Công tác phát triển kiến thức thông tin cho sinh viên ĐH Sư phạm Hà Nội

Khóa luận phân tích thực trạng công tác phát triển kiến thức thông tin cho sinh viên ĐH Sư phạm Hà Nội, từ đó đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả.

Trường đại học

Đại học Văn hóa Hà Nội

Chuyên ngành

Thư viện - Thông tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2014

107
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tầm quan trọng của Kiến thức thông tin cho sinh viên HNUE

Trong bối cảnh giáo dục đại học Việt Nam chuyển đổi mạnh mẽ sang mô hình đào tạo theo tín chỉ, vai trò của việc tự học và tự nghiên cứu trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Sinh viên Trường Đại học Sư phạm Hà Nội (ĐHSPHN), với sứ mệnh trở thành những nhà giáo, nhà khoa học tương lai, cần trang bị một hành trang vững chắc để làm chủ biển tri thức rộng lớn. Kiến thức thông tin (Information Literacy) chính là chìa khóa then chốt cho sự thành công này. Đây không chỉ là khả năng sử dụng máy tính hay tìm kiếm trên Google, mà là một tập hợp các năng lực toàn diện, giúp cá nhân xác định nhu cầu thông tin, tìm kiếm, đánh giá và sử dụng thông tin một cách hiệu quả và có đạo đức. Việc trang bị kiến thức thông tin cho sinh viên ĐH Sư phạm Hà Nội không chỉ là yêu cầu của chương trình đào tạo mà còn là nền tảng cốt lõi để thúc đẩy tư duy phản biện, sáng tạo và năng lực học tập suốt đời. Theo một nghiên cứu tại trường, việc nâng cao năng lực này là một trong những hướng đi chiến lược nhằm cải thiện chất lượng giáo dục đại học, đáp ứng yêu cầu của xã hội và quá trình hội nhập quốc tế. Khi sinh viên làm chủ được kỹ năng thông tin, họ có thể chủ động tiếp cận các nguồn tri thức mới, tự tin thực hiện các công trình nghiên cứu khoa học sinh viên và phát triển bản thân một cách toàn diện. Đây là yếu-tố-quyết-định-đến-chất-lượng-đầu-ra, giúp sinh viên sư phạm sẵn sàng đối mặt với những thách thức của nền kinh tế tri thức.

1.1. Định nghĩa và các thành tố cốt lõi của kỹ năng thông tin

Theo Hiệp hội các thư viện Đại học và thư viện nghiên cứu Mỹ (ACRL), kiến thức thông tin được định nghĩa là một tập hợp các khả năng cho phép cá nhân “nhận biết thời điểm cần thông tin và có thể định vị, thẩm định và sử dụng thông tin cần thiết một cách hiệu quả”. Khái niệm này bao gồm hai lĩnh vực chính: hiểu biết (lý luận) và thực hành (kỹ năng thông tin). Về mặt hiểu biết, người học cần nắm vững vai trò của thông tin, cấu trúc của các hệ thống thư viện, và các vấn đề pháp lý như luật bản quyền. Về mặt kỹ năng, các thành tố cốt lõi bao gồm: khả năng xác định chính xác nhu cầu tin, kỹ năng sử dụng các công cụ tra cứu (truyền thống và hiện đại), kỹ năng đánh giá nguồn tin một cách phê phán, và kỹ năng tổng hợp, trình bày và truyền đạt thông tin một cách có đạo đức. Những kỹ năng này là nền tảng cho việc học tập chủ động và nghiên cứu hiệu quả.

