm Bloom với tiêu chí đạt từ 80% tổng điểm trở lên ($\ge 57,6/72$ điểm), chỉ có 26,6% sinh viên có kiến thức đạt, trong khi có tới 73,4% sinh viên xếp loại kiến thức chưa đạt.
2. Điểm thiếu hụt kiến thức lớn nhất của sinh viên về viên thuốc tránh thai khẩn cấp trong nghiên cứu là gì?
Mặc dù 99,2% sinh viên biết đến viên tránh thai khẩn cấp, nhưng chỉ có 4,0% sinh viên nắm đúng thời điểm sử dụng là càng sớm càng tốt trong vòng 120 giờ sau giao hợp không an toàn; ngoài ra vẫn còn 16,1% sinh viên chọn phương án sai lầm là uống trước hoặc sau mỗi lần quan hệ tình dục.
3. Yếu tố nhân khẩu học nào có mối liên quan chặt chẽ nhất đến kết quả kiến thức của sinh viên?
Năm học là yếu tố chi phối mạnh mẽ nhất: Sinh viên năm thứ 1 và năm thứ 2 có nguy cơ chưa đạt kiến thức về BPTT cao gấp 7,6 lần so với sinh viên năm thứ 3 và năm thứ 4 (OR = 7,6; 95% CI: 4,1 – 13,9; $p = 0,000$). Sự khác biệt này bắt nguồn từ việc sinh viên năm cuối đã được học học phần Điều dưỡng Sản phụ khoa và thực tập lâm sàng.
4. Kênh thông tin nào giúp sinh viên gia tăng khả năng đạt kiến thức và thái độ tích cực nhất?
Tiếp cận thông tin từ Internet giúp sinh viên có kiến thức đạt cao gấp 2,78 lần ($p = 0,036$) và thái độ tích cực cao gấp 3,85 lần ($p = 0,003$). Bên cạnh đó, nguồn thông tin từ trung tâm tư vấn (OR = 2,78) và gia đình (OR = 2,50) cũng giúp nâng cao tỷ lệ đạt kiến thức có ý nghĩa thống kê.
5. Tỷ lệ sinh viên có thái độ tích cực về các biện pháp tránh thai đạt mức nào và còn tồn tại định kiến gì?
Có 67,3% sinh viên có thái độ tích cực theo thang đo Likert. Tuy nhiên, định kiến và e ngại vẫn tồn tại khi có tới 39,5% sinh viên tin rằng uống thuốc tránh thai hàng ngày làm giảm khả năng sinh con, và chỉ có 35,9% sinh viên cảm thấy hoàn toàn không xấu hổ nếu phải đi mua bao cao su.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoàng Thị Thu Hằng đã phản ánh thực trạng kiến thức và thái độ về các biện pháp tránh thai của sinh viên điều dưỡng Trường Đại học Thăng Long năm 2022 bằng phương pháp mô tả cắt ngang chặt chẽ. Nghiên cứu chỉ ra nghịch lý rõ rệt: sinh viên có mức độ nhận diện tên gọi các biện pháp rất cao (100% với bao cao su, trên 99% với thuốc tránh thai), nhưng tỷ lệ đạt chuẩn kiến thức thực hành kỹ thuật theo tiêu chuẩn Bloom lại rất thấp (26,6%), đi kèm thái độ tích cực đạt 67,3%. Kết quả phân tích khẳng định vai trò quyết định của chương trình đào tạo chuyên môn theo năm học và kênh truyền thông Internet đối với nhận thức của sinh viên. Công trình là cơ sở thực chứng có giá trị để nhà trường và khoa chuyên môn triển khai các giải pháp giáo dục sức khỏe sinh sản sớm ngay từ các năm học đầu khóa.