1.2. Vai trò trong đổi mới phương pháp nghiên cứu khoa học

Kiến thức thông tin đóng vai trò trung tâm trong việc nâng cao chất lượng hoạt động nghiên cứu khoa học sinh viên. Một công trình nghiên cứu chỉ thực sự có giá trị khi dựa trên một nền tảng thông tin chính xác, đa chiều và cập nhật. Để làm được điều đó, người nghiên cứu phải sở hữu các kỹ năng thông tin sắc bén. Quá trình này bắt đầu từ việc nhận biết và khoanh vùng vấn đề nghiên cứu, xác định các từ khóa và chiến lược tìm tin, sau đó là định vị các nguồn tài liệu học thuật uy tín. Quan trọng hơn, kiến thức thông tin giúp sinh viên thẩm định tính chính xác của dữ liệu, tư duy phê phán các lý thuyết đã có và tránh các lỗi ngụy biện. Việc nắm vững phương pháp nghiên cứu khoa học và kỹ năng trích dẫn tài liệu tham khảo đúng chuẩn không chỉ giúp tránh đạo văn mà còn thể hiện sự tôn trọng đối với sở hữu trí tuệ, một yêu cầu cơ bản của môi trường học thuật chuyên nghiệp. Do đó, trang bị kiến thức thông tin chính là trang bị công cụ để sinh viên tự tin dấn thân vào con đường nghiên cứu.

II. Thực trạng Kỹ năng thông tin của sinh viên Sư phạm HN

Mặc dù vai trò của kiến thức thông tin là không thể phủ nhận, thực trạng năng lực này của sinh viên tại ĐHSPHN vẫn còn nhiều thách thức. Một khảo sát được thực hiện tại Trung tâm Thông tin – Thư viện (TT-TV) của trường đã chỉ ra những điểm yếu cần khắc phục trong quá trình đào tạo và tự rèn luyện của sinh viên. Kết quả điều tra cho thấy, dù phần lớn sinh viên nhận thức được tầm quan trọng của việc sử dụng thư viện, các kỹ năng thông tin chuyên sâu như xây dựng chiến lược tìm tin, đánh giá độ tin cậy của tài liệu và sử dụng thông tin có đạo đức vẫn còn hạn chế. Có tới 36,4% sinh viên được khảo sát chưa từng tham gia bất kỳ chương trình đào tạo kỹ năng thông tin nào do thư viện tổ chức. Điều này cho thấy một khoảng trống lớn trong việc tiếp cận các chương trình hỗ trợ học tập cho sinh viên. Những hạn chế này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng các bài tập, tiểu luận và đặc biệt là các công trình nghiên cứu khoa học sinh viên. Việc không thể xác định chính xác nhu cầu tin dẫn đến tình trạng lãng phí thời gian với những kết quả tìm kiếm không liên quan. Đồng thời, việc thiếu kỹ năng đánh giá khiến sinh viên dễ dàng sử dụng các nguồn tin không đáng tin cậy, làm giảm giá trị học thuật của công trình.

2.1. Hạn chế trong kỹ năng nhận dạng và xác định nhu cầu tin

Một trong những kỹ năng nền tảng nhưng lại là điểm yếu của nhiều sinh viên là khả năng nhận dạng và xác định nhu cầu thông tin. Khảo sát cho thấy, khi đối mặt với một đề tài nghiên cứu rộng như “Thực trạng văn hóa Việt Nam”, có đến 35-40% sinh viên cho rằng đây là đề tài phù hợp, trong khi thực tế nó quá rộng để có thể nghiên cứu trong một phạm vi giới hạn. Điều này chứng tỏ sinh viên gặp khó khăn trong việc thu hẹp và làm rõ phạm vi vấn đề. Hơn nữa, ở kỹ năng xác định từ khóa tìm tin, khi được yêu cầu chọn cụm từ mô tả tốt nhất cho đề tài về “cúm gia cầm”, chỉ có 14,6% (nhóm đã đào tạo) và 18,6% (nhóm chưa đào tạo) đưa ra được câu trả lời chính xác. Đa số sinh viên lựa chọn các cụm từ quá dài hoặc thiếu các thuật ngữ cốt lõi, dẫn đến việc tra cứu tài liệu học thuật không hiệu quả.

2.2. Khó khăn khi tra cứu và đánh giá nguồn tin học thuật

Bên cạnh việc xác định nhu cầu, kỹ năng tra cứu tài liệu học thuậtđánh giá nguồn tin cũng là một thách thức lớn. Mặc dù sinh viên đã quen thuộc với các công cụ tìm kiếm phổ thông, việc sử dụng các cơ sở dữ liệu trực tuyến chuyên ngành vẫn còn xa lạ. Khảo sát chỉ ra rằng các lớp hướng dẫn sử dụng CSDL chỉ có 16,5% sinh viên tham gia, một con số rất thấp. Tương tự, kỹ năng phân biệt giữa một bài báo khoa học và một bài báo phổ thông còn chưa vững chắc. Mặc dù đa số sinh viên trả lời đúng câu hỏi tình huống, nhưng trong thực tế, việc áp dụng các tiêu chí như tính xác thực, độ tin cậy, và tính khách quan để đánh giá một nguồn tin trên Internet vẫn là một trở ngại. Điều này đặc biệt nguy hiểm trong bối cảnh tin giả và thông tin sai lệch tràn lan, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng học tập và nghiên cứu.

III. Phương pháp tra cứu tài liệu học thuật hiệu quả nhất

Để vượt qua những thách thức về kỹ năng thông tin, sinh viên cần trang bị những phương pháp tiếp cận khoa học và bài bản. Việc tra cứu tài liệu học thuật không phải là một quá trình ngẫu hứng mà đòi hỏi một chiến lược rõ ràng, bắt đầu từ việc phân tích chủ đề đến lựa chọn công cụ và tối ưu hóa truy vấn. Thay vì chỉ dựa vào các công cụ tìm kiếm phổ thông, sinh viên ĐHSPHN cần tận dụng tối đa hệ sinh thái học thuật mà nhà trường cung cấp. Trung tâm TT-TV của trường là một nguồn tài nguyên vô giá, không chỉ sở hữu kho tài liệu in ấn phong phú mà còn cung cấp quyền truy cập vào nhiều cơ sở dữ liệu trực tuyến hàng đầu thế giới. Việc nắm vững các kỹ thuật tìm kiếm nâng cao như sử dụng toán tử Boolean (AND, OR, NOT), tìm kiếm theo cụm từ, hay giới hạn phạm vi tìm kiếm (theo năm, tác giả, loại tài liệu) sẽ giúp sinh viên tiết kiệm thời gian và thu được kết quả chính xác hơn. Phát triển một quy trình nghiên cứu có hệ thống là bước đi quan trọng để nâng cao hiệu quả học tập và chuẩn bị cho các dự án nghiên cứu khoa học sinh viên phức tạp hơn.

3.1. Khai thác hiệu quả Thư viện số HNUE và các CSDL trực tuyến

Nguồn tài nguyên quý giá nhất cho sinh viên chính là hệ thống Thư viện số HNUE và các cơ sở dữ liệu trực tuyến được nhà trường đăng ký. Các CSDL như ProQuest Education, Springer, IOP, RSC cung cấp hàng triệu bài báo, sách và công trình nghiên cứu đã qua thẩm định, đảm bảo tính học thuật và độ tin cậy cao. Để khai thác hiệu quả, sinh viên cần làm quen với giao diện và các tính năng tìm kiếm nâng cao của từng CSDL. Thay vì tìm kiếm chung chung, nên sử dụng các bộ lọc chuyên ngành, tìm kiếm theo trích dẫn, hoặc duyệt các tạp chí khoa học hàng đầu trong lĩnh vực của mình. Việc thường xuyên truy cập và thực hành trên các hệ thống này sẽ giúp sinh viên làm quen và xây dựng thói quen sử dụng nguồn tin học thuật chất lượng cao, một kỹ năng không thể thiếu trong môi trường đại học.

3.2. Xây dựng chiến lược tìm kiếm thông tin khoa học tối ưu

Một chiến lược tìm kiếm thông tin hiệu quả bắt đầu bằng việc phân tích kỹ lưỡng đề tài nghiên cứu. Sinh viên cần xác định các khái niệm, thuật ngữ chính và các từ đồng nghĩa, trái nghĩa liên quan. Bước tiếp theo là kết hợp các từ khóa này bằng các toán tử logic để tạo ra một chuỗi truy vấn chính xác. Ví dụ, sử dụng “AND” để thu hẹp kết quả, “OR” để mở rộng với các thuật ngữ tương đương. Sau khi có kết quả ban đầu, cần đọc lướt các tiêu đề và tóm tắt để đánh giá mức độ liên quan và điều chỉnh lại từ khóa nếu cần. Quá trình này là một vòng lặp gồm tìm kiếm, đánh giá và tinh chỉnh cho đến khi tìm được bộ tài liệu phù hợp nhất. Việc ghi lại quá trình tìm kiếm, bao gồm các từ khóa và CSDL đã sử dụng, cũng là một thói quen tốt để quản lý thông tin và phục vụ cho việc trích dẫn tài liệu tham khảo sau này.

IV. Bí quyết đánh giá nguồn tin và tránh đạo văn hiệu quả

Tìm được thông tin chỉ là bước đầu tiên; bước quan trọng tiếp theo quyết định chất lượng của một công trình học thuật là khả năng đánh giá và sử dụng thông tin một cách có trách nhiệm. Trong kỷ nguyên số, sinh viên phải đối mặt với một lượng thông tin khổng lồ, không phải tất cả đều chính xác và đáng tin cậy. Do đó, kỹ năng đánh giá nguồn tin một cách phê phán là cực kỳ cần thiết. Việc này đòi hỏi sinh viên phải trở thành một người tiêu dùng thông tin thông thái, biết đặt câu hỏi về nguồn gốc, mục đích và tính xác thực của mọi tài liệu tham khảo. Song song với đó, việc sử dụng thông tin một cách có đạo đức là nền tảng của liêm chính học thuật. Hiểu rõ về đạo văn và các quy tắc trích dẫn tài liệu tham khảo không chỉ là một yêu cầu để qua môn, mà còn là sự thể hiện sự tôn trọng đối với công sức của các tác giả khác và góp phần xây dựng một cộng đồng học thuật minh bạch. Trang bị những bí quyết này sẽ giúp sinh viên ĐHSPHN tự tin sử dụng thông tin để sáng tạo tri thức mới một cách hiệu quả và chính trực.

4.1. Tiêu chí cốt lõi để đánh giá nguồn tin cậy trên Internet

Để đánh giá nguồn tin, đặc biệt là các nguồn từ Internet, sinh viên cần dựa trên các tiêu chí cốt lõi. Đầu tiên là Tác giả (Authority): Ai là người viết? Họ có chuyên môn trong lĩnh vực này không? Tiếp theo là Tính chính xác (Accuracy): Thông tin có được chứng minh bằng các bằng chứng, dữ liệu cụ thể không? Có thể kiểm chứng từ các nguồn khác không? Tính khách quan (Objectivity): Nguồn tin có thiên vị hay phục vụ cho một mục đích tuyên truyền, quảng cáo nào không? Tính cập nhật (Currency): Thông tin có mới không? Thời điểm công bố có còn phù hợp với chủ đề nghiên cứu không? Cuối cùng là Phạm vi (Coverage): Nguồn tin có đề cập vấn đề một cách sâu sắc, toàn diện hay chỉ hời hợt? Việc áp dụng bộ tiêu chí này giúp lọc bỏ những thông tin kém chất lượng và lựa chọn được những tài liệu thực sự giá trị.

4.2. Hướng dẫn trích dẫn tài liệu tham khảo đúng chuẩn

Để tránh đạo văn, nguyên tắc cơ bản là phải ghi nhận nguồn gốc của mọi ý tưởng, dữ liệu, hoặc đoạn văn không phải của chính mình. Trích dẫn tài liệu tham khảo là hành động bắt buộc khi sử dụng công trình của người khác. Mỗi ngành học thường có một chuẩn trích dẫn riêng (ví dụ: APA, MLA, Chicago). Sinh viên cần tìm hiểu và tuân thủ đúng định dạng mà khoa hoặc giảng viên yêu cầu. Một trích dẫn đầy đủ thường bao gồm tên tác giả, năm xuất bản, tên tác phẩm, và thông tin xuất bản. Việc trích dẫn không chỉ giúp người đọc kiểm chứng thông tin mà còn cho thấy sự nghiêm túc và tôn trọng của người viết đối với tri thức. Kết quả khảo sát cho thấy chỉ 16,5% sinh viên từng tham gia lớp học về kỹ năng này, nhấn mạnh sự cần thiết phải tăng cường đào tạo để đảm bảo tính liêm chính trong học thuật.

V. Nguồn tài nguyên điện tử ĐHSPHN hỗ trợ học tập tối đa

Trường Đại học Sư phạm Hà Nội cung cấp một hệ thống tài nguyên điện tử ĐHSPHN phong phú, đóng vai trò là một công cụ hỗ trợ học tập cho sinh viên một cách đắc lực. Trung tâm TT-TV không chỉ là một kho sách truyền thống mà đã phát triển thành một thư viện số hiện đại, cung cấp quyền truy cập từ xa đến các nguồn tri thức toàn cầu. Hệ thống này bao gồm các cơ sở dữ liệu trực tuyến uy tín, tạp chí điện tử, sách điện tử và các bộ sưu tập số hóa luận văn, luận án. Đây là những nguồn tài liệu đã được kiểm duyệt, có giá trị học thuật cao, là nền tảng vững chắc cho mọi hoạt động học tập và nghiên cứu. Khác với các nguồn tin trôi nổi trên Internet, tài nguyên điện tử ĐHSPHN đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy, giúp sinh viên xây dựng các lập luận khoa học chặt chẽ. Việc nhà trường đầu tư vào các tài nguyên này thể hiện cam kết mạnh mẽ trong việc nâng cao chất lượng đào tạo, tạo điều kiện tốt nhất để sinh viên tiếp cận với tri thức đỉnh cao và hội nhập với cộng đồng học thuật quốc tế. Sinh viên cần chủ động khám phá và tận dụng các công cụ mạnh mẽ này.

5.1. Giới thiệu các tài nguyên điện tử ĐHSPHN nổi bật

Sinh viên ĐHSPHN có quyền truy cập vào nhiều cơ sở dữ liệu trực tuyếntài nguyên điện tử ĐHSPHN giá trị. Trong số đó, nổi bật là CSDL tạp chí điện tử ProQuest Education, chuyên sâu về lĩnh vực khoa học giáo dục. Các CSDL đa ngành như Springer cung cấp quyền truy cập đến hàng ngàn tạp chí và sách khoa học. Đối với khối khoa học tự nhiên, các CSDL như Viện Vật lý Mỹ (IOP), Hội hóa học Hoàng Gia Anh (RSC), APS và ACS là những nguồn tài liệu không thể thiếu. Ngoài ra, thư viện còn xây dựng CSDL nội sinh gồm các bài trích tạp chí, luận văn, luận án và đề tài nghiên cứu khoa học của chính cán bộ và sinh viên trong trường. Đây là kho tri thức đặc thù, gắn liền với định hướng nghiên cứu và đào tạo của nhà trường.

5.2. Tận dụng cổng thông tin sinh viên Sư phạm Hà Nội

Bên cạnh các CSDL học thuật, cổng thông tin sinh viên Sư phạm Hà Nội và hệ thống tra cứu trực tuyến (OPAC) của thư viện là những công cụ quan trọng trong đời sống học tập hàng ngày. Cổng thông tin là nơi cập nhật các thông báo, lịch học, lịch thi và các quy định của nhà trường. Trong khi đó, hệ thống OPAC của Thư viện số HNUE cho phép sinh viên tra cứu toàn bộ tài liệu có trong thư viện, từ sách, giáo trình đến luận văn, tạp chí. Sinh viên có thể kiểm tra tình trạng tài liệu (đang có sẵn hay đã được mượn), vị trí trên giá sách và thậm chí đặt mượn trực tuyến. Việc kết hợp sử dụng thành thạo cổng thông tin và OPAC giúp sinh viên quản lý thời gian học tập hiệu quả và tiếp cận nguồn tài liệu của thư viện một cách nhanh chóng và thuận tiện nhất.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TRUNG TÂM TT-TV TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI VỚI CÔNG TÁC PHÁT TRIỂN KTTT CHO SINH VIÊN 1. Khái niệm kiến thức thông tin 1. Định nghĩa KTTT (Information Literacy) Thuật ngữ“Information Literacy”xuất hiện từ khá sớm và đã được Quốc tế hóa. Nhưng, ở Việt Nam, KTTT được dịch theo nhiều nghĩa khác nhau và còn khá mới mẻ trong hoạt động thông tin thư viện.

Lê Văn Viết, cho rằng nên dịch KTTT là “kiến thức thông tin”[2]. Nhưng, trong bài tham luận “Những tiêu chuẩn kiến thức thông tin trong giáo dục đại học Mỹ và các chương trình đào tạo kỹ năng thông tin cho sinh viên tại Trung tâm thông tin- thư viện, ĐHQGHN” của TS. Nguyễn Huy Chương và CN. Nguyễn Thanh Lý lại không nêu khái niệm kiến thức thông tin mà chỉ có khái niệm về kỹ năng thông tin “Kỹ năng thông tin là tập hợp các yêu cầu về khả năng nhận biết thông tin cần thiết, xác định, đánh giá và sử dụng một cách hiệu quả các thông tin cần thiết”[5].

Trong khi đó, ông Nguyễn Hữu Viêm- một người có nhiều công trình nghiên cứu về thư viện học lại cho rằng thuật ngữ “Information Literacy” nên dịch là “xóa mù thông tin” vì Literacy cũng có một nghĩa là xóa mù[2].Thực chất, KTTT là một khái niệm mang tính chất liên ngành (thông tin thư viện và giáo dục), do đó việc chuẩn hóa nó càng trở nên phức tạp và không nên có một khái niệm chuẩn tuyệt đối cho toàn cầu. Lí do đơn giản là vì đặc thù văn hóa và triết lý giáo dục của mỗi quốc gia, mỗi tổ chức ảnh hưởng mạnh mẽ đến nội hàm của khái niệm KTTT mà quốc gia, tổ chức đó dự định áp dụng.Mặc dù có nhiều cách hiểu khác nhau, nhưng trong phạm vi nghiên cứu của đề tài, tác giả cho rằng KTTT được hiểu và dịch thành kiến thức thông tin mới thỏa đáng và hợp lý hơn. 12 Theo Hiệp hội các thư viện Đại học và thư viện nghiên cứu Mỹ (ACRL, 1989), kiến thức thông tin là sự hiểu biết và một tập hợp các khả năng cho phép các cá nhân có thể “nhận biết thời điểm cần thông tin và có thể định vị, thẩm định và sử dụng thông tin cần thiết một cách hiệu quả” [13]. Kiến thức thông tin chính là chìa khóa để mọi người nói chung và các nhà nghiên cứu nói riêng làm chủ được kho tàng tri thức của nhân loại.

Sự bùng nổ thông tin như hiện nay đã cho ra đời một lượng thông tin khổng lồ hỗn loạn và vô cùng phức tạp. Làm thế nào để tìm đúng và đủ thông tin mà mình cần, đồng thời đánh giá được sự phù hợp, sử dụng chúng một cách hiệu quả? Không khó để trả lời nếu chúng ta có hiểu biết sâu sắc về kiến thức thông tin. Tại Hội nghị về KTTT và kỹ năng học tập suốt đời ( Information Literacy and Lifelong learning) diễn ra vào ngày 6 – 9 tháng 11 năm 2005 tại Alexandria, Ai Cập, KTTT được định nghĩa “ là khả năng tìm kiếm đánh giá, sử dụng và tái tạo thông tin một cách hiệu quả phục vụ mục đích cá nhân, xã hội, công việc và học tập”. Trong thời đại công nghệ số, con người có hiểu biết, kiến thức về công nghệ, kỹ thuật thôi chưa đủ mà cần phải học cách tìm kiếm, truy cập, tổ chức, phân tích và đánh giá thông tin nhằm sử dụng vào việc ra quyết định và giải quyết vấn đề một cách hiệu quả nhất [17].

Theo UNESCO, KTTT là sự kết hợp của kiến thức, sự hiểu biết, các kỹ năng và thái độ mà mỗi thành viên cần hội tụ đầy đủ trong xã hội thông tin.Khi mỗi cá nhân có kiến thức thì họ sẽ phát triển khả năng lựa chọn, tiếp biến, đánh giá, thao tác và trình bày thông tin. Theo khái niệm này, người sử dụng thông tin không chỉ cần có trình độ để lựa chọn thông tin phù hợp mà còn phải có thái độ đúng đắn trong việc sử dụng thông tin. Nói cách khác, người có KTTT phải sử dụng thông tin một cách có đạo đức. Hơn ai hết, đối với người làm công tác nghiên cứu càng phải chứng tỏ được việc sử dụng thông tin một cách hợp pháp luật, hợp đạo đức của mình.

Sẽ không quá khó 13 khăn nếu chúng ta có hiểu biết về KTTT. Quan trọng hơn cả, kiến thức này cũng giúp cho các nhà nghiên cứu có một thái độ nghiên cứu nghiêm túc, giúp họ tránh được những vi phạm liên quan đến đạo đức nghề nghiệp, đạo đức nghiên cứu. Và đó cũng chính là cơ sở để chúng ta tính tới vấn đề hội nhập và hợp tác bình đẳng với bạn bè quốc tế trên mặt trận nghiên cứu khoa học.Với ý nghĩa này, KTTT có lẽ là mảng kiến thức cần được đặc biệt nhấn mạnh trong bối cảnh Việt Nam hiện nay, khi mà vấn đề bản quyền và sở hữu trí tuệ trở thành vấn đề toàn cầu. Kiến thức thông tin chính là vấn đề cấp bách mang tính toàn cầu trong bối cảnh xã hội thông tin và kinh tế tri thức.

Mỗi quốc gia cần phải có một chiến lược phát triển kiến thức thông tin phù hợp với đặc điểm kinh tế, xã hội và giáo dục của mình nhằm tạo ra một lực lượng lao động có khả năng thích ứng và tính sáng tạo cao. Đây cũng chính là khẳng định của tác giả Alan Bundy (2003) khi ông cho rằng kiến thức thông tin được xem như một hệ kiến thức nền tảng, và do đó các chính phủ cần phải xây dựng các chính sách và chiến lược thông tin phù hợp, lấy kiến thức thông tin là nhân tố cốt lõi. Tác giả này cũng kêu gọi các nhà giáo, nhà khoa học, và các nhà quản lý giáo dục ngay bây giờ nên thống nhất coi kiến thức thông tin như là ưu tiên đầu tư cao nhất về mặt sư phạm và nguồn lực [1].Riêng đối với Việt Nam, cần phải có những chính sách cụ thể trong việc phổ biến KTTT cho tất cả mọi người ở từng vùng kinh tế, đặc điểm xã hội. Từ đó, xây dựng chiến lược phù hợp với đặc điểm, nhu cầu đặc thùcủa người sử dụng ở mỗi khu vực xã hội khác nhau.Đây là công việc cần thiết và cấp bách, đặc biệt khi nước ta đang tiến hành việc ứng dụng CNTT một cách rộng khắp.

Boekhorst (2003), tìm thấy trong tất cả các định nghĩa và mô tả về KTTT được tóm tắt thành ba khái niệm cụ thể: 14 Khái niệm công nghệ thông tin và truyền thông (ICT): KTTT đề cập đến khả năng sử dụng ICT để tra cứu và phổ biến thông tin. Khái niệm các nguồn thông tin: KTTT đề cập đến khả năng tìm tin và sử dụng thông tin một cách độc lập với sự trợ giúp của trung gian. Khái niệm tiến trình thông tin: KTTT đề cập đến tiến trình nhận ra nhu cầu tin, tra cứu, đánh giá, sử dụng và phổ biến thông tin theo yêu cầu hoặc mở rộng kiến thức [16]. Khái niệm này bao gồm cả khái niệm ICT và khái niệm các nguồn tin và cá nhân được xem như các hệ thống thông tin có khả năng tra cứu, đánh giá, xử lý và phổ biến thông tin để ra các quyết định nhằm tồn tại [3].

Qua các định nghĩa trên, chúng ta thấy rằng KTTT không chỉ đơn thuần là khai thác thông tin trên mạng hay chỉ khai thác thông tin trong các tài liệu truyền thống. KTTT đòi hỏi những kỹ năng như định hướng nhu cầu thông tin, sử dụng các công cụ tìm tin hiệu quả và khả năng thẩm định các nguồn tin. KTTT đòi hỏi khả năng khá toàn diện với mục tiêu giúp con người chủ động hơn trong việc học tập, nghiên cứu;chú trọng tới rèn luyện kỹ năng tiếp nhận thông tin có chọn lọc hay tư duy phê phán của người dùng tin. Đồng thời KTTT cũnglà điều kiện đầu tiên để mọi người tham gia có hiệu quả vào xã hội thông tin và là yếu tố để con người thực hiện quyền học tập suốt đời.Mục tiêu hướng tới của KTTT là tạo ra khả năng cho các cá nhân nhận ra nhu cầu thông tin của họ và tìm kiếm thông tin một cách có hiệu quả; quản lý thông tin thu thập được,đánh giá có phê phán thông tin và các nguồn tin; ứng dụng thông tin trong việc học tập, sáng tạo tri thức mới; nắm bắt được các khía cạnh kinh tế, pháp luật, chính trị, văn hóa và xã hội trong việc sử dụng thông tin hợp pháp.

Các thành tố của KTTT Tháng 9 năm 2003, dưới sự tài trợ của UNESCO, Ủy Ban quốc gia về khoa học thư viện và thông tin và Diễn đàn quốc gia về KTTT (Hoa Kỳ) đã tổ chức hội thảo bàn về KTTT. Hội thảo này đã ra một tuyên bố, gọi là Tuyên bố Praha: Tiến tới xã hội KTTT (The Prague Declaration: Towards an Information Literate Society). Tuyên bố Praha đã đưa ra 6 nguyên tắc cơ bản của KTTT. Trong đó, nguyên tắc thứ hai đề cập: “KTTT bao gồm kiến thức về nhu cầu và yêu cầu tin, khả năng xác định, định vị, đánh giá, tổ chức và sáng tạo, sử dụng có hiệu quả và truyền thông tin tới các địa chỉ.

Đây là điều kiện đầu tiên để tham gia có hiệu quả vào xã hội thông tin và là một phần trong quyền cơ bản của con người được học tập suốt đời”.Căn cứ nội dung của nguyên tắc nêu trên, có thể khẳng định rằng, tuy KTTT là một thuật ngữ mới nhưng nội hàm của nó lại rất quen thuộc. Bởi vì, phần lớn nội dung của khái niệm này trùng hợp với khái niệm trước đó đã sử dụng rộng rãi trong tài liệu nghiệp vụ thư viện của nước ta và quốc tế. Điều này cũng đã được tác giả Nguyễn Hoàng Sơn nhắc đến trong bài viết của mình: vào cuối thập niên 1980, các nhà thư viện ở các trường học đã chuyển khái niệm kiến thức thư viện thành KTTT [4].Tất nhiên, vốn tri thức của khái niệm này càng ngày càng phong phú hơn do được bổ sung các nội dung mới. Từ nội dung trên, KTTT có thể chia thành 2 lĩnh vực, đó là: hiểu biết (kiến thức, lý luận) và thực hành (kỹ năng).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